Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế từ năm 1986, tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp trọng yếu trong các lĩnh vực ngoại giao, kinh tế, giáo dục và khoa học công nghệ tại Việt Nam. Khả năng giao tiếp và thuyết trình tiếng Anh hiệu quả là yếu tố quyết định vị thế đàm phán, thương mại cũng như cơ hội việc làm của người lao động. Tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (nay là Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng - HPU), tiếng Anh là môn học bắt buộc và kỹ năng nói (Speaking) được sinh viên năm nhất đánh giá là kỹ năng quan trọng hàng đầu nhằm chuẩn bị cho các kỳ thi học phần, báo cáo thực tập tốt nghiệp, bảo vệ khóa luận và phỏng vấn tuyển dụng sau khi ra trường.
Tuy nhiên, qua quá trình học tập thực tế, sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại HPU vẫn gặp nhiều khó khăn, trở ngại khi thực hiện các bài thuyết trình nói (oral presentations) trước lớp học. Nhằm giải quyết thực trạng này, tác giả Trần Thị Kim Nhung đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "How to make a successful oral presentation" (Làm thế nào để thực hiện một bài thuyết trình nói thành công).
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:
- Xác định các yếu tố và nguyên nhân gây ra khó khăn cho sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng trong quá trình thực hiện bài thuyết trình nói.
- Khảo sát và phân tích nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của kỹ năng thuyết trình đối với quá trình học tập và công việc tương lai.
- Đề xuất các giải pháp thực tiễn và hệ thống kỹ thuật (tips) giúp sinh viên năm nhất khắc phục khó khăn, nâng cao năng lực thuyết trình nói tiếng Anh đạt chuẩn học thuật.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng thuyết trình nói tiếng Anh trong môi trường lớp học đại học và các rào cản tâm lý, ngôn ngữ, kỹ thuật của người học.
- Khách thể khảo sát: 60 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (đang học học kỳ 2) thuộc hai lớp NA2201N và NA2201 tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng trong năm học 2018–2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu và tài liệu học thuật chuyên ngành:
- Định nghĩa thuyết trình: Tác giả đối chiếu định nghĩa từ nhiều nguồn: trang skillsyouneed.com (thuyết trình là hoạt động trình bày, giải thích nội dung cho người nghe nhằm mục đích truyền đạt thông điệp và thuyết phục); Morrissey & Sechrest (1987) (thuyết trình bao gồm việc chuẩn bị và truyền đạt nội dung then chốt dưới dạng cô đọng, logic); Clark (nwlink.com) (bài thuyết trình hoàn chỉnh phải hội tụ đủ 4 yếu tố: nội dung thông tin, cấu trúc logic ba phần, hình thức bao gói/chuẩn bị và yếu tố con người); và tài liệu Guidelines for Oral Presentations của Ohio Wesleyan University (thuyết trình nói là cuộc thảo luận ngắn gọn về một chủ đề trọng tâm nhằm truyền đạt kiến thức hoặc kích thích thảo luận).
- Phân loại thuyết trình: Áp dụng mô hình phân loại của Randall P. Whatley (Chủ tịch Cypress Media Group) với 5 dạng thuyết trình cơ bản và cấu trúc tổ chức tương ứng:
- Thuyết trình thông tin (Informative): Cấu trúc theo thời gian (Time), địa điểm (Place), nguyên nhân - kết quả (Cause and Effect), hoặc trật tự logic (Logical Order).
- Thuyết trình hướng dẫn (Instructional): Cung cấp chỉ dẫn từng bước, gắn liền mục tiêu học tập và thực hành.
- Thuyết trình khơi gợi cảm xúc (Arousing): Sử dụng ngôn ngữ sinh động, nêu bật mâu thuẫn để thu hút sự đồng cảm của người nghe.
- Thuyết trình thuyết phục (Persuasive): Đưa ra lập luận, bằng chứng logic và kêu gọi hành động cụ thể.
- Thuyết trình ra quyết định (Decision-making): Phân tích giải pháp và hậu quả để định hướng người nghe hành động.
Ngoài ra, tác giả sử dụng bảng phân loại dạng thuyết trình theo quy mô đối tượng (cá nhân, nhóm nhỏ, nhóm lớn) của Thames Valley District School Board (2000).
- Tầm quan trọng và các giai đoạn thuyết trình: Dựa trên quan điểm của Emden & Becker (2004) và Powell (2003) về vai trò phát triển sự tự tin và tư duy tổ chức ý tưởng; tiêu chí bài thuyết trình hiệu quả của Big Dog's Leadership Page; 6 yếu tố diễn thuyết của Lenny Laskowski; cùng quy trình chuẩn 3 giai đoạn: Lập kế hoạch (Planning), Luyện tập (Practicing) và Trình bày (Presenting).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Tác giả xây dựng bảng hỏi gồm 21 câu hỏi chi tiết. Bảng hỏi chia thành 2 phần: Phần I (câu 1–7) khảo sát thông tin người học và thái độ đối với kỹ năng nói/thuyết trình; Phần II (câu 8–21) khảo sát diện mạo, tâm lý, công tác chuẩn bị, các vấn đề gặp phải, khả năng kiểm soát khán giả và kết quả điểm thi nói.
- Phương pháp quan sát lớp học (Classroom Observation): Quan sát trực tiếp 2 tiết học thực hành kỹ năng nói tại 2 lớp NA2201N và NA2201 để ghi nhận hành vi, lỗi sai và phản xạ thực tế của sinh viên.
- Phương pháp phỏng vấn, thảo luận trực tiếp: Trao đổi với sinh viên sau giờ học nhằm làm rõ nguyên nhân sâu xa của các lỗi thuyết trình.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích tài liệu từ giáo trình, sách chuyên khảo tại thư viện nhà trường và các ấn phẩm học thuật.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu định lượng thu về từ 60 phiếu trả lời hợp lệ của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh HPU và phổ điểm thi vấn đáp cuối kỳ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan lý thuyết về thuyết trình và thuyết trình nói (Literature Review)
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thuyết trình, phân biệt bài thuyết trình nói với các văn bản báo cáo thông thường. Tác giả nhấn mạnh rằng thuyết trình là hình thức giao tiếp trực tiếp mang yếu tố cá nhân cao, đòi hỏi sự kết hợp giữa ngôn ngữ nói, phương tiện trực quan và kỹ năng phi ngôn ngữ.
Chương này phân tích chi tiết cấu trúc tổ chức của 5 loại hình thuyết trình theo Randall P. Whatley và vai trò của thuyết trình nói đối với sinh viên ngoại ngữ: giúp nâng cao năng lực sử dụng ngôn ngữ toàn diện, rèn luyện tư duy phản biện, gia tăng sự tự tin trong môi trường học thuật và làm việc. Tác giả cũng phân tích 3 giai đoạn cốt lõi: giai đoạn lập kế hoạch (chiếm tới 50% nguyên nhân thất bại nếu thiếu chuẩn bị chu đáo), giai đoạn luyện tập (ghi âm, tập trước bạn bè để điều chỉnh tốc độ nói), và giai đoạn trình bày (duy trì giao tiếp mắt, tư thế và giọng điệu phù hợp).
Chương 2: Thực trạng và khó khăn của sinh viên năm nhất ngành tiếng Anh tại HPU khi thuyết trình (Difficulties Faced by the First Year English Major at Haiphong Private University When Making Presentations)
Chương 2 mô tả mẫu nghiên cứu gồm 60 sinh viên năm nhất thuộc 2 lớp NA2201N và NA2201 đã trải qua 2 học kỳ học kỹ năng nói (tổng thời lượng từ 20 đến 50 giờ học, phân bổ 2–3 tiết/tuần) cùng các học phần bổ trợ như Ngữ âm - Âm vị học, Ngữ pháp, Từ vựng học và Ngữ nghĩa học. Kết quả phân tích định lượng từ bảng hỏi được trình bày qua các nhóm số liệu cụ thể:
Đặc điểm mẫu và thái độ học tập:
- Thời gian học tiếng Anh trước đại học: 38% học từ 8–10 năm; 30% trên 10 năm; 26% từ 6–7 năm; 6% học khoảng 5 năm.
- Mức độ yêu thích kỹ năng: Kỹ năng Nói được yêu thích nhất (40%), tiếp theo là Đọc (30%), Viết (20%) và Nghe (10%).
- Nhận thức về môn học: 100% sinh viên khẳng định kỹ năng nói cần thiết cho công việc tương lai; 90% cảm thấy hứng thú; 26% học vì đây là môn bắt buộc; chỉ 17% học đối phó để qua kỳ thi.
- Hình thức học tập: 100% sinh viên ít thích làm việc cá nhân; 60% rất thích và 38% khá thích làm việc theo nhóm. 97% đánh giá làm việc nhóm giúp tăng cơ hội nói tiếng Anh, tăng tự tin và trao đổi ý tưởng; 68% nhận thấy làm việc nhóm giúp học hỏi lẫn nhau ở mức độ khá.
Bảng 1: Thực trạng diện mạo, tâm lý và chuẩn bị trước khi thuyết trình của sinh viên (Đơn vị: %)
| Nội dung khảo sát |
Luôn luôn |
Thường xuyên |
Thỉnh thoảng |
Không bao giờ |
| Mặc trang phục phù hợp cho bài thuyết trình (Câu 8) |
7 |
26 |
60 |
7 |
| Thu hút sự chú ý ban đầu của khán giả (Câu 9) |
10 |
22 |
63 |
5 |
| Giữ bình tĩnh khi người nghe phản đối/bất đồng (Câu 10) |
7 |
38 |
45 |
10 |
| Xây dựng cấu trúc bài thuyết trình rõ ràng (Câu 11) |
7 |
34 |
41 |
8 |
| Sắp xếp tài liệu theo các luận điểm chính (Câu 13) |
19 |
40 |
36 |
5 |
Về nguồn tìm kiếm tài liệu (Câu 12): 55% sinh viên tìm kiếm trên website; 28% đọc sách/tài liệu; 12% xem truyền hình; chỉ 5% dựa vào kiến thức có sẵn của bản thân.
Bảng 2: Khó khăn trong khi thuyết trình và kiểm soát người nghe (Đơn vị: %)
| Nội dung khảo sát |
Luôn luôn |
Thường xuyên |
Thỉnh thoảng |
Không bao giờ |
| Sử dụng giọng nói và ngữ điệu phù hợp (Câu 14) |
10 |
35 |
40 |
15 |
| Duy trì sự tự tin và lưu loát (Câu 15) |
7 |
22 |
56 |
15 |
| Tập trung vào các luận điểm chính (Câu 16) |
11 |
45 |
38 |
6 |
| Duy trì sự chú ý của người nghe suốt bài nói (Câu 18) |
16 |
30 |
50 |
14 |
| Khán giả tỏ ra hứng thú với bài thuyết trình (Câu 19) |
18 |
20 |
56 |
6 |
| Trả lời câu hỏi thỏa đáng, đúng trọng tâm (Câu 20) |
6 |
35 |
55 |
4 |
Về các lỗi phổ biến nhất sinh viên thường mắc phải trong quá trình thuyết trình (Câu 17):
- Lỗi bỏ sót chủ đề hoặc lạc đề (Topic ignorance): 68%
- Lỗi về vốn từ vựng nghèo nàn và phát âm sai (Vocabulary, pronunciation): 47%
- Lỗi phụ thuộc hoàn toàn vào việc đọc slide hoặc giấy chuẩn bị sẵn (Read slides, papers): 44%
- Lỗi bối rối, ngập ngừng, nói không lưu loát (Confused, not fluent): 41%
- Các lỗi khác được sinh viên ghi nhận thêm gồm: ngữ pháp, lỗi chính tả và thiếu ngôn ngữ cơ thể.
Phân tích phổ điểm thi nói cuối kỳ của sinh viên (Câu 21):
- Điểm từ 7 đến 8: chiếm 65% (nhóm chiếm đa số, thể hiện khả năng trình bày ở mức độ trung bình khá nhưng chưa đủ sức thuyết phục).
- Điểm từ 5 đến 6: chiếm 29% (năng lực thuyết trình còn yếu, mắc nhiều lỗi cơ bản).
- Điểm dưới 5: chiếm 4% (không đạt yêu cầu).
- Điểm từ 9 đến 10: chỉ chiếm 2% (tỷ lệ rất thấp, phản ánh sự hạn chế về số lượng sinh viên đạt mức độ xuất sắc).
Chương 3: Giải pháp thực hiện bài thuyết trình nói thành công (How to Make a Successful Oral Presentation)
Trên cơ sở phân tích nguyên nhân của các tồn tại ở Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kỹ thuật thực hành cụ thể nhằm nâng cao năng lực thuyết trình cho sinh viên:
-
Khắc phục lỗi ngôn ngữ và cấu trúc bài nói:
- Từ vựng: Sinh viên cần tra cứu từ điển trước để chuẩn bị hệ thống thuật ngữ phù hợp theo chủ đề; rèn luyện kỹ năng đoán nghĩa và diễn đạt lại (paraphrase) linh hoạt trong ngữ cảnh khi quên từ vựng chuyên ngành.
- Cấu trúc: Phải tuân thủ mô hình 3 phần chuẩn mực (Mở đầu - Thân bài - Kết luận). Cấu trúc rõ ràng giúp người nghe nắm bắt mạch nội dung và ngăn ngừa triệt để lỗi lạc đề.
- Phát âm: Áp dụng nguyên tắc "Practice makes perfect"; sinh viên cần tự luyện phát âm cá nhân qua từ điển chuẩn, sau đó luyện tập theo cặp/nhóm để nhận phản hồi chỉnh sửa.
-
Kỹ thuật xây dựng sự tự tin và kiểm soát tâm lý:
- Chuẩn bị kỹ lưỡng toàn bộ nội dung từ vựng, cấu trúc và slide để tạo tâm lý vững vàng trước khi bước lên bục giảng.
- Bắt đầu phần mở đầu với tốc độ chậm rãi, giữ nhịp thở đều đặn và kiểm soát cử động cơ thể.
-
Kỹ thuật thu hút và duy trì sự chú ý của người nghe:
- Tạo ấn tượng ban đầu thông qua các yếu tố mới lạ, độc đáo.
- Kết hợp nhịp nhàng giữa di chuyển và đứng yên, giữa nói và tương tác, tận dụng không gian vật lý trong phòng học.
- Lồng ghép các câu chuyện ngắn, ví dụ thực tế, phép loại suy (analogies) và yếu tố hài hước phù hợp.
- Duy trì tiếp xúc mắt (eye contact) với khán giả theo thứ tự xoay vòng ngẫu nhiên; sử dụng cử chỉ tay tự nhiên, tránh các động tác gò bó gây căng thẳng.
-
Chỉ dẫn thực hành các thành phần của bài thuyết trình:
- Phần mở đầu (Introduction): Sử dụng hoạt động phá băng (icebreaker: câu chuyện, danh ngôn, câu đố); nêu rõ mục tiêu bài nói; sử dụng các mẫu câu chuẩn để chào khán giả ("Good morning/afternoon, ladies and gentlemen"), tự giới thiệu ("Let me introduce myself..."), giới thiệu chủ đề ("Today's topic is...") và khái quát cấu trúc ("The first point is... The next is... Finally...").
- Ngôn ngữ sử dụng: Ưu tiên câu ngắn, từ vựng đơn giản, dễ hiểu; sử dụng từ nối định hướng (markers) để nhấn mạnh các luận điểm quan trọng.
- Trang phục và tác phong: Lựa chọn trang phục trang trọng (như áo sơ mi, âu phục/suit) trong các buổi thuyết trình chính thức để thể hiện sự tôn trọng khán giả và tăng uy tín của bản thân.
- Khai thác phương tiện trực quan (Visual Aids): Sử dụng hiệu quả máy chiếu (projector), bảng đen và tài liệu phát tay (handouts - lưu ý không phát tài liệu trước bài thuyết trình để tránh phân tán sự tập trung của người nghe).
- Quy chuẩn thiết kế bài trình chiếu PowerPoint: Tránh dùng nền slide có quá nhiều màu sắc phức tạp gây giảm độ tương phản; thiết lập cỡ chữ tiêu chuẩn từ 35–45 points; giới hạn 6–8 từ trên một dòng và tối đa 6 dòng văn bản trên một slide.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Kết quả chính
Khóa luận đã định lượng hóa và làm sáng tỏ bức tranh thực trạng kỹ năng thuyết trình nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng thông qua các dữ liệu cụ thể:
- 100% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng thuyết trình đối với nghề nghiệp tương lai, tuy nhiên chỉ có 2% sinh viên đạt kết quả xuất sắc (điểm 9–10) trong kỳ thi nói cuối kỳ, trong khi có tới 33% sinh viên đạt điểm trung bình hoặc yếu (dưới 7 điểm).
- Xác định 4 rào cản lớn nhất của sinh viên gồm: lỗi lạc đề/bỏ sót chủ đề (68%), lỗi phát âm và từ vựng hạn chế (47%), thói quen đọc phụ thuộc vào slide/giấy tờ (44%), và trạng thái bối rối, thiếu lưu loát khi nói (41%).
- Phản ánh thực trạng chuẩn bị và kiểm soát tâm lý còn yếu: 49% sinh viên không xây dựng cấu trúc bài rõ ràng; 55% dễ mất bình tĩnh khi gặp câu hỏi phản biện; 67% chưa chú trọng đến trang phục thuyết trình.
Giải pháp và khuyến nghị
- Xây dựng quy trình 3 bước hoàn chỉnh cho sinh viên: Chuẩn bị nội dung kỹ lưỡng (tra từ điển, xây dựng dàn ý 3 phần, tìm nguồn tài liệu chuẩn) – Luyện tập tích cực (tự ghi âm, tập theo nhóm) – Trình bày chuyên nghiệp (eye contact xoay vòng, giọng điệu phù hợp, ngôn ngữ cơ thể tự nhiên).
- Đưa ra bộ quy chuẩn thiết kế slide PowerPoint chi tiết (font 35–45pt, tối đa 6 dòng/slide, 6–8 từ/dòng, phối màu tương phản cao) và hướng dẫn sử dụng tài liệu phát tay đúng thời điểm.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp một nghiên cứu khảo sát thực tế (case study) về các khó khăn đặc thù trong kỹ năng thuyết trình nói của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học ngoài công lập.
- Đóng góp bộ tài liệu hướng dẫn mang tính ứng dụng cao, cung cấp các cấu trúc câu giao tiếp học thuật và kỹ thuật thuyết trình trực quan phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất (phòng học trang bị máy chiếu) tại nhà trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian và kiến thức của tác giả tại thời điểm làm khóa luận tốt nghiệp, phạm vi khảo sát mới chỉ dừng lại ở quy mô 60 sinh viên năm nhất thuộc 2 lớp chuyên ngành Ngôn ngữ Anh trong phạm vi một trường đại học duy nhất.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô khảo sát sang sinh viên các khóa trên (năm 2, năm 3, năm 4) hoặc sinh viên các khối ngành không chuyên ngữ; khảo sát thêm góc nhìn và phương pháp giảng dạy kỹ năng thuyết trình từ phía đội ngũ giảng viên nhằm hoàn thiện chương trình đào tạo kỹ năng nói của nhà trường.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và các ngành ngoại ngữ khác: Đặc biệt là sinh viên năm nhất và năm hai, có thể sử dụng Chương 3 như một tài liệu hướng dẫn thực hành về cách xây dựng dàn ý, chọn lọc từ ngữ, rèn luyện phát âm, thiết kế slide PowerPoint chuẩn mực và kiểm soát tâm lý trước đám đông.
- Người học cần chuẩn bị báo cáo, khóa luận tốt nghiệp: Cung cấp các mẫu câu mở đầu, dẫn dắt, chuyển ý và kết luận bài thuyết trình bằng tiếng Anh chuẩn học thuật.
- Giảng viên giảng dạy học phần Kỹ năng Nói: Tham khảo các số liệu khảo sát thực tế tại Chương 2 để nắm bắt các lỗi sai điển hình của người học, từ đó điều chỉnh phương pháp hướng dẫn và thiết kế các bài tập nhóm phù hợp hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Những lỗi sai phổ biến nhất mà sinh viên năm nhất ngành tiếng Anh HPU thường gặp khi thuyết trình là gì?
Theo số liệu khảo sát tại câu 17, lỗi phổ biến nhất là bỏ sót chủ đề hoặc lạc đề (Topic ignorance) với tỷ lệ 68%. Tiếp theo là lỗi về từ vựng nghèo nàn và phát âm sai (47%), lỗi phụ thuộc vào việc đọc slide hoặc giấy chuẩn bị sẵn (44%), và lỗi bối rối, nói không lưu loát (41%).
2. Sinh viên trong nghiên cứu chủ yếu tìm kiếm tài liệu thuyết trình từ những nguồn nào?
Theo kết quả khảo sát câu 12, 55% sinh viên tìm kiếm thông tin trên các website internet; 28% thu thập qua việc đọc sách, tài liệu; 12% xem qua các chương trình truyền hình; và chỉ có 5% dựa vào vốn kiến thức có sẵn của bản thân.
3. Khóa luận đưa ra những quy chuẩn kỹ thuật cụ thể nào khi thiết kế slide PowerPoint?
Tác giả khuyến nghị: không sử dụng quá nhiều màu sắc gây rối mắt và làm giảm độ tương phản của nền; sử dụng cỡ chữ lớn từ 35 đến 45 points; mỗi dòng văn bản chỉ nên chứa từ 6 đến 8 từ; và mỗi slide không trình bày quá 6 dòng.
4. Phổ điểm thi nói cuối kỳ của 60 sinh viên tham gia khảo sát phân bố như thế nào?
Theo dữ liệu biểu đồ tròn số 3: 65% sinh viên đạt mức điểm trung bình khá từ 7 đến 8; 29% đạt mức điểm từ 5 đến 6; 4% sinh viên đạt điểm dưới 5; và chỉ có 2% sinh viên đạt điểm xuất sắc từ 9 đến 10.
5. Tác giả lưu ý điều gì về việc sử dụng tài liệu phát tay (handouts) khi thuyết trình?
Tác giả khuyến cáo không nên phân phát tài liệu phát tay cho khán giả trước khi bài thuyết trình bắt đầu, vì khán giả sẽ tập trung đọc tài liệu thay vì chú ý lắng nghe người thuyết trình trình bày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Kim Nhung đã khảo sát và phân tích toàn diện các khó khăn về ngôn ngữ, tâm lý và kỹ thuật thuyết trình nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn người học còn hạn chế về cấu trúc bài nói, vốn từ, phát âm và khả năng kiểm soát khán giả dù có thái độ học tập rất tích cực. Các giải pháp và quy chuẩn kỹ thuật được tác giả đề xuất tại Chương 3 cung cấp một hệ thống chỉ dẫn thực hành rõ ràng, có giá trị ứng dụng trực tiếp giúp sinh viên nâng cao hiệu quả thuyết trình trong học tập và công việc.