Cảm Biến Khí Trên Cơ Sở Các Cấu Trúc Nano Ôxít Kim Loại Bán Dẫn

Khám phá công nghệ cảm biến khí dựa trên cấu trúc nano ôxít kim loại bán dẫn, ứng dụng và tiềm năng trong ngành công nghiệp hiện đại.

Chuyên ngành

Vật lý kỹ thuật; Khoa học và Công nghệ vật liệu; Điều khiển và Tự động hóa; Công nghệ Thông tin và Truyền thông; Quan trắc và Kiểm soát môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên khảo

2019

445
4
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

LỜI NÓI ĐẦU

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CẢM BIẾN KHÍ

1.1. Cảm biến khí

1.2. Cấu tạo của cảm biến khí kiểu thay đổi trở kháng

1.3. Lịch sử phát triển và tình hình nghiên cứu cảm biến khí trở kháng sử dụng ôxít kim loại

1.4. Cơ chế nhạy khí của cảm biến trở kháng trên cơ sở ôxít kim loại bán dẫn

1.5. Một số khái niệm cơ bản liên quan đến hấp phụ

1.6. Thuyết hấp phụ đơn lớp phân tử đẳng nhiệt của Langmuir

1.7. Thuyết hấp phụ đa lớp phân tử đẳng nhiệt của Eucken và Polanyi

1.8. Lý thuyết hấp phụ Wolkenstein

1.9. Lí thuyết hấp phụ Brunauer-Emmett-Teller (BET)

1.10. Áp dụng lý thuyết hấp phụ cho trường hợp chất hấp phụ khí ôxy trên bề mặt bán dẫn loại n

1.11. Tính chất điện của ôxít kim loại bán dẫn

1.12. Các trạng thái bề mặt

1.13. Hiện tượng uốn cong vùng năng lượng của bán dẫn khi hấp phụ phân tử khí

1.14. Hấp phụ ôxy trên bề mặt chất bán dẫn ôxít kim loại và cơ chế nhạy khí

1.15. Cơ chế nhạy khí của ôxít kim loại bán dẫn với kích thước khác nhau

1.16. Cơ chế nhạy khí của cảm biến ôxít kim loại biến tính với kim loại quý

1.17. Các kỹ thuật đo các thông số cảm biến khí

1.18. Phương pháp đo tĩnh

1.19. Phương pháp đo động

1.20. Cấu tạo buồng đo khí

1.21. Cấu tạo hệ trộn khí

1.22. Kết luận

Tài liệu tham khảo

2. BÁN DẪN PHA TẠP BẰNG PHƯƠNG PHÁP CẤY ION ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN KHÍ

2.1. Kiến thức chung về bán dẫn

2.2. Bán dẫn ôxít kim loại và sự hình thành hạt tải

2.3. Cơ chế hình thành hạt tải trong bán dẫn loại n

2.4. Cơ chế hình thành hạt tải trong bán dẫn loại p

2.5. Sự hình thành hạt tải trong trường hợp tổng quát cho ôxít kim loại bán dẫn

2.6. Điều khiển đặc trưng cấu trúc của vật liệu bán dẫn bằng phương pháp cấy ion

2.7. Giới thiệu chung

2.8. Nguyên lý hoạt động chung của hệ cấy ion

2.9. Điều khiển hình thái học và cấu trúc của vật liệu bán dẫn

2.10. Điều khiển đặc tính điện của vật liệu bán dẫn

2.11. Điều khiển đặc tính quang của vật liệu bán dẫn

2.12. Đặc tính hóa và cấu trúc của đơn dây nano ZnO cấy ion Co

2.13. Nồng độ và sự phân bố của nguyên tố pha tạp bên trong dây ZnO

2.14. Cấu trúc nguyên tử và trạng thái ôxy hóa của ion pha tạp trong đơn dây ZnO [2,36]

2.15. Hình thành khuyết tật trong đơn dây nano ZnO do quá trình cấy ion [3–5,36]

2.16. Ôxít kim loại cấy ion ứng dụng trong cảm biến khí

Tài liệu tham khảo

3. VẬT LIỆU ZnO CẤU TRÚC NANO: CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT NHẠY KHÍ

3.1. Tổng quan vật liệu ZnO cấu trúc nano

3.2. Các phương pháp chế tạo vật liệu nano ZnO

3.3. Phương pháp Sol-gel

3.4. Phương pháp nhúng kép hóa học

3.5. Phương pháp thủy nhiệt hỗ trợ sóng vi ba

3.6. Phương pháp thủy nhiệt

3.7. Một số cấu trúc ZnO chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt

3.8. Cấu trúc hạt nano ZnO

3.9. Cấu trúc dây và thanh nano ZnO

3.10. Động học nhạy khí của dây/thanh nano ôxít kim loại bán dẫn

3.11. Cơ chế nhạy khí tổng quát

3.12. Động học nhạy khí ôxy hóa

3.13. Động học nhạy khí khử [87]

3.14. Một số kết quả nghiên cứu chế tạo và tính chất của cảm biến khí ZnO

3.15. Kết quả chế tạo hạt nano ZnO dạng tự do ứng dụng cho cảm biến khí

3.16. Tính chất nhạy khí của các hạt nano ZnO với kích thước khác nhau

3.17. Thanh nano ZnO dạng tự do ứng dụng cho cảm biến khí

3.18. Cấu trúc thanh nano ZnO cho cảm biến H2S ở nhiệt độ phòng

3.19. Cấu trúc nano phân nhánh ZnO/CuO cho cảm biến H2S

3.20. Cấu trúc nano giống nhím biển ZnO cho cảm biến NO

3.21. Chế tạo thanh nano ZnO trực tiếp trên điện cực cho cảm biến khí

3.22. Chế tạo dây nano ZnO trực tiếp trên điện cực cho cảm biến khí

3.23. Biến tính thanh nano ZnO với PdO nhằm cải thiện đặc trưng nhạy khí

3.24. Kết luận và đề xuất

Tài liệu tham khảo

4. CHẾ TẠO VÀ ỨNG DỤNG VẬT LIỆU NANO WO3

4.1. Vật liệu ôxít vônfram và một số tính chất

4.2. Cấu trúc tinh thể

4.3. Tính chất điện của vật liệu WO3

4.4. Vật liệu WO3 cho cảm biến khí

4.5. Điều khiển hình thái, vi cấu trúc và tính chất nhạy khí của vật liệu nano WO3 chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt

4.6. Chế tạo vật liệu nano WO3 có cấu trúc hình thái khác nhau bằng phương pháp thủy nhiệt

4.7. Hình thái vật liệu nano WO3 tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt

4.8. Hình thái của vật liệu nano WO3 sau khi xử lý nhiệt

4.9. Cấu trúc tinh thể của vật liệu nano WO3

4.10. Tính chất nhạy khí của vật liệu nano WO3 bằng phương pháp thủy nhiệt

4.11. Hình thái, vi cấu trúc và tính chất nhạy khí của vật liệu nano WO3 chế tạo bằng phương pháp nhiệt dung môi

4.12. Tổng hợp bó dây nano, bông hoa nano ôxít vônfram bằng phương pháp nhiệt dung môi và tính chất nhạy khí

4.13. Tổng hợp quả cầu rỗng, khối xốp nano ôxít vônfram bằng phương pháp nhiệt dung môi và tính chất nhạy khí

4.14. Nghiên cứu biến tính bề mặt vật liệu nano WO3 bằng hạt nano Pd bằng phương pháp hóa cho cảm biến khí [105]

4.15. Quy trình biến tính hạt nano Pd lên bề mặt thanh nano WO3 bằng phương pháp khử trực tiếp

4.16. Hình thái, vi cấu trúc của thanh nano WO3 biến tính

4.17. Cơ chế hình thành hạt nano Pd trên bề mặt thanh nano WO3

4.18. Khảo sát tính chất nhạy khí

Tài liệu tham khảo

5. CHẾ TẠO VÀ ỨNG DỤNG VẬT LIỆU NANO α-FE2O3 CHO CẢM BIẾN KHÍ

5.1. Tổng hợp nano α-Fe2O3 bằng phương pháp hóa ướt

5.2. Tính chất nhạy khí của cảm biến trên cơ sở cấu trúc nano α-Fe2O3

5.3. Chế tạo và so sánh tính chất nhạy khí của nano α-Fe2O3 điều chế từ hạt nano Fe3O4 và Fe3O4/chitosan

5.4. Kiểm soát tổng hợp cấu trúc nano α-Fe2O3 với sự hỗ trợ của chất hoạt động bề mặt và tính chất nhạy khí

5.5. Tổng hợp cấu trúc nano α-Fe2O3 có độ xốp cao với sự hỗ trợ của chất định khung cứng và khảo sát tính chất nhạy khí

Tài liệu tham khảo

6. CHẾ TẠO VÀ ỨNG DỤNG VẬT LIỆU NANO NiO

6.1. Cấu trúc tinh thể, tính chất điện và nhạy khí của vật liệu NiO

6.2. Cấu trúc tinh thể và tính chất điện

6.3. Vật liệu NiO cho cảm biến khí

6.4. Vật liệu NiO cấu trúc nano chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt ứng dụng cho cảm biến khí

6.5. Chế tạo tấm nano NiO và tính chất nhạy khí

6.6. Dây nano NiO và tính chất nhạy khí

6.7. Dây nano NiO xốp và tính chất nhạy khí

6.8. Biến tính hạt nano Pd lên bề mặt tấm nano NiO bằng phương pháp khử trực tiếp và đặc trưng nhạy khí

6.9. Nhận dạng các khí khác nhau sử dụng cảm biến dây nano NiO

Tài liệu tham khảo

7. CHẾ TẠO, CHỨC NĂNG HÓA PEROVSKITE ABO3 ĐẤT HIẾM KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP 3D ỨNG DỤNG CHO CẢM BIẾN KHÍ

7.1. Vật liệu ABO3 và một số tính chất

7.2. Cấu trúc tinh thể

7.3. Tính chất dẫn điện

7.4. Tính chất hấp phụ và xúc tác khí

7.5. Tính chất bề mặt và các yếu tố ảnh hưởng

7.6. Tính ổn định của cảm biến LnMO3

7.7. Cảm biến khí trên cơ sở vật liệu perovskite

7.8. Ảnh hưởng kim loại chuyển tiếp 3d lên tính chất nhạy khí của LnMO3

7.9. Ảnh hưởng của đất hiếm lên tính chất nhạy khí của hệ LnMO3

Tài liệu tham khảo

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan về Cảm Biến Khí Nano Ôxít Kim Loại Bán Dẫn

Cảm biến khí nano ôxít kim loại bán dẫn là một trong những công nghệ tiên tiến nhất trong lĩnh vực cảm biến hiện nay. Chúng được sử dụng để phát hiện và đo lường nồng độ của các chất khí trong môi trường. Công nghệ này không chỉ giúp cải thiện độ nhạy mà còn giảm thiểu kích thước của cảm biến, mở ra nhiều ứng dụng mới trong đời sống và công nghiệp.

1.1. Định nghĩa và nguyên lý hoạt động của cảm biến khí

Cảm biến khí là thiết bị chuyển đổi các đại lượng vật lý thành tín hiệu điện. Nguyên lý hoạt động của cảm biến khí dựa trên sự thay đổi điện trở của vật liệu bán dẫn khi tiếp xúc với các phân tử khí.

1.2. Lịch sử phát triển cảm biến khí nano

Lịch sử phát triển cảm biến khí nano bắt đầu từ những năm 1980, với sự ra đời của các vật liệu nano. Sự phát triển này đã mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu về cảm biến khí, đặc biệt là trong việc cải thiện độ nhạy và độ chính xác.

II. Thách thức trong việc phát triển Cảm Biến Khí Nano Ôxít Kim Loại Bán Dẫn

Mặc dù công nghệ cảm biến khí nano ôxít kim loại bán dẫn đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Các vấn đề như độ ổn định, độ nhạy và khả năng tái sử dụng của cảm biến vẫn đang là những điểm cần cải thiện.

2.1. Độ nhạy và độ ổn định của cảm biến

Độ nhạy của cảm biến khí phụ thuộc vào cấu trúc nano và vật liệu sử dụng. Việc cải thiện độ ổn định của cảm biến trong môi trường khắc nghiệt cũng là một thách thức lớn.

2.2. Chi phí sản xuất và quy trình chế tạo

Chi phí sản xuất cảm biến khí nano vẫn còn cao, điều này hạn chế khả năng ứng dụng rộng rãi. Quy trình chế tạo cũng cần được tối ưu hóa để giảm thiểu chi phí và thời gian sản xuất.

III. Phương pháp chế tạo Cảm Biến Khí Nano Ôxít Kim Loại Bán Dẫn

Có nhiều phương pháp chế tạo cảm biến khí nano ôxít kim loại bán dẫn, mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của cảm biến.

3.1. Phương pháp Sol gel

Phương pháp Sol-gel là một trong những phương pháp phổ biến nhất để chế tạo vật liệu nano. Phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt nano, từ đó cải thiện độ nhạy của cảm biến.

3.2. Phương pháp thủy nhiệt

Phương pháp thủy nhiệt sử dụng nhiệt độ và áp suất cao để tổng hợp vật liệu nano. Phương pháp này giúp tạo ra các cấu trúc nano đồng nhất và có tính chất nhạy khí tốt.

IV. Ứng dụng thực tiễn của Cảm Biến Khí Nano Ôxít Kim Loại Bán Dẫn

Cảm biến khí nano ôxít kim loại bán dẫn có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như y tế, môi trường và công nghiệp. Chúng giúp phát hiện và giám sát nồng độ khí độc hại, cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ sức khỏe con người.

4.1. Ứng dụng trong y tế

Cảm biến khí được sử dụng để phát hiện các khí sinh ra từ cơ thể, giúp chẩn đoán bệnh tật một cách nhanh chóng và chính xác.

4.2. Ứng dụng trong giám sát môi trường

Cảm biến khí giúp theo dõi nồng độ các chất ô nhiễm trong không khí, từ đó đưa ra các biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả.

V. Kết luận và Tương lai của Cảm Biến Khí Nano Ôxít Kim Loại Bán Dẫn

Cảm biến khí nano ôxít kim loại bán dẫn đang mở ra nhiều cơ hội mới trong nghiên cứu và ứng dụng. Tương lai của công nghệ này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều cải tiến về hiệu suất và khả năng ứng dụng trong thực tiễn.

5.1. Xu hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu sẽ tiếp tục tập trung vào việc cải thiện độ nhạy và độ ổn định của cảm biến, cũng như phát triển các vật liệu mới với tính năng vượt trội.

5.2. Tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp

Cảm biến khí nano có tiềm năng lớn trong các ứng dụng công nghiệp, từ giám sát chất lượng sản phẩm đến kiểm soát ô nhiễm, góp phần vào sự phát triển bền vững.

14/07/2025
Cảm biến khí trên cơ sở các cấu trúc nano ôxít kim loại bán dẫn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Trong nghiên cứu phát triển cảm biến, các nhà khoa học thường tập trung chú trọng đến các đặc trưng quan trọng như độ nhạy, tính chọn lọc, thời gian đáp ứng và hồi phục, nhiệt độ làm việc cũng như độ ổn định của cảm biến. Các nghiên cứu không chỉ tập trung phát triển các vật liệu khác nhau, mà còn thiết kế các cấu trúc cảm biến khác nhau để tối ưu hóa cảm biến [6,7]. Cấu tạo của cảm biến khí kiểu thay đổi trở kháng Cảm biến khí kiểu thay đổi trở kháng là linh kiện điện tử có trở kháng là một hàm của môi trường khí xung quanh, tức là trở kháng của cảm biến sẽ phụ thuộc vào nồng độ khí, loại khí ở môi trường làm việc. Do đó, cảm biến khí trở kháng đặc biệt phù hợp với ứng dụng phát hiện các loại khí xung quanh khác nhau và sự thay đổi nồng độ của chúng.

Cấu trúc cơ bản của cảm biến khí ôxít kim loại điển hình bao gồm các phần sau: (i) lớp nhạy khí, (ii) điện cực, (iii) lò nhiệt được chế tạo trên (iv) một đế cách điện [8]. Cấu trúc của cảm biến khí trở kháng có thể ở dạng khối hay dạng màng. Với mỗi cấu trúc khác nhau của cảm biến khí sẽ có các phương pháp chế tạo khác nhau. Hầu hết các cảm biến khí trở kháng được thương mại hiện nay, sử dụng lớp nhạy khí là ôxít kim loại được sản xuất theo phương pháp in lưới hoặc phủ trên đế gốm cách điện nhỏ và mỏng.

Ưu điểm của kỹ thuật chế tạo này là các màng dày của chất bán dẫn ôxít kim loại có thể được lắng đọng/phủ lên đế hàng loạt với số lượng lớn, dẫn đến độ sai lệch nhỏ của các tính chất cũng như các thông số của cảm biến. Tuy nhiên, do cấu trúc của cảm biến khá lớn, nên loại cảm biến này thường tiêu thụ công suất lớn, cỡ 1 W nên không phù hợp trong ứng dụng cho thiết bị điện tử cầm tay, thiết bị di động có dung lượng pin thấp. Ngoài các cấu trúc cảm biến dạng ống, các loại cảm biến khí cấu trúc dạng màng cũng được chế tạo trên cơ sở công nghệ in lưới (Hình 1. Đối với loại cảm biến này, màng vật liệu nhạy khí được phủ trên bề mặt đế Al2O3 bằng phương pháp in lưới, trong khi điện cực và lò vi nhiệt thường sử dụng là màng ôxít RuO2 hoặc điện cực Pt lắng đọng bằng kỹ thuật bốc bay hoặc phún xạ [10].

Hình ảnh và cấu trúc của một cảm biến khí dạng màng dày chế tạo bằng phương pháp in lưới được thể hiện trên Hình 1. Tổng quan về cảm biến khí 7 Hình 1. Cấu trúc của cảm biến khí kiểu thay đổi điện trở: (a, b) Ảnh chụp cảm biến trước khi đóng vỏ; (c) Cấu trúc sơ đồ của cảm biến; (d) Sơ đồ lí thuyết của mạch thử (VH: điện áp gia nhiệt, VS: điện áp mạch và RL: trở kháng tải) [9]. (a) Hình ảnh các cảm biến khí thương mại kiểu màng dày sử dụng vật liệu ôxít kim loại bán dẫn; (b) Thiết kế cảm biến kiểu màng dày (http://www.de) 8 Chương 1 Cảm biến khí kiểu thay đổi trở kháng trên cơ sở ôxít kim loại có nhiều ưu điểm so với các thế hệ cảm biến khác như cảm biến nhiệt xúc tác, cảm biến điện hóa cả về kích thước, khoảng nồng độ làm việc và nguyên tắc hoạt động [11].6 cho thấy, cảm biến khí kiểu trở kháng trên cơ sở MOS có thể làm việc hiệu quả trong khoảng nồng độ khí từ 10 ppb đến 1%.

Các nghiên cứu có thể tối ưu hóa hay cải thiện độ đáp ứng để có thể làm việc trong khoảng nồng độ thấp đến 1 ppt [6]. Cảm biến loại này đáp ứng hầu hết các ứng dụng khác nhau từ phân tích mùi (odor analysis), hơi thở (alcohol bad breath), chẩn đoán trong y học (medical examinations) v. Các loại cảm biến khí cùng với khoảng nồng độ làm việc cũng như các yêu cầu ứng dụng khác nhau (Figaro). Cảm biến khí sử dụng MOS cho phép phát hiện nồng độ khí trong khoảng tử 10 ppb đến 1%.

Các nghiên cứu đang tập trung cải thiện độ đáp ứng nhằm phát hiện nồng độ khí đến 1 ppt nhằm phân tích hơi thở [6]. Lịch sử phát triển và tình hình nghiên cứu cảm biến khí trở kháng sử dụng ôxít kim loại Cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp bán dẫn, từ lâu các nhà khoa học đã biết rằng trở kháng của một chất bán dẫn rất “nhạy cảm” với sự hiện diện của các tạp chất trong thể tích của nó hoặc các tạp chất ở bề mặt. Vào đầu những năm 1950, Brattain và Bardeen, hai nhà khoa học làm việc tại phòng thí nghiệm Tổng quan về cảm biến khí 9 Bell, đã đưa ra chứng minh rằng một số vật liệu bán dẫn như Ge thay đổi trở kháng của chúng, tùy thuộc vào môi trường không khí chúng tiếp xúc [13,14]. Sau đó, Heiland mô tả thêm rằng các ôxít kim loại chẳng hạn như ZnO thay đổi các đặc tính bán dẫn của chúng với sự thay đổi áp suất riêng của ôxy hoặc các loại khí khác trong không khí xung quanh.

Năm 1950, Carl Wagner nghiên cứu cơ chế phân hủy nitrous oxide (N2O) trên cơ sở sử dụng ôxít kẽm (ZnO) làm chất xúc tác [15]. Tác giả phát hiện rằng trở kháng của ôxít kẽm tại một áp suất ôxy nhất định tăng lên bởi sự hiện diện của khí nitrous oxide (N2O), điều này chứng tỏ nồng độ các điện tử trong ôxít kẽm bị giảm bởi sự hiện diện của khí N2O. Như vậy, trên cơ sở khảo sát sự thay đổi trở kháng của ôxít kẽm có thể phát triển loại cảm biến đơn giản phát hiện khí N2O. Sau đó không lâu, cảm biến khí hóa học đã được giới thiệu lần đầu tiên vào đầu những năm 1960, khi đó Seiyama sử dụng màng mỏng ZnO như một lớp cảm biến [16].

Điều này chứng minh rằng chúng ta hoàn toàn có thể phát triển cảm biến khí với các thiết bị điện đơn giản. Ông đã sử dụng một thiết bị cảm biến trở kháng đơn giản dựa trên màng mỏng ZnO hoạt động ở nhiệt độ khoảng vài trăm độ. Đáp ứng của cảm biến với khí propane là cao hơn khoảng 100 lần so với máy dò dẫn nhiệt được sử dụng tại thời điểm đó. Sau công trình của Seiyama, Shaver [17] vào năm 1967 mô tả những ảnh hưởng với chất bán dẫn ôxít được biến tính bằng cách thêm các kim loại quý (ví dụ: Pt, Pd, Ir, Rh) với tính dẫn điện và khả năng đáp ứng khí của chúng.

Kể từ đó, độ đáp ứng và chọn lọc của các thiết bị cảm biến bán dẫn đã được tăng cường đáng kể và việc tìm kiếm các công thức cho vật liệu cảm biến đã được tăng cường [18,19]. Vào đầu những năm 1960, Taguchi đã chế tạo và được cấp bằng sáng chế về cảm biến khí hóa học đầu tiên cho các ứng dụng thực tế sử dụng thiếc dioxide (SnO2) làm vật liệu nhạy khí [20]. Sau khi nghiên cứu nhiều ôxít kim loại, ông thấy rằng SnO2 có nhiều các tính chất thuận lợi như độ nhạy cao hơn, nhiệt độ hoạt động thấp và cấu trúc ổn định nhiệt. Vào cuối những năm 1980, lĩnh vực cảm biến khí bán dẫn được mở rộng đáng kể và trở thành một trong những lĩnh vực nghiên cứu tích cực nhất trong cộng đồng cảm biến [21–23].

Cho đến nay, các công trình khoa học công bố liên quan đến lĩnh vực cảm biến khí tăng lên hàng năm theo hàm mũ (Hình 1. Từ những năm 1950, chỉ vài công bố về cảm biến khí được thống kê. Tuy nhiên con số này tăng lên khoảng 304 công trình vào năm 1986. Đến năm 2018, thì con số này đã tăng lên khoảng 5000 công trình và dự kiến sẽ tăng nhanh trong những năm tới [24,25].

10 Chương 1 Hình 1. Thống kê số lượng bài báo công bố hàng năm trên Scopus, theo từ khóa “gas sensors”. Đồ thị cho thấy cảm biến khí được phát triển từ những năm 1950 (nguồn Scopus, 2019). Hiện nay, trên thế giới hình thành nhiều phòng thí nghiệm và nhóm nghiên cứu về lĩnh vực cảm biến khí.

Các công bố khoa học liên quan đến lĩnh vực cảm biến khí nhiều nhất đến từ Mỹ, kế tiếp là Trung Quốc, Đức, Nhật Bản, Ấn Độ, v. Mặc dù vậy, tác giả có nhiều công trình công bố nhất (tính đến năm 2018) liên quan đến cảm biến khí là GS. Giorgio Sberveglieri, đến từ Phòng thí nghiệm Cảm biến (Sensor lab, University of Brescia, Italy). Ông và cộng sự đã công bố trên 300 bài báo khoa học liên quan đến lĩnh vực cảm biến khí.

Đây cũng là nhóm nghiên cứu đầu tiên sử dụng đai nano SnO2 làm cảm biến khí [26]. Người có số công trình công bố đứng kế tiếp là nữ GS. Elisabetta Comini ở cùng phòng thí nghiệm (Hình 1. Việt Nam có GS.

Nguyễn Văn Hiếu và PGS. Nguyễn Đức Hòa có khoảng 100 công trình công bố liên quan đến lĩnh vực cảm biến khí [27]. Ngoài ra hiện nay cũng đã hình thành thêm một số nhóm nghiên cứu về lĩnh vực này [28,29]. Tổng quan về cảm biến khí 11 Hình 1.

Thống kê 10 nước có số bài báo công bố nhiều nhất trên Scopus, theo từ khóa “gas sensors” (nguồn Scopus, 2019). Thống kê 10 tác giả có số bài báo công bố nhiều nhất trên Scopus, theo từ khóa “gas sensors” (nguồn Scopus, 2019). 12 Chương 1 Cùng với sự phát triển, lịch sử phát triển các thế hệ cảm biến khí trở kháng sử dụng ôxít kim loại bán dẫn có thể được tóm tắt trong Hình 1. Các cảm biến khí thương mại dạng ống (tube) được phát triển từ những năm 1980, với cấu trúc là các lớp vật liệu nhạy khí phủ bên ngoài ống Al2O3.

Các cảm biến này được phát triển bởi hãng Figaro (Nhật Bản). Kích thước cảm biến sau khi đóng vỏ vào khoảng 17 mm. Các cảm biến này có công nghệ chế tạo dạng màng dày khá đơn giản, tuy nhiên chúng có công suất tiêu thụ vào khoảng 1W. Cho đến những năm 1990, thì cảm biến dạng phẳng (màng dày) được phát triển.

Các cảm biến này chế tạo trên cơ sở công nghệ in lưới, với kích thước vỏ cảm biến vào khoảng 9,2 mm. Cảm biến có kích thước và công suất tiêu thụ thấp hơn so với cảm biến dạng ống, vào khoảng 500 mW. Đến những năm 2000, cảm biến micro dạng hạt đã được phát triển, trong đó các điện cực kích thước micromet được chế tạo. Lớp vật liệu nhạy khí dạng hạt được phủ lên điện cực, loại cảm biến này có công suất tiêu thụ vào khoảng 50 mW.

Hiện tại, công nghệ MEMS ứng dụng trong cảm biến khí đã cải thiện đáng kể về kích thước và công suất tiêu thụ của cảm biến khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Cảm Biến Khí Nano Ôxít Kim Loại Bán Dẫn: Công Nghệ và Ứng Dụng cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ cảm biến khí sử dụng vật liệu nano ôxít kim loại bán dẫn. Tài liệu này không chỉ giải thích nguyên lý hoạt động của các cảm biến này mà còn nêu bật những ứng dụng thực tiễn trong việc phát hiện khí độc hại và cải thiện chất lượng không khí. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin về các lợi ích của việc sử dụng công nghệ nano, như độ nhạy cao và khả năng phát hiện nhanh chóng, giúp nâng cao hiệu quả trong các lĩnh vực như môi trường và y tế.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng của vật liệu nano trong lĩnh vực hóa học và môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn facile photochemical synthesis of gold nanoparticles graphitic carbon nitride aug c3n4 for 4 nitrophenol reduction, nơi nghiên cứu về tổng hợp các hạt nano vàng và ứng dụng của chúng trong xử lý ô nhiễm. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn high yield synthesis of multi walled carbon nanotubed from caco3 supported iron iii nitrate catalyst sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu nano đa lớp và tiềm năng ứng dụng của chúng. Cuối cùng, tài liệu Luan van ths trinh duc thanh giang cung cấp cái nhìn tổng quan về việc nghiên cứu và ứng dụng vật liệu nano trong quang xúc tác, mở ra nhiều hướng đi mới cho nghiên cứu và phát triển công nghệ.