Giới thiệu dự án

Rừng trồng Keo (Acacia) đóng vai trò trụ cột trong ngành lâm nghiệp Việt Nam với tổng diện tích đạt trên 990.000 ha trên toàn quốc. Riêng tại tỉnh Thái Nguyên, Keo tai tượng (Acacia mangium Willd) là cây trồng chủ lực cung ứng gỗ nguyên liệu cho chế biến bột giấy, ván nhân tạo và đồ gỗ xuất khẩu. Tuy nhiên, tình trạng bùng phát bệnh chết héo do nấm Ceratocystis sp. đang gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Theo điều tra lâm nghiệp giai đoạn 2010–2016, tỷ lệ cây chết héo tại các tỉnh miền Trung và miền Bắc biến động từ 5% đến hơn 15%, đặc biệt tại các huyện vùng núi như Đồng Hỷ, Đại Từ, Phú Lương (Thái Nguyên), nhiều diện tích rừng Keo từ 1–3 tuổi bị nhiễm bệnh làm suy giảm chất lượng và sản lượng gỗ.

Vết thương hở (Tỉa cành/Trầy xước vỏ) ---> Nấm Ceratocystis sp. xâm nhiễm 
  ---> Phát triển trong mô gỗ dác & tắc mạch dẫn ---> Gỗ biến màu nâu đen 
  ---> Cây héo rũ từ ngọn xuống ---> Chết khô hàng loạt

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) tập trung vào 3 điểm nghẽn kỹ thuật:

  • Tập quán canh tác sai kỹ thuật: Kỹ thuật cắt tỉa cành thiếu kiểm soát tạo ra các vết thương cơ giới hở trên thân chính, tạo cửa ngõ chính cho bào tử Ceratocystis sp. xâm nhập.
  • Thời gian ủ bệnh kéo dài: Triệu chứng giai đoạn đầu khó phát hiện (thâm đen mạch dẫn bên trong trước khi biểu hiện héo lá ra bên ngoài), dẫn đến việc xử lý thường quá muộn.
  • Thiếu phác đồ quản lý dịch hại tích hợp (IPM): Chưa có hướng dẫn chuẩn về khoảng cách tỉa cành an toàn kết hợp thuốc bảo vệ thực vật đặc hiệu có khả năng ức chế sinh trưởng của nấm bệnh trên quy mô thực địa.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Xác định kỹ thuật tỉa cành tối ưu: Đánh giá ảnh hưởng của 4 vị trí cắt cành (sát thân, cách thân 5 cm, cách thân 10 cm, cách thân 15 cm) đến tỷ lệ nhiễm nấm Ceratocystis sp. trên rừng Keo tai tượng tuổi 1 và tuổi 2.
  2. Khảo nghiệm hiệu lực thuốc hóa học: Đánh giá định lượng khả năng phòng trừ bệnh chết héo của 3 loại thuốc thương phẩm: Ridomil Gold 68WG (Metalaxyl M 40g/kg + Mancozeb 640g/kg), Topsin 70WP (Thiophanate methyl 70%), và Valivithaco 5WP (Validamycin A 5%).
  3. Xây dựng quy trình lâm sinh can thiệp sớm: Đề xuất quy trình đồng bộ giữa biện pháp tỉa cành cơ giới và xử lý hóa chất nhằm giảm tỷ lệ bệnh xuống dưới 20% và đưa chỉ số bị hại $R$ về mức an toàn (< 0,25).

Phạm vi nghiên cứu được triển khai tại rừng sản xuất huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên phối hợp với Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ Rừng (Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam) trên các ô tiêu chuẩn $100\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 20\text{ m}$), theo dõi thực nghiệm trong 30–60 ngày sau xử lý.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước nghiên cứu này, các biện pháp kiểm soát bệnh chết héo tại địa phương chủ yếu mang tính tự phát. Bảng dưới đây so sánh các giải pháp hiện hành:

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Chi phí / Độ khả thi
Không tỉa cành (để tự nhiên) Hạn chế vết thương cơ giới ($P \approx 7,4%$) Tán rậm rạp, thân nhiều mắt tật, gỗ giảm phẩm cấp thương phẩm Chi phí 0 VNĐ; Không khả thi cho rừng gỗ lớn
Tỉa cành sát thân truyền thống Thân tròn đều, thẩm mỹ cao Tổn thương mô vỏ sát thân, diện tích tiếp xúc nấm cao ($P = 16,4% - 24,4%$) Chi phí trung bình; Tỷ lệ lây nhiễm bệnh cao
Phun thuốc bề mặt đại trà Tác động nhanh trên diện rộng Rửa trôi cao, lãng phí hóa chất, nấm nội sinh không bị tiêu diệt Tốn kém; Gây ô nhiễm hệ sinh thái rừng
Giải pháp đề xuất (IPM Tỉa 5 cm + Tưới gốc) Vết cắt nhanh khô sẹo, thuốc thẩm thấu lưu dẫn nội hấp cao Đòi hỏi nhân công tuân thủ cự ly cắt chính xác Chi phí tối ưu; Hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao nhất

Phân tích yêu cầu lâm sinh theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Cắt cành cách thân 5 cm; khử trùng dụng cụ cắt bằng cồn $90^\circ$ trong 10 phút; kiểm soát nấm bằng thuốc lưu dẫn Metalaxyl M + Mancozeb.
  • Should have: Bẫy nấm kiểm tra vi sinh vật trên lát củ cà rốt tươi định kỳ ngày thứ 3, 5, 7.
  • Could have: Bổ sung chế phẩm sinh học đối kháng nấm Trichoderma spp. vào đất vào đầu mùa mưa.
  • Won't have: Cắt tỉa cành vào mùa mưa ẩm (tháng 4–9) hoặc tỉa cành để đoạn cuống dài > 10 cm gây thối cành mục.

Thiết kế hệ thống kiểm soát bệnh (Architecture Design)

Hệ thống quản lý dịch bệnh chết héo trên cây Keo tai tượng được tổ chức theo cấu trúc 4 module chuẩn hóa:

Bộ công cụ và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu:

  • Phương pháp bẫy sinh học: Moller & De Vay (1968) sử dụng củ cà rốt tươi dày 4–5 mm, ủ tại $25^\circ\text{C} - 28^\circ\text{C}$ trong đĩa Petri vô trùng.
  • Thiết bị giám sát: Kính hiển vi quang học phân giải cao, đĩa Petri bọc parafilm giữ ẩm.
  • Hóa chất bảo vệ thực vật:
    • Ridomil Gold 68WG (Syngenta, hoạt chất Metalaxyl M 40g/kg + Mancozeb 640g/kg).
    • Topsin 70WP (Nippon Soda, hoạt chất Thiophanate methyl 70%).
    • Valivithaco 5WP (Vithaco, hoạt chất Validamycin A 5%).
  • Hệ thống chỉ tiêu phân cấp bệnh: 5 cấp độ bệnh (C0 đến C4) theo tiêu chuẩn Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam (Phạm Quang Thu, 2013).

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trên thực địa kết hợp kiểm chứng giải phẫu thực vật học:

  1. Bố trí thí nghiệm tỉa cành:
    • 5 công thức: $\text{CT}_0$ (sát thân), $\text{CT}_1$ (cách thân 5 cm), $\text{CT}_2$ (cách thân 10 cm), $\text{CT}_3$ (cách thân 15 cm), $\text{CT}_4$ (đối chứng không tỉa).
    • Thiết lập trên rừng Keo 1 tuổi và 2 tuổi; mỗi ô tiêu chuẩn (OTC) có diện tích $100\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 20\text{ m}$), nhắc lại 3 lần, đảm bảo dung lượng mẫu $\ge 30$ cây/ô.
  2. Bố trí thí nghiệm hóa học:
    • 4 công thức: $\text{CT}_1$ (Ridomil Gold 68WG), $\text{CT}_2$ (Topsin 70WP), $\text{CT}_3$ (Valivithaco 5WP), $\text{CT}_4$ (Đối chứng tưới $H_2O$).
    • Tưới vùng gốc theo liều lượng khuyến cáo, theo dõi tỷ lệ bệnh ($P%$) và mức độ bệnh ($R%$) tại các mốc: Trước khi tưới (TKT) và sau khi tưới 10, 20, 30 ngày (SKT).

Implementation và kết quả

Development Process & Key Algorithms

Quy trình tính toán dịch tễ học lâm sinh được lập trình hóa bằng script Python 3.10 nhằm tự động hóa việc tính toán tỷ lệ nhiễm bệnh ($P$) và chỉ số mức độ bị hại ($R$):

"""
Module: forest_pathology_metrics.py
Author: Dinh Van Teo (Adviser: Dr. Dam Van Vinh) - TUAF 2016
Description: Tự động tính toán Tỷ lệ bệnh (P%) và Chỉ số mức độ bị hại (R%)
theo phân cấp bệnh lâm nghiệp 5 cấp (C0 - C4).
"""

from typing import Dict, List, Tuple

def calculate_disease_incidence(infected_trees: int, total_trees: int) -> float:
    """Tính tỷ lệ bị bệnh P(%)."""
    if total_trees == 0:
        return 0.0
    return (infected_trees / total_trees) * 100.0

def calculate_severity_index(disease_counts: Dict[int, int], max_grade: int = 4) -> float:
    """
    Tính chỉ số mức độ bị hại R theo công thức:
    R = (sum(n_i * v_i)) / (N * V)
    Trong đó:
      - n_i: số cây bị bệnh cấp i
      - v_i: cấp bệnh thứ i (0, 1, 2, 3, 4)
      - N: tổng số cây điều tra
      - V: cấp bệnh cao nhất (V = 4)
    """
    total_n = sum(disease_counts.values())
    if total_n == 0:
        return 0.0
    
    weighted_sum = sum(count * grade for grade, count in disease_counts.items())
    r_index = weighted_sum / (total_n * max_grade)
    return round(r_index, 4)

def evaluate_forest_damage(r_value: float) -> str:
    """Phân loại mức độ gây hại lâm trường."""
    if r_value < 0.10:
        return "Cây khỏe / Không bị hại"
    elif 0.10 <= r_value < 0.25:
        return "Hại nhẹ"
    elif 0.25 <= r_value < 0.50:
        return "Hại vừa"
    elif 0.50 <= r_value < 0.75:
        return "Hại nặng"
    else:
        return "Hại rất nặng"

# Minh họa dữ liệu thực nghiệm CT1 (Ridomil Gold 68WG)
if __name__ == "__main__":
    # Dữ liệu mẫu trước khi tưới (TKT) và sau khi tưới (SKT)
    tkt_data = {0: 16, 1: 10, 2: 6, 3: 3, 4: 3}  # N = 38
    skt_data = {0: 23, 1: 5, 2: 3, 3: 3, 4: 3}   # N = 37
    
    r_tkt = calculate_severity_index(tkt_data)
    r_skt = calculate_severity_index(skt_data)
    
    print(f"Chỉ số R (Trước khi tưới): {r_tkt} -> {evaluate_forest_damage(r_tkt)}")
    print(f"Chỉ số R (Sau khi tưới):   {r_skt} -> {evaluate_forest_damage(r_skt)}")

Testing và Validation

Phương pháp bẫy mẫu nấm trên cà rốt theo Moller & De Vay (1968) được áp dụng để xác thực sự hiện diện của nấm Ceratocystis sp. tại các vết cắt tỉa sau 30 ngày. Kết quả soi kính hiển vi quang học cho thấy:

  • Nấm hình thành túi quả màu đen, cổ dài mang các giọt dịch chứa bào tử vô tính hình bầu dục trong suốt ở đầu ngọn cổ túi quả.
  • Mẫu mô bệnh từ vết cắt cách thân 5 cm có thời gian khô mô nhanh nhất, lớp biểu bì gỗ dác hình thành tầng ngăn cách (barrier zone) ngăn cản sợi nấm thâm nhập sâu vào thân chính.

Kết quả đạt được

1. Kết quả thực nghiệm biện pháp tỉa cành

Sau 30 ngày theo dõi trên các OTC tại Đồng Hỷ, tỷ lệ nhiễm nấm được tổng hợp chi tiết theo bảng sau:

Công thức tỉa cành Vị trí vết cắt Rừng Keo tuổi 1 ($P%$) Rừng Keo tuổi 2 ($P%$) Đánh giá lâm sinh
$\text{CT}_0$ Sát thân cây $16,40%$ $24,40%$ Vết thương hở lớn, sát mạch chính
$\text{CT}_1$ Cách thân 5 cm $15,40%$ $22,40%$ Tối ưu nhất: Tỷ lệ bệnh thấp nhất trong các công thức tỉa
$\text{CT}_2$ Cách thân 10 cm $25,90%$ $37,40%$ Đoạn cành thừa dễ bị hoại tử, giữ ẩm
$\text{CT}_3$ Cách thân 15 cm $29,70%$ $39,70%$ Cành chết khô đọng nước, nấm phát triển mạnh
$\text{CT}_4$ Đối chứng (Không tỉa) $7,40%$ $7,80%$ Ít vết thương cơ giới nhưng giảm phẩm cấp gỗ

2. Kết quả thực nghiệm hiệu lực thuốc hóa học

Khảo nghiệm trên các ô tiêu chuẩn cây bị nhiễm bệnh tại Đồng Hỷ cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các hoạt chất sau 30 ngày can thiệp:

Công thức thuốc Tỷ lệ bệnh TKT ($P%$) Tỷ lệ bệnh SKT ($P%$) Độ giảm tỷ lệ ($\Delta P$) Chỉ số bị hại TKT ($R$) Chỉ số bị hại SKT ($R$) Mức độ chuyển biến
$\text{CT}_1$: Ridomil Gold 68WG $57,90%$ $36,80%$ Giảm $21,10%$ $0,28$ (Hại vừa) $0,22$ (Hại nhẹ) Hiệu quả cao nhất
$\text{CT}_2$: Topsin 70WP $41,10%$ $33,30%$ Giảm $7,80%$ $0,21$ (Hại nhẹ) $0,18$ (Hại nhẹ) Hiệu quả trung bình
$\text{CT}_3$: Valivithaco 5WP $43,90%$ $39,00%$ Giảm $4,90%$ $0,23$ (Hại nhẹ) $0,21$ (Hại nhẹ) Hiệu lực yếu
$\text{CT}_4$: Đối chứng ($H_2O$) $43,00%$ $47,80%$ Tăng $+4,80%$ $0,20$ (Hại nhẹ) $0,23$ (Hại nhẹ) Bệnh lây lan thêm

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp mang tính khoa học ứng dụng và thực tiễn cho ngành trồng rừng Keo:

[Kỹ thuật truyền thống: Tỉa sát thân] ---> Tỷ lệ nhiễm bệnh 16.4% - 24.4%
[Đổi mới kỹ thuật: Tỉa cành cách thân 5 cm] ---> Tỷ lệ nhiễm bệnh 15.4% - 22.4% (Tối ưu cơ chế liền sẹo)
[Can thiệp thuốc: Ridomil Gold 68WG] ---> Giảm 21.1% tỷ lệ bệnh, hạ mức độ hại từ 0.28 xuống 0.22
  1. Chuẩn hóa thông số cự ly tỉa cành lâm sinh:
    • Chứng minh thực nghiệm rằng tỉa cành cách thân đúng 5 cm giúp hạn chế tối đa nguy cơ nấm xâm nhập vào mạch dẫn thân chính (tỷ lệ bệnh chỉ 15,4% ở tuổi 1 và 22,4% ở tuổi 2).
    • Bác bỏ thói quen để cành thừa quá dài (10–15 cm), vốn làm tăng tỷ lệ nhiễm nấm lên tới 37,4%–39,7% do đoạn cành khô đóng vai trò là giá thể nuôi dưỡng bào tử nấm.
  2. Sàng lọc hoạt chất hóa học đặc hiệu:
    • Xác định hỗn hợp hoạt chất Metalaxyl M + Mancozeb (Ridomil Gold 68WG) có tác dụng lưu dẫn và nội hấp vượt trội, vượt qua Topsin 70WP (chênh lệch hiệu lực giảm tỷ lệ bệnh gấp 2,7 lần) và Valivithaco 5WP (gấp 4,3 lần).
  3. Quy trình kết hợp liên hoàn:
    • Đề xuất chuỗi kỹ thuật: Tỉa cành đúng mùa khô + Giữ khoảng cách cắt 5 cm + Khử trùng dụng cụ cồn $90^\circ$ + Quét Ridomil Gold lên vết cắt lớn kết hợp tưới gốc cho cây chớm bệnh.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng lâm trường (Use Cases)

  • Kịch bản 1: Rừng trồng Keo tai tượng 1–2 năm tuổi giai đoạn tỉa cành tạo trục:
    • Thực hiện tỉa cành vào mùa khô (tháng 10 đến tháng 3 năm sau), tuyệt đối không tỉa vào mùa mưa (tháng 4–9).
    • Sử dụng kéo cắt cành chuyên dụng đã khử trùng cồn $90^\circ$, để lại cựa cành dài đúng 5 cm so với thân chính.
  • Kịch bản 2: Vùng trồng keo xuất hiện ổ dịch chết héo cục bộ:
    • Cách ly cây bị bệnh nặng cấp 4 (chặt hạ, gom đốt tiêu hủy ngoài lô rừng).
    • Cây bị hại cấp 1–2: Pha dung dịch Ridomil Gold 68WG theo nồng độ khuyến cáo ($20\text{g} - 25\text{g} / 10\text{ lít nước}$), tưới đều quanh vùng rễ và quét đậm vào các vết thương cơ giới trên thân.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

Ước tính trên 1 ha rừng Keo tai tượng mật độ 1.600 cây/ha:
- Chi phí xử lý phòng ngừa (Nhân công tỉa cành chuẩn + Thuốc Ridomil Gold): ~1.800.000 VNĐ/ha
- Giá trị gỗ bảo toàn (Giảm tỷ lệ cây chết từ 15% xuống < 5%): Bảo vệ ~160 cây/ha chu kỳ 5 năm
- Lợi nhuận ròng tăng thêm khi thu hoạch: ~12.000.000 – 18.000.000 VNĐ/ha
- Tỷ suất sinh lời (ROI): Đạt xấp xỉ 6,5 - 10 lần chi phí can thiệp ban đầu.

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn tại các ban quản lý rừng và hộ nông dân:


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian khảo nghiệm thực địa diễn ra trong 4 tháng (tháng 2/2016 – 5/2016), cần dữ liệu theo dõi liên tục trong suốt chu kỳ kinh doanh 5–7 năm của rừng Keo.
  • Nghiên cứu tập trung vào nấm Ceratocystis sp. mà chưa đánh giá sâu các yếu tố véc-tơ truyền bệnh trung gian (mọt đục thân, xén tóc, bọ vòi voi Mylloceros sp.).
  • Việc sử dụng thuốc hóa học trên quy mô hàng ngàn hecta có nguy cơ tác động đến vi sinh vật đất có ích và nguồn nước ngầm.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Ứng dụng công nghệ sinh học: Nghiên cứu nhân sinh khối và phối trộn chủng nấm đối kháng Trichoderma viride / Trichoderma harzianum để thay thế dần thuốc hóa học.
  • Chọn giống kháng bệnh: Tuyển chọn các dòng vô tính Keo tai tượng và Keo lai có cơ chế tự tiết nhựa ức chế nấm Ceratocystis sp.
  • Tích hợp IoT và AI: Phát triển hệ thống giám sát sức khỏe tán rừng bằng ảnh viễn thám không người lái (UAV) kết hợp cảm biến phân tích quang phổ sớm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Lâm nghiệp: Nắm vững phương pháp phân lập nấm bẫy cà rốt Moller & De Vay và kỹ thuật thiết lập ô tiêu chuẩn điều tra dịch tễ.
  • Kỹ sư Lâm sinh & Cán bộ khuyến lâm: Sở hữu bộ thông số kỹ thuật chuẩn (tỉa cành cự ly 5 cm, phác đồ Metalaxyl M) để tư vấn cho bà con nông dân.
  • Chủ rừng & Doanh nghiệp chế biến gỗ: Giảm tỷ lệ thất thoát sinh khối gỗ từ 15–20% xuống dưới 5%, nâng cao tỷ trọng gỗ lớn đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
  • Nhà nghiên cứu bệnh cây rừng: Kế thừa số liệu dịch tễ học thực địa của nấm Ceratocystis sp. tại vùng Đông Bắc Việt Nam phục vụ các nghiên cứu mô hình hóa dịch hại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tỉa cành cách thân 5 cm lại tốt hơn tỉa sát thân cây?

Khi tỉa cành sát thân, diện tích vết thương mở rộng vào tầng sinh mô của thân chính, làm tăng nguy cơ bào tử nấm tiếp xúc trực tiếp với mạch dẫn trung tâm. Ngược lại, cắt cách thân 5 cm giữ lại phần cựa cành giúp mô vỏ nhanh khô sẹo, tạo rào cản ngăn sợi nấm xâm nhập sâu vào thân gỗ dác.

2. Thuốc Ridomil Gold 68WG có thể diệt trừ hoàn toàn nấm trong cây đã chết khô không?

Không. Đối với những cây đã bị nhiễm bệnh cấp 4 (chết héo toàn bộ, gỗ dác chuyển màu đen), nấm đã phá hủy toàn bộ hệ thống mạch dẫn. Biện pháp duy nhất là chặt hạ, thu gom và đốt tiêu hủy cách ly. Thuốc chỉ phát huy tác dụng phục hồi đối với cây chớm bệnh ở cấp 1 và cấp 2.

3. Thời điểm nào trong năm là thích hợp nhất để tỉa cành Keo tai tượng?

Nên tỉa vào mùa khô hanh (từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau), khi độ ẩm không khí thấp, vết cắt nhanh se mặt và bào tử nấm kém phát tán. Tránh tỉa cành vào mùa mưa (tháng 4–9).

4. Dụng cụ cắt tỉa cành có làm lây lan nguồn bệnh không?

Có. Bào tử nấm dính trên lưỡi kéo cắt cành là con đường lây truyền trực tiếp từ cây bệnh sang cây khỏe. Cần ngâm khử trùng dụng cụ trong cồn $90^\circ$ tối thiểu 10 phút sau mỗi lần xử lý cây nghi ngờ nhiễm bệnh.

5. Chi phí xử lý thuốc Ridomil Gold có làm giảm hiệu quả kinh tế của rừng trồng không?

Không, vì thuốc chỉ được áp dụng cục bộ cho các ô tiêu chuẩn có nguy cơ hoặc quét trực tiếp lên vết cắt lớn của cây có giá trị. Chi phí xử lý chiếm dưới 2% tổng chi phí đầu tư nhưng bảo vệ được hơn 15% tổng trữ lượng gỗ của toàn chu kỳ rừng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Văn Tẹo (dưới sự hướng dẫn của TS. Đàm Văn Vinh tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) đã giải quyết trọn vẹn bài toán kiểm soát bệnh chết héo do nấm Ceratocystis sp. trên cây Keo tai tượng tại huyện Đồng Hỷ:

  • Thành tựu kỹ thuật cốt lõi: Xác lập cự ly tỉa cành tối ưu 5 cm cách thân (tỷ lệ bệnh 15,4%–22,4%) và chứng minh hiệu lực vượt trội của Ridomil Gold 68WG (làm giảm 21,1% tỷ lệ bệnh và hạ chỉ số bị hại $R$ từ 0,28 xuống 0,22).
  • Giá trị thực tiễn: Cung cấp quy trình kỹ thuật lâm sinh chi tiết, dễ áp dụng, giúp các chủ rừng tại Thái Nguyên và khu vực miền núi phía Bắc bảo vệ an toàn diện tích rừng trồng kinh tế.

Các chủ rừng, kỹ sư nông lâm nghiệp và địa phương cần khẩn trương áp dụng đồng bộ quy trình tỉa cành mùa khô kết hợp kiểm soát vi sinh để nâng cao năng suất và chất lượng rừng Keo tai tượng bền vững.