MỘT SỐ THUẬT TOÁN DÓNG HÀNG CÁC MẠNG PROTEIN

Luận án tiến sĩ về thuật toán dóng hàng mạng protein. Nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa và ứng dụng trong tin sinh học, khoa học máy tính.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

132
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tin sinh học và dóng hàng các mạng protein

1.2. Bài toán dóng hàng nhiều mạng các vị trí liên kết protein

1.3. Bài toán dóng hàng mạng tương tác protein - protein

1.4. Bài toán tối ưu tổ hợp và tiếp cận mềm

1.5. Phương pháp tối ưu đàn kiến

1.6. Tính toán tiến hóa và các thuật toán memetic

1.7. Thuật toán tìm kiếm Tabu

1.8. Động cơ nghiên cứu

1.9. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: DÓNG HÀNG CÁC MẠNG CÁC VỊ TRÍ LIÊN KẾT PROTEIN

2.1. Bài toán dóng hàng nhiều đồ thị

2.2. Tập nhiều đồ thị

2.3. Dóng hàng nhiều đồ thị

2.4. Hàm đánh giá chất lượng dóng hàng

2.5. Thuật toán dựa trên ACO

2.6. Đồ thị cấu trúc

2.7. Thủ tục bước ngẫu nhiên để xây dựng một dóng hàng

2.8. Qui tắc cập nhật mùi

2.9. Thủ tục tìm kiếm cục bộ

2.10. Thuật toán theo lược đồ memetic

2.11. Đồ thị cấu trúc

2.12. Vết mùi và thông tin heuristic

2.13. Thủ tục bước ngẫu nhiên xây dựng một dóng hàng

2.14. Qui tắc cập nhật vết mùi

2.15. Thủ tục tìm kiếm cục bộ

2.16. Thuật toán memetic mới kết hợp ACO và tìm kiếm Tabu

2.17. Đồ thị cấu trúc

2.18. Thông tin heuristic

2.19. Thủ tục bước ngẫu nhiên xây dựng một dóng hàng

2.20. Qui tắc cập nhật vết mùi

2.21. Thủ tục tìm kiếm Tabu

2.22. Các kết quả thực nghiệm

2.23. Dữ liệu thực nghiệm

2.24. Thực nghiệm so sánh thuật toán ACO-MGA với thuật toán Greedy và GAVEO

2.25. Thực nghiệm so sánh các thuật toán ACOTS-MGA, ACO-MGA2, GAVEO và Greedy

2.26. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: DÓNG HÀNG TOÀN CỤC HAI MẠNG TƯƠNG TÁC PROTEIN-PROTEIN

3.1. Bài toán dóng hàng toàn cục mạng tương tác protein

3.2. Phát biểu bài toán

3.3. Đánh giá chất lượng dóng hàng toàn cục

3.4. Thuật toán FASTAN

3.5. Xây dựng dóng hàng ban đầu

3.6. Thủ tục Rebuild

3.7. Độ phức tạp của thuật toán FASTAN so với SPINAL

3.8. Thuật toán ACOGNA

3.9. Đồ thị cấu trúc

3.10. Vết mùi và thông tin heuristic

3.11. Thủ tục bước ngẫu nhiên để xây dựng dóng hàng

3.12. Quy tắc cập nhật vết mùi

3.13. Thủ tục tìm kiếm cục bộ

3.14. Thuật toán ACOGNA++

3.15. Mô tả thuật toán

3.16. Thủ tục xác định cặp đỉnh dóng hàng

3.17. Quy tắc cập nhật vết mùi

3.18. Thủ tục tìm kiếm cục bộ

3.19. Kết quả thực nghiệm

3.20. Dữ liệu thực nghiệm

3.21. Thực nghiệm so sánh thuật toán FASTAN với thuật toán SPINAL

3.22. Thực nghiệm so sánh thuật toán ACOGNA với các thuật toán FASTAN và MAGNA++

3.23. Thực nghiệm so sánh thuật toán ACOGNA++ với các thuật toán ACOGNA, MAGNA++ và ModuleAlign

3.24. Kết luận chương

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dóng Hàng Mạng Protein và Ứng Dụng Tin Sinh Học

Trong kỷ nguyên số, tin sinh học đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng hấp dẫn, kết hợp sức mạnh của công nghệ thông tin và kiến thức sinh học. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm thường tốn kém và mất thời gian, vì vậy tin sinh học cung cấp các công cụ hiệu quả để hỗ trợ nghiên cứu sinh-y-dược. Một trong những lĩnh vực quan trọng của tin sinh họcdóng hàng mạng protein, cho phép dự đoán các đặc điểm chức năng ở các loài chưa được nghiên cứu kỹ từ các tri thức của các loài đã biết. Việc nghiên cứu này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quan hệ tiến hóa sinh học và hỗ trợ nghiên cứu thuốc điều trị các bệnh di truyền. Các bài toán này thuộc loại NP-khó và đang thu hút nhiều người nghiên cứu/ứng dụng do tính quan trọng của chúng.

1.1. Giới thiệu về mạng protein và tầm quan trọng của dóng hàng

Mạng protein là một tập hợp các protein tương tác với nhau, tạo thành các mạng lưới phức tạp bên trong tế bào. Việc dóng hàng các mạng protein cho phép so sánh cấu trúc và chức năng giữa các loài khác nhau. Dóng hàng mạng protein cho phép dự đoán đặc điểm chức năng ở các loài chưa nghiên cứu kỹ. Nghiên cứu các mạng sinh học như mạng tương tác protein-protein (PPI), mạng điều hòa gen mang lại tiếp cận nghiên cứu hiệu quả hơn về phân tích chức năng trong sinh học phân tử.

1.2. Dóng hàng mạng protein và vai trò trong nghiên cứu sinh học phân tử

Việc dóng hàng mạng protein là một bước quan trọng trong việc phân tích sinh học phân tử. Nó cho phép các nhà khoa học xác định các protein tương đồng chức năng giữa các loài khác nhau. Qua đó, hỗ trợ thông tin để nghiên cứu thuốc điều trị các bệnh di truyền. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cách các protein tương tác và ảnh hưởng đến chức năng tế bào.

II. Thách Thức Giới Hạn Thuật Toán Dóng Hàng Mạng Protein Hiện Tại

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong lĩnh vực dóng hàng mạng protein, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Các thuật toán hiện tại thường gặp khó khăn trong việc xử lý các mạng protein lớn và phức tạp. Vấn đề chính là cân bằng giữa độ chính xác và hiệu suất tính toán. Một số thuật toán có độ chính xác cao nhưng đòi hỏi thời gian tính toán lớn, làm cho chúng không phù hợp với các mạng protein có kích thước lớn. Ngược lại, các thuật toán nhanh hơn có thể không đảm bảo độ chính xác cao, dẫn đến kết quả không đáng tin cậy. Độ tương đồng mạng protein vẫn là bài toán khó, đòi hỏi sự phát triển các thuật toán thông minh hơn.

2.1. Khó khăn trong việc xử lý mạng protein lớn và phức tạp

Các mạng protein trong tế bào thường rất lớn và phức tạp, với hàng ngàn protein tương tác với nhau. Các thuật toán hiện tại gặp khó khăn trong việc xử lý các mạng protein này do yêu cầu tính toán lớn. Điều này đòi hỏi sự phát triển các thuật toán hiệu quả hơn để có thể phân tích các mạng protein lớn trong thời gian hợp lý.

2.2. Sự cân bằng giữa độ chính xác và hiệu suất tính toán trong dóng hàng

Một trong những thách thức lớn nhất trong dóng hàng mạng protein là cân bằng giữa độ chính xác và hiệu suất tính toán. Các thuật toán chính xác thường tốn nhiều thời gian, trong khi các thuật toán nhanh hơn có thể không đảm bảo độ chính xác cao. Việc tìm ra một giải pháp cân bằng giữa hai yếu tố này là rất quan trọng. Các nhà khoa học phải phát triển các thuật toán mới để giải quyết vấn đề cân bằng này.

2.3. Hạn chế về dữ liệu và độ tin cậy của mạng tương tác protein .

Dữ liệu về mạng tương tác protein còn hạn chế và có thể chứa nhiều sai sót. Điều này ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả dóng hàng. Việc cải thiện chất lượng dữ liệu và phát triển các thuật toán có khả năng xử lý dữ liệu không hoàn hảo là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Tối Ưu Giải Thuật Dóng Hàng Dựa Trên Tối Ưu Đàn Kiến

Luận án này tập trung vào việc áp dụng các kỹ thuật tối ưu mềm để đề xuất các giải thuật dóng hàng thông minh, đặc biệt là dựa trên tối ưu hóa đàn kiến (ACO). Phương pháp ACO mô phỏng hành vi của đàn kiến trong việc tìm kiếm đường đi ngắn nhất. Trong bối cảnh dóng hàng mạng protein, kiến sẽ tìm kiếm các dóng hàng tốt nhất bằng cách di chuyển trên một đồ thị cấu trúc và để lại vết mùi, hướng dẫn các kiến khác tìm đến các giải pháp tiềm năng. Các thuật toán mới này hướng đến việc đạt được chất lượng lời giải tốt hơn trong thời gian tính toán ngắn hơn so với các thuật toán hiện có. Thuật toán dóng hàng này hiệu quả trong bài toán NP-khó.

3.1. Cơ sở lý thuyết của tối ưu hóa đàn kiến ACO trong tin sinh học

Tối ưu hóa đàn kiến (ACO) là một phương pháp metaheuristic mô phỏng hành vi tìm đường của đàn kiến. Trong tin sinh học, ACO có thể được áp dụng để giải các bài toán tối ưu, chẳng hạn như dóng hàng mạng protein. Các kiến ảo sẽ tìm kiếm các giải pháp tốt nhất bằng cách di chuyển trên không gian giải pháp và để lại vết mùi.

3.2. Xây dựng đồ thị cấu trúc và áp dụng vết mùi trong dóng hàng mạng protein

Trong thuật toán ACO, đồ thị cấu trúc được sử dụng để biểu diễn không gian giải pháp của bài toán dóng hàng mạng protein. Mỗi đỉnh của đồ thị tương ứng với một phần của dóng hàng, và các cạnh biểu diễn mối quan hệ giữa các phần này. Vết mùi được sử dụng để hướng dẫn các kiến tìm kiếm các giải pháp tốt.

3.3. Các bước cơ bản của giải thuật dóng hàng dựa trên ACO

Các bước cơ bản của giải thuật dóng hàng dựa trên ACO bao gồm khởi tạo vết mùi, xây dựng giải pháp bởi các kiến, cập nhật vết mùi dựa trên chất lượng của giải pháp, và lặp lại quá trình này cho đến khi đạt được một tiêu chí dừng. Quá trình xây dựng giải pháp thường bao gồm việc lựa chọn các thành phần của dóng hàng dựa trên vết mùi và thông tin heuristic.

IV. Thuật Toán FASTAN Phương Pháp Dóng Hàng Heuristic Hiệu Quả

Luận án cũng đề xuất thuật toán FASTAN, một phương pháp heuristic để giải bài toán dóng hàng toàn cục mạng tương tác protein-protein. FASTAN tập trung vào việc xây dựng một dóng hàng ban đầu và sau đó cải thiện nó thông qua thủ tục Rebuild. Ưu điểm của FASTAN là tốc độ tính toán nhanh, phù hợp với các mạng protein lớn. Dù là heuristic, thuật toán này vẫn mang lại kết quả cạnh tranh so với các thuật toán phức tạp hơn. Thuật toán so sánh độ phức tạp của thuật toán FASTAN so với SPINAL.

4.1. Xây dựng dóng hàng ban đầu trong thuật toán FASTAN

Thuật toán FASTAN bắt đầu bằng việc xây dựng một dóng hàng ban đầu dựa trên một số tiêu chí đơn giản. Dóng hàng ban đầu này cung cấp một điểm khởi đầu cho quá trình cải thiện tiếp theo. FASTAN theo hướng tiếp cận heuristic.

4.2. Thủ tục Rebuild và vai trò trong cải thiện chất lượng dóng hàng

Thủ tục Rebuild là một bước quan trọng trong thuật toán FASTAN. Nó cho phép cải thiện chất lượng của dóng hàng bằng cách tái cấu trúc lại các phần của dóng hàng. Thủ tục này giúp thuật toán tránh được các cực trị cục bộ và tìm kiếm các giải pháp tốt hơn.

4.3. Ưu điểm của phương pháp heuristic FASTAN so với các thuật toán khác

Ưu điểm chính của thuật toán FASTAN là tốc độ tính toán nhanh, phù hợp với các mạng protein lớn. Mặc dù là một phương pháp heuristic, FASTAN vẫn mang lại kết quả cạnh tranh so với các thuật toán phức tạp hơn. Bên cạnh đó, kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả của các thuật toán đề xuất tốt hơn so với các thuật toán được đề xuất trước đó.

V. Kết Quả Nghiên Cứu So Sánh Hiệu Quả Các Thuật Toán Dóng Hàng Protein

Luận án trình bày kết quả thực nghiệm so sánh hiệu quả của các thuật toán đề xuất (ACO-MGA, FASTAN, ACOGNA) với các thuật toán hiện có (SPINAL, MAGNA++). Các thuật toán được đánh giá trên các bộ dữ liệu thực tế và dữ liệu mô phỏng. Kết quả cho thấy các thuật toán đề xuất có chất lượng lời giải tốt hơn trong thời gian tính toán ngắn hơn. Đặc biệt, ACOGNA++ thể hiện hiệu quả vượt trội so với các thuật toán khác. Độ chính xác dóng hàng mạng protein cao, giúp tìm kiếm mục tiêu thuốc tiềm năng.

5.1. So sánh thuật toán FASTAN với SPINAL về chất lượng và thời gian tính toán

Kết quả thực nghiệm cho thấy thuật toán FASTAN có tốc độ tính toán nhanh hơn so với thuật toán SPINAL. Về chất lượng, FASTAN đạt được kết quả cạnh tranh so với SPINAL trên một số bộ dữ liệu. Thuật toán FASTAN và thuật toán Spinal theo các hàm mục tiêu GNAS và giá trị | E12| với các giá trị tham số α khác nhau.

5.2. Đánh giá hiệu quả của thuật toán ACOGNA so với FASTAN và MAGNA

Thuật toán ACOGNA cho thấy hiệu quả vượt trội so với FASTAN và MAGNA++ về chất lượng lời giải. ACOGNA đạt được điểm số cao hơn trên các tiêu chí đánh giá khác nhau. So sánh thuật toán ACOGNA và thuật toán FASTAN theo tiêu chuẩn GNAS và giá trị |E12| với các giá trị α khác nhau.

5.3. Ưu điểm của ACOGNA so với các thuật toán dóng hàng mạng protein khác

Thuật toán ACOGNA++ là phiên bản cải tiến của ACOGNA, với hiệu quả vượt trội hơn so với các thuật toán khác. ACOGNA++ đạt được kết quả tốt nhất trên nhiều bộ dữ liệu khác nhau.Thực nghiệm so sánh thuật toán ACOGNA++ với các thuật toán ACOGNA, MAGNA++ và ModuleAlign.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai Của Dóng Hàng Mạng Protein

Luận án đã trình bày các thuật toán mới cho bài toán dóng hàng mạng protein, đóng góp vào lĩnh vực tin sinh học. Các thuật toán này mở ra hướng nghiên cứu mới. Trong tương lai, hướng phát triển có thể tập trung vào việc kết hợp các kỹ thuật học máy để nâng cao hiệu quả của thuật toán. Đồng thời, việc phát triển các công cụ trực quan hóa kết quả dóng hàng sẽ giúp các nhà sinh học dễ dàng phân tích và hiểu rõ hơn về các mạng protein. Hướng đến các ứng dụng dóng hàng mạng protein trong việc tìm kiếm thuốc và điều trị bệnh. Các kết quả của luận án đã được công bố trong 5 báo cáo hội nghị/hội thảo quốc gia/quốc tế bao gồm 4 báo cáo hội nghị quốc tế.

6.1. Ứng dụng học máy để cải thiện thuật toán dóng hàng mạng protein

Việc kết hợp các kỹ thuật học máy có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu quả của các thuật toán dóng hàng mạng protein. Các thuật toán học máy có thể được sử dụng để dự đoán các tương tác protein-protein và đánh giá chất lượng của dóng hàng.

6.2. Phát triển công cụ trực quan hóa kết quả dóng hàng cho nhà sinh học

Việc trực quan hóa kết quả dóng hàng là rất quan trọng để giúp các nhà sinh học dễ dàng phân tích và hiểu rõ hơn về các mạng protein. Các công cụ trực quan hóa nên cho phép người dùng tương tác với dóng hàng, xem thông tin chi tiết về các protein và tương tác của chúng.

6.3. Tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu ung thư và tìm kiếm thuốc mới

Dóng hàng mạng protein có tiềm năng ứng dụng lớn trong nghiên cứu ung thư và tìm kiếm thuốc mới. Các thuật toán này có thể được sử dụng để xác định các mục tiêu thuốc tiềm năng và dự đoán hiệu quả của thuốc. Nghiên cứu và ứng dụng hấp dẫn, tạo ra cuộc cách mạng đối với sự hiểu biết của chúng ta về chức năng của tế bào.

15/05/2025
Một số thuật toán dóng hàng các mạng protein

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho kỷ nguyên chinh phục cơ chế di truyền trong sinh vật phù hợp với học thuyết Darwin. Hơn 60 năm qua, sinh học phân tử nói riêng và công nghệ sinh học nói chung phát triển mạnh mẽ, trở nên lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng hấp dẫn, tạo ra cuộc cách mạng đối với sự hiểu biết của chúng ta về chức năng của tế bào, mở ra con đường để phát hiện ra cơ chế sinh học phức tạp và sự liên quan của chúng đến bệnh tật và sự phát triển của cơ thể sống. Trong đó, hiểu biết về quá trình tổng hợp protein đặt nền tảng cho sinh học phân tử. Quá trình tổng hợp protein DNA mang thông tin di truyền và điều khiển tổng hợp protein của sinh vật, còn protein quyết định đặc tính, chức năng và quá trình phát triển của cơ 16 thể sống [Lê Sỹ Vinh, 2014].

DNA là chuỗi xoắn kép được cấu tạo từ 4 loại nucleotide: Adenine, Cytosine, Guanine và Thymine, chúng được ký hiệu tương ứng là A, C, G và T. Một đoạn của chuỗi DNA mang thông tin cần thiết để tạo nên protein gọi là một đoạn gen hay gọn hơn là một gen. Mỗi sinh vật có nhiều gen, chẳng hạn con người có khoảng 25 nghìn gen khác nhau. Quá trình tổng hợp protein từ thông tin ở DNA gồm 2 giai đoạn: phiên mã và dịch mã [Lê Sỹ Vinh, 2014] như được minh họa trong hình 1.

Trong giai đoạn phiên mã, đoạn gen mang thông tin hướng dẫn tổng hợp protein được chuyển sang đoạn RNA có nội dung tương tự đoạn gen nhờ thay Thymine bởi Uracil, được ký hiệu là U. Trong giai đoạn dịch mã, đoạn RNA được dịch mã để tạo nên chuỗi các amino acid và chuỗi này được cuộn gấp (folded) tạo thành protein. Các protein được cấu tạo từ 20 loại amino acid. Quá trình tổng hợp protein Trong quá trình tiến hóa, các gen/RNA/protein được di truyền và có thể biến đổi nhờ các biến dị của các nucleotide/amino acid thành phần dưới dạng xóa/chèn/ thay thế một nucleotide bằng một nucleotide khác.

Tùy theo việc đặc điểm sinh học của sinh vật do protein quy định có phù hợp với môi trường hay không mà biến dị được củng cố tồn tại/ phát triển hoặc tiếp tục biến đổi bởi 17 biến dị khác nếu không triệt tiêu cùng các cá thể mang nó. Sự biến đổi theo thời gian của các bộ gen tạo nên quá trình tiến hóa của các loài sinh vật. Nhận thức này đặt cơ sở cho các nghiên cứu và ứng dụng trong sinh học phân tử và tin-sinh học. Sinh học phân tử và phân tích các trình tự trong tin sinh học Thoạt tiên, các nghiên cứu sinh học phân tử được thực hiện và kiểm chứng bằng thực nghiệm trong các phòng thí nghiệm.

Tuy nhiên việc nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí cao nên kìm hãm tiến trình nghiên cứu. Các tri thức về quá trình tổng hợp protein và cấu trúc của quá trình tổng hợp protein cùng sự phát triển, ứng dụng rộng rãi của công nghệ thông tin cho phép thực hiện các phân tích Tin-Sinh để trợ giúp các dự đoán và nghiên cứu trong sinh học phân tử. Các bài toán và kỹ thuật dóng hàng trình tự [Lê Sỹ Vinh, 2014] Dựa trên sự phân tích tương đồng/dị biệt cấu trúc của các trình tự DNA và protein, người ta có được các nhận biết về quan hệ giữa các loài sinh vật và các cá thể, dự đoán các đặc tính sinh học từ các loài mới dựa trên đặc tính của các loài đã nghiên cứu kỹ gần với nó. Như đã nói ở trên, trong quá trình tiến hóa của các loài, các gen/RNA/protein được di truyền và có thể biến đổi nhờ các biến dị của các nucleotide/amino acid thành phần dưới dạng xóa/chèn/ thay thế một nucleotide bằng một nucleotide khác.

Sau khi giải trình tự gen/RNA/protein người ta sử dụng các kỹ thuật học máy để phân tích chúng, bắt đầu từ các bài toán đơn giản như dóng hàng 2 hoặc nhiều trình tự, xác định trình tự con đến các bài toán phức tạp hơn như: xây dựng cây phân loài, tìm kiếm motif và vị trí của chúng (xác định miền điều hòa gen), suy diễn haplotype, dự đoán biến đổi amino acid, v. 18 Các bài toán phức tạp này được mô hình hóa dựa trên các nhận xét của các nhà sinh học. Nhiều bài toán trong chúng là những bài toán tối ưu tổ hợp xử lý dữ liệu tuần tự và thuộc loại NP-khó. Để dễ hình dung cách đặt bài toán và sử dụng, ta trở lại với bài toán tìm kếm motif và làm quen với bài toán xây dựng cây phân loài.

Bài toán tìm kiếm DNA motif và mô hình hóa tổng quát DNA motif là một đoạn ngắn trong DNA, chúng thường có chức năng đặc biệt đối với các gen trong bộ gen, chẳng hạn, điều hòa gen [Hoang X. Huan, Tuyet, Ha, & Hung, 2015]. Đoạn này thường lặp đi lặp lại trong bộ gen. Các thuật toán tin sinh sẽ tìm ra các đoạn nghi ngờ là motif và vị trí của chúng trên các bộ gen để các nhà sinh vật kiểm tra lại bằng thực nghiệm thay vì tìm kiếm mù để làm thực nghiệm.

Bài toán được mô hình hóa tổng quát như sau [Hoang X. Huan et al., SN } các trình tự độ dài m trên bộ chữ cái Σ. Với giá trị l < m cho trước , cần tìm trình tự x = {𝑥1, 𝑥2 , .𝑥𝑙 } trên bộ chữ cái Σ với độ dài l và tập xâu con M = {𝑚1 , 𝑚2 ,., 𝑚𝑁 } có cùng độ dài l được lấy ra từ các chuỗi Si tương ứng sao cho nó tốt nhất theo một tiêu chuẩn định trước nào đó. Tiêu chuẩn đồng thuận xác định bởi tổng khoảng cách Hamming tới các xâu trong tập là nhỏ nhất.

Tuy nhiên người ta cũng có thể định nghĩa motif là xác định hàm mục tiêu khác theo mục đích của nhà sinh học, chẳng hạn số trình tự trong tập S có khoảng cách Hamming tới x là nhỏ nhất. Với tiêu chuẩn được chọn, các thuật toán đề xuất sẽ cho ta các motif và vị trí của chúng trên các trình tự để nhà sinh học xem xét quyết định làm thực nghiệm kiểm định hay không (trợ giúp quyết định). 19 Bài toán xây dựng cây phân loài [Lê Sỹ Vinh, 2014] Trong bài toán này, dựa trên phân tích tính tương đồng thể hiện qua dữ liệu sinh học phân tử (DNA/protein) của các loài, người ta dự đoán quan hệ giữa các loài và xây dựng cây phân loài. Hai loài có hệ gen và protein càng gần nhau thì quan hệ tiến hóa càng gần nhau.

Dựa trên phân tích quan hệ như vậy, người ta xây dựng cây nhị phân không gốc với cấu trúc như sau:  Mỗi nút là ứng với một loài sinh vật hiện thời  Mỗi nút trong ứng với một loài sinh vật tổ tiên mà thông thường ta không có thông tin về loài này.  Mỗi cạnh của cây nối nút của cây ứng với hai loài sinh vật có quan hệ tiến hóa trực tiếp.  Khoảng cách nối hai nút ứng với hai loài trên cây cho biết khoảng cách tiến hóa giữa chúng Các quan hệ trên cây xây dựng được cho ta kết qủa dự đoán dựa trên kỹ thuật phân tích hiện có, khi có thêm kỹ thuật mới để xét tính tương đồng, chẳng hạn, tính tương tự mạng protein (sẽ đề cập ở dưới) ta sẽ điều chỉnh cho chính xác hơn. Mặc dù các cây được xây dựng như thế không hoàn toàn chính xác với tiến hóa thực nhưng nó rất hữu ích cho các nhà sinh học khi nghiên cứu các loài sinh vật.

Nhờ nó mà các nhà sinh học có thể dự đoán một số đặc điểm sinh học có tính di truyền từ các đặc điểm của những loài gần gũi với nó. Việc nghiên cứu tính tương đồng các trình tự DNA/Protein không đủ thông tin cho nghiên cứu chức năng và đặc tính y học nên người ta quan tâm đến các bài toán phân tích dữ liệu 3 chiều. Chẳng hạn, người ta nhận thấy trong quá trình tổng hợp protein, nếu các amino acid được cuộn gấp sai sẽ gây nên các bệnh di truyền. Nếu ta dự báo và phát hiện được lỗi cuộn gấp thì có thể phát hiện bệnh và tìm được phương thức điều trị.

Để phát triển nghiên cứu, người ta đã xây dựng các CSDL không gian và các mạng sinh học. Các mạng sinh học Dóng hàng các chuỗi thuộc hệ gen đã tăng cường kiến thức y sinh học nhờ phát hiện các vùng trình tự có sự tương đồng giữa các gen ở các loài khác nhau, các vùng đó có khả năng phản ánh các mối quan hệ chức năng và tiến hóa giữa các trình tự [Alföldi & Lindblad-Toh, 2013; Altschul, Gish, Miller, & Lipman, 1990; Biesecker et al., 2009; Tsai, Iafrate, & Joung, 2014]. Tuy nhiên, các gen hoặc các sản phẩm protein của chúng không hoạt động một cách độc lập mà chúng thực hiện các quá trình tế bào bằng cách tương tác với nhau. Các tương tác này được mô hình hóa bởi mạng sinh học, chẳng hạn như: mạng điều hòa gen, mạng trao đổi chất, mạng tương tác protein-protein (protein-protein interactive: PPI), mạng các vị trí liên kết protein.

Không giống như các nghiên cứu về các chuỗi gen, nghiên cứu mạng sinh học cho phép hiểu được các quá trình tế bào phức tạp phát sinh từ các hoạt động chung của các phân tử sinh học. Những tiến bộ trong công nghệ sinh học hiện thời cung cấp nhiều dữ liệu cho phép ta nghiên cứu sâu hơn về các mạng sinh học và cho ta nhiều tri thức quý giá. Chẳng hạn, việc dóng hàng mạng sinh học nhằm tìm ánh xạ tương ứng đủ tốt giữa các nút mạng của các loài khác nhau cho phép xác định các vùng mạng có sự tương đồng về kiểu cấu trúc tô pô và cấu trúc trình tự, nhờ đó có thể chuyển một cách hiệu quả các kiến thức về chức năng của tế bào từ các loài đã được nghiên cứu tốt sang những loài chưa được nghiên cứu nhiều hoặc khó làm thực nghiệm. Bởi vì việc nghiên cứu thực nghiệm trên con người gặp nhiều khó khăn bởi các rào cản đạo đức và pháp luật, nhờ dóng hàng mạng mà người ta có thể chuyển các tri thức đã biết từ nấm men (Saccharomyces cerevisiae), ruồi giấm (Drosophila melanogaster), hoặc sâu (Caenorhabditis elegans) sang tri thức của con người dựa trên phát hiện các vùng mạng được bảo tồn [Clark & Kalita, 2014; Malod-Dognin & Pržulj, 2014; R.

21 Luận án này tập trung nghiên cứu hai bài toán thời sự: dóng hàng nhiều mạng các vị trí liên kết protein và dóng hàng toàn cục hai mạng tương tác protein-protein (về sau sẽ gọi gọn là mạng tương tác protein). Bài toán dóng hàng nhiều mạng các vị trí liên kết protein.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các Thuật Toán Dóng Hàng Mạng Protein: Luận Án Tiến Sĩ và Ứng Dụng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thuật toán trong lĩnh vực sinh học tính toán, đặc biệt là trong việc phân tích và dự đoán cấu trúc protein. Tài liệu này không chỉ trình bày các phương pháp hiện có mà còn thảo luận về các ứng dụng thực tiễn của chúng trong nghiên cứu và phát triển thuốc. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc hiểu biết về các thuật toán này, bao gồm khả năng cải thiện độ chính xác trong việc dự đoán cấu trúc protein và tối ưu hóa quy trình nghiên cứu.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khai phá tập mục thường xuyên có trọng số trên cơ sở dữ liệu giao tác, nơi cung cấp những phương pháp khai thác dữ liệu hữu ích có thể áp dụng trong nghiên cứu sinh học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng của thuật toán trong việc phân tích dữ liệu sinh học.