Bộ Luật Hồng Đức – Nội Dung Cơ Bản và Giá Trị Đương Đại

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu bộ luật hồng đức nội dung cơ bản và giá trị đương đại luận văn ths luật 60 38 01, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2014

133
78
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BỘ LUẬT HỒNG ĐỨC

1.1. Sự hình thành của Bộ luật Hồng Đức

1.2. Phạm vi điều chỉnh và cơ cấu của Bộ luật Hồng Đức

1.3. Cơ sở tư tưởng của Bộ luật Hồng Đức

1.4. Sự kế thừa luật pháp Trung Hoa và tính dân tộc của Bộ luật Hồng Đức

1.5. Mối quan hệ giữa pháp luật, đạo đức, tập quán trong Bộ luật Hồng Đức

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CƠ BẢN VÀ CÁC GIÁ TRỊ KẾ THỪA CỦA BỘ LUẬT HỒNG ĐỨC VỀ QUAN CHẾ, BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NHÓM XÃ HỘI YẾU THẾ

2.1. Nội dung và các giá trị kế thừa của Bộ luật Hồng Đức về quan chế

2.2. Các quy định của Bộ luật Hồng Đức về quan chế

2.3. Các giá trị kế thừa của Bộ luật Hồng Đức về quan chế

2.4. Bộ luật Hồng Đức bảo vệ những quyền lợi cơ bản của con người, nhất là nhóm người yếu thế trong xã hội

2.5. Bảo vệ các quyền lợi của phụ nữ, quy định trách nhiệm của nhà nước nhằm đảm bảo đời sống tối thiểu cho nhóm xã hội yếu thế

2.6. Bảo vệ quyền làm dân tự do của dân đinh

2.7. Quy định các hình phạt nghiêm khắc đối với các hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của người khác

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG CƠ BẢN VÀ CÁC GIÁ TRỊ KẾ THỪA CỦA BỘ LUẬT HỒNG ĐỨC TRONG LĨNH VỰC DÂN SỰ, HÔN NHÂN – GIA ĐÌNH, THỦ TỤC TỐ TỤNG VÀ KỸ THUẬT PHÁP LÝ

3.1. Nội dung, giá trị kế thừa của Bộ luật Hồng Đức trong lĩnh vực dân sự

3.2. Chế định về sở hữu

3.3. Các quy định về thừa kế

3.4. Trách nhiệm dân sự

3.5. Nội dung, giá trị kế thừa về hôn nhân gia đình trong Bộ luật Hồng Đức

3.6. Quan hệ hôn nhân do cha mẹ quyết định. Duy trì và bảo vệ chế độ đa thê

3.7. Tồn tại sự phân biệt địa vị giữa các chủ thể

3.8. Nội dung, giá trị kế thừa về thủ tục tố tụng trong Bộ luật Hồng Đức

3.9. Nội dung những quy định về tố tụng hình sự. Việc thi hành án

3.10. Giá trị kế thừa về kỹ thuật lập pháp của Bộ luật Hồng Đức. Cách thức thể hiện quy phạm pháp luật

3.11. Cấu trúc và các thành tố của các quy phạm pháp luật

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bộ Luật Hồng Đức Nguồn Gốc và Đặc Điểm

Bộ Luật Hồng Đức, một di sản pháp lý vô giá của Việt Nam, ra đời trong bối cảnh lịch sử đầy biến động. Sau chiến thắng quân Minh, đất nước tưởng chừng thái bình, nhưng mâu thuẫn nội bộ và nguy cơ ngoại xâm vẫn tiềm ẩn. Triều Lê sơ trải qua nhiều biến cố, từ sự đa nghi của Lê Lợi đến sự non trẻ của Lê Thái Tông và những rối ren chính trị dưới thời Lê Nhân Tông. Sự kiện Nghi Dân giết vua cướp ngôi càng đẩy đất nước vào khủng hoảng. Trong bối cảnh đó, Lê Thánh Tông lên ngôi, mang theo khát vọng chấn hưng đất nước và xây dựng một nền pháp chế vững mạnh. Ông nhận thức rõ ba mối họa lớn: ngoại xâm, bộ máy trị vì yếu kém và kỷ cương phép nước rối bời. Bộ Luật Hồng Đức ra đời như một giải pháp toàn diện để giải quyết những thách thức này, thể hiện tư tưởng trị quốc an dân của vị vua anh minh.

1.1. Bối Cảnh Ra Đời Bộ Luật Hồng Đức Thời Lê Sơ

Sự hình thành Bộ Luật Hồng Đức gắn liền với bối cảnh chính trị - xã hội phức tạp của triều Lê sơ. Sau chiến thắng quân Minh, những mâu thuẫn nội bộ và nguy cơ ngoại xâm vẫn tiềm ẩn. Các đời vua đầu triều Lê, từ Lê Lợi đến Lê Nhân Tông, đều đối mặt với những thách thức riêng, từ sự đa nghi, hiếu sát đến sự non trẻ và những rối ren chính trị. Sự kiện Nghi Dân giết vua cướp ngôi càng đẩy đất nước vào khủng hoảng. Chính trong bối cảnh đó, Lê Thánh Tông lên ngôi, mang theo khát vọng chấn hưng đất nước và xây dựng một nền pháp chế vững mạnh.

1.2. Vai Trò Của Vua Lê Thánh Tông Trong Luật Hồng Đức

Lê Thánh Tông đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và hoàn thiện Bộ Luật Hồng Đức. Ông không chỉ kế thừa những điều luật đã ban hành trước đó mà còn chỉnh sửa, bổ sung cho phù hợp với thời thế. Với tư chất thông minh, ham học hỏi và kinh nghiệm sống gần gũi dân thường, Lê Thánh Tông đã nhận thức sâu sắc những vấn đề của đất nước và đưa ra những quyết sách sáng suốt. Ông là người khởi xướng và chỉ đạo quá trình pháp điển hóa, hệ thống hóa pháp luật, tạo nên một bộ luật hoàn chỉnh và có giá trị lịch sử to lớn.

II. Nội Dung Cơ Bản Bộ Luật Hồng Đức Phân Tích Chi Tiết Nhất

Nội dung Bộ Luật Hồng Đức bao quát nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, từ hình sự, dân sự, hôn nhân gia đình đến quân sự, tố tụng và hành chính. Bộ luật thể hiện rõ quan điểm trị quốc an dân của Lê Thánh Tông, với mục tiêu bảo vệ chế độ quân chủ, tài sản nhà nước, trật tự xã hội và các giá trị đạo đức phong kiến. Tuy nhiên, Luật Hồng Đức cũng chứa đựng nhiều yếu tố tiến bộ, như sự bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, trẻ em và những người yếu thế trong xã hội. Bộ luật cũng thể hiện ý thức độc lập dân tộc mạnh mẽ, sự quan tâm đến chủ quyền quốc gia và những phong tục tập quán tốt đẹp của dân tộc. Phân tích Bộ Luật Hồng Đức cho thấy đây là một bộ luật tổng hợp, có phạm vi điều chỉnh rộng và chứa đựng nhiều giá trị lịch sử, văn hóa.

2.1. Các Lĩnh Vực Điều Chỉnh Của Bộ Luật Hồng Đức

Bộ Luật Hồng Đức là một bộ luật tổng hợp, có phạm vi điều chỉnh rộng, bao gồm nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. Các lĩnh vực chính được điều chỉnh trong bộ luật bao gồm: hình sự, dân sự, hôn nhân gia đình, quân sự, tố tụng và hành chính. Mỗi lĩnh vực đều có những quy định cụ thể, chi tiết, thể hiện sự quan tâm của nhà nước đến mọi mặt của đời sống xã hội.

2.2. Tư Tưởng Chủ Đạo Trong Nội Dung Bộ Luật Hồng Đức

Nội dung Bộ Luật Hồng Đức thể hiện rõ tư tưởng trị quốc an dân của Lê Thánh Tông. Tư tưởng này được thể hiện qua các quy định về bảo vệ chế độ quân chủ, tài sản nhà nước, trật tự xã hội và các giá trị đạo đức phong kiến. Tuy nhiên, bộ luật cũng chứa đựng nhiều yếu tố tiến bộ, như sự bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, trẻ em và những người yếu thế trong xã hội. Điều này cho thấy sự quan tâm của nhà nước đến những vấn đề xã hội và mong muốn xây dựng một xã hội công bằng, ổn định.

2.3. Bộ Luật Hồng Đức và Ý Thức Độc Lập Dân Tộc

Bộ Luật Hồng Đức thể hiện ý thức độc lập dân tộc mạnh mẽ của triều Lê. Điều này được thể hiện qua các quy định về bảo vệ chủ quyền quốc gia, an ninh quốc phòng và những phong tục tập quán tốt đẹp của dân tộc. Bộ luật cũng có sự kế thừa luật pháp Trung Hoa nhưng đồng thời có sự điều chỉnh, bổ sung để phù hợp với điều kiện và đặc điểm của Việt Nam. Điều này cho thấy sự sáng tạo và tinh thần tự chủ của nhà nước trong việc xây dựng pháp luật.

III. Giá Trị Đương Đại Bộ Luật Hồng Đức Kế Thừa và Phát Huy

Giá trị Bộ Luật Hồng Đức không chỉ nằm ở những quy định cụ thể mà còn ở những tư tưởng tiến bộ, như tinh thần thượng tôn pháp luật, bảo vệ quyền con người và đề cao đạo đức xã hội. Những giá trị này vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền hiện nay. Việc nghiên cứu, kế thừa và phát huy giá trị đương đại Bộ Luật Hồng Đức là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam, xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Ảnh hưởng của Bộ Luật Hồng Đức đến pháp luật hiện đại là không thể phủ nhận.

3.1. Tinh Thần Thượng Tôn Pháp Luật Trong Luật Hồng Đức

Bộ Luật Hồng Đức đề cao tinh thần thượng tôn pháp luật, coi pháp luật là công cụ quan trọng để quản lý xã hội và bảo vệ quyền lợi của người dân. Tinh thần này được thể hiện qua các quy định về xử phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật, đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong xét xử và thi hành án. Tinh thần thượng tôn pháp luật trong Luật Hồng Đức vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền hiện nay.

3.2. Bộ Luật Hồng Đức và Bảo Vệ Quyền Con Người

Mặc dù còn nhiều hạn chế do điều kiện lịch sử, Bộ Luật Hồng Đức đã có những quy định về bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền của phụ nữ, trẻ em và những người yếu thế trong xã hội. Các quy định này thể hiện sự quan tâm của nhà nước đến những vấn đề xã hội và mong muốn xây dựng một xã hội công bằng, nhân đạo. Việc nghiên cứu, kế thừa và phát huy những giá trị này là một nhiệm vụ quan trọng trong quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.

3.3. Đề Cao Đạo Đức Xã Hội Trong Bộ Luật Hồng Đức

Bộ Luật Hồng Đức không chỉ là một bộ luật hình sự, dân sự mà còn là một bộ luật đạo đức. Bộ luật đề cao các giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc, như lòng trung hiếu, tình nghĩa vợ chồng, sự kính trọng người lớn tuổi. Các quy định về đạo đức xã hội trong Luật Hồng Đức góp phần xây dựng một xã hội ổn định, hài hòa và văn minh. Những giá trị này vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội đang đối mặt với nhiều thách thức về đạo đức.

IV. So Sánh Bộ Luật Hồng Đức và Pháp Luật Hiện Đại Điểm Khác Biệt

So sánh Bộ Luật Hồng Đức với pháp luật hiện đại cho thấy những điểm khác biệt cơ bản về tư tưởng, nội dung và kỹ thuật lập pháp. Luật Hồng Đức mang đậm dấu ấn của xã hội phong kiến, với những quy định về đẳng cấp, gia tộc và đạo đức phong kiến. Trong khi đó, pháp luật hiện đại dựa trên nguyên tắc bình đẳng, dân chủ và bảo vệ quyền con người. Tuy nhiên, so sánh Bộ Luật Hồng Đức cũng cho thấy những điểm tương đồng và những giá trị kế thừa, như tinh thần thượng tôn pháp luật, bảo vệ quyền lợi của người dân và đề cao đạo đức xã hội. Phân tích so sánh Bộ Luật Hồng Đức giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình phát triển của pháp luật Việt Nam.

4.1. Tư Tưởng Chủ Đạo Luật Hồng Đức và Pháp Luật Hiện Đại

Tư tưởng chủ đạo của Bộ Luật Hồng Đức và pháp luật hiện đại có những điểm khác biệt cơ bản. Luật Hồng Đức mang đậm dấu ấn của xã hội phong kiến, với những quy định về đẳng cấp, gia tộc và đạo đức phong kiến. Trong khi đó, pháp luật hiện đại dựa trên nguyên tắc bình đẳng, dân chủ và bảo vệ quyền con người. Sự khác biệt này phản ánh sự thay đổi của xã hội và những giá trị mà xã hội hướng tới.

4.2. Nội Dung Cơ Bản So Sánh Bộ Luật Hồng Đức và Pháp Luật Hiện Đại

Nội dung cơ bản của Bộ Luật Hồng Đức và pháp luật hiện đại cũng có những điểm khác biệt đáng kể. Luật Hồng Đức tập trung vào việc bảo vệ chế độ quân chủ, tài sản nhà nước và trật tự xã hội phong kiến. Trong khi đó, pháp luật hiện đại tập trung vào việc bảo vệ quyền con người, quyền tự do dân chủ và sự phát triển kinh tế xã hội. Sự khác biệt này phản ánh sự thay đổi của các mối quan hệ xã hội và những vấn đề mà pháp luật cần giải quyết.

4.3. Kỹ Thuật Lập Pháp Bộ Luật Hồng Đức và Pháp Luật Hiện Đại

Kỹ thuật lập pháp của Bộ Luật Hồng Đức và pháp luật hiện đại cũng có những điểm khác biệt. Luật Hồng Đức sử dụng ngôn ngữ cổ, cấu trúc điều luật đơn giản và ít chú trọng đến tính hệ thống. Trong khi đó, pháp luật hiện đại sử dụng ngôn ngữ phổ thông, cấu trúc điều luật phức tạp và chú trọng đến tính hệ thống, logic. Sự khác biệt này phản ánh sự phát triển của khoa học pháp lý và những yêu cầu ngày càng cao của xã hội đối với pháp luật.

V. Nghiên Cứu Bộ Luật Hồng Đức Tài Liệu và Phương Pháp Hiệu Quả

Nghiên cứu Bộ Luật Hồng Đức đòi hỏi sự kết hợp giữa việc tiếp cận các tài liệu gốc và sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Các tài liệu quan trọng bao gồm văn bản Luật Hồng Đức, các công trình nghiên cứu của các học giả và các tài liệu lịch sử liên quan. Các phương pháp nghiên cứu hiệu quả bao gồm phân tích, tổng hợp, so sánh và đối chiếu. Việc nghiên cứu Bộ Luật Hồng Đức không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử pháp luật Việt Nam mà còn cung cấp những bài học quý giá cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện nay. Tài liệu về Bộ Luật Hồng Đức rất phong phú và đa dạng.

5.1. Các Nguồn Tài Liệu Về Bộ Luật Hồng Đức

Các nguồn tài liệu về Bộ Luật Hồng Đức rất phong phú và đa dạng, bao gồm: văn bản gốc của Luật Hồng Đức, các bản dịch và chú giải, các công trình nghiên cứu của các học giả trong và ngoài nước, các tài liệu lịch sử liên quan đến triều Lê sơ và các bài viết, hội thảo khoa học về Bộ Luật Hồng Đức. Việc tiếp cận và sử dụng hiệu quả các nguồn tài liệu này là yếu tố quan trọng để có được những nghiên cứu sâu sắc và chính xác về Bộ Luật Hồng Đức.

5.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Luật Hồng Đức Hiệu Quả

Để nghiên cứu Bộ Luật Hồng Đức hiệu quả, cần sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học, như: phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu, lịch sử và hệ thống. Phương pháp phân tích giúp chúng ta hiểu rõ nội dung và ý nghĩa của từng điều luật. Phương pháp tổng hợp giúp chúng ta khái quát những đặc điểm chung và những giá trị cốt lõi của Luật Hồng Đức. Phương pháp so sánh và đối chiếu giúp chúng ta thấy được sự khác biệt và tương đồng giữa Bộ Luật Hồng Đức và các hệ thống pháp luật khác.

5.3. Ứng Dụng Nghiên Cứu Bộ Luật Hồng Đức Vào Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu Bộ Luật Hồng Đức có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau, như: giảng dạy và nghiên cứu lịch sử pháp luật Việt Nam, xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện nay, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Việc nghiên cứu Luật Hồng Đức không chỉ là một hoạt động học thuật mà còn là một nhiệm vụ quan trọng để góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.

VI. Di Sản Bộ Luật Hồng Đức Bài Học Cho Xây Dựng Pháp Luật

Di sản Bộ Luật Hồng Đức là một kho tàng tri thức pháp lý vô giá, chứa đựng nhiều bài học quý giá cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay. Kế thừa Bộ Luật Hồng Đức không chỉ là việc tiếp thu những quy định cụ thể mà còn là việc học hỏi những tư tưởng tiến bộ, như tinh thần thượng tôn pháp luật, bảo vệ quyền con người và đề cao đạo đức xã hội. Việc phát huy giá trị Bộ Luật Hồng Đức là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh và một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Ảnh hưởng của Bộ Luật Hồng Đức vẫn còn sâu sắc trong pháp luật Việt Nam.

6.1. Tinh Thần Thượng Tôn Pháp Luật Bài Học Từ Luật Hồng Đức

Tinh thần thượng tôn pháp luật trong Bộ Luật Hồng Đức là một bài học quý giá cho việc xây dựng nhà nước pháp quyền hiện nay. Việc đề cao pháp luật, đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong xét xử và thi hành án là những yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội ổn định, trật tự và phát triển. Luật Hồng Đức cho thấy rằng, pháp luật không chỉ là công cụ để quản lý xã hội mà còn là phương tiện để bảo vệ quyền lợi của người dân.

6.2. Bảo Vệ Quyền Con Người Giá Trị Kế Thừa Từ Bộ Luật Hồng Đức

Mặc dù còn nhiều hạn chế, Bộ Luật Hồng Đức đã có những quy định về bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền của phụ nữ, trẻ em và những người yếu thế trong xã hội. Đây là một giá trị kế thừa quan trọng, cần được phát huy trong quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện nay. Việc bảo vệ quyền con người không chỉ là một yêu cầu của pháp luật quốc tế mà còn là một đòi hỏi của xã hội Việt Nam.

6.3. Đề Cao Đạo Đức Xã Hội Bộ Luật Hồng Đức và Xây Dựng Văn Hóa Pháp Luật

Bộ Luật Hồng Đức không chỉ là một bộ luật hình sự, dân sự mà còn là một bộ luật đạo đức. Việc đề cao các giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc, như lòng trung hiếu, tình nghĩa vợ chồng, sự kính trọng người lớn tuổi, là một yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội văn minh, hài hòa và ổn định. Việc nghiên cứu và kế thừa những giá trị đạo đức trong Luật Hồng Đức góp phần xây dựng một nền văn hóa pháp luật Việt Nam đậm đà bản sắc dân tộc.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ bộ luật hồng đức nội dung cơ bản và giá trị đương đại luận văn ths luật 60 38 01

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về Bộ luật Hồng Đức Chương 2. Nội dung cơ bản, giá trị kế thừa của Bộ luật Hồng Đức về quan chế, bảo vệ quyền lợi của các nhóm xã hội yếu thế Chương 3. Nội dung cơ bản, giá trị kế thừa của Bộ luật Hồng Đức về dân sự, hôn nhân gia đình; thủ tục tố tụng và kỹ thuật pháp lý Phần Kết luận Tài liệu tham khảo 9 z CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BỘ LUẬT HỒNG ĐỨC 1.

Sự hình thành của Bộ luật Hồng Đức Vua Lê Thánh Tông sinh năm 1442. Ông được tôn lên làm vua vào năm 1460, trong hoàn cảnh đặc biệt éo le, đầy biến cố nguy hiểm. Sau đại thắng quân xâm lược nhà Minh, tưởng chừng như cả nước được sống dài lâu trong cảnh thái bình yên vui. Người người đều nghĩ rằng kẻ thù hung bạo nhất, đông đúc nhất đã bị quân dân Đại Việt đánh bại thì từ nay về sau chẳng có thế lực xâm lược nào dám nhòm ngó đến xứ này nữa.

Nhưng trớ trêu thay, tình hình xảy ra không như mọi người đương thời suy nghĩ và mong đợi. Nguy cơ bên ngoài tạm yên, mối họa bên trong bắt đầu âm ỷ. Lê Lợi - vị vua đầu tiên trị vì được 6 năm (1428 – 1433). Vào những năm cuối đời, Lê Lợi mắc tính đa nghi, hiếu sát.

Những đám mây đen xuất hiện trên bầu trời Việt. Lê Lợi chết, Lê Thái Tông (1434 – 1442), con thứ của Lê Lợi lên nối ngôi lúc 11 tuổi. Vị vua với tuổi đời còn quá non nớt như vậy, đã không nhìn thấy được nguy cơ đối với xã tắc do vua cha gây ra. Vào tuổi lớn hơn, ông còn làm cho đất nước lún sâu vào những cuộc rối ren.

Lê Thái Tông là người say đắm tửu sắc, ưa xu nịnh. Lê Thái Tông chết lúc 20 tuổi. Khi còn tại vị, ông đã phế bỏ chính cung là Dương Thị Bí, lập thứ phi Nguyễn Thị Anh làm hoàng hậu, phế con trưởng Nghi Dân, lập con thứ Bang Cơ làm hoàng tử nối ngôi. Chính điều này đã gây ra họa tranh giành ngôi báu dẫn đến việc anh giết em để chiếm ngai vàng xảy ra 16 năm sau khi Lê Thái Tông chết.

Ở chốn quan trường, trong kinh ngoài đạo, trăm quan chia bè kết cánh bức hại lẫn nhau một cách triền miên. Nguyễn Trãi, đại công thần triều Lê cùng vợ là bà Nguyễn Thị Lộ bị vu oan là đầu độc vua. Nguyễn Trãi bị nạn tru di tam tộc. Án oan Lệ Chi viên còn lưu mãi vết nhơ của triều hậu Lê dưới thời Lê Thái Tông.

Chốn nông thôn sản xuất bị đình đốn, người tha phương cầu thực nhan nhản khắp ngõ ngách thị thành, trộm cướp nổi lên như ong. Lê Thái Tông chết, con thứ là Bang Cơ, tức vua Lê Nhân Tông (1443 – 1459) được đặt lên ngai vàng khi mới hai tuổi. Mọi công việc triều chính đều do Nguyễn Thị Anh - mẹ Bang Cơ và phe lũ nắm giữ. Nội tình đất nước đã nát nay lại càng nát hơn.

Bài Trùng hưng ký năm Quang Thuận viết: “ Nhân Tông lên hai tuổi 10 z đã sớm nối ngôi vua. Thái hậu Nguyễn Thị Anh là gà mái gáy sớm. Đô đốc Lê Khuyển như thỏ khôn giữ mệnh. Vua đàn bà mắt quáng buông rèm ngồi chốn thâm khuê.

Bọ họ ngoài long tham, khoác lác, hoành hành khắp cõi. Kẻ thân yêu nắm quyền vị. Nạn hối lộ được công khai. Việc văn giáo lặng lẽ như băng hàn, người hiền từ phải bó cánh.

Bậc túc nho như Lý Tử Tấn, Trịnh Thuấn Du thì đẩy vào chỗ nhàn, phường dốt đặc như đàn ong nổi dậy, như chó chuột nhe nanh. Tể thần như Lê Sủng, Lê Sát thì ngu si, không phân biệt được sáu loại súc vật. Chưởng binh Lê Diên, Lê Luyện thì mù tịt, chẳng sao hiểu được bốn mùa một năm. Bậc lương thần như Trịnh Khả, Khắc Phục thì kèn cựa mà giết đi.

Người tài sĩ như Nguyễn Mộng Tuân thì đẩy vào vòng tai họa. Oan uổng không chỉ kêu xin, mọi việc thảy đều đổ nát. Văn giai như Công Soạn tuổi gần 80, tể thần như Lê Ê không biết một chữ. Bọn trẻ không biết nghĩ, làm bậy, ngông cuồng, người già chẳng chết đi, trở thành mối họa.

Bán quan, mua kiện, ưa giàu, ghét nghèo. Hiền tài là rường cột của triều đình mà sạch không như quét đất. Văn chương là khí vận của nước nhà mà im ắng tựa cỏ khô. Bọn xiểm nịnh được tin dùng, kẻ đao búa được tiến cử…”[24].

Vào tháng 12 năm 1459, Nghi Dân, con cả của vua Lê Thái Tông bị cha truất quyền kế vị, nửa đêm đã cùng thân tín đột nhập hoàng thành giết thái hậu, giết vua em rồi tự xưng làm vua. Nghi Dân tính tình tàn bạo, hay vô cớ chém giết. Trăm quan oán hận, lòng dân ly tán, trộm cướp, giặc giã hoành hành khắp nơi. Nội tình bất ổn, giặc ngoài kéo đến.

Bốn phía Đông, Bắc, Tây, Nam đều có kẻ thù. Chúng hè nhau vào cướp phá, giết hại dân lành như đi vào chỗ không người. Chúng xâm lấn đất đai bờ cõi, gặm dần từng miếng, lấn dần từng bước, cắt thịt, xẻo da non sông Đại Việt. Tháng 6 năm 1460, xảy ra đảo chính cung đình một lần nữa.

Một số đại thần cựu trào như Nguyễn Xí, Đinh Liệt, Lê Lăng, Lê Niệm cùng nhiều văn thần, võ tướng khác huy động lực lượng bắt giết Nghi Dân cùng đồng bọn. Giết Nghi Dân xong, các quan đem xa giá đón Cung vương Khắc Xương, con trai thứ ba của Lê Thái Tông lên làm vua. Cung vương Khắc Xương cả sợ, cả lo, một mực từ chối ngồi vào ngai vàng. Các quan đem xa giá đi đón Gia vương Tư Thành, con trai thứ tư của Lê Thái Tông lên làm vua, tức vua Lê Thánh Tông sau này.

11 z Khác với vua cha lên ngôi lúc 11 tuổi, vua anh lên ngôi lúc 02 tuổi, Lê Thánh Tông được tôn lên ngôi vua lúc tròn 18 tuổi. Gia vương Tư Thành sinh ra không phải để làm vua. Mẹ ông chỉ là một Tiệp dư, gọi nôm là nàng hầu. Ông lại là con trai thứ tư của vua Lê Thái Tông.

Do lo sợ bị mưu hại vì nạn tranh giành ngôi báu nơi cung đình nên mẹ con Ông phải trốn khỏi kinh thành và mai danh ẩn tích, tự giấu kín mình trong trốn dân dã. Trong mọi cử chỉ, lời nói, mẹ con Ông phải hết sức đề phòng, không hề để lộ cho xung quanh biết lai lịch, nguồn gốc xuất thân, nói gì đến việc nối ngôi vua. Nhưng tư chất thông minh, ham hiểu biết là trời phú cho Ông. Thiếu thời, Ông đã là người ham học và chịu khó quan sát.

Sử thần Vũ Quỳnh viết: “ Vua tự trời cao siêu, anh minh quyết đoán, có hùng tài, đại lược, võ giỏi, văn hay mà cái học của thánh hiền lại đặc biệt siêng năng, tay không lúc nào rời quyển sách. Các tập kinh sử, các sách lý toán, những việc thánh thần không có gì không bao quát tinh thông…”[24]. Việc Ông được tôn lên ngôi vua hoàn toàn là điều bất ngờ. Động cơ ham học từ bé của Ông không phải là sự chuẩn bị cho việc làm vua về sau của Ông.

Nhưng do run rủi của số phận, việc học hành cũng như cuộc sống gần gũi, hoà mình với dân thường trong những năm lánh mình nơi thôn giã là sự chuẩn bị một cách tốt nhất cho 38 năm làm vua về sau của Ông. Khi được tôn lên ngôi vua vào năm 18 tuổi, tuổi trưởng thành của con người, ở Ông đã hình thành những nhân sinh quan tiến bộ rút ra từ kho tri thức của nhân loại được chứa đựng trong các sách vở mà Ông đã học, đã đọc và những điều Ông đã trực tiếp quan sát, chứng kiến trong cuộc sống thực tiễn hàng ngày. Đây chính là những nhân tố đem lại lòng tự tin, sự chủ động, tính kiên quyết và kiên trì - những phẩm chất nổi trội trong hành động hàng ngày của Ông. Khi được đặt vào ngai vàng, Ông đã có đủ trí khôn, đủ bản lĩnh để nhận định, đánh giá tình hình đất nước đang lâm vào tình trạng nước sôi, lửa bỏng.

Ngay từ những ngày đầu lên ngôi, Ông đã hành động theo những chính kiến và quan điểm riêng, Ông không để cho những người đã tôn Ông lên làm vua cậy công để lấn át, thao túng quyền hành. Ngày 8 tháng 6 năm 1460, vừa làm lễ lên ngôi xong, Lê Thánh Tông làm lễ phát tang cho vua Lê Nhân Tông và Thái hậu bị Nghi Dân giết vào tháng 12 năm trước. Một tháng sau khi lên ngôi, tức vào tháng 7 năm đó, Vua lập tức ra Sắc chỉ 12 z cho các vệ quân thuộc năm đạo, các phủ, trấn, các Tổng quản, Tổng chi rằng: “Có quốc gia là có võ bị. Nay phải theo trận đồ trong nước đã ban trong địa phận của vệ mình, phải chỉnh đốn đội ngũ, dạy cho quân lính phép đi, đứng, đâm, đánh, hiểu được hiệu lệnh tiếng chuông, tiếng trống khiến cho binh lính tập quen cung tên, không quên võ bị…” Lịch sử các triều đại phong kiến cho thấy những người sống sót sau những cuộc đảo chính cung đình, do lo sợ bị trả thù nên trước hết họ tìm mọi cách tận diệt vây cánh của kẻ thù địch.

Các cuộc trả thù như vậy thường tắm máu. Lê Thánh Tông có nhiều lý do để trả thù riêng cho mẹ con Ông nhưng Ông đã không hành động như thế. Điều trước tiên là Ông lo nghĩ đến quyền lợi chung của dân tộc, của đất nước. Với Lê Thánh Tông, trước mắt Ông có ba mối họa đang đe dọa sự tồn vong của nước nhà: - Ngoại xâm đã đến tận cửa; - Bộ máy trị vì của đất nước bất lực, tê liệt.

Quan lại tham nhũng. Dân chúng lầm than, đời sông của nhân dân rơi xuống tận đáy khổ cực; - Kỷ cương phép nước rối bời [21,24]. Trong suốt 38 năm trị vì, Vua Lê Thánh Tông luôn canh cánh trong lòng về ba mối họa thường trực đó của đất nước. Tự thân Ông ngày đêm suy nghĩ và thúc dục đội ngũ quan lại tận tâm, tận lực tìm ra kế sách để giải trừ ba mối họa đó.

Ông đã tạo ra một khí thế hừng hực, trên là vua, dưới là quan lại, nhân dân bá tính, mọi người luôn chăm lo lao động, tìm ra các đường lối, chủ trương trị nước, an dân có hiệu quả nhất. Chấn chỉnh võ bị quốc gia là điều cần phải làm ngay trong lúc giặc ngoài đang thập thò ở cửa. Chủ trương của Ông không mang tính cảm tính, trực giác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ