Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống các ngân hàng thương mại, sự cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng và công ty tài chính ngày càng gia tăng. Tại Việt Nam, với đặc điểm dân số trẻ và nhu cầu mua sắm nâng cao mức sống ngày càng lớn, sản phẩm cho vay tiêu dùng trở thành một trong những mảng kinh doanh chủ đạo. Khác với cho vay phục vụ sản xuất kinh doanh đòi hỏi phương án kinh doanh và tài sản bảo đảm, cho vay tín chấp tiêu dùng đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu sinh hoạt của cá nhân dựa trên uy tín và thu nhập định kỳ của người đi vay mà không cần tài sản thế chấp. Tuy nhiên, tính chất không có tài sản bảo đảm khiến loại hình này tiềm ẩn mức độ rủi ro tín dụng cao, đặc biệt trước áp lực nợ xấu và sự biến động của chu kỳ kinh tế. Để mở rộng quy mô tín dụng an toàn, việc xây dựng và duy trì một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ xuyên suốt từ khâu thẩm định đến thu hồi nợ là yêu cầu cấp thiết.

Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế (Agribank Thừa Thiên Huế), công tác kiểm soát nội bộ đối với hoạt động cho vay tín chấp tiêu dùng đã được triển khai nhưng vẫn còn bộc lộ một số tồn tại cần được nghiên cứu và khắc phục. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng công tác kiểm soát nội bộ đối với quy trình cho vay tín chấp tiêu dùng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ cho vay tín chấp tiêu dùng của khách hàng tại Agribank Thừa Thiên Huế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tín chấp tiêu dùng trong các ngân hàng thương mại.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng công tác kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tín chấp tiêu dùng tại Agribank Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2017.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ cho vay tín chấp tiêu dùng tại Agribank Thừa Thiên Huế định hướng đến năm 2022.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tín chấp tiêu dùng tại Agribank Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Agribank Thừa Thiên Huế (bao gồm Hội sở tỉnh, 10 chi nhánh loại 3 và 16 phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu hoạt động tín dụng, kiểm soát nội bộ trong giai đoạn 2014–2017, trọng tâm phân tích từ năm 2015 đến năm 2017; các giải pháp định hướng đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn trong hoạt động cho vay tiêu dùng đối với khách hàng cá nhân và các quy trình, thủ tục kiểm soát nội bộ nhằm nhận diện, ngăn ngừa và hạn chế rủi ro trong cho vay tín chấp tiêu dùng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khuôn khổ lý thuyết và văn bản quy phạm pháp luật sau:

  • Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400): Quy định về đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ, xác định hệ thống kiểm soát nội bộ gồm 3 yếu tố nền tảng: môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và các thủ tục kiểm soát.
  • Khuôn khổ Kiểm soát nội bộ theo COSO (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission): Tiếp cận hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện qua 5 bộ phận hợp thành: Môi trường kiểm soát (Control Environment), Đánh giá rủi ro (Risk Assessment), Hoạt động kiểm soát (Control Activities/Procedures), Thông tin và truyền thông (Information and Communication), và Giám sát (Monitoring).
  • Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Khoản 14, Điều 4): Căn cứ pháp lý xác định bản chất của hoạt động cấp tín dụng, nguyên tắc hoàn trả gốc và lãi, điều kiện cấp tín dụng của ngân hàng thương mại.
  • Lý luận về tín dụng và kiểm soát rủi ro ngân hàng: Tham khảo các nghiên cứu của Hồ Diệu (2003), Nguyễn Minh Kiều (2007), nghiên cứu của Hoàng Đình Thắng (2000) về hoàn thiện kiểm tra, kiểm toán nội bộ trong các tổ chức tín dụng Việt Nam, cùng các định nghĩa quốc tế từ Wise Geek.
  • Các chính sách tín dụng của Chính phủ: Nghị định số 53/HĐBT, Nghị định số 55/2015/NĐ-CP, Nghị định số 67/2014/NĐ-CP, Nghị định số 68/NĐ-CP về phát triển tín dụng nông nghiệp, nông thôn và thủy hải sản.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý dữ liệu định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo kết quả tín dụng các năm 2015, 2016, 2017 từ Phòng Tín dụng, Báo cáo tài chính và tài liệu từ Phòng Kiểm soát nội bộ của Agribank Thừa Thiên Huế; dữ liệu từ các website chuyên ngành, sách báo và tạp chí khoa học.
  • Phương pháp tổng hợp và xử lý dữ liệu: Tiến hành phân loại, làm sạch và tổng hợp dữ liệu thứ cấp bằng phần mềm bảng tính Microsoft Excel.
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    • Phương pháp so sánh và phân tích kinh tế: So sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm để đánh giá tốc độ tăng trưởng, biến động thị phần vốn huy động và cơ cấu dư nợ.
    • Phương pháp dãy số biến động theo thời gian: Phân tích xu hướng chuyển dịch của dư nợ cho vay cá nhân, dư nợ tín chấp tiêu dùng giai đoạn 2014–2017.
    • Phương pháp đồ thị thống kê: Trực quan hóa số liệu qua biểu đồ hình tròn (thành phần vốn huy động) và các biểu đồ cột.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Quan sát thực tế quy trình làm việc của cán bộ tín dụng và nhân viên ngân hàng tại chi nhánh; thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ tín dụng, cán bộ kiểm soát nội bộ để nhận diện các điểm nghẽn trong quy trình cấp tín dụng tiêu dùng.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên môn của các cán bộ quản lý đang công tác tại Agribank Thừa Thiên Huế về các rủi ro tín chấp đặc thù.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về công tác kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tín chấp tiêu dùng trong các ngân hàng thương mại

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại, bao gồm 4 mục tiêu cơ bản (bảo vệ tài sản, bảo đảm độ tin cậy của thông tin, bảo đảm chấp hành pháp lý và chính sách, bảo đảm hiệu quả hoạt động) và 3 nhiệm vụ chủ chốt (ngăn ngừa thiếu sót, bảo vệ tài sản, đảm bảo chấp hành chính sách kinh doanh).

Tác giả phân tích chi tiết 5 bộ phận hợp thành hệ thống kiểm soát nội bộ theo mô hình chuẩn:

  1. Môi trường kiểm soát: Bao gồm triết lý quản trị, cơ cấu tổ chức phân định rõ ba chức năng (xử lý nghiệp vụ, ghi sổ, bảo quản tài sản), chính sách nhân sự, công tác lập kế hoạch chỉ tiêu (tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu), vai trò của Ủy ban kiểm toán và Phòng Kiểm toán nội bộ.
  2. Đánh giá rủi ro: Quy trình nhận dạng rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát, phân tích tần suất và mức độ thiệt hại để thiết lập cơ chế ứng phó.
  3. Hoạt động kiểm soát: Vận hành trên 3 nguyên tắc cốt lõi: phân công phân nhiệm, bất kiêm nhiệm (không kiêm nhiệm giữa phê chuẩn - thực hiện - kế toán - thủ quỹ), ủy quyền và phê chuẩn hạn mức; duy trì chứng từ sổ sách đầy đủ, kiểm soát vật chất, phân tích rà soát và kiểm soát độc lập.
  4. Thông tin và truyền thông: Hệ thống thông tin kế toán và quản trị bảo đảm tính kịp thời, chính xác và phân quyền bảo mật dữ liệu.
  5. Giám sát: Bao gồm giám sát thường xuyên trong quá trình vận hành nghiệp vụ hàng ngày và giám sát định kỳ thông qua kiểm toán nội bộ.

Ngoài ra, chương 1 làm rõ đặc điểm của cho vay tín chấp tiêu dùng (món vay nhỏ lẻ, rủi ro cao, nguồn trả nợ phụ thuộc vào thu nhập cá nhân biến động), nhận diện các yếu tố tác động (từ khách hàng, năng lực cán bộ tín dụng, hệ thống xếp hạng tín nhiệm, công nghệ ngân hàng) và các hạn chế tiềm tàng của kiểm soát nội bộ (sự thông đồng, lạm quyền hoặc sai sót do con người).

Chương 2: Công tác kiểm soát nội bộ đối với hoạt động cho vay tín chấp tiêu dùng tại Ngân hàng Nông nghiệp Phát triển Nông thôn Thừa Thiên Huế

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Agribank Thừa Thiên Huế (thành lập theo Quyết định số 198/1998/QĐ-NHNN ngày 02/06/1998 của Thống đốc NHNN, trụ sở tại số 10 Hoàng Hoa Thám, TP. Huế), vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, các Phó Giám đốc, các phòng ban chuyên môn và hệ thống 27 điểm giao dịch (1 Hội sở tỉnh, 10 chi nhánh loại 3, 16 phòng giao dịch).

Tác giả phân tích kết quả kinh doanh và thực trạng hoạt động tín dụng giai đoạn 2015–2017:

  • Huy động vốn: Tổng nguồn vốn huy động đạt 1.349 tỷ đồng (2015), giảm xuống 1.274 tỷ đồng (-5,27% năm 2016) và phục hồi lên 1.406 tỷ đồng (+4,22% năm 2017). Thị phần huy động trên địa bàn giảm từ 26,01% (2015) xuống 21,50% (2016) và đạt 19,38% (2017). Tiền gửi tiết kiệm dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo với 85%, tiền gửi không kỳ hạn chiếm 8%, chứng chỉ tiền gửi chiếm 3%, các nguồn khác chiếm 4%.
  • Dư nợ tín dụng: Tổng dư nợ tăng trưởng liên tục từ 921,806 tỷ đồng (2015) lên 980,498 tỷ đồng (2016, +6,37%) và đạt 1.017,169 tỷ đồng (2017, +3,74%). Dư nợ doanh nghiệp chiếm tỷ trọng chi phối (gần 85%), đạt 813,735 tỷ đồng năm 2017. Dư nợ khách hàng cá nhân tăng trưởng mạnh từ 138,271 tỷ đồng (2015) lên 166,685 tỷ đồng (2016, +20,55%) và đạt 203,434 tỷ đồng (2017, +22,05%).
  • Dư nợ cho vay tín chấp tiêu dùng: Tăng từ 80,324 tỷ đồng (2015) lên 105,405 tỷ đồng (2016) và đạt 120,710 tỷ đồng (2017), chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ khách hàng cá nhân.
  • Cơ cấu thu nhập: Thu nhập từ hoạt động tín dụng (thu lãi) đóng vai trò nòng cốt chiếm 83%, thu nhập dịch vụ chiếm 3%, thu từ nợ đã xử lý rủi ro và thu nhập bất thường chiếm 0,5%.

Về thực trạng kiểm soát nội bộ, chương 2 phân tích các sơ đồ luân chuyển chứng từ, quy trình kiểm soát xét duyệt cho vay tín chấp và đánh giá sự tuân thủ các thủ tục kiểm soát qua từng khâu: tiếp nhận hồ sơ, thẩm định năng lực tài chính khách hàng, phê duyệt theo hạn mức, giải ngân và kiểm tra sau giải ngân.

Chương 3: Một số giải pháp góp phần hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ cho vay tín chấp tiêu dùng tại Ngân hàng Agribank Thừa Thiên Huế

Dựa trên những tồn tại được chỉ ra ở chương 2 (như sự thiếu sót trong thu thập thông tin khách hàng, quá trình theo dõi nguồn thu nhập định kỳ chưa liên tục, sự phụ thuộc vào dữ liệu tự kê khai), chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2022:

  • Hoàn thiện môi trường kiểm soát: Đẩy mạnh tuyên truyền đạo đức nghề nghiệp, chuẩn hóa quy tắc ứng xử của cán bộ tín dụng.
  • Nâng cao chất lượng nhân sự: Đào tạo định kỳ kỹ năng thẩm định tín dụng cá nhân, kỹ năng nhận diện rủi ro tiềm ẩn và cập nhật kiến thức pháp luật.
  • Nâng cao hiệu quả kiểm tra, kiểm soát nội bộ: Tăng cường kiểm tra đột xuất quy trình xét duyệt hồ sơ tại các phòng giao dịch và chi nhánh loại 3.
  • Củng cố hệ thống thông tin tín dụng: Nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý, khai thác hiệu quả thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) và phối hợp với cơ quan chi trả lương của khách hàng.
  • Hoàn thiện chính sách khách hàng: Phân nhóm khách hàng mục tiêu, xây dựng hạn mức vay linh hoạt dựa trên mức độ ổn định của tổ chức công tác.
  • Hoàn thiện thủ tục kiểm soát: Thiết kế lại quy trình thẩm định rút gọn nhưng bảo đảm nguyên tắc bất kiêm nhiệm; tăng cường giám sát sau khi cho vay để phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ; tích cực đôn đốc, xử lý dứt điểm các khoản nợ quá hạn và nợ khó đòi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện bức tranh tài chính và thực trạng tín dụng tại Agribank Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2017:

Chỉ tiêu phân tích Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 So sánh 2016/2015 (+/- %) So sánh 2017/2016 (+/- %)
Tổng vốn huy động (Tỷ đồng) 1.349 1.274 1.406 -5,27% +4,22%
Thị phần huy động trên địa bàn (%) 26,01% 21,50% 19,38% -17,34% -10,90%
Tổng dư nợ tín dụng (Tỷ đồng) 921,806 980,498 1.017,169 +6,37% +3,74%
- Dư nợ khách hàng doanh nghiệp (Tỷ đồng) 783,535 813,813 813,735 +3,86% -0,01%
- Dư nợ khách hàng cá nhân (Tỷ đồng) 138,271 166,685 203,434 +20,55% +22,05%
Dư nợ cho vay tín chấp tiêu dùng KHCN (Tỷ đồng) 80,324 105,405 120,710 +31,22% +14,52%
Dư nợ SX-KD và cho vay khác của KHCN (Tỷ đồng) 57,929 61,280 82,724 +5,78% +34,99%

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Vận dụng sáng tạo khung lý thuyết kiểm soát nội bộ COSO và chuẩn mực kiểm toán vào đặc thù quy trình cho vay tín chấp tiêu dùng tại một chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước; cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống cho các nghiên cứu tiếp theo về kiểm soát rủi ro tín dụng bán lẻ.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thực tế về luân chuyển chứng từ và thẩm định hồ sơ vay tín chấp tại Agribank Thừa Thiên Huế; chỉ ra các lỗ hổng kiểm soát cụ thể và cung cấp gói giải pháp quản trị thực tiễn giúp ban lãnh đạo chi nhánh hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ, giảm thiểu rủi ro nợ xấu và nâng cao hiệu quả kinh doanh tín dụng đến năm 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và dữ liệu: Khóa luận chỉ giới hạn khảo sát trong phạm vi địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế tại mạng lưới Agribank; dữ liệu định lượng tập trung vào giai đoạn 2015–2017; nội dung chỉ tập trung vào phân khúc cho vay tín chấp khách hàng cá nhân mà chưa mở rộng sang các hình thức cấp tín dụng tiêu dùng thế chấp hoặc cho vay thẻ tín dụng.
  • Hạn chế tiềm tàng của kiểm soát nội bộ được ghi nhận: Khóa luận nhấn mạnh các hạn chế nội tại của hệ thống kiểm soát nội bộ như rủi ro thông đồng vượt thẩm quyền, lỗi xét đoán chủ quan của cán bộ tín dụng, và sự lạc hậu của các quy trình kiểm soát khi môi trường kinh tế biến động nhanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá kiểm soát nội bộ đối với toàn bộ danh mục tín dụng bán lẻ; so sánh hiệu quả kiểm soát nội bộ giữa các chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn; xây dựng mô hình định lượng đo lường tác động của các thành phần COSO đến tỷ lệ nợ xấu tín chấp tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về kiểm soát nội bộ hoặc quản trị rủi ro tín dụng.
    • Cán bộ tín dụng, kiểm soát viên nội bộ, kiểm toán viên nội bộ và nhà quản lý tại các chi nhánh Agribank cũng như các ngân hàng thương mại khác.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Khung lý luận chi tiết về 5 yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ theo COSO gắn liền với đặc thù cho vay không có tài sản bảo đảm.
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp số liệu thực tế về cơ cấu nguồn vốn, thị phần và danh mục dư nợ cho vay cá nhân.
    • Sơ đồ hóa quy trình kiểm soát chứng từ, quy trình xét duyệt cho vay tín chấp và bộ tiêu chí kiểm tra năng lực tài chính khách hàng vay vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết kiểm soát nội bộ nào làm nền tảng?

Khóa luận sử dụng kết hợp Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400 - Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ) và Báo cáo COSO (gồm 5 bộ phận: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát) để làm khung phân tích cho hoạt động tín dụng ngân hàng.

2. Tình hình dư nợ cho vay khách hàng cá nhân và cho vay tín chấp tiêu dùng tại Agribank Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2017 biến động ra sao?

Dư nợ khách hàng cá nhân tăng trưởng liên tục từ 138,271 tỷ đồng (2015) lên 166,685 tỷ đồng (2016, tăng 20,55%) và đạt 203,434 tỷ đồng (2017, tăng 22,05%). Trong đó, dư nợ cho vay tín chấp tiêu dùng cá nhân chiếm tỷ trọng lớn và tăng đều qua các năm: 80,324 tỷ đồng (2015), 105,405 tỷ đồng (2016) và 120,710 tỷ đồng (2017).

3. Cơ cấu nguồn vốn huy động của Agribank Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2017 có đặc điểm gì nổi bật?

Nguồn vốn huy động của chi nhánh chủ yếu đến từ tiền gửi tiết kiệm của dân cư, chiếm tỷ trọng tuyệt đối 85% trong tổng nguồn vốn; tiền gửi không kỳ hạn chiếm 8%; chứng chỉ tiền gửi/mệnh giá tiền gửi ngân hàng ngắn hạn chiếm 3%; còn lại 4% là các nguồn khác. Thị phần huy động của chi nhánh trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế giảm từ 26,01% năm 2015 xuống 19,38% năm 2017.

4. Hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tín chấp tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc hoạt động kiểm soát cơ bản nào?

Hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tín chấp phải thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc phân công phân nhiệm, nguyên tắc ủy quyền và phê chuẩn, đặc biệt là nguyên tắc bất kiêm nhiệm. Theo đó, ngân hàng tuyệt đối không bố trí nhân sự kiêm nhiệm giữa các chức năng: phê chuẩn nghiệp vụ - thực hiện nghiệp vụ - kế toán - bảo quản tài sản.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện kiểm soát nội bộ cho vay tín chấp tiêu dùng đến năm 2022?

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp chính: hoàn thiện môi trường kiểm soát và đạo đức nghề nghiệp; đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ tín dụng; nâng cao hiệu quả kiểm tra kiểm soát nội bộ; củng cố hệ thống thông tin tín dụng; hoàn thiện chính sách phân loại khách hàng; thiết kế lại thủ tục kiểm soát hợp lý gắn với tăng cường giám sát sau giải ngân và xử lý nợ quá hạn.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Trần Yến Minh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực COSO và VSA 400 trong lĩnh vực cho vay tín chấp tiêu dùng tại ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích chi tiết dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017 tại Agribank Thừa Thiên Huế, công trình đã làm rõ thực trạng tăng trưởng dư nợ cá nhân cũng như những rủi ro nội tại trong quy trình kiểm soát tín dụng không có tài sản bảo đảm. Các giải pháp được đề xuất có tính đồng bộ, bám sát thực tiễn hoạt động của ngân hàng và định hướng lộ trình hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ đến năm 2022. Đây là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và các nhà quản trị tín dụng ngân hàng.