Nghiên cứu biến động sản lượng mủ cao su tại Lai Khê - Bến Cát, Bình Dương

Phân tích chi tiết biến động sản lượng mủ cao su tại Bến Cát, Bình Dương. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao sản lượng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG, BIỂU

DANH SÁCH CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ

DANH SÁCH CÁC ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tên họ và nguồn gốc cây cao su

1.2. Thành quả nghiên cứu

1.3. Một số nước trồng cao su chính

1.4. Tồn tại nghiên cứu

1.5. Thành quả nghiên cứu

1.6. Sản xuất cao su ở Việt Nam

1.7. Tồn tại nghiên cứu

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Tài nguyên đất

2.1.3. Tài nguyên rừng

2.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3. Chương 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu và địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Biến động của sản lượng mủ cao su theo các bộ phận của cây

3.3.2. Biến động của sản lượng mủ cao su theo các nhân tố điều tra trong lâm phần như D1,5, Hvn

3.3.3. Biến động sản lượng mủ cao su của các giống trong lâm phần

3.3.4. Biến động của sản lượng mủ cao su giữa các lâm phần theo điều kiện lập địa

3.3.5. Biến động của sản lượng mủ cao su theo các mùa vụ trong năm và giữa các năm

3.3.6. Đề xuất một số ứng dụng trong việc nâng cao sản lượng mủ cao su

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Quan điểm và phương pháp luận

3.4.2. Phương pháp kế thừa số liệu

3.4.3. Phương pháp thu thập số liệu

3.4.3.1. Biến động của sản lượng mủ cao su theo các bộ phận của cây
3.4.3.2. Biến động của sản lượng mủ cao su theo các nhân tố điều tra
3.4.3.3. Biến động sản lượng mủ cao su của các giống trong lâm phần
3.4.3.4. Biến động của sản lượng mủ cao su giữa các lâm phần theo điều kiện lập địa
3.4.3.5. Biến động của sản lượng mủ cao su theo các mùa vụ trong năm
3.4.3.6. Đề xuất một số ứng dụng trong việc nâng cao sản lượng mủ cao su

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Biến động của sản lượng mủ cao su theo các bộ phận của cây

4.1.1. Phần thân cây

4.2. Biến động của sản lượng mủ cao su theo các nhân tố điều tra trong lâm phần

4.3. Biến động sản lượng mủ cao su của các giống trong lâm phần

4.4. Biến động của sản lượng mủ cao su giữa các lâm phần theo điều kiện lập địa

4.5. Biến động của sản lượng mủ cao su theo các mùa vụ trong năm

4.5.1. Biến động sản lượng mủ theo mùa

4.5.2. Biến động sản lượng giữa các năm

4.6. Đề xuất một số ứng dụng trong việc nâng cao sản lượng mủ cao su

5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Biến động sản lượng mủ cao su theo các bộ phận của cây

5.2. Biến động của sản lượng mủ cao su theo các nhân tố điều tra trong lâm phần

5.3. Biến động sản lượng mủ cao su của các giống trong lâm phần

5.4. Biến động của sản lượng mủ cao su giữa các lâm phần theo điều kiện lập địa

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan biến động sản lượng mủ cao su tại Bến Cát

Bến Cát, Bình Dương là một trong những khu vực trọng điểm phát triển cây cao su của Việt Nam. Ngành công nghiệp này đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sản lượng mủ cao su Bến Cát có sự biến động phức tạp qua các năm, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập người trồng cao su. Việc hiểu rõ các yếu tố gây ra sự thay đổi này là cực kỳ cần thiết để đưa ra các giải pháp ổn định sản xuất. Nghiên cứu của Trần Hữu Hạnh (2012) về "Đặc điểm biến động của sản lượng mủ cao su tại Lai Khê - Bến Cát - Bình Dương" đã cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng. Công trình này phân tích sâu về ảnh hưởng của giống, điều kiện lập địa, và các yếu tố mùa vụ. Các công ty cao su Bình Dương và các hộ tiểu điền đều phải đối mặt với những thách thức chung về năng suất. Sự biến động không chỉ đến từ các yếu tố tự nhiên như thời tiết, sâu bệnh mà còn từ thị trường cao su Đông Nam Bộ. Các dữ liệu thống kê sản lượng mủ cao su cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các mùa và các năm khai thác khác nhau. Phân tích này sẽ làm rõ các quy luật biến động, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật và chính sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng suất, ổn định sản lượng và đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành cao su tại Bến Cát.

1.1. Vai trò của cây cao su trong kinh tế địa phương

Cây cao su không chỉ là cây công nghiệp chủ lực mà còn là nguồn sống của hàng ngàn hộ gia đình tại Bến Cát. Sự phát triển của diện tích trồng cao su tại Bến Cát đã góp phần thay đổi bộ mặt nông thôn, tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy các ngành dịch vụ liên quan. Thu nhập người trồng cao su phụ thuộc lớn vào năng suất và giá mủ cao su Bình Dương. Khi giá mủ ổn định ở mức cao, đời sống người dân được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, sự phụ thuộc này cũng tạo ra rủi ro khi thị trường biến động. Do đó, việc tối ưu hóa sản lượng và chất lượng mủ là yếu tố sống còn, giúp nông dân tăng sức cạnh tranh và giảm thiểu tác động tiêu cực từ thị trường.

1.2. Thống kê sản lượng mủ cao su Bến Cát qua các giai đoạn

Dữ liệu thống kê sản lượng mủ cao su từ các nghiên cứu cho thấy một bức tranh đa dạng. Theo luận văn của Trần Hữu Hạnh (2012), sản lượng trung bình qua các năm khai thác có sự khác biệt đáng kể. Cụ thể, sản lượng có xu hướng tăng trong những năm đầu khai thác và đạt đỉnh, sau đó giảm dần khi vườn cây già cỗi. Ví dụ, sản lượng trung bình năm 2002 là 21,79 g/cây/lần cạo, nhưng đến năm 2008 đã tăng lên 54,64 g/cây/lần cạo. Sự biến động này phản ánh ảnh hưởng của tuổi cây, kỹ thuật chăm sóc và các yếu tố ngoại cảnh. Việc phân tích chuỗi dữ liệu này giúp dự báo giá cao su và lập kế hoạch sản xuất hiệu quả hơn cho các mùa vụ tiếp theo.

II. Các nguyên nhân sụt giảm sản lượng mủ cao su Bến Cát

Sự sụt giảm sản lượng mủ là một thách thức lớn đối với ngành cao su tại Bến Cát. Có nhiều nguyên nhân sụt giảm sản lượng được xác định, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Yếu tố khách quan hàng đầu là ảnh hưởng thời tiết đến cây cao su. Lượng mưa, nhiệt độ, độ ẩm và số giờ nắng đều tác động trực tiếp đến quá trình sinh lý tạo mủ của cây. Mùa mưa kéo dài hoặc mùa khô khắc nghiệt đều có thể làm giảm sản lượng. Bên cạnh đó, các loại bệnh trên cây cao su như bệnh phấn trắng, bệnh rụng lá Corynespora cũng là mối đe dọa nghiêm trọng, làm suy yếu sức khỏe của cây và giảm khả năng cho mủ. Về yếu tố chủ quan, kỹ thuật khai thác mủ cao su chưa đúng chuẩn, chế độ cạo quá sức hoặc bón phân không cân đối cũng góp phần làm suy kiệt vườn cây. Ngoài ra, sự biến động của giá vật tư nông nghiệp cũng ảnh hưởng đến khả năng đầu tư thâm canh của người nông dân, gián tiếp tác động đến năng suất. Hiểu rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và khắc phục hiệu quả, hướng tới một nền sản xuất ổn định và bền vững.

2.1. Ảnh hưởng của thời tiết và biến đổi khí hậu

Thời tiết là yếu tố không thể kiểm soát nhưng có tác động mạnh mẽ nhất. Nghiên cứu tại Bến Cát chỉ ra rằng, sản lượng mủ cao su biến động rõ rệt theo hai mùa mưa và khô. Sản lượng trong mùa mưa thường cao hơn do độ ẩm không khí cao, giúp mủ chảy tốt hơn và cây sinh trưởng mạnh. Ngược lại, mùa khô với nhiệt độ cao và lượng mưa thấp làm giảm áp suất thẩm thấu trong ống mủ, khiến sản lượng giảm. Biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hay mưa bão bất thường càng làm trầm trọng thêm tình hình. Đây là nguyên nhân sụt giảm sản lượng mà các nhà vườn cần có kế hoạch ứng phó dài hạn, chẳng hạn như áp dụng hệ thống tưới tiêu bổ sung trong mùa khô.

2.2. Tác động từ sâu bệnh và điều kiện thổ nhưỡng

Các loại bệnh trên cây cao su là một trong những nguyên nhân chính gây thiệt hại. Các bệnh phổ biến như nấm hồng, phấn trắng không chỉ làm giảm năng suất mủ cao su mà còn có thể gây chết cây nếu không được kiểm soát kịp thời. Điều kiện thổ nhưỡng cũng đóng vai trò quan trọng. Đất bị thoái hóa, thiếu dinh dưỡng hoặc có độ pH không phù hợp sẽ hạn chế sự phát triển của cây. Nghiên cứu của Trần Hữu Hạnh (2012) đã tiến hành phân tích thành phần dinh dưỡng khoáng trong đất tại khu vực Bến Cát, cho thấy việc bón phân cần được thực hiện dựa trên chẩn đoán dinh dưỡng để đảm bảo cây nhận đủ các nguyên tố cần thiết, từ đó cải thiện sức đề kháng và khả năng cho mủ.

III. Phương pháp tối ưu năng suất mủ cao su qua chọn giống

Việc lựa chọn giống phù hợp là giải pháp nền tảng để tối ưu năng suất mủ cao su. Mỗi giống cao su có đặc điểm sinh trưởng, khả năng kháng bệnh và tiềm năng sản lượng khác nhau. Nghiên cứu tại Bến Cát đã tập trung so sánh các giống phổ biến như RRIV1, RRIV5, RRIV107 và PB 260. Kết quả cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về sản lượng giữa các giống này. Ví dụ, các giống thuộc nhóm RRIV do Viện Nghiên Cứu Cao Su Việt Nam lai tạo thường cho năng suất cao trong những năm đầu, trong khi giống PB 260 có xu hướng tăng sản lượng vào những năm sau. Việc đánh giá này không chỉ dựa trên sản lượng mủ (g/cây/lần cạo) mà còn xem xét các chỉ tiêu khác như tốc độ tăng trưởng vanh thân và chất lượng mủ cao su Bến Cát. Dựa trên các dữ liệu khoa học này, người trồng cao su có thể đưa ra quyết định sáng suốt khi thực hiện tái canh vườn cao su hoặc trồng mới, lựa chọn giống không chỉ cho năng suất cao mà còn phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu cụ thể của địa phương.

3.1. Đánh giá tiềm năng các giống cao su RRIV và PB

Luận văn của Trần Hữu Hạnh (2012) đã thực hiện so sánh chi tiết sản lượng của 4 giống: RRIV1, RRIV5, RRIV107, và PB 260. Kết quả phân tích phương sai (ANOVA) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về sản lượng giữa các giống. Giống RRIV5 và RRIV107 thể hiện tiềm năng năng suất vượt trội hơn trong điều kiện nghiên cứu tại Lai Khê, Bến Cát. Việc lựa chọn đúng giống có thể làm tăng sản lượng từ 15-20% so với việc trồng đại trà các giống cũ. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để các công ty cao su Bình Dương và nông dân định hướng lại cơ cấu giống, ưu tiên các dòng vô tính có triển vọng đã được kiểm chứng.

3.2. Mối tương quan giữa đặc điểm sinh trưởng và sản lượng

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa các chỉ số sinh trưởng (đường kính D1.5, chiều cao vút ngọn Hvn) và sản lượng cao su Bến Cát. Những cây có tốc độ tăng trưởng tốt, đường kính thân lớn thường có sản lượng mủ cao hơn. Phương trình tương quan giữa các nhân tố này với sản lượng đã được xây dựng, giúp dự đoán tiềm năng cho mủ của vườn cây ngay từ giai đoạn kiến thiết cơ bản. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc tốt vườn cây trong những năm đầu, đặc biệt là bón phân và phòng trừ sâu bệnh, để tạo tiền đề cho một chu kỳ khai thác hiệu quả và kéo dài.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật khai thác mủ cao su bền vững

Bên cạnh việc chọn giống, áp dụng kỹ thuật khai thác mủ cao su đúng cách là yếu tố quyết định đến sự bền vững của vườn cây. Khai thác quá mức sẽ làm cây suy kiệt, giảm sản lượng trong các năm tiếp theo và rút ngắn chu kỳ kinh doanh. Nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của các vị trí cạo khác nhau trên thân cây đến sản lượng mủ. Kết quả cho thấy vị trí cạo và chế độ cạo (ví dụ: 1/2S d/3) có ảnh hưởng nhất định. Việc tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật, từ độ sâu miệng cạo, độ dốc, đến thời gian cạo trong ngày, đều góp phần bảo vệ lớp vỏ tái sinh và duy trì dòng mủ ổn định. Ngoài ra, việc sử dụng chất kích thích mủ cần được kiểm soát chặt chẽ, áp dụng đúng liều lượng và tần suất theo khuyến cáo. Một chiến lược khai thác bền vững không chỉ tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn mà còn đảm bảo sức khỏe và năng suất mủ cao su của vườn cây trong dài hạn, góp phần ổn định tình hình tiêu thụ mủ cao su.

4.1. Tối ưu chế độ cạo và thời điểm khai thác

Chế độ cạo được khuyến nghị phổ biến là cạo ½ vòng thân và nghỉ cạo cách ngày (d/3). Chế độ này giúp cây có đủ thời gian để tái tạo mủ và phục hồi, tránh tình trạng khô miệng cạo. Thời điểm cạo mủ tốt nhất là vào sáng sớm, khi nhiệt độ còn thấp và độ ẩm không khí cao, giúp mủ chảy lâu hơn và thu được sản lượng cao hơn. Tránh cạo mủ vào những ngày mưa to hoặc khi cây đang trong giai đoạn rụng lá sinh lý. Việc quản lý lịch cạo một cách khoa học là một trong những bí quyết quan trọng để duy trì sản lượng ổn định.

4.2. Quản lý sức khỏe vườn cây và kỹ thuật tái canh

Sức khỏe tổng thể của vườn cây là nền tảng cho năng suất. Cần thường xuyên kiểm tra, phát hiện sớm và xử lý kịp thời các loại bệnh trên cây cao su. Đồng thời, chương trình bón phân phải được xây dựng dựa trên phân tích đất và lá để cung cấp dinh dưỡng cân đối. Khi vườn cây hết chu kỳ khai thác, kỹ thuật tái canh vườn cao su cần được chú trọng. Việc xử lý tốt gốc cây cũ, cải tạo đất và lựa chọn giống mới có năng suất cao sẽ quyết định sự thành công của chu kỳ kinh doanh tiếp theo. Đây là một khoản đầu tư dài hạn mang lại hiệu quả kinh tế cao và bền vững.

V. Kết quả thực tiễn và ứng dụng từ nghiên cứu Bến Cát

Các kết quả từ nghiên cứu biến động sản lượng mủ tại Bến Cát mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Nghiên cứu đã chứng minh rằng sản lượng mủ không phải là một hằng số mà chịu tác động tổng hợp của nhiều yếu tố. Một trong những phát hiện quan trọng là sự biến động sản lượng theo mùa vụ và theo năm khai thác. Dữ liệu từ Bảng 4.20 và Bảng 4.22 của luận văn gốc cho thấy sản lượng mùa mưa cao hơn đáng kể so với mùa khô, và sản lượng có xu hướng đạt đỉnh ở năm cạo thứ 6-8. Thông tin này giúp các nhà quản lý và nông dân lập kế hoạch sản xuất và tài chính một cách chủ động hơn. Họ có thể dự báo được các giai đoạn sản lượng cao để tập trung nhân lực thu hoạch và các giai đoạn sản lượng thấp để tiến hành chăm sóc, bón phân phục hồi cho vườn cây. Những con số cụ thể từ nghiên cứu, như chất lượng mủ cao su Bến Cát (thể hiện qua hàm lượng DRC%), giúp các đơn vị chế biến tối ưu hóa quy trình và nâng cao giá trị sản phẩm xuất khẩu cao su Việt Nam.

5.1. So sánh sản lượng giữa các mùa và các năm khai thác

Nghiên cứu của Trần Hữu Hạnh (2012) đã định lượng rõ sự chênh lệch sản lượng. Sản lượng các giống trong mùa mưa (tháng 5-9) luôn cao hơn so với đầu mùa khô (tháng 10-11). Tương tự, sản lượng tăng dần từ năm khai thác đầu tiên (2002) và đạt mức cao nhất vào năm 2008. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê, cho phép người trồng cây đưa ra các quyết định quản lý vườn cây phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng và điều kiện thời tiết, thay vì áp dụng một chế độ chăm sóc đồng nhất trong suốt chu kỳ.

5.2. Đề xuất ứng dụng nâng cao hiệu quả kinh tế

Từ kết quả nghiên cứu, một số ứng dụng cụ thể được đề xuất. Thứ nhất, cơ cấu lại bộ giống, ưu tiên các dòng có năng suất cao và ổn định như RRIV5, RRIV107. Thứ hai, áp dụng lịch bón phân linh hoạt theo mùa vụ và tuổi cây để tối ưu hóa việc sử dụng giá vật tư nông nghiệp. Thứ ba, tăng cường tập huấn về kỹ thuật khai thác mủ cao su bền vững cho nông dân. Các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cao su của địa phương cũng nên tập trung vào các giải pháp kỹ thuật này để tạo ra tác động sâu rộng và lâu dài.

VI. Dự báo giá cao su và tương lai ngành cao su Bến Cát

Tương lai của ngành cao su Bến Cát gắn liền với xu hướng của thị trường toàn cầu và khả năng thích ứng của người sản xuất. Việc dự báo giá cao su luôn là một bài toán khó do phụ thuộc vào nhiều yếu tố kinh tế - chính trị thế giới. Tuy nhiên, bằng cách nâng cao năng suất và chất lượng, ngành cao su địa phương có thể tăng cường sức cạnh tranh. Các công ty cao su Bình Dương đang đẩy mạnh việc áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và chế biến, hướng tới các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Tương lai của ngành xuất khẩu cao su Việt Nam nói chung và Bến Cát nói riêng phụ thuộc vào việc xây dựng một chuỗi giá trị bền vững, từ khâu chọn giống, canh tác, khai thác cho đến chế biến và tiêu thụ. Các chính sách hỗ trợ nông dân trồng cao su cần tiếp tục được quan tâm, đặc biệt là hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và thông tin thị trường. Với nền tảng vững chắc và định hướng phát triển đúng đắn, ngành cao su Bến Cát hoàn toàn có thể vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội và tiếp tục là ngành kinh tế mũi nhọn của địa phương.

6.1. Xu hướng thị trường và tình hình tiêu thụ mủ cao su

Nhu cầu cao su thiên nhiên trên thế giới dự kiến sẽ tiếp tục tăng do sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô và sản xuất các sản phẩm y tế. Đây là cơ hội lớn cho ngành cao su Việt Nam. Tuy nhiên, tình hình tiêu thụ mủ cao su cũng đối mặt với sự cạnh tranh từ cao su tổng hợp và các quốc gia sản xuất khác. Để đứng vững, việc cải thiện chất lượng mủ cao su Bến Cát để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe là yêu cầu bắt buộc. Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng là một chiến lược quan trọng để giảm rủi ro.

6.2. Định hướng phát triển bền vững cho ngành cao su

Phát triển bền vững là xu thế tất yếu. Điều này bao gồm việc áp dụng các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường, giảm sử dụng hóa chất, bảo vệ tài nguyên đất và nước. Các mô hình nông-lâm kết hợp hoặc canh tác cao su theo chứng chỉ bền vững (như FSC) đang dần được quan tâm. Định hướng này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hình ảnh và giá trị thương hiệu cho cao su Bến Cát trên thị trường quốc tế, mở ra cánh cửa tiếp cận các thị trường khó tính nhưng đầy tiềm năng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tên họ và nguồn gốc cây cao su Cây cao su là một loại cây rừng lớn, thân thẳng, cao trên 30 mét, vanh thân có thể đạt 5, 7 mét và có thể sống trên 100 năm, mọc trong tình trạng hoang dại. Cây cao su Hevea brasiliensis là một trong 10 loài cây cho mủ thuộc chi Hevea trong họ Euphorbiaceae, cây cao su có tên khoa học là (Hevea brasiliensis Muell. Arg), là một loài thuộc chi Hevea, họ Euphorbiaceae.

Trong chi Hevea còn có 9 loài Hevea khác H. Trong 9 loài trên chỉ có Hevea brasiliensis là cho mủ và có ý nghĩa được phổ biến trồng rộng rãi mang lại giá trị kinh tế cho sản lượng mủ cũng như gỗ. Cao su là nguồn cung cấp cao su thiên nhiên duy nhất hiện nay cho thị trường.1: Phân bố cao su trên thế giới (nguồn: Viện NCCS Việt Nam, tài liệu tập huấn BVTV,2010) 3 Cây cao su có nguồn gốc ở vùng rừng thuộc lưu vực sông Amazon, Nam Mỹ, phân bố tự nhiên trên một vùng rộng lớn nằm giữa vĩ độ 6 0 Bắc - 150 Nam và từ 460 - 770 Tây, bao gồm các nước Brazil, Bolivia, Peru, Colombia, Ecuador, Venezuela, French Guiana, Surinam và Guyana (Webster et al, 1989). Ngoài vùng xuất xứ trên người ta còn thấy cây cao su trong tự nhiên ở các nơi khác trên thế giới (dẫn theo Vũ Văn Trường, 2004) [17].

Thành quả nghiên cứu Cao su là một loài cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao, cải thiện môi trường sinh thái, tạo công ăn việc làm và ổn định xã hội. Cho nên việc gây trồng chúng càng trở lên phổ biến và rộng rãi hơn và sản lượng mủ là yếu tố then chốt của giống trồng, chính vì vậy đã có rất nhiều nhà khoa học cũng như các tác giả trên thế giới đã nghiên cứu trong lĩnh vực này như sau: Đầu thế kỷ thứ VIII hai nhà bác học người Pháp La Condamine (1701 - 1775) và Fresneau (1703 - 1770) đã tìm hiểu và nghiên cứu về cây cao su tại một số nước Nam Mỹ như Para thuộc Brazil, Peru, sườn núi Thái Bình Dương…. và đã nhận thấy cao su “chảy nhão” dưới nhiệt độ cao và trở lên “dòn” trong không khí lạnh cũng từ đó hai nhà khoa học này đã nghiên cứu tìm cách làm cho mủ latex không bị đông, nhựa cao su chứa các sản phẩm để sử dụng và từ đây Fresneau có thể coi là người mở đường cho công nghiệp cao su vào giữa thế kỷ XVIII và có vai trò to lớn trong sự phát triển của xã hội. Herussant và Macquer (1768) đã nghiên cứu ra cách hòa tan mủ cao su trong éther đã sử dụng dầu thông (essence de térébenthine) và Fourcroy (1791) đã đề xuất ý kiến chống đông mủ cao su bằng một chất kiềm.

Ở nước Anh Thomas Hancock đã tìm ra phương pháp cho mủ cao su thấm vào vải laine, vải bông, dây thừng… và một phát minh mà ông tìm ra đó 4 là cái máy nhai cao su masticateur) có tác dụng trộn cao su với các phụ gia khác. Nhà nghiên cứu Macintosh dùng benzene hòa tan cao su và sản xuất những tấm vải không thấm nước dùng vào việc may quần áo. Nhà nghiên cứu Charles Goodyear (1840) đã trăn trở làm sao cho mủ cao su vượt khỏi tác hại của nóng và lạnh để trở thành vật liệu sử dụng được. Từ đó ông mày mò tìm hiểu mủ cao su ở nhiệt độ cao với lưu huỳnh và cho kết quả mủ không còn chảy nhão hoặc cứng dòn như trước nữa mà nó giữ được tính đàn hồi và đã được cấp bằng phát minh sáng chế trong lĩnh vực công nghệ cao su.

Một lĩnh vực mới đầu tiên trong cạo mủ cao su là nhà nghiên cứu người Anh Ridley (1888) sáng chế ra con dao cạo cơ bản là cạo cách cạo “xương cán” trên nền vỏ tái sinh và ông cũng khuyến cáo nên cạo mủ vào buổi sáng sớm, chế độ cạo ngày một, nhưng sau đó là chế độ ngày cạo, ngày nghỉ sẽ đạt hiệu quả hơn và cây cạo bắt đầu từ năm thứ 6 trở đi và một điều đặc biệt là sản lượng cũng như năng suất vườn cây chịu ảnh hưởng của bề vòng thân, mật độ trồng khoảng 370 cây/ha (Wycherly, 1959) và cũng chính từ đây các đồn điền cao su ở một số nước mới bắt đầu công cuộc trồng cao su tiêu biểu như: Malaysia, Indonesia, Đông Dương, Cambodia, cộng hòa nhân dân Trung Hoa, các nước Châu Phi, Mỹ La tinh (dẫn theo Đặng Văn Vinh, 2007) [22] Giống cao su là loài cây trồng có chu kỳ không như các loài cây trồng khác, để theo dõi về chúng là tốn thời gian (Subramaniam 1980; Tân 1987; Simmonds 1989). Trong mỗi chương trình thụ phấn, tạo ra kiểu gen mới rất phức và các nghiên cứu của các tác giả (Dijkman 1951, Polhamus 1962; Panikkar et al 1980; Tan 1987; Simmonds 1989, Varghese 1992; Ong và cộng sự 1994; Varghese và Mydin năm 2000, Saraswathyamma 2002; Priyadarshan và Clement-Demange 2004) đã cố gắng tìm ra các dòng vô tính cho năng suất cao và ổn định thông qua tuổi cây để rút ngắn chu kỳ trong sản xuất (T. Việc nghiên cứu về cao su còn rất nhiều nhà khoa học đã tốn nhiều công sức như nhà thực vật học người Anh, Henry Wickham (1876) và Robert Cross (1876) đã thu thập hạt cao su ở thượng lưu sông Amazon được chuyển về vườn ươm Kew và được đưa sang Sri Lanka, Singapore, Malaysia và Indonesia. Đây là nguồn gen khởi đầu cho sự thành công của các chương trình tạo tuyển giống cao su ở Đông Nam Á được gọi là nguồn gen Wickham (W).

Ngoài ra nguồn hạt do Wickham thu thập được ở Brazil chuyển về trồng ở Malaysia và Sri Lanka đã được xem là thủy tổ của hầu hết diện tích cao su ở Châu Á và Châu Phi hiện nay. Trong thời kỳ này cao su được trồng từ hạt thực sinh không chọn lọc, do đó sản lượng đạt được rất thấp, dưới 500 kg/ha. Cramer (1910) là người đã nhận thấy trong vườn cao su thực sinh có sự biến thiên rất lớn về sản lượng giữa các cá thể, qua phân tích sự biến thiên Cramer thấy 70% sản lượng của vườn cây là từ khoảng 30% số cây trong vườn cung cấp. Từ đó ông đã khuyến cáo sử dụng hạt thực sinh từ những cây có năng suất cao để trồng.

Kết quả thu được từ vườn trồng hạt có chọn lọc đã đưa năng suất bình quân lên 630 - 704 kg/ha/năm so với 496 kg/ha/năm (Dijkman, 1951). Sau đó các nguyên tắc chọn giống lần đầu tiên đã được công bố tại hội nghị Batavia (Indonesia) vào năm 1914.M Van Helten thành công trong phương pháp nhân giống vô tính cao su bằng kỹ thuật ghép mầm mủ trên gốc thực sinh và mở ra một con đường mới trong tạo tuyển giống cao su là tạo các dòng vô tính. Công tác tạo tuyển giống cao su được chú trọng ở nhiều nước như ở Châu Á có malaysia, Indonesia, Ấn Độ, Sri lanka. ở Châu Phi có Cote d’voici (dẫn theo Phạm Hải Dương, 2002) [3].

Ngoài ra còn nhiều công trình mà các tác giả đã nghiên cứu về giống cao su và đánh giá tiềm năng sản lượng từ các giống mang lại cũng như hiệu quả 6 kinh tế kể đến như tác giả Aidi Daslin, Sekar Woelan (2004) [32], Lai Van Lam, Le Mau Tuy, Tran Thi Thuy Hoa and Le Hoang Ngoc Anh (2006) [34], Le Mau Tuy, Vu Van Truong, Le Dinh Vinh (2006) [35]. Ở các chế độ khai thác khác nhau để cho lượng mủ trên cây từ đó phản ánh năng suất vườn cây. Tiêu biểu như: J. Willis và Parkin 1897 phát hiện lần đầu tiên tại vườn thực vật Peradenya (Sri Lanka) đã tìm hiểu diễn biến của tỷ trọng nước, tỷ lệ mủ khô xác định cây có thể mở miệng cạo, thời vụ cạo, giờ cạo mủ thích hợp nhất trong ngày, hình dáng miệng cạo, độ sâu miệng cạo, dụng cụ dùng trong việc cạo mủ….

trên cơ sở ông đã ước tính năng suất vườn cây cũng như năng suất lao động (dẫn theo Đặng Văn Vinh, 2007) [22]. Obouayeba (2006) và các cộng sự khác [38] đã nghiên cứu về sản lượng thông qua các chế độ cạo khác nhau trên thân cây của 9 giống kết quả cho thấy ở các vị trí mặt cạo có sự thay đổi lớn về biến thiên sản lượng ở mỗi cá thể. Cũng về chế độ cạo tác giả Sumarmadji (2006) [ 39] đã thí nghiệm trên 15 giống ở 8 chế độ cạo có sử dụng thuốc kích thích mủ … và kết quả là sản lượng g/c/c, kg/ha/năm, DRC, đều khác nhau. Như vậy theo tác giả ở chế độ 1/2S d/3.18/y là tốt nhất.

Trên các giống khai thác 10 năm trở lên các chế độ cạo khác nhau có sử dụng thuốc kích thích và khí RRIMFLOW để làm tăng sản lượng, tăng năng suất[33]. Phan Dinh Thao và cộng sự (2006) [37] đã xây dựng các mô hình toán học dự đoán sản lượng trên giống GT 1 và PB 235 ở Đồng Phú và Dầu Tiếng từ đó tìm ra hàm thích hợp để áp dụng nhanh vào tính sản lượng vườn cây. Một lĩnh vực quan trong của cây cao su là khả năng di truyền của chúng từ đây mà theo Ong (1979) thì cây cao su có bộ nhiễm sắc thể 2n = 36, cây cao su có thể là một dạng tứ bội với số lượng nhiễm sắc thể cơ bản n = 9. Các đặc tính như sinh trưởng, sản lượng, khả năng kháng bệnh đều do những tính trạng đa gen, di truyền theo phương phức cộng hợp và khả năng phối hợp 7 chung quan trọng hơn khả năng phối hợp riêng (Tan và các cộng sự, 1975; Tan và Subramaniam, 1976; Tan, 1977, 1978, 1995) hệ số di truyền theo nghĩa hẹp biến thiên từ 11% - 56% cho sản lượng mủ và từ 9% - 56% cho sinh trưởng (Nga và Subramaniam, 1974; Tan và Subramaniam, 1976, Tan, 1978a, b) (dẫn theo Vũ Văn Trường, 2004) [21], [17], [36], [41].

Cho đến nay, chưa có bằng chứng về sự tự bất tương hợp ở cây cao su, mặc dù thường khi giao phấn chéo cho tỉ lệ đậu trái cao hơn tự thụ. Hiện nay, nghiên cứu đặc điểm di truyền ở cây cao su qua thống kê sinh học (di truyền định lượng) bắt đầu muộn hơn các nghiên cứu khác, nhưng đã có những đóng góp làm nền tảng cho việc định hướng chương trình cải tiến giống cao su. Một số nước trồng cao su chính Sản xuất cao su thiên nhiên trên thế giới ngày càng tăng mạnh, sản phẩm cao su cung cấp trên thị trường chủ yếu là trồng từ các vườn cây khai thác, sản lượng cao su thế giới đã tăng từ 125 nghìn tấn vào năm 1914 và đến năm 1941 tăng lên 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ