Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính huyết mạch trong nền kinh tế, đảm nhiệm chức năng luân chuyển vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu, thúc đẩy huy động nguồn lực, phân bổ tài chính công và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội. Do tính chất kết nối mạng lưới cao giữa các định chế, sự đổ vỡ của một ngân hàng đơn lẻ có thể dẫn tới sự sụp đổ mang tính hệ thống. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007 là minh chứng điển hình cho việc nhiều ngân hàng quốc tế gặp khó khăn trong duy trì thanh khoản, dẫn đến phá sản hoặc buộc phải sáp nhập dù nhận được hỗ trợ từ ngân hàng trung ương. Sự kiện này đã thay đổi căn bản nhận thức về quản trị thanh khoản, thúc đẩy sự ra đời của khung pháp lý Basel III (từ năm 2013) và đặt ra yêu cầu cấp thiết về triển khai Basel II tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán còn non trẻ và hệ thống tài chính tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sau khi gia nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) năm 2015, Việt Nam cam kết nới lỏng các rào cản trong lĩnh vực ngân hàng, mở ra cơ hội tiếp cận vốn nhưng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khu vực và quốc tế trong điều kiện tiềm lực tài chính nội địa còn hạn chế. Cùng với đó, các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) phải chủ động tái cơ cấu nguồn vốn trung và dài hạn nhằm đáp ứng Thông tư số 06/2016/TT-NHNN, đối mặt với các biến động vĩ mô quốc tế (chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, điều chỉnh lãi suất của Fed) và tham gia lộ trình thí điểm Basel II từ quý IV/2017.

Trong bối cảnh đó, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các mô hình nghiên cứu thực nghiệm về rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại.
    • Nhận diện các yếu tố nội tại tác động đến rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
    • Xác định mức độ, chiều hướng tác động của từng yếu tố lên rủi ro thanh khoản.
    • Đề xuất các kết luận và hàm ý giải pháp quản trị thanh khoản cho các ngân hàng cũng như khuyến nghị quản lý đối với cơ quan Nhà nước.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:

    • Những yếu tố nội tại nào tác động đến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP niêm yết tại Việt Nam?
    • Mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến rủi ro thanh khoản cụ thể ra sao?
    • Những giải pháp và kiến nghị chính sách nào có thể được rút ra từ kết quả phân tích thực nghiệm?
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro thanh khoản và các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP.
    • Phạm vi không gian: 17 NHTMCP của Việt Nam đang niêm yết trên ba sàn giao dịch chứng khoán gồm HOSE, HNX và UPCoM.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2010 – 2018 (giai đoạn nền kinh tế phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, Việt Nam gia nhập AEC và đẩy mạnh tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các định nghĩa chuẩn mực của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (BIS) và các nghiên cứu của J. Bessis (2009), Vodova (2011, 2013). Thanh khoản được hiểu là khả năng tài trợ cho sự gia tăng tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ nợ khi đến hạn mà không phải chịu tổn thất không thể chấp nhận. Rủi ro thanh khoản phát sinh khi ngân hàng không thể đáp ứng nhu cầu vốn tại một thời điểm nhất định hoặc phải huy động với chi phí quá cao. Vodova (2011) chia rủi ro thanh khoản thành hai dạng: rủi ro thanh khoản thị trường (không thể bán tài sản nhanh chóng với chi phí thấp) và rủi ro thanh khoản nguồn vốn (không thể đáp ứng dòng tiền chi trả hiện tại và tương lai).

Để đo lường rủi ro thanh khoản, nghiên cứu đối chiếu hai phương pháp: phương pháp khe hở thanh khoản (Liquidity Gap của J. Bessis, 2009) và phương pháp tỷ số tài chính (Liquidity Ratios). Do dữ liệu về kỳ hạn thanh khoản trong báo cáo thường niên của các ngân hàng Việt Nam thường không đầy đủ và không đồng nhất, tác giả lựa chọn phương pháp tỷ số tài chính theo mô hình của Vodova (2011) và Trương Quang Thông (2013). Cụ thể, biến phụ thuộc đo lường tính kém thanh khoản/rủi ro thanh khoản ($LR$) được xác định bằng tỷ lệ Cho vay trên Tổng tài sản:

$$LR_{it} = \frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản}}$$

Tỷ lệ này càng cao phản ánh phần lớn tài sản của ngân hàng bị "khóa" vào các khoản cho vay kém thanh khoản, làm gia tăng rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Mô hình kinh tế lượng tổng quát được xây dựng như sau:

$$LR_{it} = \beta_0 + \beta_1 ETA_{it} + \beta_2 NPL_{it} + \beta_3 ROE_{it} + \beta_4 LnSIZE_{it} + \beta_5 PCL_{it} + \varepsilon_{it}$$

Trong đó:

  • $ETA$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{Vốn CSH} / \text{Tổng tài sản}$).
  • $NPL$: Tỷ lệ nợ xấu ($\text{Nợ xấu nhóm 3, 4, 5} / \text{Tổng dư nợ}$, căn cứ Thông tư 02/2013/TT-NHNN).
  • $ROE$: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn CSH}$).
  • $LnSIZE$: Quy mô ngân hàng (Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$).
  • $PCL$: Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($\text{Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng} / \text{Tổng dư nợ}$, theo Điều 12 Thông tư 02/2013/TT-NHNN).
  • $\varepsilon_{it}$: Sai số ngẫu nhiên của mô hình.
Giả thuyết Biến độc lập Tác động kỳ vọng lên LR Cơ sở lý thuyết
$H_1$ ETA Âm (-) Vốn chủ sở hữu đóng vai trò đệm phòng vệ rủi ro; tỷ lệ vốn cao làm giảm rủi ro thanh khoản.
$H_2$ NPL Âm (-) Nợ xấu tăng khiến ngân hàng thắt chặt cho vay, làm giảm dư nợ và giảm rủi ro thanh khoản.
$H_3$ ROE Dương (+) Tăng trưởng lợi nhuận gắn liền với mở rộng quy mô tín dụng, dẫn đến rủi ro thanh khoản cao hơn.
$H_4$ LnSIZE Dương (+) Lý thuyết "Too big to fail" (Vodova, 2013): ngân hàng lớn ỷ lại vào hỗ trợ liên ngân hàng/NHNN nên ít dự trữ thanh khoản.
$H_5$ PCL Dương (+) Chi phí dự phòng tăng phản ánh mức độ rủi ro tín dụng cao, liên đới làm tăng rủi ro thanh khoản.

Phương pháp phân tích định lượng sử dụng dữ liệu bảng (panel data) gồm 152 quan sát của 17 NHTMCP niêm yết trong 9 năm (2010 – 2018), được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và đối chiếu với báo cáo thường niên/báo cáo quản trị (dữ liệu dạng bảng không cân bằng do Ngân hàng Bắc Á thiếu số liệu năm 2010).

Quy trình ước lượng trên phần mềm Stata được tiến hành theo các bước:

  1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
  2. Ước lượng các mô hình: Hồi quy gộp (Pooled-OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Sử dụng kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled-OLS và FEM/REM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định các khuyết tật của mô hình được chọn: kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier, kiểm định tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge.
  5. Sử dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan nhằm thu được ước lượng không chệch, hiệu quả tuyến tính tốt nhất (BLUE).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction (Mở đầu)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu thanh khoản ngân hàng trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tài chính sau khủng hoảng 2007 và lộ trình hội nhập AEC, triển khai Basel II. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu quốc tế (Aspachs et al., 2005; Praet & Herzberg, 2008; Vodova, 2011, 2013) và nghiên cứu tại Việt Nam (Trương Quang Thông, 2013; Vũ Thị Hong, 2015; Trần Hoàng Ngân, 2016; Mai Thị Phương Thùy, 2018). Từ đó, chương xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát (17 NHTMCP niêm yết giai đoạn 2010 - 2018), phương pháp nghiên cứu dữ liệu bảng và đóng góp khoa học của đề tài.

Chapter 2: Theoretical Framework (Cơ sở lý thuyết)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTMCP theo Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (Điều 4), làm rõ chức năng trung gian tài chính và cơ chế vận hành dòng vốn. Tác giả phân tích khái niệm thanh khoản và rủi ro thanh khoản theo chuẩn BIS, phân biệt rủi ro thanh khoản thị trường và thanh khoản nguồn vốn. Các phương pháp đo lường thanh khoản (Khe hở thanh khoản và 4 tỷ số thanh khoản $L_1, L_2, L_3, L_4$) được trình bày chi tiết cùng các hệ lụy khi xảy ra khủng hoảng thanh khoản đối với khách hàng, bản thân ngân hàng và nền kinh tế vĩ mô.

Chương cũng phân loại các yếu tố tác động thành nhóm yếu tố khách quan/vĩ mô (GDP, lạm phát, lãi suất cho vay, lãi suất liên ngân hàng, chính sách tiền tệ) và nhóm yếu tố chủ quan/nội tại (ETA, NPL, ROE, LnSIZE, PCL). Do hạn chế về thời gian và nhằm tập trung vào quản trị nội bộ, tác giả giới hạn phạm vi phân tích ở nhóm biến nội tại.

Chapter 3: Research Model (Mô hình nghiên cứu)

Chương 3 chi tiết hóa mô hình kinh tế lượng kế thừa từ Vodova (2011) và Trương Quang Thông (2013). Tác giả mô tả chi tiết mẫu khảo sát 17 NHTMCP trên các sàn HOSE, HNX và UPCoM qua 152 quan sát giai đoạn 2010 – 2018. Định nghĩa toán học, công thức trích xuất dữ liệu của biến phụ thuộc $LR$ và 5 biến giải thích ($ETA, NPL, ROE, LnSIZE, PCL$) được chuẩn hóa. Đồng thời, 5 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_5$ được xây dựng trên cơ sở lập luận chặt chẽ. Sơ đồ quy trình phân tích định lượng (từ thu thập dữ liệu, thống kê mô tả, ma trận tương quan, chạy hồi quy OLS/FEM/REM, kiểm định F-test, Hausman, kiểm tra khuyết tật mô hình và hiệu chỉnh FGLS) được thiết lập làm khung thực hiện cho chương tiếp theo.

Chapter 4: Research Results (Kết quả nghiên cứu)

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm trên phần mềm Stata:

  • Thống kê mô tả: Tỷ lệ $LR$ trung bình của mẫu là 55,08% (dao động từ 14,73% tại TPBank năm 2011 đến 75,30% tại BIDV năm 2018). Tỷ lệ vốn CSH ($ETA$) đạt bình quân 8,43% (nhỏ nhất là BIDV năm 2017 với 4,06%, cao nhất là Kienlongbank năm 2010 với 25,54%). Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) trung bình là 1,99% (thấp nhất 0,02% tại TPBank năm 2010, cao nhất 8,81% tại SHB năm 2012 trước khi giảm xuống 2,40% năm 2018). $ROE$ bình quân đạt 11,15% (TPBank thấp nhất -56,33% năm 2011, Techcombank cao nhất trên 28%). Quy mô $LnSIZE$ có giá trị trung bình 18,78 với độ lệch chuẩn 1,04 (Kienlongbank nhỏ nhất 16,35 năm 2010, BIDV lớn nhất 20,99 năm 2018). Tỷ lệ dự phòng $PCL$ có giá trị trung bình -1,59% (NCB thấp nhất -32,27% năm 2015, Vietcombank cao nhất 3,15% năm 2010).
  • Phân tích tương quan: $ETA$ tương quan âm với $LR$ (-0,1777, $p < 5%$). $ROE$ tương quan dương với $LR$ (0,1510, $p < 10%$). $LnSIZE$ tương quan dương mạnh nhất với $LR$ (0,4929, $p < 1%$).
  • Lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test cho giá trị $Prob > F = 0,0000 < 5%$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác định FEM/REM phù hợp hơn Pooled-OLS. Kiểm định Hausman cho kết quả $\chi^2 = 9,0812$ với $Prob > \chi^2 = 0,0812 > 5%$, chấp nhận $H_0$, xác định mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM) là phù hợp nhất.
  • Kiểm định khuyết tật: Mô hình REM không bị đa cộng tuyến (hệ số VIF trung bình là 1,54, tất cả đều nhỏ hơn 10). Tuy nhiên, kiểm định Breusch-Pagan cho $Prob > \overline{\chi}^2 = 0,0000 < 5%$, chứng minh có hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Kiểm định Wooldridge cho $Prob > F = 0,0000 < 5%$, chứng minh có hiện tượng tự tương quan.
  • Ước lượng FGLS: Tác giả tiến hành ước lượng FGLS để xử lý hai khuyết tật trên. Kết quả cho thấy $ETA$ và $LnSIZE$ có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,001$), trong khi $NPL, ROE, PCL$ không có ý nghĩa thống kê rõ ràng.

Chapter 5: Conclusion and Recommendation (Kết luận và kiến nghị)

Chương 5 đúc kết các kết luận thực nghiệm, diễn giải tác động thuận chiều của quy mô ngân hàng ($LnSIZE$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($ETA$) lên rủi ro thanh khoản dưới góc độ lý thuyết "Too big to fail". Nhằm khắc phục tâm lý ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước và ứng phó với quy định mới tại Luật sửa đổi số 17/2017/QH14 (cho phép tổ chức tín dụng phá sản khi bị kiểm soát đặc biệt), tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị chia làm hai nhóm: nhóm giải pháp dành cho các NHTMCP (tăng cường kiểm soát nội bộ, đa dạng hóa huy động vốn, xây dựng kịch bản rủi ro) và nhóm giải pháp dành cho Chính phủ/Ngân hàng Nhà nước (nâng cao năng lực thanh tra, kiểm soát cơ cấu tổ chức, thực thi chuẩn mực thanh khoản Basel). Cuối chương trình bày các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

Biến số Ký hiệu Số quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Nhỏ nhất (Min) Lớn nhất (Max)
Rủi ro thanh khoản LR 152 55,08% - 14,73% (TPBank, 2011) 75,30% (BIDV, 2018)
Tỷ lệ vốn CSH / Tổng TS ETA 152 8,43% - 4,06% (BIDV, 2017) 25,54% (Kienlongbank, 2010)
Tỷ lệ nợ xấu NPL 152 1,99% - 0,02% (TPBank, 2010) 8,81% (SHB, 2012)
Tỷ suất sinh lời vốn CSH ROE 152 11,15% - -56,33% (TPBank, 2011) 28,xx% (Techcombank)
Quy mô ngân hàng LnSIZE 152 18,78 1,04 16,35 (Kienlongbank, 2010) 20,99 (BIDV, 2018)
Tỷ lệ trích lập dự phòng PCL 152 -1,59% - -32,27% (NCB, 2015) 3,15% (Vietcombank, 2010)

Kết quả ước lượng mô hình FGLS cuối cùng

Sau khi khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp FGLS và loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê, kết quả thực nghiệm chỉ ra:

  1. Quy mô ngân hàng ($LnSIZE$): Có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê cao ($P > |z| = 0,000 < 1%$) đối với rủi ro thanh khoản ($LR$), ủng hộ giả thuyết $H_4$. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết "Too big to fail" (TBTF) và nghiên cứu của Vodova (2013): các ngân hàng có quy mô tài sản lớn thường có xu hướng nắm giữ ít tài sản thanh khoản đệm hơn vì họ tin tưởng vào khả năng tiếp cận thị trường liên ngân hàng dồi dào hoặc sự can thiệp, cứu trợ từ Ngân hàng Nhà nước (với vai trò Người cho vay cuối cùng).
  2. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$): Có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($P > |z| = 0,000 < 1%$) lên $LR$. Kết quả này trái ngược với giả thuyết $H_1$ ban đầu nhưng đồng thuận với phát hiện của Trương Quang Thông (2013). Khi ngân hàng sở hữu tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao, ban điều hành xem vốn CSH như một lá chắn bảo vệ vững chắc trước nhiều loại rủi ro, từ đó làm giảm động lực dự trữ tài sản thanh khoản cao và thúc đẩy mở rộng tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản.
  3. Các biến $NPL, ROE, PCL$: Không cho thấy mối quan hệ rõ ràng hoặc có ý nghĩa thống kê trong mô hình ước lượng FGLS hiệu chỉnh cuối cùng.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm lượng hóa tác động của các nhân tố nội tại lên rủi ro thanh khoản tại 17 NHTMCP niêm yết trong suốt giai đoạn 2010 – 2018; ứng dụng quy trình kiểm định và khắc phục khuyết tật chuẩn mực (FGLS) để khẳng định sự tồn tại của hiệu ứng "Too big to fail" tại hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Hệ thống giải pháp cho các NHTMCP:
    • Tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ và giám sát rủi ro thanh khoản độc lập.
    • Đảm bảo tính chủ động và đa dạng hóa nguồn huy động vốn, tránh phụ thuộc quá mức vào thị trường liên ngân hàng.
    • Xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) ứng phó rủi ro thanh khoản từ tình huống bình thường đến kịch bản xấu nhất.
    • Thay đổi tư duy quản trị thụ động, chủ động tuân thủ lộ trình quản trị thanh khoản theo chuẩn Basel.
  • Hệ thống giải pháp cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
    • Nâng cao vai trò định hướng và hiệu quả công tác thanh tra, giám sát an toàn vi mô và vĩ mô đối với hoạt động ngân hàng.
    • Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và thực thi nghiêm túc các quy định của Luật số 17/2017/QH14 (cho phép xử lý phá sản các TCTD yếu kém bị kiểm soát đặc biệt), nhằm triệt tiêu tâm lý ỷ lại vào bảo lãnh ngầm của Nhà nước.
    • Đẩy mạnh áp dụng đầy đủ các nguyên tắc quản trị thanh khoản của Basel II và Basel III.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế cụ thể:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào 17 NHTMCP niêm yết trên các sàn chứng khoán (HOSE, HNX, UPCoM), chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (bao gồm các ngân hàng thương mại Nhà nước chưa niêm yết, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài).
  • Thước đo rủi ro thanh khoản mới chỉ sử dụng một chỉ số đơn lẻ là tỷ lệ Cho vay trên Tổng tài sản ($LR$), chưa kết hợp đồng thời các chỉ số đo lường tính thanh khoản khác ($L_1, L_2$) hoặc phương pháp khe hở thanh khoản.
  • Do đặc tính kỹ thuật của mô hình hồi quy FGLS, giá trị hệ số xác định $R^2$ không mang ý nghĩa trực tiếp để đánh giá mức độ phù hợp toàn diện của mô hình như trong phương pháp OLS truyền thống.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung lượng hóa các nhân tố nội tại chủ quan, chưa đưa các biến ngoại sinh cấp độ thị trường và kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát, lãi suất chính sách, chính sách tiền tệ) vào mô hình định lượng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam; áp dụng đa dạng các thước đo thanh khoản tổng hợp; và xây dựng mô hình kinh tế lượng mở rộng tích hợp cả các biến nội tại lẫn các biến số vĩ mô và chính sách quản lý.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học và Kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo quy trình phân tích dữ liệu bảng (panel data) hoàn chỉnh từ thống kê mô tả, kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) đến các kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Breusch-Pagan, Wooldridge) và kỹ thuật xử lý phương sai sai số thay đổi, tự tương quan bằng FGLS trên phần mềm Stata.
  • Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo cơ sở lý luận và các lập luận thực tiễn về mối quan hệ giữa quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu và hành vi nắm giữ tài sản thanh khoản nhằm thiết lập hạn mức tín dụng và đệm thanh khoản phù hợp.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách tài chính - tiền tệ: Sử dụng các dẫn chứng định lượng về hiện tượng "Too big to fail" tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018 để đánh giá tác động của khung pháp lý Basel và Luật Các tổ chức tín dụng.

Phần đáng tham khảo nhất của tài liệu là Chương 3 (thiết kế mô hình nghiên cứu, định nghĩa biến số) và Chương 4 (toàn bộ quy trình kiểm định kinh tế lượng đa bước và biện giải kết quả FGLS).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại? Tác giả sử dụng chỉ số đo lường tính kém thanh khoản $LR = \frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản}}$ (dựa trên công thức $L_3$ của Vodova, 2011). Tỷ lệ này phản ánh tỷ trọng tài sản bị "khóa" trong các khoản tín dụng; tỷ lệ càng cao đồng nghĩa với tính kém thanh khoản càng lớn và rủi ro thanh khoản ngân hàng phải đối mặt càng cao.

2. Vì sao tác giả phải sử dụng mô hình hồi quy FGLS thay vì dừng lại ở mô hình REM? Mặc dù kiểm định Hausman ($Prob > \chi^2 = 0,0812 > 5%$) cho thấy mô hình REM phù hợp hơn FEM, nhưng các kiểm định khuyết tật sau đó phát hiện mô hình REM bị vi phạm hai giả định cơ bản: có hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan, $p = 0,0000$) và có hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge, $p = 0,0000$). Ước lượng FGLS được áp dụng nhằm khắc phục triệt để hai khuyết tật này để đảm bảo hệ số ước lượng đạt tính chất BLUE (ước lượng tuyến tính không chệch tốt nhất).

3. Kết quả thực nghiệm về tác động của quy mô ngân hàng ($LnSIZE$) được giải thích như thế nào? Biến $LnSIZE$ có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,001$) đến $LR$. Điều này được giải thích bởi lý thuyết "Too big to fail" (Vodova, 2013): các ngân hàng có quy mô lớn ít có động lực dự trữ tài sản thanh khoản cao do tự tin có thể tiếp cận nguồn vốn cứu trợ từ thị trường liên ngân hàng hoặc từ Ngân hàng Nhà nước với tư cách là Người cho vay cuối cùng, dẫn đến tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản cao hơn.

4. Dữ liệu tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) và tỷ lệ vốn CSH ($ETA$) trong mẫu nghiên cứu có biến động ra sao giai đoạn 2010 – 2018? Theo thống kê mô tả, tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) trung bình đạt 1,99%, trong đó thấp nhất là 0,02% (TPBank năm 2010) và cao nhất là 8,81% (SHB năm 2012, sau đó giảm còn 2,40% vào năm 2018). Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$) có giá trị trung bình 8,43%, thấp nhất là 4,06% (BIDV năm 2017) và cao nhất là 25,54% (Kienlongbank năm 2010).

5. Cơ sở pháp lý nào liên quan đến xử lý phá sản ngân hàng yếu kém được tác giả nhấn mạnh trong đề tài? Tác giả viện dẫn Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng (Luật số 17/2017/QH14, có hiệu lực từ ngày 15/01/2018). Luật này quy định cơ chế cho phép các tổ chức tín dụng hoạt động yếu kém bị đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt có thể thực hiện thủ tục phá sản, tạo áp lực buộc các NHTMCP phải chủ động tự quản trị rủi ro thanh khoản thay vì ỷ lại vào sự hỗ trợ của Chính phủ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Ngân đã hoàn thành việc lượng hóa các nhân tố nội tại tác động đến rủi ro thanh khoản tại 17 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018. Thông qua phương pháp ước lượng FGLS xử lý phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng quy mô ngân hàng ($LnSIZE$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($ETA$) có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê cao đến rủi ro thanh khoản, củng cố lý thuyết "Too big to fail" trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam. Các phát hiện này cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng cho việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các ngân hàng thương mại và tăng cường hiệu lực giám sát an toàn vĩ mô của cơ quan quản lý Nhà nước.