Chương 1 đã làm rõ những tác động tiêu cực của nợ xấu đối với hoạt động tín dụng của ngân hàng và cả nền kinh tế. Từ đó cung cấp nền tảng cho việc xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi, và phương pháp nghiên cứu - những yếu tố cần thiết để xây dựng cơ sở lý luận và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu trong chương tiếp theo. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC NGHIỆM 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NỢ XẤU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM 2.
Khái niệm nợ xấu Khái niệm về nợ xấu đã được nghiên cứu chi tiết trong các nghiên cứu trước, thể hiện sự phong phú và đa dạng của nó tùy thuộc vào cách tiếp cận và quan điểm của các nhà nghiên cứu. Ngoài thuật ngữ “nợ xấu”, còn có các thuật ngữ khác như “Bad Debt” hoặc “Doubtful debt” (Fofack, 2005) được sử dụng như thuật ngữ thay thế. Nợ xấu được định nghĩa là những khoản nợ vượt quá 90 ngày chậm trễ cả về gốc và lãi (Rose, 2004). Theo quan điểm của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) về nợ xấu bao gồm: (i) Nợ gốc và lãi quá hạn 90 ngày; (ii) Sự suy giảm khả năng thanh toán của người vay; và (iii) Phân loại các khoản nợ thành ba nhóm về chất lượng tín dụng không đạt tiêu chuẩn, nghi ngờ và có nguy cơ mất vốn (IMF, 2004).
Quan điểm của ECB, nợ xấu là một khoản vay không sinh lời khi tiền gốc hoặc lãi quá hạn 90 ngày, hoặc các khoản thanh toán lãi sau 90 ngày đã được tái cấu trúc hoặc gia hạn, hoặc các khoản thanh toán dưới 90 ngày nhưng có lý do để nghi ngờ rằng việc hoàn trả sẽ không đầy đủ. Quan điểm của IMF về nợ xấu tập trung không chỉ vào thời gian trễ hạn mà còn vào việc thu hồi nợ từ phía ngân hàng. Đây là quan điểm phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu. Theo Chuẩn mực Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) (2002), tuy chưa công bố một định nghĩa chính thức về nợ xấu nhưng trong phiên bản sửa đổi tháng 6/2004 của Hiệp ước quốc tế về Đo lường Vốn và Các Tiêu Chuẩn Vốn (Basel II), BCBS đã đề cập đến hai tiêu chí để xác định một khoản nợ được coi là vỡ nợ khi xảy ra 1 trong 2 điều kiện sau: (1) Ngân hàng phát hiện người vay không có khả năng thanh toán đầy đủ sau khi không thực hiện thu hồi nợ thông qua quản lý tài sản thế chấp; (2) Người vay đã quá hạn thanh toán trên 90 ngày.
Ngày 30/07/2021 thông tư số 11/2021/TT-NHNN được ban hành đã thay thế cho Thông tư 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 và Thông tư 09/2014/TT- NHNN ngày 18/03/2014, quy định về phân loại tài sản, mức trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để giảm thiểu rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín 7 dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Nợ xấu được hiểu là các khoản nợ khó đòi khi người vay không thể trả nợ khi đến hạn phải thanh toán như đã cam kết. Cụ thể, nếu quá thời gian quá hạn thanh toán trên 90 ngày thì bị coi là nợ xấu. Theo khoản 8 Điều 3 Thông tư 11/2021/TT-NHNN, nợ xấu là nợ xấu nội bảng, gồm nợ thuộc các nhóm 3, 4 và 5 quy định tại Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN).
Mặc dù có nhiều định nghĩa khác nhau, nhìn chung các khái niệm về nợ xấu thường được xác định dựa trên hai yếu tố chính: (i) Các khoản dư nợ đã quá hạn từ 90 ngày trở lên và (ii) Đánh giá khả năng thanh toán nợ của khách hàng, đưa vào loại nợ nghi ngờ và có khả năng thanh toán không đầy đủ. Phân loại nợ Theo Laurin và cộng sự (2002), sự thiếu chuẩn mực phân loại nợ toàn cầu gây khó khăn trong việc đánh giá và phân loại nợ khi so sánh giữa các quốc gia. David Bholat và cộng sự (2016), không có tiêu chuẩn quốc tế thống nhất về phân loại nợ xấu. Cách tiếp cận và phân loại nợ xấu phụ thuộc vào trách nhiệm của người quản lý hoặc giám sát hệ thống ngân hàng.
Lastra và cộng sự (2016) đã chỉ ra sự khác biệt trong cách phân loại nợ tại một số nước thuộc nhóm G-20. Tại Hoa Kỳ và Đức có phân loại rõ ràng các nhóm nợ. Ở Anh, cơ quan giám sát không bắt buộc các ngân hàng phải sử dụng bất kỳ hình thức phân loại nợ cụ thể nào. Tuy nhiên, họ mong đợi rằng các ngân hàng sẽ áp dụng quy trình quản lý rủi ro phù hợp và cập nhật thường xuyên, bao gồm việc đánh giá các khoản vay cẩn trọng.
Mặc dù không có khuyến nghị cụ thể về số nhóm nợ, nhưng giám sát viên vẫn có quyền hướng dẫn điều chỉnh hệ thống phân loại. Ở Hà Lan, cách tiếp cận tương tự được áp dụng với việc giám sát định kỳ đánh giá các quy trình và hệ thống phân loại nợ. Riêng với Pháp, cơ quan giám sát đặt ra tiêu chí tối thiểu cho các khoản nợ xấu, việc phân loại nợ phụ thuộc vào nội bộ của từng ngân hàng nên không có bất kỳ hướng dẫn chung nào. Cũng như ở Ý, đưa ra năm loại nợ, nhưng chỉ có hướng dẫn chung về cách thực hiện phân loại.
Phần lớn các quốc gia châu Âu tuy không có hướng dẫn cụ thể và chi tiết về cách thức phân loại nhưng họ yêu cầu tối thiểu đối với các khoản vay có dấu hiệu suy giảm. Trái lại, các quốc gia châu Á thường quy định các khoản vay thành bốn hoặc năm nhóm, và có sự tương đồng lớn về cách thức phân loại. 8 Tại Việt Nam, Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN cùng với các sửa đổi và bổ sung sau này trong Thông tư số 11/2021/TT-NHNN đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc phân loại nợ trong hoạt động của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Phương pháp phân loại nợ tại Việt Nam nói chung có điểm tương đồng với một số nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Indonesia và đề xuất của IMF.
Cụ thể như sau: Bảng 2. 1 Phân loại nợ ở Việt Nam Nhóm nợ Phương pháp định Phương pháp định tính lượng Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu Nợ trong hạn hoặc quá Có khả năng thu hồi đầy chuẩn) hạn dưới 10 ngày đủ cả gốc và lãi đúng hạn. Có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi nhưng có Nhóm 2 (Nợ cần chú ý) Nợ quá hạn đến 90 ngày dấu hiệu khách hàng suy giảm khả năng trả nợ Không có khả năng thu Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu Nợ quá hạn từ 91 ngày hồi nợ gốc và lãi khi đến chuẩn) đến 180 ngày hạn, có khả năng tổn thất Nợ quá hạn từ 181 ngày Có khả năng tốn thất cao Nhóm 4 (Nợ đủ nghi ngờ) đến 360 ngày Nhóm 5 (Nợ có khả năng Không còn khả năng thu Nợ quá hạn trên 360 ngày mất vốn) hồi, có khả năng mất vốn (Nguồn: Thông tư số 11/2021/TT-NHNN) 2. CHỈ TIÊU ĐO LƯỜNG NỢ XẤU 2.1 Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ Tỷ lệ nợ xấu = (Nợ xấu/ Tổng dư nợ) x 100% (Nguồn: Nguyễn Văn Tiến, 2009) 9 Chỉ số tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng là một chỉ báo rõ ràng về chất lượng và khả năng quản lý tín dụng.
Nó đo lường tỷ trọng của dư nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5 trong 5 nhóm dư nợ theo quy định của Ngân hàng Trung Ương. Tỷ trọng này càng cao sẽ phản ánh chất lượng tín dụng kém của ngân hàng, đồng thời tăng nguy cơ mất vốn cao và làm giảm hiệu quả của hoạt động. Thông thường, những ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao thường có chất lượng tín dụng kém, không tuân thủ đúng quy trình cấp tín dụng theo quy định.2 Tỷ lệ quá hạn trên tổng dư nợ Tỷ lệ dư nợ quá hạn = (Số dư nợ quá hạn/ Tổng dư nợ) x 100% (Nguồn: Nguyễn Văn Tiến, 2009) Chỉ số nợ quá hạn của ngân hàng phản ánh cách ngân hàng quản lý chất lượng tín dụng thông qua khả năng thu hồi nợ từ các khoản vay. Khi tỷ lệ nợ quá hạn ở mức cao, cho thấy ngân hàng đang đối mặt với nhiều khoản nợ xấu, điều này cũng ám chỉ rằng chất lượng tín dụng của ngân hàng chưa tốt.
Ngược lại, khi tỷ lệ này thấp, chứng tỏ ngân hàng có chất lượng tín dụng tốt.3 Dự phòng rủi ro tín dụng Tỷ lệ dự phòng RRTD= (Dự phòng RRTD được trích lập/ Tổng dư nợ) x 100% (Nguồn: Nguyễn Văn Tiến, 2009) Chỉ số dự phòng rủi ro tín dụng là tổng số tiền mà ngân hàng dùng để đối phó với mất mát tài sản khi khách hàng không thanh toán khoản vay như cam kết ban đầu. Việc xác định mức dự phòng cụ thể cho từng khoản vay phụ thuộc vào nhóm nợ mà khách hàng thuộc vào. Nhóm nợ càng cao, đồng nghĩa với việc khó khăn trong việc thu hồi nợ cho ngân hàng càng thấp, khi mức dự phòng cao có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và lợi nhuận của ngân hàng. Dự phòng tín dụng được tính trên số dư nợ gốc của khách hàng bao gồm: (i) Dự phòng cụ thể - để bảo hiểm rủi ro cụ thể cho từng khoản vay; (ii) Dự phòng chung - bảo hiểm các rủi ro chung không xác định trong danh mục tín dụng và toàn bộ dự phòng được tính vào chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN NỢ XẤU 2. Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information) Thuật ngữ "thông tin bất cân xứng" được đề xuất ban đầu trong lý thuyết cổ điển về "vấn đề trái chanh" (lemons problem theory) của Akerloff (1970). “Vấn đề trái chanh” thường xảy ra trên thị trường tín dụng vì ngân hàng gặp khó khăn trong việc phân biệt đâu là dự án có triển vọng thành công và đâu là dự án rủi ro (trái chanh) cần loại bỏ. Bởi vì khó xác định, ngân hàng thường cho vay với mức lãi suất trung bình phản ánh chất lượng dự án.
Kết quả là các dự án tiềm năng sẽ phải trả lãi suất cao hơn, trong khi những dự án rủi ro sẽ được tài trợ với lãi suất thấp hơn. Điều này tạo ra hiện tượng "lựa chọn đối nghịch", dẫn đến việc các dự án với chất lượng tốt có thể rời khỏi thị trường, khiến những dự án đầu tư có tiềm năng và có thể mang lại lợi nhuận bị hạn chế. Sự mất mát từ những dự án đầu tư tiềm năng này không chỉ ảnh hưởng đến cơ hội lợi nhuận của các ngân hàng trong hoạt động kinh doanh, mà còn gây tác động tiêu cực đến sự phát triển của nền kinh tế.