Nghiên cứu cấu trúc các trạng thái rừng phòng hộ tại Sêrêpốk, Đam Rông

Nghiên cứu chi tiết cấu trúc, tổ thành và đặc điểm tái sinh tự nhiên của rừng phòng hộ Sêrêpốk, Lâm Đồng, đề xuất giải pháp quản lý bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2011-2013

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

KÝ HIỆU CÁC LOÀI CÂY TRONG LUẬN VĂN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.1.2. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.2. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.3. Nghiên cứu về tái sinh rừng

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Xác định hiện trạng rừng phòng hộ tại Ban QLRPH Sêrêpốk

2.3.2. Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc của các trạng thái rừng

2.3.3. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên của các trạng thái rừng

2.3.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm quản lý hiệu quả hơn các trạng thái rừng phòng hộ tại khu vực

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Quan điểm phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý và diện tích

3.1.1. Vị trí địa lý

3.2. Địa hình, địa thế

3.3. Địa chất, đất đai

3.4. Khí hậu – Thuỷ văn

3.5. Tài nguyên động thực vật

3.5.1. Hệ thực vật và động vật rừng

3.5.2. Trạng thái rừng

3.6. Khái quát về đặc điểm kinh tế - xã hội

3.6.1. Tình hình dân cư trong vùng

3.6.2. Tình hình kinh tế

3.6.3. Tình hình sản xuất của đồng bào dân tộc ít người tại địa phương

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng rừng phòng hộ tại Ban QLRPH Sêrêpốk

4.2. Đặc điểm cấu trúc của các trạng thái rừng ở Ban QLRPH Sêrêpốk

4.2.1. Các chỉ tiêu phản ánh sinh trưởng của các trạng thái rừng

4.2.2. Cấu trúc tổ thành, mật độ và độ tàn che của tầng cây cao

4.2.3. Đặc điểm cấu trúc tầng thứ của rừng

4.2.4. Quy luật kết cấu lâm phần

4.2.5. Mức độ thường gặp của các loài cây gỗ trong tầng cây cao

4.3. Đặc điểm tái sinh tự nhiên tại các Trạng thái rừng

4.3.1. Tổ thành và mật độ cây tái sinh

4.3.2. Chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh

4.3.3. Phân bố số cây tái sinh theo cấp chiề u cao

4.4. Một số nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh tự nhiên

4.5. Đề xuất giải pháp quản lý rừng phòng hộ tại khu vực nghiên cứu

5. Chương 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan cấu trúc rừng phòng hộ Sêrêpốk và vai trò cốt lõi

Rừng phòng hộ Sêrêpốk, tọa lạc tại huyện Đam Rông, tỉnh Lâm Đồng, là một bộ phận quan trọng của hệ sinh thái rừng Sêrêpốk rộng lớn. Khu vực này nằm trên cao nguyên Lâm Viên, với địa hình sơn nguyên bị chia cắt mạnh, độ cao trung bình từ 600-750m, đóng vai trò yết hầu trong việc bảo tồn rừng đầu nguồn cho lưu vực sông Sêrêpốk và sông Đồng Nai. Chức năng chính của khu rừng này không chỉ giới hạn ở việc cung cấp lâm sản mà còn mang ý nghĩa sống còn trong việc điều tiết nguồn nước, chống xói mòn đất và duy trì đa dạng sinh học Lâm Đồng. Tuy nhiên, hiện trạng rừng Lâm Đồng nói chung và khu vực Sêrêpốk nói riêng đang đối mặt với nhiều thách thức. Các hoạt động khai thác và canh tác thiếu bền vững đã làm thay đổi đáng kể cấu trúc nguyên bản của rừng. Việc nghiên cứu chi tiết đặc điểm cấu trúc và tái sinh của các trạng thái rừng tại đây trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý rừng bền vững, đảm bảo rừng phát huy tối đa các chức năng phòng hộ, kinh tế và sinh thái, góp phần cải thiện đời sống người dân địa phương và bảo vệ môi trường cho toàn vùng Tây Nguyên.

1.1. Vị trí chiến lược và đặc điểm tự nhiên khu vực nghiên cứu

Ban quản lý rừng phòng hộ Sêrêpốk nằm ở phía bắc tỉnh Lâm Đồng, giáp ranh với các tỉnh Đắk Lắk và Đắk Nông. Với tổng diện tích quản lý hơn 52.000 ha, trong đó diện tích rừng phòng hộ chiếm khoảng 21.300 ha, khu vực này có vị trí địa lý đặc biệt quan trọng. Địa hình núi cao bị chia cắt mạnh bởi hệ thống sông suối dày đặc, bao gồm sông K’Rông Nô và sông Đạ R’Măng, tạo nên một mạng lưới thủy văn phức tạp. Nền địa chất chủ yếu là đá mácma axit và đá phiến thạch sét, hình thành nên nhóm đất Feralit mùn chiếm ưu thế. Khí hậu mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, chịu ảnh hưởng của độ cao, tạo nên điều kiện ôn hòa quanh năm, thuận lợi cho sự phát triển của đặc điểm thảm thực vật Tây Nguyên. Những yếu tố tự nhiên này định hình nên một hệ sinh thái rừng Sêrêpốk độc đáo, là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm, đồng thời quyết định trực tiếp đến chức năng phòng hộ của rừng.

1.2. Hiện trạng các trạng thái rừng và tầm quan trọng của nghiên cứu

Hiện trạng rừng tại Ban QLRPH Sêrêpốk không còn đồng nhất mà bị phân mảnh thành nhiều trạng thái khác nhau, từ rừng ít bị tác động (trạng thái IV) đến rừng thứ sinh sau khai thác kiệt (IIIA1) và rừng phục hồi sau nương rẫy (IIA, IIB). Trong đó, các trạng thái rừng phổ biến nhất là IIB, IIIA1 và IIIA2. Thực tế cho thấy, các loài cây gỗ quý như Cẩm lai, Giáng hương, Gõ đỏ đang bị khai thác mạnh, làm suy giảm giá trị kinh tế và đa dạng sinh học Lâm Đồng. Cấu trúc tầng rừng tự nhiên bị phá vỡ, độ che phủ chung tuy cao nhưng chủ yếu do các loài dây leo, bụi rậm phát triển, làm giảm khả năng tái sinh của các loài cây gỗ mục đích. Việc nghiên cứu chi tiết cấu trúc rừng phòng hộ Sêrêpốk và đặc điểm tái sinh tự nhiên là vô cùng cần thiết, nhằm "làm rõ hơn một số đặc điểm lâm học của các quần xã thực vật rừng đặc trưng", từ đó "làm cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp thích hợp cho công tác quản lý rừng... một cách bền vững hơn".

II. Thách thức từ suy thoái rừng Sêrêpốk Nguyên nhân và hậu quả

Tình trạng suy thoái rừng Sêrêpốk là một vấn đề nghiêm trọng, bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Áp lực từ dân số gia tăng, đặc biệt là cộng đồng dân tộc thiểu số với tập quán canh tác lạc hậu và đời sống phụ thuộc vào rừng, đã dẫn đến các hoạt động lấn chiếm đất rừng làm nương rẫy và khai thác lâm sản trái phép. Các loài gỗ quý có giá trị kinh tế cao như Giổi, Thông tre, Cẩm lai trở thành mục tiêu khai thác chính, khiến trữ lượng và chất lượng rừng suy giảm nhanh chóng. Hậu quả của quá trình này là sự phá vỡ cấu trúc tầng rừng tự nhiên, làm giảm mật độ cây gỗ lớn và thay đổi tổ thành loài cây gỗ. Khi cấu trúc tầng tán rừng bị phá vỡ, khả năng giữ nước và chống xói mòn đất của rừng bị suy yếu nghiêm trọng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến vai trò điều tiết nguồn nước cho lưu vực sông Sêrêpốk mà còn làm tăng nguy cơ lũ lụt, hạn hán, tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân. Việc mất đi các loài cây bản địa cũng là hồi chuông báo động về sự suy giảm đa dạng sinh học Lâm Đồng, đe dọa sự ổn định lâu dài của toàn bộ hệ sinh thái.

2.1. Phân tích các yếu tố tác động làm phá vỡ cấu trúc hệ sinh thái

Các hoạt động của con người là yếu tố chính gây ra suy thoái rừng Sêrêpốk. Việc khai thác chọn lọc các cây gỗ lớn, có giá trị cao đã làm "tầng tán bị phá vỡ, tầng cây gỗ thưa, ít cây to, cây còn lại sâu bệnh, cong, gỗ xấu". Tình trạng này đặc biệt rõ rệt ở trạng thái rừng IIIA1 (rừng thứ sinh sau khai thác kiệt). Bên cạnh đó, việc phát quang rừng làm nương rẫy, dù chỉ ở quy mô nhỏ, cũng tạo ra các khoảng trống lớn, tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng, ít giá trị kinh tế và các loài xâm lấn như Cỏ tranh, Cỏ lào phát triển mạnh. Những loài này cạnh tranh gay gắt với mật độ cây tái sinh của các loài cây gỗ bản địa, cản trở quá trình phục hồi tự nhiên của rừng. Áp lực từ dân cư địa phương, với "tập quán sản xuất còn lạc hậu" và "quỹ đất nông nghiệp hạn chế", khiến tài nguyên rừng phải chịu một sức ép rất lớn, làm cho rừng ngày càng nghèo kiệt.

2.2. Hậu quả suy giảm chức năng phòng hộ và đa dạng sinh học

Hậu quả trực tiếp của việc phá vỡ cấu trúc rừng là sự suy giảm nghiêm trọng chức năng phòng hộ của rừng. Khả năng giữ đất, giữ nước và điều hòa khí hậu của hệ sinh thái rừng Sêrêpốk bị ảnh hưởng nặng nề. Nghiên cứu chỉ ra rằng "khả năng giữ đất, giữ nước của rừng đã bị giảm nhiều. Xuất hiện nhiều vùng khô hạn, nhiều trận lũ ống, lũ quét, nhiều chỗ bị úng ngập sau mưa". Đây là minh chứng rõ ràng cho việc mất đi vai trò điều tiết nguồn nước của rừng đầu nguồn. Song song đó, sự suy giảm về số lượng và chất lượng cây rừng dẫn đến mất mát đa dạng sinh học. Các loài cây gỗ quý hiếm giảm sút, kéo theo sự biến mất của các loài động vật phụ thuộc vào chúng. Sự gia tăng của các loài cây thân cỏ và bụi rậm đã "làm giảm đa dạng sinh học của rừng", thay đổi hoàn toàn đặc điểm thảm thực vật Tây Nguyên tại khu vực, đe dọa sự bền vững của hệ sinh thái.

III. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu sinh trưởng của rừng Sêrêpốk

Để đánh giá chính xác cấu trúc rừng phòng hộ Sêrêpốk, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp điều tra lâm học tiêu chuẩn trên 09 ô tiêu chuẩn (ÔTC) điển hình, phân bổ đều cho ba trạng thái rừng phổ biến: IIB, IIIA1 và IIIA2. Các chỉ tiêu sinh trưởng cơ bản như đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), mật độ (N/ha), tổng tiết diện ngang (G) và trữ lượng (M) đã được thu thập và phân tích. Kết quả từ Bảng 4.1 cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các trạng thái rừng. Trạng thái IIIA2 (rừng ít bị tác động) có các chỉ số sinh trưởng vượt trội, với đường kính trung bình đạt 15,89 – 16,42 cm, mật độ cao (690 – 730 cây/ha) và trữ lượng gỗ lên tới 104,2 m3/ha. Ngược lại, trạng thái IIB (rừng phục hồi) có chỉ số thấp nhất, trữ lượng chỉ đạt 34,9 – 41,7 m3/ha. Một điểm đáng chú ý là sự biến động lớn về đường kính ở trạng thái IIIA1, phản ánh lịch sử khai thác mạnh mẽ, nơi những cây có giá trị bị lấy đi bất kể kích thước. Phân tích phân bố đường kính cây và chiều cao cho thấy quy luật kết cấu lâm phần đặc trưng cho từng giai đoạn phục hồi, cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh.

3.1. Đánh giá mật độ đường kính và trữ lượng theo từng trạng thái

Kết quả nghiên cứu cho thấy các chỉ tiêu sinh trưởng phản ánh rõ mức độ tác động lên từng trạng thái rừng. Trạng thái IIIA2 thể hiện cấu trúc của một khu rừng tương đối ổn định với mật độ cây lớn (trung bình trên 700 cây/ha) và trữ lượng cao (trên 90 m3/ha). Trong khi đó, trạng thái IIIA1, dù có mật độ khá (620 - 650 cây/ha), nhưng biến động đường kính rất lớn (độ lệch chuẩn lên tới 53,68%), cho thấy sự không đồng đều của lâm phần, là kết quả của việc khai thác chọn lọc. Trạng thái IIB có mật độ thấp hơn (470 - 540 cây/ha) và trữ lượng chỉ ở mức trung bình, phản ánh giai đoạn đầu của quá trình phục hồi. Phân tích phân bố đường kính cây cho thấy các trạng thái rừng đều có dạng phân bố giảm, đặc trưng của rừng tự nhiên không đều tuổi, với số lượng cây ở cấp đường kính nhỏ chiếm đa số, tạo tiền đề cho sự phát triển trong tương lai nếu được bảo vệ tốt.

3.2. Nghiên cứu cấu trúc tầng tán rừng và mức độ che phủ

Nghiên cứu cấu trúc tầng tán rừng được thực hiện thông qua việc phân tích quy luật phân bố số cây theo chiều cao (N/H). Kết quả cho thấy rừng tự nhiên tại Sêrêpốk, đặc biệt là các trạng thái đã bị tác động, có cấu trúc tầng bị phá vỡ. Thay vì 3 tầng tán rõ rệt của rừng nguyên sinh, các trạng thái IIB, IIIA1 và IIIA2 thường chỉ còn cấu trúc 2 tầng. Tầng vượt tán gồm các cây gỗ lớn còn sót lại sau khai thác, và tầng ưu thế sinh thái gồm các cây gỗ đang trong giai đoạn phục hồi. Độ tàn che của tầng cây gỗ rừng thấp, tuy nhiên, độ che phủ chung của thảm thực vật vẫn cao do sự phát triển mạnh của các loài dây leo, cây bụi và thảm tươi. Tình trạng này cản trở ánh sáng xuống mặt đất, ảnh hưởng tiêu cực đến mật độ cây tái sinh của các loài cây gỗ chính, là một thách thức lớn trong công tác quản lý rừng bền vững.

IV. Khám phá tổ thành loài cây gỗ tại rừng phòng hộ Sêrêpốk

Việc phân tích tổ thành loài cây gỗ là một nội dung cốt lõi để hiểu rõ đa dạng sinh học Lâm Đồng và định hướng phát triển cho hệ sinh thái rừng Sêrêpốk. Nghiên cứu đã sử dụng chỉ số mức độ quan trọng (IV%) để xác định công thức tổ thành cho từng trạng thái rừng, dựa trên số liệu từ 9 ÔTC. Kết quả cho thấy sự phong phú về loài, với số lượng loài trong mỗi ÔTC dao động từ 17 đến 22 loài. Ở trạng thái rừng phục hồi IIB, các loài như Kha thụ nhím, Chò xót, Giổi xanh thể hiện vai trò ưu thế, cho thấy tiềm năng phục hồi tốt với sự xuất hiện của các loài cây có giá trị. Trạng thái IIIA1, nơi bị tác động mạnh, có sự chiếm ưu thế của các loài Chò xót, Dẻ cọng mảnh, Kha thụ nhím và Thông tre. Trạng thái IIIA2 có tổ thành đa dạng hơn, với sự ưu thế của các loài Lão mai, Kha thụ nhím, và sự hiện diện của các loài có giá trị bảo tồn cao như Giổi, Thông nàng. Việc xác định các quần xã thực vật đặc trưng như "Chò xót - Dẻ cọng mảnh - Kha thụ nhím - Thông tre" là cơ sở quan trọng để xây dựng các mô hình lâm sinh phù hợp, hướng tới quản lý rừng bền vững.

4.1. Công thức tổ thành và các loài cây ưu thế trong hệ sinh thái

Công thức tổ thành được xác định dựa trên chỉ số IV% cho thấy rõ các loài cây giữ vai trò then chốt trong từng trạng thái rừng. Ví dụ, tại ÔTC 01 (trạng thái IIB), công thức là "2,04 Kha + 1,11 Khn + 0,93 Cho + ...", cho thấy loài Kháo và Kha thụ nhím đang chiếm ưu thế. Ở trạng thái IIIA1 (ÔTC 04), công thức "2,19 Khn + 2,03 Tht + 1,09 De + ..." chỉ ra sự vượt trội của Kha thụ nhím và Thông tre. Các loài này, dù không phải tất cả đều có giá trị kinh tế cao nhất, nhưng chúng có khả năng thích nghi tốt với điều kiện sau tác động và đóng vai trò tạo nên sự ổn định ban đầu cho hệ sinh thái. Việc nhận diện các loài ưu thế này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tác động phù hợp, ví dụ như giữ lại để làm cây mẹ gieo giống hoặc loại bỏ bớt để tạo không gian cho các loài cây mục đích khác phát triển.

4.2. Phân tích mức độ tương đồng về loài giữa các trạng thái rừng

Để đánh giá tính đồng nhất của các quần xã thực vật, nghiên cứu đã sử dụng chỉ số tương đồng Sorensen (QS) để so sánh thành phần loài giữa các ÔTC trong cùng một trạng thái. Kết quả trong Bảng 4.3 cho thấy hầu hết các cặp ÔTC có giá trị QS > 0,5, chứng tỏ sự tương đồng từ mức trung bình đến khá. Đặc biệt, một số cặp ÔTC có chỉ số QS > 0,7 (ví dụ, ÔTC 2 và 3 của trạng thái IIB; ÔTC 7 và 9 của trạng thái IIIA2), cho thấy thành phần loài rất giống nhau. Mức độ tương đồng cao này khẳng định tính đại diện của các ÔTC đã chọn và cho phép gộp số liệu để phân tích ở cấp độ trạng thái rừng. Điều này cũng ngụ ý rằng, dù bị tác động ở các mức độ khác nhau, các khu vực trong cùng một trạng thái rừng vẫn chia sẻ một nguồn gen và đặc điểm thảm thực vật Tây Nguyên chung, là một cơ sở thuận lợi cho việc áp dụng các biện pháp phục hồi trên diện rộng.

V. Hiện trạng mật độ cây tái sinh tại rừng phòng hộ Sêrêpốk

Tái sinh tự nhiên là quá trình sinh học mang tính quyết định đến tương lai của rừng. Đánh giá mật độ cây tái sinh là chìa khóa để xây dựng kế hoạch quản lý rừng bền vững và phục hồi hệ sinh thái rừng Sêrêpốk. Nghiên cứu đã tiến hành điều tra cây tái sinh trên các ô dạng bản (ÔDB) diện tích 25m2, tập trung vào các chỉ tiêu: tổ thành, mật độ, chất lượng, nguồn gốc và phân bố theo cấp chiều cao. Kết quả cho thấy, mặc dù mật độ cây tái sinh dưới tán rừng nhìn chung là khá lớn, nhưng chất lượng và tổ thành loài lại là một vấn đề đáng lo ngại. Nhiều loài cây tái sinh thuộc nhóm cây ưa sáng, ít giá trị kinh tế, trong khi các loài cây gỗ quý có số lượng tái sinh rất hạn chế. Các nhân tố như độ tàn che của rừng mẹ, độ che phủ của lớp cây bụi, thảm tươi có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống và phát triển của lớp cây non. Ví dụ, những nơi có độ tàn che quá cao hoặc lớp thảm tươi quá dày đặc sẽ cản trở ánh sáng và không gian, kìm hãm sự phát triển của cây tái sinh mục đích. Việc hiểu rõ các quy luật này giúp đề xuất các biện pháp lâm sinh như mở tán, phát dọn thực bì để xúc tiến tái sinh thành công.

5.1. Phân tích tổ thành và chất lượng cây tái sinh có triển vọng

Kết quả điều tra mật độ cây tái sinh tại các trạng thái rừng được thể hiện trong Bảng 4.7. Mật độ cây tái sinh dao động đáng kể, tuy nhiên, điều quan trọng hơn là chất lượng. Bảng 4.8 phân tích chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh có triển vọng cho thấy tỷ lệ cây tốt (thân thẳng, không sâu bệnh, sinh trưởng tốt) không cao. Đa số cây tái sinh có nguồn gốc từ hạt, đây là một tín hiệu tích cực cho thấy khả năng phục hồi và duy trì đa dạng di truyền. Tuy nhiên, tổ thành loài của lớp cây tái sinh không hoàn toàn tương đồng với tầng cây cao. Sử dụng chỉ số tương đồng Sorensen (QS) để so sánh cho thấy mối liên hệ giữa hai tầng này không phải lúc nào cũng chặt chẽ. Điều này cảnh báo về nguy cơ biến đổi tổ thành loài cây gỗ trong tương lai nếu không có sự can thiệp để bảo vệ và nuôi dưỡng những cây tái sinh của các loài mục tiêu.

5.2. Các nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến quá trình tái sinh tự nhiên

Nghiên cứu chỉ ra nhiều nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh tự nhiên. Bảng 4.10 cho thấy mối quan hệ giữa độ tàn che và tái sinh. Những nơi có độ tàn che hợp lý (không quá dày cũng không quá thưa) thường có mật độ cây tái sinh và chất lượng tốt hơn. Tương tự, Bảng 4.11 cho thấy ảnh hưởng của cây bụi và thảm tươi. Nơi lớp phủ thực bì quá dày đặc, sự cạnh tranh về ánh sáng, nước và dinh dưỡng sẽ kìm hãm sự phát triển của cây con. Phạm Đình Tam (1987) cũng từng làm sáng tỏ hiện tượng tái sinh lỗ trống, nơi "lỗ trống ngày càng lớn, cây tái sinh càng nhiều và hơn hẳn những nơi kín tán". Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp tác động lâm sinh như chặt phát dây leo, cây bụi và điều chỉnh độ tàn che để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi rừng, một bước đi quan trọng trong quản lý rừng bền vững.

VI. Giải pháp tối ưu cho việc bảo tồn rừng đầu nguồn Sêrêpốk

Dựa trên các kết quả phân tích chi tiết về cấu trúc rừng phòng hộ Sêrêpốk và động thái tái sinh tự nhiên, việc đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu. Các giải pháp này cần mang tính tổng hợp, kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh và chính sách kinh tế - xã hội, nhằm hướng tới mục tiêu quản lý rừng bền vững. Về mặt kỹ thuật, cần áp dụng các biện pháp tác động phù hợp với từng trạng thái rừng. Đối với rừng IIIA2, ưu tiên các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt, kết hợp tỉa thưa để nuôi dưỡng những cây gỗ lớn có giá trị. Với rừng IIIA1 và IIB, cần thực hiện các biện pháp xúc tiến tái sinh như mở tán có chọn lọc, phát dọn thực bì cục bộ để giải phóng cây tái sinh mục đích, và làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị cao. Về mặt xã hội, cần có chính sách giao khoán bảo vệ rừng hiệu quả, tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương để giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Việc nâng cao nhận thức và huy động sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo tồn rừng đầu nguồn là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công lâu dài.

6.1. Đề xuất kỹ thuật lâm sinh nhằm phục hồi và nâng cao chức năng phòng hộ

Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phải dựa trên cơ sở khoa học về đặc điểm cấu trúc và tái sinh của từng trạng thái. Cụ thể, đối với những khu vực có mật độ cây tái sinh mục đích tốt nhưng bị chèn ép, cần áp dụng phương pháp giải phóng cây con bằng cách chặt bỏ cây bụi, dây leo xung quanh. Tại những nơi cấu trúc tầng tán rừng quá dày, có thể tiến hành tỉa thưa những cây phi mục đích, cong queo, sâu bệnh để cải thiện điều kiện ánh sáng và không gian cho các cây có triển vọng phát triển. Đối với các khu vực rừng nghèo kiệt (trạng thái IIA, IIB), giải pháp trồng rừng bổ sung bằng các loài cây gỗ lớn bản địa như Giổi, Thông nàng, Dáng hương là cần thiết để phục hồi tổ thành loài cây gỗ và nâng cao chức năng phòng hộ của rừng, đặc biệt là khả năng chống xói mòn đất.

6.2. Vai trò quản lý bền vững trong việc điều tiết nguồn nước và bảo vệ đa dạng sinh học

Mục tiêu cuối cùng của mọi giải pháp là quản lý rừng bền vững, đảm bảo hệ sinh thái rừng Sêrêpốk có thể duy trì các chức năng quan trọng một cách liên tục. Việc phục hồi thành công cấu trúc rừng sẽ trực tiếp cải thiện vai trò điều tiết nguồn nước cho toàn lưu vực sông Sêrêpốk, giảm thiểu thiên tai và đảm bảo an ninh nguồn nước. Đồng thời, việc bảo vệ và làm giàu tổ thành loài cây gỗ sẽ góp phần bảo tồn rừng đầu nguồn và duy trì đa dạng sinh học Lâm Đồng. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn từ các nhà quản lý, sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương và sự hỗ trợ về chính sách, khoa học kỹ thuật. Chỉ khi đó, rừng phòng hộ Sêrêpốk mới thực sự trở thành lá chắn xanh vững chắc, phục vụ cho sự phát triển bền vững của toàn khu vực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng a. Quan niệm về cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là hình thức biểu hiện bên ngoài mối quan hệ qua lại bên trong giữa thực vật rừng với nhau và giữa chúng với môi trường sống.

Nghiên cứu cấu trúc rừng để tìm hiểu những mối quan hệ sinh thái bên trong của quần xã, từ đó có cơ sở đề xuất các biện pháp kỹ thuật tác động phù hợp, là rất cần thiết. Nghiên cứu cấu trúc rừng là cơ sở quan trọng nhất để phát huy tối ưu hiệu ích của rừng. Cấu trúc quần xã thực vật rừng bao gồm cấu trúc tổ thành, cấu trúc nằm ngang, cấu trúc thẳng đứng và cấu trúc tuổi. Tổ thành loài và tuổi cây quyết định phân bố thẳng đứng, cấu trúc tổ thành và tuổi lại do tỷ lệ số loài cây của quần xã thực vật, nguồn gốc cây và thời gian nuôi dưỡng quyết định.

Cấu trúc rừng tự nhiên lại dựa vào nhân tố tự nhiên, nhưng cũng thông qua một loạt các biện pháp tác động của con người để thực hiện một số sự khống chế hiệu quả hơn. Các hướng nghiên cứu về cấu trúc rừng Hiện nay, trên thế giới có 3 khía cạnh chính được đề cập khi nghiên cứu về cấu trúc rừng gồm: (1) Nghiên cứu cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Trong một thời gian dài, vấn đề duy trì và điều tiết cấu trúc rừng đã được bàn luận và có nhiều quan điểm khác nhau, đặc biệt là việc đề xuất các tác động xử lý đối với rừng tự nhiên nhiệt đới. Nhiều phương thức lâm sinh ra đời và được thử nghiệm ở nhiều nơi trên thế giới như phương thức chặt cải thiện tái sinh (RIF, 1927) , phương thức rừng đều tuổi của Malaysia (MUS, 1945), T. (1964) [1] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng, trong đó đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên.

Theo tác giả, các phương thức xử lý đều có hai mục tiêu rõ rệt: “Mục tiêu thứ nhất là nhằm cải thiện rừng nguyên sinh vốn thường hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian thích hợp cho các cây còn lại sinh trưởng. Mục tiêu thứ hai là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo hoặc giải phóng lớp cây tái sinh sẵn có đang ở trạng thái rừng ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong khai thác hoặc trong chăm sóc nuôi dưỡng rừng sau đó”. Từ đó, tác giả này đã đưa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản là đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phương thức xử lý cải thiện rừng mưa. Catinot (1965) [3] nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến… Odum E.

Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. (2) Nghiên cứu mô tả hình thái và định lượng cấu trúc rừng Richards P. (1952) [17] đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mưa nhiệt đới về mặt hình thái. Theo tác giả này, một đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ.

Rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có ba tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ). Trong rừng mưa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân 5 cỏ còn có nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây. “Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây”. Khi nghiên cứu về cấu trúc rừng tự nhiên nhiệt đới, nhiều tác giả có ý kiến khác nhau trong việc xác định tầng thứ, trong đó có ý kiến cho rằng, kiểu rừng này chỉ có một tầng cây gỗ mà thôi.

Richards (1952) [17] phân rừng ở Nigeria thành 6 tầng với các giới hạn chiều cao là 6 – 12m, 12 – 18m, 18 - 24m, 24 - 30m, 30 - 36m và 36 - 42m, nhưng thực chất đây chỉ là các lớp chiều cao. (1970) [16] nghi ngờ sự phân tầng rừng rậm nơi có độ cao dưới 600m ở Puecto - Rico và cho rằng không có sự tập trung khối tán ở một tầng riêng biệt nào cả. Như vậy, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thường đưa ra những nhận xét mang tính định tính, việc phân chia tầng thứ theo chiều cao mang tính cơ giới nên chưa phản ánh được sự phân phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. Khi chuyển đổi từ nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng, nhiều tác giả đã sữ dụng các công thức và hàm toán học để mô hình hoá cấu trúc rừng, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc của rừng.

Raunkiaer (1934) đã đưa ra công thức xác định phổ dạng sống chuẩn cho hàng nghìn loài cây khác nhau. Theo đó, công thức phổ dạng sống chuẩn được xác định theo tỷ lệ phần trăm giữa số lượng cá thể của từng dạng sống so với tổng số cá thể trong một khu vực. Để biểu thị tính đa dạng về loài, một số tác giả đã xây dựng các công thức xác định chỉ số đa dạng loài như Simpson (1949), Margalef (1958),…và để đánh giá mức độ phân tán hay tập trung của các loài, đặc biệt là lớp thảm tươi, Drude đã đưa ra khái niệm độ 6 nhiều và cách xác định. Đây là những nghiên cứu mang tính định lượng nhưng xuất phát từ những cơ sở sinh thái nên được đề tài lựa chọn và vận dụng.

Các nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng còn phát triển mạnh mẽ khi các hàm toán học được đưa vào sử dụng để mô phỏng các quy luật kết cấu lâm phần. (1971) đã biểu diễn mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính bằng các hàm hồi quy, phân bố đường kính ngang ngực, đường kính tán bằng các dạng phân bố xác suất, Belly (1973) sự dụng hàm Weibull để mô hình hoá cấu trúc đường kính thân cây loài Thông,… Tuy nhiên, việc sử dụng các hàm toán học không thể phản ánh hết những mối quan hệ sinh thái giữa các cây rừng với nhau và giữa chúng với hoàn cảnh xung quanh, nên các phương pháp nghiên cứu cấu trúc rừng theo hướng này không được vận dụng trong đề tài. (3) Nghiên cứu phân loại rừng theo cấu trúc và ngoại mạo Một vấn đề nữa có liên quan đến nghiên cứu cấu trúc rừng đó là việc phân loại rừng theo cấu trúc và ngoại mạo. Cơ sở phân loại rừng theo xu hướng này là đặc điểm phân bố, dạng sống ưu thế, cấu trúc tầng thứ và một đặc điểm hình thái khác của quần xã thực vật rừng.

Đại diện cho hệ thống phân loại rừng theo hướng này có Humbold (1809), Shimper (1903), Aubreville (1949), UNESCO (1973)… Nhiều hệ thống phân loại rừng theo xu hướng này, khi nghiên cứu ngoại mạo của quần xã thực vật đã không tách khỏi hoàn cảnh sinh thái của nó, từ đó hình thành xu hướng phân loại rừng theo ngoại mạo sinh thái. Tồn tại nghiên cứu cấu trúc rừng Trên thế giới các công trình nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng nói chung, rừng nhiệt đới nói riêng rất phong phú, đa dạng, có nhiều công trình nghiên cứu công phu và đã đem lại hiệu quả cao trong kinh doanh rừng. Tuy nhiên, chưa thấy công trình nào nghiên cứu đầy đủ về đặc điểm cấu trúc rừng 7 tự nhiên làm nổi bật những đặc điểm khác biệt về cấu trúc của loại rừng này so với các loại rừng khác. Do đó, sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh vẫn còn nhiều vấn đề chưa được làm sáng tỏ.

Nghiên cứu về tái sinh rừng a. Quan niệm về tái sinh rừng Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng. Biểu hiện đặc trưng của tái sinh rừng là sự xuất hiện một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở các nơi có hoàn cảnh rừng. Vì vậy, tái sinh rừng, hiểu theo nghĩa hẹp, là quá trình phục hồi lại thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ.

Sự xuất hiện lớp cây con là nhân tố mới làm phong phú thêm số lượng và thành phần loài trong quần lạc sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật), đóng góp vào việc hình thành tiểu hoàn cảnh rừng và làm thay đổi cả quá trình trao đổi vật chất và năng lượng diễn ra trong hệ sinh thái. Do đó, tái sinh rừng có thể hiểu theo nghĩa rộng là sự tái sinh của một hệ sinh thái rừng. Tái sinh rừng thúc đẩy việc hình thành cân bằng sinh học trong rừng, đảm bảo cho rừng tồn tại liên tục và do đó bảo đảm cho việc sử dụng rừng thường xuyên. Các hướng nghiên cứu về tái sinh rừng Do sự phát triển công nghiệp thế kỷ XIX, trong ngành lâm nghiệp của thế giới đã hình thành xu hướng thay thế rừng tự nhiên bằng rừng nhân tạo năng suất cao nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế.

Nhưng sau thất bại về tái sinh nhân tạo ở Đức và một số nước nhiệt đới mà Beard (1947) đã gọi là “bệnh sởi trồng rừng” do thiếu sinh tố sinh thái học, nhiều nhà khoa học đã nghĩ tới việc quay trở lại với tái sinh tự nhiên. 8 Khi đề cập vấn đề điều tra tái sinh tự nhiên, nhiều tác giả đã sử dụng cách lấy mẫu ô vuông theo hệ thống của Lowdermilk (1927), với ô đo đếm tra tái sinh có diện tích từ 1 đến 4m2 diện tích ô điều tra nhỏ nên việc đo đếm gặp nhiều thuận lợi nhưng số lượng ô phải đủ lớn và trải đều trên diện tích khu rừng mới phản ánh trung thực tình hình tái sinh rừng. Trong phương thức rừng đều tuổi của Malaysia (MUS, 1945), nhiệm vụ đầu tiên được ghi trong lịch trình là điều tra tái sinh theo ô vuông 1/1000 mẫu Anh (4 m2) để biết xem tái sinh có đủ hay không và sau đó mới tiến hành các tác động tiếp theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ