Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn

Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế tất yếu và yêu cầu khách quan đối với sự phát triển của các quốc gia. Việt Nam hiện là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế lớn như Liên Hợp Quốc (UN), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Nhóm Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC), ASEAN; đồng thời tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do đa phương và song phương (như hiệp định đối tác kinh tế với Nhật Bản, các FTA với Hàn Quốc, Trung Quốc...).

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế gắn liền với tiến trình tự do hóa thị trường tài chính, mở ra nhiều cơ hội phát triển nhưng đồng thời cũng đặt hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính và ngân hàng nước ngoài có tiềm lực tài chính mạnh. Trong bối cảnh đó, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời (profitability) trở thành yếu tố cốt lõi giúp các ngân hàng duy trì hoạt động ổn định, nâng cao năng lực cạnh tranh, bảo toàn vốn và phòng ngừa rủi ro khủng hoảng hệ thống.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Xác định và phân tích mức độ tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng, yếu tố đặc thù ngành và yếu tố kinh tế vĩ mô đến tỷ suất sinh lời của 28 NHTM tại Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng sinh lời cho hệ thống ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đặc thù ngân hàng, đặc thù ngành và kinh tế vĩ mô đến tỷ suất sinh lời của 28 NHTM Việt Nam thông qua mô hình hồi quy đa biến.
    2. Xác định các chỉ tiêu đại diện cho khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại.
    3. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp thực tiễn nhằm cải thiện khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào tác động đến khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam?
    2. Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đến khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam như thế nào?
    3. Dựa trên kết quả nghiên cứu, những giải pháp và khuyến nghị nào có thể được áp dụng để nâng cao khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại và các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời dựa trên báo cáo tài chính hàng năm và dữ liệu vĩ mô.
  • Phạm vi không gian: 28 ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2009 đến năm 2018 (giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và các lý thuyết tài chính - ngân hàng kinh điển:

  • Khái niệm ngân hàng thương mại: Trích dẫn Văn bản hợp nhất số 20/2018/VBHN-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cùng các nghiên cứu quốc tế (Getter, 2016; Tariq và cộng sự, 2014; Tuyishime và cộng sự, 2015; Kalpana & Rao, 2017; Mongid và cộng sự, 2012; Erina & Lace, 2013). Ngân hàng thương mại được định nghĩa là tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác vì mục tiêu lợi nhuận thông qua huy động tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán.
  • Lý thuyết sức mạnh thị trường (Market Power Theory - Bain, 1951): Giải thích rằng lợi nhuận của doanh nghiệp gia tăng khi đạt được sức mạnh thị trường lớn hơn, cho phép định giá sản phẩm/dịch vụ có lợi và chiếm lĩnh thị phần.
  • Lý thuyết hiệu quả (Efficiency Theory - Demsetz, 1973): Cho rằng khả năng sinh lời bắt nguồn từ năng lực quản trị vượt trội và hiệu quả quy mô (economies of scale), giúp giảm thiểu chi phí vận hành.
  • Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory - Jensen & Meckling, 1976): Tiếp cận cơ cấu tài chính nhằm giải quyết xung đột lợi ích giữa nhà quản lý điều hành và các cổ đông sở hữu.
  • Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling Theory - Arrow, 1972; Spence, 1973): Khẳng định các ngân hàng có hiệu quả kinh doanh cao và cơ cấu vốn vững mạnh sẽ phát tín hiệu tích cực ra thị trường để thu hút nguồn lực đầu tư.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data) thông qua phần mềm kinh tế lượng Stata:

  1. Thống kê mô tả: Phân tích các đặc trưng cơ bản của biến nghiên cứu (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất).
  2. Phân tích tương quan: Kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc để phát hiện sớm nguy cơ đa cộng tuyến.
  3. Ước lượng mô hình: Thực hiện hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  4. Lựa chọn mô hình:
    • Sử dụng kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
    • Sử dụng kiểm định Hausman test để lựa chọn giữa FEM và REM.
  5. Kiểm định khuyết tật mô hình:
    • Kiểm định tự tương quan (Autocorrelation) bằng kiểm định Wooldridge.
    • Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) bằng kiểm định Modified Wald test.
    • Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF - Variance Inflation Factors, loại bỏ biến có VIF > 10).
  6. Khắc phục khuyết tật mô hình: Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để xử lý đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
  7. Kiểm định phần dư: Dự báo phần dư (prediction of residuals) và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư (normality test of residuals).
ROAit = β0 + β1 SIZEit + β2 NPLit + β3 LIQit + β4 EQRit + β5 LOANit + β6 DEPit + β7 IDRit + β8 OPRit + β9 CRDt + β10 CGRt + β11 GDPt + β12 INFt + β13 ERt + μi
Tên biến Ký hiệu Loại biến Đơn vị tính / Diễn giải
Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA Phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân (%)
Quy mô ngân hàng SIZE Độc lập (Nội tại) Logarit tự nhiên của tổng tài sản (tỷ VNĐ)
Tỷ lệ nợ xấu NPL Độc lập (Nội tại) Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay (%)
Tỷ lệ thanh khoản LIQ Độc lập (Nội tại) Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản (%)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu EQR Độc lập (Nội tại) Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (%)
Tỷ lệ cho vay LOAN Độc lập (Nội tại) Tổng cho vay khách hàng / Tổng tài sản (%)
Tỷ lệ tiền gửi DEP Độc lập (Nội tại) Tiền gửi của khách hàng / Tổng tài sản (%)
Tỷ lệ đa dạng hóa thu nhập IDR Độc lập (Nội tại) Thu nhập ngoài lãi / Tổng thu nhập hoạt động (%)
Tỷ lệ chi phí hoạt động OPR Độc lập (Nội tại) Chi phí hoạt động / Tổng tài sản (%)
Tín dụng trên GDP CRD Độc lập (Ngành) Tỷ lệ tín dụng nội địa trên GDP (%)
Tốc độ tăng trưởng tín dụng CGR Độc lập (Ngành) Tốc độ tăng trưởng tín dụng hàng năm (%)
Tăng trưởng kinh tế GDP Độc lập (Vĩ mô) Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%)
Tỷ lệ lạm phát INF Độc lập (Vĩ mô) Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%)
Tỷ giá hối đoái ER Độc lập (Vĩ mô) Tỷ giá danh nghĩa giữa VND và USD

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu vi mô: Thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên công bố chính thức trên website của 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009 – 2018.
  • Dữ liệu vĩ mô và ngành: Thu thập từ cơ sở dữ liệu mở của Ngân hàng Thế giới (World Bank Open Data) đối với các chỉ tiêu tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ lệ tín dụng trên GDP; và dữ liệu biến động tỷ giá VND/USD từ Investing.com.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Chapter 1: Introduction)

Chương 1 trình bày tổng quan về đề tài, nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống ngân hàng thương mại đối với nền kinh tế và sự cần thiết phải nghiên cứu khả năng sinh lời trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tác giả xác lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, định vị phạm vi phân tích gồm 28 NHTM Việt Nam từ năm 2009 đến năm 2018, đồng thời nêu rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận cùng cấu trúc tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu (Chapter 2: Theoretical Basis and Literature Review)

Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng về NHTM, khả năng sinh lời và các chỉ tiêu đo lường chính (ROA, ROE, NIM). Tác giả phân tích 4 khung lý thuyết chủ đạo: Lý thuyết sức mạnh thị trường (Bain, 1951), Lý thuyết hiệu quả (Demsetz, 1973), Lý thuyết chi phí đại diện (Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết phát tín hiệu (Arrow, 1972; Spence, 1973).

Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu quốc tế (Almaqtari và cộng sự, 2018; Yao và cộng sự, 2018; Yuksel và cộng sự, 2018; Kawshala & Panditharathna, 2017; Nuhiu và cộng sự, 2017; Pastory & Marobhe, 2015; Sehrish Gul và cộng sự, 2011; Abuzar, 2013; Usman, 2014; Khaled và cộng sự, 2016; Sufian & Noor-Mohamad-Noor, 2012; Al-Omar & Al-Mutairi, 2008) và các nghiên cứu trong nước (Nguyen, 2018; Nguyen và cộng sự, 2018; Le và cộng sự, 2017; Nguyen, 2017; Phan & Phan, 2014; Vo & Batten, 2014; Vu & Nahm, 2013; Nguyen Thanh Phong, 2015; Phan Thi Hang Nga, 2011). Từ việc tổng hợp hạn chế của các nghiên cứu trước (thiếu biến vĩ mô mới như tỷ giá, tăng trưởng tín dụng, tín dụng/GDP; phạm vi mẫu hẹp hoặc giai đoạn cũ), tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu và đề xuất bổ sung các biến này vào mô hình.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 3: Methodology)

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ gồm 8 bước từ thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, ước lượng mô hình hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp (F-test và Hausman test), kiểm định các khuyết tật mô hình (tự tương quan Wooldridge, phương sai sai số thay đổi Modified Wald, đa cộng tuyến VIF), xử lý khuyết tật bằng FGLS, đến phân tích phần dư. Đồng thời, chương này định nghĩa chi tiết công thức tính toán và kỳ vọng dấu tác động của 13 biến độc lập đối với biến phụ thuộc ROA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 4: Results and Findings)

Chương 4 công bố kết quả phân tích định lượng trên mẫu dữ liệu bảng 28 NHTM trong 10 năm. Kết quả kiểm định F-test và Hausman test cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS và REM. Tuy nhiên, kiểm định chẩn đoán chỉ ra mô hình FEM tồn tại hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Tác giả tiến hành ước lượng hồi quy FGLS để khắc phục triệt để các vi phạm giả định này.

Kết quả hồi quy FGLS xác định chiều hướng tác động thực tế của các biến độc lập đến ROA so với kỳ vọng ban đầu:

Mã biến Tên biến Kỳ vọng dấu ban đầu Kết quả hồi quy FGLS Ý nghĩa thống kê
SIZE Quy mô ngân hàng + + Có ý nghĩa thống kê
NPL Tỷ lệ nợ xấu - - Có ý nghĩa thống kê
LIQ Tỷ lệ thanh khoản - Không tác động Không có ý nghĩa
EQR Tỷ lệ vốn chủ sở hữu + + Có ý nghĩa thống kê
LOAN Tỷ lệ cho vay + + Có ý nghĩa thống kê
DEP Tỷ lệ tiền gửi + + Có ý nghĩa thống kê
IDR Đa dạng hóa thu nhập + + Có ý nghĩa thống kê
OPR Tỷ lệ chi phí hoạt động - - Có ý nghĩa thống kê
CRD Tín dụng trên GDP + Không tác động Không có ý nghĩa
CGR Tăng trưởng tín dụng + + Có ý nghĩa thống kê
GDP Tăng trưởng GDP + + Có ý nghĩa thống kê
INF Tỷ lệ lạm phát - Không tác động Không có ý nghĩa
ER Tỷ giá VND/USD - - Có ý nghĩa thống kê

Chương này cũng hoàn tất kiểm định dự báo phần dư và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư, khẳng định độ tin cậy của mô hình ước lượng cuối cùng.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Chapter 5: Conclusion and Recommendation)

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm cốt lõi từ mô hình FGLS và đưa ra các nhóm khuyến nghị chính sách và quản trị nhằm nâng cao khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam:

  • Kiểm soát nợ xấu (NPL): Tăng cường thẩm định tín dụng, giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ để giảm thiểu thất thoát vốn.
  • Đa dạng hóa nguồn thu (IDR): Giảm bớt sự phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần truyền thống; đẩy mạnh phát triển các dịch vụ tài chính phi tín dụng, ngân hàng số và các sản phẩm dịch vụ thu phí.
  • Tối ưu hóa chi phí hoạt động (OPR): Ứng dụng công nghệ hiện đại vào quy trình quản lý nhằm cắt giảm chi phí hành chính và vận hành không cần thiết.
  • Quản trị quy mô và tăng trưởng tín dụng (SIZE, CGR): Khai thác hiệu quả kinh tế theo quy mô song song với việc kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng ở mức an toàn, phù hợp với năng lực quản trị rủi ro.
  • Chủ động ứng phó biến động tỷ giá và vĩ mô (ER, GDP): Xây dựng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho các giao dịch ngoại hối và điều chỉnh chiến lược kinh doanh linh hoạt theo chu kỳ tăng trưởng kinh tế.

Chương này cũng chỉ rõ các giới hạn còn tồn tại của nghiên cứu và gợi mở các hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Các yếu tố tác động cùng chiều (+): Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (EQR), Tỷ lệ cho vay (LOAN), Tỷ lệ tiền gửi (DEP), Tỷ lệ đa dạng hóa thu nhập (IDR), Tốc độ tăng trưởng tín dụng (CGR) và Tăng trưởng GDP (GDP) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời ROA của các NHTM Việt Nam.
  2. Các yếu tố tác động ngược chiều (-): Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ chi phí hoạt động (OPR) và Tỷ giá hối đoái VND/USD (ER) có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến ROA.
  3. Các yếu tố không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ thanh khoản (LIQ), Tỷ lệ tín dụng trên GDP (CRD) và Tỷ lệ lạm phát (INF) không cho thấy tác động rõ ràng hoặc có ý nghĩa thống kê lên ROA trong mô hình FGLS.

Đóng góp học thuật và thực tiễn của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tài chính - ngân hàng và tổng quan một khối lượng lớn các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng.
  • Về mặt mô hình: Khắc phục được các hạn chế của nghiên cứu trước tại Việt Nam bằng việc mở rộng thêm 3 biến độc lập mới gồm: Tỷ giá hối đoái (ER), Tỷ lệ tín dụng trên GDP (CRD), và Tốc độ tăng trưởng tín dụng (CGR) bên cạnh các yếu tố vĩ mô quen thuộc (GDP, lạm phát).
  • Về mặt phương pháp: Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản trên Stata; phát hiện khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi của mô hình FEM và xử lý bằng phương pháp FGLS, đảm bảo các ước lượng thu được là vững và hiệu quả.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng xác đáng giúp các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước) xây dựng chính sách kiểm soát rủi ro, tối ưu hóa cơ cấu chi phí, thúc đẩy đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi và điều hành tín dụng an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Khóa luận tự xác định các hạn chế cụ thể:

  1. Mẫu nghiên cứu gồm 28 ngân hàng thương mại chưa bao quát toàn bộ hệ thống các NHTM đang hoạt động tại Việt Nam do hạn chế về tính sẵn có và minh bạch của dữ liệu từ một số ngân hàng chưa niêm yết hoặc ngân hàng quy mô nhỏ.
  2. Việc lựa chọn các biến số đại diện có thể chưa phản ánh được toàn bộ nội dung và ý nghĩa của tất cả các yếu tố vi mô và vĩ mô phức tạp ảnh hưởng đến khả năng sinh lời trong thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu để bao gồm đầy đủ hơn các ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng liên doanh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.
  2. Kéo dài chuỗi thời gian quan sát cập nhật sau năm 2018 nhằm đánh giá sự thay đổi của các yếu tố tác động trong các bối cảnh kinh tế mới.
  3. Bổ sung thêm các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời khác (như ROE, NIM, ROCE) kết hợp với các biến kiểm soát vi mô/vĩ mô đa dạng hơn nhằm so sánh độ nhạy của từng thước đo hiệu quả tài chính.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Nguồn tài liệu mẫu mực về cấu trúc khóa luận chuẩn chỉnh bằng tiếng Anh, cách tổng quan tài liệu có hệ thống (so sánh chi tiết các công trình quốc tế và trong nước) và cách thiết lập mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng.
  • Người thực hiện nghiên cứu định lượng: Tham khảo quy trình kiểm định chẩn đoán mô hình bài bản trên phần mềm Stata (từ Pooled OLS, FEM, REM qua F-test, Hausman test, đến chẩn đoán khuyết tật Wooldridge, Modified Wald, VIF và kỹ thuật xử lý bằng hồi quy FGLS).
  • Nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để đưa ra quyết định quản trị về tăng trưởng quy mô, trích lập dự phòng nợ xấu, tái cấu trúc chi phí hoạt động và mở rộng mảng dịch vụ thu phí phi tín dụng.
  • Nhà hoạch định chính sách tiền tệ: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm về tác động của hạn mức tăng trưởng tín dụng, điều hành tỷ giá và tăng trưởng kinh tế đến sức khỏe tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình hồi quy nào làm kết quả phân tích cuối cùng và lý do lựa chọn?

Khóa luận sử dụng mô hình hồi quy bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) làm kết quả phân tích cuối cùng. Lý do là sau khi kiểm định lựa chọn mô hình cho thấy mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn Pooled OLS và REM, các kiểm định chẩn đoán phát hiện mô hình FEM bị vi phạm hai giả định kinh tế lượng quan trọng: tự tương quan (autocorrelation) và phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity). Phương pháp FGLS được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, giúp các ước lượng trở nên vững và hiệu quả.

2. Những yếu tố nào tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến tỷ suất sinh lời ROA của các ngân hàng?

Theo kết quả ước lượng FGLS trong văn bản, có 7 yếu tố tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ROA, bao gồm:

  • Quy mô ngân hàng (SIZE)
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQR)
  • Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LOAN)
  • Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP)
  • Tỷ lệ đa dạng hóa thu nhập (IDR)
  • Tốc độ tăng trưởng tín dụng (CGR)
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP)

3. Những biến số nào có tác động tiêu cực và những biến số nào không có ý nghĩa thống kê đối với ROA?

  • Tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản (OPR) và Tỷ giá hối đoái VND/USD (ER).
  • Không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ thanh khoản (LIQ), Tỷ lệ tín dụng nội địa trên GDP (CRD) và Tỷ lệ lạm phát (INF).

4. Đề tài bổ sung những biến số mới nào so với phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam?

Tác giả đã bổ sung thêm 3 biến độc lập mới là: Tỷ giá hối đoái VND/USD (ER), Tỷ lệ tín dụng trên GDP (CRD), và Tốc độ tăng trưởng tín dụng (CGR) cùng với hai biến vĩ mô truyền thống là tăng trưởng GDP và lạm phát, nhằm phản ánh sâu sắc hơn đặc thù ngành ngân hàng và bối cảnh kinh tế vĩ mô tại Việt Nam.

5. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và trong giai đoạn nào?

Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 10 năm từ 2009 đến 2018. Dữ liệu tài chính vi mô được lấy từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 28 ngân hàng thương mại tại Việt Nam; dữ liệu vĩ mô và ngành (GDP, lạm phát, tín dụng/GDP) được trích xuất từ World Bank Open Data; và dữ liệu tỷ giá VND/USD được lấy từ Investing.com.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Thu đã thực hiện một nghiên cứu định lượng toàn diện về các yếu tố tác động đến tỷ suất sinh lời (ROA) của 28 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2009 – 2018. Thông qua quy trình kinh tế lượng dữ liệu bảng chặt chẽ và mô hình hồi quy FGLS, nghiên cứu đã chứng minh vai trò tích cực của quy mô, vốn chủ sở hữu, cho vay, tiền gửi, đa dạng hóa thu nhập, tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng GDP, đồng thời chỉ ra tác động tiêu cực của nợ xấu, chi phí hoạt động và tỷ giá đến lợi nhuận ngân hàng. Các kết quả thực nghiệm là căn cứ khoa học vững chắc để tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị quản trị thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.