Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, đảm bảo sự chu chuyển và phân bổ nguồn vốn hiệu quả, tạo nguồn thu ngân sách, việc làm và kết nối các chủ thể kinh tế. Đối với các ngân hàng thương mại, mục tiêu tối thượng và bao trùm trong dài hạn là tối đa hóa lợi nhuận. Mặc dù một số tổ chức tín dụng có thể ưu tiên các mục tiêu ngắn hạn như cải thiện chất lượng sản phẩm, mở rộng thị phần hay nâng cao uy tín thương hiệu, nhưng phần lớn vẫn hướng đến khả năng sinh lời và duy trì vị thế an toàn tài chính.
Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam không ngừng đổi mới và chịu tác động từ môi trường kinh tế biến động, việc xác định các yếu tố chi phối hiệu quả sinh lời trở thành vấn đề cấp thiết nhằm hỗ trợ các nhà quản trị hoạch định chiến lược và cơ quan điều hành ban hành chính sách vĩ mô phù hợp. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Vũ Thu Hà đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Factors affecting bank profitability: The case of commercial banks in Vietnam" (Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng: Trường hợp các ngân hàng thương mại tại Việt Nam) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Duy Linh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (2022).
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về lợi nhuận ngân hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực nghiệm mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố tài chính nội tại (đặc biệt là biến số tạo thanh khoản - liquidity creation) và yếu tố kinh tế vĩ mô đến lợi nhuận ngân hàng.
- Đề xuất các giải pháp, hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị giúp ban điều hành ngân hàng nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững.
Câu hỏi nghiên cứu
- Khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại là gì và được đo lường như thế nào? Cách xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng, đặc biệt là chỉ tiêu tạo thanh khoản?
- Xây dựng và kiểm định các mô hình kinh tế lượng như thế nào để ước lượng tác động của từng nhân tố đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại?
- Những giải pháp nào cần được đưa ra để các ngân hàng thương mại cải thiện lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển an toàn, bền vững?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tài chính nội tại của ngân hàng và các chỉ số kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, với mẫu khảo sát gồm 14 ngân hàng thương mại.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2008 đến năm 2020. Tổng số quan sát thu được là 182 quan sát dạng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận kế thừa và mở rộng khung phân tích từ các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước (Demirgüç-Kunt và cộng sự, 2001; Berger và Bouwman, 2009; Ali và cộng sự). Khả năng sinh lời của ngân hàng được phản ánh qua hai chỉ số tài chính đại diện:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu: $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$
Mô hình hồi quy tổng quát dạng bảng có cấu trúc như sau:
$$Y_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{LC}{i,t} + \beta_2 \text{SIZE}{i,t} + \beta_3 \text{CAP}{i,t} + \beta_4 \text{LOAN}{i,t} + \beta_5 \text{DEP}{i,t} + \beta_6 \text{NII}{i,t} + \beta_7 \text{LLP}_{i,t} + \beta_8 \text{GDP}_t + \beta_9 \text{INF}t + \varepsilon{i,t}$$
Trong đó, các biến độc lập và kiểm soát bao gồm:
- $\text{LC}_{i,t}$: Tỷ lệ tạo thanh khoản trên tổng tài sản (Liquidity creation / Total assets), áp dụng phương pháp đo lường "cat nonfat" của Berger và Bouwman (2009).
- $\text{SIZE}_{i,t}$: Quy mô ngân hàng, đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Total assets})$).
- $\text{CAP}_{i,t}$: Tỷ lệ an toàn vốn, tính bằng vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{Equity} / \text{Total assets}$).
- $\text{LOAN}_{i,t}$: Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($\text{Loans and leases} / \text{Total assets}$).
- $\text{DEP}_{i,t}$: Tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản ($\text{Deposits} / \text{Total assets}$).
- $\text{NII}_{i,t}$: Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập hoạt động ($\text{Noninterest income} / \text{Operating income}$).
- $\text{LLP}_{i,t}$: Tỷ lệ trích lập dự phòng tổn thất cho vay trên tổng dư nợ cho vay ($\text{Loan loss provisions} / \text{Total loans and leases}$).
- $\text{GDP}_t$: Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội thực tế hàng năm (nguồn World Bank).
- $\text{INF}_t$: Tỷ lệ lạm phát hàng năm tính theo chỉ số giá tiêu dùng CPI (nguồn World Bank).
Phương pháp phân loại và gán trọng số tạo thanh khoản (Berger & Bouwman, 2009)
Chỉ tiêu tạo thanh khoản "cat nonfat" (loại trừ các khoản mục ngoại bảng do giới hạn dữ liệu công bố) phân loại tài sản và nợ thành 3 cấp độ với trọng số tương ứng:
| Khoản mục |
Mức độ thanh khoản |
Trọng số |
| Tài sản (Assets) |
|
|
| Tiền mặt và tương đương tiền, chứng khoán kinh doanh, công cụ phái sinh, cho vay tiêu dùng |
Thanh khoản cao (Liquid) |
-0,5 |
| Tiền gửi tại NHNN, tiền gửi/cho vay TCTD khác, cho vay thương mại/DN, chứng khoán đầu tư |
Bán thanh khoản (Semi liquid) |
0 |
| Góp vốn đầu tư dài hạn, tài sản cố định, bất động sản đầu tư, tài sản có khác |
Phi thanh khoản (Illiquid) |
+0,5 |
| Nguồn vốn & Nợ phải trả (Liabilities) |
|
|
| Vay NHNN, tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi ký quỹ |
Thanh khoản cao (Liquid) |
+0,5 |
| Tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi khác |
Bán thanh khoản (Semi liquid) |
0 |
| Phát hành giấy tờ có giá, vốn chủ sở hữu |
Phi thanh khoản (Illiquid) |
-0,5 |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Khóa luận sử dụng phương pháp định lượng với sự hỗ trợ của phần mềm thống kê Stata thông qua quy trình 9 bước:
- Thống kê mô tả (Descriptive statistics): Giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất.
- Phân tích tương quan (Correlation analysis) và kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng mô hình dữ liệu bảng bằng ba kỹ thuật: Bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định Lagrange Multiplier (so sánh Pooled OLS và REM) và kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroscedasticity) qua Lagrange test; kiểm định tự tương quan (Autocorrelation) qua Wooldridge test.
- Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).
- Diễn giải kết quả ước lượng, thảo luận sự phù hợp của các giả thuyết và đề xuất hàm ý quản trị.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu vi mô được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán và báo cáo thường niên của 14 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008–2020, kết hợp số liệu từ cổng thông tin VietstockFinance và dữ liệu kinh tế vĩ mô Việt Nam từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc đánh giá khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, làm rõ sự cần thiết phải phân tích chỉ tiêu tạo thanh khoản (liquidity creation) bên cạnh các chỉ số tài chính truyền thống. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (14 ngân hàng) và thời gian (2008–2020), đồng thời phác thảo cấu trúc khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết (Literature Review)
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về lợi nhuận ngân hàng (đo lường qua ROA, ROE) và hệ thống hóa các bằng chứng thực nghiệm quốc tế lẫn trong nước về các nhân tố tác động:
- Tạo thanh khoản (H1): Tác giả tổng hợp hai luồng quan điểm trái chiều. Luồng tích cực (Berger & Bouwman, 2009; Vũ Hữu Thành và cộng sự, 2016) cho rằng tạo thanh khoản tối đa hóa thặng dư lợi ích; luồng tiêu cực (Tran và cộng sự, 2016; Sahyouni & Wang, 2019; Chu Thị Thanh Trang và cộng sự, 2021) cho thấy việc tạo thanh khoản làm gia tăng rủi ro và gắn liền với mức sinh lời thấp. Tác giả đề xuất giả thuyết H1: tạo thanh khoản tác động ngược chiều (-) đến lợi nhuận.
- Quy mô ngân hàng (H2): Dựa trên lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô (Alper & Anbar, 2011; San & Heng, 2013), tác giả đề xuất H2: quy mô ngân hàng tác động cùng chiều (+) đến lợi nhuận.
- Vốn chủ sở hữu (H3): Nguồn vốn dày giúp giảm chi phí phá sản và chi phí huy động (Berger, 1995; Gul và cộng sự, 2011). Đề xuất H3: vốn tác động cùng chiều (+).
- Hoạt động cho vay (H4): Tỷ lệ cho vay cao làm tăng rủi ro tín dụng tiềm ẩn (Nguyễn Việt Hùng, 2008; Adusei, 2015). Đề xuất H4: tỷ lệ cho vay tác động ngược chiều (-).
- Tiền gửi (H5): Dư thừa tiền gửi không chuyển hóa hiệu quả thành tài sản sinh lời gây lãng phí chi phí vốn (Hashem, 2016; Abugamea, 2018). Đề xuất H5: tỷ lệ tiền gửi tác động ngược chiều (-).
- Thu nhập ngoài lãi (H6): Biến động thu nhập ngoài lãi có thể làm giảm lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (DeYoung & Roland, 2001; Andrzejuk, 2019). Đề xuất H6: thu nhập ngoài lãi tác động ngược chiều (-).
- Dự phòng rủi ro cho vay (H7): Chi phí dự phòng tăng bào mòn lợi nhuận ròng (Tahir và cộng sự; Alhadab & Alsahawneh, 2016). Đề xuất H7: tỷ lệ trích lập dự phòng tác động ngược chiều (-).
- Tăng trưởng GDP (H8) và Lạm phát (H9): GDP tăng thúc đẩy cầu tín dụng (Demirguc-Kunt & Huizinga, 1999); lạm phát dự báo được giúp ngân hàng chủ động điều chỉnh lãi suất (Kosmidou, 2006). Đề xuất H8 và H9 đều tác động cùng chiều (+).
Chương 2 khép lại bằng việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam: các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào yếu tố nội tại ngân hàng, ít kết hợp đồng thời nhân tố tạo thanh khoản và các biến vĩ mô trong cùng một khung phân tích dài hạn.
Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu (Data and Methodology)
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, căn cứ thiết kế mô hình dữ liệu bảng, công thức tính toán và bảng phân loại trọng số tạo thanh khoản "cat nonfat" theo phương pháp của Berger và Bouwman (2009). Tác giả giải thích ưu điểm của phương pháp dữ liệu bảng cân bằng (182 quan sát) trong việc kiểm soát tính không đồng nhất giữa các ngân hàng, tăng bậc tự do và hạn chế hiện tượng đa cộng tuyến. Chương này cũng thiết lập các tiêu chuẩn kiểm định thống kê: kiểm định VIF để phát hiện đa cộng tuyến (ngưỡng VIF > 10), kiểm định Lagrange, kiểm định Hausman, kiểm định Wooldridge và phương pháp hồi quy FGLS để khắc phục sai số.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm (Empirical Results)
Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên phần mềm Stata:
- Thống kê mô tả (182 quan sát, giai đoạn 2008–2020):
- $\text{ROA}$: Giá trị trung bình đạt $0,90%$, độ lệch chuẩn $0,60%$, cao nhất là $2,86%$ (Techcombank năm 2020) và thấp nhất là $0,00%$ (NCB năm 2020).
- $\text{ROE}$: Giá trị trung bình đạt $11,86%$, độ lệch chuẩn $6,80%$, cao nhất là $26,82%$ (ACB năm 2011) và thấp nhất là $0,03%$ (NCB năm 2020).
- $\text{LC}$: Giá trị trung bình đạt $-6,98%$, độ lệch chuẩn $10,20%$, biên độ từ $-33,77%$ (VIB năm 2020) đến $51,61%$ (MSB năm 2015). Các ngân hàng gốc quốc doanh (BIDV, VietinBank, Vietcombank) đều duy trì LC dưới $10%$.
- $\text{SIZE}$: Giá trị trung bình là $32,80$ (độ lệch chuẩn $1,03$), cao nhất là BIDV ($34,xx$) và thấp nhất là HDBank năm 2008 ($29,89$).
- $\text{CAP}$: Giá trị trung bình đạt $8,23%$ (độ lệch chuẩn $3,06%$), cao nhất là Eximbank năm 2018 ($26,63%$) và thấp nhất là BIDV năm 2017 ($3,82%$).
- $\text{LOAN}$: Giá trị trung bình đạt $55,39%$ (độ lệch chuẩn $12,81%$), cao nhất là $80,06%$ (BIDV năm 2020).
- $\text{DEP}$: Giá trị trung bình đạt $76,43%$, cao nhất là $91,66%$ (VIB năm 2008) và thấp nhất là $37,04%$ (ACB năm 2011).
- $\text{NII}$: Giá trị trung bình đạt $8,40%$, dao động từ $0,20%$ (HDBank năm 2009) đến $29,62%$ (VIB năm 2014).
- $\text{LLP}$: Giá trị trung bình đạt $1,30%$, cao nhất là $3,27%$ (Vietcombank năm 2009) và thấp nhất là $0,00%$ (ACB năm 2020).
- Kiểm định mô hình và khắc phục khuyết tật:
- Kết quả kiểm định tương quan và VIF cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định Lagrange và Hausman ban đầu xác định mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn OLS gộp và FEM.
- Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy phát hiện mô hình REM xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity) và tự tương quan (autocorrelation).
- Tác giả thực hiện ước lượng FGLS để loại bỏ hoàn toàn các khuyết tật trên, đảm bảo các ước lượng thu được vững và hiệu quả.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendations)
Từ kết quả hồi quy FGLS vững, chương 5 tổng hợp kết luận và đề xuất hệ thống 6 nhóm khuyến nghị quản trị:
- Khuyến nghị về tạo thanh khoản: Kiểm soát chặt chẽ quá trình chuyển hóa thanh khoản giữa tài sản và nguồn vốn nhằm hạn chế rủi ro mất cân đối kỳ hạn.
- Khuyến nghị về quy mô ngân hàng: Tận dụng lợi thế quy mô mạng lưới và công nghệ nhưng phải đi kèm nâng cao năng lực quản trị rủi ro để tránh quán tính hành chính.
- Khuyến nghị về kiểm soát huy động tiền gửi: Quản lý chi phí trả lãi tiền gửi và tối ưu hóa việc phân bổ nguồn vốn huy động vào các tài sản sinh lời.
- Khuyến nghị về hoạt động cho vay và quản trị rủi ro tín dụng: Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, giảm áp lực trích lập dự phòng tổn thất cho vay.
- Khuyến nghị về củng cố năng lực vốn chủ sở hữu: Gia tăng hệ số đệm vốn tự có nhằm củng cố năng lực chống chịu tổn thất và nâng cao xếp hạng tín nhiệm.
- Khuyến nghị về theo dõi mục tiêu lạm phát vĩ mô: Chủ động dự báo diễn biến lạm phát để linh hoạt điều chỉnh chính sách lãi suất huy động và cho vay.
Kết quả và đóng góp
Kết quả hồi quy thực nghiệm chính (Mô hình FGLS)
Bảng tổng hợp chiều hướng tác động của các biến độc lập và kiểm soát lên tỷ suất sinh lời ROA và ROE của 14 ngân hàng thương mại Việt Nam (2008–2020):
| Tên biến |
Ký hiệu |
Tác động đến ROA |
Tác động đến ROE |
Kết luận so với giả thuyết |
| Khả năng tạo thanh khoản |
$\text{LC}$ |
Ngược chiều (-) |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận giả thuyết H1 |
| Quy mô ngân hàng |
$\text{SIZE}$ |
Cùng chiều (+) |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận giả thuyết H2 |
| Tỷ lệ an toàn vốn |
$\text{CAP}$ |
Cùng chiều (+) |
Không có ý nghĩa |
Chấp nhận một phần H3 |
| Tỷ lệ cho vay |
$\text{LOAN}$ |
Ngược chiều (-) |
Không có ý nghĩa |
Chấp nhận một phần H4 |
| Tỷ lệ tiền gửi |
$\text{DEP}$ |
Ngược chiều (-) |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận giả thuyết H5 |
| Thu nhập ngoài lãi |
$\text{NII}$ |
Ngược chiều (-) |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận giả thuyết H6 |
| Dự phòng rủi ro cho vay |
$\text{LLP}$ |
Không có ý nghĩa |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận một phần H7 |
| Tăng trưởng kinh tế |
$\text{GDP}$ |
Không có ý nghĩa |
Không có ý nghĩa |
Bác bỏ giả thuyết H8 |
| Tỷ lệ lạm phát |
$\text{INF}$ |
Cùng chiều (+) |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận giả thuyết H9 |
Đóng góp học thuật và thực tiễn của đề tài
- Bổ sung biến số tạo thanh khoản (Liquidity Creation): Khóa luận là một trong những công trình thực nghiệm tiên phong tại Việt Nam tích hợp biến số tạo thanh khoản đo lường theo phương pháp "cat nonfat" của Berger và Bouwman (2009) để giải thích lợi nhuận ngân hàng, cung cấp bằng chứng cho thấy tạo thanh khoản có mối tương quan nghịch với ROA và ROE.
- Kiểm định dữ liệu chuỗi thời gian dài (2008–2020): Khảo sát 14 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 13 năm (bao gồm cả giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và biến động kinh tế), mang lại cái nhìn toàn diện về đặc tính tài chính của hệ thống.
- Quy trình kinh tế lượng chặt chẽ: Tác giả đã xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng kỹ thuật FGLS, cung cấp kết quả ước lượng có độ tin cậy khoa học cao cho các nghiên cứu tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu cụ thể được trình bày trong văn bản:
- Cỡ mẫu nghiên cứu: Do hạn chế về khả năng tiếp cận dữ liệu và thời gian thu thập, nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên mẫu 14 ngân hàng thương mại tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng.
- Cách thức đo lường tạo thanh khoản: Do giới hạn thông tin công bố chi tiết về các cam kết và nghiệp vụ ngoài bảng cân đối kế toán, tác giả chỉ sử dụng thước đo "cat nonfat" (dựa trên bảng cân đối kế toán) mà chưa thể áp dụng đầy đủ các thước đo "fat" (kết hợp cả khoản mục ngoại bảng).
- Hướng nghiên cứu tương lai: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các ngân hàng thương mại cổ phần và chi nhánh ngân hàng nước ngoài; thu thập dữ liệu ngoại bảng để tính toán toàn diện chỉ số tạo thanh khoản; bổ sung thêm các biến số quản trị công ty hoặc rủi ro thanh khoản chuyên sâu.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm Stata, đặc biệt là quy trình kiểm định mô hình (OLS, FEM, REM) và kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng FGLS.
- Đối với các nhà nghiên cứu về ngân hàng: Cung cấp phương pháp chi tiết trong việc phân loại bảng cân đối kế toán và gán trọng số để tính toán chỉ số tạo thanh khoản (Liquidity Creation) theo khung lý thuyết Berger & Bouwman (2009).
- Đối với nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp các bằng chứng định lượng thực tế để cân đối giữa quy mô tăng trưởng tài sản, mức độ trích lập dự phòng, cấu trúc huy động tiền gửi và khả năng sinh lời bền vững.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số tạo thanh khoản (Liquidity Creation) trong khóa luận được đo lường bằng phương pháp nào?
Khóa luận áp dụng phương pháp đo lường "cat nonfat" của Berger và Bouwman (2009). Do giới hạn dữ liệu ngoại bảng, phương pháp này phân loại toàn bộ tài sản và nợ nội bảng theo tính chất thanh khoản:
- Tài sản phi thanh khoản và nợ thanh khoản cao được gán trọng số $+0,5$.
- Tài sản thanh khoản cao và nợ phi thanh khoản được gán trọng số $-0,5$.
- Các khoản mục bán thanh khoản (semi-liquid) được gán trọng số $0$.
Tổng giá trị tạo thanh khoản sau đó được chia cho tổng tài sản để chuẩn hóa.
2. Vì sao mô hình FGLS được lựa chọn làm mô hình ước lượng cuối cùng thay vì Pooled OLS, FEM hay REM?
Sau khi thực hiện kiểm định Lagrange (chọn REM thay vì Pooled OLS) và kiểm định Hausman (chọn REM thay vì FEM), tác giả tiến hành các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy. Kết quả cho thấy mô hình REM gặp phải hai khuyết tật nghiêm trọng: hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity) và hiện tượng tự tương quan (autocorrelation). Do đó, phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo hệ số ước lượng không bị chệch và có hiệu quả thống kê.
3. Tỷ lệ tạo thanh khoản (LC) và quy mô ngân hàng (SIZE) tác động như thế nào đến ROA và ROE của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Tạo thanh khoản (LC): Có tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê lên cả ROA và ROE, cho thấy việc tăng cường tạo thanh khoản (chuyển hóa nợ ngắn hạn sang tài sản dài hạn) đi kèm với gia tăng chi phí rủi ro và làm giảm mức sinh lời của các ngân hàng trong mẫu.
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê lên cả ROA và ROE, phản ánh lợi thế kinh tế theo quy mô của các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam trong việc tối ưu hóa chi phí hoạt động và tiếp cận thị trường.
4. Yếu tố kinh tế vĩ mô nào có ý nghĩa thống kê tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng trong nghiên cứu?
Kết quả hồi quy FGLS cho thấy:
- Tỷ lệ lạm phát (INF): Tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê lên cả hai mô hình ROA và ROE.
- Tăng trưởng kinh tế (GDP): Không có ý nghĩa thống kê tác động đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam ở cả hai thước đo ROA và ROE trong giai đoạn 2008–2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thu Hà đã hệ thống hóa và lượng hóa thành công tác động của các nhân tố tài chính nội tại và môi trường vĩ mô đến tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) của 14 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008–2020. Thông qua quy trình hồi quy FGLS xử lý triệt để khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, nghiên cứu đã chứng minh vai trò tích cực của quy mô ngân hàng và tỷ lệ lạm phát, đồng thời chỉ ra tác động nghịch chiều của việc tạo thanh khoản, tỷ lệ tiền gửi và tỷ lệ thu nhập ngoài lãi. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học xác thực giúp các ngân hàng thương mại cân đối giữa mục tiêu tạo thanh khoản, quản trị rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tài chính dài hạn.