Luận văn: Hình phạt người dưới 18 tuổi phạm tội theo Luật Hình sự Việt Nam

Bài viết phân tích các hình phạt áp dụng cho người dưới 18 tuổi phạm tội theo luật hình sự Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2023

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các hình phạt với người dưới 18 tuổi phạm tội

Luật hình sự Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), xây dựng một chương riêng biệt về xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội. Cách tiếp cận này thể hiện rõ chính sách hình sự đối với người dưới 18 tuổi mang tính nhân đạo sâu sắc, với mục tiêu hàng đầu là giáo dục và giúp đỡ người phạm tội sửa chữa sai lầm. Thay vì trừng trị nghiêm khắc, pháp luật tập trung vào việc tạo điều kiện để họ phát triển lành mạnh và tái hòa nhập cộng đồng. Các hình phạt áp dụng cho nhóm đối tượng này không chỉ là biện pháp cưỡng chế mà còn là công cụ giáo dục, uốn nắn nhận thức và hành vi. Khái niệm “người dưới 18 tuổi phạm tội” thay thế cho “người chưa thành niên phạm tội” nhằm đảm bảo tính tường minh, nhấn mạnh yếu tố độ tuổi là căn cứ chính để xác định năng lực trách nhiệm hình sự của người chưa thành niên. Các quy định này không chỉ tuân thủ các nguyên tắc pháp luật trong nước mà còn hài hòa với các công ước quốc tế về quyền trẻ em mà Việt Nam là thành viên. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận, đặc điểm và mục đích của hệ thống hình phạt này là nền tảng cốt lõi để áp dụng pháp luật một cách công bằng, hiệu quả, đảm bảo lợi ích tốt nhất cho người phạm tội, đồng thời góp phần vào công cuộc phòng ngừa tội phạm ở người chưa thành niên.

1.1. Khái niệm người dưới 18 tuổi phạm tội theo luật hiện hành

Theo quy định tại Điều 90 Bộ luật Hình sự 2015, người dưới 18 tuổi phạm tội là người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội được luật hình sự quy định là tội phạm. Đây là chủ thể đặc biệt với đặc điểm tâm sinh lý chưa phát triển toàn diện, nhận thức pháp luật hạn chế, dễ bị kích động và lôi kéo. Do đó, độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự được phân hóa rõ ràng: người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm hình sự đối với tội phạm rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê cụ thể; người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm. Việc xác định chính xác độ tuổi tại thời điểm thực hiện hành vi phạm tội là yếu tố tiên quyết để áp dụng đúng các quy định pháp luật.

1.2. Các nguyên tắc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội cốt lõi

Điều 91 BLHS 2015 quy định 7 nguyên tắc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội, trong đó nhấn mạnh mục đích chính là giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm. Nguyên tắc “bảo đảm lợi ích tốt nhất” cho người phạm tội là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tố tụng. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ diễn ra khi thực sự cần thiết. Pháp luật ưu tiên áp dụng các biện pháp giám sát, giáo dục và các biện pháp tư pháp khác. Hình phạt tù chỉ được xem xét là giải pháp cuối cùng khi các biện pháp khác không hiệu quả. Đặc biệt, không áp dụng hình phạt tử hình, tù chung thân và các hình phạt bổ sung. Những nguyên tắc này tạo thành một hành lang pháp lý đặc thù, thể hiện sự khoan hồng và tầm nhìn dài hạn trong việc giáo dục thế hệ trẻ.

II. Thách thức khi áp dụng hình phạt cho vị thành niên phạm tội

Mặc dù hệ thống pháp luật đã có những quy định tiến bộ, thực tiễn xét xử các vụ án liên quan đến vị thành niên phạm tội vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc xác định chính xác năng lực nhận thức và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Đặc điểm tâm sinh lý phức tạp của lứa tuổi này đòi hỏi người tiến hành tố tụng không chỉ am hiểu pháp luật mà còn phải có kiến thức về tâm lý học tội phạm. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội trong việc giám sát, giáo dục người phạm tội sau khi tuyên án còn chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả của các hình phạt không tước tự do bị hạn chế. Nhiều trường hợp, do thiếu điều kiện về cơ sở vật chất và nhân lực chuyên trách, việc áp dụng các biện pháp tư pháp như giáo dục tại trường giáo dưỡng chưa đạt được mục tiêu như kỳ vọng. Những tồn tại này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện pháp luật hình sự và nâng cao năng lực của các cơ quan tư pháp để đảm bảo các hình phạt được áp dụng đúng mục đích, góp phần giáo dục hiệu quả và ngăn ngừa tái phạm.

2.1. Vướng mắc trong việc đánh giá năng lực nhận thức của bị cáo

Việc đánh giá khả năng nhận thức về tính chất nguy hiểm của hành vi là một trong những thách thức lớn nhất. Không phải lúc nào cũng có thể xác định rõ ràng liệu người phạm tội có hoàn toàn hiểu được hậu quả hành vi của mình hay không, đặc biệt với nhóm từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi. Điều này đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải xem xét toàn diện các yếu tố như môi trường sống, trình độ học vấn, và vai trò của gia đình và xã hội. Thiếu các công cụ đánh giá tâm lý chuyên sâu và đội ngũ chuyên gia có thể dẫn đến việc quyết định hình phạt chưa thực sự phù hợp với đặc điểm nhân thân của người phạm tội.

2.2. Hạn chế trong sự phối hợp giám sát giáo dục sau xét xử

Hiệu quả của các hình phạt như cải tạo không giam giữ hay án treo cho người dưới 18 tuổi phụ thuộc rất nhiều vào quá trình giám sát, giáo dục sau đó. Tuy nhiên, trên thực tế, sự phối hợp giữa cơ quan thi hành án, chính quyền địa phương, gia đình và nhà trường còn lỏng lẻo. Nhiều gia đình thiếu kiến thức và kỹ năng để giáo dục lại con em mình. Các tổ chức xã hội chưa tham gia đủ sâu rộng vào quá trình này. Hạn chế này làm giảm hiệu quả giáo dục của hình phạt và tiềm ẩn nguy cơ tái phạm cao.

III. Phân tích 3 hình phạt không giam giữ với người vị thành niên

Nhằm hiện thực hóa các nguyên tắc xử lý người dưới 18 tuổi, Bộ luật Hình sự 2015 ưu tiên áp dụng các hình phạt không tước tự do, tạo cơ hội tối đa cho người phạm tội được học tập và cải tạo trong môi trường cộng đồng. Ba hình phạt chính trong nhóm này bao gồm: Cảnh cáo, Phạt tiền và Cải tạo không giam giữ. Mỗi hình phạt có mức độ nghiêm khắc và điều kiện áp dụng khác nhau, được Tòa án cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tính chất vụ án và nhân thân người phạm tội. Hình phạt Cảnh cáo, nhẹ nhất về tính răn đe, chủ yếu tác động về mặt tinh thần. Hình phạt Phạt tiền nhắm vào lợi ích vật chất, chỉ áp dụng khi người phạm tội có thu nhập hoặc tài sản riêng. Hình phạt Cải tạo không giam giữ có tính nghiêm khắc cao hơn, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ từ cộng đồng. Việc áp dụng linh hoạt các hình phạt này không chỉ thể hiện sự khoan hồng mà còn là phương pháp giáo dục hiệu quả, giúp giảm nhẹ hình phạt và thúc đẩy quá trình tái hòa nhập xã hội, ngăn chặn tội phạm do người chưa thành niên thực hiện.

3.1. Hình phạt Cảnh cáo Điều kiện và hiệu quả giáo dục

Cảnh cáo (Điều 34 BLHS 2015) là hình phạt nhẹ nhất, mang tính khiển trách công khai của Nhà nước. Hình phạt này được áp dụng đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi phạm tội ít nghiêm trọng, có nhiều tình tiết giảm nhẹ nhưng chưa đến mức miễn trách nhiệm hình sự. Hiệu quả của cảnh cáo chủ yếu nằm ở việc tác động đến danh dự và nhận thức, giúp người phạm tội nhận ra sai lầm mà không gây ra những tổn thất vật chất hay cách ly họ khỏi xã hội. Theo Điều 107 BLHS 2015, người bị phạt cảnh cáo được coi như không có án tích, tạo điều kiện thuận lợi cho tương lai của họ.

3.2. Hình phạt Tiền Quy định áp dụng với người dưới 18 tuổi

Phạt tiền (Điều 99 BLHS 2015) được áp dụng là hình phạt chính đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi nếu họ có thu nhập hoặc tài sản riêng. Đây là điều kiện bắt buộc để đảm bảo tính khả thi của hình phạt. Mức phạt tiền không quá một phần hai mức phạt mà điều luật quy định đối với người trưởng thành. Quy định này nhằm tước bỏ một phần lợi ích vật chất, qua đó răn đe và giáo dục người phạm tội về giá trị của lao động và tài sản, đồng thời tránh tạo gánh nặng tài chính cho gia đình.

3.3. Cải tạo không giam giữ Giải pháp giám sát tại cộng đồng

Cải tạo không giam giữ (Điều 100 BLHS 2015) là hình phạt nghiêm khắc hơn, được áp dụng rộng rãi cho cả hai nhóm tuổi (14-16 và 16-18) đối với các loại tội phạm tương ứng. Người bị kết án sẽ được giáo dục, cải tạo tại nơi cư trú dưới sự giám sát của cơ quan, tổ chức và chính quyền địa phương. Thời hạn hình phạt không quá một nửa thời hạn mà điều luật quy định. Điểm mới của BLHS 2015 là người bị kết án có thể phải thực hiện lao động phục vụ cộng đồng, một biện pháp giúp họ nhận thức trách nhiệm với xã hội và tạo ra giá trị tích cực.

IV. Phân tích hình phạt tù và các biện pháp tư pháp đặc thù

Khi các hình phạt không giam giữ không đủ sức răn đe, pháp luật hình sự quy định hình phạt Tù có thời hạn và các biện pháp tư pháp đặc thù. Hình phạt tù có thời hạn là biện pháp nghiêm khắc nhất, chỉ được áp dụng khi xét thấy thực sự cần thiết phải cách ly người phạm tội khỏi xã hội. Tuy nhiên, mức án và điều kiện áp dụng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội luôn được giảm nhẹ đáng kể so với người trưởng thành. Bên cạnh hình phạt, hệ thống tư pháp người chưa thành niên còn có các biện pháp tư pháp mang tính giáo dục cao như Giáo dục tại xã, phường, thị trấn và đưa vào trường giáo dưỡng. Các biện pháp này không bị coi là hình phạt và không tạo ra án tích, mục tiêu chính là tạo môi trường giáo dục, rèn luyện kỷ luật và dạy nghề, giúp người phạm tội hình thành nhân cách tốt và có kỹ năng sống để tái hòa nhập. Đây là những công cụ pháp lý quan trọng, thể hiện sự ưu tiên cho mục tiêu giáo dục hơn là trừng phạt.

4.1. Tù có thời hạn Hình phạt nghiêm khắc nhất được áp dụng

Tù có thời hạn (Điều 101 BLHS 2015) là hình phạt duy nhất tước tự do đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Mức hình phạt được quy định giảm nhẹ rõ rệt: không quá 18 năm đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi và không quá 12 năm đối với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi, ngay cả khi điều luật quy định mức án cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình. Tòa án chỉ áp dụng hình phạt này khi các hình phạt và biện pháp giáo dục khác không có tác dụng răn đe, phòng ngừa. Người bị phạt tù được giam giữ riêng để tránh các ảnh hưởng tiêu cực.

4.2. Biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng và ý nghĩa

Đưa vào trường giáo dưỡng là một biện pháp tư pháp quan trọng, áp dụng đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi phạm tội nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng. Thời hạn từ 01 đến 02 năm. Đây không phải là hình phạt mà là biện pháp giáo dục bắt buộc trong môi trường tập trung. Tại đây, họ được học văn hóa, học nghề và rèn luyện kỷ luật, nhân cách. Mục tiêu là giúp họ nhận ra lỗi lầm, trang bị kỹ năng cần thiết để trở thành công dân có ích khi trở về với cộng đồng, thể hiện sâu sắc tính nhân văn của pháp luật.

V. Phân tích thực tiễn xét xử người vị thành niên phạm tội

Thực tiễn xét xử các vụ án có bị cáo là người dưới 18 tuổi cho thấy rõ xu hướng áp dụng pháp luật của các Tòa án. Dựa trên số liệu thống kê tại Hà Nội giai đoạn 2016-2020 (theo Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Phúc), các loại tội xâm phạm sở hữu (trộm cắp, cướp giật) và xâm phạm trật tự công cộng (cố ý gây thương tích) chiếm tỷ lệ cao. Về hình phạt, các Tòa án có xu hướng ưu tiên áp dụng các biện pháp không giam giữ và án treo cho người dưới 18 tuổi, đặc biệt đối với các tội phạm ít nghiêm trọng và nghiêm trọng. Tỷ lệ áp dụng hình phạt tù có thời hạn thường dành cho các vụ án có tính chất đặc biệt nghiêm trọng. Phân tích các bản án cụ thể cũng cho thấy, Hội đồng xét xử luôn xem xét kỹ lưỡng các yếu tố về nhân thân, hoàn cảnh gia đình, nguyên nhân phạm tội trước khi đưa ra phán quyết. Quá trình tố tụng cũng tuân thủ các thủ tục tố tụng đặc biệt, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo. Việc phân tích thực tiễn này giúp nhận diện những kết quả đạt được cũng như các hạn chế cần khắc phục.

5.1. Thống kê các loại tội phạm do người chưa thành niên gây ra

Số liệu từ Bảng 2.1 trong tài liệu gốc cho thấy, trên địa bàn Hà Nội (2016-2020), cơ cấu tội phạm do người chưa thành niên thực hiện tập trung chủ yếu vào các nhóm tội như Cố ý gây thương tích, Gây rối trật tự công cộng, Trộm cắp tài sản và Cướp giật tài sản. Điều này phản ánh các vấn đề xã hội như bạo lực học đường, sự thiếu quản lý của gia đình và ảnh hưởng từ môi trường sống. Việc xác định các loại tội phạm phổ biến giúp định hướng công tác phòng ngừa tội phạm ở người chưa thành niên một cách hiệu quả hơn.

5.2. Tỷ lệ áp dụng các loại hình phạt trong thực tiễn xét xử

Dữ liệu từ Bảng 2.4 cho thấy một bức tranh rõ nét về việc áp dụng pháp luật. Tỷ lệ các bị cáo được hưởng án treo và cải tạo không giam giữ chiếm một phần đáng kể, thể hiện sự贯彻đúng đắn chính sách hình sự khoan hồng. Các trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự và áp dụng biện pháp tư pháp cũng được ghi nhận. Hình phạt tù có thời hạn, dù vẫn được áp dụng, nhưng thường ở mức thấp hơn so với khung hình phạt quy định. Những con số này minh chứng cho nỗ lực của ngành Tòa án trong việc cân bằng giữa tính răn đe và mục tiêu giáo dục.

VI. Hướng hoàn thiện pháp luật hình sự với người dưới 18 tuổi

Để nâng cao hiệu quả áp dụng các hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, việc hoàn thiện pháp luật hình sự là một yêu cầu tất yếu. Cần tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi các quy định để phù hợp hơn với thực tiễn và các công ước quốc tế. Một trong những hướng đi quan trọng là xây dựng hệ thống tư pháp người chưa thành niên chuyên biệt, bao gồm cả Tòa án gia đình và người chưa thành niên, với đội ngũ Thẩm phán, Kiểm sát viên được đào tạo chuyên sâu về tâm lý và khoa học giáo dục. Bên cạnh đó, cần cụ thể hóa các điều kiện áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục để tăng tính khả thi. Việc tăng cường vai trò của gia đình và xã hội, kết hợp với việc xây dựng các mô hình hỗ trợ tái hòa nhập hiệu quả sẽ là chìa khóa để giảm tỷ lệ tái phạm. Một hệ thống pháp luật hoàn thiện, kết hợp với các giải pháp xã hội đồng bộ, sẽ tạo ra một cơ chế bảo vệ, giáo dục và phòng ngừa tội phạm toàn diện và bền vững cho thế hệ trẻ.

6.1. Đề xuất xây dựng hệ thống tư pháp chuyên biệt

Nhiều quốc gia đã thành công với mô hình Tòa án gia đình và người chưa thành niên. Việt Nam cần nghiên cứu và áp dụng mô hình này. Một hệ thống tư pháp chuyên biệt với các thủ tục tố tụng đặc biệt thân thiện hơn, cùng đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản, sẽ đảm bảo việc xét xử không chỉ đúng pháp luật mà còn có tác động giáo dục tích cực. Việc chuyên môn hóa sẽ giúp nâng cao chất lượng giải quyết các vụ án phức tạp liên quan đến vị thành niên phạm tội.

6.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành án và tái hòa nhập

Hoàn thiện pháp luật là chưa đủ nếu công tác thi hành án và hỗ trợ tái hòa nhập không được chú trọng. Cần xây dựng các quy trình phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thi hành án, chính quyền, gia đình, và các tổ chức xã hội. Phát triển các chương trình tư vấn tâm lý, hướng nghiệp, hỗ trợ học tập và tìm kiếm việc làm cho người mãn hạn tù hoặc đang trong thời gian thử thách là giải pháp căn cơ. Điều này giúp họ có một con đường rõ ràng để trở về, giảm thiểu mặc cảm và ngăn ngừa khả năng quay lại con đường phạm tội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Các hình phạt áp dụng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong luật hình sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Một số van dé chung về hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm lội Chương 2: Các quy định của Bộ luật hình sự Việt Nam năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 về hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội và thực tiễn áp dụng Chương 3: Giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng các hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội Chuong 1: MOT SO VAN DE CHUNG VE HINH PHAT DOI VOI NGUOI DUOI 18 TUOI PHAM TOI 1. Khái niệm, đặc điểm, mục đích của hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội 1. Khái niệm hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội Trên bình diện pháp lý, không có quy phạm pháp luật cụ thể nào định nghĩa về hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội tuy nhiên trên bình diện lý luận và khoa học, khái niệm này được nhiều người nghiên cứu, thảo luận thong nhat xay dựng định nghĩa xuất phát từ khái niệm “Người dưới 18 tuổi phạm tội”. Vì vậy, trước khi phân tích, định nghĩa về hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, cần tìm hiểu về khái niệm “ Người dưới 18 tuổi phạm tội”.

Khái niệm Người dưới 18 tuổi phạm tội “Người dưới 18 tuổi phạm tội” là một thuật ngữ luật học khá mới mẻ đối với pháp luật hình sự nhiều quốc gia trên thế giới. Ở Việt Nam, thuật ngữ này xuất hiện lần đầu tiên tại Bộ luật hình sự năm 2015, stra d6i b6 sung năm 2017 với vai trò thay thế cho thuật ngữ “Người chưa thành niên phạm tội”. Các nhà làm luật không giải thích cụ thể lý do có sự thay đổi này, tuy nhiên có thê thấy thuật ngữ “Người dưới 18 tuổi phạm tội” có ý nghĩa tường minh, dễ hiểu hơn, có tính chuyên môn cao hơn, phù hợp với quan điểm xác định năng lực chịu trách nhiệm hình sự chủ yếu theo độ tuổi ở Việt Nam. Mặt khác, về lý luận, hai thuật ngữ này có ý nghĩa đồng nhất với nhau, không làm thay đôi bản chất của nhau.

Điều này được thê hiện qua nhiều văn bản pháp luật quốc tế và Việt Nam định nghĩa cụm từ gốc “Người chưa thành niên”: - Điều 1 Công ước quốc tế về Quyền trẻ em của Đại hội đồng liên hợp quốc (United Nations Convention on the Rights of the Child) thông qua ngày 20/11/1999 ghi nhận: “7zong phạm vì công ước này, trẻ em có nghĩa là người dưới l8 tuổi trừ trường hợp luật pháp áp dụng đối với trẻ em có quy định về tuổi thành niên sớm hơn ”. - Kế thừa nội dung Công ước, tại Quy tắc 2.2 mục a Quy tắc tiêu chuẩn tối thiêu của Liên hợp quốc về áp dụng pháp luật với người chưa thành niên hay Quy tắc Bắc Kinh (United Nations Standard Minimum Rules for the Administration of Juvenile Justice /Beljing Rules) ngày 29/11/1985 qua các quy định cũng thừa nhận: “Người chưa thành niên là trẻ em hay người ít tuổi tùy theo từng hệ thông pháp luật cụ thể bị xét xử vì phạm pháp theo một phương thức khác với việc xét xứ nguoi lon” 18, tr1]. - Tại Quy tắc 2.1 mục a Quy tắc tôi thiêu phô biến của Liên hợp quốc về bảo vệ người chưa thành niên bị tước quyền tự do thông qua ngày 14/12/1990 xác định: Người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi. Giới hạn tuổi dưới mức này cần phải pháp luật xác định và không được tước quyền tự do của người chưa thành niên ”.

- Điều 1 Thông tư liên tịch số 01/2011/TTLT-VKSTC-TANDTC-BCA-BTP- BLĐTBXH hướng dẫn thi hành bộ luật tố tụng hình sự đối với người tham gia tố tụng là người chưa thành niên có nêu: “Người chưa thành niên là người chưa phát triển đây đủ về thể chất, tâm thân, những đối tượng dễ bị tổn thương. - Khoản I Điều 21 Bộ luật dân sự năm 2015 cũng xác định: “Người chưa thành niên là người chưa đủ 18 tuổi ”. - Quy định này cũng được thống nhất trong các Bộ luật chuyên ngành khác, ví dụ Khoản 1 Điều 143 Bộ luật lao động năm 2019 quy định: “Lao động chưa thành niên là người lao động chưa đủ 18 tuổi ”. Khái niệm chỉ ra đây là nhóm đối tượng chưa phát triển đầy đủ về thê chat, tâm sinh lý, trình độ nhận thức và kinh nghiệm sống còn hạn chế, luôn có xu hướng muốn tự khẳng định, muốn được tôn trọng nhưng lai dé tự ái, tự ti, hiếu thắng, thiếu kiên nhẫn dễ bị kích động, bị lôi kéo vào những hoạt động phiêu lưu, mạo hiểm, dễ bi ton thương, nhưng lại dễ thay đổi thích nghi với hoàn cảnh mới, dễ giáo dục, cải tạo,.

Tuy nhiên người dưới 18 tuôi phạm tội hay người chưa thành niên phạm tội không đơn thuần là người có độ tuôi chưa đủ 18 (từ 0 đến dưới 18 tuổi). Theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam, người dưới 18 tuổi phạm tội phải là người đáp ứng đủ điều kiện về tuổi chịu trách nhiệm hình sự tại Điều 12 Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đôi bố sung năm 2017 (BLHS 2015): *], Người từ du 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ những tội phạm mà Bộ luật này có quy định khác. Người từ đủ 14 tuổi trở lên, nhưng chưa đủ 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng, tôi phạm đặc biệt nghiêm trọng quy định tại một trong cdc diéu 123, 134, 141, 142, 143, 144, 150, 151, 168, 169, 170, 171, 173, 178, 248, 249, 250, 251, 252, 265, 266, 286, 287, 289, 290, 299, 303 va 304 cua Bộ luật này” Như vậy người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chịu trách nhiệm hình sự với một số loại tội (28 tội danh), người từ đủ 16 tuổi trở lên chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm. Điều 90 Chương XII BLHS 2015 về Những quy định đối với người dưới 18 tuổi phạm tội cũng xác định: “ Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự theo những quy định của Chương này.

Do đó, người dưới 14 tuổi phạm tội không phải chịu trách nhiệm hình sự, không thuộc sự điều chỉnh của pháp luật hình sự liên quan đến người dưới 18§ tuổi phạm tội. BLHS 2015 loại trừ trách nhiệm hình sự của người dưới 14 tuổi khi họ thực hiện các hành vi nguy hiểm cho xã hội, đối tượng này chưa đủ khả năng tự chủ khi hành động nên họ không bị coi là có lỗi về hành vi nguy hiểm cho xã hội mà họ thực hiện. Một hành vi được coi là không có lỗi cũng tức là không đủ yếu tố cấu thành tội phạm nên họ không phải chịu trách nhiệm hình sự. Mặt khác, người từ đủ 14 tuôi trở lên nhưng chưa đủ 16 tuổi được coi là người chưa có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự.

Họ chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về một số tội phạm nhất định xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm; xâm phạm sở hữu; xâm phạm trật tự quản lý hành chính, trật tự công cộng, tội phạm về ma túy và tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia [14, tr16]. Giải thích về thuật ngữ tương tự, GS.TSKH Lê Cảm có viết: “Người chưa thành niên phạm tội là người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi đã có lỗi (cố ý hoặc vô ý) thực hiện hành vi tội phạm cụ thể được quy định trong Phân riêng, cũng như hành vi cổ ÿ cùng tham gia vào việc thực hiện tội phạm với người đồng phạm được quy định trong phần chung Bộ luật này ”[2, tr 626]. Bên cạnh đó, có quan điểm định nghĩa người dưới 1§ tuổi phạm tội như sau: “Người dưới 18 tuổi phạm tội là người từ đủ 14 tuổi đến dưới I8 tuổi thực hiện hanh vi nguy hiểm cho xã hội bị luật hình sự quy định là tội phạm và bị truy cứu trách nhiệm hình sự ”J44, tr II]. Ngoài đặc điểm nhận biết về độ tuổi, người dưới 18 tuổi phạm tội trước hết phải là chủ thể của tội phạm, cố ý hoặc vô ý thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội xâm phạm đến các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ (theo Khoản I Điều 8 BLHS).

Tuy nhiên, năng lực trách nhiệm hình sự của người dưới 18 tuổi do đặc trưng về tâm sinh lý lứa tuổi nên chưa đầy đủ, còn bị hạn chế. Sự nhận thức của người chưa thành niên còn hạn chế, trình độ học vấn chưa hoàn thiện, vốn kinh nghiệm và hiểu biết xã hội còn ít, sự thông hiểu và chấp hành các chuẩn mực hành vi, chuẩn mực xã hội và pháp luật chưa cao. Họ dễ bị kích động, không kìm chế được cảm xúc, dễ mất bình tĩnh nên dễ phạm sai lầm, dễ bị thúc đây vào việc thực hiện tội phạm nhưng cũng dễ uốn nắn, cải tạo, giáo dục thành người có ích cho xã hội. Từ những lập luận trên, có thể rút ra khái niệm sau: “Người dưới 18 tuổi phạm tội là người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi tại thời điểm họ thực hiện hành vi phạm tội, có năng lực trách nhiệm hình sự chưa đây đủ do hạn chế về đặc điển tâm sinh ly, có lỗi trong việc thực hiện hành vi trái pháp luật hình sự ”.

Khái niệm Hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội Hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội là một trường hợp cụ thê, đặc biệt, phái sinh trong hệ thống hình phạt của Bộ luật hình sự nói chung. Do đó, khái niệm Hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội cũng phái sinh từ khái niệm về hình phạt nhưng mang đặc điểm riêng biệt về đối tượng áp dụng. Trong khoa học pháp luật hình sự Việt Nam, nhiều nhà nghiên cứu đã xây dựng những định nghĩa khác nhau về hình phạt. Chăng hạn: Theo PGS.TS Trịnh Quốc Toản: “Ởi»h Phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước được luật quy định, do Tòa án áp dụng đổi với người bị kết án và được thể hiện ở sự tước bỏ hoặc hạn chế quyên, lợi ích của họ nhằm giáo dục, cải tạo họ và phòng ngừa lội phạm, bảo đảm cho luật hình sự thực hiện được nhiệm vụ bảo vệ và đấu tranh phòng, chong toi pham” [35, tr 2].

TS Nguyén Ngoc Hoa: “Hinh phat la bién phap cuéng chế nhà 10 nước nghiêm khắc nhất được quy định trong luật hình sự do Tòa an áp dụng cho chính người đã thực hiện tội phạm, nhằm trừng trị và giáo dục họ, góp phần vào việc đấu tranh phòng và chống tội phạm, bảo vệ chế độ và trật tự xã hội cũng nhự các quyền và lợi ích hợp pháp công dân ”[9, tr 155].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn này tập trung phân tích và làm rõ các quy định pháp luật về hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội theo Luật Hình sự Việt Nam. Tài liệu nghiên cứu hệ thống các quy định pháp luật, từ đó đánh giá thực trạng áp dụng hình phạt cho đối tượng này. Luận văn cũng đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện quy định pháp luật, đảm bảo tính nhân đạo và giáo dục trong việc xử lý người vị thành niên phạm tội. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn trong việc góp phần nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm vị thành niên, bảo vệ quyền con người và quyền công dân, đồng thời đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Với những người quan tâm đến lĩnh vực luật hình sự, đây là tài liệu tham khảo hữu ích để hiểu rõ hơn về các biện pháp bảo vệ quyền con người cho đối tượng đặc thù này. Ngoài ra, luận văn cũng đề cập đến các kinh nghiệm quốc tế trong việc xử lý người vị thành niên phạm tội, mang đến góc nhìn đa chiều và so sánh với thực tiễn Việt Nam.