Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên tại huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh

Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và tái sinh rừng tự nhiên tại Hương Sơn, Hà Tĩnh, cung cấp cơ sở khoa học cho việc phục hồi và phát triển rừng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.1.2. Nghiên cứu về quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D 1.3)

1.1.3. Cấu trúc lớp cây tái sinh rừng

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2.1. Nghiên cứu về cấu trúc tầng cây cao rừng

1.2.2. Xây dựng mô hình cấu trúc mẫu

1.2.3. Nghiên cứu về cấu trúc lớp cây tái sinh rừng

2. Chương 2: MỤC TIÊU – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Về lý luận

2.1.2. Về thực tiễn

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Phân loại trạng thái rừng

2.2.1.1. Phân loại rừng
2.2.1.2. Biến động về trạng thái rừng theo thời gian

2.2.2. Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc tầng cây cao

2.2.2.1. Xác định công thức tổ thành
2.2.2.2. Đánh giá mức độ phong phú và đa dạng loài
2.2.2.3. Quy luật phân bố số cây theo đường kính ngang ngực
2.2.2.4. Hình thái phân bố cây rừng trên mặt đất

2.2.3. Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc tầng cây tái sinh

2.2.3.1. Xác định công thức tổ thành
2.2.3.2. Mật độ cây tái sinh và mật độ cây tái sinh có triển vọng
2.2.3.3. Quy luật phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao
2.2.3.4. Chất lượng cây tái sinh
2.2.3.5. Nguồn gốc cây tái sinh
2.2.3.6. Hình thức phân bố cây tái sinh

2.2.4. Đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm phục hồi và phát triển rừng

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Cơ sở lý luận về nghiên cứu cấu trúc rừng

2.3.2. Phương pháp chủ đạo

2.3.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.3.3.1. Phương pháp kế thừa số liệu
2.3.3.2. Phương pháp thu thập số liệu ngoài thực địa

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc rừng tự nhiên huyện Hương Sơn Hà Tĩnh

Rừng tự nhiên huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh là một bộ phận quan trọng của hệ sinh thái rừng Bắc Trung Bộ, mang trong mình giá trị to lớn về kinh tế, môi trường và đa dạng sinh học Hà Tĩnh. Nằm ở phía Tây của tỉnh, tiếp giáp với Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, khu vực này sở hữu địa hình đồi núi phức tạp, bị chia cắt mạnh, tạo nên các tiểu vùng khí hậu và thổ nhưỡng đa dạng. Điều này là nền tảng cho sự phát triển của một quần xã thực vật phong phú, bao gồm nhiều loài cây gỗ quý và các loài động vật hoang dã Hương Sơn. Tuy nhiên, dưới áp lực từ nhu cầu gỗ và lâm sản ngày càng tăng, cùng với công tác quản lý chưa thực sự hiệu quả, hiện trạng rừng Hà Tĩnh tại Hương Sơn đang đối mặt với nguy cơ suy thoái rừng tự nhiên nghiêm trọng. Việc nghiên cứu sâu về cấu trúc rừng tự nhiên huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh không chỉ là một yêu cầu khoa học cấp thiết mà còn là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý bền vững. Nghiên cứu các đặc điểm lâm học như tổ thành loài, mật độ, phân bố đường kính và khả năng tái sinh tự nhiên dưới tán rừng giúp các nhà khoa học và quản lý hiểu rõ hơn về động thái phát triển của rừng. Từ đó, có thể xây dựng các kế hoạch tác động lâm sinh chính xác, góp phần bảo tồn tài nguyên rừng, phục hồi các hệ sinh thái đã bị suy thoái và nâng cao độ che phủ, đảm bảo các chức năng phòng hộ và kinh tế của rừng cho tương lai.

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên đặc thù của Hương Sơn

Huyện Hương Sơn có tọa độ địa lý từ 16°15’ đến 18°25’ vĩ độ Bắc và 105°07’ đến 105°20’ kinh Đông. Địa hình chủ yếu là đồi núi thấp và trung bình, thuộc khu vực Trường Sơn Bắc, với độ cao trung bình 300-400m so với mực nước biển. Khu vực chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa mưa kéo dài và mùa khô chịu tác động của gió Lào khô nóng. Lượng mưa trung bình năm đạt 2100 mm, nhiệt độ trung bình 23°C. Hệ thống sông suối khá phong phú, với sông Ngàn Phố là trục chính. Về thổ nhưỡng, đất feralit đỏ vàng và vàng đỏ chiếm phần lớn diện tích, phù hợp cho sản xuất lâm nghiệp. Những điều kiện này tạo nên một môi trường sống lý tưởng cho sự phát triển của thảm thực vật Vườn quốc gia Vũ Quang và các vùng lân cận, nhưng cũng đặt ra thách thức trong công tác quản lý và sản xuất.

1.2. Vai trò chiến lược của hệ sinh thái rừng Hương Sơn

Hệ sinh thái rừng tại Hương Sơn đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Về mặt môi trường, rừng là lá chắn phòng hộ đầu nguồn, điều tiết nguồn nước cho các con sông lớn, hạn chế lũ lụt, xói mòn và bảo vệ đất. Về kinh tế, rừng cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ, là nguồn sinh kế cho một bộ phận lớn dân cư địa phương. Đặc biệt, khu vực này là một trung tâm của đa dạng sinh học Hà Tĩnh, là nơi cư trú của nhiều loài cây đặc hữu và các loài động vật quý hiếm. Do đó, việc bảo tồn tài nguyên rừng không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành lâm nghiệp mà còn có ý nghĩa to lớn trong việc duy trì cân bằng sinh thái và phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho toàn vùng.

II. Hiện trạng suy thoái rừng tự nhiên và thách thức bảo tồn

Thực trạng suy thoái rừng tự nhiên tại Hương Sơn là một vấn đề đáng báo động, được phản ánh rõ qua sự biến động về trạng thái rừng trong nhiều năm. Các nghiên cứu và số liệu thống kê cho thấy chất lượng và trữ lượng rừng đã giảm sút đáng kể. Theo tài liệu của Nguyễn Thị Huyền (2013), nếu như năm 1996, khu vực nghiên cứu còn tồn tại trạng thái rừng nguyên sinh hoặc phục hồi tốt (trạng thái IV, IIIB) với trữ lượng cao và cấu trúc ổn định, thì đến năm 2013, các trạng thái này gần như biến mất hoàn toàn. Thay vào đó là các trạng thái rừng thứ sinh nghèo kiệt hơn như IIA, IIB, IIIA1 và IIIA2. Sự thay đổi này cho thấy một quá trình khai thác quá mức, thiếu quy hoạch đã diễn ra, làm phá vỡ cấu trúc tầng tán rừng và làm suy giảm nghiêm trọng vốn rừng. Quá trình này không chỉ làm mất đi các loài cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế cao mà còn ảnh hưởng đến khả năng phục hồi tự nhiên của hệ sinh thái. Các thách thức đối với công tác bảo tồn tài nguyên rừng ngày càng lớn, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để ngăn chặn đà suy thoái, từng bước phục hồi hệ sinh thái rừng Hương Sơn và bảo vệ sự đa dạng sinh học quý giá của khu vực.

2.1. Phân tích sự biến động hiện trạng rừng Hà Tĩnh theo thời gian

Số liệu thống kê qua các năm cho thấy một bức tranh rõ nét về sự suy giảm chất lượng rừng. Năm 1996, các trạng thái rừng giàu (IV, IIIB) chiếm ưu thế. Đến năm 2001, bắt đầu có sự chuyển dịch sang các trạng thái trung bình (IIIA3, IIIA2). Giai đoạn 2007-2013 chứng kiến sự suy giảm mạnh mẽ nhất, khi các trạng thái rừng giàu gần như không còn, thay vào đó là sự xuất hiện chủ yếu của rừng non phục hồi sau nương rẫy hoặc khai thác kiệt (II, IIIA1). Sự biến động này khẳng định rằng có sự sai khác rõ rệt về trạng thái rừng giữa các năm, với xu hướng chung là nghèo hóa về trữ lượng và cấu trúc. Đây là hệ quả trực tiếp của các hoạt động khai thác không bền vững của con người.

2.2. Nguyên nhân và các yếu tố gây suy giảm đa dạng sinh học

Nguyên nhân chính dẫn đến suy thoái rừng tự nhiên là do khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi đất rừng sang mục đích khác và phương thức canh tác nương rẫy. Việc khai thác chọn lọc các cây gỗ lớn, có giá trị cao đã làm thay đổi cấu trúc tổ thành loài cây gỗ, tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng, mọc nhanh, giá trị kinh tế thấp xâm lấn. Đồng thời, sự phá vỡ cấu trúc rừng làm mất đi môi trường sống của nhiều loài động thực vật, dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học Hà Tĩnh. Các hoạt động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn có nguy cơ làm biến mất một số loài cây đặc hữu và quý hiếm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính bền vững của hệ sinh thái rừng Hương Sơn.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc tầng cây cao rừng Hương Sơn

Việc phân tích cấu trúc tầng tán rừng là một trong những nội dung cốt lõi để hiểu rõ về sức khỏe và động thái của hệ sinh thái rừng Hương Sơn. Nghiên cứu tập trung vào hai yếu tố chính: tổ thành loài và quy luật phân bố số cây theo đường kính. Tổ thành loài cây gỗ được xác định thông qua chỉ số giá trị quan trọng (IV%), giúp nhận diện các loài ưu thế và đánh giá mức độ đa dạng của quần xã. Kết quả cho thấy các trạng thái rừng tại Hương Sơn có quần xã thực vật phức tạp, không có loài nào chiếm ưu thế tuyệt đối. Thay vào đó, mỗi trạng thái được đặc trưng bởi một nhóm loài ưu thế khác nhau, phần lớn là các loài cây ưa sáng, mọc nhanh như Sồi, Chẹo tía, Ràng ràng, Sang mây. Điều này phản ánh đặc điểm của rừng thứ sinh đang trong quá trình phục hồi. Bên cạnh đó, quy luật phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc tuổi và tiềm năng phát triển của lâm phần. Phân tích cho thấy hầu hết các trạng thái rừng đều có dạng phân bố giảm, tức là số lượng cây ở các cấp đường kính nhỏ chiếm tỷ lệ rất lớn và giảm dần khi đường kính tăng lên. Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy rừng có tiềm năng tái sinh tự nhiên dưới tán rừng tốt và đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ.

3.1. Đặc điểm tổ thành loài cây gỗ và các nhóm loài ưu thế

Kết quả phân tích tổ thành loài cây gỗ cho thấy sự đa dạng cao ở các trạng thái rừng. Trạng thái IIIA2 có số loài nhiều nhất (80 loài), tiếp đến là IIB (71 loài). Các loài cây tham gia vào công thức tổ thành chủ yếu là cây ưa sáng, có giá trị kinh tế không cao như Sang mây, Bời lời, Xoan ta. Tuy nhiên, trong lâm phần vẫn xuất hiện các loài có giá trị kinh tế và phòng hộ cao như Dẻ, Lim xanh, Sến, Táu, Trâm, Trám trắng. Sự tồn tại của các loài này là cơ sở quan trọng để đề xuất các biện pháp lâm sinh nhằm làm giàu rừng. Việc xác định nhóm loài ưu thế giúp định hướng các tác động kỹ thuật, chẳng hạn như tỉa thưa các loài phi mục đích để tạo không gian cho các loài cây có giá trị phát triển.

3.2. Quy luật phân bố mật độ cây rừng tự nhiên theo đường kính

Phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) ở hầu hết các trạng thái rừng tại Hương Sơn đều tuân theo quy luật phân bố giảm, mô phỏng tốt nhất bằng hàm Weibull. Đường cong phân bố có dạng lệch trái, đỉnh đường cong tập trung ở các cấp đường kính nhỏ. Cụ thể, số lượng cây non và cây ở cấp đường kính nhỏ (D1.3 < 15cm) chiếm tỷ lệ áp đảo. Điều này cho thấy mật độ cây rừng tự nhiên ở tầng dưới là rất cao, thể hiện một lớp cây kế cận dồi dào, sẵn sàng thay thế và phát triển. Đây là một đặc điểm lâm học quan trọng, chứng tỏ rừng có sức sống và khả năng phục hồi tốt nếu được bảo vệ và có những tác động lâm sinh hợp lý.

IV. Bí quyết đánh giá tái sinh tự nhiên dưới tán rừng hiệu quả

Đánh giá tái sinh tự nhiên dưới tán rừng là yếu tố then chốt để dự báo tương lai và xác định khả năng phục hồi của hệ sinh thái rừng Hương Sơn. Một quy trình đánh giá hiệu quả phải dựa trên các chỉ tiêu định lượng khoa học và toàn diện. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng tại Hương Sơn bao gồm việc lập các ô dạng bản (ODB) có diện tích 25m² bên trong các ô tiêu chuẩn lớn để thu thập số liệu. Các chỉ tiêu chính được xem xét bao gồm: mật độ cây tái sinh, tổ thành loài cây tái sinh, phân bố theo cấp chiều cao, chất lượng và nguồn gốc. Mật độ cây tái sinh (tổng số cây/ha) và đặc biệt là mật độ cây tái sinh có triển vọng (những cây khỏe mạnh, có khả năng phát triển thành cây gỗ lớn) là hai chỉ số quan trọng nhất phản ánh tiềm năng của lớp cây kế cận. Việc phân tích tổ thành loài cây tái sinh giúp so sánh sự tương quan với tầng cây cao, từ đó xác định liệu các loài cây mục đích có đang tái sinh tốt hay không. Chất lượng cây tái sinh (tốt, trung bình, xấu) và nguồn gốc (từ hạt hay chồi) cũng cung cấp thông tin giá trị để đề xuất các biện pháp xúc tiến tái sinh phù hợp. Thông qua phương pháp này, các nhà lâm học có thể đưa ra những kết luận chính xác về hiện trạng rừng Hà Tĩnh ở tầng thấp và xây dựng giải pháp bảo tồn tài nguyên rừng một cách bền vững.

4.1. Phương pháp xác định mật độ và chất lượng cây tái sinh

Mật độ cây tái sinh được tính bằng cách đếm toàn bộ số cây con trong các ô dạng bản rồi quy đổi ra đơn vị hecta. Cây tái sinh có triển vọng được lựa chọn dựa trên các tiêu chí: thuộc loài cây mục đích, thân thẳng, không sâu bệnh, sinh trưởng tốt. Tỷ lệ cây tái sinh theo chất lượng (tốt, trung bình, xấu) được xác định bằng cách phân loại từng cây dựa trên hình thái và sức sống. Các chỉ số này giúp lượng hóa tiềm năng phục hồi của rừng. Một lâm phần có mật độ cây tái sinh có triển vọng cao cho thấy khả năng tự phục hồi tốt và ít cần sự can thiệp tốn kém từ con người.

4.2. Phân tích nguồn gốc và hình thái phân bố của cây con

Nguồn gốc cây tái sinh (từ hạt hay từ chồi) là một đặc điểm lâm học quan trọng. Cây tái sinh từ hạt thường có hệ rễ khỏe và tiềm năng sinh trưởng dài hạn tốt hơn cây tái sinh từ chồi. Hình thái phân bố của cây tái sinh (ngẫu nhiên, cụm, hay đều) được xác định bằng các chỉ số thống kê như chỉ số Poisson. Phân bố cụm thường xuất hiện ở những nơi có cây mẹ hoặc điều kiện vi khí hậu thuận lợi, trong khi phân bố ngẫu nhiên cho thấy khả năng phát tán hạt giống tốt. Hiểu rõ các quy luật này giúp triển khai các biện pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên dưới tán rừng hiệu quả hơn, chẳng hạn như phát quang cục bộ để hỗ trợ các cụm cây tái sinh.

V. Top 4 trạng thái rừng tự nhiên phổ biến tại huyện Hương Sơn

Nghiên cứu về cấu trúc rừng tự nhiên huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh đã phân loại đối tượng thành 4 trạng thái rừng thứ sinh điển hình, phản ánh các mức độ tác động và khả năng phục hồi khác nhau. Các trạng thái này được xác định dựa trên tiêu chuẩn của Loeschau, bao gồm: Trạng thái IIA, IIB, IIIA1 và IIIA2. Mỗi trạng thái có những đặc điểm lâm học riêng biệt về mật độ, trữ lượng, tổ thành loài và đa dạng sinh học Hà Tĩnh. Trạng thái IIA là rừng non, phục hồi sau nương rẫy, đặc trưng bởi lớp cây tiên phong ưa sáng, trữ lượng rất thấp. Trạng thái IIB đã có thời gian phục hồi lâu hơn, cấu trúc bắt đầu phân tầng, mật độ và trữ lượng cao hơn. Trạng thái IIIA1 là rừng bị khai thác kiệt, cấu trúc bị phá vỡ, tầng trên chỉ còn sót lại cây phẩm chất xấu, trữ lượng thấp. Ngược lại, trạng thái IIIA2 là rừng đã qua khai thác nhưng đang phục hồi tốt, có trữ lượng từ trung bình đến giàu, cấu trúc hai tầng rõ rệt. Đánh giá đa dạng sinh học qua các chỉ số Shannon-Weiner và Simpson cho thấy trạng thái IIIA2 có mức độ đa dạng loài cao nhất, trong khi trạng thái IIIA1 thấp nhất. Kết quả phân loại này là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh riêng biệt cho từng đối tượng, nhằm quản lý và phát triển hệ sinh thái rừng Hương Sơn một cách hiệu quả nhất.

5.1. Đặc điểm lâm học của các trạng thái rừng IIA và IIB

Trạng thái IIA (rừng non phục hồi) có mật độ cây thấp (190-280 cây/ha) và trữ lượng dưới 10 m³/ha. Đường kính trung bình của cây rất nhỏ (khoảng 8 cm). Tổ thành loài chủ yếu là các cây tiên phong mọc nhanh như Ràng ràng, Mỡ. Trạng thái IIB (rừng phục hồi đã lớn) có mật độ cao hơn đáng kể (590-690 cây/ha), trữ lượng từ 70-84 m³/ha. Đường kính trung bình cây lớn hơn (khoảng 15 cm). Tổ thành loài cây gỗ ở trạng thái này đa dạng hơn, xuất hiện nhiều loài có giá trị kinh tế như Dẻ, Lim xanh, Sến.

5.2. Đặc điểm lâm học của trạng thái rừng IIIA1 và IIIA2

Trạng thái IIIA1 (rừng khai thác kiệt) có mật độ khá cao (530-570 cây/ha) nhưng chủ yếu là cây gỗ nhỏ, trữ lượng thấp (khoảng 40 m³/ha). Cấu trúc rừng bị phá vỡ, nhiều cây phẩm chất xấu còn sót lại. Trạng thái IIIA2 (rừng phục hồi sau khai thác) cho thấy tiềm năng phát triển tốt nhất. Mật độ cây dao động từ 590-770 cây/ha, đường kính trung bình lớn (22-23 cm) và trữ lượng cao, từ 171 m³/ha đến 231 m³/ha. Quần xã thực vật ở đây rất phong phú, chứng tỏ rừng đang trong quá trình phục hồi mạnh mẽ.

5.3. So sánh chỉ số đa dạng sinh học và độ phong phú loài cây

Các chỉ số đa dạng sinh học định lượng đã khẳng định sự khác biệt giữa các trạng thái. Trạng thái IIIA2 có chỉ số Shannon-Weiner (H) và Simpson (D1, D2) cao nhất, cho thấy đây là quần xã thực vật đa dạng và có độ đồng đều cao nhất. Ngược lại, trạng thái IIIA1 có các chỉ số này thấp nhất, phản ánh sự ưu thế của một vài loài cây và mức độ đa dạng thấp do bị tác động mạnh. Trạng thái IIB và IIA có mức độ đa dạng ở mức trung bình. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng khỏi khai thác kiệt quệ để duy trì đa dạng sinh học Hà Tĩnh.

VI. Hướng bảo tồn tài nguyên rừng và phát triển bền vững ở Hà Tĩnh

Dựa trên các kết quả nghiên cứu chi tiết về cấu trúc rừng tự nhiên huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn tài nguyên rừng và phát triển bền vững trở nên cấp thiết. Hướng đi chính là áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp với từng trạng thái rừng cụ thể, nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi tự nhiên và nâng cao giá trị của hệ sinh thái. Đối với các trạng thái rừng đang phục hồi tốt như IIB và IIIA2, cần tập trung vào các hoạt động nuôi dưỡng, tỉa thưa để loại bỏ những cây phi mục đích, cong queo, sâu bệnh, tạo điều kiện không gian và dinh dưỡng cho các loài cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế cao phát triển. Đối với các trạng thái bị suy thoái nặng như IIA và IIIA1, cần kết hợp giữa khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên dưới tán rừng với làm giàu rừng bằng cách trồng dặm các loài cây đặc hữu, bản địa có giá trị. Song song với các giải pháp kỹ thuật, cần tăng cường công tác quản lý, bảo vệ, ngăn chặn triệt để nạn khai thác trái phép và nâng cao nhận thức của cộng đồng. Về lâu dài, việc xây dựng Hương Sơn trở thành một vùng đệm cho các khu dự trữ sinh quyển như Vườn Quốc gia Vũ Quang và bảo vệ môi trường sống cho động vật hoang dã Hương Sơn sẽ góp phần phát triển du lịch sinh thái, tạo sinh kế bền vững cho người dân và bảo tồn trọn vẹn giá trị của hệ sinh thái rừng Hương Sơn.

6.1. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng

Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh cần được cá biệt hóa. Với rừng IIIA2, có thể áp dụng chặt nuôi dưỡng, điều chỉnh mật độ cây rừng tự nhiên để giải phóng các cây mục đích khỏi sự chèn ép. Với rừng IIIA1, cần ưu tiên các biện pháp phát quang dây leo, bụi rậm và trồng bổ sung các loài cây gỗ lớn bản địa. Ở trạng thái IIA và IIB, cần bảo vệ nghiêm ngặt để rừng tiếp tục diễn thế tự nhiên, đồng thời có thể loại bỏ dần các cây tiên phong có tuổi thọ ngắn để nhường chỗ cho các loài cây gỗ lâu năm. Mục tiêu chung là đơn giản hóa tổ thành theo hướng tích cực, tăng tỷ lệ các loài cây có giá trị.

6.2. Tương lai khu dự trữ sinh quyển và bảo tồn động vật hoang dã

Việc phục hồi thành công hệ sinh thái rừng Hương Sơn sẽ tạo ra một hành lang sinh học quan trọng, kết nối với Vườn quốc gia Vũ Quang, nâng cao giá trị của toàn bộ khu dự trữ sinh quyển trong khu vực. Một khu rừng khỏe mạnh, đa dạng về cấu trúc và loài sẽ là môi trường sống lý tưởng cho các loài động vật hoang dã Hương Sơn, trong đó có nhiều loài quý hiếm. Do đó, các kế hoạch phục hồi rừng phải đi đôi với các chương trình bảo tồn động vật hoang dã. Tương lai của đa dạng sinh học Hà Tĩnh phụ thuộc rất lớn vào sự thành công của các nỗ lực bảo tồn và phát triển rừng bền vững tại các khu vực trọng yếu như Hương Sơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Cấu trúc rừng tự nhiên đã được rất nhiều tác giả trong và ngoài nước đề cập những năm gần đây, các công ti nghiên cứu về vấn này nhằm xây dựng các cơ sở khoa học phục vụ quản lý bảo vệ kinh doanh rừng hợp lý, có hiệu quả cao, đạt yêu cầu về kinh tế lẫn môi trường sinh thái. Tuy nhiên, với sự đa dạng và phong phú của hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới tại Việt Nam thì vấn đề nghiên cứu cấu trúc rừng vấn là một ẩn số đối với nhà nghiên cứu, có thể điểm qua một số công trình nghiên cứu trong và ngoài nước như sau: 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng.

Cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Hệ sinh thái rừng mưa rất phức tạp, ngoài việc tuân theo quy luật vận động chung nhất, bản thân từng nhân tố chung nhất, bản thân từng nhân tố lại vận động theo quy luật riêng. Chính sự phức tạp ấy đã làm nhiều nhà khoa học quan tâm dày công nghiên cứu; Tiêu biểu là: Richard P.W (1952) [32], đã phân biệt tổ thành thực vật rừng mưa thành hai loại: Rừng mưa hỗn hợp có tổ thành loài cây rất phức tạp và rừng mưa đơn ưu có tổ thành loài cây đơn giản và trong những điều kiện đặc biệt thì rừng mưa đơn ưu chỉ bao gồm một vài loài cây.N (1964) [1], đã nghiên cứu về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa, tác giả đi sâu vào nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh áp dụng cho từng rừng mưa tự nhiên.P (1971) [27], đã hoàn thành học thuyết về hệ sinh thái trên cơ sở thuật ngữ về hệ sinh thái của Tansley A. các sinh vật và hoàn cảnh bên ngoài của chúng luôn có mối quan hệ chặt chẽ với nhau và ở trạng thái thường xuyên có tác động. Từ đó, khái niệm về hệ sinh thái được làm sáng tỏ và cơ sở nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học.

Mô tả hình thái cấu trúc rừng Catinot R (1965) [6], nghiên cứu những cấu trúc sinh thái thong qua việc mô tả phân loại và đưa ra những khái niệmđa dạng sống, tầng phiến. Biểu diễn các đặc trưng cấu trúc rừng mwavaf hình thái của chúng bằng những phẫu đồ rừng. Roollet (1971) (theo Phạm Ngọc Giao, 1995) [9], đã mô tả cấu trúc hình thái rừng mưa bằng các phẫu đồ, biểu diễn các mối tương quan giữa chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực, tương quan giữa đường kính tán và đường kính ngang ngực bằng các năm hồi quy. Kraf (1884) (theo Phùng Ngọc Lan, 1986) [22], tiến hành phân chia những cây rừng trong cùng một lâm phần thành 5 cấp dựa vào khả năng sinh trưởng kích thước và chất lượng của cây rừng.

Như vậy, nghiên cứu về tầng thứ, hầu hết các tác giả đưa ra những nhận xét mang tính định tính, chưa thực sự phản ánh được sự phức tạp về cấu trúc của rừng tự nhiên nhiệt đới. Nghiên cứu về quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D 1.3 ) Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính là một quy luật kết cấu cơ bản của lâm phần và đã được nhiều tác giả nghiên cứu. Hầu hết các tác giả đều sử dụng hàm toán để mô phỏng các quy luật này. Có thể điểm qua một số công trình tiêu biểu sau: Meyer (1934) sử dụng phương trình toán học có dạng đường cong giảm liên tục để mô tả phân bố số cây theo cỡ đường kính, về sau gọi là hàm Meyer (theo Phạm Ngọc Giao ,1995) [9].N sử dụng phân bố Gamma để biểu thị phân bố số cây theo cỡ đường kính lâm phần Thông Ôn đới.

Ngoài ra, một số tác giả sử dụng hàm Hyperbol, họ đường cong Pearson, phân bố Boisson… để mô phỏng quy luật phân bố này. Cấu trúc lớp cây tái sinh rừng. Khi nghiên cứu tái sinh tự nhiên, nhiều tác giả đã sử dụng cách lấy ô vuông theo hệ thống của Lowdermilk (1927) (theo Phùng Ngọc Lan, 1986) [22], ô đo đếm điều ta tái sinh có diện tích từ 1 – 4 m 2. Do diện tích điều tra nhỏ nên việc đo đếm được dễ dàng nhưng yêu cầu số lượng ô phải đủ lớn và trải dài trên diện tích khu rừng mới phản ánh trung thực tình hình tái sinh rừng, diều này cũng được thừa nhận ở các công trình nghiên cứu sau này.

Banrnard (1955) (theo Phùng Ngọc Lan, 1986) [22], để giảm sai số trong khi thống kê tái sinh tự nhiên, tác giả đã đưa ra phương pháp “điều tra chuẩn đoán”, theo các phương pháp này kích thước ô đo đếm có thể thay đổi tùy theo giai đoạn phát triển của cây tái sinh. Bara (1954), Budowski (1956) (theo Phùng Ngọc Lan, 1986) [22] cho rằng, dưới tái sinh rừng nhiệt đới nói chung có đủ lượng cây tái sinh có giá trị kinh tế, nên việc đề xuất các biện pháp lâm sinh để bảo vệ cây tái sinh này là cần thiết. Nhờ những nghiên cứu này, nhiều biện pháp tác động vào cây tái sinh đã được xây dựng và đem lại hiệu quả đáng kể. Hai đặc điểm này không chỉ thấy ở rừng nguyên sinh mà còn thấy ở rừng thứ sinh, một hiện tượng khá phổ biến ở nhiều nước nhiệt đới.

6 Khi nghiên cứu về tái sinh, hầu hết các tác giả dều dựa trên cơ sỏ thu thập số liệu tái sinh trên ô dạng bản để phân tích, đánh giá. Cần kết hợp cả ba chỉ tiêu: mật độ, sức sống, khả năng sinh trưởng của cây con để đánh giá, nhưng khi phân tích có thể tách riêng. Như vậy, các công trình nghiên cứu được đề cập trên đây phần nào làm sang tỏ việc nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên. Đó là những cơ sờ để lựa chọn cho việc nghiên cứu cấu trúc và tái sinh rừng trong đề tài này.

Nghiên cứu về cấu trúc tầng cây cao rừng Khi nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng, trong vài ba thập niên trở lại đây, nghiên cứu quy luật phân bố số cây theo cỡ kính, chiều cao mới được các nhà lâm sinh học quan tâm, cụ thể: Đồng Sỹ Hiền (1974) [11], kết quả nghiên cứu về rừng tự nhiên hỗn giao khác tuổi, cho thấy: dạng tổng quát của phân bố N/ D 1.3 là phân bố giảm, nhưng do quá trình khai thác chọn thô không theo quy tắc nên đường thực nghiệm có dạng hình răng cưa và tác giả đã chọn hàm Meyer để mô phỏng quy luật phân bố số cây theo đường kính. Nguyễn Hải Tuất (1986) [40], sử dụng phân bố khoảng cách mô tả phân bố N/ D 1.3 thực nghiệm dạng một đỉnh ở ngay sát đường kính bắt đầu đo. Bảo Huy (1993) [18], khi nghiên cứu rừng nửa rụng lá, rụng lá Bằng lăng ở Đắc Lắc – Tây Nguyên đã sử dụng rất nhiều hàm phân bố lý thuyết để mô tả cho quy luật phân bố N/ D 1.3 thực nghiệm, tác giả kết luận: phân bố khoảng cách thích hợp hơn các dạng phân bố khác. Các nghiên cứu của các tác giả Trần Văn Con (1991) [7], Trần Cẩm Tú (1999) [39], Võ Văn Sung (2005) [34], Lê Sáu (1996) [33], lại cho rằng hàm Weillbul thích hợp hơn cả.

7 Nhìn chung, việc nghiên cứu phân bố N/ D 1.3 trong thời gian gần đâykhông chỉ dừng lại ở mục đích phục vụ công tác điều tra như xác định tổng diện tích ngang, trữ lượng mà còn xây dựng cơ sở khoa học cho các giải pháp lâm sinh trong nuôi dưỡng, làm giàu rừng. Xây dựng mô hình cấu trúc mẫu Vấn đề xây dựng mô hình cấu trúc mẫu đã được nhiều tác giả đề cập, việc nghiên cứu nhằm đề xuất các giải pháp tác động, đem lại hiệu quả cao nhất trong kinh doanh rừng, phài kể đến các công trình nghiên cứu sau: Nguyễn Hồng Quân (1983) [30], sử dụng hàm mũ dạng Meyer, xây dựng mô hình cấu trúc cho các kiểu rừng để phân cấp các lâm phần chặt chọn bằng cách thay đổi hệ số góc của phương trình khi điều kiện hoàn cảnh thay đổi. Vũ Biệt Linh (1984) [23], đưa ra kết cấu chuẩn và coi kết cấu đó được lấy làm mức cần phải đạt được trong mục tiêu tạo rừng cho mỗi loại rừng mục đích. Nguyễn Ngọc Lung (1985) [24], khi tổng kết những cơ sở bước đầu để xây dựng quy phạm khai thác gỗ, tác giả nhận xét: trong thực tiễn sản xuất, sau khi phân chia rừng ra các loại, mỗi loại thuần nhất về một số mặt nào đó như tổ thành, tầng thứ, phân bố N/ D 1.3 … có thể chọn được một loại trong lô tốt nhất, trữ lượng cao nhất, năng xuất cao nhất, sinh trưởng tốt nhất, tổ thành hợp lý nhất, có đủ thế hệ cây gỗ và chọn sản lượng ổn định, ta coi đó là mẫu chuẩn tự nhiên và đây cũng chính là cái mà con người cần hướng tới trong quá trình kinh doanh rừng.

Phùng Ngọc Lan (1986) [22], cho rằng: mô hình cấu trúc mẫu là mô hình có khả năng tận dụng tối đa tiềm năng của điều kiện của lập địa, có sự phối hợp hài hòa giữa các nhân tố cấu trúc để tạo thành một quần thể rừng có sản lượng, tính ổn định và chức năng phòng hộ cao nhất, nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh nhất định. 8 Vũ Đình Phương (1987) [28], khi nghiên cứu cấu trúc rừng và vốn rừng trong không gian, cho rằng: cần phải tìm trong tự nhieennhwngx cấu trúc mẫu có năng xuất cao đáp ứng mục tiêu kinh doanh trong khu vực. Phạm Văn Điển (2006) [8], trong thong báo tư vấn về quản lý cộng đồng, tác giả đưa ra mô hình cấu trúc rừng chuẩn là mô hình: thứ nhất, phân bố tiết diện ngang thân cây trên bề mặt đất tương đối đồng đều, chênh lệch không quá hai lần giữa các ô thứ cấp; thứ hai, phân bố số cây theo cỡ đường kính tuân theo luật giảm hàm Meyer và đảm bảo tổng tiết diên ngang, trữ lượng rừng đạt tới một trị số nhất định sao cho rừng không bị suy thoái. Bảo Huy (2007) [19], ứng dụng mô hình rừng ổn định trong quản lý rừng cộng đồng để khai thác và sử dụng bền vững gỗ củi owr các trạng thái rừng tự nhiên.

Dựa vào cấu trúc Bảo N/D có dạng phân bố giảm, thiết lập mô hình rừng ổn định nhằm phục vụ cho việc quản lý rừng cộng đồng. Theo tác giả, mô hình rừng ổn định có dạng đồng dạng chuẩn trên cơ sở vốn rừng tối thiểu được tính bằng tổng tiết diện ngang. Như vậy, việc nghiên cứu cấu trúc rừng ở nước ta đã được quan tâm và có nhiều đống góp nhằm nâng cao hiểu biết về rừng, nâng cao hiệu quả trong nghiên cứu cũng như sản xuất kinh doanh rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ