Nghiên cứu thực trạng và phân bố loài Cá Cóc Tam Đảo tại Vườn Quốc gia Tam Đảo

Nghiên cứu chi tiết về thực trạng, phân bố loài cá cóc Tam Đảo tại VQG Tam Đảo. Phân tích các mối đe dọa và đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3. Một số nghiên cứu về loài Cá cóc Tam Đảo (Paramesotriton deloustali, Bourret, 1934)

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tư nhiên Vườn Quốc gia Tam Đảo

2.1.1. Vị trí, danh giới và địa hình Vườn Quốc gia Tam Đảo

2.1.2. Tài nguyên rừng và đất rừng

2.1.3. Các hệ sinh thái rừng

2.1.4. Sự đa dạng về khu hệ thực vật

2.1.5. Sự đa dạng về khu hệ động vật

2.1.6. Sự phân vùng

2.2. Kinh tế - xã hội

2.2.1. Dân số, dân tộc

2.2.2. Tình hình kinh tế và và thu nhập

2.2.3. Cơ cấu lao động

3. Chương 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa, chọn lọc tài liệu

3.4.2. Phương pháp phỏng vấn

3.4.3. Phương pháp điều tra thực địa

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Mật độ, hiệu suất tìm kiếm Cá cóc tam đảo tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Mật độ trung bình Cá cóc tam đảo trên tuyến điều tra

4.1.2. Mật độ trung bình Cá cóc tam đảo trên toàn suối khu vực nghiên cứu

4.1.3. Hiệu suất tìm kiếm Cá cóc tam đảo ở khu vực nghiên cứu

4.2. Phân bố Cá cóc tam đảo theo khu vực nghiên cứu và đai độ cao

4.2.1. Phân bố Cá cóc tam đảo theo các tuyến và khu vực điều tra

4.2.2. Phân bố Cá cóc tam đảo theo đai độ cao

4.3. Ghi nhận Cá cóc tam đảo theo độ sâu bắt gặp so với mặt nước

4.4. Các mối đe dọa đến loài Cá cóc tam đảo (Paramesotriton deloustali Bourret, 1934) tại Vườn Quốc gia Tam Đảo

4.5. Đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn Cá cóc tam đảo (Paramesotriton deloustali Bourret, 1934) tại Vườn Quốc gia Tam Đảo

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Cá Cóc Tam Đảo Khám Phá Loài Lưỡng Cư Đặc Hữu Việt Nam

Cá Cóc Tam Đảo, với tên khoa học là Paramesotriton deloustali, là một trong những loài động vật lưỡng cư quý hiếm và là loài đặc hữu Việt Nam. Loài này còn được biết đến với các tên gọi khác như Cá cóc bụng hoa, Tắc kè nước hay sa giông bụng hoa. Được phát hiện lần đầu bởi Bourret vào năm 1934, loài này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng của hệ sinh thái Vườn Quốc gia Tam Đảo. Hiện nay, Cá Cóc Tam Đảo đã được đưa vào Sách Đỏ IUCNSách Đỏ Việt Nam ở cấp độ "Nguy cấp" (EN), cho thấy tình trạng cần được bảo vệ khẩn cấp. Các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là luận văn của Nguyễn Xuân Tân (2020), đã cung cấp những dữ liệu quý giá về thực trạng và phân bố của loài, làm cơ sở cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học. Loài này không chỉ có giá trị về mặt khoa học mà còn là một chỉ thị sinh học quan trọng cho chất lượng môi trường nước tại các con suối ở Tam Đảo. Sự tồn tại của chúng phản ánh sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái rừng núi, từ chất lượng nguồn nước đến sự đa dạng của các loài không xương sống nhỏ. Do đó, việc nghiên cứu và bảo vệ Cá Cóc Tam Đảo không chỉ là bảo vệ một loài đơn lẻ mà còn là bảo vệ toàn vẹn khu hệ động vật Tam Đảo và môi trường tự nhiên quý giá.

1.1. Đặc điểm nhận dạng loài Paramesotriton deloustali

Cá Cóc Tam Đảo có hình thái rất đặc trưng. Thân hình thuôn dài, hơi dẹt, với đuôi dài và dẹp bên. Da của chúng có nhiều mụn sần sùi, có khả năng tiết chất nhầy. Mặt lưng thường có màu xám đen, nổi bật với một gờ giữa sống lưng và hai gờ sần sùi chạy dọc hai bên. Điểm nhận dạng nổi bật nhất là phần bụng có màu đỏ da cam rực rỡ với các đường vân xám đen đan xen như mạng lưới, đây cũng là lý do chúng được gọi là sa giông bụng hoa. Kích thước của cá thể trưởng thành có thể đạt tới 92mm chiều dài thân và 87mm chiều dài đuôi. Cá thể cái thường có kích thước lớn hơn cá thể đực. Đặc biệt, vào mùa sinh sản, cá đực xuất hiện một dải màu xanh sáng chạy dọc hai bên đuôi, một đặc điểm sinh thái độc đáo.

1.2. Môi trường sống và tập tính sinh thái của sa giông bụng hoa

Sinh cảnh sống ưa thích của Cá Cóc Tam Đảo là các khe suối trong, mát, chảy chậm, có nền đá và nhiều lá mục. Chúng thường được tìm thấy ở độ cao từ 200 đến 1000m so với mực nước biển, trong các khu rừng nguyên sinh ít bị tác động. Đây là loài hoạt động cả ngày lẫn đêm, nhưng hoạt động mạnh nhất vào buổi sáng để tìm kiếm thức ăn. Dưới nước, chúng di chuyển chủ yếu bằng cách uốn lượn đuôi, trong khi trên cạn, chúng bò khá chậm. Tập tính rình mồi của chúng rất đặc biệt: chúng thường nằm bất động, ẩn mình dưới rêu hoặc khe đá để chờ con mồi đi qua. Việc bảo vệ môi trường sống nguyên sơ này là yếu tố then chốt cho sự tồn tại của loài.

1.3. Nguồn thức ăn và tập tính sinh sản của cá cóc

Nguồn thức ăn của cá cóc rất đa dạng, bao gồm các loài động vật không xương sống nhỏ như giun, tép, ấu trùng muỗi, nhện nước, mối đất, và cả các loài có xương sống nhỏ như nòng nọc, cá con. Chúng là loài ăn tạp, giúp kiểm soát quần thể các sinh vật nhỏ trong hệ sinh thái suối. Về tập tính sinh sản, Cá Cóc Tam Đảo thụ tinh trong và đẻ trứng vào cuối mùa xuân (từ tháng 1 đến tháng 4). Sau khi thụ tinh, con cái sẽ tìm những nơi ẩm ướt như dưới các tảng đá, trong các đám lá mục gần bờ suối để đẻ trứng. Mỗi lần đẻ từ 2-36 quả. Nòng nọc sau khi nở có màu đen và phát triển trong môi trường nước trước khi biến thái thành con non.

II. Các Mối Đe Dọa Khiến Quần Thể Cá Cóc Tam Đảo Suy Giảm

Hiện trạng suy giảm quần thể của Cá Cóc Tam Đảo đang ở mức báo động, bắt nguồn từ nhiều mối đe dọa nghiêm trọng và dai dẳng. Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Tam Đảo đã chỉ ra rằng các hoạt động của con người là nguyên nhân chính đẩy loài động vật lưỡng cư này đến bờ vực tuyệt chủng. Sự phát triển du lịch thiếu kiểm soát đã dẫn đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng, mở đường xuyên qua các khu vực nhạy cảm, làm phá vỡ và thu hẹp sinh cảnh sống tự nhiên của chúng. Bên cạnh đó, nạn săn bắt trái phép với mục đích thương mại để làm thuốc hoặc vật nuôi cảnh vẫn diễn ra âm ỉ. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước từ rác thải sinh hoạt của khách du lịch và người dân địa phương làm suy giảm chất lượng môi trường sống, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và phát triển của cá cóc. Thêm vào đó, các phương thức đánh bắt thủy sản mang tính hủy diệt như sử dụng kích điện không chỉ làm cạn kiệt nguồn thức ăn mà còn giết chết các cá thể cá cóc một cách không chọn lọc. Những áp lực này kết hợp với tác động khó lường của biến đổi khí hậu đang tạo ra một tương lai bất định cho loài sa giông bụng hoa.

2.1. Tác động từ du lịch và mất sinh cảnh sống tự nhiên

Việc phát triển du lịch ồ ạt tại Tam Đảo đã gây ra những tác động tiêu cực không thể đảo ngược. Việc xây dựng các khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, và đặc biệt là các tuyến đường xuyên qua vườn quốc gia đã gây phân mảnh môi trường sống, làm mất đi sự kết nối giữa các quần thể. Nhiều khe suối, vốn là sinh cảnh sống lý tưởng của cá cóc, đã bị biến thành các điểm du lịch tự phát. Rác thải, tiếng ồn và sự xáo trộn liên tục từ hoạt động của con người khiến cá cóc mất đi nơi trú ẩn và sinh sản an toàn. Đây là một trong những mối đe dọa trực tiếp và lớn nhất, dẫn đến suy giảm quần thể một cách nhanh chóng tại các khu vực có hoạt động du lịch mạnh.

2.2. Nạn săn bắt trái phép và buôn bán động vật hoang dã

Cá Cóc Tam Đảo từ lâu đã bị săn bắt để ngâm rượu làm thuốc theo kinh nghiệm dân gian hoặc bán làm vật nuôi cảnh do màu sắc độc đáo. Hoạt động săn bắt trái phép này, dù đã bị cấm, vẫn diễn ra lén lút tại các vùng đệm của vườn quốc gia. Các đường dây buôn bán động vật hoang dã đã đưa loài này ra khỏi môi trường tự nhiên, gây suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể trong tự nhiên. Theo báo cáo của Nguyễn Xuân Tân (2020), đây là áp lực thường xuyên xảy ra ở nhiều khu vực, góp phần đẩy loài loài nguy cấp này đến tình trạng bị đe dọa tuyệt chủng.

2.3. Tác hại từ ô nhiễm nguồn nước và đánh bắt hủy diệt

Chất lượng nước là yếu tố sống còn đối với các loài lưỡng cư. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước do rác thải sinh hoạt, hóa chất nông nghiệp từ các khu dân cư lân cận đã làm suy thoái môi trường sống của Cá Cóc Tam Đảo. Bên cạnh đó, việc người dân sử dụng kích điện để đánh bắt cá trong các khe suối là một hành vi hủy diệt. Dòng điện không chỉ giết chết các loài cá, tôm là nguồn thức ăn mà còn trực tiếp tiêu diệt cá cóc và nòng nọc của chúng. Hoạt động này làm cạn kiệt nguồn tài nguyên thủy sinh và có thể khiến quần thể cá cóc biến mất hoàn toàn tại một số con suối, là một mối đe dọa nghiêm trọng cần được ngăn chặn triệt để.

III. Phân Tích Thực Trạng Phân Bố Cá Cóc Tam Đảo Tại VQG

Để đánh giá chính xác tình hình, một nghiên cứu khoa học bài bản về thực trạng và phân bố của Cá Cóc Tam Đảo đã được tiến hành tại Vườn Quốc gia Tam Đảo. Công trình này đã áp dụng các phương pháp điều tra thực địa tiêu chuẩn, kết hợp giữa khảo sát theo tuyến và phỏng vấn người dân địa phương để có cái nhìn toàn diện. Cuộc khảo sát được thực hiện trên 20 tuyến trải dài khắp các khu vực thuộc ba tỉnh Vĩnh Phúc, Tuyên Quang và Thái Nguyên. Kết quả thu được không chỉ cung cấp các số liệu định lượng về mật độ, hiệu suất bắt gặp mà còn vẽ nên một bức tranh chi tiết về các khu vực phân bố trọng điểm của loài. Dữ liệu này cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về số lượng cá thể giữa các khu vực, phản ánh mức độ tác động khác nhau của con người và chất lượng sinh cảnh sống. Các chỉ số khoa học như mật độ trung bình và hiệu suất tìm kiếm là những bằng chứng xác thực, nhấn mạnh tình trạng dễ bị tổn thương của loài và là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng chiến lược công tác bảo tồn hiệu quả.

3.1. Phương pháp điều tra thực địa và thu thập số liệu

Nghiên cứu đã thiết lập 20 tuyến điều tra cố định tại các xã thuộc vùng lõi và vùng đệm của VQG Tam Đảo. Các nhà nghiên cứu đi dọc theo các khe suối, quan sát và ghi nhận tỉ mỉ sự xuất hiện của Cá Cóc Tam Đảo. Khi bắt gặp, các cá thể được đo đạc kích thước, xác định giới tính và ghi lại tọa độ, đặc điểm sinh cảnh. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học, cho phép so sánh dữ liệu giữa các khu vực và các thời điểm khác nhau. Ngoài ra, việc phỏng vấn các cán bộ kiểm lâm và người dân bản địa giàu kinh nghiệm đã cung cấp những thông tin quý giá về các khu vực phân bố lịch sử và hiện tại của loài.

3.2. Mật độ quần thể trung bình tại các khu vực nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ trung bình của Cá Cóc Tam Đảo trên toàn bộ các tuyến điều tra là 3,35 cá thể/ha. Tuy nhiên, khi tính toán mật độ trung bình trên toàn bộ các suối thuộc khu vực nghiên cứu, con số này chỉ còn 2,38 cá thể/ha. Sự chênh lệch này cho thấy loài phân bố không đồng đều, chỉ tập trung ở một số khu vực có điều kiện sinh thái phù hợp và ít bị tác động. Tuyến điều tra số 14 (thuộc khu vực Tây Thiên, Vĩnh Phúc) ghi nhận mật độ cao nhất lên tới 38,89 cá thể/ha, trong khi 14/20 tuyến điều tra hoàn toàn không ghi nhận được cá thể nào. Dữ liệu này là một chỉ báo rõ ràng về sự suy giảm quần thể và phân mảnh sinh cảnh.

3.3. Hiệu suất tìm kiếm và ý nghĩa trong nghiên cứu khoa học

Hiệu suất tìm kiếm trung bình tại khu vực nghiên cứu là một con số rất thấp, chỉ 0,022 cá thể/giờ. Điều này có nghĩa là một người tìm kiếm trong một giờ đồng hồ chỉ có khả năng bắt gặp 0,022 cá thể. Chỉ số này phản ánh mức độ khan hiếm của loài trong tự nhiên. Con số này là một lời cảnh báo về tình trạng nguy cấp của Cá Cóc Tam Đảo. Dữ liệu từ các nghiên cứu khoa học như thế này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng, cung cấp bằng chứng vững chắc để các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra các quyết định ưu tiên cho công tác bảo tồn, đặc biệt là tại các khu vực ghi nhận hiệu suất tìm kiếm cao.

IV. Kết Quả Bất Ngờ Về Phân Bố Cá Cóc Tam Đảo Theo Độ Cao

Kết quả nghiên cứu về phân bố của Cá Cóc Tam Đảo tại Vườn Quốc gia Tam Đảo đã mang lại những phát hiện quan trọng, làm rõ hơn về các vùng ưu tiên cho công tác bảo tồn. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt lớn về số lượng cá thể giữa các địa phương và các đai độ cao khác nhau. Khu vực thuộc tỉnh Vĩnh Phúc, đặc biệt là tiểu khu Tây Thiên, nổi lên như một "thành trì" cuối cùng của loài này với số lượng cá thể vượt trội. Ngược lại, các khu vực thuộc Thái Nguyên gần như không ghi nhận sự xuất hiện của chúng trong đợt khảo sát, cho thấy khả năng chúng đã tuyệt chủng cục bộ tại đây. Phân tích sâu hơn về phân bố theo độ cao và độ sâu mặt nước cung cấp những hiểu biết chi tiết về đặc điểm sinh thái và yêu cầu về môi trường sống của loài. Những thông tin này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là kim chỉ nam cho việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt, đảm bảo các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học được tập trung vào đúng nơi, đúng đối tượng và mang lại hiệu quả cao nhất.

4.1. Phân bố theo các tuyến khảo sát tại Vĩnh Phúc Tuyên Quang

Trong tổng số 68 cá thể được ghi nhận, có tới 60 cá thể (chiếm 88,2%) được tìm thấy tại các tuyến thuộc tỉnh Vĩnh Phúc. Điều này cho thấy khu vực Tây Thiên (Vĩnh Phúc) là vùng phân bố trọng điểm và có quần thể khỏe mạnh nhất. Tỉnh Tuyên Quang ghi nhận 8 cá thể (chiếm 11,8%), tập trung ở khu vực Sơn Dương. Đáng báo động, các tuyến điều tra thuộc tỉnh Thái Nguyên không ghi nhận bất kỳ cá thể nào. Sự chênh lệch này có thể do chất lượng sinh cảnh sống tại Vĩnh Phúc còn tương đối tốt và ít bị tác động hơn so với hai khu vực còn lại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ khu vực này.

4.2. Vùng phân bố trọng điểm của cá cóc theo đai độ cao

Phân tích dữ liệu cho thấy Cá Cóc Tam Đảo phân bố chủ yếu ở đai độ cao từ 200-400m so với mực nước biển. Có tới 58 cá thể (chiếm 85,3% tổng số) được ghi nhận trong khoảng độ cao này. Đai độ cao thấp hơn (0-200m) ghi nhận 6 cá thể (8,8%). Các đai độ cao trên 400m ghi nhận số lượng rất ít, chỉ 4 cá thể. Kết quả này chỉ ra rằng các khu vực suối ở sườn núi thấp và trung bình là môi trường sống cốt lõi của loài. Việc quy hoạch các hoạt động phát triển kinh tế, du lịch cần tuyệt đối tránh các khu vực có độ cao từ 200-400m để bảo vệ vùng lõi của quần thể.

4.3. Ghi nhận vị trí cá cóc theo độ sâu mặt nước suối

Một phát hiện thú vị khác là về vị trí bắt gặp cá cóc theo độ sâu của dòng suối. Nghiên cứu cho thấy phần lớn cá thể (40 cá thể, chiếm 58,8%) được tìm thấy ở những nơi có độ sâu trên 0,3m. Các vị trí nông hơn có số lượng ít hơn đáng kể. Điều này cho thấy chúng ưa thích các vũng nước sâu, nơi có thể cung cấp sự an toàn, nhiệt độ ổn định và nguồn thức ăn dồi dào hơn. Đây là một đặc điểm sinh thái quan trọng, gợi ý rằng việc duy trì cấu trúc tự nhiên của các dòng suối với các vực nước sâu xen kẽ các đoạn nông là rất cần thiết cho sự tồn tại của loài.

V. Hướng Dẫn Các Giải Pháp Bảo Tồn Cá Cóc Tam Đảo Bền Vững

Trước thực trạng đáng báo động của Cá Cóc Tam Đảo, việc đề xuất và thực thi các giải pháp bảo tồn toàn diện, hiệu quả là nhiệm vụ cấp bách. Dựa trên kết quả nghiên cứu thực địa và phân tích các mối đe dọa, một hệ thống các giải pháp đồng bộ đã được xây dựng, tập trung vào cả ba yếu tố: quản lý, kinh tế và nhận thức. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ quần thể sa giông bụng hoa khỏi nguy cơ tuyệt chủng mà còn là phục hồi và duy trì một hệ sinh thái Vườn Quốc gia Tam Đảo khỏe mạnh. Các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, lực lượng kiểm lâm, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương. Công tác bảo tồn cần được tiếp cận một cách bền vững, hài hòa giữa việc bảo vệ đa dạng sinh học và đảm bảo sinh kế cho người dân, qua đó giảm thiểu áp lực lên tài nguyên rừng. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ quyết định tương lai của loài đặc hữu Việt Nam quý hiếm này.

5.1. Tăng cường quản lý và thực thi pháp luật bảo vệ

Giải pháp hàng đầu là nâng cao hiệu quả quản lý và thực thi pháp luật. Cần tăng cường hoạt động tuần tra, giám sát của lực lượng kiểm lâm, đặc biệt tại các "điểm nóng" như khu vực Tây Thiên (Vĩnh Phúc) và các khu vực có nguy cơ săn bắt trái phép cao. Cần xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm như săn bắt, buôn bán động vật hoang dã và sử dụng kích điện. Việc điều tra và triệt phá các đường dây buôn bán Cá Cóc Tam Đảo phải được thực hiện quyết liệt. Đồng thời, cần rà soát và quản lý chặt chẽ các hoạt động du lịch, đảm bảo không xâm hại đến sinh cảnh sống của loài.

5.2. Giải pháp kinh tế và sinh kế cho cộng đồng địa phương

Để giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng, cần tạo ra các mô hình sinh kế bền vững. Vườn Quốc gia và chính quyền địa phương có thể hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế thay thế như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng có kiểm soát. Khi đời sống kinh tế được cải thiện và ổn định, người dân sẽ giảm bớt các hoạt động khai thác tài nguyên trái phép và trở thành một đối tác quan trọng trong công tác bảo tồn. Việc chi trả dịch vụ môi trường rừng cũng là một cơ chế cần được phát huy để người dân có thêm thu nhập từ việc bảo vệ rừng.

5.3. Đẩy mạnh tuyên truyền nâng cao nhận thức bảo tồn

Thay đổi nhận thức là giải pháp mang tính gốc rễ và lâu dài. Cần xây dựng các chương trình truyền thông, giáo dục môi trường đa dạng, phù hợp với từng đối tượng, đặc biệt là cộng đồng dân cư vùng đệm và khách du lịch. Nội dung tuyên truyền cần nhấn mạnh giá trị đặc biệt của Cá Cóc Tam Đảo là một loài đặc hữu Việt Nam, vai trò của chúng trong hệ sinh thái và tình trạng bị đe dọa tuyệt chủng. Việc phổ biến các quy định pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã, kết hợp với các hoạt động ngoại khóa cho học sinh, sẽ góp phần xây dựng một thế hệ tương lai có ý thức và trách nhiệm với công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu thực trạng và phân bố của loài cá cóc tam đảo paramesotriton deloustali bourret 1934 tại vườn quốc gia tam đảo

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Công trình nghiên cứu kỹ lưỡng nhất về Bò sát, ếch nhái do Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật phối hợp với Viện Động vật Xanh Petecbua (Nga), Bảo tàng Hoàng gia Ontario (Canada), Bảo tàng Lịch sử tự nhiên Hoa Kỳ. Chương trình hợp tác này được tiến hành trong 2 giai đoạn 1993 - 1997 và 1999 - 2000 ở VQG Tam Đảo. Kết quả của các nghiên cứu này đã ghi nhận được 123 loài bò sát thuộc 17 họ, 3 bộ và 56 loài ếch nhái thuộc 8 họ, 3 bộ.

Kết quả nghiên cứu trên cho thấy khu hệ Bò sát và ếch nhái của VQG Tam Đảo đa dạng vào loại bậc nhất ở Việt Nam. Bên cạnh đó, các tác giả còn ghi nhận được 30 loài quý hiếm và đặc hữu; phát hiện 1 loài ếch nhái mới cho khoa học - Leptplatex sung (năm 1998). Phân bố của các loài Bò sát và ếch nhái theo sinh cảnh cũng đã được đề cập trong nghiên cứu này. Các tác giả đã xác định tác động lớn nhất đến các loại Bò sát và ếch nhái ở VQG Tam Đảo là áp lực do buôn bán và sử dụng quá mức.

Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật và các chuyên gia thuộc Viện Động vật Saint Peterburg (2007), đã tìm thấy loài Cá cóc bụng hoa hay còn gọi là Cá cóc tam đảo ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng (BTTN ĐS - KT) tại huyện Hoành Bồ. Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật phối hợp với các nhà nghiên cứu Vườn thú Cologne (CHLB Đức, 2007) đã phát hiện loài Cá cóc Việt Nam ở Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng. Năm 2013 các nhà nghiên cứu đại học Kyoto (Nhật Bản) và bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam đã công bố một loài Cá cóc mới trên tạp chí Current Herpetology. Loài mới được mô tả dựa trên kết quả so sánh về mặt hình thái và sinh học phân tử với các loài Cá cóc đã ghi nhận ở Việt Nam và các nước 3 láng giềng như Trung Quốc, Lào.

Mẫu vật của loài mới được nhóm nghiên cứu thu thập ở vùng núi tỉnh Hà Giang và Cao Bằng. Tình hình nghiên cứu trong nước Việt Nam là một quốc gia có dạng sinh học cao có nhiều loài động, thực vật đặc hữu nói chung, đặc biệt là loài bò sát, lưỡng cư. Chúng không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh thái, kinh tế mà chúng còn là nguồn dược liệu quý giá mà thiên nhiên ban tặng cho con người. Bò sát ở Việt Nam đã được nghiên cứu từ cuối thế kỷ XIX, giai đoạn này chủ yếu là do các nhà khoa học nước ngoài tiến hành như: Tirant (1885), Boulenger (1903), Smith (1921, 1924, 1932).

Đáng chú ý nhất là công trình nghiên cứu Bò sát Đông Dương của Bourret từ 1934 - 1944, trong đó có ở nước ta. Công trình nghiên cứu của ông bao gồm: 1934 - 1941: Các thông báo về Bò sát - Lưỡng cư Đông Dương (Phần 1); 1942: Khu hệ Ếch nhái Đông Dương và các loại Rùa Đông Dương. Đã có nhiều công trình nghiên cứu được tiến hành từ nhiều khu vực khác nhau trên cả nước từ những thập kỷ trước. Đầu thế kỷ XX (1924 – 1944) ở Đông Dương Bourret một nhà khoa học người Pháp, đã ghi nhận 177 loài và phân loài Thằn lằn, 145 loài và phân loài Rắn, 45 loại và phân loại Rùa và 171 loài và phân loài Ếch nhái.

Nhìn chung, trong giai đoạn này các công trình chỉ dừng lại ở mức thu thập tiêu bản, thống kê phân loại, địa bàn nghiên cứu chưa rộng mà chỉ mới tập trung vào những khu vực có điều kiện. (Nguồn: Trích dẫn Báo cáo đề tài KT 02. Nguyễn Văn Sảng, Hồ Thu Cúc (1996). Trong giai đoạn từ 1945 đến 1954 do ảnh hưởng của chiến tranh nên hầu như không có nghiên cứu nào đáng chú ý.

Từ năm 1954 đến năm 1975, có một công trình nghiên cứu được thực hiện ở miền Bắc Việt Nam, đã thống kê có tổng số 68 loại Ếch nhái và 159 loài Bò sát (Trần Kiên và cs, 1981). Ở miền Nam, Campden - Main (1970) mô tả 77 loài Rắn trong cuốn sách nhận dạng của mình. Từ năm 1976 đến 1980, trong chương trình hợp tác nghiên cứu giữa 4 các cơ quan của Việt Nam và Nga, một số nghiên cứu Bò sát đã được thực hiện ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam. Sau hòa bình lập lại ở Miền Bắc Việt Nam (1954) các nghiên cứu về thành phần Lưỡng cư, Bò sát mới được tăng cường bởi các tác giả Việt Nam.

Giai đoạn từ năm 1970 đến năm 1990 đã có thêm một số công trình: “Kết quả điều tra cơ bản động vật miền Bắc Việt Nam”, Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng, Hổ Thu Cúc (1981) đã thống kê được 159 loại Bò sát, 69 loài Lưỡng cư. Trong những năm 1970, 1971, 1972 đoàn thực tập thiên nhiên khoa Sinh vật trường Đại học Sư phạm II Hà Nội kết hợp với trường cấp II Tam Đảo đã tiến hành nghiên cứu ở khu vực Tam Đảo đã thống kê được 19 loài Rắn, 3 loài Thằn Lằn, 4 loại Rùa và 5 loại Ếch nhái. Viện sinh thái và tài nguyên sinh vật (1985) “Tuyển tập báo cáo kết quả điều tra thống kê động vật Việt Nam, đã thống kê được 350 loài Lưỡng cư, Bò sát, trong đó: Bò sát có 260 loài, Lưỡng cư có 90 loài. Ngoài ra các tác giả còn phân tích sự phân bố các loài ở các sinh cảnh.

Đào Văn Tiến (1978) đã tổng hợp và xây dựng khóa định loại cho 87 loài ếch nhái, 77 loài thằn lằn, 165 loài rắn, 32 loài rùa và 2 loài cá sấu, trong khóa định loại này tác giả đã đề cập đến 2 loài Cá cóc có phân bổ ở Việt Nam. Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc (1996) thống kê ở Việt Nam có tổng số 340 loài bao gồm 82 loài Ếch nhái và 258 loài bò sát, trong danh lục này đã đề cập đến phân bố, tình trạng của loài Cá cóc tam đảo. Ngoài những công trình nghiên cứu về khu hệ còn những công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái học của Trần Kiên và cộng sự tập trung nhiều vào nhân nuôi những loài có ý nghĩa kinh tế làm cơ sở xây dựng quy trình nuôi và bảo tồn. Giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2002: Đây là giai đoạn nghiên cứu Lưỡng cư, Bò sát ở nước ta được tăng cường.

Đặc biệt nhiều nhất là từ năm 5 1995 trở lại đây có các tác giả: Đinh Thị Phương Anh, Hổ Thu Cúc, Hoảng Nguyễn Bình, Ngô Đắc Chứng, Lê Nguyên Ngật, Hoàng Xuân Quang, Nguyễn Văn Sáng, Nguyễn Quảng Trường.đưa ra danh sách thành phần ở một số vùng: VQG Bạch Mã có 52 loài Lưỡng cư, Bò sát thuộc 15 họ, 3 bộ, VQG Ba Vì có 62 loài thuộc 16 họ, 3 bộ, vùng núi Ngọc Linh (Kom Tum) có 53 loài thuộc 30 họ, 4 bộ, khu vực Tây Nam Nghệ An có 56 loài thuộc 17 hộ, 3 bộ, Khu BTTN Xuân Sơn (Phú Thọ) có 46 loài thuộc 15 hộ, 3 bộ, khu vực Hữu Liên (Lạng Sơn) có 48 loài thuộc 15 họ, 4 bộ, khu vực núi Yên Tử (Quảng Ninh) có 55 loại thuộc 18 họ, 4 bộ, VQG Bến En (Thanh Hóa) có 85 loài thuộc 21 họ, 4 bộ, khu vực núi Bà Đen (Tây Ninh) có 34 loài thuộc 16 họ, 5 bộ, khu BTTN Sơn Trà (Đà Nẵng) có 34 loài thuộc19 họ, 3 bộ, khu vực núi Kon Ka Kinh (Gia Lai) có 51 loài thuộc 15 họ, 4 bộ, khu vực Chí Linh (Hải Dương) có 87 loài thuộc 20 họ, 4 bộ, khu BTTN Pù Mát (Nghệ An) có 7 loài thuộc 21 họ, 4 bộ, VQG U Minh Thượng (Kiên Giang) có 38 loài thuộc 14 họ, 3 bộ, khu vực đầm Ao Châu (Hạ Hỏa Phú Thọ) có 54 loài thuộc 20 họ, 4 bộ, khu vực A Lưới (Thừa Thiên Huế) có 76 loài thuộc 20 họ, 4 bộ, khu vực rừng Konplông (Kom Tum) có 46 loài thuộc 16 họ, 3 bộ. Lê Nguyên Ngật (2000), nghiên cứu về một số đặc điểm sinh thái học của Cá cóc bụng hoa trong điều kiện nuôi. Nghiên cứu này cho biết có khả năng nuôi sinh sản thảnh công Cá cóc bụng hoa trong phòng thí nghiệm. Như vậy, có thể tiến hành bảo tồn loài cá cóc bằng cả hai hình thức nguyên vị và chuyển vị.

Nguyễn Quảng Trường (2000), đã tiến hành nghiên cứu về phân bổ và đánh giá hiện trạng khai thác loài Cá cóc bụng hoa ở VQG Tam Đảo. Đã khảo sát về phân bố của Cá cóc ở 28 suối của khu vực Tây Thiên (Vĩnh Phúc); Ninh Lai, Thiện Kế, Hợp Hoả (Tuyên Quang) và Quân Chu (Thái Nguyên). Kết quả nghiên cứu đã phân tích tình hình khai thác, sử dụng loài Cá cóc. Nguyễn Văn Sáng và cs (2005) đã thống kê 458 loài (162 loài Ếch nhái 6 và 296 loại Bỏ sát trong danh lục Bò sát - Ếch nhái của Việt Nam Danh lục này đã bổ sung thêm khoảng 200 loài so với các danh lục trước đây ở Việt Nam.

Những khám phá mới và ghi nhận bổ sung kết quả của rất nhiều chương trình hợp tác nghiên cứu trong suốt 25 năm qua (1980 - 2006). Lê Nguyên Ngật (2008) đã có nghiên cứu về phân bố và tình trạng loài Cá cóc tam đảo ở Việt Nam bài báo đã đề cập đến phân bố, tình trạng và giá trị về thẩm mỹ, khoa học, du lịch và thương mại. Danh sách thành phần loài lưỡng cư, bò sát của VQG Xuân Sơn tiếp tục được cập nhật trong công trình của Nguyễn Văn Sáng, Nguyễn Quảng Trưởng (2009). Theo đó, đã ghi nhận ở VQG Xuân Sơn Lớp Bò sát có 48 loài thuộc 14 họ, 2 bộ và lớp Lưỡng cư có 29 loài thuộc 8 họ, 3 bộ.

Một số tài liệu đã đề cập đến phân bố, tình trạng bảo tồn loài Cá cóc tam đảo là loài nguy cấp, quý hiếm nằm trong Sách Đỏ Việt Nam (2007); Nghị định 06/2019/NĐ-CP; Danh lục đỏ thế giới IUCN 2020. Một số đặc điểm sinh học, sinh thái được đề cập trong các tài liệu như: Giáo trình động vật của trường Đại học Lâm nghiệp của Phạm Nhật, Đỗ Quang Huy (1998), Luận chứng kinh tế kỹ thuật Vườn quốc gia Tam Đảo (1996). Một số nghiên cứu về loài Cá cóc Tam Đảo (Paramesotriton deloustali, Bourret, 1934) (Nguồn: Sách đỏ Việt Nam 2007, trang 260) Đặc điểm nhận biết: Cá cóc tam đảo (Paramesotriton deloustali) là loài có số lượng cá thể nhiều nhất trong 8 loài Cá cóc được tìm thấy ở Việt Nam (Nguyễn Quảng Trường và cs, 2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ