Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Tài với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường và tác động của nó đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam" được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (năm 2020), chuyên ngành Kế toán (mã số: 9340301), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Phước và PGS. Huỳnh Đức Lộng.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững là xu hướng mang tính toàn cầu nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Tại Việt Nam, dệt may là ngành kinh tế trọng điểm phục vụ xuất khẩu, đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, quá trình sản xuất dệt may tiêu thụ khối lượng lớn tài nguyên và phát sinh nhiều chất thải độc hại ra môi trường (như xút dư thừa từ quy trình nấu tẩy, NaClO để tẩy trắng, Formandehit chống nhăn và giữ màu, natri sunfua, natri hidrosunfit, chì từ quá trình nhuộm, cùng các hóa chất khó phân hủy vi sinh từ xơ sợi tổng hợp polyester).
Thực tiễn cho thấy thông tin kế toán môi trường (KTMT) tại các doanh nghiệp Việt Nam còn rất hạn chế, mang tính mô tả một chiều và thiếu khuôn khổ chuẩn mực chi phối. Mặt khác, các nghiên cứu trong nước trước đây về KTMT thường tiếp cận đơn lẻ theo nhánh kế toán tài chính môi trường hoặc kế toán quản trị môi trường, chưa có công trình nào kết hợp đồng thời phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để xác định có hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống KTMT và đánh giá tác động của KTMT đến kết quả hoạt động trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam. Đây là khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án lựa chọn giải quyết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến KTMT và tác động của KTMT đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam, từ đó đề xuất các kiến nghị thực hiện KTMT trong các doanh nghiệp ngành dệt may.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố tác động (NTTĐ) đến KTMT trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
- Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến KTMT trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
- Đánh giá mức độ tác động của KTMT đến kết quả hoạt động (KQHĐ) của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Một số nhân tố ảnh hưởng đến KTMT trong doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Mức độ tác động của các nhân tố đến KTMT tại doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam như thế nào?
- Câu hỏi 3: Mức độ tác động của KTMT đến kết quả hoạt động như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: KTMT trong các doanh nghiệp ngành dệt may, cũng như các nhân tố tác động đến KTMT trong doanh nghiệp ngành dệt may.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp ngành dệt may đang hoạt động tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp từ năm 2019 trở về trước.
- Phạm vi nội dung: KTMT được tiếp cận bao gồm cả kế toán tài chính môi trường (KTTCMT) và kế toán quản trị môi trường (KTQTMT) từ khâu thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích đến công bố thông tin môi trường cho các đối tượng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Kết quả hoạt động của doanh nghiệp được giới hạn ở cả khía cạnh lợi ích tài chính và phi tài chính.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan toàn diện các nghiên cứu quốc tế và trong nước theo các dòng nghiên cứu trọng tâm liên quan đến đề tài:
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Nghiên cứu về công bố thông tin kế toán môi trường:
Các nghiên cứu ban đầu từ những năm 1970 và phát triển mạnh từ thập niên 1990 gắn liền với sự gia tăng nhận thức về môi trường và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) (Gray và cộng sự, 1995; Roberts, 1992; Brammer và Pavelin, 2006). Các tổ chức quốc tế như FASB (2001), UNCTAD (1998, 2002) ban hành các hướng dẫn ghi nhận chi phí môi trường và nợ phải trả môi trường. Nghiên cứu thực nghiệm tại nhiều quốc gia chỉ ra sự khác biệt về mức độ công bố thông tin: các nước phát triển như Mỹ, Anh, Canada, Đức có mức độ công bố cao hơn (Freedman và Wasley, 1990; Hughes và cộng sự, 2001; Moneva và Liena, 2000; Nikol, 2003; KPMG, 2008). Tại các quốc gia đang phát triển như Malaysia, Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan, Bangladesh, Jordan, thông tin công bố chủ yếu mang tính mô tả, định tính và có tỷ lệ thấp (Belal, 2000; Lodhia, 2005; Ahmad và Mohamad, 2015; Chatterjee và Mir, 2008; Sen và cộng sự, 2011; Zhang và cộng sự, 2009; Suttipun và Stanton, 2012; Md. Hafij Ullah và cộng sự, 2014; Ashraf Bataineh và cộng sự, 2019).
- Nghiên cứu về tổ chức kế toán quản trị môi trường:
Nghiên cứu của USEPA (1995), Tellus Institute, UNDSD (2001), IFAC (2005) xây dựng khung nguyên tắc phân định chi phí môi trường, kế toán dòng vật liệu (MFCA) và lợi ích kinh tế của KTQTMT. Ferreira và cộng sự (2010), Chang (2007), Gadenne và cộng sự (2009), CIMA (2009), Che và cộng sự (2015), Iredele và Ogunleye (2018) chỉ ra rằng việc triển khai KTQTMT giúp kiểm soát chi phí nguyên vật liệu phi sản phẩm, tuy nhiên mức độ ứng dụng còn đối mặt với rào cản về nhận thức, tài chính và thể chế.
- Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến KTMT:
Các tác giả xác định nhiều nhóm nhân tố chi phối việc thực hiện và công bố thông tin KTMT: quy mô doanh nghiệp (Shane và Spicer, 1983; Dion van de Burgwal và Rui José Oliveira Vieira, 2014; Gao và cộng sự, 2005), quy định pháp lý và áp lực thể chế (Norsyahida Mokhtar và cộng sự, 2014; Xiaoli Ji, 2017), áp lực từ các bên liên quan (Deegan, 2002; Faizah Mohd Khalid và cộng sự, 2012), nguồn lực tài chính (Gadenne và cộng sự, 2009; CIMA, 2009; Che và cộng sự, 2015), đặc điểm ngành và mức độ ô nhiễm (Brammer và Pavelin, 2006; Patten, 2004), vai trò của chính phủ (Mia, 2005; Hamid Saremi và Behrad Moein Nezhad, 2014).
- Nghiên cứu về mối quan hệ giữa KTMT và kết quả hoạt động:
Dòng nghiên cứu chứng minh mối quan hệ tích cực giữa thực hiện KTMT/công bố thông tin môi trường với hiệu quả tài chính và phi tài chính (Neu và cộng sự, 1998; Sulaiman và cộng sự, 2003; Clarkson và cộng sự, 2008; Norhasimah Md Nor và cộng sự, 2015; Hery Syaerul Homan, 2016; Christine Jasch và cộng sự, 2010; Sayedeh Parastoo Saeidi và cộng sự, 2011; Ahmet Tanc và Kadir Gokoglan, 2015). Ngược lại, một số nghiên cứu cho thấy mối quan hệ này không có ý nghĩa thống kê hoặc chỉ tác động gián tiếp tùy thuộc vào quy mô và đặc thù ngành (Jaggi, 1988; Aries Widiarto Sutantoputra và cộng sự, 2009; Wei-Lun Huang và Yan-Kai Fu, 2019; Oyedokun Godwin Emmanuel và cộng sự, 2019).
Các nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, KTMT được giới thiệu từ cuối năm 2003 thông qua dự án "KTQTMT cho các DN vừa và nhỏ khu vực Đông Nam Á" (EMA-SEA) do Bộ Hợp tác và Phát triển Kinh tế CHLB Đức tài trợ (2003-2007) và hội thảo do Bộ Tài nguyên và Môi trường phối hợp UNDP tổ chức năm 2004 (Nguyễn Thành Tài, 2012).
Các công trình trong nước tập trung vào các hướng:
- Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về KTMT: Nguyễn Chí Quang (2003), Trọng Dương (2008), Phạm Đức Hiếu (2010), Phạm Đức Hiếu và Trần Thị Hồng Mai (2012), Hoàng Thị Diệu Linh (2013), Võ Văn Nhị và Nguyễn Thị Đức Loan (2013), Hoàng Thị Bích Ngọc (2014), Hà Xuân Thạch (2014), Huỳnh Đức Lộng (2016).
- Đề xuất kỹ thuật hạch toán, bóc tách chi phí và dự phòng môi trường: Nguyễn Ngọc Dung (2009), Phạm Quang Huy (2012).
- Nghiên cứu ứng dụng KTMT trong các ngành sản xuất cụ thể: Nguyễn Ánh Tuyết và Nguyễn Chí Quang (2006) tại Công ty Machino; Bùi Thị Thu Thủy (2010) trong ngành than; Lê Thị Tâm và Phạm Thị Bích Chi (2016) trong ngành sản xuất gạch; các nghiên cứu trong ngành chế biến dầu khí thuộc PVN.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn
Các công trình tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo phương pháp định tính, nghiên cứu trường hợp riêng lẻ hoặc phân tích tách biệt KTTCMT và KTQTMT. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: kết hợp đồng thời phương pháp định tính và định lượng trên quy mô mẫu lớn để xác định hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến KTMT (bao gồm cả khía cạnh tài chính và quản trị), kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến KTMT và tác động trực tiếp của KTMT đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng
Luận án tích hợp 5 lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích và phát triển các giả thuyết nghiên cứu:
| STT |
Tên lý thuyết nền tảng |
Nội dung cốt lõi và sự vận dụng trong luận án |
| 1 |
Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) |
Giải thích sự phù hợp giữa hệ thống kế toán và các yếu tố bối cảnh tổ chức (như quy mô, môi trường kinh doanh, công nghệ). Vận dụng để giải thích quy mô doanh nghiệp và mức độ tác động môi trường tác động đến việc thiết lập KTMT. |
| 2 |
Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) |
Giải thích các áp lực cưỡng chế, mô phỏng và chuẩn tắc từ môi trường bên ngoài chi phối hành vi tổ chức. Vận dụng để phân tích ảnh hưởng của các quy định pháp luật và chính sách của nhà nước đến việc thực thi KTMT. |
| 3 |
Lý thuyết tính hợp pháp (Legitimacy Theory) |
Doanh nghiệp tìm kiếm sự thừa nhận từ xã hội bằng cách hoạt động phù hợp với chuẩn mực xã hội. Vận dụng để giải thích việc doanh nghiệp dệt may tổ chức KTMT và công bố thông tin nhằm hợp pháp hóa hoạt động sản xuất có nguy cơ gây ô nhiễm. |
| 4 |
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) |
Doanh nghiệp phải cân bằng và đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan (khách hàng quốc tế, cổ đông, cộng đồng, nhà cung cấp). Vận dụng để giải thích áp lực từ các bên liên quan thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện KTMT. |
| 5 |
Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí (Cost - Benefit Analysis Theory) |
Quyết định đầu tư vào hệ thống thông tin mới dựa trên việc so sánh giữa chi phí bỏ ra và lợi ích thu về. Vận dụng để giải thích vai trò của nguồn lực tài chính, nhận thức của lãnh đạo và tác động của KTMT đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. |
Bên cạnh đó, tác giả hệ thống hóa các nội dung cấu thành KTMT:
- Tài sản môi trường (TSMT), Nợ phải trả môi trường (NPTMT), Thu nhập môi trường (TNMT), Chi phí môi trường (CPMT).
- Kế toán dòng vật liệu (MFCA): Cân bằng vật liệu đầu vào và đầu ra (sản phẩm và phi sản phẩm/chất thải) theo hướng dẫn của IFAC (2005).
- Dự toán môi trường và Báo cáo kế toán môi trường: Phục vụ quản trị nội bộ và công bố thông tin bên ngoài qua Thuyết minh BCTC, Báo cáo thường niên và Báo cáo trách nhiệm xã hội.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:
[Nghiên cứu định tính] (Tổng quan tài liệu + Phỏng vấn sâu chuyên gia)
[Hiệu chỉnh thang đo & Mô hình nghiên cứu chính thức]
[Nghiên cứu định lượng] (Khảo sát 426 mẫu DN dệt may)
[Phân tích dữ liệu] (Cronbach's Alpha ➔ EFA ➔ CFA ➔ SEM ➔ Bootstrap)
- Phương pháp định tính: Thực hiện thông qua nghiên cứu tổng quan tài liệu kết hợp với kỹ thuật thảo luận tay đôi, phỏng vấn sâu các chuyên gia (giảng viên, nhà nghiên cứu kế toán, chuyên gia quản lý dệt may) nhằm khám phá, điều chỉnh các biến quan sát và hoàn thiện thang đo chính thức.
- Phương pháp định lượng:
- Thu thập dữ liệu: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert và tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp từ các đối tượng quản lý, kế toán trưởng, nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp dệt may ở Việt Nam, thu về 426 mẫu khảo sát hợp lệ.
- Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện:
- Thống kê mô tả dữ liệu mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm rút trích các nhân tố.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo.
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn.
- Kiểm định ước lượng mô hình bằng phương pháp Bootstrap để đánh giá độ vững và tin cậy của mô hình hồi quy.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về các nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến kế toán môi trường. Tác giả phân loại bức tranh nghiên cứu theo 3 nhóm chủ đề lớn:
- Thực trạng thực hiện và công bố thông tin KTMT trong doanh nghiệp.
- Các nhân tố tác động đến việc áp dụng KTTCMT và KTQTMT.
- Mối quan hệ giữa KTMT với kết quả hoạt động, hiệu quả tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp.
Chương này chỉ rõ những đóng góp và hạn chế của các nghiên cứu đi trước, xác lập cơ sở khoa học chứng minh việc nghiên cứu toàn diện hệ thống KTMT trong ngành dệt may tại Việt Nam là cần thiết và chưa từng có tiền lệ ở cấp độ luận án tiến sĩ kết hợp định tính và định lượng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng về môi trường, báo cáo môi trường, kế toán môi trường và các nội dung cốt lõi của KTMT (tài sản, nợ phải trả, thu nhập, chi phí môi trường, kế toán dòng vật liệu MFCA, dự toán và công bố thông tin môi trường). Tác giả phân tích chi tiết 5 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết tính hợp pháp, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí) để làm căn cứ lập luận cho các mối quan hệ.
Trên cơ sở đó, luận án xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu và phát triển các giả thuyết về 7 nhóm nhân tố tác động đến KTMT cùng mối quan hệ giữa KTMT và kết quả hoạt động của doanh nghiệp dệt may:
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp, quy trình thực hiện từ khâu thu thập dữ liệu thứ cấp, sơ cấp đến quy trình phân tích. Nội dung chương mô tả:
- Tiêu chí lựa chọn và dàn ý phỏng vấn chuyên gia trong giai đoạn nghiên cứu định tính.
- Quy trình thiết kế bảng khảo sát định lượng, xây dựng các biến quan sát cho từng nhân tố tác động, biến KTMT và biến kết quả hoạt động.
- Phương pháp chọn mẫu, quy trình thu thập 426 bảng hỏi hợp lệ tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
- Các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên SPSS và AMOS: tiêu chuẩn Cronbach's Alpha (> 0.6, tương quan biến - tổng > 0.3), kiểm định KMO và Bartlett trong EFA, các chỉ số độ phù hợp mô hình trong CFA và SEM (Chi-square/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA), cùng quy trình kiểm định lặp Bootstrap.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 4 trình bày bức tranh tổng quan về ngành dệt may Việt Nam và công bố toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm:
- Kết quả nghiên cứu định tính: Tổng hợp ý kiến chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo và xác lập mô hình nghiên cứu chính thức gồm 7 nhân tố tác động đến KTMT.
- Thực trạng KTMT trong các doanh nghiệp dệt may: Thống kê mô tả chỉ ra mức độ áp dụng KTMT trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam nhìn chung còn ở mức độ khiêm tốn, việc ghi nhận và báo cáo chi phí môi trường chủ yếu lồng ghép trong chi phí sản xuất chung mà chưa được hạch toán tách biệt.
- Kiểm định thang đo:
- Thang đo các nhân tố tác động, thang đo KTMT và thang đo KQHĐ đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị qua phân tích EFA và CFA.
- Phân tích CFA khẳng định tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các khái niệm nghiên cứu.
- Kiểm định mô hình SEM và các giả thuyết:
- Kết quả phân tích SEM cho thấy mô hình đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thực tế.
- Toàn bộ 7 nhân tố đều có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến việc thực hiện KTMT trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam:
| STT |
Nhân tố tác động đến KTMT |
Mức độ tác động / Kết quả kiểm định |
| 1 |
Quy mô doanh nghiệp |
Tác động dương, có ý nghĩa thống kê |
| 2 |
Các quy định pháp lý |
Tác động dương, có ý nghĩa thống kê |
| 3 |
Trình độ nhân viên kế toán |
Tác động dương, có ý nghĩa thống kê |
| 4 |
Các bên liên quan |
Tác động dương, có ý nghĩa thống kê |
| 5 |
Nhận thức của lãnh đạo DN về MT và KTMT |
Tác động dương, có ý nghĩa thống kê |
| 6 |
Nguồn lực tài chính |
Tác động dương, có ý nghĩa thống kê |
| 7 |
Mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của DN |
Tác động dương, có ý nghĩa thống kê |
- Đồng thời, kết quả SEM chứng minh KTMT có tác động mạnh mẽ và cùng chiều (+) đến kết quả hoạt động (cả tài chính và phi tài chính) của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
- Kiểm định Bootstrap với số lượng mẫu lặp lại khẳng định tính ổn định và độ tin cậy cao của các ước lượng trong mô hình.
Chương 5: Kết luận và một số hàm ý
Chương 5 đúc kết các phát hiện cốt lõi từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, nêu bật các đóng góp khoa học và thực tiễn, đồng thời đề xuất hệ thống các hàm ý và giải pháp:
- Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp dệt may: Nâng cao nhận thức của ban lãnh đạo, đào tạo bồi dưỡng trình độ cho đội ngũ kế toán về KTMT, đầu tư nguồn lực tài chính thích đáng cho hệ thống thông tin môi trường và áp dụng kế toán dòng vật liệu (MFCA) để kiểm soát chi phí lãng phí.
- Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức nghề nghiệp: Hoàn thiện hành lang pháp lý, ban hành hướng dẫn chuẩn mực về kế toán môi trường, thiết lập chính sách khuyến khích và chế tài nghiêm ngặt để thúc đẩy trách nhiệm môi trường.
- Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Tích hợp đa lý thuyết: Kết hợp đồng thời 5 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết tính hợp pháp, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí) để giải thích một cách có hệ thống cơ chế vận hành của KTMT và mối quan hệ giữa KTMT với kết quả hoạt động doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
- Khám phá và xác thực mô hình 7 nhân tố: Luận án đã phát hiện, bổ sung và kiểm định thực nghiệm thang đo 7 nhân tố tác động đến KTMT trong ngành dệt may, lấp đầy các tranh luận chưa thống nhất trong các nghiên cứu trước đây.
- Phát triển phương pháp tiếp cận: Xây dựng mô hình cấu trúc hoàn chỉnh đo lường đồng thời các nhân tố ảnh hưởng đến KTMT và tác động trực tiếp của KTMT đến kết quả hoạt động doanh nghiệp dệt may bằng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật SEM và Bootstrap.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Thúc đẩy thực hành KTMT trong ngành dệt may: Luận án cung cấp bức tranh thực trạng rõ ràng về thực hành KTMT tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam, từ đó nâng cao nhận thức trách nhiệm của nhà quản trị về quản lý môi trường và phát triển bền vững.
- Cơ sở xây dựng chính sách: Cung cấp căn cứ thực tiễn cho Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng các tổ chức nghề nghiệp kế toán (như VAA) trong việc ban hành văn bản hướng dẫn, chế độ kế toán và chuẩn mực kế toán môi trường cụ thể tại Việt Nam.
- Hỗ trợ thực hành cho kế toán viên: Cung cấp khung hướng dẫn và công cụ nhận diện, bóc tách chi phí môi trường, kế toán dòng vật liệu giúp bộ máy kế toán doanh nghiệp triển khai ghi nhận và lập báo cáo môi trường hữu hiệu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Những hạn chế của luận án
- Phạm vi đối tượng ngành: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát trong phạm vi các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam, do đó mức độ khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các ngành kinh tế khác có thể bị hạn chế.
- Khung thời gian dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu sơ cấp và thứ cấp được thu thập và tổng hợp từ thời điểm năm 2019 trở về trước, chưa phản ánh các biến động mới phát sinh trong chính sách và bối cảnh kinh tế sau giai đoạn này.
- Đặc điểm đo lường nhận thức: Việc khảo sát dựa trên bảng câu hỏi tự đánh giá của đối tượng khảo sát có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ tính chủ quan của người trả lời.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các ngành công nghiệp có mức độ nhạy cảm môi trường cao khác tại Việt Nam (như hóa chất, da giày, chế biến thủy hải sản, sản xuất thép, khai khoáng).
- Thực hiện các nghiên cứu dọc theo chuỗi thời gian để đánh giá sự thay đổi của KTMT trước và sau khi có các thông tư, chuẩn mực hướng dẫn chính thức từ cơ quan nhà nước.
- Đi sâu phân tích tác động trung gian hoặc điều tiết của các yếu tố công nghệ (như chuyển đổi số, hệ thống ERP) đến hiệu quả ứng dụng kế toán môi trường.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo khung lý thuyết tích hợp (5 lý thuyết nền), mô hình nghiên cứu cấu trúc tuyến tính SEM, quy trình nghiên cứu hỗn hợp và hệ thống bảng hỏi, thang đo chuẩn hóa về kế toán môi trường (tại Chương 2, Chương 3 và phần Phụ lục).
- Nhà quản trị và Kế toán trưởng các doanh nghiệp dệt may: Tham khảo cơ chế nhận diện dòng chi phí vật liệu không tạo ra sản phẩm (MFCA), phương pháp lập dự toán và tổ chức công tác kế toán môi trường nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao lợi thế cạnh tranh khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu (tại Chương 2, Chương 4 và Chương 5).
- Cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức nghề nghiệp (Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam): Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về tác động của hành lang pháp lý để xây dựng các thông tư hướng dẫn và chế độ kế toán môi trường phù hợp với điều kiện Việt Nam (tại Chương 4 và Chương 5).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đã xác định được bao nhiêu nhân tố tác động đến việc thực hiện KTMT trong các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam?
Qua phân tích định tính và kiểm định mô hình định lượng SEM với 426 mẫu khảo sát, luận án đã xác định được 7 nhân tố tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến KTMT: (1) Quy mô doanh nghiệp; (2) Các quy định pháp lý; (3) Trình độ của nhân viên kế toán; (4) Các bên liên quan; (5) Nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp về môi trường và KTMT; (6) Nguồn lực tài chính; (7) Mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của doanh nghiệp dệt may.
2. Kế toán môi trường tác động như thế nào đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp dệt may theo kết quả nghiên cứu?
Kết quả kiểm định mô hình SEM khẳng định KTMT có tác động mạnh mẽ và cùng chiều (+) đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam, bao gồm cả kết quả tài chính (tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu, giảm thiểu tiền phạt môi trường, gia tăng lợi nhuận) và kết quả phi tài chính (nâng cao hình ảnh thương hiệu, uy tín xã hội, gia tăng khả năng tiếp cận vốn và đáp ứng yêu cầu khắt khe của khách hàng quốc tế).
3. Tác giả đã sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả đã kết hợp đồng thời 5 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory).
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory).
- Lý thuyết tính hợp pháp (Legitimacy Theory).
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory).
- Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí (Cost - Benefit Analysis Theory).
4. Kích thước mẫu khảo sát và các phần mềm xử lý dữ liệu được luận án sử dụng là gì?
Luận án đã thu thập và xử lý dữ liệu từ 426 mẫu khảo sát hợp lệ tại các doanh nghiệp ngành dệt may đang hoạt động tại Việt Nam (thu thập từ năm 2019 trở về trước). Các công cụ phần mềm được sử dụng gồm SPSS và AMOS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, phân tích CFA, mô hình SEM và kiểm định lặp Bootstrap.
5. Vì sao doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam cần đặc biệt chú trọng đến việc tổ chức kế toán môi trường?
Do đặc thù quy trình sản xuất dệt may sử dụng nhiều hóa chất nguy hại (xút, chất tẩy trắng NaClO, Formandehit, thuốc nhuộm chứa natri sunfua, chì) gây ô nhiễm nguồn nước và môi trường nghiêm trọng. KTMT đóng vai trò là công cụ quản trị giúp doanh nghiệp đo lường, bóc tách chính xác các chi phí môi trường vốn bị che giấu trong chi phí sản xuất chung, theo dõi lãng phí nguyên vật liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh từ các thị trường xuất khẩu quốc tế lớn (như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thành Tài là công trình nghiên cứu toàn diện về việc tổ chức kế toán môi trường và tác động của nó đến kết quả hoạt động trong ngành dệt may tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa 5 lý thuyết nền tảng và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp trên cỡ mẫu 426 doanh nghiệp, tác giả đã chứng minh thực nghiệm mô hình 7 nhân tố tác động đến KTMT và khẳng định vai trò tích cực của KTMT đối với hiệu quả tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp. Các phát hiện và kiến nghị của luận án cung cấp căn cứ khoa học xác thực cho các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc áp dụng kế toán môi trường và hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước ban hành hành lang pháp lý hướng dẫn KTMT tại Việt Nam.