Nghiên cứu bộ lọc tích cực để cải thiện chất lượng điện năng cho lưới điện phân phối

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bộ lọc tích cực, giải pháp nâng cao chất lượng điện năng, khử sóng hài cho lưới điện phân phối. Phân tích và mô phỏng.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp bộ lọc tích cực cải thiện chất lượng điện năng

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nhu cầu sử dụng điện năng không chỉ tăng về số lượng mà còn đòi hỏi cao hơn về chất lượng. Tuy nhiên, sự gia tăng của các phụ tải phi tuyến trong lưới điện phân phối đã gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt là sự xuất hiện của sóng hài bậc cao. Các thành phần này làm méo dạng sóng dòng điện và điện áp, tăng tổn thất, giảm hiệu suất thiết bị và ảnh hưởng đến độ tin cậy của hệ thống. Để giải quyết thách thức này, giải pháp bộ lọc tích cực (Active Power Filter - APF) đã ra đời. Đây là một công nghệ tiên tiến dựa trên điện tử công suất, có khả năng bù trừ linh hoạt các thành phần sóng hài và cải thiện hệ số công suất. Không giống như các bộ lọc thụ động truyền thống, bộ lọc tích cực có thể thích ứng với sự thay đổi của phụ tải trong thời gian thực, mang lại hiệu quả vượt trội. Luận văn “Nghiên cứu bộ lọc tích cực để cải thiện chất lượng điện năng cho lưới điện phân phối” tập trung vào việc phân tích, thiết kế và mô phỏng một hệ thống APF để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của nó trong việc đảm bảo một nguồn cung cấp điện sạch và ổn định.

1.1. Thực trạng chất lượng điện năng trong lưới điện phân phối

Chất lượng điện năng là một yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất và sinh hoạt. Tuy nhiên, trong lưới điện phân phối hiện đại, chất lượng này đang bị suy giảm nghiêm trọng. Nguyên nhân chính là do sự phổ biến của các phụ tải phi tuyến, chẳng hạn như bộ chỉnh lưu, biến tần, lò hồ quang, và các thiết bị điện tử công suất khác. Các thiết bị này không tiêu thụ dòng điện hình sin từ nguồn, thay vào đó chúng tạo ra các dòng điện bị méo dạng, chứa nhiều thành phần sóng hài bậc cao. Theo tài liệu nghiên cứu, các sóng hài này gây ra hàng loạt tác động tiêu cực: tăng tổn thất nhiệt trên đường dây và máy biến áp, gây nhiễu cho các hệ thống viễn thông, làm các thiết bị bảo vệ (rơ le) hoạt động sai và giảm tuổi thọ của các thiết bị điện. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí năng lượng mà còn có thể dẫn đến sự cố mất điện, ảnh hưởng lớn đến kinh tế - xã hội. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp nhằm hạn chế và loại bỏ sóng hài là một nhiệm vụ cấp bách.

1.2. Giới thiệu tổng quan giải pháp bộ lọc tích cực APF

Bộ lọc tích cực là một thiết bị điện tử công suất được kết nối song song hoặc nối tiếp với lưới điện phân phối. Chức năng chính của nó là phát hiện các thành phần không mong muốn trong lưới (như sóng hài, công suất phản kháng) và tạo ra một dòng điện hoặc điện áp bù có biên độ bằng và ngược pha để triệt tiêu chúng. Về cơ bản, APF hoạt động như một nguồn dòng được điều khiển, bơm vào lưới một dòng điện bù (compensation current). Kết quả là dòng điện từ phía nguồn trở về dạng hình sin gần như hoàn hảo, đồng thời hệ số công suất được cải thiện đáng kể. Cấu trúc cốt lõi của một bộ lọc tích cực thường bao gồm một bộ biến đổi nguồn áp (Voltage Source Inverter - VSI), một tụ điện một chiều (DC link capacitor) và một hệ thống điều khiển thông minh. Nhờ khả năng đáp ứng nhanh và dải tần hoạt động rộng, APF được xem là giải pháp toàn diện và hiệu quả nhất hiện nay để giải quyết các vấn đề về chất lượng điện năng.

II. Sóng hài bậc cao Nguyên nhân và tác động đến lưới điện

Sóng hài bậc cao là các thành phần sóng sin có tần số là bội số nguyên của tần số cơ bản (50Hz hoặc 60Hz). Sự tồn tại của chúng trong hệ thống điện là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng méo dạng sóng, được đo lường bằng chỉ số Tổng độ méo dạng sóng hài (Total Harmonic Distortion - THD). Theo lý thuyết chuỗi Fourier, một dạng sóng tuần hoàn không sin bất kỳ có thể được phân tích thành tổng của một thành phần cơ bản và vô số các thành phần sóng hài bậc cao. Nguồn gốc chính của các sóng hài này là từ các phụ tải phi tuyến, những thiết bị có đặc tính volt-ampe không tuyến tính. Tác động của sóng hài lên lưới điện là vô cùng nghiêm trọng. Chúng không chỉ làm tăng tổn hao công suất trên hệ thống truyền tải mà còn gây quá nhiệt cho động cơ, máy biến áp và cáp điện. Hơn nữa, chúng có thể gây ra hiện tượng cộng hưởng nguy hiểm với các tụ bù, dẫn đến quá áp và phá hủy thiết bị. Tiêu chuẩn quốc tế như IEEE 519 đã đưa ra những giới hạn nghiêm ngặt về mức độ cho phép của sóng hài trong lưới điện, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát và loại bỏ chúng.

2.1. Phân tích các nguồn phát sinh sóng hài từ tải phi tuyến

Các phụ tải phi tuyến là nguồn phát sinh sóng hài chủ yếu trong các hệ thống điện công nghiệp và thương mại. Một số nguồn phổ biến bao gồm: các bộ chỉnh lưu trong bộ nguồn một chiều, bộ biến tần điều khiển tốc độ động cơ, lò hồ quang điện dùng trong ngành luyện kim, máy hàn điện, và cả các loại đèn phóng điện như đèn huỳnh quang. Ví dụ, một bộ chỉnh lưu cầu 3 pha không điều khiển, mặc dù đơn giản và hiệu quả, lại tạo ra một dòng điện đầu vào có dạng gần như vuông, với chỉ số THD có thể lên tới hơn 30%. Dòng điện này chứa các thành phần hài bậc 5, 7, 11, 13,... rất lớn. Tương tự, các bộ điều áp xoay chiều sử dụng Thyristor cũng gây méo dạng sóng nghiêm trọng. Việc xác định chính xác đặc tính của các phụ tải phi tuyến này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thiết kế một giải pháp lọc hài hiệu quả.

2.2. Ảnh hưởng của độ méo dạng sóng hài THD đến thiết bị

Tổng độ méo dạng sóng hài (THD) là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm sóng hài trong hệ thống điện. Khi chỉ số THD của dòng điện hoặc điện áp vượt quá giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn IEEE 519 (thường là 5% cho điện áp), hàng loạt vấn đề sẽ xảy ra. Đối với máy biến áp và động cơ điện, các thành phần sóng hài bậc cao gây ra tổn hao phụ trong lõi thép và cuộn dây, dẫn đến quá nhiệt và làm giảm hiệu suất hoạt động. Đối với các tụ điện, sóng hài làm tăng dòng điện hiệu dụng chạy qua tụ, gây quá áp và có thể dẫn đến nổ tụ. Các thiết bị điện tử nhạy cảm và hệ thống điều khiển có thể hoạt động sai lệch do dạng sóng điện áp bị méo. Hệ thống rơ le bảo vệ có thể không tác động chính xác, gây nguy hiểm cho toàn bộ hệ thống. Do đó, việc duy trì chỉ số THD ở mức thấp là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành.

III. Phương pháp thiết kế bộ lọc tích cực song song tối ưu

Để giải quyết hiệu quả vấn đề sóng hài bậc cao, việc thiết kế một bộ lọc tích cực tối ưu là cực kỳ quan trọng. Trong số các cấu hình khác nhau, bộ lọc tích cực song song (Shunt Active Power Filter - SAPF) là loại được sử dụng phổ biến nhất vì khả năng giải quyết các vấn đề liên quan đến dòng điện. Luận văn này tập trung vào việc thiết kế một bộ SAPF ba pha, có khả năng vừa lọc sóng hài dòng điện, vừa bù công suất phản kháng. Quá trình thiết kế bao gồm ba phần chính: thiết kế mạch lực, xây dựng thuật toán điều khiển và mô phỏng kiểm chứng. Mạch lực của bộ lọc sử dụng cấu trúc bộ biến đổi nguồn áp (VSI) với các khóa chuyển mạch IGBT, có khả năng đóng cắt ở tần số cao. Phần cốt lõi của thiết kế nằm ở thuật toán điều khiển, nơi các phương pháp xử lý tín hiệu hiện đại được áp dụng để tính toán chính xác dòng điện bù cần thiết và tạo ra tín hiệu điều khiển cho bộ biến đổi. Lý thuyết công suất tức thời p-q được lựa chọn làm nền tảng cho thuật toán điều khiển vì tính chính xác và khả năng đáp ứng động học cao.

3.1. Cấu trúc và nguyên lý của bộ lọc tích cực song song SAPF

Bộ lọc tích cực song song được đấu nối song song với phụ tải phi tuyến tại điểm đấu nối chung (Point of Common Coupling - PCC). Cấu trúc mạch lực của nó về cơ bản là một bộ nghịch lưu nguồn áp (VSI), bao gồm một cầu chỉnh lưu ba pha sử dụng các van công suất như IGBT hoặc MOSFET, một tụ điện lớn phía một chiều (DC-link) và các cuộn kháng ở ngõ ra xoay chiều. Nguyên lý hoạt động của SAPF dựa trên việc đo lường dòng điện của phụ tải phi tuyến (iL), sau đó tách chiết ra thành phần sóng hài (ih). Hệ thống điều khiển sẽ tính toán và tạo ra một dòng điện bù (iC) có biên độ bằng và ngược pha hoàn toàn với thành phần sóng hài (iC = -ih). Dòng điện bù này được bơm vào lưới tại điểm PCC. Kết quả là dòng điện từ nguồn cấp (iS) sẽ chỉ còn lại thành phần cơ bản hình sin, do iS = iL + iC = (iF + ih) + (-ih) = iF, trong đó iF là thành phần cơ bản.

3.2. Ứng dụng lý thuyết công suất tức thời p q để điều khiển

Lý thuyết công suất tức thời p-q, do Akagi đề xuất, là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để xác định dòng điện tham chiếu cho bộ lọc tích cực. Phương pháp này hoạt động trong miền thời gian và dựa trên phép biến đổi Clarke, chuyển đổi các đại lượng ba pha (abc) sang hệ tọa độ hai trục trực giao tĩnh (αβ). Từ điện áp và dòng điện trên hệ tọa độ αβ, công suất tức thời thực (p) và ảo (q) của tải được tính toán. Công suất p có thể được phân tách thành hai thành phần: thành phần một chiều (p̄) tương ứng với công suất tác dụng cơ bản, và thành phần xoay chiều (p̃) tương ứng với công suất do sóng hài gây ra. Tương tự, công suất q cũng bao gồm thành phần một chiều (q̄) và xoay chiều (q̃). Bằng cách lọc bỏ các thành phần một chiều và chỉ giữ lại các thành phần xoay chiều (p̃) và toàn bộ công suất ảo (q), hệ thống điều khiển có thể tính toán ngược lại để xác định chính xác dòng điện bù cần thiết để loại bỏ hoàn toàn sóng hài và bù công suất phản kháng.

IV. Hướng dẫn xây dựng mô hình mô phỏng trên Matlab Simulink

Việc kiểm chứng hiệu quả của một thiết kế bộ lọc tích cực trước khi triển khai thực tế là bước không thể thiếu. Matlab/Simulink là công cụ mạnh mẽ và phổ biến nhất được sử dụng cho mục đích này. Luận văn đã xây dựng một mô hình mô phỏng chi tiết hệ thống điện bao gồm: nguồn điện ba pha, một phụ tải phi tuyến (mô hình bể điện phân) và bộ lọc tích cực song song đã được thiết kế. Mô hình này cho phép đánh giá chất lượng điện năng của hệ thống trong hai trường hợp: trước và sau khi có sự tham gia của bộ lọc. Các khối chức năng trong Simulink được sử dụng để xây dựng nguồn, tải, mạch lực của bộ lọc (sử dụng khối Universal Bridge với các van IGBT) và hệ thống điều khiển. Hệ thống điều khiển được triển khai dựa trên lý thuyết p-q, bao gồm các khối biến đổi Clarke, khối tính toán công suất p-q, bộ lọc thông thấp để tách thành phần một chiều, và khối biến đổi ngược từ αβ sang abc để tạo ra dòng điện tham chiếu. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn trực quan về dạng sóng, phổ tần số và các chỉ số quan trọng như THDhệ số công suất.

4.1. Đánh giá chất lượng điện năng khi chưa có bộ lọc tích cực

Trong kịch bản mô phỏng đầu tiên, hệ thống chỉ bao gồm nguồn và phụ tải phi tuyến (bể điện phân). Kết quả cho thấy dạng sóng dòng điện phía nguồn bị méo dạng nghiêm trọng, khác xa dạng hình sin lý tưởng. Phân tích phổ tần số bằng công cụ FFT Analysis trong Matlab/Simulink chỉ ra sự tồn tại của các thành phần sóng hài bậc cao với biên độ lớn, đặc biệt là các bậc 5, 7, 11, và 13. Tổng độ méo dạng sóng hài của dòng điện (THDi) được ghi nhận ở mức rất cao, ví dụ như 25-30%, vượt xa giới hạn 5% của tiêu chuẩn IEEE 519. Bên cạnh đó, hệ số công suất của hệ thống cũng rất thấp do sự tồn tại của cả sóng hài và công suất phản kháng. Những kết quả này khẳng định sự cần thiết phải có một giải pháp để cải thiện chất lượng điện năng.

4.2. Phân tích hiệu quả cải thiện sau khi lắp đặt bộ lọc

Trong kịch bản thứ hai, bộ lọc tích cực được kết nối vào hệ thống. Ngay khi bộ lọc được kích hoạt, các kết quả mô phỏng cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Dòng điện phía nguồn đã trở về dạng gần sin hoàn hảo. Phân tích phổ tần số cho thấy biên độ của các thành phần sóng hài bậc cao đã giảm xuống mức không đáng kể. Cụ thể, chỉ số THD của dòng điện nguồn đã giảm mạnh từ trên 25% xuống dưới 3%, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn IEEE 519. Đồng thời, do bộ lọc tích cực được thiết kế để bù công suất phản kháng, hệ số công suất của hệ thống đã được nâng lên gần bằng 1. Những kết quả này đã chứng minh một cách thuyết phục rằng mô hình bộ lọc tích cực được thiết kế dựa trên lý thuyết p-q hoạt động rất hiệu quả trong việc lọc sóng hài và cải thiện chất lượng điện năng.

V. Kết luận Tương lai của bộ lọc tích cực trong lưới điện

Nghiên cứu đã khẳng định vai trò không thể thiếu của bộ lọc tích cực trong việc giải quyết các vấn đề về chất lượng điện năng do phụ tải phi tuyến gây ra. Thông qua việc phân tích lý thuyết, thiết kế chi tiết và kiểm chứng bằng mô phỏng trên Matlab/Simulink, luận văn đã chứng minh rằng bộ lọc tích cực song song sử dụng thuật toán điều khiển dựa trên lý thuyết p-q là một giải pháp cực kỳ hiệu quả. Nó không chỉ có khả năng loại bỏ gần như hoàn toàn các thành phần sóng hài bậc cao trong dòng điện mà còn có thể đồng thời bù công suất phản kháng, giúp nâng cao hệ số công suất toàn hệ thống. Kết quả mô phỏng cho thấy chỉ số THD giảm xuống dưới ngưỡng 5% theo tiêu chuẩn IEEE 519, và hệ số công suất tiến gần đến giá trị đơn vị. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng to lớn của công nghệ này trong thực tiễn công nghiệp. Trong tương lai, với sự phát triển của lưới điện thông minh và năng lượng tái tạo, vai trò của các thiết bị như bộ lọc tích cực sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn.

5.1. Tóm tắt những ưu điểm vượt trội của giải pháp đề xuất

Giải pháp bộ lọc tích cực được nghiên cứu trong luận văn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Thứ nhất, nó có khả năng lọc đồng thời nhiều bậc sóng hài khác nhau với hiệu suất cao. Thứ hai, nó có khả năng đáp ứng động, tự động thích ứng với sự thay đổi của tải, điều mà bộ lọc thụ động không thể làm được. Thứ ba, giải pháp này không có nguy cơ gây ra cộng hưởng với hệ thống lưới. Thứ tư, nó tích hợp chức năng bù công suất phản kháng, giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và giảm chi phí tiền điện. Cuối cùng, việc thiết kế dựa trên các thuật toán điều khiển hiện đại như lý thuyết p-q đảm bảo độ chính xác và ổn định cao cho hệ thống. Đây là một giải pháp toàn diện, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về chất lượng điện năng.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn trong tương lai

Trong tương lai, công nghệ bộ lọc tích cực sẽ tiếp tục được cải tiến và phát triển. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thuật toán điều khiển để giảm thiểu tổn hao chuyển mạch, nâng cao hiệu suất và giảm giá thành thiết bị. Việc ứng dụng các kỹ thuật điều khiển thông minh như mạng nơ-ron, logic mờ có thể giúp bộ lọc hoạt động hiệu quả hơn nữa trong các điều kiện lưới phức tạp. Về ứng dụng, bộ lọc tích cực sẽ là một thành phần quan trọng trong các lưới điện thông minh (Smart Grid), nơi chúng có thể giúp tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo (như điện mặt trời, điện gió) một cách ổn định. Ngoài ra, chúng cũng sẽ được triển khai rộng rãi tại các cơ sở công nghiệp lớn, trung tâm dữ liệu, bệnh viện và các tòa nhà thương mại – những nơi có yêu cầu rất cao về chất lượng điện năng.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và hƣớng phát triển, Tài liệu tham khảo, Phụ lục, luận văn bao gồm 4 chƣơng sau: Chƣơng 1: Tổng quan về lƣới điện phân phối Chƣơng 2: Sóng hài bậc cao và phƣơng pháp lọc sóng hài bậc cao. Chƣơng 3: Thiết kế bộ lọc tích cực cho lƣới điện phân phối cung cấp cho phụ tải phi tuyến. Chƣơng 4: Mô phỏng và đánh giá chất lƣợng hệ thống. Kế hoạch thực hiện Toàn bộ nội dung của luận văn đƣợc thực hiện trong 6 tháng kể từ ngày có quyết định.

Kế hoạch thực hiện đƣợc cụ thể nhƣ sau: Thời gian Ghi STT Nội dung nghiêncứu thực hiện chú 1 Nghiên cứu tổng quan về lƣới điện phân phối 1 tháng 2 Nghiên cứu về sóng hài bậc cao 1 tháng 3 Phƣơng pháp khử sóng hài bậc cao 1 tháng 4 Xây dựng mô hình toán của đối tƣợng điều khiển; 1 tháng Thiết kế điều khiển bằng bộ lọc tích cực, mô phỏng, 5 1 tháng hiệu chỉnh thông số, đánh giá chất lƣợng hệ thống; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 3 6 Hoàn thiện luận văn 1 tháng Chƣơng 1 TỔNG QUAN LƢỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI - LƢỚI ĐIỆN TRUNG ÁP 1. Tổng quan chung 1. Định nghĩa lưới điện trung áp Lƣới điện trung áp (LĐTA) là một phần của hệ thống điện, làm nhiệm vụ phân phối điện năng từ các trạm trung gian, các trạm khu vực hay thanh cái của nhà máy điện cấp điện cho phụ tải. LĐTA là khâu cuối cùng của hệ thống điện đƣa điện năng trực tiếp đến ngƣời tiêu dùng [1].

Tính đến nay lƣới điện trung áp đã trải khắp các xã trên đất nƣớc, tuy nhiên còn một số thôn, bản vẫn chƣa đƣợc dùng điện lƣới quốc gia mà họ vẫn phải dùng điện từ các thuỷ điện nhỏ hoặc máy phát điện diesel. Phân loại lưới điện trung áp Lƣới điện trung áp chủ yếu ở các cấp điện áp 6kV, 10kV, 22kV, 35kV phân phối điện cho các trạm biến áp trung áp/hạ áp và các phụ tải cấp điện áp trung áp [1] [[11]]. Phân loại LĐTA trung áp theo 3 dạng: - Theo đối tƣợng và địa bàn phục vụ, có 3 loại: + Lƣới phân phối thành phố; + Lƣới phân phối nông thôn; + Lƣới phân phối xí nghiệp. - Theo thiết bị dẫn điện: + Lƣới phân phối trên không; + Lƣới phân phối cáp ngầm.

- Theo cấu trúc hình dáng: + Lƣới hở (hình tia) có phân đoạn và không phân đoạn. + Lƣới kín vận hành hở; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 + Sơ đồ hình lƣới; 1. Vai trò của lưới điện trung áp Lƣới điện trung áp làm nhiệm vụ phân phối điện năng từ các trạm trung gian, trạm khu vực hay thanh cái của các nhà máy điện cho các phụ tải điện. Lƣới điện trung áp đƣợc xây dựng, lắp đặt phải đảm bảo nhận điện năng từ một hay nhiều nguồn cung cấp và phân phối đến các hộ tiêu thụ điện.

Đảm bảo cung cấp điện tiêu thụ sao cho ít gây ra mất điện nhất, đảm bảo cho nhu cầu phát triển của phụ tải. Đảm bảo chất lƣợng điện năng cao nhất về ổn định tần số và ổn định điện áp trong giới hạn cho phép. Lƣới điện trung áp trung áp có tầm quan trọng đặc biệt đối với hệ thống điện: - Trực tiếp đảm bảo chất lƣợng điện áp cho phụ tải. - Giữ vai trò rất quan trọng trong đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện cho phụ tải.

Có đến 98% điện năng bị mất là do sự cố và ngừng điện kế hoạch lƣới phân phối. Mỗi sự cố trên lƣới điện trung áp đều có ảnh hƣởng rất lớn đến sinh hoạt của nhân dân và các hoạt động kinh tế, xã hội. - Sử dụng tỷ lệ vốn rất lớn: khoảng 50% vốn cho hệ thống điện (35% cho nguồn điện, 15% cho lƣới hệ thống và lƣới truyền tải). - Tỷ lệ tổn thất điện năng rất lớn: khoảng 40-50% tổn thất điện năng xảy ra trên lƣới điện trung áp.

Và tổn thất kinh doanh cũng chỉ xảy ra này. - Lƣới điện trung áp gần với ngƣời dùng điện, do đó vấn đề an toàn điện cũng là rất quan trọng. Các phần tử chính của lưới điện trung áp Các phần tử chủ yếu trong LĐTA bao gồm [11], - Máy biến áp trung gian và máy biến áp phân phối. - Thiết bị dẫn điện: Đƣờng dây tải điện.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 - Thiết bị đóng cắt và bảo vệ: Máy cắt, dao cách ly, cầu chì, chống sét van, áp tô mát, hệ thống bảo vệ rơ le, giảm dòng ngắn mạch. - Thiết bị điều chỉnh điện áp: Thiết bị điều áp dƣới tải, thiết bị thay đổi đầu phân áp ngoài tải, tụ bù ngang, tụ bù dọc, thiết bị đối xứng hóa, thiết bị lọc sóng hài bậc cao. - Thiết bị đo lƣờng: Công tơ đo điện năng tác dụng, điện năng phản kháng, đồng hồ đo điện áp và dòng điện, thiết bị truyền thông tin đo lƣờng. - Thiết bị giảm tổn thất điện năng: Tụ bù.

- Thiết bị nâng cao độ tin cậy: Thiết bị tự động đóng lại, thiết bị tự đóng nguồn dự trữ, máy cắt hoặc dao cách ly phân đoạn, các khớp nối dễ tháo trên đƣờng dây, kháng điện hạn chế ngắn mạch,. - Thiết bị điều khiển từ xa hoặc tự động: Máy tính điện tử, thiết bị đo xa, thiết bị truyền, thu và xử lý thông tin, thiết bị điều khiển xa, thiết bị thực hiện,. Mỗi phần tử trên lƣới điện đều có các thông số đặc trƣng (công suất, điện áp định mức, tiết diện dây dẫn, điện kháng, điện dung, dòng điện cho phép, tần số định mức, khả năng đóng cắt.) đƣợc chọn trên cơ sở tính toán kỹ thuật. Những phần tử có dòng công suất đi qua (máy biến áp, dây dẫn, thiết bị đóng cắt, máy biến dòng, tụ bù.) thì thông số của chúng ảnh hƣởng trực tiếp đến thông số chế độ (điện áp, dòng điện, công suất) nên đƣợc dùng để tính toán chế độ làm việc của lƣới điện trung áp.

Nói chung, các phần tử chỉ có 2 trạng thái: Làm việc và không làm việc. Một số ít phần tử có nhiều trạng thái nhƣ: Hệ thống điều áp, tụ bù có điều khiển, mỗi trạng thái ứng với một khả năng làm việc. Một số phần tử có thể thay đổi trạng thái trong khi mang điện (dƣới tải) nhƣ: Máy cắt, áp tô mát, các thiết bị điều chỉnh dƣới tải. Một số khác có thể Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 thay đổi khi cắt điện nhƣ: Dao cách ly, đầu phân áp cố định.

Máy biến áp và đƣờng dây nhờ các máy cắt có thể thay đổi trạng thái dƣới tải. Nhờ các thiết bị phân đoạn, đƣờng dây tải điện đƣợc chia thành nhiều phần tử của hệ thống điện. Không phải lúc nào các phần tử của lƣới phân phối cũng tham gia vận hành, một số phần tử có thể nghỉ vì lý do sự cố hoặc lý do kỹ thuật, kinh tế khác. Ví dụ tụ bù có thể bị cắt lúc phụ tải thấp để giữ điện áp, một số phần tử của lƣới không làm việc để lƣới điện trung áp vận hành hở theo điều kiện tổn thất công suất nhỏ nhất.

Cấu trúc của lưới điện trung áp Cấu trúc của LĐTA bao gồm cấu trúc tổng thể và cấu trúc vận hành [11], - Cấu trúc tổng thể: Là cấu trúc bao gồm tất cả các phần tử và sơ đồ lƣới đầy đủ. Muốn lƣới điện có độ tin cậy cung cấp điện cao thì cấu trúc tổng thể phải là cấu trúc thừa. Thừa về số phần tử, về khả năng tải của các phần tử, thừa về khả năng lập sơ đồ. Ngoài ra trong vận hành còn phải dự trữ các thiết bị thay thế và vật liệu để sửa chữa.

Trong một chế độ vận hành nhất định chỉ cần một phần của cấu trúc tổng thể là đủ đáp ứng nhu cầu, đa phần đó là cấu trúc vận hành. - Cấu trúc vận hành: Là một phần của cấu trúc tổng thể, có thể là một hay một vài phần tử của cấu trúc tổng thể và gọi đó là một trạng thái của lƣới điện. Cấu trúc vận hành bình thƣờng gồm các phần tử và các sơ đồ vận hành do ngƣời vận hành lựa chọn. Có thể có nhiều cấu trúc vận hành thỏa mãn điều kiện kỹ thuật, ngƣời ta phải chọn cấu trúc vận hành tối ƣu theo điều kiện kinh tế nhất (tổn thất nhỏ nhất).

Khi xảy ra sự cố, một phần tử đang tham gia vận hành bị hỏng thì cấu trúc vận hành bị rối loạn, ngƣời ta phải nhanh chóng chuyển qua cấu trúc vận hành sự cố bằng cách thay đổi các trạng thái phần tử cần thiết. Cấu trúc vận hành sự cố có chất lƣợng vận hành thấp hơn so với cấu trúc vận hành bình thƣờng. Trong chế độ vận hành sau sự cố có thể xảy ra mất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 điện phụ tải. Cấu trúc vận hành sự cố chọn theo độ an toàn cao và khả năng thao tác thuận lợi.

Ngoài ra, cấu trúc LĐTA còn có thể có các dạng nhƣ: - Cấu trúc tĩnh: Với cấu trúc này LĐTA không thể thay đổi sơ đồ vận hành. Khi cần bảo dƣỡng hay sự cố thì toàn bộ hoặc một phần LĐTA phải ngừng cung cấp điện. Cấu trúc dạng này chính là LĐTA hình tia không phân đoạn và hình tia phân đoạn bằng dao cách ly hoặc máy cắt. - Cấu trúc động không hoàn toàn: Trong cấu trúc này, LĐTA có thể thay đổi sơ đồ vận hành ngoài tải, tức là khi đó LĐTA đƣợc cắt điện để thao tác.

Đó là lƣới điện trung áp có cấu trúc kín vận hành hở. - Cấu trúc động hoàn toàn: Đối với cấu trúc dạng này, LĐTA có thể thay đổi sơ đồ vận hành ngay cả khi lƣới đang trong trạng thái làm việc. Cấu trúc động đƣợc áp dụng là do nhu cầu ngày càng cao về độ tin cậy cung cấp điện. Ngoài ra cấu trúc động cho phép vận hành kinh tế LĐTA, trong đó cấu trúc động không hoàn toàn và cấu trúc động hoàn toàn mức thấp cho phép vận hành kinh tế lƣới điện theo mùa, khi đồ thị phụ tải thay đổi đáng kể.

Cấu trúc động ở mức cao cho phép vận hành lƣới điện trong thời gian thực. LĐTA trong cấu trúc này phải đƣợc thiết kế sao cho có thể vận hành kín trong thời gian ngắn để thao tác sơ đồ. Một số dạng sơ đồ cấu trúc LĐTA: - Lưới hình tia (Hình 1.1): Lƣới này có ƣu điểm là rẻ tiền nhƣng độ tin cậy rất thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ