Lịch sử Cảm Bun Phanh và Hoàng Công Chất chống giặc Phê Giẳng thế kỷ 18

Luận văn nghiên cứu lịch sử Cảm Bun Phanh và Hoàng Công Chất chống giặc Phê Giẳng thế kỷ 18 tại vùng Tây Bắc Việt Nam. Tài liệu quý giá về kháng chiến dân tộc.

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận
75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bối cảnh đầy biến động Khám phá nguồn gốc và sức tàn phá của giặc Phê thế kỷ XVIII

Thế kỷ XVIII chứng kiến nhiều biến động lịch sử sâu sắc tại Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng biên viễn phía Tây Bắc. Trong số đó, cuộc kháng chiến chống giặc Phê thế kỷ XVIII của thủ lĩnh Cảm Bun Phanh tại Mường La nổi bật như một bản hùng ca về ý chí quật cường và tinh thần đoàn kết. Những kẻ ngoại xâm, được biết đến với tên gọi giặc Phêgiặc Giẳng, đã gây ra vô vàn tội ác, đẩy nhân dân vào cảnh lầm than. Việc tìm hiểu bối cảnh, nguồn gốc và hành động của chúng giúp hình dung rõ hơn về thách thức mà các thủ lĩnh địa phương phải đối mặt. Câu hỏi thường được đặt ra là: Giặc Phê và Giẳng là những ai, chúng đã gây ra những tội ác gì? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về sự xuất hiện, bản chất tàn bạo của chúng, và những biến cố lịch sử đã dẫn đến sự cần thiết của một cuộc kháng chiến quyết liệt.

1.1. Nguồn gốc và sự tàn bạo không ngừng của giặc Phê Giẳng

Theo các tài liệu lịch sử, giặc Phê (Đóng), Giẳng là bộ phận người thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái, có cùng tiếng nói và nguồn gốc lịch sử với người Thái. Tuy nhiên, chúng lại trở thành những kẻ xâm lược hung ác, gieo rắc kinh hoàng khắp các mường bản. Chúng được cho là đã xuất phát từ đất Hán, đất Ngô (Trung Quốc), tức là từ vùng Vân Nam, di chuyển vào chiếm đóng các mường thuộc vùng tả ngạn sông Thao, nay thuộc Lào Cai và Yên Bái, trong đó có Mường Tò – quê tổ của người Thái Đen. Sự xuất hiện của giặc Phê thế kỷ XVIII đã biến các bản mường thành chiến trường đẫm máu. “Bản mường như bị xoáy vào cơn lốc, trời mây u ám. Xá chạy, Thái tan, kẻ chạy sang Lào người vào ẩn náu nơi rừng sâu. Họ hàng chẳng có người nào thoát cảnh bị Phê (Pong) hà hiếp.” – Quara tô mương ghi lại. Mức độ tàn bạo của chúng khiến cuộc sống người dân bị đảo lộn hoàn toàn, mọi quyền sinh sát tập trung vào tay tướng giặc. Điều này đặt ra một thách thức lớn cho các thủ lĩnh và nhân dân địa phương.

1.2. Mường Muổi dưới ách thống trị Cảm Pơng và lời cầu cứu ban đầu

Trước khi giặc Phê bùng nổ mạnh mẽ, vùng Mường Muổi đã chứng kiến những xung đột nội bộ căng thẳng. Cảm Pơng đương thời làm thủ lĩnh, nhưng người anh em họ là Cảm Tom đã sang Lào cầu cứu đem quân về giành quyền. Cảm Pơng không kịp xoay sở, buộc phải chạy về nương nhờ thủ lĩnh Mường La, Cảm Bun Phanh. Bun Phanh đã đưa Cảm Pơng xuôi về kiện vua Bao Thái. Nhà vua đã phái đội quân và ban ấn sắc đưa Cảm Pơng trở lại Mường Muổi và bắt Cảm Tom về bỏ cũi. Tuy nhiên, Cảm Tom đã đút lót cai ngục và trốn thoát, chiếm lại địa vị thống trị đất mường. Cảm Pơng đành phải giữ thái độ hòa khí, nhường lại vị thủ lĩnh cho Cảm Tom và xuống Mường La nương nhờ Bun Phanh, được ông cho đi làm Tạo Lộng Mường Hằng. Sự kiện này cho thấy sự bất ổn chính trị nội bộ đã tạo cơ hội cho kẻ thù lợi dụng. Sau đó, Phia Khuyên, cháu của Cảm Tom, đã đi gọi Phê Co, Phê Kiến (Peng) từ đất Hán, đất Ngô về cướp phá bản mường, đẩy Mường Muổi và các vùng lân cận vào thảm cảnh.

II. Cảm Bun Phanh Vị thủ lĩnh kiên cường và những thử thách khắc nghiệt ở Mường La

Cảm Bun Phanh không chỉ là một thủ lĩnh địa phương mà còn là một biểu tượng của lòng dũng cảm và kiên định trong cuộc kháng chiến chống giặc Phê thế kỷ XVIII. Ông đóng vai trò trung tâm trong việc tập hợp lực lượng, đưa ra các quyết sách chiến lược và nuôi dưỡng ý chí kháng cự của nhân dân. Tuy nhiên, con đường kháng chiến của ông và Mường La không hề dễ dàng, phải đối mặt với vô vàn thử thách và bi kịch. Tiểu sử Cảm Bun Phanh và vai trò kháng chiến của ông gắn liền với số phận thăng trầm của Mường La và những người dân yêu nước. Đoạn này sẽ đi sâu vào những khó khăn mà Cảm Bun Phanh và người dân Mường La phải trải qua, cũng như những hành động quyết liệt của ông để bảo vệ quê hương.

2.1. Vua Bao Thái can thiệp Sự trở về và thất bại của Cảm Pơng

Sau khi Cảm Pơng bị Cảm Tom chiếm đoạt lại quyền lực ở Mường Muổi, Cảm Bun Phanh đã thể hiện vai trò là người bảo trợ và cố vấn đáng tin cậy. Chính Bun Phanh là người đã dẫn Cảm Pơng về kinh đô kiện vua Bao Thái, tìm kiếm sự can thiệp của triều đình trung ương. Sự xuất hiện của Vua Bao Thái trong câu chuyện này nhấn mạnh mối liên hệ giữa các thủ lĩnh địa phương và chính quyền phong kiến thời đó, cho thấy các thủ lĩnh địa phương không đơn độc trong cuộc chiến. Nhà vua đã cử đội quân và ban ấn sắc, giúp Cảm Pơng tái chiếm Mường Muổi. Tuy nhiên, sự kiện Cảm Tom đút lót quan cai ngục và quay lại nắm quyền đã bộc lộ sự yếu kém và thối nát của bộ máy quan lại, cũng như sự phức tạp trong việc duy trì trật tự ở vùng biên ải. Điều này buộc Cảm Pơng phải nhẫn nhịn, sống dưới sự cai trị của Cảm Tom và một lần nữa phải nương nhờ Cảm Bun Phanh tại Mường La. Đây là một thất bại tạm thời, nhưng lại là bài học quý giá về sự cần thiết của một lực lượng tự chủ mạnh mẽ để đối phó với kẻ thù và những âm mưu phản trắc.

2.2. Bi kịch Mường La Số phận thủ lĩnh Bun Dem và áp bức giặc Phê

Khi giặc Phê bắt đầu cuộc cướp phá quy mô lớn do Phia Khuyên mời gọi, sự tàn bạo của chúng không ngừng leo thang. Mường La cũng không tránh khỏi thảm cảnh. Sau khi Cảm Bun Phanh mất, con trai ông là Bun Dem lên thay làm thủ lĩnh. Đó cũng là lúc giặc Phê Co, Phê Kiến ồ ạt tấn công. Bun Dem cùng gia quyến không kịp chạy trốn, bị chúng bắt giữ. Chúng ép ông phải gả con gái cho tướng Phê là Châu phạ Ông Mông, và bắt ông làm cái gọi là "chủ áo hồn" (tạo chấu xứa) – một vị trí không có quyền hành, chỉ mang ý nghĩa tâm linh. "Mọi quyền sinh sát đều tập trung vào tay tướng giặc Phê là Châu Phạ Ông Mông." – đây là minh chứng rõ ràng cho sự áp bức tột cùng. Vua Bao Thái và vua Nhén Vương nghe tin đã phái ông Thiệp bí mật lên đón Bun Dem về xuôi. Giặc Phê đã bắt gia quyến Bun Dem làm con tin và đưa Cảm Bun Hiệng lên thay. Chúng còn ra tay tàn sát những người có uy tín khác: "Thời gian ngắn như cho trong chốc lát, chúng đã cử người chú là Cảm Bun và nhiều con cái nội tạo khác đem giết ngay giữa mường." Bi kịch này cho thấy sự dã man của giặc Phê và tình cảnh tuyệt vọng của người dân Mường La, nhưng cũng là động lực thúc đẩy Cảm Bun Phanh (lúc này đã lưu vong) phải hành động mạnh mẽ hơn.

III. Hồi sinh kháng chiến Bí quyết Cảm Bun Phanh tập hợp lực lượng đánh giặc Phê

Trong bối cảnh đất nước bị giày xéo bởi giặc Phêgiặc Giẳng, tinh thần bất khuất của người dân không bao giờ tắt. Từ trong khó khăn, Cảm Bun Phanh, với trí dũng song toàn, đã tìm thấy con đường để tập hợp lại lực lượng, xây dựng nền tảng cho một cuộc kháng chiến chống giặc Phê thế kỷ XVIII quyết liệt. Chiến thuật của Cảm Bun Phanh chống giặc Phê Giẳng không chỉ dựa vào sức mạnh quân sự mà còn ở khả năng đoàn kết lòng dân và vận dụng địa thế hiểm trở. Phần này sẽ làm rõ Cảm Bun Phanh đã làm gì để chuyển bại thành thắng, từ nơi lưu vong trở thành ngọn cờ đầu của phong trào kháng chiến, biến Mường La từ vùng đất bị áp bức thành trung tâm của sự phản kháng.

3.1. Mường Bằng Nơi nương tựa và chiến lược chiêu mộ binh mã

Trong lúc Mường La chìm trong máu lửa, may mắn thay, Cảm Bun Phanh đã thoát được sang Mường Bằng cùng với Cảm Pơng. Tại đây, hai "tạo" (chỉ những người đứng đầu, có uy tín) được người Mường Bằng che chở, nuôi nấng. Đây là thời kỳ quan trọng để Cảm Bun Phanh suy nghĩ về chiến lược lâu dài. Ông không chấp nhận nhìn giặc Phê, Giẳng xâu xé đất tổ tiên mình. Với "trí dũng song toàn", ông cùng Cảm Pơng – người trợ thủ đắc lực – bắt đầu chiêu mộ và luyện tập binh mã. Vùng đất Mường Bằng trở thành căn cứ địa an toàn, nơi ông có thể xây dựng lực lượng một cách bí mật. Đây là một ví dụ điển hình về chiến lược "ẩn mình chờ thời", tập trung vào việc xây dựng nội lực trước khi phát động phản công. Cảm Bun Phanh đã sử dụng uy tín và khả năng lãnh đạo của mình để quy tụ những người cùng chí hướng, sẵn sàng hy sinh vì độc lập của quê hương. Sự tái xuất của Cảm Bun Phanh từ Mường Bằng đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, cho thấy tinh thần kháng chiến chống giặc Phê đã bùng cháy trở lại.

3.2. Sức mạnh đoàn kết của các tạo và nhân dân trong cuộc kháng chiến

Sức mạnh của cuộc kháng chiến chống giặc Phê thế kỷ XVIII không chỉ đến từ tài năng của Cảm Bun Phanh mà còn từ sự đoàn kết của các "tạo" và nhân dân. Tài liệu "Quam tô mương" đã mô tả rõ cảnh lầm than dưới ách giặc Phê: "Muốn làm phải không được làm đường đào mương, muốn xây dựng không được con nôi tạo. Chín lia đàn kêu than, anh xa em quanh quế..." Tình cảnh "Anh bỏ em đi bên trái rơi vào điêu đứng; em bỏ anh đi bên phải lâm cảnh nguy nan" đã đẩy người dân đến giới hạn chịu đựng. Chính trong hoàn cảnh khốn cùng ấy, tiếng gọi của Cảm Bun Phanh đã nhận được sự hưởng ứng rộng rãi. Ông không chỉ tập hợp binh sĩ mà còn xây dựng được lòng tin và sự ủng hộ của toàn thể cộng đồng. Việc Cảm Pơng trở thành trợ thủ đắc lực của ông cũng là minh chứng cho sự đoàn kết nội bộ. Người Mường Bằng che chở, nuôi nấng, cho thấy sự đồng lòng giữa các mường. Đây là yếu tố then chốt giúp Cảm Bun Phanh có thể xây dựng một lực lượng đủ mạnh để đối đầu với giặc Phêgiặc Giẳng, từ đó tạo nên một chiến thắng vang dội trong lịch sử Mường La.

IV. Bức tranh toàn cảnh Những phong trào kháng chiến thế kỷ XVIII và Cảm Bun Phanh

Thế kỷ XVIII là giai đoạn đầy biến động, không chỉ ở Mường La với cuộc kháng chiến giặc Phê mà còn khắp nơi trên đất nước Việt Nam. Nhiều phong trào đấu tranh của nông dân đã bùng nổ, chống lại sự thối nát của chính quyền phong kiến Lê – Trịnh. Việc đặt Cảm Bun Phanh vào bối cảnh rộng lớn này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan hơn về tinh thần phản kháng mạnh mẽ của nhân dân Việt Nam trước áp bức, dù là từ ngoại xâm hay nội chiến. Vai trò của các thủ lĩnh địa phương trong cuộc kháng chiến chống ngoại xâm thế kỷ XVIII được thể hiện rõ qua những tấm gương như Cảm Bun Phanh và những nhân vật cùng thời. Phần này sẽ so sánh và làm nổi bật những nét tương đồng, khác biệt giữa các phong trào này, nhấn mạnh tầm vóc và ý nghĩa của chúng.

4.1. Hoàng Công Chất Tầm vóc phong trào nông dân cùng thời

Cùng thời điểm với Cảm Bun Phanhcuộc kháng chiến giặc Phê thế kỷ XVIII ở Tây Bắc, vùng đồng bằng sông Hồng cũng sôi sục với các cuộc khởi nghĩa nông dân. Hoàng Công Chất là một trong những lãnh tụ kiệt xuất của phong trào chống chính quyền Lê – Trịnh thối nát. Năm 1740, cùng với Nguyễn Tuyển, Nguyễn Hữu Trác (Hải Dương); Nguyễn Danh Phương (Sơn Tây); Nguyễn Hữu Cầu (Hải Phòng), cuộc khởi nghĩa do ông lãnh đạo đã bùng nổ ở Sơn Nam (Thái Bình – Hưng Yên ngày nay). Nghĩa quân của ông đã đánh tan quân Lê – Trịnh tại bến sông Đại Lan, giữ bình yên cho nhân dân ăn Tết Canh Thân (1740). Hoàng Công Chất phải tổ chức lực lượng khi tiến, khi thoái, đối đầu với kẻ thù giai cấp suốt 16 năm ròng rã. Nghĩa quân do ông đứng đầu tập hợp được hàng ngàn nông dân, hoạt động linh hoạt ở vùng sông lạch và đầm lầy, thường dùng thuyền nhỏ “ra vào nơi cỏ rậm, bùn lầy” để chiến đấu. Sự dũng cảm và chiến thuật của Hoàng Công Chất thể hiện tinh thần kiên cường của nông dân Việt Nam, không cam chịu áp bức. Điều này cho thấy rằng, dù đối tượng và bối cảnh khác nhau, tinh thần phản kháng và ý chí độc lập luôn là ngọn lửa cháy bỏng khắp mọi miền đất nước.

4.2. Sự tương đồng và khác biệt giữa các cuộc kháng chiến vùng miền

Mặc dù Hoàng Công ChấtCảm Bun Phanh hoạt động ở hai vùng địa lý và chống lại hai loại kẻ thù khác nhau (một bên là chính quyền phong kiến thối nát, một bên là ngoại xâm giặc PhêGiẳng), vẫn tồn tại nhiều điểm tương đồng trong tinh thần và chiến lược của họ. Cả hai đều là những thủ lĩnh tài ba, có khả năng tập hợp quần chúng nhân dân. Cả hai phong trào đều xuất phát từ sự bất bình của nhân dân trước áp bức, đói khổ. Tuy nhiên, sự khác biệt cũng rất rõ ràng. Cảm Bun Phanh chủ yếu đối mặt với ngoại xâm, bảo vệ bản mường khỏi sự cướp phá. Ông tìm kiếm sự hỗ trợ từ triều đình trung ương (vua Bao Thái) và liên kết với các thủ lĩnh địa phương khác như Cảm Pơng. Trong khi đó, Hoàng Công Chất chống lại chính quyền trung ương, thể hiện mâu thuẫn giai cấp sâu sắc. Phương thức chiến đấu của Hoàng Công Chất phù hợp với địa hình đồng bằng, còn Cảm Bun Phanh sẽ phải khai thác địa thế hiểm trở của vùng Tây Bắc. Sự tương đồng về ý chí kháng cự và khác biệt trong bối cảnh cụ thể đã tạo nên bức tranh đa dạng và phong phú về lịch sử kháng chiến chống ngoại xâm ở Tây Bắc thế kỷ 18 và phong trào nông dân cùng thời.

V. Ý nghĩa lịch sử Kết quả và di sản của cuộc kháng chiến giặc Phê thế kỷ XVIII

Cuộc kháng chiến giặc Phê thế kỷ XVIII dưới sự lãnh đạo của Cảm Bun Phanh đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong lịch sử Mường La và vùng Tây Bắc. Không chỉ là một chiến thắng quân sự, mà còn là minh chứng cho sức mạnh của ý chí con người khi đối mặt với hiểm nguy. Kết quả của cuộc kháng chiến không chỉ là việc đánh đuổi kẻ thù mà còn là sự tái thiết cuộc sống, củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng. Việc tìm hiểu ảnh hưởng của giặc Phê đối với Mường La thế kỷ 18 giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về giá trị của hòa bình và độc lập. Phần cuối cùng này sẽ tổng kết những thành quả mà Cảm Bun Phanh đã đạt được và những bài học lịch sử quý giá mà thế hệ sau có thể học hỏi từ tinh thần kiên cường của ông.

5.1. Thành quả của Cảm Bun Phanh Giải phóng và tái thiết mường bản

Dù tài liệu gốc không mô tả chi tiết trận đánh cuối cùng và chiến thắng của Cảm Bun Phanh, nhưng các tập sưu tầm ở Mường La ghi nhận rằng ông "từ đất Mọi, đất Mang đem quân về đánh đuổi Lê Duy Mật qua Thượng Lào rồi về xuôi". Điều này cho thấy khả năng liên kết và mở rộng tầm ảnh hưởng của ông, không chỉ dừng lại ở việc chống giặc PhêGiẳng. Với "trí dũng song toàn" và sự hỗ trợ đắc lực của Cảm Pơng, Cảm Bun Phanh đã thành công trong việc chiêu mộ, luyện tập binh mã và tiến hành phản công. Thành quả lớn nhất chính là việc giải phóng các mường bản khỏi ách thống trị tàn bạo của giặc PhêGiẳng, mang lại cuộc sống yên bình cho nhân dân. Sau chiến tranh, công cuộc tái thiết mường bản là một nhiệm vụ quan trọng. Người dân có thể quay trở lại với cuộc sống lao động, khôi phục lại những giá trị văn hóa truyền thống bị tàn phá. Sự kiện này khẳng định vai trò lãnh đạo kiệt xuất của Cảm Bun Phanh và sự đóng góp to lớn của ông vào lịch sử kháng chiến chống ngoại xâm ở Tây Bắc thế kỷ 18.

5.2. Bài học sâu sắc và giá trị truyền đời của tinh thần kháng chiến

Cuộc kháng chiến giặc Phê thế kỷ XVIII dưới sự dẫn dắt của Cảm Bun Phanh để lại nhiều bài học quý giá cho hậu thế. Đầu tiên là tầm quan trọng của tinh thần đoàn kết nội bộ. Sự hỗ trợ giữa các mường, đặc biệt là việc Mường Bằng che chở Cảm Bun PhanhCảm Pơng, là yếu tố then chốt để xây dựng lực lượng. Thứ hai là khả năng ứng phó linh hoạt của các thủ lĩnh địa phương trước những biến động lịch sử, từ việc cầu viện triều đình đến tự lực cánh sinh. Thứ ba, cuộc kháng chiến này khẳng định ý chí kiên cường, bất khuất của nhân dân Việt Nam trước mọi kẻ thù, dù là giặc ngoại xâm hay áp bức nội bộ. Tinh thần "Không để cho hai giặc cướp Phê, Giẳng xâu xé, tranh giành nhau trên đất tổ tiên mình" là kim chỉ nam cho mọi hành động của Cảm Bun Phanh. Tên tuổi và những đóng góp của Cảm Bun Phanh không chỉ là niềm tự hào của Mường La mà còn là một phần không thể thiếu trong bức tranh toàn cảnh về lịch sử đấu tranh giữ nước của dân tộc, đặc biệt là lịch sử Mường La và vùng Tây Bắc trong thế kỷ đầy biến động.

14/03/2026