Căn Cứ Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Theo Luật Hình Sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích căn cứ miễn trách nhiệm hình sự theo luật hình sự Việt Nam tại tỉnh Phú Thọ, cung cấp cái nhìn thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2017

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CĂN CỨ MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ THEO LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM

1.1. Khái niệm, những đặc điểm của căn cứ miễn trách nhiệm hình sự

1.2. Khái quát lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam của quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến trước năm 1999

1.2.1. Giai đoạn từ sau năm 1945 đến trước năm 1985

1.2.2. Giai đoạn từ sau năm 1985 đến trước năm 1999

1.3. Quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự một số nước trên thế giới

1.3.1. Quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự Liên bang Nga

1.3.2. Quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự Nhật Bản

1.3.3. Quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự Vương quốc Thụy Điển

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH VỀ CĂN CỨ MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1999 VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH PHÚ THỌ

2.1. Quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong phần chung Bộ luật hình sự năm 1999

2.1.1. Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

2.1.2. Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp do sự chuyển biến của tình hình

2.1.3. Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp do hành vi có ích của người phạm tội sau khi thực hiện tội phạm

2.1.4. Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp khi có quyết định đại xá

2.1.5. Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong căn cứ trường hợp đối với người chưa thành niên phạm tội

2.2. Quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong phần các tội phạm Bộ luật hình sự năm 1999

2.2.1. Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp đối với người phạm tội gián điệp

2.2.2. Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp người phạm tội đưa hối lộ

2.2.3. Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp người phạm tội làm môi giới hối lộ

2.2.4. Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp người phạm tội không tố giác tội phạm

2.3. Thực tiễn áp dụng quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự năm 1999 trên địa bàn tỉnh Phú Thọ

2.3.1. Khái quát chung về tình chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội trên địa bàn tỉnh Phú Thọ

2.3.2. Tình hình áp dụng quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự trên địa bàn tỉnh Phú Thọ của Cơ quan Điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án

2.3.3. Một số tồn tại, hạn chế trong thực tiễn áp dụng và các nguyên nhân cơ bản

3. CHƯƠNG 3: TIẾP TỤC HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH VỀ CĂN CỨ MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015 VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG

3.1. Những điểm mới của quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự năm 2015 và một số vấn đề đặt ra cần tiếp tục hoàn thiện

3.1.1. Những điểm mới của quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự năm 2015

3.1.2. Một số vấn đề đặt ra cần tiếp tục hoàn thiện quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự năm 2015

3.2. Nội dung tiếp tục hoàn thiện quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự năm 2015

3.3. Các yêu cầu của việc tiếp tục hoàn thiện quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự năm 2015

3.4. Một số đề xuất tiếp tục hoàn thiện quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự năm 2015

3.5. Các giải pháp khác bảo đảm áp dụng quy định về miễn TNHS theo pháp luật hình sự Việt Nam

3.5.1. Sự tham gia của các cơ quan, tổ chức và gia đình người được miễn trách nhiệm hình sự để giám sát, quản lý và giáo dục

3.5.2. Nâng cao ý thức pháp luật, năng lực, trình độ chuyên môn của nghiệp vụ của người có thẩm quyền áp dụng căn cứ miễn trách nhiệm hình sự

3.5.3. Tăng cường hiệu quả của Viện kiểm sát trong việc đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án do có căn cứ miễn trách nhiệm hình sự

3.5.4. Tăng cường hợp tác quốc tế trong trao đổi kinh nghiệm lý luận và thực tiễn về miễn trách nhiệm hình sự

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Căn Cứ Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Tổng Quan Ý Nghĩa

Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, miễn trách nhiệm hình sự là một chế định quan trọng, thể hiện sự nhân đạo và nguyên tắc phân hóa trách nhiệm. Chế định này cho phép một người dù đã thực hiện hành vi phạm tội, nhưng vì những lý do nhất định được pháp luật quy định, sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều này không có nghĩa là hành vi đó không còn tính nguy hiểm cho xã hội, mà là trong hoàn cảnh cụ thể, việc truy cứu trách nhiệm hình sự là không cần thiết hoặc không mang lại hiệu quả mong muốn. Việc quy định các căn cứ miễn trách nhiệm hình sự vừa đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, vừa thể hiện sự khoan hồng, tạo điều kiện cho người phạm tội sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập cộng đồng. Theo tinh thần "nghiêm trị kết hợp với khoan hồng, trừng trị kết hợp với giáo dục thuyết phục", pháp luật hình sự hướng đến mục tiêu cao nhất là bảo vệ trật tự xã hội, chứ không đơn thuần là trừng phạt.

1.1. Khái Niệm Căn Cứ Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Theo BLHS

Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự là những tình tiết, sự kiện được quy định trong Bộ luật Hình sự (BLHS), khi xảy ra thì người thực hiện hành vi phạm tội không phải chịu trách nhiệm hình sự. Các căn cứ này có thể liên quan đến hành vi của người phạm tội (ví dụ: tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội), sự thay đổi của tình hình (ví dụ: chính sách ân xá, đại xá), hoặc những yếu tố khách quan khác (ví dụ: sự kiện bất ngờ). Việc xác định chính xác các căn cứ này là vô cùng quan trọng, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, cũng như hiệu quả của công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Theo TS. Trịnh Tiến Việt, việc miễn TNHS cần dựa trên cơ sở các căn cứ luật định và trình tự thủ tục chặt chẽ để tránh vi phạm chính sách hình sự.

1.2. Đặc Điểm Của Căn Cứ Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Phân Tích Chi Tiết

Các căn cứ miễn trách nhiệm hình sự có những đặc điểm riêng biệt so với các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Thứ nhất, việc miễn trách nhiệm hình sự dẫn đến việc người phạm tội hoàn toàn không phải chịu bất kỳ hình phạt nào, trong khi tình tiết giảm nhẹ chỉ làm giảm mức hình phạt. Thứ hai, căn cứ miễn trách nhiệm hình sự phải được quy định rõ ràng trong luật, không được suy diễn hoặc áp dụng tương tự. Thứ ba, việc áp dụng căn cứ miễn trách nhiệm hình sự phải được thực hiện theo một quy trình chặt chẽ, đảm bảo tính khách quan và công bằng. Các cơ quan tiến hành tố tụng cần nghiên cứu kỹ lưỡng các tình tiết của vụ án để tránh sai sót, bỏ lọt tội phạm hoặc nhầm lẫn với các trường hợp khác.

1.3. Ý Nghĩa Của Quy Định Về Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Trong Luật

Việc quy định các căn cứ miễn trách nhiệm hình sự có ý nghĩa to lớn trong việc đảm bảo tính nhân đạo của pháp luật hình sự. Nó cho phép pháp luật linh hoạt hơn trong việc xử lý các trường hợp phạm tội cụ thể, không cứng nhắc áp dụng hình phạt đối với mọi hành vi vi phạm. Đồng thời, nó cũng khuyến khích người phạm tội ăn năn hối cải, tự nguyện khắc phục hậu quả, góp phần vào công tác phòng ngừa tội phạm. Ngoài ra, việc miễn trách nhiệm hình sự còn giúp giảm tải cho hệ thống tư pháp, tập trung nguồn lực vào việc xử lý các vụ án nghiêm trọng hơn. Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI (2011) và sau đó là lần thứ XII (2016) của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đề ra việc hoàn thiện chính sách, pháp luật về hình sự, bảo đảm tính khoa học, đồng bộ.

II. Lịch Sử Phát Triển Quy Định Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Tại VN

Quy định về miễn trách nhiệm hình sự trong pháp luật hình sự Việt Nam đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, gắn liền với sự thay đổi của chế độ chính trị và xã hội. Từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến nay, pháp luật hình sự Việt Nam đã nhiều lần sửa đổi, bổ sung các quy định về miễn trách nhiệm hình sự, nhằm đáp ứng yêu cầu của công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm trong từng giai đoạn lịch sử. Việc nghiên cứu lịch sử lập pháp về vấn đề này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất, ý nghĩa của chế định miễn trách nhiệm hình sự, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc hoàn thiện pháp luật trong tương lai.

2.1. Giai Đoạn Từ Sau 1945 Đến Trước 1985 Những Bước Khởi Đầu

Trong giai đoạn này, pháp luật hình sự Việt Nam còn sơ khai, chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ chính quyền cách mạng và trừng trị các hành vi phản quốc, phá hoại. Tuy nhiên, cũng đã có những quy định thể hiện tinh thần khoan hồng, nhân đạo, như việc miễn trách nhiệm hình sự cho những người tự thú, tự nguyện khai báo hành vi phạm tội của mình. Các quy định này thường được thể hiện dưới dạng các sắc lệnh, nghị định của Chính phủ, chưa được hệ thống hóa thành một bộ luật hoàn chỉnh.

2.2. Giai Đoạn Từ Sau 1985 Đến Trước 1999 BLHS 1985 Và Sự Thay Đổi

Sự ra đời của Bộ luật Hình sự năm 1985 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam. BLHS năm 1985 đã hệ thống hóa các quy định về miễn trách nhiệm hình sự, quy định rõ ràng hơn các căn cứ và điều kiện để được miễn trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, do tình hình kinh tế - xã hội có nhiều thay đổi, BLHS năm 1985 dần bộc lộ những hạn chế, bất cập, đòi hỏi phải được sửa đổi, bổ sung.

2.3. So Sánh Với Luật Hình Sự Thế Giới Bài Học Kinh Nghiệm

Nghiên cứu quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong bộ luật hình sự của một số quốc gia trên thế giới như Liên bang Nga, Nhật Bản, Vương quốc Thụy Điển cho thấy có nhiều điểm tương đồng và khác biệt so với pháp luật Việt Nam. Việc so sánh này giúp chúng ta có cái nhìn khách quan hơn về hệ thống pháp luật của mình, đồng thời học hỏi những kinh nghiệm tốt của các nước khác để hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

III. Căn Cứ Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Trong BLHS 1999 Thực Tiễn

Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) đã quy định khá chi tiết về các căn cứ miễn trách nhiệm hình sự, bao gồm cả các căn cứ chung áp dụng cho mọi tội phạm và các căn cứ đặc biệt áp dụng cho một số tội phạm cụ thể. Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng, vẫn còn nhiều vướng mắc, bất cập, đòi hỏi phải được giải quyết để đảm bảo tính thống nhất, minh bạch của pháp luật. Việc nghiên cứu thực tiễn áp dụng các quy định này trên địa bàn tỉnh Phú Thọ giúp chúng ta có cái nhìn cụ thể hơn về những khó khăn, thách thức trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.

3.1. Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Tự Ý Nửa Chừng Chấm Dứt Phạm Tội

Điều 19 BLHS 1999 quy định về trường hợp tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội. Đây là một trong những căn cứ quan trọng để miễn trách nhiệm hình sự, thể hiện sự khoan hồng của pháp luật đối với những người đã nhận ra sai lầm và tự nguyện từ bỏ ý định phạm tội. Tuy nhiên, việc xác định thế nào là "tự ý" và "nửa chừng" trong từng trường hợp cụ thể không phải lúc nào cũng dễ dàng, đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng của các cơ quan tiến hành tố tụng.

3.2. Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Do Sự Chuyển Biến Tình Hình

Điều 25 BLHS 1999 quy định về trường hợp miễn trách nhiệm hình sự do sự chuyển biến của tình hình. Đây là một căn cứ khá phức tạp, liên quan đến sự thay đổi của chính sách, pháp luật hoặc các yếu tố khách quan khác, khiến cho hành vi phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội hoặc việc truy cứu trách nhiệm hình sự không còn cần thiết. Việc áp dụng căn cứ này đòi hỏi sự thận trọng, khách quan, tránh lạm dụng để bỏ lọt tội phạm.

3.3. Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Hành Vi Có Ích Sau Khi Phạm Tội

Khoản 2 Điều 25 BLHS 1999 quy định về trường hợp miễn trách nhiệm hình sự do hành vi có ích của người phạm tội sau khi thực hiện tội phạm. Đây là một căn cứ thể hiện sự khuyến khích của pháp luật đối với những người đã phạm tội nhưng biết ăn năn hối cải, tích cực khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại cho nạn nhân. Tuy nhiên, việc xác định thế nào là "hành vi có ích" và mức độ "tích cực" trong từng trường hợp cụ thể cần được xem xét một cách toàn diện, khách quan.

IV. BLHS 2015 Về Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Điểm Mới Hoàn Thiện

Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã có nhiều sửa đổi, bổ sung quan trọng so với BLHS năm 1999 về các căn cứ miễn trách nhiệm hình sự. Những sửa đổi này nhằm khắc phục những hạn chế, bất cập trong thực tiễn áp dụng, đồng thời thể hiện rõ hơn tinh thần nhân đạo, khoan hồng của pháp luật hình sự Việt Nam. Việc nghiên cứu những điểm mới này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về định hướng phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam trong giai đoạn mới.

4.1. Điểm Mới Của Quy Định Về Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Trong BLHS 2015

BLHS năm 2015 đã sửa đổi tên gọi, bổ sung cụm từ “căn cứ” vào nội dung Điều luật riêng về miễn TNHS cho rõ ràng; thiết kế lại theo hướng quy định cụ thể các trường hợp đương nhiên được miễn TNHS (khoản 1) và các trường hợp có thể được miễn TNHS (khoản 2); bổ sung trường hợp miễn TNHS do sự hòa giải giữa người phạm tội và người bị hại; cũng như sửa đổi, bổ sung một số trường hợp miễn TNHS trong Phần các tội phạm BLHS nhằm góp phần giải quyết những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng.

4.2. Vấn Đề Đặt Ra Cần Tiếp Tục Hoàn Thiện Quy Định Về Miễn TNHS

Mặc dù đã có nhiều sửa đổi, bổ sung, nhưng BLHS năm 2015 vẫn còn một số vấn đề cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện, như việc quy định rõ ràng hơn về các điều kiện để được miễn trách nhiệm hình sự trong từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng áp dụng tùy tiện, thiếu thống nhất. Đồng thời, cần có hướng dẫn cụ thể về quy trình, thủ tục áp dụng các quy định về miễn trách nhiệm hình sự, đảm bảo tính minh bạch, công bằng.

4.3. Đề Xuất Hoàn Thiện Quy Định Về Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Trong BLHS

Để hoàn thiện quy định về căn cứ miễn trách nhiệm hình sự trong BLHS năm 2015, cần tiếp tục nghiên cứu, rà soát các quy định hiện hành, đối chiếu với thực tiễn áp dụng, tham khảo kinh nghiệm của các nước khác, từ đó đề xuất những sửa đổi, bổ sung phù hợp. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về vấn đề này, nâng cao nhận thức của người dân và các cơ quan tiến hành tố tụng.

V. Giải Pháp Bảo Đảm Áp Dụng Quy Định Về Miễn TNHS Hiệu Quả

Để đảm bảo áp dụng quy định về miễn trách nhiệm hình sự một cách hiệu quả, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và gia đình người được miễn trách nhiệm hình sự. Đồng thời, cần nâng cao ý thức pháp luật, năng lực chuyên môn của những người có thẩm quyền áp dụng các quy định này, đảm bảo tính khách quan, công bằng trong quá trình giải quyết vụ án.

5.1. Sự Tham Gia Của Các Cơ Quan Tổ Chức Và Gia Đình

Sự tham gia của các cơ quan, tổ chức và gia đình người được miễn trách nhiệm hình sự có vai trò quan trọng trong việc giám sát, quản lý và giáo dục người này, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng, tránh tái phạm. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ với gia đình, chính quyền địa phương để tạo điều kiện thuận lợi cho người được miễn trách nhiệm hình sự ổn định cuộc sống, tìm kiếm việc làm.

5.2. Nâng Cao Ý Thức Pháp Luật Năng Lực Chuyên Môn Của Cán Bộ

Việc nâng cao ý thức pháp luật, năng lực chuyên môn của những người có thẩm quyền áp dụng các quy định về miễn trách nhiệm hình sự là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác, khách quan trong quá trình giải quyết vụ án. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho cán bộ điều tra, kiểm sát viên, thẩm phán, giúp họ nắm vững các quy định của pháp luật, có kỹ năng phân tích, đánh giá chứng cứ, áp dụng pháp luật một cách chính xác.

5.3. Tăng Cường Hiệu Quả Của Viện Kiểm Sát Trong Việc Đình Chỉ Điều Tra

Viện kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc kiểm sát các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, đảm bảo tuân thủ pháp luật. Cần tăng cường hiệu quả của Viện kiểm sát trong việc đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án do có căn cứ miễn trách nhiệm hình sự, tránh tình trạng truy tố, xét xử oan sai, gây thiệt hại cho quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ căn cứ miễn trách nhiệm hình sự theo luật hình sự việt nam trên cơ sở thực tiễn địa bàn tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CĂN CỨ MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ THEO LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Khái niệm, những đặc điểm của căn cứ miễn trách nhiệm hình sự 1. Khái niệm căn cứ miễn trách nhiệm hình sự Miễn TNHS là một trong những chế định quan trọng của luật hình sự Việt Nam, có quan hệ chặt chẽ và gắn liền với chế định TNHS. Chính vì vậy, trước khi làm rõ khái niệm căn cứ miễn TNHS cần thiết phải làm sáng tỏ khái niệm TNHS (i) và khái niệm miễn TNHS (ii).

* Khái niệm TNHS Việc quy định miễn TNHS trong BLHS Việt Nam thể hiện phương châm đúng đắn của đường lối xử lý về hình sự, bảo đảm sự kết hợp hài hòa giữa các biện pháp cưỡng chế hình sự nghiêm khắc của Nhà nước với các biện pháp tác động xã hội khác để cải tạo, giáo dục người phạm tội, qua đó hạn chế áp dụng các biện pháp mang tính trấn áp về mặt hình sự. Hơn nữa, nó thể hiện nguyên tắc “nghiêm trị kết hợp với khoan hồng, trừng trị kết hợp với giáo dục, thuyết phục” xuyên suốt trong chính sách hình sự của Nhà nước ta [62, tr. Khái niệm, cơ sở và nội dung của miễn TNHS cũng xuất phát từ khái niệm, cơ sở và nội dung của TNHS. Cho nên, để tìm hiểu khái niệm và bản chất pháp lý của miễn TNHS, thì không thể không xem xét khái niệm TNHS và những nội dung xung quanh vấn đề này.

Bởi lẽ, việc nhận thức khoa học đúng đắn về TNHS sẽ tạo cơ sở vững chắc cho nhận thức về miễn TNHS. Do vậy, trước khi đi vào nghiên cứu khái niệm và bản chất pháp lý của chế định miễn TNHS cần phải hiểu khái niệm và một số nội dung cơ bản xung quanh chế định TNHS trong luật hình sự Việt Nam. 8 z Về khái niê ̣m TNHS , về cơ bản các quan điểm đều thống nhất về nội dung của nó (áp dụng đối với cá nhân người phạm tội) như: TNHS là một dạng trách nhiệm pháp lý, là tổng hợp các quyền và nghĩa vụ của Nhà nước và người phạm tội, được thể hiện ở các biện pháp tác động có tính chất pháp lý hình sự mà luật hình sự quy định, áp dụng đối với người thực hiện tội phạm, bao gồm hình phạt và các biện pháp tác động có tính chất pháp lý hình sự khác không phải hình phạt và được bắt đầu từ khi truy cứu TNHS đối với một người [23, tr.8] hay TNHS là hậu quả pháp lý của việc thực hiện tội phạm và được thể hiện bằng việc áp dụng đối với người phạm tội một hoặc nhiều biện pháp cưỡng chế của Nhà nước do luật hình sự quy định [5, tr.v… Như vậy, có thể thấy , viê ̣c xác đinh ̣ khái niê ̣m TNHS trong khoa ho ̣c luâ ̣t hin ̀ h sự Viê ̣t Nam mă ̣c dù có những nhâ ̣n thức khác nhau nhưng tựu chung la ̣i đề u có những điể m chung cố t lõi khi áp dụng đối với cá nhân. Những điể m chung này có thể nhâ ̣n thấ y ở các nô ̣i dung cơ bản thể hiê ̣n ở đă ̣c điể m của TNHS.

Theo đó , TNHS có các đă ̣c điể m cơ bản được thừa nhận chung như sau: (i) TNHS là hậu quả pháp lý của việc thực hiện hành vi bị luật hình sự coi là tội phạm; (ii) TNHS là trách nhiê ̣m của cá nhân (hiện nay có cả pháp nhân thương mại phạm tội theo quy định của BLHS năm 2015); (iii) TNHS được thể hiện ở bản án kết tội của Tòa án có hiệu lực pháp luật và một số biện pháp cưỡng chế hình sự khác do luật hình sự quy định; (iv) TNHS là trách nhiệm trước Nhà nước, kết quả của việc áp dụng các quy phạm pháp luật hình sự, được xác định và thực hiện theo một trình tự, thủ tục đặc biệt do pháp luật tố tụng hình sự quy định. Đồng thời, từ những đă ̣c điể m của TNHS, chúng ta cần phải nghiên cứu về cơ sở và những điều kiện của TNHS. Cơ sở của TNHS là yêu tố quan tro ̣ng 9 z trong viê ̣c bảo đảm xác đinh ̣ đúng đắ n TNHS đố i với người pha ̣m tô ̣i. Lê Văn Cảm đã viết: Cơ sở của TNHS là việc thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội mà luật hình sự quy định là tội phạm và Điều kiện của TNHS là căn cứ riêng cần và đủ, có tính chất bắt buộc và do luật hình sự quy định mà chỉ khi nào có tổng hợp tất cả chúng (các căn cứ riêng đó) thì một người mới phải chịu TNHS [5, tr.

Như vậy, một người chỉ phải chịu TNHS khi người đó có đầy đủ cơ sở và những điều kiện của TNHS về một tội phạm. Song, trên thực tế có một số trường hợp mặc dù có đầy đủ cơ sở và những điều kiện của TNHS nhưng khi có căn cứ và những điều kiện nhất định, thì một người đã phạm tội có thể bị truy cứu TNHS, có thể không phải chịu TNHS hoặc cũng có thể được miễn TNHS. Do đó, từ logíc này, có thể khẳng định rằng, khái niệm và cơ sở của miễn TNHS cũng xuất phát từ khái niệm và cơ sở của TNHS. * Khái niệm miễn TNHS Là một trong những chế định quan trọng trong luật hình sự Việt Nam, miễn TNHS thể hiện chính sách khoan hồng, nhân đạo của Đảng và Nhà nước ta đối với người phạm tội và hành vi do họ thực hiện, đồng thời qua đó nhằm động viên, khuyến khích người phạm tội lập công chuộc tội, chứng tỏ khả năng giáo dục, cải tạo nhanh chóng hòa nhập với cộng đồng và giúp họ trở thành người có ích cho xã hội.

Hiện nay, cũng giống như khái niệm TNHS, trong khoa học luật hình sự xung quanh khái niệm miễn TNHS vẫn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau song cơ bản nội hàm là thống nhất, cụ thể là: GS. Lê Văn Cảm định nghĩa: “Miễn TNHS là một chế định nhân đạo của luật hình sự Việt Nam và được thể hiện bằng việc xóa bỏ hậu quả pháp lý của việc thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội bị luật hình sự cấm đối với người bị coi là có lỗi trong việc thực hiện hành vi đó” [6, tr. Lê Thi ̣Sơn cho rằ ng: Miễn TNHS đối với người phạm tội có nghĩa là miễn truy cứu TNHS và đương nhiên kéo theo cả miễn phải chịu các hậu quả tiếp theo do việc thực hiện TNHS từ phía Nhà nước đem lại như: miễn bị kết tội, miễn phải chịu biện pháp cưỡng chế của TNHS và miễn bị mang án tích. Trên thực tế có thể có trường hợp người phạm tội được Tòa án miễn TNHS trong giai đoạn xét xử.

Trong trường hợp này, miễn TNHS chỉ bao gồm miễn chịu biện pháp cưỡng chế của TNHS và miễn mang án tích [43, tr.19]; Gần đây, TS. Trịnh Tiến Việt định nghĩa: Miễn TNHS là trường hợp không buộc một người đáp ứng những điều kiện nhất định phải gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi do việc đã thực hiện hành vi phạm tội, mà vẫn bảo đảm yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm, cũng như công tác giáo dục, cải tạo người đó [64, tr. Như vậy, về cơ bản các quan điểm trên đây về khái niệm miễn TNHS đều đầy đủ về nội dung, ngắn gọn và điều quan trọng là thống nhất trong việc khẳng định rõ được nội dung và bản chất pháp lý của nó. Tuy nhiên, để đưa ra một khái niệm đầy đủ và chính xác về nội dung, ngắn gọn và nhất quán về mặt pháp lý, đồng thời phù hợp với thực tiễn và chính sách nhân đạo của Nhà nước, theo học viên, khái niệm miễn TNHS phải bao gồm các nội dung như: (i) Bản chất pháp lý của nó (miễn TNHS) là gì; (ii) Thẩm quyền áp dụng; (iii) Đối tượng bị áp dụng là ai và; (iv) Đáp ứng căn cứ nào và (v) Mục đích áp dụng làm gì.

Như vậy, dưới góc độ khoa học luật hình sự Việt Nam, theo học viên, khái niệm đang nghiên cứu được định nghĩa như sau: Miễn TNHS là trường hợp cơ quan tư pháp hình sự có thẩm quyền không buộc một người đáp ứng những căn cứ nhất định phải gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi do việc đã thực hiện hành vi phạm tội, mà vẫn bảo đảm yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm, cũng như công tác giáo dục, cải tạo người đó. 11 z * Khái niệm căn cứ miễn TNHS Như vậy, từ khái niệm miễn TNHS, để một người không bị buộc phải gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi do việc đã thực hiện hành vi phạm tội trên những cơ sở chung mà lẽ ra người đó phải chịu, mà vẫn bảo đảm yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm, cũng như công tác giáo dục, cải tạo người đó, thì đòi hỏi phải có những căn cứ nhất định, đó là căn cứ pháp lý để miễn TNHS do luật định. “Căn cứ”, theo Từ điể n tiế ng Viê ̣t “ là cái làm chỗ dựa, làm cơ sở (để lập luận hoặc hành động)” [29, tr. Còn theo Đại từ điển tiếng Việt, “căn cứ” là: “1.

Dựa vào đó để lập luận, hoạt động cho chắn chắn, chính xác; 2. Cái làm cơ sở để lập luận, hành động” [65, tr.200] Do đó, từ khái niệm miễn TNHS và khái niệm căn cứ , dưới góc độ khoa học luật hình sự, theo học viên, khái niệm đang nghiên cứu được định nghĩa như sau: Căn cứ miễn TNHS được hiểu là các tình tiế t (hay các trường hợp) mà chỉ có thể và cần dựa vào đó , các cơ quan tư pháp hình sự có thẩm quyề n tùy thuộc vào giai đoạn tố tụng hình sự tương ứng sẽ ra quyế t đi ̣nh miễn TNHS đối với người phạm tội. Những đăc̣ điểm của căn cứ miễn trách nhiê ̣m hình sự Trên cơ sở quy định của pháp luật hình sự Việt Nam và thực tiễn, căn cứ miễn TNHS phản ánh những đặc điểm cơ bản sau đây: * Căn cứ miễn TNHS là cơ sở pháp lý của miễn TNHS Căn cứ m iễn TNHS là tình tiế t (hay trường hơ ̣p ) mà chỉ có và cần dựa vào đó các cơ quan tư pháp hình sự có thẩm quyền tùy thuộc vào giai đoạn tố tụng hình sự tương ứng sẽ ra quyết định miễn TNHS đối với người phạm tội. Nói một cách khác, các trường hợp miễn TNHS đều phải căn cứ vào các tình tiết, trường hợp và điều kiện cụ thể theo quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Căn Cứ Miễn Trách Nhiệm Hình Sự Theo Luật Hình Sự Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định và nguyên tắc liên quan đến miễn trách nhiệm hình sự trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Tài liệu này không chỉ giải thích các căn cứ pháp lý mà còn phân tích các tình huống cụ thể mà cá nhân có thể được miễn trách nhiệm hình sự. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong các vụ án hình sự, từ đó nâng cao nhận thức về pháp luật.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Chế định miễn trách nhiệm hình sự trong luật hình sự, nơi cung cấp thông tin chi tiết hơn về các chế định liên quan đến miễn trách nhiệm hình sự. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề và các khía cạnh pháp lý liên quan.