Luận văn Thạc sĩ: Biện pháp ngăn chặn bắt người trong Tố tụng Hình sự Việt Nam

Bài viết phân tích biện pháp ngăn chặn bắt người trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho luận văn thạc sỹ luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Luật

2023

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục từ viết tắt

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN BẮT NGƯỜI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ

1.1. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của biện pháp ngăn chặn bắt người

1.1.1. Khái niệm biện pháp ngăn chặn bắt người

1.1.2. Đặc điểm biện pháp ngăn chặn bắt người

1.1.3. Ý nghĩa của biện pháp ngăn chặn bắt người

1.2. Cơ sở của việc quy định biện pháp ngăn chặn bắt người trong tố tụng hình sự

1.2.1. Yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm

1.2.2. Yêu cầu về chính sách pháp luật tố tụng hình sự

1.2.3. Yêu cầu bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự

1.2.4. Yêu cầu hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự

1.3. Khái lược những quy định về biện pháp ngăn chặn bắt người trong lịch sử luật tố tụng hình sự Việt Nam

1.3.1. Giai đoạn trước năm 1945

1.3.2. Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1959

1.3.3. Giai đoạn từ năm 1959 đến năm 1980

1.3.4. Giai đoạn từ 1980 đến năm 2015

1.4. Những quy định về biện pháp ngăn chặn bắt người trong pháp luật một số nước trên thế giới

1.4.1. Quy định về biện pháp bắt người trong Hiến pháp một số nước trên thế giới

1.4.2. Quy định về biện pháp bắt người trong Luật Tố tụng hình sự một số nước trên thế giới

1.5. Kết luận Chương 1

2. Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN BẮT NGƯỜI THEO QUY ĐỊNH CỦA LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

2.1. Quy định của bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam năm 2015 về biện pháp ngăn chặn bắt người

2.1.1. Bắt người phạm tội quả tang

2.1.2. Bắt người đang bị truy nã

2.1.3. Bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp

2.1.4. Bắt bị can, bị cáo để tạm giam

2.1.5. Bắt một số đối tượng đặc biệt

2.2. Thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn bắt người theo quy định của luật tố tụng hình sự Việt Nam

2.2.1. Thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn bắt người

2.2.2. Thực tiễn áp dụng biện pháp bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp

2.2.3. Thực tiễn áp dụng biện pháp bắt người phạm tội quả tang

2.2.4. Thực tiễn áp dụng biện pháp bắt người đang bị truy nã

2.2.5. Thực tiễn áp dụng biện pháp bắt bị can, bị cáo để tạm giam

2.2.6. Thực tiễn áp dụng biện pháp bắt người bị yêu cầu dẫn độ

2.2.7. Thực tiễn bắt người trong một số trường hợp đặc biệt

2.3. Đánh giá thực trạng áp dụng biện pháp ngăn chặn bắt người theo quy định của luật tố tụng hình sự Việt Nam

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế, thiếu sót

2.4. Kết luận Chương 2

3. Chương 3: KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN MỘT SỐ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VÀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ VIỆC ÁP DỤNG BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN BẮT NGƯỜI TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

3.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả việc áp dụng biện pháp bắt người trong luật tố tụng hình sự Việt Nam

3.2. Giải pháp hoàn thiện một số quy định của bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 về biện pháp bắt người

3.2.1. Về căn cứ áp dụng

3.2.2. Về trình tự, thủ tục

3.2.3. Về phạm vi đối tượng

3.2.4. Về thẩm quyền áp dụng biện pháp bắt người

3.2.5. Về thời hạn ra quyết định tạm giữ, bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp

3.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp bắt người theo quy định của luật tố tụng hình sự Việt Nam

3.3.1. Nâng cao trình độ chuyên môn của lực lượng chức năng

3.3.2. Tích cực tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho người dân

3.3.3. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất cho cơ quan chức năng

3.4. Kết luận Chương 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan biện pháp bắt người trong luật tố tụng hình sự

Trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự, biện pháp ngăn chặn bắt người là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện tính cưỡng chế nghiêm khắc của nhà nước nhằm phục vụ công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Đây là biện pháp được áp dụng đối với người bị tình nghi phạm tội, bị can, bị cáo nhằm ngăn chặn các hành vi bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, hoặc tiếp tục phạm tội, qua đó bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án được diễn ra thuận lợi. Việc nghiên cứu sâu sắc về khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của biện pháp này là nền tảng để hiểu rõ bản chất và mục đích của nó. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, chỉ ra rằng bắt người không chỉ là công cụ của cơ quan tiến hành tố tụng mà còn là sự cân bằng giữa yêu cầu thực thi pháp luật và việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Đặc điểm nổi bật của biện pháp này là tính cưỡng chế cao, tác động trực tiếp đến quyền tự do thân thể – một trong những quyền cơ bản nhất được Hiến pháp bảo vệ. Do đó, thủ tục bắt ngườithẩm quyền ra lệnh bắt người được Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định vô cùng chặt chẽ, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt để tránh các trường hợp bắt người trái pháp luật, gây oan sai. Cơ sở để quy định chế định này xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của công cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm, chính sách hình sự của nhà nước, và các cam kết quốc tế về quyền con người. Việc áp dụng đúng đắn biện pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả của các Cơ quan điều traViện kiểm sát mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào sự nghiêm minh của pháp luật.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của chế định bắt người hiện nay

Theo các tài liệu nghiên cứu, chế định bắt người được định nghĩa là một trong những biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, do cơ quan hoặc người có thẩm quyền áp dụng nhằm tạm thời hạn chế tự do thân thể của bị can, bị cáo hoặc người bị nghi thực hiện tội phạm trong các trường hợp đặc biệt. Mục đích chính là ngăn chặn tội phạm, không để đối tượng trốn tránh pháp luật hay cản trở hoạt động tố tụng. Đặc điểm cơ bản của biện pháp này bao gồm: Thứ nhất, đây là biện pháp cưỡng chế nhà nước nghiêm khắc nhất, tác động trực tiếp đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể. Thứ hai, việc áp dụng phải tuân theo một trình tự, thủ tục bắt người cực kỳ chặt chẽ do pháp luật quy định, từ việc ra lệnh đến khi thi hành. Thứ ba, biện pháp này chỉ được áp dụng trong các trường hợp cụ thể được luật định, như bắt người phạm tội quả tang hoặc bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, không được áp dụng tùy tiện. Những đặc điểm này nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu quả phòng chống tội phạm và tôn trọng quyền con người.

1.2. Ý nghĩa của biện pháp ngăn chặn bắt người trong TTHS

Biện pháp bắt người có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong suốt quá trình tố tụng hình sự. Trước hết, nó là công cụ pháp lý hữu hiệu để kịp thời ngăn chặn hành vi phạm tội đang diễn ra hoặc sắp xảy ra, hạn chế tối đa hậu quả cho xã hội. Thứ hai, việc bắt giữ đối tượng giúp Cơ quan điều tra thu thập chứng cứ, lấy lời khai một cách nhanh chóng, tránh việc đối tượng thông cung, tiêu hủy chứng cứ hay bỏ trốn, gây khó khăn cho quá trình giải quyết vụ án. Biện pháp này cũng là tiền đề để áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác như tạm giữ, tạm giam. Đặc biệt, trong trường hợp bắt người phạm tội quả tang hoặc đang bị truy nã, luật pháp cho phép mọi công dân tham gia, thể hiện rõ vai trò của toàn xã hội trong công cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm. Cuối cùng, việc thực thi nghiêm túc biện pháp ngăn chặn bắt người góp phần đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật và củng cố trật tự an toàn xã hội.

1.3. Cơ sở pháp lý và yêu cầu đảm bảo quyền con người

Việc quy định biện pháp ngăn chặn bắt người dựa trên nhiều cơ sở quan trọng. Về mặt pháp lý, chế định này được xây dựng dựa trên Hiến pháp và được cụ thể hóa trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Về mặt thực tiễn, nó xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm trong bối cảnh tình hình tội phạm ngày càng phức tạp. Tuy nhiên, một yêu cầu xuyên suốt và mang tính nguyên tắc là phải bảo đảm quyền con người, quyền của người bị bắt. Nguyên tắc suy đoán vô tội đòi hỏi mọi hành vi hạn chế quyền tự do của công dân phải được cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ áp dụng khi thật sự cần thiết. Pháp luật quy định rõ người bị bắt có quyền được thông báo lý do, quyền có người bào chữa, và không bị tra tấn, bức cung hay dùng nhục hình. Việc kiểm sát việc bắt giữ của Viện kiểm sát là cơ chế quan trọng để đảm bảo các hoạt động này diễn ra đúng pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

II. Vướng mắc thực tiễn khi áp dụng biện pháp bắt người ở VN

Mặc dù khung pháp lý về biện pháp ngăn chặn bắt người trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn áp dụng biện pháp bắt người vẫn còn tồn tại nhiều vướng mắc và thách thức. Một trong những vấn đề nhức nhối là tình trạng bắt người trái pháp luật, dù đã giảm nhưng vẫn xảy ra ở một số nơi, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền công dân và uy tín của các cơ quan tư pháp. Nguyên nhân có thể đến từ việc nhận thức pháp luật của cán bộ thực thi còn hạn chế, hoặc áp lực phá án dẫn đến việc thu thập chứng cứ chưa đầy đủ đã vội vàng ra lệnh bắt. Bên cạnh đó, các quy định về thẩm quyền ra lệnh bắt người và trình tự, thủ tục đôi khi còn chưa được tuân thủ nghiêm ngặt. Ví dụ, việc thi hành lệnh bắt vào ban đêm trong các trường hợp không phải là khẩn cấp hoặc quả tang, hay việc không thông báo đầy đủ quyền và nghĩa vụ cho người bị bắt. Một vướng mắc khác nằm ở cơ chế kiểm sát việc bắt giữ. Hoạt động của Viện kiểm sát phê chuẩn lệnh bắt đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi sâu vào việc xem xét, đánh giá tính có căn cứ của lệnh bắt, dẫn đến việc lọt qua những trường hợp bắt giữ thiếu cơ sở. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả công tác đấu tranh phòng chống tội phạm mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm oan người vô tội, đòi hỏi cần có các giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự một cách toàn diện.

2.1. Thách thức trong việc ngăn chặn bắt người trái pháp luật

Nguy cơ bắt người trái pháp luật là thách thức lớn nhất trong việc áp dụng biện pháp ngăn chặn này. Tình trạng này xảy ra khi việc bắt giữ không đủ căn cứ, không đúng thẩm quyền, hoặc vi phạm nghiêm trọng về thủ tục bắt người. Hậu quả của nó không chỉ là việc xâm phạm trực tiếp đến quyền tự do thân thể, danh dự, nhân phẩm của công dân mà còn có thể dẫn đến các vụ án oan sai, làm xói mòn lòng tin của nhân dân. Các nghiên cứu, bao gồm cả luận văn thạc sỹ luật hình sự, chỉ ra rằng nguyên nhân sâu xa nằm ở cả quy định pháp luật và năng lực của người thực thi. Việc xác định căn cứ "khẩn cấp" đôi khi còn mơ hồ, dễ bị lạm dụng. Đồng thời, trình độ nghiệp vụ và ý thức tôn trọng pháp luật của một bộ phận cán bộ điều tra còn hạn chế, dẫn đến những sai sót đáng tiếc trong quá trình tác nghiệp. Để giải quyết vấn đề này, cần tăng cường các cơ chế giám sát và quy định trách nhiệm rõ ràng hơn đối với người ra lệnh và thi hành lệnh bắt.

2.2. Hạn chế về thẩm quyền và sự phối hợp giữa các cơ quan

Pháp luật đã phân định rõ thẩm quyền ra lệnh bắt người cho các chủ thể khác nhau như Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Viện trưởng Viện kiểm sát, Thẩm phán. Tuy nhiên, trên thực tế, sự phối hợp giữa các cơ quan này đôi khi chưa nhịp nhàng. Có trường hợp Cơ quan điều tra đề nghị phê chuẩn lệnh bắt nhưng hồ sơ, tài liệu cung cấp cho Viện kiểm sát lại chưa đầy đủ, gây khó khăn cho việc xem xét, quyết định. Ngược lại, có lúc Viện kiểm sát chậm trễ trong việc phê chuẩn, ảnh hưởng đến tính kịp thời của việc ngăn chặn tội phạm. Đặc biệt, đối với các trường hợp bắt giữ do các cơ quan khác thực hiện (như bộ đội biên phòng, hải quan), việc chuyển giao đối tượng và hồ sơ cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền đôi khi còn chậm, vi phạm thời hạn tố tụng. Việc thiếu một cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ và hiệu quả là một trong những hạn chế cần được khắc phục để nâng cao chất lượng áp dụng biện pháp ngăn chặn bắt người.

2.3. Vấn đề kiểm sát việc bắt giữ và phê chuẩn lệnh bắt

Hoạt động kiểm sát việc bắt giữ của Viện kiểm sát có vai trò then chốt trong việc bảo đảm pháp chế. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vai trò này chưa được phát huy tối đa. Việc Viện kiểm sát phê chuẩn lệnh bắt trong nhiều trường hợp vẫn chủ yếu dựa trên hồ sơ do Cơ quan điều tra chuyển sang, thiếu sự kiểm tra, xác minh độc lập. Quy định Kiểm sát viên phải trực tiếp gặp, hỏi người bị bắt trong trường hợp khẩn cấp trước khi phê chuẩn là một quy định tiến bộ, nhưng việc triển khai trên thực tế còn gặp khó khăn do thiếu nhân lực hoặc điều kiện không cho phép. Điều này làm giảm hiệu quả của hoạt động kiểm sát, tiềm ẩn nguy cơ bỏ lọt các vi phạm trong quá trình bắt giữ. Nâng cao chất lượng và tính thực chất của công tác kiểm sát là yêu cầu cấp bách để hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự và bảo vệ quyền con người.

III. Quy định về biện pháp bắt người trong BLTTHS 2015

Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015) đã dành một chương riêng để quy định về các biện pháp ngăn chặn, trong đó chế định bắt người được quy định chi tiết, rõ ràng và chặt chẽ hơn so với các văn bản pháp luật trước đây. BLTTHS 2015 phân định rõ các trường hợp bắt người, bao gồm: bắt người phạm tội quả tang, bắt người đang bị truy nã, bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, và bắt bị can để tạm giam. Mỗi trường hợp đều có những quy định riêng về căn cứ, thẩm quyền và trình tự, thủ tục áp dụng nhằm đảm bảo tính hợp pháp và cần thiết. Một trong những điểm mới tiến bộ của BLTTHS 2015 là đề cao vai trò của Viện kiểm sát trong việc kiểm sát và phê chuẩn các lệnh bắt, đặc biệt là lệnh bắt người trong trường hợp khẩn cấp và lệnh bắt bị can, bị cáo để tạm giam. Điều này nhằm tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực, hạn chế sự tùy tiện, lạm quyền từ phía các cơ quan có chức năng điều tra. Các quy định về quyền của người bị bắt cũng được bổ sung và làm rõ hơn, phù hợp với tinh thần của Hiến pháp 2013 và các công ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên. Việc nắm vững các quy định này là yêu cầu bắt buộc đối với không chỉ các cơ quan tiến hành tố tụng mà còn cả người dân để có thể tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và tham gia giám sát hoạt động tư pháp.

3.1. Phân tích thủ tục bắt người phạm tội quả tang bị truy nã

Trường hợp bắt người phạm tội quả tang và người đang bị truy nã có đặc thù là bất kỳ người nào cũng có quyền bắt và giải ngay đến cơ quan có thẩm quyền gần nhất. Đây là quy định thể hiện rõ nét chính sách toàn dân tham gia phòng chống tội phạm. Đối với người phạm tội quả tang, căn cứ là khi người đó đang thực hiện tội phạm hoặc ngay sau khi thực hiện thì bị phát hiện, bị đuổi bắt. Đối với người bị truy nã, căn cứ là quyết định truy nã của cơ quan có thẩm quyền. Sau khi bắt, người bắt có quyền tước vũ khí, hung khí và phải giải ngay người bị bắt đến Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc UBND nơi gần nhất. Các cơ quan này phải lập biên bản và xử lý theo quy định. Thủ tục bắt người trong hai trường hợp này được thiết kế đơn giản, nhanh gọn để đảm bảo tính kịp thời, ngăn chặn ngay lập tức hành vi nguy hiểm cho xã hội.

3.2. Quy trình bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp

Bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp được áp dụng khi chưa có căn cứ khởi tố bị can nhưng xét thấy cần ngăn chặn ngay việc người đó bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ. BLTTHS 2015 quy định ba căn cứ rõ ràng: (1) có đủ căn cứ cho rằng người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng; (2) người bị hại hoặc người có mặt tại hiện trường xác nhận đúng là người đã thực hiện tội phạm; (3) có dấu vết của tội phạm ở người hoặc nơi ở của người bị nghi. Thẩm quyền ra lệnh bắt người trong trường hợp này thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp và một số chức danh khác. Điểm quan trọng là sau khi ra lệnh và thi hành lệnh bắt, trong vòng 12 giờ, người ra lệnh phải gửi hồ sơ đến Viện kiểm sát cùng cấp để xét phê chuẩn. Nếu VKS không phê chuẩn, người bị bắt phải được trả tự do ngay lập tức. Quy trình này thể hiện sự kiểm soát chặt chẽ của VKS đối với hoạt động bắt giữ của Cơ quan điều tra.

3.3. Hướng dẫn bắt bị can bị cáo để tạm giam đúng luật

Biện pháp bắt bị can để tạm giam hoặc bị cáo để tạm giam được áp dụng khi đã có đủ căn cứ xác định một người đã thực hiện hành vi phạm tội và cần thiết phải cách ly họ khỏi xã hội để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử. Lệnh bắt trong trường hợp này do các chủ thể có thẩm quyền như Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Viện trưởng Viện kiểm sát, Chánh án Tòa án ban hành. Một nguyên tắc quan trọng là lệnh bắt của Cơ quan điều tra phải được Viện kiểm sát phê chuẩn trước khi thi hành. Người thi hành lệnh phải đọc lệnh, giải thích quyền và nghĩa vụ cho người bị bắt, và lập biên bản theo đúng quy định. Việc bắt người tại nơi cư trú hoặc nơi làm việc phải có sự chứng kiến của đại diện chính quyền địa phương hoặc cơ quan, tổ chức. Pháp luật nghiêm cấm bắt người vào ban đêm, trừ trường hợp khẩn cấp, quả tang hoặc truy nã, nhằm bảo vệ quyền riêng tư và sinh hoạt bình thường của công dân.

IV. Hướng hoàn thiện pháp luật về biện pháp bắt người tại VN

Để nâng cao hiệu quả áp dụng và khắc phục những hạn chế, thiếu sót, việc hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về biện pháp ngăn chặn bắt người là một yêu cầu cấp thiết. Các luận văn thạc sỹ luật hình sự và các công trình nghiên cứu đã đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng, tập trung vào việc làm rõ hơn các quy định pháp luật và nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về căn cứ bắt người, đặc biệt là căn cứ bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, để tránh việc giải thích và áp dụng một cách tùy tiện. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn về việc xác định "dấu vết tội phạm" hay "chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng". Bên cạnh đó, việc tăng cường cơ chế giám sát, đặc biệt là vai trò của Viện kiểm sát, là giải pháp then chốt. Cần đảm bảo hoạt động kiểm sát việc bắt giữ phải thực chất, không hình thức. Điều này đòi hỏi phải nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cũng như bản lĩnh của đội ngũ Kiểm sát viên. Ngoài ra, việc đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật cho Cơ quan điều tra và các cơ quan khác cũng rất quan trọng để hỗ trợ quá trình thu thập chứng cứ, đảm bảo các quyết định bắt giữ được đưa ra một cách khách quan, chính xác. Cuối cùng, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về quyền của người bị bắt cần được đẩy mạnh để người dân hiểu và giám sát, góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng.

4.1. Kiến nghị sửa đổi quy định về căn cứ và thẩm quyền

Nhiều chuyên gia pháp lý đề xuất cần rà soát và sửa đổi một số quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 để tăng tính rõ ràng và khả thi. Cụ thể, cần có văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết hơn về các căn cứ bắt khẩn cấp, tránh sự lạm dụng. Ví dụ, cần định lượng rõ hơn thế nào là "dấu vết tội phạm" đủ để làm căn cứ bắt giữ. Về thẩm quyền, có ý kiến cho rằng cần nghiên cứu thu hẹp bớt một số chủ thể có quyền ra lệnh bắt khẩn cấp không thuộc hệ thống cơ quan điều tra chuyên trách để đảm bảo tính chuyên nghiệp và giảm thiểu sai sót. Đồng thời, cần quy định chặt chẽ hơn nữa trách nhiệm của người ra lệnh và thi hành lệnh bắt, đặc biệt trong các trường hợp bắt người trái pháp luật, nhằm tăng cường tính răn đe và phòng ngừa vi phạm.

4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả phối hợp và kiểm sát

Để nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp ngăn chặn bắt người, cần xây dựng quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Quy chế này cần quy định rõ trách nhiệm, thời hạn và quy trình trao đổi thông tin, chuyển giao hồ sơ, đặc biệt là trong giai đoạn đề nghị và phê chuẩn lệnh bắt. Đối với hoạt động kiểm sát, cần đổi mới phương pháp làm việc. Thay vì chỉ xem xét trên hồ sơ, Kiểm sát viên cần chủ động hơn trong việc xác minh, thu thập thêm thông tin, và thực hiện nghiêm túc quy định gặp, hỏi người bị bắt trước khi phê chuẩn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, theo dõi các trường hợp bắt, tạm giữ, tạm giam cũng là một giải pháp hữu hiệu để đảm bảo tính minh bạch và tăng cường hiệu quả giám sát.

4.3. Tăng cường đào tạo và phổ biến pháp luật về quyền công dân

Yếu tố con người luôn đóng vai trò quyết định. Do đó, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ về thủ tục bắt người và các quy định liên quan cho đội ngũ Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Nội dung đào tạo cần chú trọng cập nhật kiến thức pháp luật, kỹ năng nghiệp vụ và đặc biệt là giáo dục ý thức tôn trọng, bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Song song đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho người dân bằng nhiều hình thức đa dạng, dễ tiếp cận. Khi người dân hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ của mình khi bị bắt, họ sẽ có khả năng tự bảo vệ tốt hơn, đồng thời tích cực tham gia giám sát hoạt động của các cơ quan tư pháp, góp phần xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Biện pháp ngăn chặn bắt người trong luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vẫn đề lý luận về biện pháp ngăn chặn bắt người trong TTHS. Chương 2: Những quy định hiện hành và thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn bắt người theo quy định của Luật TTHS Việt Nam. Chương 3: Yêu cầu hoàn thiện và giải pháp nâng cao hiệu quả của việc áp dụng biện pháp ngăn chặn bắt người theo quy định của Luật TTHS Việt Nam. Chuong 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE BIEN PHAP NGAN CHAN BÁT NGƯỜI TRONG TÓ TỤNG HÌNH SU 1.

KHAI NIEM, DAC DIEM, Y NGHIA CUA BIEN PHAP NGAN CHAN BAT NGUOI 1. Khái niệm biện pháp ngăn chặn bắt người Việc nghiên cứu và làm sáng tỏ khái niệm biện pháp bắt người có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cho các cơ quan, cá nhân, người có thẩm quyền THTT, đồng thời bảo đảm cho việc áp dụng biện pháp này đúng pháp luật, bảo vệ được quyền cơ bản của con người, của công dân. Trước khi làm sáng tỏ khái niệm bắt người, cần làm rõ khái niệm BPNC. Sách bình luận khoa học BLTTHS năm 2015 đã đưa ra quan điểm về khái niệm của BPNC: “Biện pháp ngăn chặn là biện pháp do cơ quan, người có thẩm quyển tiến hành tô tụng áp dụng đối với người bị tình nghỉ là thực hiện tội phạm, bị can, bị cáo nhằm ngăn chặn việc người đó bỏ tron, tiéu huy chứng cứ, gây khó khăn cho việc diéu tra, truy tố, xét xử, thi hành án hoặc tiếp tục phạm tội `.

Các BPNC khác các biện pháp cưỡng chế TTHS không những ở bản chất pháp lý mà còn ở mục đích áp dụng. Mục đích của BPNC là: 1) Kịp thời ngăn chặn tội phạm; 2) Ngăn chặn bị can, bị cáo gây khó khăn cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử; 3) Không để bị can, bị cáo tiếp tục phạm tội, trốn tránh pháp luật; 4) Bảo đảm việc thi hành án. Trong khi đó, các biện pháp cưỡng chế TTH§ như áp giải, dẫn giải, kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản không hạn chế quyên tự do về thân thê của người bị áp dụng mà chỉ có mục đích bảo đảm hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Từ sự phân tích ở trên, có thể đưa ra khái niệm BPNC như sau: BPNC là biện pháp mang tính chất cưỡng chế về mặt tố tụng áp dụng khi có đủ căn cứ, tạm thời hạn chế tự do về thân thê của của bị can, bị cáo hoặc người chưa bị khởi tố trong trường hợp khẩn cấp hoặc phạm tội quả tang nhằm ngăn chặn tội phạm, ngăn ngừa họ tiếp tục phạm tội, trồn tránh pháp luật hoặc gây khó khăn cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và bảo đảm thi hành án.

Theo quy định của BLTTHS năm 2015, các BPNC gồm: Giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cắm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh. Các trường hợp bắt người gồm: 1) Bat người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp; 2) Bắt người phạm tội quả tang: 3) Bắt người đang bị truy nã; 4) Bắt bị can, bị cáo để tạm giam; 5) Bắt người bị yêu cầu dẫn độ. Có nhiều định nghĩa về thuật ngữ bắt, theo Từ điển tiếng Việt của Trung tâm từ điển ngôn ngữ Hà Nội xuất bản năm 1992 thì: “Bắt là một động từ diễn tả sự nắm lại, giữ lại một người hay một sinh vật nào đó không dé cho tự do hoạt động hoặc cử động” [53, tr. Theo Từ điển Tiếng Việt của Nxb.

Đà Nẵng xuất bản năm 2001, “Bắt là nắm lại, giữ lại, không đề cho tự do hoạt động hoặc cử động” [54, tr. Còn theo Từ điển tiếng Việt của Trung tâm Từ điển học Viện ngôn ngữ học, Nhà xuất bản Da Nẵng năm 2003 có định nghĩa về thuật ngữ này như sau: “Bắt là động từ chỉ hoạt động năm lấy, giữ lại, không đề cho tự do hoạt động hoặc cứ động” [55, tr. Theo cách định nghĩa như trên, bắt được hiểu là một hoạt động của con người, được thể hiện băng việc chủ động năm lẫy, nắm lại, giữ lại một đối tượng có thể là người hoặc vật nhằm mục đích không cho đối tượng ay tu do hoạt động hoặc cử động. Hoạt động này bắt đầu ngay khi một người chủ động thực hiện hành động năm, giữ một đối tượng khác đồng thời trong suốt quá trình đó, người này thực hiện việc giám sát, kiêm soát đôi tượng không cho đối tượng ay tự do hoạt động hoặc cử động và hoạt động bắt chỉ kết thúc khi hành động nắm, giữ, kiểm soát chấm dứt.

Mặt khác, khi tiếp cận dưới góc độ pháp lý, khái niệm bắt gắn liền với các BPNC trong TTHS tuy nhiên khái niệm này còn chưa được ghi nhận một cách thống nhất trong các văn bản pháp luật, việc này gây ra nhiều mâu thuẫn, tranh cãi giữa các nhà khoa học. Hiện nay, dưới góc độ pháp lý, có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm của BPNC bắt như: Theo Từ điển Bách khoa Công an nhân dân của Nhà xuất bản Công an nhân dân xuất bản năm 2005: “Bắt người phạm tội là một BPNC trong TTHS, được tiễn hành theo quy định của pháp luật và theo lệnh của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án nhằm chặn đứng hành vi phạm tội và không gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử cũng như việc đảm bảo thi hành luật” [2. Khái niệm trên về cơ bản đã nêu được mục đích áp dụng cũng như các chủ thể có thâm quyền áp dụng BPNC bắt người tuy nhiên việc xác định chủ thể có thẩm quyền áp dụng biện pháp bắt người vẫn chưa đầy đủ bởi ngoài các chủ thể là Cơ quan điều tra, Tòa án và Viện Kiểm sát ra còn có các chủ thể khác cũng có thâm quyền áp dụng biện pháp này như trong trường hợp đối với bắt người phạm tội quả tang hoặc bắt người đang bị truy nã thì bất kỳ người nào cũng có quyền bắt. Hay theo Từ điển luật học định nghĩa khái niệm này như sau: “Bắt là một trong những BPNC mà Cơ quan điều tra, Viện Kiểm sát hoặc Toà án áp dụng khi có căn cứ chứng tỏ bị can, bị cáo sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc sẽ tiếp tục phạm tội, cũng như khi thấy cần để bảo đảm việc thi hành án”.

Cũng tương tự như cách định nghĩa theo Từ điển Bách khoa Công an nhân dân, cách định nghĩa này vẫn chỉ dừng lại ở việc xác định chủ thể, thâm quyền, mục đích áp dụng biện pháp bắt nhưng chưa nêu đầy đủ được các chủ thể có thâm quyền áp dụng biện pháp này. Trong giáo trình Luật TTHS Việt Nam của trường Đại học Luật Hà Nội, biện pháp bắt người được hiểu như sau: “Bắt người là biện pháp ngăn chặn trong tổ tụng hình sự được áp dụng đối với bị can, bị cáo, người đang bị truy nã và trong trường hợp khẩn cấp hoặc phạm tội quả tang thi dp dung doi với người chưa bị khởi tổ về hình sự, nhằm kịp thời ngăn chặn hành vi phạm tội của họ, ngăn ngừa họ trồn tránh pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều tra, truy tổ, xét xử và thi hành án hình sự" [51, tr. Ngoài ra, có rất nhiều tác giả, nhà khoa học đã nghiên cứu về vấn đề này kèm theo đó là các quan điểm, các cách định nghĩa khác nhau về khái niệm bắt người có thê kê đến như: Theo tác giả Nguyễn Trọng Phúc, khái niệm bắt được hiểu đơn giản như sau: “Bắt người trong tổ tụng hình sự là giữ người có hành vi phạm tội, không để cho họ tiếp tục phạm tội" [35, tr. Có thể thây, cách định nghĩa cua tac gia còn sơ sảI, nội hàm của khái niệm này quá đơn giản, chỉ nêu được đối tượng bị áp dụng là người có hành vi phạm tội và mục đích của việc áp dụng biện pháp bắt người là không đề cho họ tiếp tục phạm tội.

Hay theo quan điểm của tác giả Nguyễn Văn Điệp lại cho rang: “Bat la biện phap cuéng ché duoc quy dinh trong ludt t6 tung hình sự do cơ quan, người có tham quyén do luật định áp dụng đối với bị can, bị cáo hoặc người chưa bị khởi 10; người đang có hành vì phạm tội quả tang hoặc đang bị truy nã khi có căn cứ do BLTTHS quy định, nhằm kip thoi ngăn chặn tội phạm, ngăn chặn việc bị can, bị cáo gây khó khăn cho việc điều tra, truy tổ, xét xử và thi hành án” [23, tr. Theo cách định nghĩa này, tác giả đã làm rõ được bản chất, chủ thể, đối tượng, căn cứ áp dụng biện pháp bắt người. Đặc biệt, tác giả đã làm rõ đối tượng bị áp dụng biện pháp này là các bị can, bị cáo hoặc người chưa bị khởi 6, nguoi co hành vi phạm tội quả tang hoặc đang bị truy nã. Có thé thay tác giả đã làm rõ và chỉ tiết các đối tượng có thể bị áp dụng BPNC này.

10 Theo tac gia Tran Quang Tiệp lại có cách nhìn nhận khác về định nghĩa này: “Bắt người là biện pháp ngăn chặn trong tô tụng hình sự, do người có thấm quyền áp dụng, tạm thời hạn chế tự do thân thể đối với bị can, bị cáo hoặc người chưa bị khởi tố (trong trường hợp khẩn cấp hoặc phạm tội quả tang) theo những trình tự, thủ tục do pháp luật to tung hinh sw quy dinh, nham ngăn chặn tội phạm, người thực hiện tội phạm trồn tránh pháp luật, bảo đảm cho việc tiễn hành hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án” [51. Khái niệm này đã xác định được bản chất của biện pháp bắt người là việc tạm thời hạn chế tự do thân thể của đối tượng bị áp dụng, theo những trình tự, thủ tục cụ thể do pháp luật TTHS quy định. Tuy nhiên, khái niệm này lại bị thiếu sót trong việc xác định đối tượng bị áp dụng biện pháp này, ngoài bị can, bị cáo, người chưa bị khởi tố ra còn có người bị yêu cầu dẫn độ cũng là đối tượng bị áp dụng BPNC này. Theo quan điểm của tác giả Phạm Mạnh Hùng, khái niệm bắt được định nghĩa như sau: “Bắt người là biện pháp ngăn chặn, áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người phạm tội quả tang, bị can, bị cáo, người đang bị truy nã hoặc người bị yêu câu dẫn độ” [28.

Tuy khái niệm này phản ánh day đủ, rõ ràng đối tượng bị áp dụng biện pháp bắt người, nhưng chưa thê hiện được chủ thể, căn cứ và mục đích áp dụng BPNC này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ