Luận văn thạc sĩ: Bảo vệ quyền riêng tư trên internet theo pháp luật Việt Nam

Bài viết phân tích pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền riêng tư trên internet, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho luận văn thạc sĩ luật.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2023

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật bảo vệ quyền riêng tư trên internet

Quyền riêng tư là một trong những quyền nhân thân cơ bản, đóng vai trò nền tảng trong việc bảo vệ phẩm giá và sự tự chủ của con người. Trong bối cảnh kỹ thuật số, việc bảo vệ quyền riêng tư trong môi trường internet theo pháp luật Việt Nam trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Pháp luật quốc tế đã sớm ghi nhận quyền này tại Điều 12 Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (1948) và Điều 17 Công ước quốc tế về các quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR). Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên quy định một cách toàn diện về quyền bất khả xâm phạm đối với đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình. Cụ thể hóa tinh thần này, Bộ luật Dân sự 2015 tại Điều 38 đã định nghĩa rõ ràng về “Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình”, nhấn mạnh rằng các thông tin này là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. Việc thu thập, sử dụng hay công khai thông tin liên quan đến bí mật đời tưdữ liệu cá nhân phải được sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất, khẳng định sự công nhận của nhà nước đối với việc bảo vệ quyền riêng tư trong môi trường internet, tạo ra hành lang pháp lý để các cá nhân tự bảo vệ mình trước những nguy cơ từ không gian mạng. Việc hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp người dân nâng cao ý thức mà còn là nền tảng để xây dựng các giải pháp hoàn thiện pháp luật trong tương lai, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

1.1. Khái niệm quyền riêng tư và quyền nhân thân theo luật

Quyền riêng tư được hiểu là quyền của mỗi cá nhân được sống theo mong muốn mà không bị can thiệp trái phép. Nó bao gồm sự riêng tư về thông tin, thân thể, nơi ở và các hình thức liên lạc. Về bản chất, đây là một quyền nhân thân cơ bản, gắn liền với mỗi cá nhân và không thể chuyển giao. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Hiến pháp 2013, đã thể chế hóa quyền này tại Điều 21, khẳng định: “Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình”. Quy định này là một bước tiến lớn so với các bản Hiến pháp trước đây, thể hiện sự tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Khái niệm này không chỉ dừng lại ở việc ngăn chặn sự xâm phạm mà còn bao hàm quyền tự quyết của cá nhân đối với thông tin của chính mình.

1.2. Cơ sở pháp lý từ Bộ luật Dân sự 2015 và Hiến pháp

Cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ quyền riêng tư được quy định vững chắc trong các văn bản luật cấp cao nhất. Hiến pháp 2013 là nền tảng hiến định, trong khi Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) cụ thể hóa chi tiết tại Điều 38. Theo đó, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình là “bất khả xâm phạm”. Điều 38 BLDS 2015 quy định rõ việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư phải được người đó đồng ý. Đặc biệt, luật còn mở rộng phạm vi bảo vệ sang “cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác”, trực tiếp nhắm đến các thách thức trong môi trường internet. Đây là những quy định cốt lõi, tạo tiền đề cho các văn bản luật chuyên ngành khác như Luật An ninh mạng 2018.

II. Thách thức lớn khi bảo vệ quyền riêng tư không gian mạng

Môi trường internet, dù mang lại nhiều tiện ích, cũng tạo ra những thách thức chưa từng có đối với việc bảo vệ quyền riêng tư. Tốc độ lan truyền thông tin chóng mặt và tính xuyên biên giới của không gian mạng khiến việc kiểm soát dữ liệu cá nhân trở nên vô cùng phức tạp. Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng xâm phạm quyền riêng tư diễn ra phổ biến nhưng khó xác định thủ phạm do các tài khoản ảo, địa chỉ ảo. Luận văn trích dẫn Báo cáo An toàn Thông tin mạng 2015 cho thấy hàng nghìn trang web Việt Nam bị tấn công, hàng chục nghìn tài khoản người dùng bị lộ thông tin. Thêm vào đó, nhận thức của người dùng còn hạn chế. Nhiều người sẵn sàng đánh đổi thông tin cá nhân để sử dụng các dịch vụ “miễn phí” mà không đọc kỹ điều khoản, vô tình chấp thuận cho việc xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Vụ bê bối Cambridge Analytica và Facebook là một minh chứng điển hình, với hơn 427.000 người dùng Việt Nam bị khai thác dữ liệu trái phép. Thực trạng này cho thấy thực tiễn thi hành pháp luật còn nhiều bất cập, đòi hỏi các giải pháp mạnh mẽ và đồng bộ hơn để bảo vệ quyền riêng tư trong môi trường internet.

2.1. Các hình thức xâm phạm quyền riêng tư phổ biến hiện nay

Hành vi xâm phạm quyền riêng tư trên internet rất đa dạng. Phổ biến nhất là việc thu thập và mua bán dữ liệu cá nhân trái phép. Các thông tin như tên, số điện thoại, email, thậm chí cả thu nhập, được rao bán công khai trên mạng để phục vụ mục đích quảng cáo, lừa đảo. Thứ hai là hành vi theo dõi, giám sát của các tổ chức, doanh nghiệp mà không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Thứ ba là việc phát tán hình ảnh, video, thông tin nhạy cảm thuộc về bí mật đời tư của người khác nhằm mục đích bôi nhọ, “câu view” hoặc các mục đích bất chính khác. Những hành vi này không chỉ gây thiệt hại về tinh thần mà còn có thể dẫn đến những tổn thất nghiêm trọng về vật chất và danh dự cho nạn nhân, đe dọa đến an toàn thông tin mạng nói chung.

2.2. Nguyên nhân và hạn chế trong thực tiễn thi hành pháp luật

Việc thực tiễn thi hành pháp luật về bảo vệ quyền riêng tư còn nhiều hạn chế xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Về mặt pháp lý, các quy định còn nằm rải rác ở nhiều văn bản khác nhau, thiếu một đạo luật thống nhất, gây khó khăn cho việc áp dụng. Các chế tài xử phạt hành chính hiện nay được cho là còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe. Về mặt kỹ thuật, việc truy vết và xác định đối tượng vi phạm trên không gian mạng là một thách thức lớn đối với các cơ quan chức năng. Về mặt xã hội, nhận thức của cả người dân và một bộ phận doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu cá nhân còn chưa cao. Sự thiếu hiểu biết này dẫn đến việc người dùng dễ dãi trong việc chia sẻ thông tin, trong khi doanh nghiệp xem nhẹ trách nhiệm bảo mật.

III. Cách pháp luật Việt Nam bảo vệ dữ liệu cá nhân hiện nay

Pháp luật Việt Nam đã hình thành một khung pháp lý tương đối toàn diện để bảo vệ quyền riêng tư trong môi trường internet, đặc biệt là các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Nổi bật nhất là Luật An ninh mạng 2018 và gần đây là Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Luật An ninh mạng 2018 quy định rõ các nguyên tắc bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng, yêu cầu các doanh nghiệp trong và ngoài nước cung cấp dịch vụ trên mạng viễn thông, mạng internet tại Việt Nam phải lưu trữ dữ liệu người dùng tại Việt Nam. Văn bản này cũng nghiêm cấm các hành vi thu thập, sử dụng, phát tán trái phép thông tin cá nhân. Đặc biệt, Nghị định 13/2023/NĐ-CP được xem là một bước tiến lớn, lần đầu tiên cung cấp một văn bản chuyên sâu, quy định chi tiết về xử lý dữ liệu cá nhân, quyền và nghĩa vụ của chủ thể dữ liệu, bên kiểm soát dữ liệu cá nhân, và các biện pháp bảo vệ cụ thể. Các quy định này yêu cầu việc xử lý dữ liệu phải có sự đồng ý rõ ràng của chủ thể, đồng thời quy định chặt chẽ về xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền riêng tư theo tiêu chuẩn tiệm cận quốc tế.

3.1. Vai trò của Luật An ninh mạng 2018 trong bảo vệ thông tin

Luật An ninh mạng 2018 đóng vai trò trụ cột trong việc đảm bảo an toàn thông tin mạng và bảo vệ thông tin cá nhân. Luật này quy định trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ không gian mạng quốc gia. Điều 17 của Luật nghiêm cấm hành vi “thu thập, sử dụng, phát tán, kinh doanh trái phép thông tin cá nhân, bí mật cá nhân của người khác”. Đồng thời, Điều 26 yêu cầu các doanh nghiệp phải xây dựng cơ chế xác thực, bảo mật và mã hóa thông tin người dùng, cũng như cung cấp thông tin người dùng cho lực lượng chuyên trách khi có yêu cầu bằng văn bản để phục vụ điều tra, xử lý vi phạm pháp luật. Những quy định này tạo ra một cơ chế pháp lý mạnh mẽ để nhà nước can thiệp và xử lý các hành vi xâm phạm quyền riêng tư.

3.2. Phân tích Nghị định 13 2023 NĐ CP về bảo vệ dữ liệu

Nghị định 13/2023/NĐ-CP là văn bản pháp lý chuyên ngành đầu tiên của Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Nghị định định nghĩa rõ các khái niệm cốt lõi như dữ liệu cá nhân cơ bản, dữ liệu cá nhân nhạy cảm, xử lý dữ liệu cá nhân, bên kiểm soát dữ liệu cá nhân. Một trong những điểm cốt lõi là nguyên tắc “sự đồng ý của chủ thể dữ liệu”, theo đó mọi hoạt động xử lý dữ liệu phải được sự cho phép rõ ràng và tự nguyện. Nghị định cũng quy định 8 quyền của chủ thể dữ liệu, bao gồm quyền được biết, quyền đồng ý, quyền truy cập, quyền rút lại sự đồng ý, và quyền xóa dữ liệu. Văn bản này đánh dấu một bước ngoặt, đưa pháp luật Việt Nam đến gần hơn với các tiêu chuẩn quốc tế như GDPR.

IV. Top chế tài xử lý hành vi xâm phạm quyền riêng tư online

Để đảm bảo hiệu lực của pháp luật, hệ thống chế tài xử phạt đối với hành vi xâm phạm quyền riêng tư được quy định ở nhiều cấp độ khác nhau. Việc bảo vệ quyền riêng tư trong môi trường internet không chỉ dừng lại ở các quy định phòng ngừa mà còn bao gồm các biện pháp cưỡng chế mạnh mẽ khi có vi phạm xảy ra. Ba cơ chế pháp lý chính bao gồm chế tài dân sự, hành chính và hình sự. Về mặt dân sự, người bị xâm phạm có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, xin lỗi, cải chính công khai và yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Về mặt hành chính, các nghị định chuyên ngành quy định các mức phạt tiền cụ thể đối với các tổ chức, cá nhân vi phạm. Cuối cùng, ở mức độ nghiêm trọng nhất, hành vi xâm phạm có thể cấu thành tội phạm và bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự. Sự kết hợp của các chế tài này tạo thành một mạng lưới pháp lý nhằm răn đe, ngăn chặn và xử lý hiệu quả các hành vi vi phạm, góp phần làm trong sạch không gian mạng.

4.1. Quy định về chế tài xử phạt hành chính khi vi phạm

Chế tài xử phạt hành chính là biện pháp được áp dụng phổ biến nhất. Nghị định 15/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP) quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử. Theo đó, các hành vi như thu thập, sử dụng thông tin cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý có thể bị phạt tiền hàng chục triệu đồng. Mặc dù các mức phạt đã được nâng lên, nhiều ý kiến cho rằng chúng vẫn chưa đủ sức răn đe so với lợi nhuận khổng lồ từ việc kinh doanh dữ liệu cá nhân.

4.2. Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm bí mật đời tư

Khi hành vi vi phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cao cho xã hội, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều 159 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về “Tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác”. Ngoài ra, Điều 288 về “Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông” cũng có thể được áp dụng. Mức phạt có thể là phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi và hậu quả gây ra. Đây là chế tài nghiêm khắc nhất, thể hiện thái độ không khoan nhượng của nhà nước đối với các hành vi xâm phạm quyền riêng tư nghiêm trọng.

4.3. Cơ chế yêu cầu bồi thường thiệt hại theo luật dân sự

Ngoài các chế tài từ nhà nước, pháp luật dân sự trao cho nạn nhân quyền trực tiếp bảo vệ mình thông qua cơ chế yêu cầu bồi thường thiệt hại. Theo Bộ luật Dân sự 2015, khi quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân bị xâm phạm gây ra thiệt hại, người bị thiệt hại có quyền khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu bồi thường. Thiệt hại có thể bao gồm tổn thất về vật chất (chi phí khắc phục, thu nhập bị mất) và tổn thất về tinh thần. Việc chứng minh thiệt hại thực tế, đặc biệt là tổn thất tinh thần, là một thách thức trong các vụ kiện loại này. Tuy nhiên, đây là một công cụ pháp lý quan trọng giúp khôi phục quyền lợi và bù đắp tổn thất cho chủ thể dữ liệu.

V. So sánh luật Việt Nam và GDPR về bảo vệ dữ liệu cá nhân

Việc bảo vệ quyền riêng tư trong môi trường internet không phải là vấn đề của riêng Việt Nam. Trên thế giới, Quy định chung về Bảo vệ dữ liệu của Liên minh Châu Âu (GDPR) được coi là tiêu chuẩn vàng. So sánh với GDPR, pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Nghị định 13/2023/NĐ-CP, đã có những bước tiến đáng kể và thể hiện sự học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Cả hai hệ thống đều nhấn mạnh nguyên tắc lấy sự đồng ý của chủ thể dữ liệu làm trung tâm. Cả hai đều phân loại dữ liệu cá nhân nhạy cảm và yêu cầu các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt hơn. Tuy nhiên, vẫn có những khác biệt. GDPR có các quy định rất cụ thể về vai trò của Nhân viên Bảo vệ Dữ liệu (DPO), đánh giá tác động bảo vệ dữ liệu (DPIA) và cơ chế báo cáo vi phạm trong vòng 72 giờ. Mức phạt của GDPR cũng rất nặng, có thể lên tới 4% doanh thu toàn cầu. Pháp luật Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện các quy định chi tiết này. Việc nghiên cứu và đối chiếu với các mô hình tiên tiến như GDPR là cần thiết để tiếp tục nâng cao hiệu quả bảo vệ dữ liệu cá nhân và tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế.

5.1. Những điểm tương đồng và khác biệt chính so với GDPR

Điểm tương đồng lớn nhất giữa pháp luật Việt Nam và GDPR là việc đề cao quyền của chủ thể dữ liệu, yêu cầu sự đồng ý minh bạch và quy định về xử lý dữ liệu xuyên biên giới. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở mức độ chi tiết và cơ chế thực thi. GDPR quy định rất rõ về các nghĩa vụ của bên kiểm soát dữ liệu cá nhân, như phải thiết kế hệ thống bảo vệ quyền riêng tư ngay từ đầu (privacy by design). Trong khi đó, Nghị định 13/2023/NĐ-CP của Việt Nam vẫn cần các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn để triển khai hiệu quả. Một khác biệt nữa là cơ chế quản lý, GDPR thiết lập các Cơ quan Bảo vệ Dữ liệu (DPA) độc lập ở mỗi quốc gia thành viên, trong khi ở Việt Nam, vai trò của cơ quan nhà nước được giao cho Bộ Công an và các bộ ngành liên quan.

5.2. Vai trò của cơ quan nhà nước trong giám sát và thực thi

Vai trò của cơ quan nhà nước là yếu tố then chốt trong việc bảo vệ quyền riêng tư. Tại Việt Nam, Bộ Công an (cụ thể là Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao) là cơ quan chủ trì, chịu trách nhiệm trước Chính phủ về quản lý nhà nước về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các cơ quan này có nhiệm vụ xây dựng chính sách, thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm. Sự chủ động và hiệu quả trong hoạt động của các cơ quan này sẽ quyết định mức độ thành công của việc thực thi pháp luật. Việc tăng cường năng lực, nguồn lực và sự phối hợp giữa các bộ, ngành là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo an toàn thông tin mạng và quyền lợi của người dân.

VI. Hướng hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền riêng tư tương lai

Để việc bảo vệ quyền riêng tư trong môi trường internet theo pháp luật Việt Nam thực sự hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, các kiến nghị hoàn thiện pháp luật là vô cùng cần thiết. Trước hết, cần hướng tới việc xây dựng một đạo luật thống nhất về bảo vệ dữ liệu cá nhân, thay vì các quy định nằm rải rác như hiện nay. Một đạo luật khung sẽ giúp hệ thống hóa các quy định, tạo sự rõ ràng và thuận lợi cho việc áp dụng. Thứ hai, cần tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi các chế tài xử phạt hành chính theo hướng tăng nặng để đảm bảo tính răn đe. Thứ ba, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức cho cả người dân và doanh nghiệp về quyền và nghĩa vụ trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này là rất quan trọng, giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm, chia sẻ thông tin và phối hợp xử lý các vi phạm xuyên biên giới, đảm bảo một không gian mạng an toàn và lành mạnh cho tất cả mọi người.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và các văn bản liên quan

Một trong những kiến nghị hoàn thiện pháp luật quan trọng nhất là ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Luật này cần quy định rõ ràng, chi tiết về các nguyên tắc xử lý dữ liệu, quyền và nghĩa vụ của các bên, cơ chế giám sát và xử lý vi phạm. Bên cạnh đó, cần rà soát, sửa đổi các văn bản liên quan trong Bộ luật Hình sự, Luật Giao dịch điện tử, Luật Công nghệ thông tin để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất. Việc nội luật hóa các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên cũng cần được chú trọng, đặc biệt là các quy định liên quan đến quyền nhân thânbí mật đời tư trong các hiệp định thương mại thế hệ mới.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ dữ liệu cá nhân

Pháp luật dù hoàn thiện đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Do đó, việc nâng cao nhận thức là giải pháp nền tảng và bền vững. Cần triển khai các chiến dịch truyền thông sâu rộng trên các phương tiện đại chúng, mạng xã hội về các rủi ro khi bị xâm phạm quyền riêng tư và cách tự bảo vệ. Cần đưa nội dung về an toàn thông tin mạngbảo vệ dữ liệu cá nhân vào chương trình giáo dục ở các cấp học. Doanh nghiệp cần được tập huấn về trách nhiệm pháp lý, xây dựng văn hóa tôn trọng dữ liệu khách hàng. Chỉ khi mỗi cá nhân, tổ chức đều ý thức được vai trò của mình, cuộc chiến bảo vệ quyền riêng tư mới thực sự thành công.

16/07/2025
Bảo vệ quyền riêng tư trong môi trường internet theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ BẢO VỆ QUYÊN RIENG TU TRONG MÔI TRƯỜNG INTERNET 1.1 Khái niệm quyền riêng tư Đưa ra một định nghĩa thống nhất về QRT là cơ sở đề phân tích, lập luận và đảm bảo tính thống nhất cho việc nghiên cứu về quyền pháp lý này. Trong tất cả các quyền con người, có lẽ QRT là khó định nghĩa nhất. Các định nghĩa về QRT rất khác nhau tùy thuộc vào điều kiện của từng quốc gia và nền văn hóa. Ở nhiều nước, khái niệm này đã được hợp nhất với khái niệm bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong đó sự riêng tư chính là việc quản lý TTCN.

QRT được ghi nhận trong các văn bản pháp luật quốc tế như hiến chương về quyền con người, công ước Liên hợp quốc về quyền dân sự chính trị do đó QRT phải là một trong nhiều QCN. Hơn nữa QRT là đại diện cho giá trị của con người, thể hiện nhu cầu tự nhiên của con người trong môi quan hệ với xã hội do đó QRT là một trong những quyền con người được pháp luật quốc tế ghi nhận. QRT cũng là quyền hiến định vì được quy định trong hiến pháp. QRT được ghi nhận trong chương về QCD đo đó có thể hiểu đó là một trong những quyền cơ bản của công dân.

QRT là một trong những quyền cơ bản của con người, có lịch sử nhận thức dài như nhân loại. Đặc biệt, thể hiện từ thế kỷ ánh sáng của thời kỳ Phục hưng tư sản, nhưng được chính thức ghi nhận lần đầu tiên trong Tuyên ngôn quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (UDHR). Điều 12 Tuyên ngôn ghi nhận: “Không ai phải chịu sự can thiệp một cách tùy tiện vào cuộc sống riêng tư, gia đình, nhà ở hoặc thư tín cũng như bị xúc phạm về nhân phẩm hoặc uy tín của cá nhân. Mọi người đều được pháp luật bảo vệ chống lại sự xúc phạm và can thiệp như vậy”.

[54 Quy định nêu trên sau đó được tái khăng định trong Điều 17 Công ước quốc tế về các quyền Dân sự và chính trị (ICCPR), trong đó nêu rằng: “(1) 12 Không ai bị can thiệp một cách độc đoán và bất hợp pháp đến đời sống riêng tư, gia đình, nhà ở, thư tín; hoặc bị xúc phạm một cách bất hợp pháp đến danh dự và uy tín. (2) Mọi người đều có quyền được pháp luật bảo vệ chống lại mọi sự can thiệp và xúc phạm như vậy”. [39] Pháp luật của nước ta từ khi lập quốc năm 1945 luôn khăng định một nguyên tắc nhất quán là bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Hiến pháp 1946 [14], ghi nhận tại điều 10 và điều II quyền tự do đi lại, và quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở và thư tín.

Tuy nhiên lại chưa có quy định trực tiếp về QRT. Hiến pháp 1959 [15], điều 27, 28 quy định quyền bất khả xâm phạm về thân thể và bất khả xâm phạm về nhà ở và thư tín. Hiến pháp 1980 [16], ghi nhận tại các điều 69, 70, 71 các quyền công dân như quyền bất khả xâm phạm về thân thê, bảo vệ danh dự nhân phẩm, bất khả xâm phạm về chỗ ở, bí mật thư tín điện thoại điện tín. Hiến pháp 1992 [17], Điều 73 quy định về quyền bất khả xâm phạm về thư tín và chỗ ở nhưng đã bổ sung thêm quy định về việc khám xét, thu giữ thư tín phải tuân thủ quy định của pháp luật Hiến pháp 2013[18], thể theo tinh thần của nghị quyết 49 về cải cách tư pháp, các quyền con người, quyền công dân được ghi nhận rất đầy đủ và lần đầu tiên QRT đã được quy định.

Điều 21 quy định: 1. Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình; có quyền bảo vệ danh dự, uy tín của mình. Thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình được pháp luật bảo đảm an toàn. Mọi người có quyền bí mật thư tín, điện thoại, điện tín và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác.

13 Không ai được bóc mở, kiểm soát, thu giữ trái luật thư tín, điện thoại, điện tín và các hình thức trao đôi thong tin riéng tu cua người khác. Như vậy, mặc dù có khác biệt về mặt từ ngữ, nhưng có thể khăng định rằng Hiến pháp 2013 đã thể chế hoá QRT như là một QCN, QCD. Quy định này là một điểm mới so với các bản Hiến pháp trước đây. Trên cơ sở tiếp thu những quan điểm đóng góp của xã hội và giới chuyên gia, trên cơ sở học hỏi kinh nghiệm của các nước tiên tiến, Quốc hội đã thông qua Bộ luật dân sự 2015 với nhiều đổi mới trong đó có sửa đổi về quyền bí mật đời tư.

Sửa đổi đầu tiên của Bộ luật dân sự 2015 [4] là về mặt thuật ngữ, tên điều luật, tên gọi của quyền nhân thân đã được thay đổi chuyên từ “quyền bí mật đời tư” sang “Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình” như vậy nội dung của quyền đời sống riêng tư theo pháp luật Việt Nam gồm 3 nhóm thông tin chính là thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình Cấu trúc của điều luật bao gồm 4 khoản. Khoản 1 quy định về nguyên tắc chung trong bảo vệ thông tin riêng tư, coi thông tin riêng tư là bất khả xâm phạm, Khoản 2 quy định về phương thức, cách thức hợp pháp để tiếp cận, khai thác, quản lý đối với những thông tin thuộc về đời sống riêng tư. Khoản 3 đề cập tới thông tin riêng tư được lưu trữ dưới các định dạng số hoá và truyền thông (quy định trên được nêu ra nhằm phù hợp với điều kiện xã hội đương thời khi công nghệ thông tin phát triển đe dọa tới đời sống cá nhân). Cuối cùng, khoản 4 quy định về QRT trong giao dịch dân sự giữa các bên trong giao dịch.

Cụ thể, Điều 38 BLDS 2015 quy định về quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình như sau: 1. Đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ. Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý, việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến bí mật gia đình phải được các thành viên gia đình đồng ý, trừ trường hợp luật có quy định khác. Thư tín, điện thoại, điện tín, cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của cá nhân được bảo đảm an toàn và bí mật.

Việc bóc mở, kiểm soát, thu giữ thư tín, điện thoại, điện tín, cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đôi thông tin riêng tư khác của người khác chỉ được thực hiện trong trường hợp luật quy định. Các bên trong hợp đồng không được tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình của nhau mà mình đã biết được trong quá trình xác lập, thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.” Căn cứ theo quy định của pháp luật Việt Nam, Quyên bí mật đời tư của Việt Nam trước đây và quyền đối với đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình hiện nay có sự khác biệt nhất định so với QRT theo quan niệm của một số Quốc gia trên thế giới. Quyền đối với đời sống riêng tư theo pháp luật Việt Nam tập trung vào bảo vệ các thông tin riêng tư của cá nhân, hơn thế nữa quyền bí mật đời tư của cá nhân thiên về được xây dựng theo xu hướng phòng ngừa, ngăn chặn sự xâm nhập, kiểm soát khai thác của bên thứ ba đối với thông tin riêng tư, thông tin cá nhân. Theo quan niệm của quốc tế, thông tin cá nhân chỉ là một nội dung của QRT ngoài ra còn sự riêng tư đối với thân thể, hình ảnh, nơi ở và công việc cá nhân.

Hơn nữa, QRT theo quan niệm của quốc tế không chỉ đơn thuần là sự ngăn chặn mà hơn thế đó phải là quyền của cá nhân trong việc tự do thực hiện các hoạt động, công việc của cá nhân mà không bị bất kỳ sự can thiệp, tác động từ bên ngoài. 15 Hiện nay, sé lượng các công trình nghiên cứu về QRT tại nước ta chưa nhiều, tuy nhiên vẫn có một số tác giả quan tâm nghiên cứu và đưa ra định nghĩa về quyền riêng tư: TS. Lê Đình Nghị (Đại học luật Hà Nộ!) trong luận án tiễn sĩ về quyền bí mật đời tư, ông cho rằng “QRT được hiểu là quyền được sống như mong muốn của mỗi cá nhân mà không chịu ảnh hưởng bởi bắt kỳ chủ thể nào khác. Cá nhân có thể sinh hoạt theo sở thích trong một môi trường và không gian của riêng mình, tự do lựa chọn cách sống, cách sinh hoạt, ăn mặc.

Như vậy theo định nghĩa mà TS Lê Đình Nghị đưa ra thì bản chất của QRT chính là sự tự đo cá nhân, quyền của cá nhân trong việc sinh hoạt theo mong muốn mà không gặp phải sự cản trở, hạn chế nào. Thái Thị Tuyết Dung (Đại học luật thành phố Hồ Chí Minh) thì cho rằng: “QRT là quyền của cá nhân được phép giữ kín những thông tin, tư liệu, dữ liệu gắn liền với cuộc sống riêng tư của mình, quyền bất khả xâm phạm về thân thê, về nơi ở, về thư tín, điện thoại, điện tín và các thông tin điện tử khác mà không một chủ thể nào có quyền tiếp cận, công khai trừ trường hợp được chính người này hoặc bằng quyền định của cơ quan nhà nước có thâm quyền” [38]. Quan điểm của Tiến sĩ Thái Thị Tuyết Dung có nêu ra được những nội dung của Quyền riêng tư, phù hợp với nhận thức về QRT trên bình diện quốc tế, tuy nhiên định nghĩa mà bà đưa ra chỉ mới là sự liệt kê các quyền năng gần gũi với đời sống riêng tư mà chưa có sự liên kết các quyền năng này qua đó nêu được bản chất của QRT. Như vậy qua các phân tích trên, có thê thấy rằng từ trước đến nay đã có nhiều học giả cố gắng đưa ra được một định nghĩa thống nhất về QRT nhưng chưa thực sự nêu bật được đúng bản chất của quyền này.

Tuy nhiên, những quan điểm trên đều ghi nhận những đặc trưng của QRT. 16 Chúng ta có thể định nghĩa về QRT như sau: “QRT là quyền bất khả xâm phạm của cá nhân đối với: thân thể, thông tin cá nhân, bí mật cá nhân, hình anh, thư tín, công việc cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ