Nghiên cứu cấu trúc, sinh trưởng và kinh doanh rừng trồng tại Lâm trường Lương Sơn

Nghiên cứu cấu trúc sinh trưởng rừng Keo, Bạch đàn và đề xuất biện pháp kinh doanh hiệu quả tại Lâm trường Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Khoa học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu sinh trưởng, tăng trưởng

1.1.2. Nghiên cứu quy luật cấu trúc lâm phần

1.2. Nghiên cứu sinh trưởng, tăng trưởng

1.3. Nghiên cứu quy luật cấu trúc lâm phần

1.4. Một số công trình nghiên cứu về loài Bạch đàn và Keo tai tượng

1.4.1. Nghiên cứu về loài Keo tai tượng

1.4.2. Nghiên cứu về loài Bạch đàn

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Điều kiện kinh tế, xã hội

2.2. Nhận xét chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội địa bàn khảo sát

2.3. Giới thiệu khái quát về Lâm trường Lương Sơn

2.3.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.3.2. Hệ thống bộ máy tổ chức

2.3.3. Hiện trạng tài nguyên rừng và đất lâm nghiệp

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu tổng quát

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc lâm phần rừng Bạch đàn, Keo tai tượng tại Lâm trường Lương Sơn – Hòa Bình

3.3.2. Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng một số nhân tố điều tra cho lâm phần Bạch đàn và Keo tai tượng tại Lâm trường Lương Sơn – Hòa Bình

3.3.3. Đề xuất biện pháp kinh doanh rừng trồng tại Lâm trường Lương Sơn thuộc Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

3.4.2. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả kiểm tra sự thuần nhất nhân tố điều tra lâm phần

4.1.1. Về đường kính ngang ngực

4.1.2. Về chiều cao vút ngọn

4.1.3. Về đường kính tán

4.2. Kết quả nghiên cứu đặc điểm cấu trúc lâm phần

4.2.1. Mật độ và độ tàn che

4.2.2. Quy luật phân bố nhân tố điều tra lâm phần

4.2.3. Quy luật tương quan giữa các nhân tố điều tra lâm phần

4.3. Sinh trưởng của lâm phần rừng trồng thuần loài đều tuổi trên các vị trí địa hình

4.3.1. Sinh trưởng về đường kính

4.3.2. Sinh trưởng về chiều cao

4.3.3. Sinh trưởng về đường kính tán

4.4. Chất lượng lâm phần

4.5. Đề xuất một số biện pháp kinh doanh rừng trồng sản xuất cho Lâm trường Lương Sơn

4.5.1. Nhóm những đề xuất, ứng dụng từ kết quả nghiên cứu

4.5.2. Nhóm những biện pháp, khuyến nghị nhằm phát triển Bạch đàn và Keo tai tượng

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn kinh doanh rừng Keo Bạch đàn Lương Sơn hiệu quả

Khu vực Lương Sơn, Hòa Bình sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc phát triển kinh tế đồi rừng. Đất đai phong phú, khí hậu nhiệt đới gió mùa và nguồn lao động dồi dào là nền tảng vững chắc cho hoạt động trồng rừng sản xuất. Trong bối cảnh đó, các biện pháp kinh doanh rừng trồng Keo, Bạch đàn tại Lương Sơn đang trở thành mô hình kinh tế mũi nhọn, không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn góp phần phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Các loài cây như Keo tai tượng (Acacia mangium) và Bạch đàn (Eucalyptus) được lựa chọn làm cây trồng chủ lực tại Lâm trường Lương Sơn nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, biên độ sinh thái rộng và khả năng cải tạo đất hiệu quả. Các mô hình này đáp ứng nhu cầu gỗ nguyên liệu giấy, ván ép và dăm gỗ xuất khẩu, mở ra cơ hội lớn cho người dân và doanh nghiệp. Việc áp dụng đúng các biện pháp kỹ thuật và chiến lược kinh doanh sẽ quyết định đến năng suất và lợi nhuận, biến tiềm năng thành giá trị thực tiễn, góp phần ổn định kinh tế - xã hội địa phương.

1.1. Hiện trạng và tiềm năng phát triển kinh tế đồi rừng

Lâm trường Lương Sơn, thuộc Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình, quản lý một diện tích đất lâm nghiệp lớn, trong đó diện tích có rừng chiếm phần lớn. Hiện trạng cho thấy rừng trồng Keo tai tượng và Bạch đàn là hai loại cây chủ đạo. Theo số liệu từ nghiên cứu “Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc, sinh trưởng và đề xuất biện pháp kinh doanh rừng trồng tại Lâm trường Lương Sơn...”, tổng diện tích đất lâm nghiệp là 1683.8 ha, trong đó diện tích có rừng là 1406.3 ha. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc mở rộng quy mô trồng rừng sản xuất. Các chính sách hỗ trợ trồng rừng của nhà nước cũng đang tạo đà cho sự phát triển này, khuyến khích các hộ gia đình và doanh nghiệp đầu tư vào kinh tế đồi rừng. Sự ổn định của thị trường gỗ keo Lương Sơn và nhu cầu thu mua gỗ keo Hòa Bình ngày càng tăng là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng phát triển bền vững của ngành.

1.2. Vai trò của cây Keo tai tượng và Bạch đàn trong sản xuất

Keo tai tượng và Bạch đàn không chỉ là cây xóa đói giảm nghèo mà còn là cây làm giàu. Hai loài cây này có chu kỳ khai thác keo và bạch đàn tương đối ngắn, giúp quay vòng vốn nhanh. Chúng cung cấp nguồn gỗ nguyên liệu giấy, ván dăm, ván MDF cho các nhà máy lớn. Nghiên cứu tại Lương Sơn chỉ ra rằng đây là các loài cây sinh trưởng nhanh, sớm khép tán, có khả năng thích ứng với nhiều điều kiện lập địa khác nhau. Đặc biệt, chúng có khả năng cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu cho đất sau mỗi chu kỳ, tạo điều kiện thuận lợi cho các vụ trồng kế tiếp. Việc phát triển các mô hình trồng Keo và Bạch đàn còn tạo ra nhiều việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động địa phương, góp phần ổn định an ninh xã hội.

II. Thách thức trong kinh doanh rừng trồng Keo Bạch đàn Lương Sơn

Mặc dù tiềm năng lớn, hoạt động kinh doanh rừng trồng Keo, Bạch đàn tại Lương Sơn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Điều kiện địa hình phức tạp, chủ yếu là đồi núi thấp, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa từ khâu trồng, chăm sóc đến khai thác. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hà (2014) chỉ rõ sự khác biệt về sinh trưởng của cây trên các vị trí chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi, đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật phải được tùy chỉnh phù hợp. Bên cạnh đó, vấn đề sâu bệnh hại, đặc biệt là phòng trừ sâu bệnh cây keo, luôn là một mối lo ngại, có thể làm giảm đáng kể năng suất và chất lượng gỗ. Sự biến động của thị trường, bao gồm giá gỗ bạch đàn hôm nay và nhu cầu dăm gỗ xuất khẩu, cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Việc tìm kiếm đầu ra cho gỗ rừng trồng một cách ổn định và giải quyết các thủ tục khai thác rừng trồng phức tạp là những bài toán cần lời giải để đảm bảo hiệu quả kinh doanh bền vững.

2.1. Ảnh hưởng của địa hình đồi dốc đến sinh trưởng cây trồng

Nghiên cứu tại Lâm trường Lương Sơn cho thấy địa hình là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của Keo và Bạch đàn. Các chỉ tiêu về đường kính (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính tán (Dt) đều có sự khác biệt rõ rệt giữa ba vị trí: chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi. Cụ thể, cây trồng ở chân đồi thường có tốc độ sinh trưởng tốt hơn so với sườn và đỉnh đồi do điều kiện đất đai màu mỡ và giữ ẩm tốt hơn. Địa hình dốc lớn không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng mà còn làm tăng chi phí trồng 1ha keo do khó khăn trong vận chuyển cây giống, phân bón và khai thác, vận xuất. Điều này đòi hỏi phải có các giải pháp cải tạo đất trồng rừng và kỹ thuật canh tác riêng biệt cho từng dạng địa hình để tối ưu hóa năng suất.

2.2. Vấn đề sâu bệnh và giải pháp phòng trừ sâu bệnh cây keo

Rừng trồng tập trung, thuần loài như Keo và Bạch đàn rất dễ bị sâu bệnh tấn công và lây lan trên diện rộng. Các loại sâu bệnh phổ biến có thể gây hại cho thân, lá, rễ, làm cây còi cọc, chậm phát triển, thậm chí chết hàng loạt. Việc phòng trừ sâu bệnh cây keo và bạch đàn cần được thực hiện một cách chủ động và khoa học. Các biện pháp bao gồm việc chọn các giống keo lai cao sản hoặc giống bạch đàn U6 có khả năng kháng bệnh tốt, thực hiện vệ sinh rừng trồng thường xuyên, phát quang bụi rậm để giảm nơi trú ngụ của sâu bệnh. Khi phát hiện dịch bệnh, cần áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM), ưu tiên các biện pháp sinh học để bảo vệ môi trường, hạn chế sử dụng thuốc hóa học có thể gây tồn dư trong đất và ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

III. Bí quyết kỹ thuật trồng Keo Bạch đàn Lương Sơn năng suất cao

Để đạt được năng suất và hiệu quả kinh tế cây bạch đàn cũng như cây Keo, việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng keo và bạch đàn là yếu tố then chốt. Quá trình này bắt đầu từ khâu chọn giống, xử lý thực bì, làm đất cho đến khi trồng và chăm sóc. Việc lựa chọn những dòng giống keo lai cao sản hay giống bạch đàn U6 đã được chứng minh về khả năng sinh trưởng nhanh và chất lượng gỗ tốt sẽ quyết định hơn 50% thành công. Bên cạnh đó, việc xác định mật độ trồng bạch đàn và keo hợp lý, phù hợp với điều kiện lập địa và mục đích kinh doanh (lấy gỗ lớn hay gỗ nguyên liệu) sẽ giúp cây có đủ không gian dinh dưỡng để phát triển tối ưu. Quá trình chăm sóc rừng trồng trong những năm đầu, bao gồm làm cỏ, bón phân, và tỉa cành, là cực kỳ quan trọng để thúc đẩy sinh trưởng, tạo ra những lâm phần chất lượng cao, sẵn sàng cho một chu kỳ khai thác hiệu quả.

3.1. Lựa chọn giống keo lai cao sản và giống bạch đàn U6

Chất lượng cây giống là nền tảng của một khu rừng năng suất. Thay vì sử dụng các giống địa phương không rõ nguồn gốc, việc đầu tư vào các loại giống đã được kiểm chứng như giống keo lai cao sản (giữa Keo tai tượng và Keo lá tràm) và giống bạch đàn U6 là một quyết định chiến lược. Các giống này có ưu điểm vượt trội về tốc độ sinh trưởng, thân thẳng, ít cành nhánh, và khả năng kháng sâu bệnh tốt. Việc sử dụng giống chất lượng cao giúp rút ngắn chu kỳ khai thác keo, tăng sản lượng gỗ trên cùng một đơn vị diện tích, từ đó tối đa hóa lợi nhuận từ rừng keo và bạch đàn. Các đơn vị trồng rừng cần tìm đến những vườn ươm uy tín để đảm bảo nguồn giống khỏe mạnh, đồng đều và đúng tiêu chuẩn.

3.2. Mật độ trồng bạch đàn và kỹ thuật trồng keo phù hợp

Mật độ trồng ảnh hưởng trực tiếp đến sự cạnh tranh về ánh sáng, nước và dinh dưỡng giữa các cây, từ đó quyết định đến đường kính và chất lượng thân gỗ. Mật độ trồng bạch đàn và keo cần được tính toán kỹ lưỡng. Đối với mục tiêu kinh doanh gỗ nhỏ làm nguyên liệu giấy hoặc dăm gỗ, mật độ có thể dày hơn (khoảng 1600 - 2000 cây/ha). Ngược lại, nếu mục tiêu là gỗ lớn, mật độ nên thưa hơn (khoảng 1000 - 1300 cây/ha) để cây có điều kiện phát triển đường kính. Kỹ thuật trồng keo đúng chuẩn bao gồm việc đào hố đủ kích thước, bón lót phân chuồng hoai mục hoặc NPK, đặt cây giống thẳng đứng và lấp đất chặt xung quanh gốc. Việc trồng đúng kỹ thuật giúp cây bén rễ nhanh và có tỷ lệ sống cao.

3.3. Quy trình chăm sóc rừng trồng và cải tạo đất trồng rừng

Giai đoạn 1-3 năm đầu sau khi trồng là thời kỳ quan trọng nhất, quyết định sự thành bại của cả chu kỳ. Chăm sóc rừng trồng trong giai đoạn này bao gồm các công việc chính: phát dọn thực bì, làm cỏ quanh gốc ít nhất 2-3 lần/năm để tránh cạnh tranh dinh dưỡng. Bón thúc bằng phân NPK để cung cấp dưỡng chất cần thiết cho cây phát triển nhanh. Song song với đó, cải tạo đất trồng rừng là biện pháp cần thiết, đặc biệt trên những vùng đất bạc màu. Có thể áp dụng các biện pháp như trồng xen cây họ đậu, giữ lại thảm mục sau khi khai thác để tăng cường chất hữu cơ cho đất. Một quy trình chăm sóc tốt sẽ tạo ra lâm phần đồng đều, khỏe mạnh, giảm thiểu rủi ro sâu bệnh và tối ưu hóa năng suất.

IV. Cách tối ưu hiệu quả kinh tế từ rừng trồng Keo Bạch đàn

Tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cây bạch đàn và Keo không chỉ dừng lại ở kỹ thuật trồng trọt mà còn là một bài toán kinh doanh toàn diện. Người trồng rừng cần phân tích kỹ lưỡng chi phí trồng 1ha keo, bao gồm chi phí giống, phân bón, nhân công, và các chi phí quản lý khác để xây dựng kế hoạch tài chính hợp lý. Việc xác định đúng chu kỳ khai thác keo là yếu tố quyết định đến lợi nhuận từ rừng keo. Khai thác quá sớm khi cây chưa đạt đường kính tối ưu có thể làm giảm sản lượng, trong khi để quá lâu có thể làm tăng chi phí cơ hội và rủi ro. Ngoài ra, việc nắm vững các thủ tục khai thác rừng trồng theo quy định của pháp luật sẽ giúp quá trình thu hoạch diễn ra suôn sẻ, tránh các vướng mắc pháp lý. Kết hợp các yếu tố này sẽ giúp người trồng rừng đạt được lợi nhuận cao nhất trên khoản đầu tư của mình.

4.1. Phân tích chi phí trồng 1ha keo và lợi nhuận từ rừng keo

Một kế hoạch kinh doanh hiệu quả bắt đầu bằng việc hạch toán chi phí rõ ràng. Chi phí trồng 1ha keo hoặc bạch đàn bao gồm nhiều khoản mục: chi phí mua cây giống chất lượng cao, chi phí làm đất, chi phí phân bón (bón lót và bón thúc), và chi phí nhân công cho các công đoạn trồng và chăm sóc trong những năm đầu. Chi phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào địa hình và mức độ đầu tư thâm canh. Về lợi nhuận từ rừng keo, nó phụ thuộc vào sản lượng (tấn/ha) và giá bán tại thời điểm khai thác. Với chu kỳ 5-7 năm, một hecta keo hoặc bạch đàn được đầu tư bài bản có thể mang lại lợi nhuận đáng kể, cao hơn nhiều so với các loại cây nông nghiệp khác trên cùng một diện tích đất dốc.

4.2. Xác định chu kỳ khai thác keo để đạt hiệu quả kinh tế cao

Thời điểm khai thác là một quyết định kinh tế quan trọng. Chu kỳ khai thác keo và bạch đàn thường kéo dài từ 5 đến 7 năm cho mục đích làm nguyên liệu giấy hoặc dăm. Trong khoảng thời gian này, cây đạt được sự cân bằng tối ưu giữa tốc độ tăng trưởng và sản lượng tích lũy. Nghiên cứu sinh trưởng cây tại Lương Sơn cho thấy cây ở tuổi 6 và tuổi 7 có sự phát triển mạnh về đường kính và chiều cao. Việc xác định thời điểm khai thác tối ưu cần dựa trên việc theo dõi tốc độ tăng trưởng của rừng, đồng thời phân tích diễn biến của thị trường gỗ keo Lương Sơn. Đôi khi, việc kéo dài chu kỳ thêm 1-2 năm để bán gỗ lớn có thể mang lại giá trị cao hơn, nhưng cần cân nhắc đến rủi ro thiên tai và chi phí bảo vệ.

V. Phân tích thị trường gỗ Keo Bạch đàn Lương Sơn hiện nay

Sự thành công của mô hình kinh doanh rừng trồng Keo, Bạch đàn Lương Sơn phụ thuộc rất lớn vào thị trường tiêu thụ. Hiện nay, thị trường gỗ keo Lương Sơn và các vùng lân cận rất sôi động. Nhu cầu thu mua gỗ keo Hòa Bình để phục vụ các nhà máy chế biến dăm gỗ xuất khẩu và sản xuất gỗ nguyên liệu giấy luôn ở mức cao. Vị trí địa lý của Lương Sơn, gần các khu công nghiệp và cảng biển, là một lợi thế lớn trong việc vận chuyển và tiêu thụ sản phẩm. Tuy nhiên, giá gỗ bạch đàn hôm nay và giá gỗ keo có thể biến động do ảnh hưởng của thị trường thế giới và chính sách thương mại. Do đó, việc tìm kiếm các hợp đồng bao tiêu sản phẩm dài hạn và đa dạng hóa đầu ra cho gỗ rừng trồng là chiến lược thông minh để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo lợi nhuận ổn định cho người sản xuất.

5.1. Nhu cầu thu mua gỗ keo Hòa Bình cho dăm gỗ xuất khẩu

Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu dăm gỗ hàng đầu thế giới, và Hòa Bình là một trong những vùng cung cấp nguyên liệu quan trọng. Nhu cầu thu mua gỗ keo Hòa Bình để sản xuất dăm gỗ xuất khẩu sang các thị trường như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc luôn ổn định. Các doanh nghiệp chế biến dăm gỗ thường xuyên có nhu cầu thu mua gỗ keo với số lượng lớn. Điều này tạo ra một kênh tiêu thụ đáng tin cậy cho người trồng rừng tại Lương Sơn. Việc liên kết thành các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã có thể giúp người dân có tiếng nói hơn trong việc đàm phán giá cả và ký kết các hợp đồng bao tiêu, đảm bảo đầu ra ổn định với mức giá tốt.

5.2. Tiềm năng cung cấp gỗ nguyên liệu giấy và ván ép

Bên cạnh dăm gỗ, thị trường nội địa cũng có nhu cầu lớn về gỗ nguyên liệu giấy và ván công nghiệp (MDF, ván dăm). Các nhà máy giấy và ván ép lớn trong nước luôn cần một nguồn cung nguyên liệu ổn định và chất lượng. Gỗ Keo và Bạch đàn từ Lương Sơn, với đặc tính phù hợp, là lựa chọn lý tưởng cho ngành công nghiệp này. Việc cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy này không chỉ mở ra một kênh tiêu thụ khác mà còn giúp giảm sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu. Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các nhà máy, việc cải thiện chất lượng gỗ thông qua chọn giống tốt và kỹ thuật thâm canh là hướng đi cần thiết.

VI. Hướng phát triển bền vững kinh doanh rừng Keo Bạch đàn

Để kinh doanh rừng trồng Keo, Bạch đàn Lương Sơn phát triển bền vững, cần có một tầm nhìn dài hạn, kết hợp hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường. Một trong những hướng đi quan trọng là áp dụng các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững và phấn đấu đạt chứng chỉ rừng FSC. Chứng chỉ này không chỉ là một cam kết về trách nhiệm xã hội và môi trường mà còn là “giấy thông hành” giúp sản phẩm gỗ Việt Nam thâm nhập vào các thị trường khó tính với giá bán cao hơn. Đồng thời, việc tận dụng hiệu quả các chính sách hỗ trợ trồng rừng của nhà nước về vốn, kỹ thuật và đất đai sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho người dân và doanh nghiệp. Tương lai của ngành lâm nghiệp Lương Sơn nằm ở việc xây dựng các chuỗi giá trị liên kết, từ khâu sản xuất giống, trồng, chăm sóc đến chế biến và tiêu thụ, tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh vững mạnh và bền vững.

6.1. Tầm quan trọng của chứng chỉ rừng FSC trong xuất khẩu

Chứng chỉ rừng FSC (Forest Stewardship Council) là một hệ thống các tiêu chuẩn về quản lý rừng bền vững được công nhận trên toàn cầu. Đối với sản phẩm gỗ xuất khẩu, đặc biệt là sang thị trường châu Âu và Bắc Mỹ, FSC đang dần trở thành một yêu cầu bắt buộc. Việc sở hữu chứng chỉ này chứng minh rằng sản phẩm gỗ được khai thác từ những khu rừng được quản lý có trách nhiệm, cân bằng giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Điều này không chỉ giúp nâng cao uy tín và thương hiệu cho gỗ Lương Sơn mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các phân khúc thị trường cao cấp, mang lại giá trị gia tăng vượt trội so với gỗ không có chứng nhận.

6.2. Chính sách hỗ trợ trồng rừng của nhà nước và địa phương

Chính phủ và chính quyền địa phương đã và đang ban hành nhiều chính sách hỗ trợ trồng rừng nhằm khuyến khích phát triển kinh tế lâm nghiệp. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, cung cấp cây giống chất lượng cao miễn phí hoặc trợ giá, tập huấn chuyển giao khoa học kỹ thuật về kỹ thuật trồng keo, chăm sóc rừng trồng, và hỗ trợ xây dựng các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Người trồng rừng tại Lương Sơn cần chủ động tìm hiểu và tiếp cận các nguồn hỗ trợ này để giảm bớt gánh nặng chi phí đầu tư ban đầu, nâng cao hiệu quả sản xuất và góp phần vào mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững của địa phương và cả nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Sinh trưởng cây rừng và lâm phần là trọng tâm của sản lượng rừng và là vấn đề có tính chất nền tảng để nghiên cứu các phương pháp dự đoán sản lượng cũng như hệ thống các biện pháp tác động nhằm nâng cao năng suất của rừng. Có nhiều hướng, nhiều phương pháp khác nhau khi nghiên cứu các quy luật cấu trúc của lâm phần. Ở châu Âu vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, vấn đề quy luật phân bố số cây ổn định theo tần số và tần suất ở các cỡ tự nhiên về đường kính, chiều cao, thể tích… đã được nhiều tác giả công bố. Định hướng nghiên cứu cấu trúc đã được các nhà khoa học khái quát lại dưới dạng các mô hình toán học từ đơn giản đến phức tạp nhằm định lượng hóa các quy luật của tự nhiên, nhờ đó đã giải quyết được nhiều vấn đề trong kinh doanh rừng.

Ngày nay, quy luật cấu trúc là cơ sở khoa học chủ yếu cho các phương pháp thống kê, dự đoán trữ lượng, sản lượng và tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật trong kinh doanh, điều chế rừng. Cho đến nay, trên thế giới cũng như trong nước đã có rất nhiều tác giả nghiên cứu về lĩnh vực này bằng các phương pháp và mục đích khác nhau. Trên thế giới 1. Nghiên cứu sinh trưởng, tăng trưởng.

Lịch sử nghiên cứu của môn sinh trưởng và sản lượng rừng bắt đầu từ thế kỷ XIX. Ở lĩnh vực này phải kể đến các tác giả như Baur, Towsky, Oettelt, Rauslen,…. Đầu tiên, các tác giả Phần Lan và Canada chỉ nghiên cứu những nhân tố chủ đạo tác động đến giá trị sinh trưởng của rừng như khí hậu, thổ nhưỡng, con người. Song chúng ta biết rừng có rất nhiều nhân tố ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của rừng.

Các nhân tố này có tác động qua lại 4 một cách tổng hợp với các nhân tố khác. Do đó, đi theo hướng này người ta đã không đạt được những kết quả thích đáng. Sau đó, các nghiên cứu của các tác giả phần lớn được xác định thành các mô hình toán học chặt chẽ và được nghiên cứu trong các công trình của Mayer, H. Nghiên cứu quy luật cấu trúc lâm phần Việc nghiên cứu quy luật cấu trúc là để tìm ra các dạng cấu trúc phổ biến nhất và các dạng tối ưu theo quan điểm kinh tế, nghĩa là cấu trúc cho năng suất gỗ cao nhất, chất lượng gỗ phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng gỗ và bảo vệ môi trường.

Trên cơ sở nghiên cứu các quy luật cấu trúc cùng với sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật các nhà khoa học đã thu được nhiều thành tựu khả quan khi nghiên cứu vấn đề này. Nghiên cứu quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính. Quy luật phân bố số cây theo cỡ kính (N/D1.3) là một trong các chỉ tiêu quan trọng nhất của cấu trúc rừng và đã được nghiên cứu khá đầy đủ từ cuối thế kỷ trước. Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính được biểu thị khác nhau như phân bố thực nghiệm N/D1.3, phân bố số cây theo cỡ tự nhiên… và bằng phương pháp biểu đồ hay bằng phương pháp giải tích… Để nghiên cứu mô tả quy luật này, hầu hết các tác giả đã dùng phương pháp giải tích, tìm các phương trình toán học dưới nhiều dạng phân bố xác suất khác nhau.

Các công trình nghiên cứu tiêu biểu về lĩnh vực này có thể kể đến các công trình sau: Balley (1973) sử dụng hàm Weibull, Schiffel (theo Phạm Ngọc Giao (1995) [4]) biểu thị đường cong cộng dồn phần trăm số cây bằng đa thức bậc ba. Naslund (1936, 1937) (theo Phạm Ngọc Giao (1995) [4]), tác giả đã xác lập luật phân bố Charlier cho phân bố N/D1.3 của lâm phần thuần loài, đều tuổi sau khép tán.A (1964) tiếp cận phân bố này bằng phương trình chính thái. Drachenko, Svalov sử dụng phân bố Gramma khi biểu thị phân bố số cây theo đường kính lâm phần Thông ôn đới. Đặc biệt để tăng cường tính mềm dẻo, một số tác giả thường hay sử dụng các họ hàm khác nhau, Loetsch (theo Phạm Ngọc Giao (1995) [4]) dùng họ hàm Bêta.

Ngoài ra các tác giả còn dùng một số hàm khác để tiếp cận (biểu thị) các phân bố kinh nghiệm của số cây theo đường kính N/D1.3 như: hàm Hyperbol, họ đường cong Pearson, họ đường cong Poisson, hàm Charlier (kiểu A), Charlier (kiểu B). Từ các mô hình toán học, các nhà khoa học đã nghiên cứu sự biến đổi của quy luật phân bố số cây theo thời gian mà Điều tra rừng gọi là động thái cấu trúc rừng.A (1964) xác lập giữa các tham số a, M, S của phân bố chuẩn Loogarit với đường kính bình quân theo dạng Loogarit hai chiều: lna = a0 + b0. K (1975) (theo Phạm Ngọc Giao (1995) [4]), nghiên cứu khả năng dùng hàm Gamma mô phỏng sự biến đổi của phân bố đường kính cây rừng theo tuổi, xác lập quan hệ của tham số Bêta với tuổi, đường kính trung bình và chiều cao tầng trội đã khẳng định quan hệ giữa tham số Bêta với chiều cao tầng trội là chặt chẽ nhất. Trên cơ sở nghiên cứu, tác giả đã đề nghị mô hình xác định tham số Beeta cho phân bố N/D1.3 của lâm phần tỉa thưa như sau: β’ = a0 + a1.4) Với β’ : tham số phân bố Gamma sau tỉa thưa β : tham số phân bố Gamma trước tỉa thưa 6 n : tỷ lệ phần trăm số cây tỉa thưa Lembeke, Knapp và Dittima (theo Phạm Ngọc Giao (1995) [6]), sử dụng phân bố Gamma với các tham số thông qua các phương trình biểu thị mối tương quan giữa tuổi và chiều cao tầng trội như sau: 1 1 b = a 0 + a1 .J (1973) dùng đường kính bình quân cộng, sai tiêu chuẩn đường kính và đường kính nhỏ nhất để tính các tham số của phân bố Weibull với giả thiết các đại lượng này có quan hệ với tuổi, mật độ lâm phần.

Tóm lại, nghiên cứu định lượng cấu trúc N/D1.3, các tác giả có xu hướng dựa vào dãy tần số lý thuyết để mô tả phân bố N/D 1.3 và ứng dụng của nó. Đồng thời, bằng phương pháp giải tích các tác giả đã lựa chọn được nhiều hàm toán học để mô phỏng quy luật cấu trúc thích hợp trên. Những kết quả nghiên cứu định lượng trên là những cơ sở quan trọng cho việc vận dụng vào nghiên cứu đối tượng Keo lai hiện nay mà đề tài đã lựa chọn. Nghiên cứu quy luật phân bố số cây theo cỡ chiều cao.

Nhiều tác giả đã quan tâm nghiên cứu quy luật này như: A.Shifell, Tromson, Meyer, Weibull, Molotkovai (1964). Cũng từ nghiên cứu của Hengster cho thấy phân bố chiều cao ảnh hưởng bởi tuổi, điều kiện lập địa và chế độ nuôi dưỡng. Nhìn chung, các tác giả trên thế giới đều tập trung nghiên cứu phân bố chiều cao cho đối tượng rừng thuần loài đều tuổi và đi đến kết luận chung là: - Đường cong phân bố có dạng một đỉnh tiệm cận phân bố chuẩn, thường lệch phải. 7 - Về biến động chiều cao 10-20% và trung bình là 14%; biến động chiều cao trong cỡ kính vào khoảng 8%.

Nghiên cứu quy luật tương quan giữa chiều cao với đường kính thân cây Đây cũng là một trong những quy luật cơ bản và quan trọng trong hệ thống các quy luật cấu trúc lâm phần và được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu.I (1930) (theo Phạm Ngọc Giao (1995) [4]), lấy cấp đất làm cơ sở để nghiên cứu quan hệ Hvn/D1. Mỗi cấp đất tác giả xác lập một đường cong chiều cao bình quân ứng với mỗi cỡ kính để có dãy tương quan cho loài và cho cấp chiều cao. Sau đó dùng phương pháp biểu đồ để nắn dãy tương quan theo dạng đường thẳng của Gehrhardt và Kopetxki: Hg = a + b.8) Krauter G (1958) và Tiourin A.V (1931) (theo Phạm Ngọc Giao (1995) [6]) nghiên cứu tương quan giữa chiều cao với đường kính ngang ngực dựa trên cơ sở cấp đất và cấp tuổi. Kết quả cho thấy: “Khi dãy phân hóa thành các cấp chiều cao thì mối quan hệ này không cần xét đến cấp đất hay cấp tuổi, cũng không cần xem xét đến tác động của hoàn cảnh và tuổi đến sinh trưởng của cây rừng và lâm phần, vì những nhân tố này đã được phản ánh trong kích thước của cây, nghĩa là đường kính và chiều cao trong quan hệ đã bao hàm tác động của hoàn cảnh và tuổi.” Tiếp theo, nhiều tác giả dùng phương pháp giải tích toán học tìm ra những phương trình như: Naslund M (1929); Asmann E (1936); Hohenadl W (1936); Michailov F (1934, 1952); Prodan M (1944); Krenn K (1946); Meyer H.

đã đề nghị các dạng phương trình dưới đây: h = a + b1. (1995) (theo Nguyễn Trọng Bình (1996) [1]), đề xuất phương trình tương quan: 1 b a (1.3 d Sau này được Kennel R (1971) (theo Phạm Ngọc Giao (1995) [4]) ứng dụng các quan hệ này để lập biểu cấp chiều cao cho lâm phần. Khi nghiên cứu sự biến đổi theo tuổi của quan hệ giữa chiều cao với đường kính ngang ngực, Tiourin A.V (1972) đã rút ra kết luận: “Đường cong chiều cao thay đổi và luôn dịch chuyển lên phía trên khi tuổi tăng lên”. Kết luận này cũng được Vagui A.

Prodan M (1965) và Haller K.E (1973) cùng phát hiện ra quy luật: “Độ dốc đường cong chiều cao có chiều hướng giảm dần khi tuổi tăng lên”.O (1967) đã mô phỏng quan hệ chiều cao với đường kính và tuổi theo dạng phương trình: 1 1 1 Logh = d + b1. R (1971) cho rằng: Để mô phỏng động thái đường cong chiều cao lâm phần, trước hết tìm phương trình thích hợp mô tả quan hệ H vn với D1.3, sau đó xác lập mối quan hệ của các tham số theo tuổi. Như vậy, để biểu thị tương quan giữa chiều cao với đường kính thân cây có thể sử dụng nhiều dạng phương trình, việc sử dụng phương trình nào thích hợp nhất cho từng đối tượng thì chưa được nghiên cứu đầy đủ. Nhìn chung, 9 để biểu thị đường cong chiều cao, phương trình Parabol và phương trình Logarit được sử dụng nhiều hơn cả.

Nghiên cứu quan hệ giữa đường kính tán với đường kính ngang ngực Tán cây là bộ phận quyết định đến sinh trưởng, tăng trưởng của cây rừng; là chỉ tiêu quan trọng để xác định không gian dinh dưỡng của các cây riêng lẻ. Từ kết quả xác định không gian dinh dưỡng có thể xác định hệ số khép tán cho loài cây và lâm phần. Qua nghiên cứu nhiều tác giả đã đi đến kết luận, có mối quan hệ mật thiết giữa đường kính tán với đường kính thân cây như: Zieger, Erich (1928); Cromer O.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ