Biến đổi khí hậu & tác động đến năng suất cây trồng chủ lực tại Lai Châu

Phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến năng suất lúa, ngô tại Lai Châu. Đánh giá xu thế biến đổi và dự báo năng suất cây trồng trong tương lai.

Chuyên ngành

Biến Đổi Khí Hậu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Biến đổi khí hậu Lai Châu ảnh hưởng nông nghiệp

Lai Châu, một tỉnh biên giới trọng điểm ở khu vực Tây Bắc, có nền kinh tế phụ thuộc lớn vào sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, biến đổi khí hậu Lai Châu đang diễn ra với tốc độ nhanh, biểu hiện qua sự gia tăng nhiệt độ, thay đổi lượng mưa bất thường và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Những thay đổi này tác động trực tiếp và sâu sắc đến năng suất cây trồng, đe dọa đến an ninh lương thựcsinh kế nông dân địa phương. Theo kịch bản biến đổi khí hậu (BĐKH) của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2021), đến cuối thế kỷ, nhiệt độ trung bình năm tại Lai Châu có thể tăng khoảng 2,2°C và lượng mưa tăng 7,5% so với giai đoạn 1980-1999. Luận văn của Trịnh Thanh Nga (2023) đã chỉ ra rằng các chỉ số khí hậu nông nghiệp tại đây đang biến đổi theo xu hướng bất lợi. Cụ thể, tổng nhiệt các vụ tăng lên, trong khi các hiện tượng như nắng nóng kéo dài, rét hại, sương muối xuất hiện với tần suất cao hơn. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của BĐKH đến các cây trồng chủ lực như lúa và ngô, từ đó xây dựng các giải pháp thích ứng BĐKH hiệu quả. Việc phân tích mối quan hệ giữa yếu tố khí hậu và năng suất không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở để các nhà quản lý hoạch định chính sách phát triển kinh tế nông nghiệp Lai Châu một cách bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu các tác động, thách thức và đề xuất các giải pháp chiến lược dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học mới nhất.

1.1. Bối cảnh khí hậu và vai trò kinh tế nông nghiệp Lai Châu

Lai Châu có địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh, tạo nên các tiểu vùng khí hậu đa dạng. Đây là lợi thế để phát triển nhiều loại nông sản đặc thù, từ cây lương thực đến cây công nghiệp và dược liệu. Ngành nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu GDP của tỉnh và là nguồn sinh kế chính của hơn 80% dân số, chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số. Các sản phẩm chủ lực như lúa, ngô, chè, và cao su không chỉ đảm bảo an ninh lương thực tại chỗ mà còn đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu của vùng. Do đó, bất kỳ sự suy giảm nào về năng suất cây trồng do BĐKH đều gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về kinh tế và xã hội, làm gia tăng tỷ lệ đói nghèo và ảnh hưởng đến sự ổn định chung.

1.2. Xu thế biến đổi các chỉ số khí hậu nông nghiệp tại Lai Châu

Phân tích số liệu từ 1961-2020 cho thấy các chỉ số khí hậu nông nghiệp tại Lai Châu có xu hướng biến đổi rõ rệt. Nhiệt độ trung bình năm có xu hướng tăng, đặc biệt là vào mùa hè. Tổng nhiệt độ hoạt động trong vụ đông xuân và vụ mùa đều tăng, có khả năng rút ngắn thời gian sinh trưởng của cây trồng. Nghiên cứu của Trịnh Thanh Nga (2023) chỉ ra sự gia tăng của các ngày nhiệt độ cao (trên 25°C) và sự giảm của các ngày rét (dưới 20°C). Cùng với đó, thay đổi lượng mưa thể hiện qua sự gia tăng tổng lượng mưa năm nhưng lại phân bố không đều, gây ra tình trạng hạn hán ở Lai Châu vào mùa khô và lũ lụt và sạt lở đất vào mùa mưa. Những biến đổi này là nguyên nhân trực tiếp gây stress cho cây trồng, ảnh hưởng đến mọi giai đoạn từ gieo cấy đến thu hoạch.

II. Thách thức từ BĐKH đến năng suất cây trồng tại Lai Châu

Tác động của biến đổi khí hậu Lai Châu đến năng suất cây trồng là một thực tế không thể phủ nhận, mang đến nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự gia tăng nhiệt độ và các đợt nắng nóng kéo dài làm tăng quá trình thoát hơi nước, gây thiếu hụt nước nghiêm trọng cho cây trồng, đặc biệt là ở những vùng không chủ động được tưới tiêu. Nhiệt độ cao cũng ảnh hưởng đến quá trình quang hợp, thụ phấn và hình thành hạt, trực tiếp làm giảm năng suất lúa và ngô. Bên cạnh đó, sự biến động của lượng mưa tạo ra một nghịch lý: mùa khô ngày càng khắc nghiệt hơn với tình trạng hạn hán ở Lai Châu lan rộng, trong khi mùa mưa lại chứng kiến những trận mưa lớn với cường độ cao, gây ra lũ lụt và sạt lở đất. Những hiện tượng này không chỉ phá hủy diện tích canh tác mà còn gây ra tình trạng suy thoái đất nông nghiệp do xói mòn và rửa trôi. Các hiện tượng thời tiết cực đoan khác như sương muối, rét hại vào mùa đông cũng gây thiệt hại nặng nề cho cây trồng vụ đông xuân. Ngoài tác động trực tiếp, BĐKH còn tạo điều kiện thuận lợi cho sâu bệnh hại phát triển, làm tăng chi phí sản xuất và giảm chất lượng nông sản. Tất cả những yếu tố trên cộng hưởng lại, tạo ra một áp lực khổng lồ lên hệ thống nông nghiệp, đe dọa an ninh lương thực và sự ổn định sinh kế nông dân.

2.1. Tác động của nhiệt độ tăng và thay đổi lượng mưa

Nhiệt độ tăng làm thay đổi lịch thời vụ truyền thống, khiến nông dân khó xác định thời điểm gieo trồng tối ưu. Theo các mô hình dự báo, nhiệt độ tăng 1°C có thể làm giảm năng suất lúa từ 5-10%. Đối với cây ngô, nắng nóng kéo dài trong giai đoạn trỗ cờ, phun râu sẽ làm giảm tỷ lệ đậu bắp. Sự thay đổi lượng mưa cũng tác động tiêu cực. Mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn gây ngập úng, thối rễ, trong khi các đợt hạn hán ở Lai Châu làm cây còi cọc, giảm khả năng tích lũy sinh khối. Sự mất cân bằng về nước là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc duy trì ổn định năng suất cây trồng tại địa phương.

2.2. Nguy cơ từ lũ lụt sạt lở đất và sương muối rét hại

Với địa hình đồi núi dốc, Lai Châu đặc biệt nhạy cảm với các trận mưa lớn, nguyên nhân chính gây ra lũ lụt và sạt lở đất. Hàng năm, thiên tai cuốn trôi hàng trăm hecta đất canh tác, vùi lấp hoa màu, phá hủy hệ thống kênh mương thủy lợi. Thiệt hại không chỉ dừng lại ở một mùa vụ mà còn gây suy thoái đất nông nghiệp lâu dài, làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ. Vào mùa đông, các đợt không khí lạnh mạnh gây ra sương muối, rét hại, ảnh hưởng trực tiếp đến cây trồng vụ đông như ngô, rau màu và các cây trồng ôn đới. Hiện tượng này có thể làm cháy lá, chết cây non, gây thiệt hại kinh tế lớn cho người nông dân.

2.3. Sự bùng phát sâu bệnh hại và suy thoái đất nông nghiệp

Điều kiện thời tiết ấm và ẩm hơn do BĐKH tạo môi trường lý tưởng cho nhiều loại sâu bệnh hại phát triển và lan rộng. Các loại sâu bệnh trước đây chỉ xuất hiện theo mùa vụ nay có thể gây hại quanh năm, làm tăng áp lực phòng trừ và nguy cơ kháng thuốc. Các dịch bệnh như đạo ôn, bạc lá trên lúa, hay sâu keo mùa thu trên ngô ngày càng khó kiểm soát. Song song đó, suy thoái đất nông nghiệp do xói mòn, rửa trôi và canh tác không bền vững làm giảm độ phì của đất, khiến cây trồng yếu đi, dễ bị sâu bệnh tấn công hơn, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ.

III. Phương pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng BĐKH

Để đối phó với những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu Lai Châu, việc chủ động tìm kiếm và áp dụng các giải pháp thích ứng BĐKH là con đường tất yếu. Một trong những giải pháp chiến lược và hiệu quả nhất chính là chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Thay vì phụ thuộc vào các giống cây truyền thống vốn nhạy cảm với sự thay đổi của thời tiết, cần ưu tiên phát triển các giống cây trồng chống chịu tốt hơn với hạn hán ở Lai Châu, ngập úng, và nhiệt độ cao. Các viện nghiên cứu nông nghiệp đã và đang lai tạo nhiều giống lúa, ngô mới có khả năng chịu hạn, chịu mặn và kháng sâu bệnh tốt. Việc đưa các giống này vào sản xuất đại trà sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và ổn định năng suất cây trồng. Bên cạnh việc lựa chọn giống, việc tái cơ cấu mùa vụ cũng đóng vai trò then chốt. Dựa trên các phân tích và dự báo khí hậu, nông dân có thể điều chỉnh lịch gieo trồng sớm hơn hoặc muộn hơn để né tránh các giai đoạn thời tiết khắc nghiệt nhất, như các đợt nắng nóng kéo dài vào mùa hè hay rét hại, sương muối vào mùa đông. Hơn nữa, việc đa dạng hóa cây trồng trên cùng một diện tích, chuyển đổi từ đất trồng lúa kém hiệu quả sang trồng các loại cây ăn quả, cây dược liệu có giá trị kinh tế cao và khả năng thích ứng tốt hơn cũng là một hướng đi bền vững, giúp cải thiện sinh kế nông dân và giảm áp lực lên tài nguyên đất, nước.

3.1. Lựa chọn giống cây trồng chống chịu hạn hán và sâu bệnh

Ưu tiên hàng đầu trong chuyển đổi cơ cấu cây trồng là xác định và nhân rộng các giống cây trồng chống chịu. Đối với cây lúa, cần lựa chọn các giống chịu hạn, ngắn ngày để canh tác ở những vùng thiếu nước, đồng thời phát triển các giống kháng bệnh đạo ôn, bạc lá. Đối với cây ngô, các giống lai có khả năng chịu hạn và kháng sâu keo mùa thu cần được phổ biến rộng rãi. Ngoài ra, cần nghiên cứu và phát triển các cây trồng bản địa có tiềm năng như mắc ca, sâm Lai Châu, vốn đã thích nghi với điều kiện tự nhiên của vùng. Chương trình khuyến nông cần đóng vai trò cầu nối, đưa các giống mới này đến tay người nông dân thông qua các mô hình trình diễn và hỗ trợ kỹ thuật.

3.2. Tái cơ cấu mùa vụ để né tránh các hiện tượng thời tiết cực đoan

Việc điều chỉnh lịch thời vụ là một biện pháp kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả cao. Dựa vào các bản tin dự báo khí tượng nông nghiệp, nông dân có thể chủ động đẩy sớm vụ đông xuân để lúa trỗ vào thời điểm ít có nguy cơ rét hại, hoặc kết thúc vụ hè thu trước khi mùa mưa bão cao điểm bắt đầu. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác như 'gieo sạ né lũ' ở các vùng trũng thấp là một ví dụ điển hình. Sự linh hoạt trong bố trí mùa vụ giúp cây trồng tận dụng tối đa điều kiện thời tiết thuận lợi và giảm thiểu thiệt hại do các yếu tố bất lợi gây ra, góp phần ổn định năng suất cây trồng.

IV. Top giải pháp nông nghiệp thông minh cho sinh kế nông dân

Bên cạnh việc chuyển đổi giống và mùa vụ, việc áp dụng nông nghiệp thông minh là một trong những giải pháp thích ứng BĐKH mang tính đột phá, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo vệ môi trường tại Lai Châu. Nông nghiệp thông minh tích hợp công nghệ hiện đại vào quy trình canh tác để sử dụng tài nguyên một cách tối ưu, giảm thiểu phát thải và tăng khả năng chống chịu của hệ thống nông nghiệp. Một trong những ứng dụng quan trọng là công nghệ tưới tiêu tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa, đặc biệt hiệu quả trong bối cảnh hạn hán ở Lai Châu ngày càng gia tăng. Các hệ thống này cung cấp nước trực tiếp đến rễ cây, giảm lượng nước bốc hơi và thất thoát, giúp tăng năng suất cây trồng từ 20-30% so với phương pháp tưới truyền thống. Ngoài ra, việc áp dụng các mô hình canh tác bền vững như nông-lâm kết hợp, canh tác không làm đất, hay sử dụng phân bón hữu cơ giúp cải tạo và bảo vệ đất, chống lại quá trình suy thoái đất nông nghiệp. Các giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào mà còn nâng cao chất lượng nông sản, tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng yêu cầu của thị trường. Việc triển khai các mô hình nông nghiệp thông minh sẽ là đòn bẩy quan trọng, giúp cải thiện sinh kế nông dân và hướng tới một nền kinh tế nông nghiệp Lai Châu phát triển bền vững.

4.1. Ứng dụng công nghệ tưới tiêu tiết kiệm nước ứng phó hạn hán

Hệ thống tưới nhỏ giọt và tưới phun sương tự động, được điều khiển bằng cảm biến độ ẩm đất, giúp cung cấp lượng nước vừa đủ theo nhu cầu của cây trồng ở từng giai đoạn sinh trưởng. Giải pháp này đặc biệt phù hợp cho các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao như cây ăn quả, rau màu, và dược liệu. Việc đầu tư vào công nghệ tưới tiêu hiện đại không chỉ giúp đối phó hiệu quả với hạn hán ở Lai Châu mà còn tiết kiệm công lao động, giảm chi phí điện, nước, từ đó tăng lợi nhuận cho người sản xuất. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân về vốn và kỹ thuật để nhân rộng các mô hình này.

4.2. Mô hình canh tác bền vững và quản lý sâu bệnh hại tổng hợp

Các mô hình canh tác bền vững như xen canh, luân canh cây họ đậu giúp cải tạo đất, tăng hàm lượng chất hữu cơ và giảm xói mòn. Kỹ thuật quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) ưu tiên sử dụng các biện pháp sinh học, thiên địch và thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc thảo mộc, hạn chế lạm dụng hóa chất. Cách tiếp cận này không chỉ bảo vệ sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng mà còn bảo vệ hệ sinh thái đồng ruộng, giảm thiểu nguy cơ bùng phát sâu bệnh hại phát triển do mất cân bằng sinh thái, góp phần bảo vệ môi trường và chống suy thoái đất nông nghiệp.

V. Kết quả dự báo tác động BĐKH đến lúa ngô tại Lai Châu

Nghiên cứu của Trịnh Thanh Nga (2023) đã sử dụng các mô hình dự báo để lượng hóa tác động của biến đổi khí hậu Lai Châu đến năng suất cây trồng chủ lực là lúa và ngô theo các kịch bản phát thải khác nhau. Kết quả phân tích cho thấy một bức tranh đáng lo ngại trong tương lai. Đối với cây lúa, cả vụ đông xuân và vụ mùa đều được dự báo sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực. Theo kịch bản RCP4.5 (kịch bản phát thải trung bình thấp), năng suất lúa vụ đông xuân tại các huyện như Tam Đường, Than Uyên có thể giảm từ 3-5% vào năm 2030 và lên đến 8-12% vào năm 2050. Nguyên nhân chính là do nhiệt độ tăng cao trong giai đoạn làm đòng và trỗ bông, kết hợp với nguy cơ thiếu nước tưới do hạn hán ở Lai Châu. Năng suất lúa vụ mùa cũng có xu hướng giảm, mặc dù mức độ có thể thấp hơn vụ đông xuân, do chịu ảnh hưởng của các trận mưa lớn gây ngập úng. Đối với cây ngô, tác động của BĐKH cũng rất rõ rệt. Năng suất ngô được dự báo sẽ giảm đáng kể, đặc biệt ở những vùng canh tác trên đất dốc, phụ thuộc hoàn toàn vào nước trời. Nắng nóng kéo dài và các đợt hạn hán ngắn ngày sẽ là yếu tố chính làm giảm sản lượng. Những con số dự báo này là lời cảnh báo khoa học, nhấn mạnh sự cấp thiết của việc triển khai các giải pháp thích ứng BĐKH để bảo vệ nền sản xuất nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực cho tỉnh.

5.1. Kịch bản năng suất lúa vụ đông xuân và vụ mùa đến 2050

Luận văn đã xây dựng các phương trình dự báo năng suất thời tiết cho từng huyện. Kết quả cho thấy, với kịch bản RCP4.5, năng suất lúa vụ đông xuân vào năm 2050 được dự báo giảm ở hầu hết các địa phương, dao động từ 48,2 tạ/ha (Sìn Hồ) đến 55,1 tạ/ha (Than Uyên), giảm trung bình 7% so với giai đoạn cơ sở. Tương tự, năng suất lúa vụ mùa cũng được dự báo giảm, đặc biệt tại các khu vực thường xuyên bị ảnh hưởng bởi lũ lụt và sạt lở đất. Những dự báo này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để chính quyền địa phương xây dựng kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng và quy hoạch lại vùng sản xuất lúa một cách hợp lý hơn.

5.2. Dự báo rủi ro và sự sụt giảm năng suất ngô trong tương lai

Cây ngô, với vai trò quan trọng trong việc đảm bảo lương thực và thức ăn chăn nuôi, cũng đối mặt với nhiều rủi ro. Nghiên cứu chỉ ra rằng, năng suất ngô có mối tương quan chặt chẽ với lượng mưa trong các tháng đầu mùa sinh trưởng. Theo các kịch bản BĐKH, sự bất thường của mưa đầu vụ và các đợt hạn hán ở Lai Châu sẽ làm giảm năng suất ngô từ 10-15% vào giữa thế kỷ. Khu vực Sìn Hồ và Mường Tè, nơi có điều kiện canh tác khó khăn, được dự báo sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Điều này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ, từ việc cung cấp giống cây trồng chống chịu đến hỗ trợ kỹ thuật canh tác trên đất dốc và các mô hình tích trữ nước.

VI. Hướng đi và chính sách hỗ trợ nông dân Lai Châu thích ứng

Đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu Lai Châu, việc xây dựng một lộ trình phát triển nông nghiệp bền vững là yêu cầu sống còn. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc lồng ghép các giải pháp thích ứng BĐKH vào mọi kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng. Cần đẩy mạnh nghiên cứu và chuyển giao các tiến bộ khoa học kỹ thuật, từ giống cây trồng chống chịu đến các mô hình nông nghiệp thông minh. Tuy nhiên, để các giải pháp này được áp dụng rộng rãi và hiệu quả, vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân là không thể thiếu. Nhà nước cần có các chính sách cụ thể về tín dụng ưu đãi, hỗ trợ giống, vật tư, và đào tạo kỹ thuật để khuyến khích nông dân mạnh dạn chuyển đổi cơ cấu cây trồng và đầu tư vào công nghệ mới. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng về BĐKH và các biện pháp thích ứng cũng là nhiệm vụ quan trọng. Cần xây dựng các chương trình truyền thông, tập huấn để người dân hiểu rõ rủi ro và chủ động tham gia vào quá trình ứng phó. Tương lai của kinh tế nông nghiệp Lai Châu phụ thuộc vào khả năng thích ứng và hành động quyết liệt ngay từ hôm nay để bảo vệ sinh kế nông dân và đảm bảo an ninh lương thực lâu dài.

6.1. Tầm quan trọng của chính sách hỗ trợ nông dân địa phương

Các chính sách hỗ trợ nông dân cần được thiết kế một cách cụ thể, phù hợp với điều kiện của từng địa phương. Chính sách có thể bao gồm hỗ trợ chi phí mua giống cây trồng chống chịu mới, trợ giá cho các sản phẩm nông nghiệp sạch, bền vững, và xây dựng các chương trình bảo hiểm nông nghiệp để giảm thiểu rủi ro do thiên tai. Ngoài ra, việc đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống thủy lợi, hồ chứa nước, và hệ thống cảnh báo sớm thiên tai, sẽ tạo nền tảng vững chắc giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất.

6.2. Lộ trình phát triển nông nghiệp bền vững đối mặt với BĐKH

Lộ trình phát triển nông nghiệp bền vững cho Lai Châu cần tập trung vào ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản thông qua chế biến sâu và xây dựng thương hiệu. Về xã hội, cần đảm bảo sinh kế nông dân ổn định và công bằng, đặc biệt là cho các nhóm dễ bị tổn thương. Về môi trường, phải thúc đẩy các mô hình canh tác thân thiện, bảo vệ tài nguyên đất, nước và đa dạng sinh học. Lộ trình này phải được thực hiện một cách đồng bộ, với tầm nhìn dài hạn, nhằm xây dựng một nền nông nghiệp Lai Châu có khả năng chống chịu cao và phát triển thịnh vượng trong bối cảnh BĐKH.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Biến đổi của các chỉ số khí hậu nông nghiệp và tác động của biến đổi khí hậu đến năng suất một số loại cây trồng chủ lực tỉnh lai châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu Chương 2: Số liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 3: Đánh giá xu thế biến đổi và tác động của các chỉ số khí hậu nông nghiệp đến năng suất một số cây trồng chủ lực tỉnh Lai Châu trong bối cảnh biến đổi khí hậu. TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu về biến đổi khí hậu trên thế giới và Việt Nam 1. Trên thế giới BĐKH đang diễn ra ngày càng phức tạp và nhanh hơn dự đoán của con người (IPCC, 2009).

BĐKH diễn ra theo một chu trình mà ở đó các yếu tố khí hậu chịu tác động mạnh mẽ của các hoạt động của trái đất, mối quan hệ giữa trái đất với hệ vũ trụ có tác động qua lại và đặc biệt là tác động của con người. Khi mà hoạt động của con người tăng trong thời kỳ công nghiệp phát triển, làm tăng phát thải khí nhà kính và làm cho quá trình diễn biến của các yếu tố khí hậu ngày càng nhanh hơn [6]. Định nghĩa biến đổi khí hậu (BĐKH) theo IPCC 2007 là sự biến đổi trạng thái của hệ thống khí hậu, có thể được nhận biết qua sự biến đổi về giá trị trung bình và sự biến động của các thuộc tính của nó, được duy trì trong một thời gian đủ dài hàng thập kỷ hoặc dài hơn. Vậy, nếu ta coi trạng thái cân bằng của hệ thống khí hậu là điều kiện thời tiết trung bình và những biến động của nó trong khoảng vài thập kỷ hoặc dài hơn, thì BĐKH là sự biến đổi từ trạng thái cân bằng này sang trạng thái cân bằng khác của hệ thống khí hậu [39].

BĐKH hiện đại được nhận biết thông qua sự gia tăng của nhiệt độ trung bình bề mặt Trái đất, dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu. Biểu hiện tiếp theo cũng góp phần quan trọng của BĐKH còn được thể hiện qua sự dâng mực nước biển, hệ quả của sự tăng nhiệt độ toàn cầu. BĐKH hiện đại có nguyên nhân từ sự thay đổi cán cân bức xạ trong hệ thống khí hậu Trái đất, nghĩa là sự mất cân bằng giữa lượng bức xạ nhận được và lượng bức xạ phát ra từ Trái đất trong một khoảng thời gian xác định. Sự mất cân bằng này còn được gọi là cưỡng bức bức xạ.

Khi cưỡng bức bức xạ là dương nghĩa là Trái đất đang nóng lên; ngược lại khi cưỡng bức bức xạ là âm thì Trái đất bị lạnh đi. Khoa học đã chứng minh sự thay đổi của nồng độ khí nhà kính trong khí quyển, trong đó khí CO 2 đóng vai trò lớn nhất, làm gia tăng cưỡng bức bức xạ. Nồng độ CO2 trong khí quyển đã tăng từ giá trị khoảng 280ppm (phần triệu) trong thời kỳ tiền công nghiệp lên tới giá trị xấp xỉ 415ppm ngày nay do phát thải nhân tạo. Sự gia tăng này, cùng với kết quả từ các hoạt 4 động khác của con người đóng góp đến 1,07ºC vào mức tăng nhiệt độ toàn cầu trên tổng mức tăng là 1,09ºC xác định được giữa thời kỳ 2010–2019 và 1850–1900 (IPCC, 2021).

Như vậy nồng độ khí nhà kính là thành tố trung tâm của bất kỳ đánh giá BĐKH nào, là yếu tố đầu vào cơ bản của các mô hình để dự tính các kịch bản BĐKH trong tương lai. Do đó để đánh giá BĐKH tương lai, đầu tiên cần phải xây dựng được các kịch bản khí nhà kính. Trong khi đó, các kịch bản khí nhà kính được xây dựng theo kèm với các giả định, các tưởng tượng về xã hội tương lai. Nồng độ khí nhà kính, hay lượng khí nhà kính phát thải vào khí quyển phụ thuộc vào các nhân tố như sự phát triển kinh tế, dân số, chính trị, công nghệ hay sử dụng đất.

Một số kịch bản khí nhà kính đã được các nước trên toàn thế giới phát triển và sử dụng rộng rãi. Các kịch bản phát thải khí nhà kính từ SRES về trước được thực hiện dựa trên cách tiếp cận tuần tự. Những kịch bản này đưa ra một phổ giả định rộng lớn về các nhân tố chính tác động đến phát thải trong tương lai như dân số, sự phát triển kinh tế, cấu trúc của hệ thống năng lượng, mức độ thay đổi công nghệ, và thay đổi sử dụng đất; từ đó tính toán lượng phát thải tương ứng. Với cách tiếp cận này, quá trình xây dựng kịch bản và các đánh giá, hoạt động ứng phó theo kèm sẽ bao gồm các bước tuần tự như sau: xây dựng các kịch bản kinh tế xã hội; xây dựng các kịch bản phát thải khí nhà kính trong tương lai; đánh giá các tác động của các kịch bản phát thải này lên hệ thống khí hậu; hay nói một cách khác là thực hiện dự tính BĐKH; triển khai các hoạt động đánh giá tác động, tính dễ bị tổn thương, thích ứng, và chiến lược giảm nhẹ BĐKH.

Một trong những cách tiếp cận này là việc xây dựng các kịch bản phát thải SRES. SRES gồm một tập 40 kịch bản phát thải khí nhà kính có thể xảy ra trong thế kỷ 21 và được tổ chức thành bốn họ kịch bản gốc: A1, A2, B1, B2 (Hình 1). Các kịch bản này khác nhau về các viễn cảnh tương lai của các tác nhân phát thải chính như tốc độ tăng dân số, tốc độ phát triển kinh tế, công nghệ, cách thức sử dụng năng lượng, khả năng tương tác văn hóa, xã hội, chính sách, khả năng kết nối vùng miền của các khu vực trên thế giới (Hình 1) minh họa hai xu hướng chính của bốn họ kịch bản: một là sự ưu tiên giữa phát triển kinh tế hay bảo vệ môi trường, hai là xu hướng tăng cường toàn cầu hóa hoặc địa phương hóa. Từ đó có thể nhận được các nhóm kịch bản phát thải cao (A1FI, A2), thấp (A1T, B1) và trung bình (A1B, B2) [38].

Các kịch bản phát thải khác nhau KNK SRES (Nguồn: Nakicenovic và ccs., 2000) Các kịch bản đường nồng độ tiêu biểu (RCPs) dựa trên việc tổng quan lại toàn diện cưỡng bức bức xạ của các kịch bản khí nhà kính trong quá khứ, với mục tiêu là lựa chọn được các RCPs sẽ có thể đại diện cho phần lớn các kịch bản này về mặt cưỡng bức bức xạ. Kết quả cho thấy cưỡng bức bức xạ từ các kịch bản đã được xây dựng trước đây có thể thay đổi từ các giá trị thấp là 2,5 Wm-2 đến các giá trị cao là giữa 8 Wm-2 và 9 Wm-2 hoặc thậm chí cao hơn. Từ đó 4 RCPs đã được lựa chọn và xác định, bao gồm: 1) RCP2.6: kịch bản giảm nhẹ với giá trị cưỡng bức bức xạ nhỏ và nồng độ khí nhà kính nhỏ vào cuối thế kỷ 21 là 2,6 Wm-2. Vì thế cũng có khi RCP2.6 được gọi là RCP3PD (peak decline – đỉnh giảm).5: kịch bản ổn định trung bình thấp với cưỡng bức bức xạ không vượt quá 4,5 Wm-2 và ổn định sau năm 2100.

3) RCP6: kịch bản ổn định trung bình cao với cưỡng bức bức xạ không vượt quá 6 Wm-2 và ổn định sau năm 2100.5: kịch bản cao với mức tăng của cưỡng bức bức xạ lên tới 8,5 Wm-2 vào năm 2100. Lộ trình phát thải khí nhà kính cho mỗi kịch bản RCP (Nguồn: www.org) Việc sử dụng thuật ngữ “nồng độ” trong RCPs thay thế cho “phát thải” trong SRES cũng nhằm nhấn mạnh đến nồng độ được sử dụng như là sản phẩm chính của các RCPs, được xác định như là đầu vào của các mô hình khí hậu [38]. IPCC, tổ chức quốc tế đánh giá thực trạng kiến thức khoa học liên quan đến biến đổi khí hậu, những tác động và rủi ro tiềm tàng trong tương lai và các phản ứng có thể đưa ra để ứng phó, đã đưa ra Báo cáo Tóm tắt cho Các nhà Hoạch định Chính sách của Báo cáo Đặc biệt về Biến đổi Khí hậu và Đất đai (SRCCL) được các chính phủ trên thế giới thông qua 6 lần: - Báo cáo đánh giá lần thứ nhất (1990) FAR được ký kết vào tháng 6 năm 1992 là cơ sở để Liên Hợp Quốc quyết định thành lập Ủy ban Hiệp thương liên Chính phủ về một Công ước khí hậu tiến tới Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu. - Báo cáo đánh giá lần thứ hai (1994) SAR tại Hội nghị lần thứ 3 là cơ sở để thảo luận và thông qua Nghị định thư Kyoto các Bên Công ước (1997).

- Báo cáo đánh giá lần thứ ba (2001) TAR, sau 10 năm thông qua Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu. - Báo cáo đánh giá lần thứ tư (2007) AR4, sau 10 năm thông qua Nghị định thư Kyoto và một năm trước khi bước vào thời kỳ cam kết đầu tiên theo Nghị định thư (2008 7 - 2012), để chuẩn bị cho việc thương lượng về thời kỳ cam kết tiếp theo. - Báo cáo đánh giá lần thứ năm AR5 (Ngày 27 tháng 9, 2013) về hiện trạng BĐKH toàn cầu-theo góc nhìn vật lý cơ bản, do Nhóm công tác số 1, thuộc IPCC soạn thảo). - Báo cáo đánh giá lần thứ sáu AR6 (Ngày 9/9/2021) Báo cáo đã nêu ra những điểm đáng lo ngại về tình trạng BĐKH, nguyên nhân dẫn đến nóng lên toàn cầu là do tác động của con người, dự báo ngưỡng nóng lên của trái đất sẽ vượt qua 2oC ngay trong thế kỷ này và sự giảm cấp bách lượng khí thải CO2.

Trên cơ sở các báo cáo đánh giá của IPCC các quốc gia trên thế giới tiến hành song song xây dựng và cập nhập BĐKH cho quốc gia của mình và các công trình nghiên cứu cũng đã và đang nghiên cứu đề xuất giải pháp giảm thiểu tác hại BĐKH và nước biển dâng cho các ngành kinh tế, công nghiệp… và đặc biệt là ngành nông nghiệp cung cấp lương thực chủ yếu trên toàn thế giới. - Nishat và cộng sự (2013) đã thực hiện nghiên cứu về các tác động của nước biển dâng ở Bangladesh, đề cập đến các thiệt hại đối với sản xuất nông nghiệp, thủy sản (thiệt hại kinh tế) cũng như thiệt hại về hệ sinh thái rừng ngập mặn và các vấn đề xã hội và sinh kế (thiệt hại phi kinh tế). Abraham (2013) trong nghiên cứu về đảo Kosrae, Micronesia, một quốc đảo nhỏ ở phía nam Thái Bình Dương, nơi có tính dễ bị tổn thương cao do nước biển dâng (hàng năm mực nước biển dâng cao 10 mm so với mực nước biển dâng trung bình toàn cầu là 3.2 mm), được dự báo sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề bởi xói lở bờ biển, triều dâng và các tác động khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ