Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Tới Sự Ổn Định Tài Chính Của Các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011-2023. Phân tích quy mô, vốn, lợi nhuận, rủi ro tín dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của nghiên cứu

1.7. Bố cục đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại

2.1.1. Khái niệm

2.2. Phương pháp đo lường

2.3. Các lý thuyết nền tảng

2.3.1. Tổng quan các nghiên cứu trước

2.3.1.1. Các nghiên cứu nước ngoài
2.3.1.2. Các nghiên cứu trong nước

2.3.2. Khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Các giả thuyết nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp định tính

3.4.2. Phương pháp định lượng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Ma trận tương quan

4.3. Kiểm định đa cộng tuyến

4.4. Mô hình hồi quy và kiểm định

4.4.1. So sánh giữa 3 mô hình Pooled OLS, FEM, REM

4.4.2. Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan

4.4.3. Mô hình FGLS

4.4.4. Kiểm tra nội sinh

4.4.5. Mô hình GMM

4.5. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

4.6. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.1.1. Hàm ý quản trị đối với các NHTM

5.1.2. Hàm ý quản trị đối với Ngân hàng Nhà Nước

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3. Tóm tắt chương 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DANH SÁCH NGÂN HÀNG

PHỤ LỤC 2: DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ổn Định Tài Chính Ngân Hàng 2011 2023

Trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu, việc đảm bảo ổn định tài chính ngân hàng trở nên cấp thiết. Các sự kiện như sự sụp đổ của Ocean Bank (2015) và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn (2023) đã gây ra những tác động tiêu cực đến nền kinh tế Việt Nam. Nhiều nhà kinh tế lo ngại về khả năng lặp lại khủng hoảng tài chính năm 2008 nếu không có các biện pháp kịp thời. Phát triển kinh tế bền vững là xu thế tất yếu, và việc đảm bảo sự ổn định tài chính cho hệ thống ngân hàng là ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng thương mại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc cấp vốn cho nền kinh tế, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp, nông nghiệp, thương mại và dịch vụ. Tuy nhiên, các nghiên cứu định lượng về vấn đề này còn hạn chế, thường chỉ tập trung vào một vài nhân tố nhất định. Nghiên cứu này ra đời nhằm mục đích phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) tại Việt Nam, từ đó đưa ra các kiến nghị phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của ổn định tài chính hệ thống ngân hàng

Sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại là then chốt cho sự phát triển kinh tế bền vững. Các ngân hàng là huyết mạch của nền kinh tế, cung cấp vốn cho doanh nghiệp và cá nhân. Khủng hoảng ngân hàng có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tăng trưởng kinh tế, việc làm và an sinh xã hội. Theo tài liệu, 'các ngân hàng TMCP là định chế tài chính quan trọng trong việc cấp vốn cho hoạt động của nền kinh tế, góp phần thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp, nông nghiệp, thương mại và dịch vụ.'

1.2. Khoảng trống nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về lĩnh vực ngân hàng, nhưng vẫn còn thiếu các nghiên cứu toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2023. Theo tài liệu, 'các nghiên cứu định lượng về sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại còn hạn chế, đa số các bài nghiên cứu chỉ tập trung vào tác động của một vài nhân tố nhất định.' Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc lấp đầy khoảng trống này.

II. Đo Lường Ổn Định Tài Chính Phương Pháp Thách Thức

Việc đo lường ổn định tài chính ngân hàng là một thách thức. Hiện nay, có nhiều phương pháp được sử dụng, bao gồm mô hình CAMELS, mô hình KMV-Merton và chỉ số Z-score. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Nghiên cứu này tập trung vào sử dụng chỉ số Z-score làm biến đại diện, bởi đây là phương pháp phổ biến và được đánh giá là tối ưu nhất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và dữ liệu sẵn có.

2.1. Ưu điểm và hạn chế của chỉ số Z score trong đo lường

Chỉ số Z-score, được sử dụng rộng rãi để đo lường sự ổn định tài chính, có ưu điểm là dễ tính toán và dễ hiểu. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế nhất định. Ví dụ, nó có thể không phản ánh đầy đủ các yếu tố định tính ảnh hưởng đến sự ổn định của ngân hàng, như chất lượng quản trị và mức độ tuân thủ quy định pháp luật ngân hàng. Theo Ozili (2018), tỷ lệ mất khả năng thanh toán và sự ổn định của ngân hàng có mối quan hệ ngược chiều, chỉ số Z-score cũng là thước đo đánh giá điều này.

2.2. So sánh các phương pháp đo lường ổn định tài chính

Ngoài Z-score, mô hình CAMELS và KMV-Merton cũng được sử dụng để đánh giá ổn định tài chính. CAMELS tập trung vào các yếu tố nội tại của ngân hàng như vốn, tài sản, quản lý, lợi nhuận, thanh khoản và độ nhạy cảm với rủi ro thị trường. KMV-Merton dựa trên lý thuyết về giá trị tài sản và xác suất vỡ nợ. Việc so sánh các phương pháp này giúp có cái nhìn toàn diện hơn về sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại.

III. Rủi Ro Tài Chính Ngân Hàng 7 Cách Nhận Diện Giảm Thiểu

Rủi ro tài chính ngân hàng là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự ổn định tài chính. Các loại rủi ro phổ biến bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường. Việc nhận diện và quản trị rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hànggiám sát ngân hàng chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro tài chính.

3.1. Tác động của nợ xấu ngân hàng đến ổn định tài chính

Nợ xấu ngân hàng là một trong những nguyên nhân chính gây ra rủi ro tài chính và ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định tài chính. Tỷ lệ nợ xấu tăng cao làm giảm lợi nhuận, suy giảm vốn và làm suy yếu khả năng cho vay của ngân hàng. Theo tài liệu, nghiên cứu của Nguyễn Minh Sáng và c. Đồng thời, ngân hàng cũng có khả năng hấp thụ các cú sốc kinh tế ở giai đoạn đầu để hạn chế lây lan gây ra khủng hoảng hệ thống.

3.2. Quản trị rủi ro thanh khoản Bí quyết cho ngân hàng ổn định

Rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không có đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng hoặc thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác. Việc quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả, bao gồm dự trữ đủ tiền mặt và đa dạng hóa nguồn vốn, là rất quan trọng để duy trì sự ổn định tài chính. Tỷ lệ mất khả năng thanh toán giảm thì sự ổn định của ngân hàng tăng và ngược lại.

3.3. An ninh mạng ngân hàng quản trị rủi ro công nghệ

An ninh mạng ngân hàng ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng. Các cuộc tấn công mạng có thể gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín, ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính. Các ngân hàng cần đầu tư vào các giải pháp an ninh mạng hiện đại và nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho nhân viên.

IV. Chính Sách Tiền Tệ Tác Động Tới Ngân Hàng Thương Mại

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có ảnh hưởng lớn đến sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại. Các công cụ chính sách tiền tệ như lãi suất, tỷ giá hối đoái và dự trữ bắt buộc có thể tác động đến chi phí vốn, lợi nhuận và khả năng thanh khoản của ngân hàng. Việc điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt và hiệu quả là rất quan trọng để duy trì ổn định tài chính.

4.1. Ảnh hưởng của lãi suất và lạm phát đến ngân hàng

Lãi suấtlạm phát là hai yếu tố kinh tế vĩ mô quan trọng ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại. Lãi suất cao có thể làm giảm tăng trưởng tín dụng và tăng nợ xấu, trong khi lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của tài sản và tăng chi phí hoạt động của ngân hàng. Các chính sách tiền tệ cần cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

4.2. Vai trò của tỷ giá hối đoái trong ổn định tài chính

Tỷ giá hối đoái ổn định là rất quan trọng cho sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại, đặc biệt là các ngân hàng có hoạt động ngoại tệ lớn. Biến động tỷ giá hối đoái có thể gây ra rủi ro cho bảng cân đối kế toán của ngân hàng và ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của các doanh nghiệp vay vốn bằng ngoại tệ. Các NHTM cần quản trị rủi ro tỷ giá một cách hiệu quả.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Hàm Ý Quản Trị Giải Pháp Cụ Thể

Kết quả nghiên cứu này mang lại nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho các ngân hàng thương mại, nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách. Dựa trên các phân tích về các nhân tố ảnh hưởng, các bên liên quan có thể đưa ra các giải pháp cụ thể để tăng cường sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Các giải pháp này bao gồm cải thiện quản trị rủi ro, tăng cường an toàn vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động và tuân thủ các quy định pháp luật ngân hàng.

5.1. Nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng để tăng ổn định

Nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng, thông qua việc cắt giảm chi phí, tăng doanh thu và cải thiện chất lượng dịch vụ, là một trong những giải pháp quan trọng để tăng cường sự ổn định tài chính. Các ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực quản lý và phát triển nguồn nhân lực để đạt được mục tiêu này. Điều này bao gồm khả năng phân bổ nguồn lực hợp lý để duy trì hoạt động và thanh khoản của ngân hàng; phân tán rủi ro nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực; phân bổ lợi nhuận hợp lí, đảm bảo cho lợi ích của các bên liên quan.

5.2. Vai trò của tỷ lệ an toàn vốn CAR trong ổn định tài chính

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại. Việc duy trì CAR ở mức cao giúp ngân hàng có đủ khả năng hấp thụ các cú sốc và giảm thiểu rủi ro phá sản. Mọi ngân hàng hoạt động trong thị trường đều phải đáp ứng yêu cầu vốn tối thiểu theo quy định của NHNN.

5.3. Kiểm soát nội bộ và tuân thủ quy định pháp luật ngân hàng

Hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng hiệu quả giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi sai phạm, giảm thiểu rủi ro hoạt động và bảo vệ tài sản của ngân hàng. Việc tuân thủ quy định pháp luật ngân hàng cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định tài chính và uy tín của ngân hàng.

VI. Tương Lai Ổn Định Tài Chính Thách Thức Cơ Hội Mới

Sự phát triển fintechchuyển đổi số ngân hàng đang tạo ra cả thách thức và cơ hội mới cho sự ổn định tài chính. Một mặt, Fintech có thể giúp tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Mặt khác, nó cũng có thể tạo ra các rủi ro mới, như rủi ro an ninh mạngrủi ro hoạt động. Các ngân hàng cần chủ động nắm bắt cơ hội và ứng phó với các thách thức để duy trì sự ổn định tài chính trong bối cảnh mới.

6.1. Tác động của Fintech đến ổn định tài chính ngân hàng

Fintech có thể làm thay đổi cách thức hoạt động của ngân hàng thương mại, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới, và tăng cường cạnh tranh trên thị trường. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng rủi ro cho hệ thống ngân hàng, đặc biệt là rủi ro an ninh mạngrủi ro hoạt động. Các NHTM cần chủ động chuyển đổi số để bắt kịp xu hướng Fintech.

6.2. Chuyển đổi số ngân hàng Cơ hội và thách thức cho ổn định

Chuyển đổi số ngân hàng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện trải nghiệm khách hàng và giảm chi phí. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư lớn vào công nghệ và nâng cao năng lực quản lý rủi ro. Các ngân hàng cần xây dựng chiến lược chuyển đổi số rõ ràng và triển khai một cách bài bản.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 cũng đã nêu rõ về phương pháp nghiên cứu, cũng như bố cục của khóa luận. Đây cũng chính là cơ nền tảng để thực hiện các nội dung tiếp theo của đề tài. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại 2.1 Khái niệm Hiện nay vẫn chưa có khái niệm chính thức về sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại. Bên cạnh các khái niệm về sự ổn định tài chính do Ngân hàng Trung ương tại các quốc gia lập ra, nhiều bài nghiên cứu cũng tiến hành đưa ra các quan điểm về sự ổn định tài chính của ngân hàng từ nhiều khía cạnh khác nhau.

Theo (European central bank, 2014), ổn định tài chính là khả năng tổ chức tài chính linh hoạt trong các biến đổi của nền kinh tế, giảm thiểu được những tác động tiêu cực cho quá trình chuyển đổi nguồn lực sang hoạt động đầu tư hiệu quả hơn. Ngoài ra, ECB cũng cho rằng một ngân hàng ổn định tài chính khi đáp ứng đủ các yếu tố sau: (i) Có thể phân bổ nguồn tiền hiệu quả từ kênh tiết kiệm sang kênh đầu tư; (ii) Đánh giá và xác định tốt các rủi ro tương lai một cách chính xác để có thể đề ra biện pháp kịp thời; (iii) Có khả năng hấp thụ các cú sốc kinh tế hoặc các biến động trong thị trường hoạt động. Deutsche Bundesbank (2003) cho rằng ổn định tài chính là tình trạng các tổ chức tài chính có thể thực hiện tốt các chức năng kinh tế chủ yếu và duy trì các chức năng đó trong mọi bối cảnh kinh tế Theo (Andrew Crockett, 1997) ổn định tài chính của ngân hàng đồng nghĩa với việc các Ngân hàng TMCP không phải chịu áp lực tài chính về hữu hình lẫn vô hình. Đặc biệt, sự bất ổn của ngân hàng có khả năng lan tỏa các rủi ro đến toàn bộ hệ thống tài chính.

Từ đó gây ra hệ quả tiêu cực cho các đối tượng khác và sự bất ổn định cho toàn bộ nền kinh tế. Theo nghiên cứu của Alexandra Lai (2002), ổn định tài chính là ngược lại của tình trạng bất ổn tài chính. Nghiên cứu cho rằng tình trạng bất ổn tài chính của ngân hàng đến từ mất thanh khoản do nhu cầu thanh toán ngắn hạn tăng đột ngột và vượt 8 quá dự trữ của ngân hàng. Nguyên nhân ngân hàng mất thanh khoản có thể do tài sản khó quy đổi thành tiền mặt, nợ xấu tăng cao và nguồn tiền duy trì hoạt động chủ yếu đến từ nguồn vốn huy động.

Nên khi nhận được các thông tin xấu về ngân hàng, khách hàng có xu hướng rút tiền mặt để đảm bảo an toàn tài chính cho bản thân. Từ đó dẫn đến ngân hàng thiếu hụt nguồn tiền hoạt động và gia tăng tỷ lệ phá sản của ngân hàng. Nout Welink (2002) cho rằng, một hệ thống tài chính ổn định khi có khả năng phân bổ hiệu quả các nguồn lực và hấp thụ những cú sốc, từ đó bảo vệ nền kinh tế và hệ thống tài chính khỏi những tác động bất lợi. Ngoài ra, hệ thống tài chính đó cũng không được là nguồn phát sinh các cú sốc.

Theo Jahn & Kick (2012), sự ổn định của ngân hàng có thể được định nghĩa là trạng thái duy trì hoạt động hiệu quả ngay cả trong thời kỳ khủng hoảng. Điều này bao gồm khả năng phân bổ nguồn lực hợp lý để duy trì hoạt động và thanh khoản của ngân hàng; phân tán rủi ro nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực; phân bổ lợi nhuận hợp lí, đảm bảo cho lợi ích của các bên liên quan. Theo Ozili (2018), tỷ lệ mất khả năng thanh toán và sự ổn định của ngân hàng có mối quan hệ ngược chiều. Đồng nghĩa với việc tỷ lệ mất khả năng thanh toán giảm thì sự ổn định của ngân hàng tăng và ngược lại.

Ngoài ra, tác giả còn cho rằng các ngân hàng mất khả năng thanh toán là các ngân hàng không thể thực hiện nghĩa vụ nợ vào mỗi cuối quý. Nghiên cứu của Nguyễn Minh Sáng và c. Đồng thời, ngân hàng cũng có khả năng hấp thụ các cú sốc kinh tế ở giai đoạn đầu để hạn chế lây lan gây ra khủng hoảng hệ thống. 9 Tóm lại, ổn định tài chính của NHTM chính là khả năng ngân hàng vận hành ổn định, duy trì hiệu quả hoạt động trước các tác động tiêu cực của thị trường và bản thân nó không phải là nguyên nhân của cú sốc kinh tế.2 Phương pháp đo lường Hiện này có 3 phương pháp đo lường sự ổn định tài chính như sử dụng mô hình CAMELS, mô hình KMV-Merton, chỉ số Z-score.

Trong số đó, phương pháp đo lường phổ biến và tối ưu nhất là sử dụng biến phụ thuộc Z-score làm biến đại diện cho sự ổn định tài chính của ngân hàng. a) Mô hình CAMELS: Mô hình CAMELS được Cục dữ trữ liên bang Hoa Kỳ (FED) công bố vào năm 1979 nhằm đánh giá sự ổn định của các tổ chức tài chính. Ban đầu mô hình chỉ phổ biến tại Mỹ sau đó lan rộng ra toàn cầu. CAMELS bao gồm 6 nhân tố chính như sau: C - Capital Adequacy (an toàn vốn): Mọi ngân hàng hoạt động trong thị trường đều phải đáp ứng yêu cầu vốn tối thiểu theo quy định của NHNN.

Mức độ an toàn vốn của ngân hàng thường được đo lường thông qua tỷ lệ CAR, nghĩa là tỷ lệ VCSH trên TTS và tỷ lệ này càng cao thì càng ít nguy cơ phá sản. A - Asset Quality (Chất lượng tài sản): Một ngân hàng muốn ổn định thì phải đảm bảo các khoản vay có đủ tiêu chuẩn và các tài sản của ngân hàng có giá trị thanh khoản cao. Vì nếu ngân hàng có quá nhiều nợ xấu sẽ phải trích lập dự phòng và dẫn đến thiếu hụt vốn cho hoạt động kinh doanh. Các chỉ số điển hình để đo lường yếu tố này điển hình là tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ (NPL - Non-Performing Loan), tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (DAR - Debt to Asset raito),.

M – Management (Quản lý) : Đây cũng là một yếu tố quan trọng góp phần gia tăng tính ổn định cho ngân hàng. Dưới sự kiểm soát của đội ngũ quản lý dày dặn kinh nghiệm, ngân hàng có thể giảm thiểu các rủi ro và đón đầu xu hướng thị trường. Từ đó, đưa ra các chiến lược phát triển các sản phẩm phù hợp với nhu cầu KH, gia tăng doanh thu và lợi nhuận cho ngân hàng. Đồng thời, các nhà quản lý cũng cần có khả 10 năng phân bổ nguồn lực phù hợp, tận dụng triệt để các tiềm lực từ nhà đầu tư, đối tác,.

E – Earnings (Thu nhập): Mục đính chính của mọi tổ chức khi hoạt động trong nền kinh tế là tạo ra lợi nhuận. Thông qua lợi nhuận, các nhà đầu tư có thể đánh giá một phần hiệu quả hoạt động của ngân hàng và khả năng ngân hàng quản lý các nguồn vốn để sinh lời. Yếu tố này thường được đánh giá thông qua tỷ lệ lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (ROE - Return on Equity), tỷ lệ lợi nhuận ròng trên tổng tài sản (ROA - Return on Assets), biên lợi nhuận ròng (NIM - Net Interest Margin), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS - Return on Sales),. L – Liquidity (Thanh khoản): Mất thanh khoản chính là nguyên nhân hàng đầu khiến ngân hàng phá sản.

Vì vậy, cần xem xét các khoản tương đương tiền của ngân hàng một cách chặt chẽ và các tài sản đảm bảo có bù đắp được rủi ro KH không thực hiện nghĩa vụ nợ. Tính thanh khoản của ngân hàng thường được đo lường thông qua các yếu tố như tỷ lệ thanh toán nhanh (Quick raito), tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR - Liquidity Coverage Ratio),. S – Sensitivity to market risk (Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường): Yếu tố này phản ánh mức độ mà những thay đổi về lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá hàng hóa hoặc giá cổ phiếu có thể ảnh hưởng bất lợi đến thu nhập hoặc vốn của tổ chức tài chính. Đối với hầu hết các NHTM, rủi ro thị trường chủ yếu phản ánh khả năng thay đổi lãi suất trước các biến động của thị trường.

b) Mô hình KMV-Merton Mô hình KMV-Merton được công ty KMV phát triển dựa trên mô hình Merton cổ điển nhằm dự báo nguy cơ phá sản của một doanh nghiệp. Thông qua mô hình ta có thể xác định khả năng vỡ nợ của ngân hàng, nếu ngân hàng có nguy cơ vỡ nợ cao thì khả năng ổn định tài chính thấp và ngược lại. Dựa trên lý thuyết định giá quyền chọn, mô hình này cho rằng trong 1 khoảng thời gian nhất định, VCSH được xem như quyền chọn trên giá trị tài sản, nghĩa là các nghĩa vụ nợ cao hơn giá trị tài sản thì 11 NHTM đó sẽ có nguy cơ vỡ nợ. Đồng thời, khi giá trị tài sản giảm qua điểm vỡ nợ thì ngân hàng sẽ phá sản.

Để đo lường khả năng vỡ nợ của ngân hàng trong chuỗi thời gian đến thời điểm đáo hạn T, mô hình Merton sử dụng 6 biến sau: giá trị tài sản tại thời điểm hiện tại; sự phân phối của giá trị tài sản tại thời điểm t (tài sản ngắn hạn và dài hạn), sự biến động giá trị tương lai của tài sản tại thời điểm T, mức độ điểm vỡ nợ, giá trị sổ sách của nợ, tốc độ tăng trưởng dự báo của giá trị tài sản trong chuỗi giai đoạn, độ dài khoảng thời gian T. Điểm mạnh của mô hình này là các tính toán thực nghiệm và kiểm định đều dựa trên cơ sở dữ liệu lớn ở hiện tại, giúp dự báo các tình huống trong tương lai tốt hơn. Tuy nhiên, kỹ thuật đo lường của mô hình khá phức tạp và không thể áp dụng nếu không có giả định về phân phối chuẩn của giá trị tài sản công ty trong tương lai. (Nguyễn Đình Thiên & Nguyễn Chí Minh, 2017) c) Chỉ số Z-score Chỉ số Z-Score lần đầu được Altman công bố vào năm 1968 nhằm dự báo rủi ro phá sản của số lượng lớn các doanh nghiệp thuộc các ngành nghề khác nhau.

Chỉ số Z-score nguyên thủy được tính toán dựa vào 5 yếu tố: (i) tỷ lệ vốn lưu động trên tổng tài sản, (ii) tỷ lệ lợi nhuận giữ lại trên tổng tài sản, (iii) tỷ lệ lợi nhuận trước lãi vay và thuế trên tổng tài sản, (iv) giá thị trường của vốn chủ sở hữu trên giá trị sổ sách của tổng nợ, và (v) tỷ lệ doanh số bán trên tổng tài sản. Ngoài ra, Z-score cũng được sử dụng như một thước đo phổ biến để đánh giá toàn diện về sự ổn định tài chính của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Ổn định tài chính ngân hàng là yếu tố sống còn cho sự phát triển kinh tế. Bài viết "Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Ổn Định Tài Chính Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam (2011-2023)" đi sâu vào phân tích các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2011-2023. Đọc bài viết này, bạn sẽ nắm bắt được bức tranh toàn cảnh về những thách thức và cơ hội đối với ngành ngân hàng Việt Nam, từ đó đưa ra những quyết định đầu tư và quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn của ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn của các ngân hàng thương mại tại việt nam từ năm 2015 đến năm 2022". Nếu bạn quan tâm đến rủi ro tín dụng, hãy xem thêm bài "Các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần ở việt nam", giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này. Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về cách thức các chính sách vĩ mô ảnh hưởng đến hệ thống ngân hàng, hãy xem bài viết "Tác động của chính sách an toàn vĩ mô đến rủi ro hệ thống tại các ngân hàng thương mại việt nam".