CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 Sự gắn kết của nhân viên với tổ chức 1.1 Khái niệm Sự gắn kết nhân viên là "sự đóng góp của các thành viên trong công việc đối với tổ chức, khi gắn kết, họ có thể thể hiện bản thân về sức lực, trí tuệ và cảm xúc khi thực hiện công việc đó". Sự gắn kết xảy ra khi các cá nhân được kết nối cảm xúc với người khác và nhận thức được công việc. Nhân viên bị cuốn theo cảm xúc và nhận thức khi họ biết họ mong đợi, được mong đợi gì và họ cần làm gì để đạt được điều đó, nhận thức rằng họ là một phần của tổ chức, có ý nghĩa với đồng nghiệp, họ được tin tưởng và có cơ hội để cải thiện và phát triển. Sự gắn kết là sự gắn bó lâu dài với tổ chức.
Bởi sự gắn bó của mỗi cá nhân không chỉ đơn giản là vấn đề của cá nhân mà đó là một mắt xích trong chuỗi làm việc tận tâm cống hiến nhằm đạt mục tiêu tổ chức đề ra. Đến nay, có rất nhiều nhận định, ý kiến khác nhau của các nhà nghiên cứu trong việc định nghĩa sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Theo Porter và cộng sự (1974), gắn kết với tổ chức là niềm tin mạnh mẽ và chấp nhận các mục tiêu của tổ chức, sẵn sàng nỗ lực hết mình vì tổ chức và mong muốn duy trì là thành viên của tổ chức. Với Steers (1977), sự gắn kết với tổ chức cho thấy “mong muốn thực hiện nỗ lực lớn vì lợi ích của tổ chức” và “mong muốn duy trì một mối quan hệ tốt và là thành viên chặt chẽ của tổ chức”.
Ở góc độ tiếp cận khác, Mowday và cộng sự (1982) định nghĩa gắn kết với tổ chức là sức mạnh tương đối về sự đồng nhất của một cá nhân với sự tham gia vào một tổ chức cụ thể. Về mặt khái niệm, sự gắn kết với tổ chức 10 gồm có ba yếu tố, đó là: niềm tin mạnh mẽ, chấp nhận những mục tiêu và các giá trị của tổ chức, sự sẵn lòng nỗ lực vì tổ chức và mong muốn duy trì tư cách là thành viên của tổ chức. Tuy nhiên, Meyer và Allen (1997) cho rằng gắn kết với tổ chức là ở lại với tổ chức, tham gia công việc thường xuyên, nỗ lực làm việc mỗi ngày, bảo vệ tài sản của tổ chức và tin vào mục tiêu của tổ chức. Theo Macey và Schneider (2008) cho rằng sự gắn kết với tổ chức là sự sẵn sàng làm việc tích cực vì tổ chức, cảm thấy tự hào là một thành viên của tổ chức và có sự gắn bó chặt chẽ với tổ chức.
Như vậy, sự gắn kết của nhân viên với tổ chức là trạng thái tâm lý thể hiện sự gắn kết của một cá nhân với một tổ chức, với nghề nghiệp; đó là lòng trung thành và sự nhiệt tình làm việc của nhân viên đối với tổ chức; đó là sự sẵn sàng cống hiến hết mình vì tổ chức, luôn đặt lợi ích của tổ chức lên trên lợi ích của cá nhân. Những cá nhân có mức độ gắn kết với tổ chức càng cao sẽ càng hài lòng với công việc của họ, sẽ ít nghĩ đến việc bỏ đi và đến với tổ chức khác.2 Các thành phần của sự gắn kết với tổ chức Sự gắn kết với tổ chức đã được định nghĩa và được đo lường bằng nhiều thang đo khác nhau. Mowday và cộng sự (1979), sự gắn kết với tổ chức được đo lường bởi ba thành phần: Sự đồng thuận: mục tiêu cá nhân trùng với mục tiêu tổ chức, có niềm tin mạnh mẽ và chấp nhận mục tiêu và giá trị của tổ chức; Lòng trung thành: mong muốn một cách mạnh mẽ duy trì vai trò thành viên của tổ chức; Sự lôi cuốn: bị lôi cuốn vào các hoạt động của tổ chức và luôn cố gắng tự nguyện vì tổ chức. 11 Angle và Perry (1981), sự gắn kết với tổ chức được đo lường bởi hai thành phần: Gắn kết giá trị: sự gắn kết để phục vụ cho mục tiêu của tổ chức; Gắn kết duy trì: sự cam kết để duy trì vai trò thành viên của họ trong tổ chức.
O’Reilly và cộng sự (1986), sự gắn kết với tổ chức được đo lường bởi ba thành phần: Sự tuân thủ: sự lôi cuốn vì những phần thưởng đặc biệt; Sự đồng thuận: sự gắn kết vì mong muốn hội nhập với tổ chức; Sự tiếp thu: sự lôi cuốn do có sự phù hợp, sự tương đồng giữa giá trị của cá nhân với giá trị của tổ chức. Penley và Gould (1988), sự gắn kết với tổ chức được đo lường bởi ba thành phần: Đạo đức: sự chấp nhận và đồng thuận với mục tiêu của tổ chức;Tính toán: sự đồng thuận với tổ chức vì nhân viên cảm thấy hài lòng với sự khích lệ vật chất khi có những đóng góp cho tổ chức; Thờ ơ: nhân viên lại tổ chức chỉ vì áp lực của môi trường, dù họ nhận thấy những gì họ nhận được không còn tương xứng với công sức. Mayer và Schoorman (1992), sự gắn kết với tổ chức được đo lường bởi hai thành phần: Giá trị: niềm tin và sự chấp nhận các mục tiêu, giá trị của tổ chức và sự sẵn sàng nỗ lực cho tổ chức; Sự duy trì: mong muốn duy trì vai trò thành viên của tổ chức. Jaros và cộng sự (1993), sự gắn kết với tổ chức được đo lường bởi ba thành phần: Sự duy trì: là mức độ mà một cá nhân cảm thấy họ phải gắn kết với tổ chức vì họ sẽ mất nhiều hơn so với có nếu họ rời khỏi tổ chức; Yêu mến: là mức độ mà một cá nhân gắn kết về mặt tâm lý thông qua những cảm giác như lòng trung thành, cảm thấy yêu mến tổ chức, hài lòng với tổ chức, nhiệt tình vì tổ chức và cảm thấy mình thuộc về tổ chức; Đạo đức: là mức độ mà một cá nhân gắn kết về mặt tâm lý với tổ chức thông qua mục tiêu, giá trị và sứ mệnh của tổ chức.
12 Tuy nhiên, định nghĩa của Meyer và Allen (1991) được chấp nhận và sử dụng nhiều nhất trong các nghiên cứu hiện nay, có ba dạng gắn kết “tình cảm”, “bắt buộc”, và “quy chuẩn”. Nhưng trong nghiên cứu phân tích tổng hợp các tiền đề, tương quan và kết quả của ba thành phần gắn kết “Gắn kết vì tình cảm”, “Gắn kết do bắt buộc” và “Gắn kết vì quy chuẩn”, Meyer và Allen (1991) đã phát hiện ra rằng ba thành phần gắn kết này có liên quan với nhau và liên quan với mức độ không đồng đều. Trong đó, “Gắn kết vì tình cảm” có mối tương quan mạnh nhất và phù hợp nhất đến các vấn đề liên quan của tổ chức (sự tham gia, kết quả kinh doanh, hành vi của nhân viên trong tổ chức). “Gắn kết do quy chuẩn” cũng có mối tương quan nhưng không cao và “Gắn kết do bắt buộc” hầu như không liên quan (Hà Nam Khánh Giao và Bùi Nhất Vương, 2016).
Vì “Gắn kết vì tình cảm” có mối tương quan mạnh hơn so với 2 biến còn lại, nên trong nghiên cứu này tác giả chỉ chọn thành phần “Gắn kết vì tình cảm” làm biến phụ thuộc để đo lường cho sự gắn kết với tổ chức của nhân viên đang làm việc tại Công ty TNHH MTV Cảng ICD Tây Nam.3 Tầm quan trọng của việc duy trì sự gắn kết của nhân viên Các nhà lãnh đạo luôn luôn mong muốn tổ chức mình ổn định về mặt nguồn lực cũng như có được những vị trí quan trọng, toàn tâm toàn lực theo đuổi mục tiêu chung của công ty. Khi một tổ chức gặp khó khăn nhân viên thường có xu hướng rời bỏ và tìm tổ chức mới, nơi làm việc mới. Vậy phải làm thế nào để giữ chân họ, để họ không ra đi và luôn sẵn lòng gắn kết với tổ chức. Khi nhân viên trung thành luôn gắn kết ở bên cạnh bạn, công việc và sự phát triển diễn ra rất dễ dàng.
Chúng ta đang đối mặt với một vấn đề hết sức nghiêm trọng là thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao (Tracy, 2007). Duy trì nguồn nhân lực là một trong những nội dung quan trọng của công tác quản trị nguồn nhân lực (Trần Kim Dung, 2009). Ngoài ra cần phải duy trì sự gắn kết của nhân viên với tổ 13 chức, thúc đẩy và tạo điều kiện cho nhân viên được học tập nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ thuật; làm cho nhân viên không nhàm chán với công việc của họ, phải tạo cho nhân viên có lòng tin, an tâm công tác, có như vậy hiệu quả công việc mới cao. Nhân viên được đánh giá cao gắn kết với tổ chức, đã chứng minh sự sẵn sàng để chia sẻ và cống hiến được mong đợi của tổ chức.
Nhiều học giả nghiên cứu về sự gắn kết của nhân viên đã khẳng định rằng, hành vi gắn kết của đội ngũ nhân viên đóng vai trò trọng tâm trong mỗi tổ chức và là một đặc điểm mấu chốt, giúp cho tổ chức được mạnh hơn và phát triển bền vững. Như vậy, việc duy trì sự gắn kết của nhân viên là nhiệm vụ quan trọng, giúp giải quyết các vấn đề của tổ chức. Sự thành công của tổ chức phụ thuộc lớn vào trình độ thực hiện nhiệm vụ của người lao động (Nguyễn Hữu Lam, 2007).2 Các thuyết liên quan đến sự gắn kết của nhân viên Làm thế nào để nhân viên gắn kết với công ty là vấn đề thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu cũng như các nhà quản trị.1 Thuyết nhu cầu của Maslow (1943) Maslow (1943) cho rằng con người có rất nhiều nhu cầu khác nhau mà họ khao khát được thỏa mãn. Vì vậy, để nâng cao sự gắn kết của nhân viên, nhà quản trị cần tìm hiểu nhu cầu của nhân viên và tìm cách thỏa mãn các nhu cầu đó.
Nhu cầu của nhân viên được sắp xếp từ thấp đến cao như sau: Nhu cầu sinh lý: là các nhu cầu cơ bản của con người nói chung và của nhân viên nói riêng. Những nhu cầu cơ bản này đều là các nhu cầu không thể thiếu trong cuộc sống vì nếu con người không được đáp ứng đủ họ sẽ không thể tồn tại. Chính vì nhu cầu cơ bản này, con người mới đấu tranh để sinh tồn, mới cố gắng hết mình để làm việc với mong muốn được tồn tại trong cuộc sống này. Nhu cầu an toàn: khi con người đã được đáp ứng các nhu cầu cơ bản, họ sẽ có nhu cầu cao hơn.
Đó là nhu cầu được ổn định, được an toàn, không 14 bị đe dọa về tài sản, công việc, sức khỏe, tính mạng và gia đình.