CHƯƠNG 1 Trong chương đầu tiên, tác giả đã trình bày tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam”. Các vấn đề liên quan như mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu chủ yếu được áp dụng là định lượng, đều đã được làm rõ. Dữ liệu được tổng hợp từ 20 NHTM Cổ phần Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2023. Trong chương tiếp theo, tác giả sẽ trình bày cụ thể về cơ sở lý thuyết và các công trình nghiên cứu trước đây về các nhân tố ảnh hưởng đến TTTD tại các NHTM Cổ phần Việt Nam.
7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC Chương 2 của khóa luận cung cấp một cái nhìn tổng quan về cơ sở lý thuyết liên quan đến nghiên cứu. Nội dung bao gồm các khái niệm về NHTM, tín dụng và TTTD, cũng như các chỉ tiêu đo lường TTTD của NHTM. Ngoài ra, chương này còn tổng hợp và đánh giá các nghiên cứu trước đây về những nhân tố tác động đến TTTD của các NHTM, nhằm tạo nền tảng cho việc kế thừa và hoàn thiện mô hình nghiên cứu được trình bày trong chương kế tiếp. Tổng quan về ngân hàng thương mại Theo Mishkin (2018), NH là một tổ chức tài chính có vai trò nhận tiền gửi từ khách hàng và cung cấp các khoản vay để hỗ trợ tài chính cho cá nhân và doanh nghiệp.
Các dịch vụ của NH bao gồm quản lý tài khoản, thanh toán và chuyển tiền, đồng thời NH cũng có vai trò quan trọng trong việc điều tiết và ổn định nền kinh tế. NHTM tập trung vào phục vụ các nhu cầu tài chính của cá nhân và doanh nghiệp, trong khi NH trung ương, chẳng hạn như NH Nhà nước Việt Nam, chịu trách nhiệm giám sát hệ thống NH và thực thi các chính sách tiền tệ để kiểm soát và duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô. Theo khoản 21, Điều 4 của Luật Các Tổ Chức Tín Dụng Việt Nam (2024), NH được định nghĩa là tổ chức tín dụng có quyền thực hiện các hoạt động NH bao gồm nhận tiền gửi, cấp tín dụng, thanh toán và các dịch vụ khác liên quan đến tiền tệ. Theo Luật Các Tổ Chức Tín Dụng Việt Nam (2024), NHTM được định nghĩa tại Khoản 23, Điều 4 như sau: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.
Do đó, NHTM là tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động chủ yếu với mục đích kiếm lợi nhuận từ các dịch vụ tài chính và NH mà nó cung cấp. Vai trò của NHTM Nguyễn Xuân Hoan (2019) đã chỉ ra rằng: “Thứ nhất, ngân hàng thương mại là công cụ quan trọng thúc đẩy, phát triển của sản xuất lưu thông hàng hóa. Thông qua chức năng huy động vốn, cùng với vai trò làm 8 trung gian thanh toán. Ngân hàng thương mại giống như một 'chất bôi trơn' luân chuyển làm cho bộ máy kinh tế hoạt động hiệu quả.
Thứ hai, là công cụ thực hiện chính sách tiền tệ của Ngân hàng trung ương, để điều tiết lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế vĩ mô, đặc biệt là mục tiêu ổn định tiền tệ. Tổng quan về tín dụng ngân hàng Theo Anh và cộng sự (2009), tín dụng NH là hoạt động cho vay vốn của các NHTM nhằm đáp ứng nhu cầu vốn của các cá nhân và doanh nghiệp. Đây là một trong những hoạt động cốt lõi và quan trọng nhất của NH, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bằng cách cung cấp nguồn vốn cho các hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu dùng. Tín dụng NH không chỉ giúp tăng cường khả năng tiếp cận vốn của các chủ thể kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định và phát triển hệ thống tài chính của quốc gia.
Theo Nguyễn Minh Kiều (2007), tín dụng NH là hoạt động mà các NHTM cung cấp các khoản vay cho cá nhân và doanh nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh, và tiêu dùng. Tín dụng NH là một nghiệp vụ cốt lõi của NH, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế thông qua việc cung cấp nguồn vốn cần thiết. Tóm lại, tín dụng NH là nghiệp vụ mà NHTM cung cấp nguồn vốn nhàn rỗi cho các chủ thể cần sử dụng vốn phục vụ cho nhu cầu sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng, đồng thời các chủ thể cam kết hoàn trả cả vốn và lãi trong khoảng thời gian đã thỏa thuận. Bên cạnh đó, đây còn được xem là nghiệp vụ cốt lõi, đóng vai trò quan trọng mang lại nguồn thu cho NH và trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế.
CHỈ TIÊU ĐO LƯỜNG TĂNG TRƯỞNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Tăng trưởng tín dụng Theo Nguyễn Văn Tiến (2013), TTTD là một trong những nhân tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển của NHTM. TTTD đề cập đến sự gia tăng vốn huy động, từ đó gia tăng các khoản vay mà các NH cung cấp cho cá nhân và doanh nghiệp nhằm mục đích nâng cao lợi nhuận, thương hiệu và thị phần. Tín dụng không chỉ cung cấp nguồn vốn cần thiết cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng, mà còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, và ổn định thị trường tài chính. TTTD là một dấu 9 hiệu quan trọng cho thấy nền kinh tế đang hoạt động hiệu quả và có tiềm năng phát triển.
Tốc độ TTTD Tốc độ TTTD là một chỉ tiêu quan trọng trong việc đánh giá hoạt động của hệ thống NH và tác động của nó đến nền kinh tế. Nó phản ánh sự gia tăng trong khối lượng tín dụng mà các NH cung cấp cho các cá nhân và doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Hơn nữa, tốc độ TTTD giúp phân tích mức độ tiếp cận vốn của doanh nghiệp và cá nhân, từ đó đánh giá được khả năng hỗ trợ của hệ thống NH đối với các hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Sự thay đổi trong tốc độ TTTD còn là một chỉ báo quan trọng cho thấy sự ổn định và sức khỏe của hệ thống tài chính, giúp nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn.
Việc duy trì tốc độ TTTD hợp lý là cần thiết để đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững và ổn định, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho hệ thống tài chính. Theo Igan và Pinheiro (2011), TTTD thường được đo lường bằng sự thay đổi trong tổng dư nợ tín dụng của các NH trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn như hàng năm hoặc hàng quý. Cụ thể, tốc độ TTTD có thể được tính bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi của tổng dư nợ tín dụng từ đầu kỳ đến cuối kỳ. Công thức tính như sau: 𝐷ư 𝑛ợ 𝑡í𝑛 𝑑ụ𝑛𝑔 𝑐𝑢ố𝑖 𝑘ỳ − 𝐷ư 𝑛ợ 𝑡í𝑛 𝑑ụ𝑛𝑔 đầ𝑢 𝑘ỳ Tốc độ TTTD = 𝐷ư 𝑛ợ 𝑡í𝑛 𝑑ụ𝑛𝑔 đầ𝑢 𝑘ỳ 2.
CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TTTD 2. Các nhân tố bên trong Quy Mô NH Quy mô NH, được đo lường bằng tổng tài sản của NH, đây là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng thúc đẩy TTTD của NH. Các NH có quy mô lớn thường huy động vốn tốt hơn nhờ vào uy tín và tiềm lực tài chính mạnh mẽ. Quy mô lớn cũng giúp NH đa dạng hóa danh mục cho vay, từ đó giảm thiểu rủi ro tín dụng.
Nguyễn Xuân Hoan (2019) cho rằng: “Các ngân hàng lớn sẽ có nhiều cơ hội để đa dạng hơn với nguồn vốn lớn và khả năng tiếp cận nhiều đến các khách hàng, từ đó dư nợ tín dụng và TTTD tại các ngân hàng sẽ cao hơn”. Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) 10 ROA là một chỉ số quan trọng đánh giá mức độ hiệu quả của NH trong việc sinh lợi từ tổng tài sản. ROA cao cho thấy NH đang sử dụng tài sản của mình một cách hiệu quả để tạo ra lợi nhuận, từ đó có thể nâng cao khả năng cấp tín dụng. Theo Nguyễn Minh Kiều (2008), các NH có ROA cao thường có nguồn lực tài chính dồi dào để đáp ứng nhu cầu vay vốn của khách hàng, điều này thúc đẩy TTTD.
Ngược lại, một ROA thấp có thể cho thấy hiệu quả hoạt động kém, làm giảm khả năng cấp tín dụng và tiềm ẩn rủi ro tài chính. Tỷ lệ nợ xấu (NPLR) Nợ xấu là chỉ số phản ánh chất lượng tín dụng của NH và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng TTTD. Theo nghiên cứu của Nguyễn Bá Hoàng (2019), tỷ lệ nợ xấu cao có thể làm giảm khả năng mở rộng tín dụng của NH, do NH phải dự phòng nhiều hơn cho các khoản nợ xấu, từ đó làm giảm khả năng cấp phát tín dụng. Nghiên cứu này chỉ ra rằng các NH với tỷ lệ nợ xấu cao thường gặp khó khăn trong việc duy trì sự ổn định và hiệu quả của hoạt động cho vay.
Nghiên cứu của Phạm Xuân Quỳnh (2017) cũng xác nhận mối liên hệ này, cho rằng tỷ lệ nợ xấu có mối liên hệ nghịch biến với TTTD. Tác giả chỉ ra rằng nợ xấu làm tăng chi phí dự phòng, dẫn đến việc các NH phải giảm quy mô cho vay để giảm thiểu rủi ro tài chính, điều này tác động đến khả năng mở rộng tín dụng. Thanh khoản Tỷ lệ thanh khoản của một NH được xem là thước đo dùng để đánh giá khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn của NH bằng tiền mặt và các tài sản có tính thanh khoản cao. Theo nghiên cứu của Nguyễn Bá Hoàng (2019), tỷ lệ thanh khoản cao giúp NH đảm bảo nguồn vốn cần thiết để đáp ứng nhu cầu vay vốn của khách hàng một cách kịp thời.
Khi NH duy trì mức thanh khoản tốt, họ không chỉ giảm thiểu rủi ro tài chính mà còn tăng cường khả năng mở rộng và phát triển hoạt động cho vay. Kết quả nghiên cứu cho thấy mối liên hệ đồng biến giữa thanh khoản và TTTD, nhấn mạnh rằng thanh khoản cao góp phần thúc đẩy tốc độ TTTD của NH. Quy mô vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu (VCSH) cho thấy năng lực tài chính và khả năng chống chịu rủi ro của NH, thông qua đó tác động đến khả năng cấp tín dụng. Những NH có quy mô VCSH lớn thường có khả năng duy trì hoặc mở rộng hoạt động tín dụng tốt hơn, nhờ vào sự 11 ổn định tài chính và nguồn lực dồi dào.