Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Để đáp ứng các yêu cầu công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, nền kinh tế Việt Nam đòi hỏi một khối lượng vốn tiền tệ rất lớn. Tuy nhiên, thị trường vốn trong nước chưa phát triển tương xứng để trở thành kênh phân bổ vốn dài hạn độc lập và hiệu quả; nguồn vốn đầu tư phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh chủ yếu vẫn dựa vào hệ thống tài chính định chế, trong đó các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò then chốt nhờ mạng lưới hoạt động rộng khắp và khả năng tiếp cận đa dạng khách hàng với chi phí tương đối thấp. Hoạt động tín dụng là mảng kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chiếm tới 80% tổng thu nhập của các NHTM tại Việt Nam. Do đó, chất lượng tín dụng suy giảm hoặc sự phát sinh của nợ xấu sẽ trực tiếp đe dọa đến lợi nhuận, quy mô vốn chủ sở hữu và sự an toàn vận hành của toàn bộ hệ thống ngân hàng.

Bối cảnh thực tiễn trong giai đoạn nghiên cứu ghi nhận áp lực lớn từ đại dịch Covid-19. Chuỗi cung ứng bị đứt gãy, sản xuất kinh doanh đình trệ, hàng hóa ùn ứ và hoạt động xuất nhập khẩu gặp nhiều trở ngại đã đẩy số lượng doanh nghiệp giải thể hoặc đóng cửa tăng vọt, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng trả nợ của khách hàng. Thống kê sơ bộ của các cơ quan tín dụng cho thấy tổng dư nợ bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh ước tính khoảng 900 nghìn tỷ đồng, tập trung nặng nề tại các lĩnh vực như nông lâm ngư nghiệp, xuất nhập khẩu, dệt may, da giày, điện tử, dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận tải và du lịch. Nhằm hỗ trợ nền kinh tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã chỉ đạo hạ lãi suất điều hành, hướng dẫn các tổ chức tín dụng cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi vay và giữ nguyên nhóm nợ. Mặc dù các giải pháp này giúp giảm tải áp lực tức thời cho doanh nghiệp, nhưng đồng thời làm sụt giảm nguồn thu nhập từ lãi và phí dịch vụ của các ngân hàng. Dù báo cáo của NHNN chỉ ra nợ xấu nội bảng trong các năm gần đây được duy trì dưới ngưỡng an toàn 3%, nguy cơ nợ xấu tiềm ẩn bộc phát vẫn hiện hữu, đòi hỏi các nghiên cứu thực nghiệm định lượng rõ ràng các tác nhân ảnh hưởng để đề xuất giải pháp kiểm soát hiệu quả.

Về mục tiêu nghiên cứu, khóa luận xác định:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố và mức độ ảnh hưởng đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam, thông qua đó đưa ra các khuyến nghị giúp phòng ngừa và hạn chế nợ xấu tại các NHTM Việt Nam.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu của các NHTM tại Việt Nam.
    2. Ước lượng mô hình nghiên cứu phù hợp.
    3. Phân tích mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu.
    4. Đưa ra các khuyến nghị giúp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro nợ xấu tại NHTM ở Việt Nam.

Về câu hỏi nghiên cứu, tác giả đặt ra 3 câu hỏi:

  1. Các yếu tố tác động đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam hiện nay?
  2. Nguyên nhân gây ra nợ xấu và hậu quả của nợ xấu tại các NHTM?
  3. Các khuyến nghị nào giúp phòng ngừa và giảm thiểu nợ xấu tại các NHTM Việt Nam?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nợ xấu và các tác nhân ảnh hưởng đến nợ xấu tại các NHTM ở Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tình hình nợ xấu tại 30 ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2012 – 2022 (giới hạn theo tính sẵn có của số liệu báo cáo tài chính đã kiểm toán đến thời điểm năm 2022).
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu lý luận về nguyên nhân, hậu quả của nợ xấu; phân tích mức độ tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô nội tại đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, nợ xấu (Non-Performing Loans - NPL) được tác giả tổng hợp từ nhiều nguồn học thuật và tổ chức quốc tế: Fofack (2005) định nghĩa nợ xấu là khoản nợ khó đòi; Berger và DeYoung (1997) xem đây là khoản tín dụng có vấn đề; Ernst & Young (2004) xác định nợ xấu là các khoản nợ dưới tiêu chuẩn, có khả năng quá hạn, khả năng trả nợ không chắc chắn và ngân hàng không được hưởng lợi từ việc vỡ nợ. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2004), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS), một khoản nợ bị xếp vào nợ xấu khi quá hạn thanh toán gốc hoặc lãi từ 90 ngày trở lên, hoặc khi xuất hiện các dấu hiệu rõ ràng cho thấy người đi vay không thể hoàn trả nợ đầy đủ ngay cả khi chưa quá hạn 90 ngày.

Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý trực tiếp để phân loại nợ là Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Thông tư quy định nợ được chia thành 5 nhóm dựa trên phương pháp định lượng (thời gian quá hạn) và phương pháp định tính (khả năng tổn thất). Nợ xấu được xác định bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn, quá hạn từ 91 đến 180 ngày), nhóm 4 (nợ nghi ngờ, quá hạn từ 181 đến 360 ngày) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn, quá hạn trên 360 ngày). Hệ thống phân loại này cũng có sự tương đồng với cách tiếp cận 5 nhóm nợ của Viện Tài chính Quốc tế (IIF, theo Adriaan M. Bloem và Cornelis N. Gorter, 2001) và thông lệ tại các thị trường tài chính quốc tế như Hoa Kỳ, Singapore, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Các lý thuyết nền tảng được vận dụng để xây dựng mô hình bao gồm:

  • Lý thuyết lợi thế kinh tế nhờ quy mô (Economies of scale theory) và Giả thuyết "Quá lớn để phá sản" (Too big to fail của Stern và Feldman, 2004): Giải thích tác động của quy mô ngân hàng (SIZE) tới nợ xấu. Ngân hàng lớn có nhiều nguồn lực quản trị rủi ro nhưng cũng có thể gia tăng đòn bẩy và chấp nhận rủi ro đạo đức cao hơn.
  • Thuyết "Quản lý kém hiệu quả" (Bad management hypothesis) và Thuyết "Tiết kiệm" (Skimping hypothesis) của Berger và DeYoung (1997): Giải thích mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lời tài sản (ROA) và nợ xấu. Năng lực quản lý yếu kém trong việc xếp hạng tín dụng, định giá tài sản và giám sát người vay dẫn tới gia tăng các khoản nợ có vấn đề.
  • Giả thuyết rủi ro đạo đức (Moral hazard hypothesis của Keeton và Morris, 1987) cùng lý thuyết kênh khả dụng tín dụng: Giải thích mối liên hệ giữa dự phòng rủi ro tín dụng (LLR), tỷ lệ thanh khoản (LDR) và nợ xấu, khi ngân hàng có mức vốn hóa hoặc thanh khoản suy giảm có xu hướng hạ thấp tiêu chuẩn cấp tín dụng.

Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Salas và Saurina, 2002; Louzis và cộng sự, 2012; Messai và Jouini, 2013; Nir Klein, 2013; Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2017; Phạm Dương Phương Thảo và Nguyễn Linh Đan, 2018; Hoàng Thị Thanh Hằng và cộng sự, 2020), tác giả thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết H1: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có mối quan hệ ngược chiều với NPL (-).
  • Giả thuyết H2: Tỷ lệ lạm phát (INF) có mối quan hệ cùng chiều với NPL (+).
  • Giả thuyết H3: Quy mô ngân hàng (SIZE) có mối quan hệ ngược chiều với NPL (-).
  • Giả thuyết H4: Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) có tác động ngược chiều đến NPL (-).
  • Giả thuyết H5: Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) có tác động cùng chiều đến NPL (+).
  • Giả thuyết H6: Tăng trưởng tín dụng (LGR) có tác động cùng chiều đến NPL (+).
  • Giả thuyết H7: Tỷ lệ thanh khoản (LDR) có tác động ngược chiều với NPL (-).

Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu có dạng: $NPL_{it} = \beta_0 + \beta_1 GDP_{t} + \beta_2 INF_{t} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 ROA_{it} + \beta_5 LLR_{it} + \beta_6 LGR_{it} + \beta_7 LDR_{it} + \epsilon_{it}$

Phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu bảng (panel data) được xử lý trên phần mềm Stata 15.0. Quy trình phân tích gồm:

  1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến độc lập; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
  2. Ước lượng hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS) và Mô hình tác động cố định (FEM); thực hiện kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
  3. Ước lượng Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  4. Kiểm tra các khuyết tật của mô hình được chọn: kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (autocorrelation).
  5. Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan nhằm đưa ra kết quả ước lượng vững và hiệu quả.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu tài chính vi mô: Tổng hợp từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán độc lập của 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2022.
  • Dữ liệu kinh tế vĩ mô: Thu thập từ cổng thông tin của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam giai đoạn 2012 – 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nguồn vốn kinh tế phụ thuộc lớn vào tín dụng NHTM (chiếm 80% thu nhập ngân hàng), sự bùng phát dịch Covid-19 gây dư nợ bị ảnh hưởng ước tính 900 nghìn tỷ đồng, và các chính sách khoanh nợ, giảm lãi suất của NHNN. Tác giả xác lập mục tiêu tổng quát và 4 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại 30 NHTM Việt Nam và phạm vi thời gian 11 năm (2012–2022). Chương 1 cũng khái quát phương pháp định lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS), nêu bật ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng và giới thiệu bố cục toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan về NPL và các yếu tố tác động đến NPL

Nội dung chương 2 phân tích chuyên sâu các khái niệm học thuật quốc tế và chuẩn mực phân loại nợ theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN cũng như chuẩn phân loại 5 nhóm nợ của Viện Tài chính Quốc tế (IIF). Tác giả tổng hợp các nguyên nhân gây nợ xấu theo nghiên cứu của T.M. Bolgar (2014) thành nhóm khách quan (kinh tế vĩ mô, khủng hoảng tài chính, mất giá nội tệ, khung pháp lý) và nhóm chủ quan (nội tại tổ chức ngân hàng như thiếu kinh nghiệm giám sát, cho vay đầu cơ, đạo đức nhân viên; và phía người đi vay như gian lận). Phân tích tác động hai chiều của nợ xấu đến lợi nhuận, thanh khoản, uy tín của chính ngân hàng và tác động lan truyền đến sự ổn định tài chính, áp lực ngân sách quốc gia. Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Salas và Saurina, Louzis và cộng sự, Messai và Jouini, Nir Klein, Anastasiou Dimitrios và cộng sự, Ozili) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Thị Hồng Vinh, Phạm Dương Phương Thảo và Nguyễn Linh Đan, Nguyễn Kim Phước và cộng sự, Hoàng Thị Thanh Hằng và cộng sự, Nguyễn Thị Hồng Ánh và cộng sự), từ đó lập bảng khảo lược tổng hợp chiều hướng tương quan của các biến vĩ mô và vi mô với tỷ lệ nợ xấu.

Chương 3: Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến NPL tại các NHTM VN

Chương 3 xây dựng khung phương pháp luận nghiên cứu, phát triển và lập luận chi tiết 7 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H7) dựa trên các lý thuyết tài chính kinh điển (lợi thế kinh tế nhờ quy mô, quá lớn để phá sản, quản lý kém hiệu quả, tiết kiệm, rủi ro đạo đức). Tác giả thiết lập phương trình toán học của mô hình hồi quy dữ liệu bảng, định nghĩa rõ ràng các biến phụ thuộc (NPL) và 7 biến độc lập (GDP, INF, SIZE, ROA, LLR, LGR, LDR) cùng dấu kỳ vọng. Chương 3 mô tả quá trình thu thập mẫu dữ liệu bảng cân đối của 30 NHTM trong giai đoạn 2012–2022 từ báo cáo tài chính kiểm toán và số liệu vĩ mô của World Bank, Tổng cục Thống kê; đồng thời xây dựng quy trình kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, kiểm định F, lựa chọn mô hình FEM/REM qua kiểm định Hausman, chẩn đoán các khuyết tật mô hình và xử lý triệt để bằng phương pháp hồi quy FGLS trên phần mềm Stata 15.0.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận thực trạng NPL hiện nay tại các NHTM VN

Chương 4 thực hiện các bước tính toán thực nghiệm theo quy trình đã định. Kết quả kiểm định đa cộng tuyến cho thấy các biến độc lập không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Kiểm định F-test so sánh giữa Pooled OLS và FEM, kết hợp kiểm định Hausman so sánh giữa FEM và REM được thực hiện để xác định dạng mô hình dữ liệu bảng thích hợp. Qua các kiểm định chẩn đoán, mô hình ghi nhận tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục toàn bộ các khuyết tật này. Kết quả ước lượng mô hình FGLS chỉ ra rằng có 5 biến có ý nghĩa thống kê giải thích tỷ lệ nợ xấu tại các NHTM Việt Nam: tỷ lệ lạm phát (INF), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) và tỷ lệ thanh khoản (LDR); hai biến tăng trưởng kinh tế (GDP) và tăng trưởng tín dụng (LGR) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình cuối cùng. Tác giả thảo luận chi tiết từng kết quả hồi quy và đối chiếu với các bằng chứng thực nghiệm của các nghiên cứu trước đây.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các kết luận rút ra từ mô hình FGLS thực nghiệm. Trên cơ sở 4 biến nội tại ngân hàng có ý nghĩa thống kê (SIZE, ROA, LLR, LDR), tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị quản trị cụ thể nhằm hạn chế rủi ro nợ xấu cho các NHTM Việt Nam: kiểm soát quy mô tài sản gắn liền với chất lượng thẩm định tín dụng; nâng cao hiệu quả sinh lời ROA bền vững thay vì cắt giảm chi phí giám sát; thực hiện trích lập dự phòng rủi ro LLR đầy đủ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN; và duy trì tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động LDR ở mức thanh khoản an toàn. Đồng thời, chương 5 thẳng thắn trình bày các hạn chế về chuỗi dữ liệu (dừng ở năm 2022) và kích thước mẫu (30 NHTM), từ đó gợi mở các định hướng nghiên cứu tiếp theo cho các công trình tương lai.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xây dựng mô hình ban đầu gồm 7 biến độc lập tác động đến nợ xấu. Thông qua quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản và áp dụng phương pháp hồi quy FGLS để loại trừ hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, kết quả thực nghiệm cuối cùng xác định có 5 biến có ý nghĩa thống kê giải thích sự biến động của nợ xấu tại 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2022.

Bảng tổng hợp các biến và so sánh kết quả thực nghiệm với giả thuyết nghiên cứu:

Tên biến Ký hiệu Phân loại biến Dấu kỳ vọng ban đầu Ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS Kết luận giả thuyết
Tỷ lệ nợ xấu NPL Phụ thuộc - - Biến phụ thuộc
Tốc độ tăng trưởng GDP GDP Độc lập vĩ mô Âm (-) Không có ý nghĩa thống kê Không chấp nhận H1
Tỷ lệ lạm phát INF Độc lập vĩ mô Dương (+) Có ý nghĩa thống kê Chấp nhận H2
Quy mô ngân hàng SIZE Độc lập vi mô Âm (-) Có ý nghĩa thống kê Xác nhận ảnh hưởng
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Độc lập vi mô Âm (-) Có ý nghĩa thống kê Chấp nhận H4
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng LLR Độc lập vi mô Dương (+) Có ý nghĩa thống kê Chấp nhận H5
Tăng trưởng tín dụng LGR Độc lập vi mô Dương (+) Không có ý nghĩa thống kê Không chấp nhận H6
Tỷ lệ thanh khoản LDR Độc lập vi mô Âm (-) Có ý nghĩa thống kê Xác nhận ảnh hưởng

Dựa trên kết quả hồi quy của mô hình FGLS, tác giả đề xuất 4 nhóm khuyến nghị chính nhằm phòng ngừa và giảm thiểu nợ xấu:

  • Khuyến nghị về Quy mô ngân hàng (SIZE): Việc mở rộng quy mô tổng tài sản cần được tiến hành thận trọng, tránh tình trạng tăng trưởng nóng để mở rộng thị phần mà nới lỏng các điều kiện cấp tín dụng. Ngân hàng cần củng cố năng lực quản trị rủi ro và bộ máy kiểm soát nội bộ tương xứng với tốc độ tăng quy mô tài sản.
  • Khuyến nghị về Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA): Ngân hàng cần tập trung tối ưu hóa chi phí hoạt động một cách hợp lý, nâng cao chất lượng dịch vụ để tạo nguồn thu ổn định. Cần tránh việc áp dụng thuyết "tiết kiệm" tiêu cực bằng cách cắt giảm chi phí thẩm định, định giá tài sản thế chấp và giám sát sau cho vay để tăng lợi nhuận ngắn hạn, vì điều này làm suy giảm chất lượng tín dụng trong dài hạn.
  • Khuyến nghị về Dự phòng rủi ro tín dụng (LLR): Các NHTM cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trích lập dự phòng cụ thể và dự phòng chung theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN, xây dựng quỹ đệm dự phòng vững chắc để chủ động bù đắp tổn thất tài chính khi nợ xấu phát sinh.
  • Khuyến nghị về Rủi ro thanh khoản (LDR): Ngân hàng cần quản trị chặt chẽ tỷ lệ dư nợ cho vay trên vốn huy động (LDR), duy trì cơ cấu nguồn vốn huy động ổn định và các tài sản có tính thanh khoản cao, bảo đảm khả năng chi trả trong mọi tình huống biến động thị trường.

Về đóng góp của đề tài, tác giả tự nêu:

  • Đã cập nhật và khai thác bộ dữ liệu bảng kéo dài 11 năm (2012–2022) của 30 NHTM Việt Nam, bao quát trọn vẹn cả giai đoạn bình thường lẫn giai đoạn biến động mạnh do tác động của dịch Covid-19.
  • Áp dụng quy trình kinh tế lượng chặt chẽ, kiểm tra và xử lý triệt để các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng (phương sai sai số thay đổi và tự tương quan) bằng phương pháp FGLS, cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm tin cậy về các yếu tố tác động đến nợ xấu tại thị trường tài chính Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Do số liệu báo cáo tài chính kiểm toán tại thời điểm thực hiện nghiên cứu chỉ có sẵn đến năm 2022, nên dữ liệu của đề tài chỉ dừng lại ở giai đoạn 2012–2022, chưa cập nhật được diễn biến nợ xấu của các năm tiếp sau thời kỳ hậu đại dịch.
  • Hạn chế về quy mô mẫu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 30 ngân hàng thương mại, chưa bao phủ toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài hay các tổ chức tài chính vi mô tại Việt Nam.
  • Hạn chế về số lượng biến số: Khung phân tích mới chỉ xem xét 2 biến vĩ mô (GDP, INF) và 5 biến nội tại ngân hàng (SIZE, ROA, LLR, LGR, LDR). Một số yếu tố vĩ mô quan trọng khác (lãi suất cho vay, tỷ giá hối đoái, thị trường bất động sản) và các yếu tố vi mô về quản trị nội bộ (tỷ lệ an toàn vốn CAR, cơ cấu sở hữu nhà nước, kiểm soát nội bộ) chưa được đưa vào mô hình.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các năm sau 2022 để kiểm nghiệm lại tác động trễ của các chính sách cơ cấu nợ và đánh giá sự phục hồi của chất lượng tín dụng ngân hàng.
  • Bổ sung thêm các biến giải thích mới về kinh tế vĩ mô và đặc thù ngân hàng nhằm nâng cao hệ số giải thích của mô hình.
  • Có thể áp dụng thêm các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng động như phương pháp mô men tổng quát sai phân hoặc hệ thống (Difference/System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến tài chính.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, Kế toán – Kiểm toán đang xây dựng đề cương, khóa luận tốt nghiệp hoặc luận văn thạc sĩ về quản trị rủi ro tín dụng và nợ xấu ngân hàng thương mại.
  • Giảng viên và người làm nghiên cứu thực nghiệm cần tài liệu tham khảo về quy trình phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng trên phần mềm Stata, từ ước lượng cơ bản (Pooled OLS, FEM, REM) đến các bước kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, F-test, Hausman, phương sai thay đổi, tự tương quan) và xử lý bằng mô hình FGLS.
  • Chuyên viên phân tích tín dụng, cán bộ quản lý rủi ro tại các ngân hàng thương mại và các nhà hoạch định chính sách cần cơ sở thực nghiệm tham chiếu về mức độ tác động của lạm phát, thanh khoản và quy mô tới tỷ lệ nợ xấu.

Phần đáng tham khảo nhất của công trình là:

  • Chương 2 với hệ thống hóa cơ sở lý luận, so sánh phân loại nhóm nợ giữa chuẩn quốc tế (IIF, IMF, BCBS) và Thông tư 11/2021/TT-NHNN, cùng bảng khảo lược chi tiết các nghiên cứu trong và ngoài nước.
  • Chương 3 và Chương 4 với quy trình thực hiện các kiểm định kinh tế lượng tuần tự, rõ ràng và logic nhằm khắc phục các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng bằng ước lượng FGLS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận căn cứ vào văn bản pháp lý nào để phân loại nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam? Khóa luận căn cứ trực tiếp vào Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để quản lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng. Theo đó, nợ xấu được xác định là các khoản nợ thuộc Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn, quá hạn từ 91 đến 180 ngày), Nhóm 4 (nợ nghi ngờ, quá hạn từ 181 đến 360 ngày) và Nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn, quá hạn trên 360 ngày).

2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và trong giai đoạn nào? Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022. Dữ liệu các biến vi mô tài chính được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán của 30 NHTM; dữ liệu các biến vĩ mô (GDP, lạm phát) được thu thập từ website của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam.

3. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì dừng lại ở các mô hình Pooled OLS, FEM hoặc REM? Vì sau khi thực hiện kiểm định F-test và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình, các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy cho thấy mô hình tồn tại hai khuyết tật nghiêm trọng vi phạm giả định hồi quy: hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và hiện tượng tự tương quan (autocorrelation). Phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được là không chệch và có hiệu quả thống kê cao nhất.

4. Trong 7 biến độc lập ban đầu, những biến nào có ý nghĩa thống kê giải thích nợ xấu trong kết quả cuối cùng? Kết quả hồi quy FGLS chỉ ra 5 biến có ý nghĩa thống kê tác động đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) gồm: tỷ lệ lạm phát (INF), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) và tỷ lệ thanh khoản (LDR). Hai biến không có ý nghĩa thống kê là tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tăng trưởng tín dụng (LGR).

5. Theo phân tích của tác giả, đại dịch Covid-19 đã tác động như thế nào đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam? Đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, đình trệ sản xuất kinh doanh tại các ngành xuất nhập khẩu, dệt may, lưu trú, vận tải, với tổng dư nợ bị ảnh hưởng ước tính khoảng 900 nghìn tỷ đồng. Dù chính sách cơ cấu nợ và giữ nguyên nhóm nợ theo chỉ đạo của NHNN giúp giảm áp lực tức thời cho khách hàng, nhưng việc giảm lãi suất và suy giảm hoạt động thanh toán đã làm giảm nguồn thu lãi và thu phí của ngân hàng, đồng thời tạo ra áp lực nợ xấu tiềm ẩn lớn cho hệ thống tín dụng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Thọ đã nghiên cứu thực nghiệm toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại 30 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022. Thông qua quy trình ước lượng dữ liệu bảng trên phần mềm Stata 15.0 và áp dụng phương pháp hồi quy FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, công trình đã xác định được 5 biến có ý nghĩa thống kê tác động đến nợ xấu gồm tỷ lệ lạm phát, quy mô ngân hàng, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản. Các khuyến nghị quản trị được tác giả đề xuất từ kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho các ngân hàng thương mại trong việc tối ưu hóa chất lượng tài sản, kiểm soát rủi ro thanh khoản và nâng cao năng lực quản trị tín dụng.