Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng, ngành ngân hàng giữ vai trò huyết mạch trong việc dẫn dắt và điều tiết nguồn vốn kinh tế. Sự gia tăng cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại đòi hỏi mỗi tổ chức tài chính phải xây dựng lợi thế cạnh tranh riêng biệt, không chỉ thông qua đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ tài chính mà còn qua việc duy trì lượng khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới. Tư duy kinh doanh hiện đại chuyển dịch trọng tâm sang khách hàng, đưa hoạt động chăm sóc khách hàng (CSKH) trở thành yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của doanh nghiệp dịch vụ.
Xuất phát từ quá trình thực tập và tiếp cận thực tế tại Bộ phận Hỗ trợ dịch vụ khách hàng thuộc Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Quân Đội chi nhánh Huế (MBBank Huế), tác giả Thân Thị Hạnh Phương thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác này.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Nhìn nhận và đánh giá tổng quan về dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng cá nhân tại đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các mô hình khoa học liên quan đến dịch vụ, chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng cá nhân tại MBBank chi nhánh Huế giai đoạn 2019–2021.
- Đo lường mức độ đánh giá và sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với các thành phần chất lượng dịch vụ CSKH, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại chi nhánh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các hoạt động chăm sóc khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Trụ sở MBBank chi nhánh Huế (số 07 Nguyễn Tri Phương, phường Phú Hội, TP. Huế) và các phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn TP. Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh, nhân sự và tài chính được thu thập trong giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp từ điều tra khảo sát khách hàng cá nhân được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên nền tảng lý thuyết tiếp thị dịch vụ và quản trị chất lượng hiện đại, kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng):
1. Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
- Lý thuyết dịch vụ và dịch vụ ngân hàng: Kế thừa định nghĩa dịch vụ của Adrian Payne, J. William Stanton, Philip Kotler & Armstrong (2006) và Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA, 1960); làm rõ 5 đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ, và sự tham gia của khách hàng). Khái niệm dịch vụ ngân hàng được tiếp cận theo quan điểm của Trịnh Bá Tửu (2005).
- Mô hình chất lượng kỹ thuật / chức năng (Nordic Model): Do Christian Grönroos (1984) khởi xướng, phân định chất lượng dịch vụ thành chất lượng kỹ thuật (dịch vụ được cung cấp là gì), chất lượng chức năng (dịch vụ được chuyển giao như thế nào) và yếu tố hình ảnh thương hiệu.
- Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP Model): Do Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985) đề xuất, phân tích sai lệch từ GAP 1 đến GAP 4 dẫn đến khoảng cách tổng hợp GAP 5 (sai lệch giữa dịch vụ kỳ vọng và dịch vụ cảm nhận thực tế).
- Mô hình SERVQUAL và Thang đo nghiên cứu: Dựa trên thang đo hiệu chỉnh của Parasuraman và cộng sự (1988), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 thành phần tác động đến chất lượng dịch vụ CSKH cá nhân: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo và Sự đồng cảm.
- Mối quan hệ chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Tiếp cận theo khung phân tích của Spreng & Mackoy (1996), Cronin & Taylor (1992), Zeithaml & Bitner (2000), khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền đề nhân quả dẫn đến sự hài lòng của khách hàng.
2. Phương pháp thu thập dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021 do MBBank chi nhánh Huế cung cấp, cùng hệ thống tài liệu từ sách báo chuyên ngành và các kênh thông tin chính thống.
- Dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên, cán bộ quản lý tại Bộ phận Hỗ trợ dịch vụ khách hàng nhằm nhận diện quy trình thực tế; khảo sát thử nghiệm trên nhóm khách hàng cá nhân để điều chỉnh từ ngữ của bảng câu hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập thông qua phát phiếu điều tra cấu trúc gồm 3 phần (thông tin sử dụng dịch vụ, 22 biến quan sát đo lường 5 thành phần chất lượng dịch vụ trên thang đo Likert 5 điểm từ 1 - "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5 - "Hoàn toàn đồng ý", và thông tin nhân khẩu học).
3. Phương pháp chọn mẫu và xác định quy mô mẫu
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất đối với khách hàng cá nhân đến giao dịch trực tiếp tại quầy và khảo sát trực tuyến. Quy mô mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn kỹ thuật:
| Phương pháp phân tích |
Cơ sở xác định kích thước mẫu |
Công thức tính toán |
Cỡ mẫu yêu cầu |
| Phân tích nhân tố khám phá (EFA) |
Hair và cộng sự (2014): Tỷ lệ số quan sát trên một biến phân tích tối thiểu là 5:1 |
$n = 5 \times m$ ($m = 22$ biến quan sát) |
$n \ge 110$ |
| Phân tích hồi quy tuyến tính bội |
Quy tắc kiểm định mô hình hồi quy đa biến |
$n \ge 50 + 8 \times m$ ($m = 5$ biến độc lập) |
$n \ge 90$ |
Để đảm bảo đáp ứng cả hai điều kiện và bù đắp tỷ lệ sai sót/không phản hồi, số lượng phiếu khảo sát phát ra dự kiến là 125 phiếu (cỡ mẫu tối thiểu xử lý đạt 110 quan sát).
4. Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu
Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS 26.0 và Excel thông qua các bước kiểm định:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Alpha $\ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, $\text{Eigenvalue} \ge 1$, tổng phương sai trích $\text{TVE} \ge 50%$, hệ số tải nhân tố $\text{Factor Loading} \ge 0,5$).
- Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động ($\beta$) của 5 thành phần đến mức độ hài lòng chung.
- Kiểm định One-Way ANOVA (với điều kiện kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene's Test có $\text{Sig.} > 0,05$) và kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về dịch vụ, phân loại dịch vụ ngân hàng truyền thống (nhận tiền gửi, thanh toán, tín dụng thương mại, ngoại hối...) và hiện đại (cho vay tiêu dùng, ngân hàng điện tử, bảo hiểm liên kết, thẻ thông minh). Tác giả làm rõ bản chất công tác chăm sóc khách hàng trong ngân hàng với 3 yếu tố quyết định gồm: yếu tố sản phẩm, yếu tố thuận tiện và yếu tố con người.
Khóa luận phân tích 6 trụ cột trong quy trình chăm sóc khách hàng ngân hàng:
- Nâng cao kiến thức tài chính cho khách hàng thông qua cố vấn và tài liệu số.
- Quản trị dữ liệu khách hàng theo ngữ cảnh (Contextual Data) và hệ thống CRM.
- Tối ưu hóa trải nghiệm đa kênh (kết hợp nền tảng số và chi nhánh truyền thống).
- Đào tạo và chuẩn hóa đội ngũ giao dịch viên chuyên nghiệp.
- Thiết lập kênh thu thập ý kiến phản hồi định kỳ.
- Duy trì tính linh hoạt và khả năng thích ứng với biến động thị trường.
Mô hình nghiên cứu được xây dựng gồm 22 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố SERVQUAL:
| Mã hóa nhân tố |
Tên nhân tố |
Số lượng biến |
Nội dung đo lường chính |
| PTHH |
Phương tiện hữu hình |
4 biến (PTHH_1 đến PTHH_4) |
Vị trí chi nhánh thuận tiện, cơ sở vật chất khang trang, tác phong nhân viên gọn gàng, hệ thống cây ATM/CRM bố trí đầy đủ. |
| STC |
Sự tin cậy |
5 biến (STC_1 đến STC_5) |
Thực hiện đúng cam kết, giải quyết khiếu nại nhanh chóng, không để khách chờ lâu, thông báo giao dịch rõ ràng, bảo mật thông tin. |
| SDU |
Sự đáp ứng |
4 biến (SDU_1 đến SDU_4) |
Đa dạng kênh thông báo, thực hiện đúng yêu cầu từ lần đầu, thái độ phục vụ không phiền hà, chăm sóc chu đáo trong giờ cao điểm. |
| SDB |
Sự đảm bảo |
4 biến (SDB_1 đến SDB_4) |
Trình độ chuyên môn của nhân viên, tạo cảm giác an toàn khi giao dịch, cử chỉ lịch sự nhẹ nhàng, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ tốt. |
| SDC |
Sự đồng cảm |
5 biến (SDC_1 đến SDC_5) |
Thông báo chính sách ưu đãi/quà tặng, quan tâm vào các dịp lễ/tết/sinh nhật, tiếp nhận phản hồi tích cực, ưu tiên giải quyết khó khăn, thời gian giao dịch linh hoạt. |
Chương 2: Phân tích thực trạng công tác chăm sóc khách hàng tại Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) và chi nhánh Huế:
- Ngân hàng MB: Thành lập ngày 04/11/1994 trực thuộc Bộ Quốc phòng, khởi điểm với 20 tỷ đồng vốn điều lệ và 25 nhân sự tại Hà Nội. Đến cuối năm 2018, quy mô vốn điều lệ đạt 21.605 tỷ đồng, 101 chi nhánh cùng 8.897 cán bộ nhân viên. MB định vị tầm nhìn 2022–2026 lọt "Top 3 thị trường về hiệu quả, hướng đến Top đầu châu Á" theo phương châm "Tăng tốc số - Hấp dẫn khách hàng - Hiệp lực tập đoàn - An toàn bền vững".
- MBBank chi nhánh Huế: Thành lập ngày 12/02/2007 (địa chỉ ban đầu tại số 11 Lý Thường Kiệt). Đến ngày 03/08/2020, Hội đồng Quản trị MB ban hành quyết định chuyển trụ sở chi nhánh về tòa nhà số 07 Nguyễn Tri Phương, phường Phú Hội, TP. Huế. Chi nhánh quản lý mạng lưới 3 phòng giao dịch phụ thuộc:
- Phòng giao dịch Nam Tràng Tiền: Số 11 Lý Thường Kiệt, phường Phú Nhuận, TP. Huế.
- Phòng giao dịch Bắc Tràng Tiền: Số 67 Đinh Tiên Hoàng, phường Thuận Thành, TP. Huế.
- Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ: Số 109 Phạm Văn Đồng, phường Vĩ Dạ, TP. Huế.
Cơ cấu tổ chức của MBBank Huế được phân cấp quản lý chặt chẽ:
[ Giám đốc chi nhánh ]
|
+-----------------------+-----------------------+
| |
[ PGD Kinh doanh ] [ PGD Dịch vụ ]
| |
+-----+-----+ +-----+-----+
| | | |
Phòng Phòng Phòng Phòng
KHDN KHCN DVKH GD...
(Bao gồm các bộ phận chức năng: Quan hệ khách hàng KHDN/KHCN, Dịch vụ khách hàng, Hỗ trợ tín dụng, Hành chính, Ngân quỹ và các Phòng Giao dịch phụ thuộc).
Danh mục sản phẩm dịch vụ cung ứng cho khách hàng cá nhân tại chi nhánh bao gồm:
| Nhóm sản phẩm dịch vụ |
Các dòng sản phẩm cụ thể tại chi nhánh |
| Sản phẩm thẻ |
Thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng quốc tế MB Visa, thẻ trả trước. |
| Dịch vụ ngân hàng điện tử |
App MBBank (mở tài khoản eKYC, vay online, tiết kiệm online, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn). |
| Sản phẩm cho vay vốn |
Vay thế chấp bất động sản/nhà đất, vay tín chấp tiêu dùng cá nhân. |
| Sản phẩm tiền gửi |
Tiết kiệm có kỳ hạn, tiền gửi không kỳ hạn, các gói ưu đãi tích lũy quà tặng. |
| Bảo hiểm nhân thọ (MB Ageas) |
Gói Kiến Tạo Ước Mơ, Ngày Mai Sẵn Sàng, Hành Trình Hạnh Phúc, Món Quà Phú Quý, Vững Tương Lai. |
Chương này phân tích thực trạng công tác quản trị dữ liệu khách hàng cá nhân qua hệ thống CRM, quy trình giao dịch tại quầy, quy chuẩn đồng phục và nhận diện thương hiệu. Phần phân tích định lượng tập trung vào kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA cho 5 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc "Sự hài lòng", kiểm định tương quan, phân tích hồi quy xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng, cùng các kiểm định One-Way ANOVA và T-Test về sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ CSKH tại Ngân hàng MBBank Huế
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, tác giả tổng hợp điểm mạnh, điểm hạn chế tại chi nhánh và đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với 5 thành phần chất lượng dịch vụ:
- Giải pháp nâng cao Sự đồng cảm (SDC): Tối ưu hóa việc ghi nhận dữ liệu cá nhân (ngày sinh nhật, ngày kỷ niệm) trên phần mềm để gửi lời chúc và quà tặng kịp thời; chủ động cung cấp thông tin chương trình ưu đãi phù hợp với từng nhóm khách hàng; linh hoạt hóa thời gian giao dịch tại các phòng giao dịch.
- Giải pháp củng cố Sự đảm bảo (SDB): Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về chuyên môn nghiệp vụ tài chính - ngân hàng; rèn luyện kỹ năng giao tiếp chuẩn mực, thái độ hòa nhã, tăng cường bồi dưỡng năng lực ngoại ngữ (tiếng Anh) cho giao dịch viên phục vụ khách hàng nước ngoài tại địa bàn du lịch Huế.
- Giải pháp tăng cường Sự tin cậy (STC): Cam kết xử lý giao dịch đúng thời gian quy định; xây dựng quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại minh bạch, rút ngắn thời gian chờ đợi tại quầy giao dịch; thắt chặt quy trình bảo mật thông tin tài khoản và dữ liệu giao dịch của khách hàng cá nhân.
- Giải pháp hoàn thiện Phương tiện hữu hình (PTHH): Tiếp tục nâng cấp cơ sở vật chất quầy giao dịch khang trang, hiện đại; bảo trì định kỳ hệ thống máy móc, thiết bị xếp hàng tự động, màn hình hiển thị; khảo sát lắp đặt thêm các điểm máy ATM/CRM tự động tại các vị trí tập trung dân cư nhằm hỗ trợ nộp/rút tiền 24/7 thuận tiện.
- Giải pháp nâng cao Mức độ đáp ứng (SDU): Mở rộng các kênh thông tin tiếp cận khách hàng; chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ để giải quyết chính xác hồ sơ ngay từ lần giao dịch đầu tiên; bố trí nhân sự điều phối hỗ trợ kịp thời trong các khung giờ cao điểm để tránh tình trạng quá tải.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa mô hình đánh giá chất lượng CSKH: Khóa luận đã chuyển hóa thành công mô hình SERVQUAL tổng quát thành bộ thang đo định lượng gồm 5 thành phần và 22 biến quan sát thích ứng với đặc thù giao dịch khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cấp chi nhánh.
- Làm rõ thực trạng chăm sóc khách hàng cá nhân tại MBBank Huế: Khóa luận đã phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ của từng phòng ban, cơ cấu sản phẩm dịch vụ bán lẻ và mạng lưới hoạt động của MBBank trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2019–2021.
- Đóng góp về mặt thực tiễn quản trị: Cung cấp cho Ban Giám đốc và cán bộ quản lý Phòng Dịch vụ khách hàng MBBank chi nhánh Huế các căn cứ định lượng về mức độ ảnh hưởng của các thành phần (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm) tới sự hài lòng của khách hàng, làm cơ sở thực hiện các chương trình cải tiến dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu giới hạn ($N = 110–125$), thu thập chủ yếu từ khách hàng đến giao dịch trực tiếp tại quầy trong khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2022, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng cá nhân của MBBank Huế có thể chưa tuyệt đối.
- Hạn chế về phạm vi không gian: Khóa luận chỉ giới hạn khảo sát tại chi nhánh Huế và 3 phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn TP. Huế, chưa mở rộng so sánh với các chi nhánh MBBank khác trong khu vực miền Trung hoặc các ngân hàng thương mại đối thủ.
- Hướng mở nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng; đưa thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết (như sự chuyển đổi số, lòng trung thành thương hiệu, chi phí chuyển đổi) vào mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu khoa học về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
- Nội dung giá trị cao:
- Quy trình thiết kế thang đo SERVQUAL 22 biến quan sát và công thức xác định cỡ mẫu cho mô hình kết hợp EFA và Hồi quy tuyến tính đa biến.
- Phương pháp xây dựng quy trình CSKH ngân hàng dựa trên tích hợp hệ sinh thái đa kênh (Omni-channel) và nền tảng CRM.
- Tài liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, mạng lưới phòng giao dịch và danh mục sản phẩm ngân hàng bán lẻ tại chi nhánh ngân hàng thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở phân tích chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng?
Khóa luận sử dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988), bao gồm 5 thành phần chất lượng: Phương tiện hữu hình (4 biến), Sự tin cậy (5 biến), Sự đáp ứng (4 biến), Sự đảm bảo (4 biến) và Sự đồng cảm (5 biến), kết hợp với mô hình khoảng cách chất lượng (GAP Model) và mô hình chất lượng Nordic của Grönroos (1984).
2. Cỡ mẫu khảo sát trong khóa luận được tính toán như thế nào?
Cỡ mẫu được tính toán dựa trên hai tiêu chuẩn: phân tích nhân tố khám phá EFA ($n \ge 5 \times 22 \text{ biến} = 110$) theo Hair và cộng sự (2014) và phân tích hồi quy đa biến ($n \ge 50 + 8 \times 5 \text{ biến độc lập} = 90$). Tác giả đã xác định cỡ mẫu tối thiểu là 110 và phát ra dự kiến 125 phiếu khảo sát qua hình thức trực tiếp và trực tuyến.
3. MBBank chi nhánh Huế được thành lập từ khi nào và hiện đặt trụ sở tại đâu?
MBBank chi nhánh Huế được thành lập vào ngày 12/02/2007 (ban đầu tại số 11 Lý Thường Kiệt). Từ ngày 03/08/2020, trụ sở chi nhánh được chuyển sang một phần tầng 1, 2, 3 tòa nhà số 07 Nguyễn Tri Phương, phường Phú Hội, TP. Huế, đồng thời quản lý 3 phòng giao dịch phụ thuộc: Nam Tràng Tiền, Bắc Tràng Tiền và Nam Vĩ Dạ.
4. Thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ CSKH tại MBBank Huế bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Hệ thống thang đo gồm tổng cộng 22 biến quan sát đo lường 5 thành phần chất lượng dịch vụ, được đánh giá thông qua thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), kết hợp các biến định danh về hành vi sử dụng và thông tin nhân khẩu học của khách hàng.
5. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao chất lượng CSKH tập trung vào những nội dung nào?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với 5 thành phần SERVQUAL: nâng cao sự đồng cảm (chính sách tri ân, chúc mừng sinh nhật, ưu đãi cá nhân hóa), củng cố sự đảm bảo (đào tạo nghiệp vụ, thái độ và ngoại ngữ cho giao dịch viên), tăng cường sự tin cậy (đúng hẹn, bảo mật thông tin), hoàn thiện phương tiện hữu hình (cải tạo cơ sở vật chất quầy giao dịch, mở rộng máy ATM/CRM), và nâng cao sự đáp ứng (xử lý nhanh giờ cao điểm, giảm thời gian chờ đợi).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thân Thị Hạnh Phương là một công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về quản trị chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng thương mại bán lẻ. Đề tài đã hệ thống hóa chặt chẽ khung lý thuyết SERVQUAL, triển khai phương pháp định lượng bài bản thông qua phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng cá nhân tại MBBank chi nhánh Huế. Các phân tích thực trạng và hệ thống giải pháp được đề xuất có giá trị thực tiễn rõ nét, hỗ trợ chi nhánh nâng cao trải nghiệm khách hàng và củng cố năng lực cạnh tranh trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.