Các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển năng lượng tái tạo ở Việt Nam

Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, định hướng và giải pháp thúc đẩy năng lượng sạch, bền vững.

Chuyên ngành

Năng lượng tái tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu
202
8
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Ở Việt Nam

Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của lĩnh vực năng lượng tái tạo. Năng lượng tái tạo Việt Nam không chỉ góp phần giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch mà còn thúc đẩy phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Sản lượng điện từ các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, thủy điện nhỏ, và điện sinh khối đang ngày càng tăng, thể hiện sự chuyển dịch quan trọng trong cơ cấu năng lượng quốc gia. Việc thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo là một trong những ưu tiên hàng đầu của chính phủ, với nhiều chính sách và cơ chế khuyến khích được ban hành. Theo số liệu từ EVN, tỷ trọng điện năng lượng tái tạo trong tổng sản lượng điện toàn quốc liên tục tăng qua các năm, cho thấy tiềm năng to lớn của lĩnh vực này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thứcrào cản cần được giải quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững của năng lượng tái tạo ở Việt Nam.

1.1. Vai Trò Của Năng Lượng Tái Tạo Trong An Ninh Năng Lượng

Năng lượng tái tạo đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh năng lượng cho Việt Nam. Việc đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và các nguồn năng lượng không tái tạo là những lợi ích quan trọng mà năng lượng tái tạo mang lại. Ngoài ra, phát triển năng lượng tái tạo còn góp phần giảm thiểu rủi ro từ biến động giá nhiên liệu hóa thạch và các yếu tố địa chính trị ảnh hưởng đến nguồn cung năng lượng. Theo nghiên cứu của Nousheen (2019), tài nguyên năng lượng tái tạo (ER) được phát triển sẽ mang lại nhiều lợi nhuận, tăng an ninh năng lượng.

1.2. Các Nguồn Năng Lượng Tái Tạo Tiềm Năng Tại Việt Nam

Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về năng lượng tái tạo từ nhiều nguồn khác nhau. Điện mặt trời Việt Nam có tiềm năng rất lớn nhờ vị trí địa lý thuận lợi, với số giờ nắng cao và cường độ bức xạ mặt trời dồi dào. Điện gió Việt Nam cũng đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là ở các khu vực ven biển. Bên cạnh đó, thủy điện nhỏ Việt Namđiện sinh khối Việt Nam cũng là những nguồn năng lượng tiềm năng cần được khai thác hiệu quả. Theo [Nguồn tham khảo], các dự án năng lượng tái tạo đang được triển khai rộng khắp cả nước, từ Miền Bắc, Miền Trung, đến Miền Nam.

II. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Lượng Tái Tạo

Sự phát triển năng lượng tái tạo ở Việt Nam chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Chính sách năng lượng tái tạo đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi và các cơ chế khuyến khích đầu tư. Công nghệ năng lượng tái tạo cũng là một yếu tố then chốt, quyết định hiệu quả và chi phí sản xuất điện. Chi phí năng lượng tái tạo và khả năng cạnh tranh với các nguồn năng lượng truyền thống là một trong những thách thức lớn. Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế, xã hội, và môi trường cũng có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của lĩnh vực này.

2.1. Tác Động Của Chính Sách Và Quy Định Pháp Luật

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo. Các chính sách năng lượng tái tạo, như cơ chế giá FIT (Feed-in Tariff), ưu đãi thuế, và các quy định về đấu nối lưới điện, có tác động trực tiếp đến tính hấp dẫn của các dự án năng lượng tái tạo. Việc hoàn thiện khung pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và tạo ra môi trường đầu tư minh bạch là những yếu tố cần thiết để thu hút đầu tư năng lượng tái tạo. Theo Nguyễn Hùng Cường (2016), việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ năng lượng tái tạo là vô cùng quan trọng.

2.2. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Kinh Tế Và Tài Chính

Chi phí năng lượng tái tạo là một trong những rào cản lớn đối với sự phát triển của lĩnh vực này. Việc giảm chi phí sản xuất điện từ các nguồn năng lượng tái tạo là yếu tố then chốt để tăng khả năng cạnh tranh với các nguồn năng lượng truyền thống. Tài chính năng lượng tái tạo, bao gồm nguồn vốn đầu tư, lãi suất vay, và các cơ chế hỗ trợ tài chính, cũng có ảnh hưởng đáng kể đến tính khả thi của các dự án năng lượng tái tạo. Theo [Nguồn tham khảo], chi phí đầu tư ban đầu cao là một trong những trở ngại lớn nhất đối với các nhà đầu tư.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Công Nghệ Và Đổi Mới

Công nghệ năng lượng tái tạo đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và giảm chi phí sản xuất điện. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, như tấm pin mặt trời hiệu suất cao, tuabin gió thế hệ mới, và hệ thống lưu trữ năng lượng tiên tiến, có thể giúp tăng tính cạnh tranh của năng lượng tái tạo. Đổi mới công nghệ và nghiên cứu phát triển là những yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển của ngành năng lượng tái tạo.

III. Giải Pháp Phát Triển Mạnh Mẽ Điện Mặt Trời Việt Nam Hiện Nay

Điện mặt trời Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong những năm gần đây. Tuy nhiên, để đảm bảo sự phát triển bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Việc cải thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực lưới điện, và giải quyết các vấn đề liên quan đến lưu trữ năng lượng tái tạo là những ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương, và các doanh nghiệp để tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tưphát triển.

3.1. Hoàn Thiện Cơ Chế Chính Sách Hỗ Trợ Điện Mặt Trời

Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ năng lượng tái tạo, đặc biệt là đối với điện mặt trời. Cơ chế giá FIT (Feed-in Tariff) cần được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với tình hình thực tế và khuyến khích các dự án điện mặt trời hiệu quả. Ngoài ra, cần có các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, và đất đai để thu hút đầu tư vào lĩnh vực này. Theo [Nguồn tham khảo], việc ban hành các chính sách ổn định và minh bạch là yếu tố then chốt để tạo niềm tin cho các nhà đầu tư.

3.2. Nâng Cấp Lưới Điện Để Đảm Bảo Khả Năng Truyền Tải

Khả năng truyền tải điện là một trong những thách thức lớn đối với sự phát triển của điện mặt trời. Cần có các giải pháp để nâng cấp và mở rộng lưới điện, đảm bảo khả năng truyền tải điện từ các dự án điện mặt trời đến các khu vực tiêu thụ. Lưới điện thông minh và hệ thống lưu trữ năng lượng tái tạo là những giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề này. Theo [Nguồn tham khảo], việc đầu tư vào lưới điện là cần thiết để đảm bảo tính ổn định của hệ thống điện.

3.3. Phát Triển Hệ Thống Lưu Trữ Năng Lượng Mặt Trời

Lưu trữ năng lượng tái tạo đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề gián đoạn của điện mặt trời. Các công nghệ lưu trữ năng lượng tái tạo như pin lithium-ion, hydro, và pumped hydro đang được nghiên cứu và phát triển. Việc triển khai các hệ thống lưu trữ năng lượng tái tạo quy mô lớn có thể giúp tăng tính ổn định của hệ thống điện và giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống.

IV. Cách Thúc Đẩy Phát Triển Điện Gió Việt Nam Bền Vững

Điện gió Việt Nam cũng có tiềm năng phát triển lớn, đặc biệt là ở các khu vực ven biển. Để phát triển điện gió một cách bền vững, cần có những giải pháp về quy hoạch, công nghệ, và tài chính. Việc xây dựng các dự án điện gió cần tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội, đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng địa phương. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ với các quốc gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực điện gió để tiếp thu công nghệ và kinh nghiệm quản lý.

4.1. Quy Hoạch Phát Triển Điện Gió Hợp Lý Và Bền Vững

Quy hoạch phát triển năng lượng tái tạo cần được thực hiện một cách khoa học và bài bản, đảm bảo sự phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội của từng địa phương. Việc lựa chọn vị trí xây dựng các dự án điện gió cần được xem xét kỹ lưỡng, tránh ảnh hưởng đến môi trường và cộng đồng. Cần có sự tham gia của các chuyên gia và cộng đồng địa phương trong quá trình quy hoạch để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

4.2. Ứng Dụng Công Nghệ Điện Gió Tiên Tiến

Việc áp dụng các công nghệ điện gió tiên tiến, như tuabin gió công suất lớn, hệ thống điều khiển thông minh, và công nghệ giám sát từ xa, có thể giúp nâng cao hiệu quả sản xuất điện và giảm chi phí. Cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ điện gió phù hợp với điều kiện Việt Nam.

4.3. Giải Quyết Vấn Đề Tài Chính Cho Các Dự Án Điện Gió

Tài chính năng lượng tái tạo là một trong những yếu tố then chốt quyết định sự thành công của các dự án điện gió. Cần có các cơ chế hỗ trợ tài chính, như vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng, và quỹ đầu tư mạo hiểm, để giảm thiểu rủi ro và thu hút đầu tư. Việc phát triển thị trường trái phiếu xanh cũng là một giải pháp tiềm năng để huy động vốn cho các dự án năng lượng tái tạo.

V. Ứng Dụng Và Kết Quả Nghiên Cứu Về Năng Lượng Tái Tạo

Các nghiên cứu về năng lượng tái tạo ở Việt Nam ngày càng được chú trọng, với nhiều kết quả có giá trị thực tiễn cao. Các nghiên cứu tập trung vào đánh giá tiềm năng, phân tích hiệu quả kinh tế, và đề xuất các giải pháp phát triển. Các kết quả nghiên cứu được ứng dụng vào thực tiễn thông qua việc xây dựng các dự án thí điểm, phát triển các mô hình kinh doanh mới, và tham mưu cho chính phủ trong việc hoạch định chính sách.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Các Dự Án Năng Lượng Tái Tạo

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả kinh tế của các dự án năng lượng tái tạo ở Việt Nam. Các nghiên cứu tập trung vào phân tích chi phí và lợi ích, so sánh với các nguồn năng lượng truyền thống, và đánh giá tác động đến tăng trưởng kinh tế. Kết quả cho thấy, năng lượng tái tạo có tiềm năng mang lại nhiều lợi ích kinh tế, như tạo việc làm, tăng thu ngân sách, và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng. Theo [Nguồn tham khảo], lợi ích kinh tế của năng lượng tái tạo là rất lớn.

5.2. Nghiên Cứu Về Tác Động Môi Trường Của Năng Lượng Tái Tạo

Các nghiên cứu về tác động môi trường của năng lượng tái tạo cũng được chú trọng, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của lĩnh vực này. Các nghiên cứu tập trung vào đánh giá tác động đến khí hậu, đa dạng sinh học, và tài nguyên nước. Kết quả cho thấy, năng lượng tái tạo có tác động môi trường ít hơn so với các nguồn năng lượng hóa thạch, góp phần giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, cần có các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực trong quá trình xây dựng và vận hành các dự án năng lượng tái tạo.

5.3. Phát Triển Mô Hình Kinh Doanh Năng Lượng Tái Tạo Phù Hợp

Việc phát triển các mô hình kinh doanh năng lượng tái tạo phù hợp với điều kiện Việt Nam là rất quan trọng để thu hút đầu tư và thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này. Các mô hình kinh doanh có thể bao gồm tự sản, tự tiêu, bán điện lên lưới, và cho thuê hệ thống năng lượng tái tạo. Cần có sự hỗ trợ của chính phủ và các tổ chức tài chính để giúp các doanh nghiệp triển khai các mô hình kinh doanh này một cách hiệu quả.

VI. Tương Lai Và Triển Vọng Của Năng Lượng Sạch Việt Nam

Với tiềm năng lớn và sự quan tâm ngày càng tăng của chính phủ và cộng đồng, năng lượng sạch Việt Nam có một tương lai tươi sáng. Việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực công nghệ, và tăng cường hợp tác quốc tế sẽ giúp năng lượng tái tạo trở thành một nguồn năng lượng chủ lực của quốc gia. Phát triển năng lượng tái tạo không chỉ góp phần đảm bảo an ninh năng lượng mà còn thúc đẩy tăng trưởng xanhphát triển bền vững.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Trên Thế Giới

Việc nắm bắt các xu hướng phát triển năng lượng tái tạo trên thế giới là rất quan trọng để Việt Nam có thể áp dụng các công nghệ và kinh nghiệm tiên tiến. Các xu hướng bao gồm điện khí hóa, số hóa, và phân tán. Điện khí hóa là xu hướng chuyển đổi từ các nguồn năng lượng hóa thạch sang điện, giúp giảm thiểu ô nhiễm và tăng hiệu quả sử dụng năng lượng. Số hóa là xu hướng ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông để quản lý và điều hành hệ thống điện một cách thông minh. Phân tán là xu hướng phát triển các hệ thống năng lượng tái tạo quy mô nhỏ, phân bố rộng khắp, giúp tăng tính linh hoạt và khả năng chống chịu của hệ thống điện.

6.2. Cơ Hội Và Thách Thức Đối Với Việt Nam Trong Tương Lai

Việt Nam có nhiều cơ hội để phát triển năng lượng tái tạo, như tiềm năng lớn về tài nguyên, sự hỗ trợ của chính phủ, và nhu cầu ngày càng tăng về năng lượng sạch. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức cần vượt qua, như chi phí đầu tư cao, năng lực lưới điện hạn chế, và sự cạnh tranh từ các nguồn năng lượng truyền thống. Việc tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức sẽ giúp năng lượng tái tạo đóng góp ngày càng lớn vào sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

6.3. Phát Triển Bền Vững Với Năng Lượng Tái Tạo Việt Nam

Phát triển năng lượng tái tạo một cách bền vững là mục tiêu quan trọng của Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố kinh tế, xã hội, và môi trường. Cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan, từ chính phủ, doanh nghiệp, đến cộng đồng địa phương, để đảm bảo sự phát triển của lĩnh vực này mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.Theo [Nguồn tham khảo], phát triển bền vững phải là kim chỉ nam cho mọi hoạt động.

15/05/2025
Các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển năng lượng tái tạo ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Téng quan tỉnh hình nghiên cứu vẻ các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển năng lượng tái tạo ở Việt Nam Chương 2: Cơ sở lý luận vẻ các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển năng lượng tái tạo ở Việt Nam Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Thực trạng phát triển năng lượng tái tạo của Việt Nam thời gian qua và kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển năng lượng tái tạo ở Việt Nam Chương Š: Thảo luận kết quả nghiên cứu và định hướng, đề xuất giải pháp, khuyến nghị phát triển năng lượng tái tạo ở Việt Nam CHUONG 1: TONG QUAN NGHIEN CUU VE CAC NHAN TO ANH HUONG TOI PHAT TRIEN NANG LUONG TAI TAO Ở VIỆT NAM 1. Các nghiên cứu về năng lượng tái tạo NLTT đóng vai trỏ quan trọng đối với tăng trưởng bên vững của một quốc gia. Chính phủ luôn cần những kế hoạch. chiến lược năng lượng phủ hợp với mục tiêu hội nhập và phát triển bền vững.

Các nghiên cứu về NLTT thường trọng tâm xem xét và đánh giá về các dạng NLTT riêng và chỉ ra ảnh hưởng của NLTT đến hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu về NLTT, (Elliot, 1989) đánh giá năng lượng sóng là nguồn năng lượng được ta chuộng nhất trong các công nghệ NLTT mới vào cuối những năm 1970. Nghiên cứu về NLTT của (Elliot. 1989) nhận được nhiều sự ủng hộ từ chính phủ Anh.

Đến năm 1982, các đánh giá của (Flliot, 1989) được thay đổi bởi Hội đồng có vấn về nghiên cứu và phát triển nguyên liệu và năng lượng (ACORD). Các nhận định được đưa ra khẳng định không bao giờ đạt được mức giá đủ thấp có thể khiến năng lượng sóng đem đến hiệu quả về mặt kinh tế (ETSU, 1982). Bên cạnh NLTT sóng, nhiều báo cáo từ ACORD đã chỉ ra gió là một dạng NLTT hữu ích. Mặc dù vậy, trong thời gian đầu, NLTT từ gió được xem xét như một nguồn NLTT ít có khả năng đem lại hiệu quả kinh tế và do đó chỉ được sản xuất NLTT (REC) với mức kinh phí thấp.

Về sau, với sự thúc đây từ các nhà đầu tư tư nhân, sự đầu tư phát triển công nghệ gió đã xuất hiện tại một loạt các quốc gia như Mỹ. Đức, Đan Mạch. Thụy Điển và Hà Lan và giúp nguồn NLTT gió trở thành một xu hướng và được lắp đặt với quy mô lớn (Elliot, 1989), Đánh giá về nguồn năng lượng điện, Mavaney (2006 ) chỉ ra sự chuyên đôi giữa các dạng năng lượng khác nhau có thể tạo ra điện. Việc chuyển đổi chung là nhiệt thành cơ sang điện, nhưng hoạt động có thể khác nhau tùy thuộc vào tài nguyên được sử dụng.

Nhiên liệu hóa thạch đóng góp lớn nhất cho việc sản xuất năng lượng điện vì hàm lượng năng lượng cao và cung cấp cho 2/3 nhu cầu năng lượng điện của thế giới. Tuy nhiên, việc đốt nhiên liệu hóa thạch trong quá trình sản xuất điện sẽ tạo ra CO›, nguyên nhân gây ra hiệu ứng nhà kính và ô nhiễm môi trường. Đây cũng là lý do khiến NLTT đã trở thành một lựa chọn không thẻ thiếu khi so sánh tác động của NLTT và các nguồn năng lượng truyền thống đối với môi trường. Cùng quan điềm, Bao va Fang (2013), Bao và Xu (2019) cho rằng năng lượng không tái tạo là nguồn năng lượng rất quan trọng đối với loài người.

Nhờ nguồn năng lượng này, xã hội loài người có đủ năng lượng đề tồn tại và PTNLTT - nguồn năng lượng có thể đảm bảo sự phát triển bền vững và an toàn cho con người. Tất cả các nhà nghiên cứu, nhà khoa học và nhà môi trường đã đồng ý rằng sản xuất điện từ tài nguyên tái tạo không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường nhiều như sản xuất điện từ nhiên liệu hóa thạch. Như Sathaye và cộng sự (2007) đã khăng định NLTT đóng góp cho một số mục tiêu phát triển bền vững quan trọng: (1) phát triển kinh tế và xã hội: (2) truycập năng lượng; (3) an ninh năng lượng: (4) giảm thiểu biến đổi khí hậu và giảm các tác động môi trường và sức khỏe. Việc giảm thiêu biến đổi khí hậu nhân tạo nguy hiểm được coi là một động lực mạnh mẽ dang Sau việc sử dung NLTT gia tang trén toan thé giới.

Ý kiến này cũng được (Cook & Hall, 2012) đồng ý khi ông viết rằng sử dụng NLTT là một trong những cách đơn giản và hiệu quả nhất để giảm phát thải nhà kính. Theo Cook & Hall (2012) các nguồn NLTT sẽ được thay thế cho các nguồn năng lượng chính trong khía cạnh giảm phát thải CO›. NLTT thân thiện với môi trường phải được khuyến khích. thúc đầy, thực hiện và thể hiện bằng phát triển quy mô và đặc biệt là đề sử dụng ở các vùng nông thôn xa xôi (Aiden, 201 1).

Năng lượng mặt trời và thủy điện là hai nguồn năng lượng sạch chính đang được sử dụng hiện nay ở Việt Nam. Trong tương lai, các nguồn này sẽ được tiếp tục sử dụng và dự kiến sẽ được bồ sung với nguồn điện gió và điện mặt trời (Báo cáo EORI9, 2019). Tại Việt Nam, nhận thức được tiềm năng. vai trò của NLTT trong việc phát triên kinh tế cũng như bảo vệ môi trường, Chính phu khang định: “Phát triển NLTT không chỉ tập trung mở rộng quy mô và tăng tỷ trọng nguồn NLTT trong tông cung cấp năng lượng sơ cấp, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn giải quyết vấn đẻ cung cấp năng lượng cho khu vực nông thôn, góp phản thúc đây phát triển sản xuất.

xây dựng một xã hội sử dụng tiết kiệm. hiệu quả các nguồn tài nguyên, thân thiện môi trường” (Chính phủ, 2015). “Xu thế công nghệ phát điện từ NLTT cho thấy, phát triển các nguồn NLTT nói chung, năng lượng gió và năng lượng năng lượng mặt trời nói riêng cho phát điện đã và đang có triển vọng lớn và là giải pháp hiệu quả nhằm đạt được những mục tiêu đã đề ra vẻ an ninh năng lượng cũng như cam kết giảm khí thải của Việt Nam trong Thỏa thuận tại COP21” (Phạm Cảnh Huy, 2018). Nghiên cứu về phát triển năng lượng tái tạo Năng lượng tái tạo đang gia tăng nhanh chóng tại các nước đang phat trién.

Công suất sản xuất NLTT tăng với tốc độ 15 -30% hàng năm trong giai đoạn 2002 - 2006 bao gồm năng lượng gió, năng lượng mặt trời, hệ thống sưởi địa nhiệt,. Khả năng PTNLTT trên thị trường gia tăng mạnh mẽ năm 2008. Trong số các NLTT mới (ngoại trừ năng lượng thủy điện), năng lượng gió có sự bổ sung lớn nhất cho công suất NLTT. Ước tính có khoảng 120 tỷ đô la đã được đầu tư vào PTNLTT trên toàn thể giới vào năm 2008, bao gồm cả công suất mới và các nhà may lọc nhiên liệu sinh học.

Sự PTNLTT được đánh giá là phù hợp đề đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành điện, đồng thời là một thành phần chính trong chiến lược khử CO› của nhiều quốc gia (Ellabban và cộng sự, 2014). Nhiều nỗ lực của Trung Quốc đạt được trong PTNLTT như năng lượng gió và năng lượng mặt trời. Các dạng NLTT khác tại Trung Quốc cũng ghỉ nhận những hành động PTNLTT quan trọng từ chính phủ Trung Quốc. Một trong số đó là nỗ lực của Trung Quốc nhằm gia tăng PTNLTT địa nhiệt nhanh chóng qua việc xây dựng nhiều nhà máy địa nhiệt tại Trung Quốc, kỷ lục là nhà máy địa nhiệt lớn nhấtở Trung Quốc đặt tại Yangbajing, Tây Tạng với công suất 25 MW và hàng năm sản xuất 100 triệu KWh (Niu và cộng sự, 2020).

Cùng với đó, tại Trung Quốc, NLTT từ đại dương bao gồm năng lượng thủy triều, năng lượng dòng chảy biển, năng lượng sóng, nhiệt đại dương,. đang nhận được nhiều sự quan tâm nghiên cứu từ các học giả nhưng hiếm khi được sử dụng dé phat điện thương mại. Nguyên nhân là chỉ phí sản xuất NLTT. hiệu quả sử dụng thấp, độ tin cậy và độ ôn định kém, quy mô nhỏ (D.

Zhang và cộng sự, 2009). Ngoài ra, chính phủ Trung Quốc đã nỗ lực gia tăng PTNL TT qua việc tạo dựng một loạt ưu đãi như trợ cấp trực tiếp cho phát triển năng lượng mặt trời, các chương trình quốc gia về phát triển năng lượng mặt trời (D. Zhang và cộng sự, 2009). Sự gia tăng và hiệu quả của NLTT mặt trời tại Trung Quốc tăng trưởng ồn định, công suất lắp đặt tích lũy tăng từ 140MW trong nam 2008- 300MW vao nam 2009 va lén 800 MW trong nam 2010, sau đó tăng lên 43 1§0MW vào cuối năm 2015.

Cùng với đó, công suất lắp đặt năng lượng mặt trời ở Trung Quốc năm 2009 chỉ chiếm khoản g 1,24% trong tông công suất lắp đặt trên thế giới, trong khi tăng gần 12 lần năm 2014 khoảng 14,9%, TH nhiên tỷ trọng NLTT của Trung Quốc trong tong nguồn năng lượng tiêu thụ của quốc gia này còn thấp hơn nhiều so với thế giới. Tháng 9 năm 2007, chính phủ Trung Quốc đã công bồ kế hoạch cần gia tăng gấp đôi tỷ trọng NLTT trong tổng thé năng lượng quốc gia từ 6% năm 2006 lên 15% năm 2020. Mặc dù vậy, sự PTNLTT tại Trung Quốc đang đối mặt với hạn chế về tài chính và công nghệ (D. Zhang và cộng sự, 2009).

Do vậy, PTNLTT được đánh giá là một hành trình dài đối với Trung Quốc đề tối ưu hóa cơ cấu tiêu thụ NLTT và nâng cao hiệu quả NLTT để đáp ứng yêu cầu phát triển ben vững. Nỗ lực PTNLTT tại Malaysia đã được ghi nhận trong nhiều năm qua. Năm 2001, nhiều hành động từ chính phủ Malaysia đã được thực hiện trong việc sử dụng các nguồn NLTT. Trong kế hoạch thứ tám của Malaysia, một chính sách năng lượng mới là “Năm nhiên liệu Chính sách Đa dạng hóa” đã được công bó.

chính phủ Malaysia xác định PTNLTT với mục đích chính là phát điện, giảm gánh nặng cạn kiệt dầu khí và khí đốt. Các cuộc điều tra kỹ lưỡng đang được thực hiện đề tìm ra các phương pháp mới đề đánh giá sự sẵn có của NLTT và PTNLTT để đạt được sự bền vững của việc cung cấp năng lượng trong dài hạn. Nhiều khuyến khích tài chính đã được đưa ra bởi chính phủ Malaysia nhưng sự PTNLTT và tốc độ PTNLTT tại Malaysia khá chậm và còn trong giai đoạn đầu (Watkins và cộng sự, 2020). Mặc dù vậy, những nỗ lực từ chính phủ không ngừng được gia tăng và các nhà đầu tư được cung cấp nhiều tru đãi khi PTNLTT tại Malaysia (Rahman Mohamed & Lee, 2006).

Theo kế hoạch thứ 10 của Malaysia, NLTT tang tt 1% (41,5 MW) nam 2009 lên 5,5% (985 MW) tổng phát điện đến năm 2010 (Tim & Teong, 2010).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ