Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng cây gỗ rừng lá rộng thường xanh Mường Tè

Nghiên cứu cấu trúc, đa dạng loài cây gỗ tại rừng lá rộng thường xanh Mường Tè, Lai Châu. Phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.2. Nghiên cứu về tính đa dạng loài trong các trạng thái rừng

1.3. Nghiên cứu bảo tồn

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung và giới hạn nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp kế thừa

2.2.2. Phương pháp điều tra lâm học

2.2.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Tài nguyên rừng

3.1.4. Thực vật rừng

3.1.5. Động vật rừng

3.1.6. Điều kiện tự nhiên của 2 xã nghiên cứu

3.1.6.1. Điều kiện tự nhiên xã Mù Cả
3.1.6.2. Điều kiện tự nhiên xã Tà Tổng

3.2. Điều kiện về dân sinh, kinh tế xã hội tại Mường Tè

3.2.1. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội huyện

3.2.2. Thực trạng phát triển các lĩnh vực xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm hiện trạng các kiểu rừng tự nhiên lá rộng thường xanh tại khu vực nghiên cứu

4.2. Nghiên cứu cấu trúc lâm phần trong các kiểu rừng tự nhiên lá rộng thường xanh tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đặc điểm cấu trúc tổ thành loài thực vật theo đai cao tại khu vực nghiên cứu

4.2.2. Quy luật cấu trúc đường kính và chiều cao theo đai cao tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đặc điểm tính đa dạng loài thực vật tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Hiện trạng mức độ đa dạng thực vật rừng ở Mường Tè – Lai Châu

4.3.2. Xác định tính đa dạng các loài cây gỗ theo đai cao tại khu vực nghiên cứu

4.3.3. Đa dạng về giá trị sử dụng

4.4. Đề xuất các giải pháp bảo tồn các kiểu rừng tự nhiên lá rộng thường xanh tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức

4.4.2. Giải pháp về khoa học kỹ thuật tác động bảo tồn và phát triển các loài quý hiếm

4.4.3. Một số giải pháp khác về cơ chế quản lý, chính sách, kinh tế, xã hội

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá kho báu Tổng quan cấu trúc rừng Mường Tè Lai Châu

Mường Tè, một huyện vùng cao biên giới của tỉnh Lai Châu, từ lâu đã được biết đến là một trung tâm đa dạng sinh học Mường Tè bậc nhất khu vực Tây Bắc. Nằm ở thượng nguồn sông Đà, hệ sinh thái rừng Mường Tè không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết nguồn nước, bảo vệ môi trường mà còn là nơi lưu giữ một nguồn gen thực vật vô cùng phong phú. Các nghiên cứu gần đây, đặc biệt là công trình của Trần Thị Kim Hương (2013), đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá, làm sáng tỏ các đặc điểm về cấu trúc và đa dạng loài cây gỗ của các kiểu rừng lá rộng thường xanh tại đây. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các kết quả nghiên cứu, từ đó đưa ra một bức tranh toàn cảnh về hệ thực vật rừng Lai Châu tại Mường Tè, nhấn mạnh giá trị và những thách thức trong công tác bảo tồn. Việc tìm hiểu sâu về thành phần loài cây gỗ và các quy luật phân bố của chúng là nền tảng khoa học không thể thiếu, giúp đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển lâm nghiệp bền vững cho khu vực trọng yếu này. Khu vực nghiên cứu tập trung tại hai xã Mù Cả và Tà Tổng, nơi còn lưu giữ những cánh rừng tự nhiên có giá trị cao, đại diện cho đặc điểm thảm thực vật đặc trưng của vùng.

1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng Mường Tè

Huyện Mường Tè nằm ở phía Tây Bắc Việt Nam, có vị trí địa lý đặc biệt với đường biên giới dài giáp Trung Quốc. Địa hình khu vực rất phức tạp, bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi cao chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, với độ cao trung bình từ 900 – 1500m. Đặc điểm này tạo nên sự đa dạng về tiểu khí hậu và thổ nhưỡng, là điều kiện lý tưởng cho một hệ thực vật rừng Lai Châu phong phú phát triển. Tài nguyên rừng Lai Châu tại Mường Tè có vai trò chiến lược, không chỉ về an ninh quốc phòng mà còn là vùng phòng hộ đầu nguồn cực kỳ quan trọng cho thủy điện sông Đà. Rừng Mường Tè giúp duy trì sự ổn định của môi trường, hạn chế xói mòn, và là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số, gắn liền với văn hóa và sinh kế của họ.

1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu về đa dạng thực vật Lai Châu

Trước đây, các nghiên cứu về hệ thực vật rừng Lai Châu tại Mường Tè còn tương đối hạn chế. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, nhiều công trình khoa học đã được thực hiện, tiêu biểu là nghiên cứu của Phạm Quang Tuyến và cộng sự (2011) và luận văn của Trần Thị Kim Hương (2013). Các nghiên cứu này đã bước đầu thống kê được danh lục các loài thực vật, đánh giá mức độ đa dạng và xác định các loài cây gỗ quý hiếm Tây Bắc cần được ưu tiên bảo tồn. Kết quả sơ bộ cho thấy, khu hệ thực vật Mường Tè có mối quan hệ gần gũi với hệ thực vật vùng Hymalaya và Hoa Nam (Trung Quốc), thể hiện qua sự hiện diện của nhiều loài đặc trưng. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học quan trọng cho việc lập kế hoạch và thực thi các chiến lược bảo tồn nguồn gen thực vật.

II. Thách thức bảo tồn Thực trạng rừng Mường Tè hiện nay

Thực trạng rừng Mường Tè đang đối mặt với nhiều áp lực nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự bền vững của hệ sinh thái và sự tồn tại của nhiều loài quý hiếm. Tác động của con người đến rừng là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy thoái này. Các hoạt động như phát nương làm rẫy, khai thác gỗ trái phép, và chăn thả gia súc không có kiểm soát đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc tầng tán rừng và làm giảm mật độ cây gỗ. Hậu quả là diện tích rừng nguyên sinh bị thu hẹp, chất lượng rừng suy giảm, và tính đa dạng sinh học bị đe dọa. Nhiều loài cây gỗ quý hiếm Tây Bắc như Pơ mu, Du sam, Bách xanh đã trở nên khan hiếm hơn do bị khai thác quá mức. Theo các khảo sát, cấu trúc rừng ở nhiều khu vực đã bị phá vỡ, từ rừng nhiều tầng chuyển thành rừng thứ sinh nghèo kiệt hoặc trảng cỏ, cây bụi. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường sinh thái mà còn tác động tiêu cực đến đời sống của người dân địa phương, những người có sinh kế phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Việc nhận diện và đánh giá đúng các thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả.

2.1. Phân tích các tác động của con người đến tài nguyên rừng

Hoạt động canh tác nương rẫy du canh là một trong những tác động của con người đến rừng lớn nhất tại Mường Tè. Phương thức canh tác này làm mất đi thảm thực vật tự nhiên, gây xói mòn và thoái hóa đất. Bên cạnh đó, việc khai thác gỗ để làm nhà, làm chất đốt và bán ra thị trường cũng góp phần làm suy giảm trữ lượng và mật độ cây gỗ. Sự gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế đã tạo ra áp lực ngày càng lớn lên tài nguyên rừng Lai Châu. Mặc dù đã có nhiều chính sách giao đất giao rừng, nhưng hiệu quả quản lý và bảo vệ rừng tại cơ sở vẫn còn nhiều hạn chế, đòi hỏi cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa chính quyền, các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương.

2.2. Sự suy giảm các loài cây gỗ quý hiếm và giá trị bảo tồn

Mường Tè là nơi phân bố của nhiều loài cây gỗ quý hiếm Tây Bắc có giá trị kinh tế và khoa học cao. Tuy nhiên, dưới áp lực khai thác, quần thể của các loài này đang bị suy giảm nghiêm trọng. Các loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục của IUCN như Bách xanh, Thông hai lá dẹt, Pơ mu đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Việc mất đi các loài này không chỉ là tổn thất về bảo tồn nguồn gen thực vật mà còn làm suy yếu tính ổn định của toàn bộ hệ sinh thái rừng Mường Tè. Công tác bảo tồn đòi hỏi phải có những hành động khẩn cấp, từ việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực còn lại đến việc nghiên cứu nhân giống và phục hồi.

III. Phương pháp đánh giá đa dạng loài cây gỗ rừng Mường Tè

Để đánh giá một cách khoa học và chính xác mức độ đa dạng loài cây gỗ tại Mường Tè, các nhà nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp điều tra lâm học hiện đại. Nghiên cứu của Trần Thị Kim Hương (2013) đã sử dụng phương pháp lập các tuyến điều tra và ô tiêu chuẩn (ÔTC) tạm thời tại hai xã Mù Cả và Tà Tổng. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu chi tiết về thành phần loài cây gỗ, mật độ, và các chỉ số sinh trưởng. Qua đó, đã thống kê được một danh lục thực vật vô cùng phong phú, với 542 loài thuộc 390 chi và 135 họ thực vật bậc cao có mạch. Các chỉ số đa dạng sinh học quantitative như chỉ số đa dạng Shannon-Wienerchỉ số tương đồng Simpson đã được sử dụng để phân tích và so sánh mức độ đa dạng giữa các kiểu rừng và các đai độ cao khác nhau. Kết quả cho thấy rừng Mường Tè có độ đa dạng cao, đặc biệt là ở các khu vực ít bị tác động. Việc áp dụng các chỉ số này không chỉ lượng hóa được sự phong phú của hệ thực vật mà còn cung cấp cơ sở để đánh giá sức khỏe và tính ổn định của hệ sinh thái rừng Mường Tè.

3.1. Phân tích thành phần loài cây gỗ và các họ thực vật ưu thế

Kết quả nghiên cứu cho thấy thành phần loài cây gỗ ở Mường Tè rất đa dạng, mang đặc trưng của vùng á nhiệt đới núi cao. Các họ thực vật ưu thế và đa dạng nhất bao gồm họ Dẻ (Fagaceae), họ Re (Lauraceae), họ Chè (Theaceae), và họ Ngọc lan (Magnoliaceae). Sự chiếm ưu thế của các họ này cho thấy mối liên hệ rõ rệt của hệ thực vật rừng Lai Châu với khu hệ thực vật Nam Trung Hoa và Hymalaya. Trong tổ thành loài, nhiều loài cây có giá trị kinh tế cây gỗ Lai Châu cao như Dẻ, Re, Giổi, và các loài cây gỗ quý khác. Việc xác định các loài cây gỗ ưu thế là cơ sở quan trọng để hiểu rõ hơn về động thái diễn thế của rừng và đề xuất các loài cây chủ lực cho công tác trồng rừng phục hồi.

3.2. Ứng dụng chỉ số Shannon Wiener và Simpson trong nghiên cứu

Việc sử dụng chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H')chỉ số tương đồng Simpson (D) giúp lượng hóa mức độ đa dạng và độ đồng đều của các loài trong quần xã. Kết quả tính toán cho thấy các chỉ số này có sự thay đổi rõ rệt theo đai cao và mức độ tác động của con người. Cụ thể, các khu rừng ở đai cao, ít bị khai thác có chỉ số H' cao hơn, cho thấy sự đa dạng và ổn định của quần xã. Ngược lại, những khu rừng thứ sinh hoặc gần khu dân cư có chỉ số đa dạng thấp hơn và chỉ số ưu thế sinh thái cao hơn, phản ánh sự chiếm ưu thế của một vài loài tiên phong ưa sáng. Những con số này là bằng chứng khoa học thuyết phục về sự suy thoái đa dạng sinh học và là công cụ hữu ích để theo dõi, giám sát hiệu quả của các hoạt động bảo tồn.

IV. Giải mã cấu trúc rừng Mường Tè Phân tích tầng tán và phân bố

Cấu trúc rừng là yếu tố phản ánh mối quan hệ sinh thái phức tạp bên trong quần xã và giữa quần xã với môi trường. Nghiên cứu tại Mường Tè đã tập trung giải mã các quy luật về cấu trúc tầng tán rừng và sự phân bố của cây gỗ. Kết quả cho thấy, rừng lá rộng thường xanh tại đây, đặc biệt là ở những khu vực ít bị tác động, thường có cấu trúc đa tầng phức tạp (từ 3-4 tầng tán). Tuy nhiên, do tác động của con người đến rừng, cấu trúc này đã bị phá vỡ ở nhiều nơi, chỉ còn lại dạng rừng một hoặc hai tầng đơn giản. Một trong những quy luật quan trọng được phân tích là phân bố đường kính cây (N/D). Ở các lâm phần rừng tự nhiên, biểu đồ phân bố N/D thường có dạng đường cong giảm (dạng chữ 'J' ngược), thể hiện số lượng cây non và cây kích thước nhỏ chiếm số lượng lớn, đảm bảo khả năng tái sinh và phát triển liên tục của rừng. Phân tích này giúp các nhà lâm học đánh giá được sức khỏe, khả năng phục hồi của lâm phần và đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp để thúc đẩy tái sinh tự nhiên, nâng cao mật độ cây gỗ có giá trị.

4.1. Đặc điểm cấu trúc tầng tán rừng theo các đai độ cao khác nhau

Nghiên cứu chỉ ra rằng cấu trúc tầng tán rừng ở Mường Tè có sự biến đổi rõ rệt theo đai độ cao. Ở đai thấp (<700m), rừng thường có tầng tán cao, nhiều cây gỗ lớn thuộc các họ nhiệt đới như Dầu (Dipterocarpaceae), Dâu tằm (Moraceae). Khi lên đai cao hơn (700-1500m), cấu trúc rừng thay đổi với sự ưu thế của các loài cây á nhiệt đới thuộc họ Dẻ (Fagaceae) và Re (Lauraceae), tầng tán thường thấp hơn nhưng dày đặc. Sự phân tầng này tạo ra các ổ sinh thái khác nhau, góp phần làm tăng tính đa dạng sinh học Mường Tè. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác chọn đã làm xuất hiện nhiều khoảng trống trong tán rừng, tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng, cây bụi xâm lấn, làm thay đổi cấu trúc vốn có.

4.2. Quy luật phân bố đường kính cây N D và ý nghĩa sinh thái

Phân tích phân bố đường kính cây (N/D) là một công cụ hữu hiệu để đánh giá động thái và sức sống của quần thể rừng. Kết quả tại Mường Tè cho thấy các khu rừng tự nhiên có quy luật phân bố N/D dạng giảm, điển hình cho rừng hỗn loài khác tuổi. Điều này chứng tỏ rừng có tiềm năng tái sinh và phục hồi tốt nếu được bảo vệ. Ngược lại, ở những khu rừng đã bị khai thác mạnh, đường cong phân bố bị biến dạng, thiếu hụt các cây có đường kính lớn và cả cây non tái sinh. Dữ liệu về phân bố đường kính cây cung cấp thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch khai thác bền vững (nếu được phép) và các biện pháp nuôi dưỡng, làm giàu rừng, hướng tới một cấu trúc lâm phần tối ưu.

V. Giải pháp bảo tồn và phát triển lâm nghiệp Mường Tè bền vững

Dựa trên các kết quả phân tích sâu sắc về cấu trúc và đa dạng sinh học, việc đề xuất các giải pháp khả thi là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ hệ sinh thái rừng Mường Tè. Một chiến lược tổng thể cần được xây dựng, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Ưu tiên hàng đầu là củng cố và quản lý hiệu quả khu bảo tồn thiên nhiên Mường Tè, đặc biệt là vùng lõi tại Mù Cả và Tà Tổng. Các hoạt động tuần tra, bảo vệ cần được tăng cường để ngăn chặn nạn phá rừng và săn bắn. Song song đó, cần triển khai các chương trình bảo tồn nguồn gen thực vật, tập trung vào các loài cây gỗ quý hiếm Tây Bắc đang bị đe dọa. Các giải pháp này có thể bao gồm bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách bảo vệ nghiêm ngặt môi trường sống tự nhiên và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) thông qua việc xây dựng vườn sưu tập thực vật, nhân giống và trồng phục hồi. Để chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững thực sự đi vào cuộc sống, không thể thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương. Các chính sách cần tạo sinh kế thay thế, giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng, đồng thời nâng cao nhận thức và trao quyền cho họ trong công tác quản lý, bảo vệ rừng.

5.1. Xây dựng và quản lý hiệu quả khu bảo tồn thiên nhiên Mường Tè

Việc thành lập và vận hành hiệu quả khu bảo tồn thiên nhiên Mường Tè là giải pháp then chốt. Cần phải có sự phân định ranh giới rõ ràng giữa các phân khu chức năng (vùng bảo vệ nghiêm ngặt, vùng phục hồi sinh thái, vùng đệm). Các kế hoạch quản lý cần dựa trên cơ sở khoa học, có sự tham vấn của các chuyên gia và cộng đồng. Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ kiểm lâm và các tổ bảo vệ rừng cộng đồng là yếu tố quyết định đến sự thành công. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ viễn thám, GIS để theo dõi diễn biến tài nguyên rừng sẽ giúp công tác quản lý trở nên chủ động và hiệu quả hơn.

5.2. Đề xuất mô hình lâm nghiệp bền vững gắn với sinh kế người dân

Để giảm áp lực lên rừng tự nhiên, cần phát triển các mô hình kinh tế thay thế. Phát triển lâm nghiệp bền vững có thể bao gồm việc trồng rừng gỗ lớn, trồng cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao như thảo quả, sa nhân dưới tán rừng. Phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp người dân có thêm thu nhập từ việc bảo vệ cảnh quan và bản sắc văn hóa. Các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) cần được thực hiện một cách minh bạch, hiệu quả, đảm bảo người dân giữ rừng thực sự được hưởng lợi, từ đó tạo động lực để họ tham gia tích cực vào công cuộc bảo vệ tài nguyên rừng Lai Châu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là hình thức biểu hiện bên ngoài của những mối quan hệ qua lại bên trong giữa thực vật rừng với nhau và giữa chúng với môi trường sống. Nghiên cứu cấu trúc rừng để biết được những mối quan hệ sinh thái bên trong của quần xã, từ đó có cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật tác động phù hợp. Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc rừng chính là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái rừng.

Cấu trúc rừng bao gồm cấu trúc sinh thái, cấu trúc hình thái và cấu trúc tuổi. Cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Các nghiên cứu về cấu trúc sinh thái của rừng mưa nhiệt đới đã được các tác giả Baur G.N (1962) [2] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng, trong đó đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên. Từ đó tác giả đã đưa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản là đều tuổi và các phương thức xử lý cải thiện rừng mưa. Catinot (1965) [3]; Plaudy J [22] đã biểu diễn cấu trúc hình thái rừng bằng các phẫu đồ rừng, nghiên cứu cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại về dạng sống, tầng phiến… của quần xã thực vật rừng.

Odum (1971) [18] đã hoàn chỉnh học thuyết về HST bên cơ sở thuật ngữ hệ sinh thái (ecosystem) của Tansley A. Khái niệm HST 4 được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. Mô tả hình thái của cấu trúc rừng Hiện tượng thành tầng là một trong những đặc trưng cơ bản về cấu trúc hình thái của quần thể thực vật và là cơ sở để tạo nên cấu trúc tầng thứ.W (1952) [23] đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mưa nhiệt đới về mặt hình thái. Theo tác giả, đặc điểm nổi bật của rừng mưa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân cây gỗ và tác giả đã phân biệt tổ thành thực vật của rừng mưa thành hai loại là rừng mưa hỗn hợp có tổ thành loài cây phức tạp và rừng mưa đơn ưu có tổ thành loài cây đơn giản.

Trong những điều kiện đặc biệt thì rừng mưa đơn ưu chỉ bao gồm một vài loài cây. Rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có 3 tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thảm cỏ). Trong rừng mưa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và cây thân cỏ còn có nhiều loài cây dây leo đủ hình dạng và kích thước, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây. “Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây”.

Phương pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng do Davit và P. Risa (1933-1934) [16] để hướng và sử dụng lần đầu tiên ở Guyan đến nay vẫn là phương pháp hiệu quả để nghiên cứu cấu trúc tầng của rừng. Tuy nhiên phương pháp này có nhược điểm là chỉ minh họa được cách sắp xếp theo hướng thẳng đứng của các loài cây gỗ trong một diện tích có hạn. Phương pháp biểu đồ trắc diện do Davit và Richards (1933-1934) đề xuất trong khi phân loại và mô tả rừng nhiệt đới phức tạp về thành phần loài và cấu trúc thảm thực vật theo chiều nằm ngang và chiều thẳng đứng.

Kraft (1884) [10], là người đầu tiên xây dựng hệ thống phân cấp rừng ở Đức, ông chia cây rừng trong một lâm phần thành 5 cấp dựa vào khả 5 năng sinh trưởng kích thước và chất lượng cây rừng. Kraft là một phân cấp đơn giản, dễ áp dụng cho cả lâm phần cây lá rộng nhưng phân cấp này chỉ áp dụng cho lâm phần thuần loài, đều tuổi. Việc phân cấp cây rừng cho rừng hỗn loài nhiệt đới tự nhiên là một vấn đề phức tạp, cho đến nay vẫn chưa có tác giả nào đưa ra được phương án phân cấp cây rừng cho rừng nhiệt đới tự nhiên mà được chấp nhận rộng rãi. Khi nghiên cứu về cấu trúc rừng tự nhiên nhiệt đới, nhiều tác giả có ý kiến khác nhau trong việc xác định tầng thứ, trong đó có ý kiến cho rằng, kiểu rừng này chỉ có một tầng cây gỗ mà thôi.

Richards PW (1952) [25] phân rừng ở Nigeria thành 6 tầng với các giới hạn chiều cao là 6-12m, 12-18m, 18-24m, 24-30m, 30-36m và 36-42m, nhưng thực chất đây chỉ là các lớp chiều cao. (1971) [18] nghi ngờ sự phân tầng rừng rậm nơi có độ cao dưới 600m ở Puecto – Rico và cho rằng không có sự tập trung khối tán ở một tầng riêng biệt nào cả. Như vậy, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thường đưa ra những nhận xét mang tính định tính, chưa thực sự phản ánh được sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. Nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng Khi chuyển đổi từ nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng, nhiều tác giả đã sử dụng các công thức và các hàm toán học để mô hình hóa cấu trúc rừng, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc rừng.

Một số tác giả quan tâm nghiên cứu cấu trúc theo hướng định lượng và dùng các mô hình toán để mô phỏng các qui luật cấu trúc. (1971) [44] đã mô tả mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính bằng các hàm hồi qui, phân bố đường kính bằng các dạng phân bố xác suất. a, Về phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D1,3) 6 Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính là quy luật kết cấu cơ bản của lâm phần và được nhiều tác giả quan tâm, kiểu cấu trúc này thường được biểu diễn dưới các dạng hàm toán học với nhiều dạng phân bố khác nhau. Một số tác giả quan tâm nghiên cứu cấu trúc theo hướng định lượng và dùng các mô hình toán để mô phỏng các qui luật cấu trúc.

(1971) [44] đã mô tả mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính bằng các hàm hồi qui, phân bố đường kính bằng các dạng phân bố xác suất. Để mô tả phân bố N/D1.3 rừng tự nhiên, Meyer (1934) và Prodan (1949) đã sử dụng phương trình: Yi =  *exp(-  *xi) (1.1) Phương trình (1.1) còn được gọi là phương trình Meyer, trong đó x i và yi là trị số giữa và số cây của cỡ thứ i, α và β là các tham số. Nhìn chung các công trình nghiên cứu về dạng phân bố đem lại kết quả toàn diện và đa dạng nhất về quy luật kết cấu đường kính lâm phần rừng. b, Về phân bố số cây theo chiều cao (N/H) Các tác giả đi nghiên cứu cấu trúc lâm phần theo chiều cao thẳng đứng đã dựa vào phân bố số cây theo chiều cao.

Phương pháp kinh điển nghiên cứu cấu trúc đứng rừng tự nhiên là vẽ các phẫu diện đồ đứng với các kích thước khác nhau tuỳ theo phương pháp nghiên cứu. Các phẫu đồ đã mang lại hình ảnh khái quát về cấu trúc tầng tán, phân bố số cây theo chiều thẳng đứng. Từ đó rút ra các nhận xét và đề xuất ứng dụng thực tế. Phương pháp này được nhiều nhà nghiên cứu rừng nhiệt đới áp dụng mà điển hình là các công trình của các tác giả P.

Như vậy, trên thế giới các công trình nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng nói chung và rừng nhiệt đới nói riêng rất phong phú, đa dạng và đã mang lại hiệu quả cao trong kinh doanh rừng. Nghiên cứu về tính đa dạng loài trong các trạng thái rừng Loài là do cơ thể sinh vật tiến hóa mà thành, do nó chiếm được 1 không gian nhất định, quần thể có sẵn số lượng cá thể nhất định trong thực tế hoặc bị thay đổi khi cách ly. Tính đa dạng loài là hình thức biểu hiện của tính đa dạng sinh vật chung, nó là độ lượng về tính phức tạp của cấu trúc và chức năng quần xã, nó bao gồm có mấy hàm ý như sau: Tính đa dạng loài của 1 khu vực địa lý nhất định là tính đa dạng loài nghiên cứu trong phạm vi khu vực đó; Là tổng số loài trong khu vực nhất định, chủ yếu theo góc độ phân loại học, hệ thống học và địa lý học đối với việc nghiên cứu tình hình loài động, thực vật trong 1 khu vực nhất định. Cũng còn được gọi là tính đa dạng loài khu vực.

Tính đa dạng loài động thực vật của quần xã hay HSTR - Là nghiên cứu cấu trúc theo chiều nằm ngang – theo góc độ sinh thái học; Ở đây chú trọng ý nghĩa sinh thái học của tính đa dạng loài; Là chỉ trình độ đồng đều về sự phân bố các loài trên phương diện sinh thái học. Thường được nghiên cứu trên một bộ phận diện tích của quần xã hoặc trên các OTC, ôdb.Tính đa dạng loài cũng còn được gọi là tính đa dạng sinh thái hoặc tính đa dạng quần xã. Từ năm 1943, Wilianms đã đề xuất khái niệm về “Tính đa dạng loài vật“ và Fisher đề xuất khái niệm về chỉ số tính đa dạng loài, cho đến nay cũng đã không ngừng được hoàn thiện thêm về phương pháp xác định tính đa dạng loài của quần xã. Đối với phương pháp xác định không chỉ có phương pháp Magurran – được đánh giá là tương đối tỷ mỉ và chính xác, mà còn có phương pháp của Whaitaker - Xác định tính đa dạng loài của quần xã hoặc tính đa dạng HST,; Theo ông ta thì nên phân ra tính đa dạng α-, tính đa dạng β- , tính đa dạng γ và các chỉ số của nó.

8 Tính đa dạng loài của 1 hệ tiến hóa hoặc của 1 không gian tiến hóa nhất định, từ góc độ diễn hóa của sinh vật để xem xét nghiên cứu thì qui luật biến hóa về tính đa dạng loài cũng tùy theo thời gian và không gian khác nhau mà có sự biến hóa không giống nhau, không chỉ bản thân loài vật, mà còn có cả nguồn gốc, sự phát triển, quá trình thoái hóa và tiêu vong. chính là qui luật diễn hóa của một chỉnh thể tính đa dạng loài vật và nó cũng có đặc thù riêng. Xác định các chỉ số tính đa dạng loài sinh vật cũng tùy theo tính chất mà có thể phân thành 4 loại chỉ số sau: Chỉ số độ phong phú loài, Chỉ số tính đa dạng loài, Chỉ số độ đồng đều và Chỉ số độ ưu thế sinh thái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ