Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam qua hơn 20 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh huy động và luân chuyển vốn quan trọng cho nền kinh tế quốc dân. Đối với các nhà đầu tư trên thị trường, hiệu quả kinh doanh (HQKD) là tiêu chí hàng đầu để quyết định phân bổ nguồn vốn. Hoạt động kinh doanh đạt hiệu quả cao không chỉ tối đa hóa lợi ích cho chủ sở hữu, nhà quản lý, người lao động và cổ đông mà còn đóng góp tích cực cho toàn xã hội. Do đó, việc xác định và đánh giá các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh luôn là chủ đề nhận được sự quan tâm của giới học thuật, nhà đầu tư và cơ quan quản lý.

Trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, ngành nhựa giữ vị trí thiết yếu trong chuỗi cung ứng sản xuất và tiêu dùng. Tuy nhiên, năm 2022, tốc độ tăng trưởng của ngành nhựa chỉ đạt 1,9% – mức tăng trưởng thấp nhất sau hơn một thập niên duy trì liên tục trên 15% (có những năm đạt trên 30%). Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tác động kép của đại dịch Covid-19 và tình trạng suy thoái kinh tế toàn cầu. Dù các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA (Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU) và RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực) mở ra nhiều cơ hội xuất khẩu, các doanh nghiệp nhựa Việt Nam vẫn đang đối mặt với sức ép cạnh tranh khốc liệt. Thị trường ngành nhựa trong nước có rào cản gia nhập tương đối thấp, mức độ phân mảnh cao (đặc biệt ở phân khúc bao bì nhựa), trong khi mẫu mã và chất lượng sản phẩm chưa tạo được nhiều sự khác biệt.

Trước yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa nguồn lực trong giai đoạn công nghiệp hóa – hiện đại hóa, tác giả Phạm Thị Thu Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam" dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thế Nữ tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (khóa QH-2019-E Kế toán CLC4, bảo vệ tháng 5/2023).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa.
    2. Xây dựng mô hình định lượng phản ánh mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố đối với hiệu quả kinh doanh.
    3. Đề xuất các khuyến nghị phù hợp cho doanh nghiệp nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những đặc trưng cơ bản về hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa là gì và những chỉ tiêu nào được dùng để đánh giá hiệu quả kinh doanh?
  2. Thực trạng hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa tại Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
  3. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa tại Việt Nam và chiều hướng tác động của chúng ra sao?
  4. Các biện pháp cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa tại Việt Nam hiện nay là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh ngành nhựa niêm yết trên hai sở giao dịch chứng khoán HOSE và HNX.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn 8 năm, từ năm 2015 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu đánh giá

Khóa luận tiếp cận khái niệm hiệu quả kinh doanh theo quan điểm kinh tế học: là phạm trù phản ánh mối tương quan giữa đầu vào nguồn lực khan hiếm (nhân lực, vật lực, vốn) với kết quả đầu ra, thể hiện trình độ khai thác các nguồn lực để đạt mục tiêu của doanh nghiệp trong ngắn hạn và dài hạn (Nguyễn Khắc Minh, 2004; Lebas, 1995; Clayton Christensen, 2003; Michael Porter, 2008). Khóa luận phân biệt rõ "kết quả kinh doanh" (chỉ tiêu phản ánh quy mô tuyệt đối như doanh thu, lợi nhuận) và "hiệu quả kinh doanh" (chỉ tiêu phản ánh chất lượng sử dụng chi phí và tài sản để tạo ra kết quả).

Nghiên cứu tổng hợp các hệ số tài chính đo lường hiệu quả kinh doanh truyền thống:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu: $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$
  • Hệ số sinh lời cơ bản của vốn kinh doanh: $\text{BEP} = \frac{\text{EBIT}}{\text{Vốn kinh doanh bình quân}}$
  • Tỷ suất sinh lời trên doanh thu: $\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu}}$
  • Tỷ suất thị trường: $\text{Tobin's Q} = \frac{\text{Tổng giá trị thị trường}}{\text{Tổng giá trị tài sản}}$

Nhằm khắc phục nhược điểm của ROA (vốn tính cả tài sản nhàn rỗi và không phản ánh chi phí sử dụng vốn), tác giả lựa chọn Hệ số lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC) theo mô hình của Robert Higgins (2012) làm biến phụ thuộc trung tâm để đo lường hiệu quả kinh doanh: $$\text{ROIC} = \frac{\text{Lợi nhuận trước thuế}}{\text{Vốn đầu tư}}$$ $$\text{Trong đó: Vốn đầu tư} = \text{Nợ} + \text{Vốn chủ sở hữu} - \text{Tiền và các khoản tương đương tiền}$$

Khung biến nghiên cứu và giả thuyết

Mô hình nghiên cứu xem xét sự tác động của 8 biến giải thích thuộc môi trường nội tại và vĩ mô đến biến phụ thuộc ROIC:

Ký hiệu Tên biến Đo lường / Công thức Dấu kỳ vọng
ROIC Hệ số sinh lời trên vốn đầu tư $\frac{\text{Lợi nhuận trước thuế}}{\text{Nợ} + \text{VCSH} - \text{Tiền và tương đương tiền}}$ (Biến phụ thuộc)
SIZE Quy mô doanh nghiệp $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $+$ (H1)
GROWTH Tăng trưởng doanh thu $\frac{\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}}{\text{Doanh thu}_{t-1}}$ $+$ (H2)
SM Khả năng thanh toán nhanh $\frac{\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ $+$ (H3)
TM Vòng quay tổng tài sản $\frac{\text{Doanh thu}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$ $+$ (H4)
LEV Đòn bẩy tài chính $\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$ $-$ (H5)
AGE Thời gian hoạt động Số năm từ khi thành lập đến năm quan sát $+$ (H6)
GDP Tăng trưởng kinh tế vĩ mô Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm (theo Nghị định 97/2016/NĐ-CP) $+$
CPI Lạm phát Chỉ số giá tiêu dùng bình quân năm $+/-$

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Mẫu nghiên cứu: Dựa trên công thức quy mô mẫu tối thiểu $N \ge 50 + 8m$ ($m = 8$ biến độc lập, tối thiểu 114 quan sát), nghiên cứu thu thập mẫu dữ liệu bảng cân đối gồm 48 doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên HOSE và HNX trong 8 năm (2015–2022), đạt tổng số 384 quan sát.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán và số liệu chứng khoán trích xuất từ cơ sở dữ liệu Vietstock và Tổng cục Thống kê.
  • Quy trình phân tích kinh tế lượng:
    1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và lập ma trận tương quan Pearson để kiểm tra sơ bộ mối liên hệ tuyến tính.
    2. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    3. Ước lượng các mô hình dữ liệu bảng: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    4. Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình FEM và REM.
    5. Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật: kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan và kiểm định Breusch - Pagan Lagrange Multiplier kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
    6. Sử dụng phương pháp ước lượng Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để các khuyết tật mô hình, đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Rami Zeitun và Gary Gang Tian (2007) chỉ ra cấu trúc vốn và biến động vĩ mô tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính tại Jordan; Sitraselvi Chandren và Sumaia Ayesh Qaderi (2021) phân tích vai trò quản trị của Hội đồng quản trị tại Malaysia; Mollah và cộng sự (2012) khảo sát thị trường Botswana; Pouraghajan và cộng sự (2012) tại Iran khẳng định đòn bẩy nợ có quan hệ nghịch chiều với ROA/ROE trong khi vòng quay tài sản và quy mô có quan hệ thuận chiều; Wang và cộng sự (2019) nghiên cứu cơ cấu sở hữu tại Trung Quốc; Saeed và cộng sự (2013) khảo sát ngân hàng Pakistan; Fozia Memon và cộng sự (2012) nghiên cứu ngành dệt may Pakistan chỉ ra quy mô và tỷ lệ nợ ảnh hưởng tiêu cực đến ROA khi hoạt động dưới quy mô tối ưu.
  • Nghiên cứu trong nước: Phạm Văn Cà (2019) nghiên cứu doanh nghiệp siêu nhỏ tại Trà Vinh; Trần Huy Hoàng (2023) sử dụng mô hình GLS phân tích doanh nghiệp bất động sản trên HOSE; Nguyễn Hoàng Nam (2020) nghiên cứu doanh nghiệp bảo hiểm; Nguyễn Lê Cường và Nguyễn Phương Anh (2020) đánh giá 71 công ty chứng khoán Việt Nam qua mô hình hồi quy đa biến; Nguyễn Thị Thanh Bình và cộng sự (2022) nghiên cứu hệ thống ngân hàng thương mại giai đoạn 2017–2020.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Đa phần nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng các thước đo truyền thống (ROA, ROE, Tobin's Q), thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đo lường hiệu quả hoạt động bằng chỉ số ROIC áp dụng riêng cho nhóm doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam với chuỗi dữ liệu cập nhật đến năm 2022.
  • Cơ sở lý luận: Phân tích chi tiết các nhóm nhân tố tác động bên ngoài (tăng trưởng GDP, lạm phát CPI, chính sách thương mại, tiến bộ khoa học công nghệ) và nhân tố bên trong (sức mạnh tài chính gồm khả năng thanh toán, vòng quay tài sản, đòn bẩy tài chính; quy mô tài sản; thời gian hoạt động; hiệu quả kinh doanh quá khứ; tốc độ tăng trưởng doanh thu).

Chương 2: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 tập trung thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Xây dựng mô hình hồi quy đa biến với biến phụ thuộc ROIC và 8 biến giải thích (SIZE, GROWTH, SM, TM, LEV, AGE, GDP, CPI).
  • Biện giải chi tiết cơ sở lý thuyết cho từng giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6: lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô (Economy of Scale), lý thuyết trật tự phân hạng và chi phí phá sản (Modigliani & Miller 1963, Jensen & Meckling 1976), lý thuyết vòng đời doanh nghiệp (Agarwal & Gort 2002).
  • Thiết lập Bảng 2.1 (Tổng hợp dấu kỳ vọng của các biến độc lập) và Bảng 2.2 (Tổng hợp thang đo và định nghĩa biến nghiên cứu).
  • Trình bày quy trình thu thập dữ liệu 384 quan sát từ 48 doanh nghiệp nhựa trên HOSE và HNX giai đoạn 2015–2022, đồng thời xác định các kiểm định thống kê cần thiết (Hausman, Wooldridge, Breusch - Pagan, GLS).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và phân tích dữ liệu ngành:

  • Thực trạng ngành nhựa Việt Nam: Bảng 3.1 tổng hợp các nhóm sản phẩm nhựa chính sản xuất trong nước, bao gồm nhựa bao bì, nhựa xây dựng, nhựa gia dụng và nhựa kỹ thuật công nghệ cao. Ngành nhựa đang chịu áp lực lớn về nguyên liệu nhập khẩu và cạnh tranh thị phần.
  • Phân tích định lượng qua hệ thống bảng biểu:
    • Bảng 3.2 (Kết quả thống kê mô tả): Tổng hợp giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của các biến ROIC, SIZE, GROWTH, SM, TM, LEV, AGE, GDP, CPI.
    • Bảng 3.3 (Ma trận tương quan): Đánh giá mối quan hệ tương quan tuyến tính sơ bộ giữa các cặp biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Bảng 3.4 (Kiểm định đa cộng tuyến): Kết quả VIF của các biến độc lập đều nằm trong ngưỡng an toàn, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
    • Bảng 3.5 (Kết quả hồi quy OLS, FEM, REM): So sánh các hệ số ước lượng giữa ba mô hình cơ bản.
    • Bảng 3.6 (Kiểm định Hausman): Cung cấp căn cứ thống kê để lựa chọn mô hình FEM hay REM phù hợp với dữ liệu bảng.
    • Bảng 3.7 (Kiểm định Wooldridge) & Bảng 3.8 (Kiểm định Breusch - Pagan): Xác định mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
    • Bảng 3.9 (Kết quả hồi quy mô hình theo phương pháp GLS): Kết quả ước lượng sau khi xử lý các khuyết tật mô hình, xác định mức ý nghĩa thống kê và hệ số tác động của từng biến đến ROIC.
    • Bảng 3.10 (Tổng hợp kết quả nghiên cứu): Đối chiếu kết quả thực nghiệm với hệ thống giả thuyết nghiên cứu ban đầu.

Chương 4: Một số khuyến nghị nhằm nâng cao HQKD của các DN ngành nhựa ở Việt Nam

Chương 4 đưa ra các giải pháp dựa trên kết quả hồi quy và bối cảnh ngành:

  • Đánh giá triển vọng, cơ hội và thách thức của ngành nhựa trước các hiệp định EVFTA, RCEP và xu hướng sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn.
  • Khuyến nghị đối với doanh nghiệp nhựa:
    • Tối ưu hóa quy mô và cơ cấu tài sản, khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô.
    • Đẩy mạnh công tác quản trị hàng tồn kho và các khoản phải thu nhằm gia tăng vòng quay tổng tài sản (TM).
    • Tái cấu trúc nguồn vốn, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy tài chính (LEV) để giảm thiểu áp lực chi phí lãi vay và rủi ro thanh khoản.
    • Nâng cao năng lực thanh toán nhanh (SM), đảm bảo dự trữ tiền mặt và tài sản có tính thanh khoản cao phục vụ sản xuất liên tục.
  • Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách, hỗ trợ ngành công nghiệp phụ trợ ngành nhựa giảm phụ thuộc hạt nhựa nhập khẩu, tạo hành lang pháp lý ưu đãi tín dụng và đầu tư công nghệ xử lý, tái chế nhựa.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và chỉ ra tính ưu việt của chỉ số ROIC trong việc đo lường hiệu suất sinh lời trên vốn đầu tư thực tế tại các doanh nghiệp sản xuất.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến ROIC của 48 doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2015–2022 với 384 quan sát.
  3. Ứng dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ: phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình dữ liệu bảng, từ đó áp dụng phương pháp hồi quy GLS (Bảng 3.9) để đạt được kết quả ước lượng vững, phản ánh chính xác chiều hướng tác động của các nhân tố quy mô, tăng trưởng, thanh khoản, vòng quay tài sản, đòn bẩy tài chính, thời gian hoạt động và biến số vĩ mô.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

  • Nhóm giải pháp quản trị tài chính: Doanh nghiệp ngành nhựa cần kiểm soát chặt chẽ mức độ sử dụng nợ vay, xây dựng cơ cấu vốn tối ưu để giảm thiểu rủi ro tài chính; nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản cố định và máy móc thiết bị nhằm rút ngắn chu kỳ kinh doanh; duy trì hệ số thanh toán nhanh ở mức an toàn.
  • Nhóm giải pháp chiến lược và quản lý: Tận dụng các cam kết ưu đãi thuế quan từ EVFTA và RCEP để mở rộng thị trường xuất khẩu; đầu tư công nghệ tự động hóa và tái chế để giảm giá thành sản xuất và đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.
  • Khuyến nghị chính sách: Nhà nước cần ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nguyên liệu nội địa, ổn định môi trường kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát nhằm hỗ trợ doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng.

Đóng góp mới của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Bổ sung nguồn tài liệu thực nghiệm có giá trị về việc áp dụng chỉ số ROIC làm thước đo hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết – một hướng tiếp cận còn rất ít công trình trong nước thực hiện.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng tài chính và hiệu quả hoạt động của ngành nhựa Việt Nam giai đoạn 2015–2022 (giai đoạn chịu biến động mạnh bởi đại dịch Covid-19), làm căn cứ ra quyết định cho các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư chứng khoán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Khóa luận mới khảo sát 48 doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên hai sàn chứng khoán HOSE và HNX, chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp nhựa vừa và nhỏ chưa niêm yết cũng như các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 8 biến định lượng tài chính và vĩ mô chính (SIZE, GROWTH, SM, TM, LEV, AGE, GDP, CPI), chưa đưa vào kiểm định các biến định tính về quản trị công ty (như quy mô HĐQT, cơ cấu sở hữu, trình độ quản lý) hoặc các rào cản kỹ thuật đặc thù của ngành nhựa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu sang các doanh nghiệp ngoài sàn; kéo dài khung thời gian nghiên cứu; bổ sung các biến tương tác về quản trị doanh nghiệp và các biến vĩ mô quốc tế (giá dầu thô thế giới, tỷ giá hối đoái).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh khi xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data), thực hiện các bước kiểm định chẩn đoán (Hausman, Wooldridge, Breusch - Pagan) và hồi quy GLS trên phần mềm Stata/SPSS.
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp ngành nhựa: Cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các nhà quản lý nhận diện những đòn bẩy tài chính trọng yếu (vòng quay tài sản, quản lý nợ vay, thanh khoản nhanh) cần ưu tiên kiểm soát để cải thiện tỷ suất sinh lời ROIC.
  • Đối với nhà đầu tư chứng khoán: Đưa ra góc nhìn phân tích chuyên sâu về sức khỏe tài chính và năng lực tạo giá trị của nhóm cổ phiếu ngành nhựa niêm yết, hỗ trợ việc sàng lọc danh mục đầu tư hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào làm biến phụ thuộc chính để đo lường hiệu quả kinh doanh và công thức tính ra sao?

Tác giả sử dụng Hệ số lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC) theo công thức của Robert Higgins (2012): $$\text{ROIC} = \frac{\text{Lợi nhuận trước thuế}}{\text{Vốn đầu tư}}$$ Trong đó, $\text{Vốn đầu tư} = \text{Tổng nợ} + \text{Vốn chủ sở hữu} - \text{Tiền và các khoản tương đương tiền}$.

2. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập với quy mô mẫu và khung thời gian nào?

Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 48 doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 8 năm từ 2015 đến 2022, thu được tổng cộng 384 quan sát (đáp ứng công thức mẫu tối thiểu $50 + 8 \times 8 = 114$).

3. Những biến độc lập nào được đưa vào mô hình định lượng?

Mô hình nghiên cứu bao gồm 8 biến độc lập:

  • Quy mô doanh nghiệp (SIZE: log tự nhiên tổng tài sản)
  • Tăng trưởng doanh thu (GROWTH)
  • Khả năng thanh toán nhanh (SM)
  • Vòng quay tổng tài sản (TM)
  • Đòn bẩy tài chính (LEV: Tổng nợ / Tổng tài sản)
  • Thời gian hoạt động (AGE: số năm thành lập)
  • Tăng trưởng kinh tế vĩ mô (GDP)
  • Lạm phát (CPI)

4. Tác giả đã sử dụng quy trình và phương pháp ước lượng kinh tế lượng nào?

Tác giả thực hiện so sánh ba mô hình OLS, FEM và REM; sử dụng kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), tự tương quan (kiểm định Wooldridge) và phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch - Pagan); sau đó áp dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS) để khắc phục toàn bộ các khuyết tật mô hình.

5. Tại sao tác giả lại ưu tiên lựa chọn ROIC thay vì chỉ số ROA truyền thống?

Vì chỉ số ROA truyền thống tính toán trên toàn bộ tổng tài sản, bao gồm cả những tài sản không trực tiếp tham gia tạo ra lợi nhuận kinh doanh và không tính đến chi phí sử dụng vốn vay chịu lãi. Chỉ số ROIC tập trung đo lường mức độ sinh lời của những đồng vốn thực sự chịu chi phí đầu tư vào hoạt động cốt lõi, đem lại thước đo chính xác và toàn diện hơn cho các nhà đầu tư và chủ doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thu Hương đã giải quyết một cách khoa học và có hệ thống bài toán xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết tại Việt Nam. Bằng việc xây dựng mô hình định lượng với biến phụ thuộc ROIC trên mẫu dữ liệu 384 quan sát giai đoạn 2015–2022 và áp dụng phương pháp ước lượng GLS, công trình đã làm sáng tỏ chiều hướng tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô then chốt. Những kết quả thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị được đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác quản trị tài chính tại các doanh nghiệp nhựa cũng như công tác hoạch định chính sách ngành.