Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bất ổn và suy thoái kinh tế toàn cầu trong những năm gần đây đã dẫn đến sự đổ vỡ của nhiều định chế tài chính và doanh nghiệp quy mô lớn. Tại Việt Nam, các trường hợp tái cơ cấu bắt buộc hoặc khủng hoảng ngân hàng điển hình như Ngân hàng Xây dựng, OceanBank (năm 2015) và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB (năm 2023) đã gây ra những tác động tiêu cực đến toàn bộ hệ thống tài chính và tạo hiệu ứng lan truyền rủi ro sang nền kinh tế thực. Trước các biến động phức tạp của thị trường tài chính, mục tiêu duy trì sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM) trở thành ưu tiên hàng đầu của các cơ quan quản lý và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).
Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam thường chỉ xem xét mối quan hệ giữa ổn định tài chính với một vài khía cạnh đơn lẻ như khả năng tạo thanh khoản (Nguyễn Thị Mỹ, 2023) hoặc rủi ro tín dụng (Sang Tang My, 2020). Do đó, khóa luận "Các nhân tố ảnh hưởng tới sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam" của tác giả Mai Hồ Ngọc Liên (ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2024; GVHD: TS. Bùi Đan Thanh) được thực hiện nhằm xây dựng mô hình đánh giá toàn diện tác động của các nhân tố nội tại và nhân tố vĩ mô tới mức độ ổn định tài chính của hệ thống NHTM.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản như sau:
1. Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam; từ đó xác định nhân tố quan trọng nhất và đưa ra các kiến nghị phù hợp nhằm nâng cao sự ổn định tài chính dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định và phân tích các nhân tố tác động đến sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam.
- Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến ổn định tài chính tại NHTM.
- Đưa ra các hàm ý quản trị phù hợp dựa trên kết quả hồi quy mô hình.
2. Câu hỏi nghiên cứu:
- Nhân tố nào có tác động đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
- Mối quan hệ và mức độ tác động của từng nhân tố đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam như thế nào?
- Khuyến nghị nào là phù hợp để nâng cao sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các NHTM cổ phần tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 25 NHTM cổ phần tại Việt Nam do NHNN quản lý, đã niêm yết trên các sàn chứng khoán (HOSE, HNX, UPCoM) và không thuộc diện kiểm soát đặc biệt.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2011 đến năm 2023 (tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 325 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Khung lý thuyết và phương pháp đo lường
Khóa luận tổng hợp các định nghĩa học thuật về ổn định tài chính ngân hàng từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB, 2014), Deutsche Bundesbank (2003), Andrew Crockett (1997), Alexandra Lai (2002), Nout Welink (2002), Jahn & Kick (2012), Ozili (2018), và Nguyễn Minh Sáng. Điểm chung cốt lõi xác định ổn định tài chính là khả năng tổ chức tín dụng vận hành liên tục, phân bổ vốn hiệu quả, hấp thụ được các cú sốc kinh tế và bản thân không trở thành nguồn phát sinh khủng hoảng hệ thống.
Về phương pháp đo lường sự ổn định tài chính, tác giả phân tích 3 phương pháp phổ biến:
- Mô hình CAMELS: Đánh giá 6 cấu phần gồm An toàn vốn (C), Chất lượng tài sản (A), Năng lực quản lý (M), Thu nhập (E), Thanh khoản (L), và Độ nhạy cảm thị trường (S).
- Mô hình KMV-Merton: Dự báo rủi ro vỡ nợ dựa trên lý thuyết định giá quyền chọn và giá trị thị trường của tài sản.
- Chỉ số Z-score (Altman, 1968; Hannan & Hanweck, 1988; Boyd, 1986; Soedarmono và c., 2011): Thước đo khoảng cách tới điểm phá sản, được tác giả lựa chọn làm biến phụ thuộc chính thức vì tính chuẩn hóa và khả năng kết hợp đa yếu tố tài chính. Công thức tính:
$$Z\text{-score} = \frac{ROA + CAR}{\sigma_{ROA}}$$
Trong đó: $ROA$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản; $CAR$ là tỷ lệ an toàn vốn (vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản); $\sigma_{ROA}$ là độ lệch chuẩn của $ROA$ tính trong khoảng thời gian trượt 3 năm (từ năm $t$ đến năm $t-2$). Giá trị $Z\text{-score}$ càng cao thể hiện xác suất vỡ nợ càng thấp và tính ổn định tài chính càng lớn.
Khóa luận vận dụng 4 lý thuyết nền tảng để thiết lập các giả thuyết nghiên cứu:
- Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Theory): Gồm giả thuyết hiệu quả X (X-Efficiency) và hiệu quả theo quy mô (Scale Efficiency), giải thích việc tối ưu hóa chi phí và quy mô giúp gia tăng khả năng sinh lời và chống chịu cú sốc.
- Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory - Kahneman & Tversky, 1979): Phân tích tâm lý né tránh rủi ro của khách hàng và nhà đầu tư, khẳng định mối quan hệ tích cực giữa tỷ suất sinh lời và mức độ an toàn tài chính.
- Lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power Theory - Bain, 1951): Giải thích ảnh hưởng của thị phần và khả năng định giá sản phẩm đến hiệu quả chi phí và tính ổn định.
- Lý thuyết quá lớn để sụp đổ (Too Big To Fail - TBTF - Strahan, 2013; Kaufman, 2014): Giải thích cơ chế can thiệp, hỗ trợ của chính phủ đối với các định chế có quy mô tài sản lớn nhằm ngăn chặn đổ vỡ hệ thống dây chuyền.
2. Mô hình nghiên cứu và hệ thống biến số
Mô hình hồi quy tổng quát dạng dữ liệu bảng được thiết lập như sau:
$$\ln(ZSCORE_{it}) = \beta_0 + \beta_1 ROE_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 NPL_{it} + \beta_4 LLP_{it} + \beta_5 CAR_{it} + \beta_6 NIM_{it} + \beta_7 GDPG_{it} + \beta_8 INF_{it} + \varepsilon_{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Định nghĩa / Công thức đo lường |
Kỳ vọng dấu |
Cơ sở nghiên cứu tiền đề |
| Biến phụ thuộc |
|
|
|
|
| Ổn định tài chính |
ZSCORE |
$(ROA + CAR) / \sigma_{ROA}$ (sử dụng dạng $\ln$) |
N/A |
Altman (1968), Soedarmono và c. (2011) |
| Biến độc lập |
|
|
|
|
| Khả năng sinh lời |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
+ |
D. Kim (2012), Nguyễn Minh Hà & Nguyễn Bá Hướng (2016) |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
+ |
Fernndez de Guevara và c. (2005), Nguyen (2020) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Tổng nợ xấu (nhóm 3–5) / Cho vay khách hàng |
- |
Chai và c. (2022), Ghenimi và c. (2017) |
| Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng |
LLP |
Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay |
- |
Chai và c. (2022), Vũ Ngọc Hoài Chân (2016) |
| Tỷ lệ an toàn vốn |
CAR |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
+ |
Agus Widarjono (2020), Ghenimi và c. (2017) |
| Biên lãi ròng |
NIM |
Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi bình quân |
+ |
Köhler (2015), Uhde & Heimeshoff (2009) |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDPG |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm: $(GDP_t - GDP_{t-1})/GDP_{t-1}$ |
+ |
Nguyễn Thị Tuyết Lan (2021), Rashid và c. (2017) |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Tỷ lệ tăng chỉ số giá tiêu dùng CPI: $(CPI_t - CPI_{t-1})/CPI_{t-1}$ |
- |
Muhammad Ali Shahid (2012), Trung và c. (2022) |
3. Phương pháp ước lượng và nguồn dữ liệu
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu báo cáo tài chính của 25 NHTM cổ phần thu thập qua nền tảng FiinPro Platform và báo cáo thường niên/báo cáo tài chính kiểm toán; số liệu vĩ mô (GDPG, INF) thu thập từ cơ sở dữ liệu Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Quy trình xử lý định lượng trên phần mềm Stata 17:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng lần lượt ba mô hình cơ bản: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa Pooled OLS và REM) và kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM).
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật: Kiểm định Modified Wald kiểm tra phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan; kiểm định Durbin-Wu-Hausman kiểm tra hiện tượng nội sinh.
- Áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để kiểm soát phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Sử dụng phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM) kết hợp các biến trễ công cụ để khắc phục hiện tượng nội sinh và loại bỏ sai số ước lượng chệch.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các biến động tài chính toàn cầu và các sự kiện đổ vỡ ngân hàng tại Việt Nam (OceanBank, SCB). Chương này làm rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 25 NHTM niêm yết trong giai đoạn 2011–2023, đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 phân tích các khái niệm học thuật về sự ổn định tài chính, so sánh ba phương pháp đo lường gồm CAMELS, mô hình KMV-Merton và chỉ số Z-score. Tác giả trình bày 4 lý thuyết nền tảng (Cấu trúc hiệu quả, Triển vọng, Quyền lực thị trường, Quá lớn để sụp đổ) và lược khảo 5 công trình nghiên cứu quốc tế cùng 8 công trình nghiên cứu trong nước, từ đó xác định khoảng trống về quy mô mẫu dữ liệu cập nhật đến năm 2023.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu 6 bước, xây dựng phương trình hồi quy dữ liệu bảng với 1 biến phụ thuộc Z-score và 8 biến độc lập (ROE, SIZE, NPL, LLP, CAR, NIM, GDPG, INF). Tác giả chi tiết hóa các công thức tính toán chỉ số tài chính, nguồn gốc số liệu thu thập từ FiinPro Platform và World Bank, đồng thời quy định quy trình kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm Stata 17 (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS, Two-step System GMM).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 cung cấp kết quả thống kê mô tả 325 quan sát trong giai đoạn 2011–2023:
- Z-score: Giá trị trung bình đạt 19.775 (độ lệch chuẩn 9.964); giá trị thấp nhất là 6.794 tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (TCB) vào năm 2012 và giá trị cao nhất đạt 79.x tại Ngân hàng TMCP Bắc Á (BAB).
- Quy mô tài sản (SIZE): Giá trị trung bình là 32.605; giá trị nhỏ nhất là 30.318 tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương (SGB) năm 2013 và lớn nhất là 35.372 tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID) năm 2023 (với tổng tài sản vượt 2,3 triệu tỷ đồng).
- Tỷ lệ an toàn vốn (CAR): Giá trị trung bình đạt 9.24% (độ lệch chuẩn 3.64%); thấp nhất là 4.62% tại BIDV năm 2017 và cao nhất là 23.x% tại SGB.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Giá trị trung bình ở mức 1.94% (đáp ứng trần quy định dưới 3% theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, độ lệch chuẩn 1.24%); thấp nhất ghi nhận 0% tại Ngân hàng TMCP An Bình (ABB) năm 2017 và cao nhất là 8.x% tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB).
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP): Giá trị trung bình là -0.0136 (độ lệch chuẩn 0.005); biên độ biến thiên từ -0.0507 tại VPBank đến mức cao nhất tại Nam A Bank.
- Biên lãi ròng (NIM): Giá trị trung bình đạt 3.3% (độ lệch chuẩn 1.x%); thấp nhất là -0.89% tại TPBank năm 2011 và cao nhất là 9.x% tại VPBank (TPBank sau đó phục hồi đạt 4% vào năm 2024).
- Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Giá trị trung bình đạt 0.114 (11.4%); thấp nhất là -0.563 tại TPBank năm 2011 và cao nhất tại VIB.
- Các biến vĩ mô: Tỷ lệ lạm phát (INF) trung bình đạt 4.2%/năm (cao nhất 18.68% năm 2011); tăng trưởng kinh tế (GDPG) trung bình đạt 5.99%/năm (thấp nhất 2.56% năm 2021 do tác động của đại dịch Covid-19).
Chương 4 cũng trình bày chi tiết kết quả chạy mô hình FGLS và GMM hệ thống hai bước (SGMM) nhằm kiểm soát hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh.
Chương 5: Kết luận và một số kiến nghị
Chương 5 đúc kết kết quả phân tích định lượng, chỉ ra 6 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê và 2 nhân tố không có ý nghĩa thống kê. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống hàm ý quản trị phân tầng dành cho ban điều hành các NHTM và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đồng thời chỉ ra các giới hạn nghiên cứu để định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả thực nghiệm chính
Thông qua ước lượng mô hình hồi quy GMM hệ thống hai bước (Two-step SGMM) trên phần mềm Stata 17, nghiên cứu đã xác định được chiều hướng tác động và ý nghĩa thống kê của 8 biến số như sau:
| Biến nghiên cứu |
Ký hiệu |
Tác động thực nghiệm tới Z-score |
Ý nghĩa thống kê |
Trạng thái giả thuyết |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa ($p < 0.05$) |
Chấp nhận H2 |
| Tỷ lệ an toàn vốn |
CAR |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa ($p < 0.05$) |
Chấp nhận H5 |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa ($p < 0.05$) |
Chấp nhận H1 |
| Biên lãi ròng |
NIM |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa ($p < 0.05$) |
Chấp nhận H6 |
| Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng |
LLP |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa ($p < 0.05$) |
Chấp nhận H4 |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDPG |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa ($p < 0.05$) |
Chấp nhận H7 |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Không phát hiện tác động |
Không có ý nghĩa thống kê |
Bác bỏ H3 |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Không phát hiện tác động |
Không có ý nghĩa thống kê |
Bác bỏ H8 |
2. Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất
Từ kết quả hồi quy, tác giả đề xuất hai nhóm hàm ý chính sách:
3. Đóng góp của đề tài
- Đóng góp học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật giai đoạn 2011–2023 về mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính vi mô, chỉ số vĩ mô với nguy cơ phá sản (Z-score) của hệ thống NHTM Việt Nam.
- Đóng góp phương pháp luận: Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng đa bước, khắc phục triệt để các khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và tính nội sinh thông qua mô hình FGLS và hồi quy GMM hệ thống hai bước (SGMM).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên nội dung tự nhận định của tác giả trong văn bản, khóa luận tồn tại các điểm hạn chế và định hướng nghiên cứu mở rộng sau:
- Hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi phân loại: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 25 NHTM cổ phần niêm yết trên 3 sàn chứng khoán (HOSE, HNX, UPCoM), chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước chưa niêm yết, ngân hàng liên doanh hoặc các tổ chức tín dụng thuộc diện kiểm soát đặc biệt.
- Hạn chế của chỉ số đo lường Z-score: Phương pháp Z-score nguyên thủy không tính đến các yếu tố khác biệt sâu về mô hình kinh doanh đặc thù của từng phân khúc ngân hàng bán lẻ so với ngân hàng bán buôn.
- Thời gian và năng lực đánh giá thực tiễn: Do giới hạn thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp bậc đại học, nghiên cứu chưa xem xét thêm các biến cấu trúc thị trường chuyên sâu như mức độ tập trung thị trường (chỉ số HHI) hay tác động điều tiết phi tuyến của lạm phát trong các giai đoạn biến động mạnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng tập dữ liệu sang toàn bộ các định chế tài chính tại Việt Nam, tích hợp thêm các biến số về thanh khoản (LCR), chỉ số quản trị rủi ro ESG và kiểm tra tác động điều tiết của các chu kỳ kinh tế vĩ mô.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:
- Đối với sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế ứng dụng: Khóa luận cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu thực nghiệm kinh tế lượng tài chính, từ việc thu thập dữ liệu báo cáo tài chính trên FiinPro đến kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng bằng Stata 17.
- Đối với người làm đề tài về ổn định tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp tính toán chỉ số Z-score (sử dụng độ lệch chuẩn ROA trượt 3 năm) và quy trình kiểm định khuyết tật mô hình từ Pooled OLS, FEM, REM sang FGLS và Two-step System GMM.
- Đối với chuyên viên phân tích tài chính và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp bức tranh dữ liệu thực nghiệm về thực trạng tỷ lệ an toàn vốn (CAR), nợ xấu (NPL) và biên lãi ròng (NIM) của hệ thống NHTM Việt Nam trong suốt giai đoạn 13 năm (2011–2023).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để đo lường mức độ ổn định tài chính của các ngân hàng?
Tác giả sử dụng chỉ số Z-score theo công thức chuẩn hóa của Soedarmono và c. (2011):
$$Z\text{-score} = \frac{ROA + CAR}{\sigma_{ROA}}$$
Trong đó $ROA$ là tỷ suất sinh lời trên tài sản, $CAR$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma_{ROA}$ là độ lệch chuẩn của $ROA$ tính trong 3 năm liên tiếp ($t$ đến $t-2$). Trong mô hình ước lượng kinh tế lượng, biến này được chuyển đổi sang dạng $\ln(ZSCORE)$ để làm giảm độ lệch của dữ liệu.
2. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Dữ liệu vi mô của 25 NHTM cổ phần niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2011–2023 được trích xuất từ cơ sở dữ liệu FiinPro Platform và Báo cáo tài chính kiểm toán của từng ngân hàng, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 325 quan sát. Dữ liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP và lạm phát CPI) được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
3. Những nhân tố nào có tác động có ý nghĩa thống kê đến ổn định tài chính của NHTM Việt Nam trong mô hình hồi quy GMM?
Kết quả hồi quy mô hình GMM hệ thống chỉ ra 6 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến Z-score:
- Tác động cùng chiều (+): Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), Biên lãi ròng (NIM), Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDPG).
- Tác động ngược chiều (-): Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP).
- Hai biến không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ nợ xấu (NPL) và Tỷ lệ lạm phát (INF).
4. Tại sao tác giả phải sử dụng mô hình hồi quy GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM)?
Khi ước lượng mô hình dữ liệu bảng, các kiểm định chẩn đoán cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (thông qua kiểm định Modified Wald), tự tương quan (kiểm định Wooldridge) và nguy cơ nội sinh (kiểm định Durbin-Wu-Hausman). Mô hình System GMM hai bước được áp dụng nhằm sử dụng các biến trễ làm biến công cụ, kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và loại bỏ các sai số ước lượng để đảm bảo tính vững của hệ số hồi quy.
5. Thống kê mô tả chỉ ra ngân hàng nào có các chỉ số Z-score, quy mô tài sản và tỷ lệ an toàn vốn cao nhất và thấp nhất trong mẫu nghiên cứu?
- Z-score: Thấp nhất là Techcombank (TCB) với mức 6.794 vào năm 2012; cao nhất là Bac A Bank (BAB) với mức 79.x.
- Quy mô (SIZE): Thấp nhất là Saigonbank (SGB) với mức 30.318 năm 2013; cao nhất là BIDV (BID) với mức 35.372 năm 2023 (tổng tài sản trên 2,3 triệu tỷ đồng).
- Tỷ lệ an toàn vốn (CAR): Thấp nhất là BIDV với 4.62% năm 2017; cao nhất là Saigonbank (SGB) đạt 23.x%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Hồ Ngọc Liên đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu lượng hóa các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2011–2023. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước trên phần mềm Stata 17, công trình đã chỉ ra vai trò củng cố ổn định tài chính của quy mô tài sản, tỷ lệ an toàn vốn, khả năng sinh lời ROE, biên lãi ròng NIM và tăng trưởng GDP, đồng thời chỉ rõ tác động bất lợi từ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ kết quả thực nghiệm là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho việc hoạch định chiến lược kinh doanh ngân hàng và công tác thanh tra, giám sát an toàn hệ thống của Ngân hàng Nhà nước.