Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hạ tầng mạng và Internet phát triển mạnh mẽ, các cơ quan và doanh nghiệp liên tục phải đối mặt với các nguy cơ tấn công mạng ngày càng tinh vi, từ mã độc tống tiền (ransomware) đến các hình thức khai thác lỗ hổng chưa từng được công bố (zero-day). Các giải pháp phòng thủ truyền thống như tường lửa hay chương trình chống virus không còn đảm bảo an toàn tuyệt đối, đòi hỏi phải thiết lập hệ thống phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection System - IDS) nhằm liên tục giám sát lưu lượng mạng. Các hệ thống IDS truyền thống dựa trên dấu hiệu (signature-based) như Snort hay Suricata chỉ nhận diện được những dạng tấn công đã có sẵn trong cơ sở dữ liệu mẫu; do đó hoàn toàn mất hiệu lực trước các biến thể mới. Ngược lại, hệ thống phát hiện xâm nhập dựa trên phát hiện dị thường (anomaly-based) ứng dụng học máy có khả năng phát hiện các hành vi bất thường và các kiểu tấn công mới.
Tuy nhiên, việc huấn luyện các mô hình học máy cho IDS đòi hỏi tập dữ liệu rất lớn và đa dạng từ nhiều phân hệ mạng khác nhau. Trên thực tế, dữ liệu lưu lượng mạng chứa đựng nhiều thông tin nhạy cảm của tổ chức (như dữ liệu ngân hàng, hồ sơ bệnh viện), dẫn đến việc các đơn vị không thể chia sẻ dữ liệu ra bên ngoài do rào cản pháp lý và an toàn thông tin. Học cộng tác (Federated Learning - FL) ra đời như một phương thức huấn luyện phân tán, cho phép nhiều thành viên cùng đào tạo mô hình chung bằng cách huấn luyện cục bộ trên dữ liệu riêng và chỉ gửi tham số mô hình về máy chủ trung tâm. Dẫu vậy, các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng bản thân học cộng tác vẫn tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ dữ liệu nghiêm trọng thông qua các cuộc tấn công suy luận (inference attack) hoặc tấn công tái tạo dữ liệu từ các trọng số mô hình được chia sẻ.
Từ bối cảnh thực tiễn trên, đề tài khóa luận tập trung giải quyết bài toán bảo vệ tính riêng tư cho tham số mô hình trong quá trình tổng hợp tại máy chủ trung tâm. Nhóm tác giả xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Nghiên cứu, phân tích kiến trúc học cộng tác và các nguy cơ rò rỉ dữ liệu khi trao đổi tham số giữa các nút tham gia và máy chủ tổng hợp trong bài toán phát hiện xâm nhập.
- Tìm hiểu và lựa chọn các kỹ thuật mật mã và bảo mật phù hợp, cụ thể là Mã hóa đồng cấu (Homomorphic Encryption - HE) và Quyền riêng tư khác biệt (Differential Privacy - DP), nhằm bảo vệ tham số mô hình.
- Thiết kế và cài đặt hệ thống học cộng tác cho bài toán IDS, tích hợp hai giải pháp bảo vệ quyền riêng tư gồm HE và DP.
- Xây dựng các kịch bản thực nghiệm với nhiều kiến trúc học sâu khác nhau trên tập dữ liệu chuẩn CICIDS2017 nhằm đo lường, đánh giá sự đánh đổi giữa độ chính xác, chi phí tính toán, mức tiêu thụ bộ nhớ RAM và lượng dữ liệu truyền thông giữa các phương pháp.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các cơ chế bảo toàn quyền riêng tư (mã hóa đồng cấu và quyền riêng tư khác biệt) áp dụng vào mô hình học cộng tác cho hệ thống phát hiện xâm nhập dựa trên phát hiện dị thường. Phạm vi nghiên cứu về mặt công nghệ giới hạn trong việc lập trình trên ngôn ngữ Python, sử dụng framework học sâu PyTorch, framework truyền thông Flask, thư viện TenSEAL cho mã hóa đồng cấu và thư viện Opacus cho quyền riêng tư khác biệt. Dữ liệu thực nghiệm được giới hạn trên tập dữ liệu lưu lượng mạng CICIDS2017 với 4 kiến trúc mạng nơ-ron: LSTM, Mạng kết nối đầy đủ (Fully Connected Network), VGG11 và VGG16.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng dựa trên các khái niệm mật mã học, lý thuyết học máy phân tán và an toàn mạng máy tính:
- Mật mã học và Mã hóa đồng cấu (Homomorphic Encryption - HE): Hệ thống mật mã đối xứng và bất đối xứng truyền thống chỉ bảo vệ dữ liệu khi truyền tải (in-transit) hoặc lưu trữ (at-rest), buộc phải giải mã trước khi tính toán. HE cung cấp khả năng thực hiện tính toán trực tiếp trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần giải mã trước: $E(m_1) * E(m_2) = E(m_1 * m_2)$. Văn bản phân loại HE thành ba nhóm:
- Partially Homomorphic Encryption (PHE): Chỉ hỗ trợ một phép toán (phép nhân như RSA, hoặc phép cộng như Paillier) với số lần không giới hạn.
- Somewhat Homomorphic Encryption (SWHE): Hỗ trợ cả phép cộng và nhân nhưng số lần bị giới hạn do tham số nhiễu tăng dần sau mỗi phép tính.
- Fully Homomorphic Encryption (FHE): Hỗ trợ số lượng tùy ý cả hai phép toán, phát triển từ công trình của Craig Gentry (2009) qua 4 hướng bài toán (Ideal lattice, Over integers, RLWE, NTRU-like) với các lược đồ tiêu biểu BGV, BFV và CKKS. Khóa luận lựa chọn lược đồ CKKS vì lược đồ này tối ưu cho các phép tính số thực gần đúng, rất phù hợp với trọng số của các mạng nơ-ron học sâu.
- Quyền riêng tư khác biệt (Differential Privacy - DP): Khung toán học đảm bảo kết quả phân tích dữ liệu không bị thay đổi đáng kể khi một mẫu dữ liệu đơn lẻ được thêm vào hoặc loại bỏ khỏi tập dữ liệu. Cơ chế ngẫu nhiên $\mathcal{M}$ cung cấp tính riêng tư $(\epsilon, \delta)$-DP trên hai tập lân cận $D, D'$ thỏa mãn:
$$P[\mathcal{M}(D) \in S] \le e^{\epsilon} \times P[\mathcal{M}(D') \in S] + \delta$$
Trong học cộng tác, DP được áp dụng bằng cách bơm thêm nhiễu được kiểm soát (thông qua tham số $\epsilon$) vào trọng số hoặc gradient trước khi gửi lên máy chủ tổng hợp. Tham số $\epsilon$ tỷ lệ nghịch với mức độ bảo vệ riêng tư: $\epsilon$ càng nhỏ thì tính riêng tư càng cao nhưng độ chính xác mô hình suy giảm càng nhiều.
- Học cộng tác (Federated Learning - FL): Sử dụng thuật toán trung bình hóa trọng số FederatedAveraging (FedAvg) do McMahan đề xuất năm 2016. Hệ thống được tổ chức theo kiến trúc tập trung (centralized) với phân phối dữ liệu theo chiều ngang (horizontal data distribution) và mô hình hoạt động cross-silo.
- Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS): Phân tích sự khác biệt giữa IDS dựa trên dấu hiệu (signature-based) và IDS dựa trên dị thường (anomaly-based), làm rõ vai trò của học sâu trong việc tự động trích xuất đặc trưng phân loại lưu lượng mạng bình thường (BENIGN) và lưu lượng tấn công.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện thông qua việc xây dựng hệ thống phần mềm phân tán giả lập máy chủ tổng hợp (Aggregator) và các nút thành viên (Workers/Participants). Dữ liệu mạng CICIDS2017 được tiền xử lý, chuẩn hóa các đặc trưng số và chia đều cho các bên tham gia theo từng vòng huấn luyện (rounds). Hiệu năng hệ thống được đo đạc thông qua các chỉ số: độ chính xác phát hiện, thời gian mã hóa/tính toán, kích thước tệp tin trao đổi và lượng RAM tiêu thụ.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân tán tập trung (Client-Server), bao gồm một máy chủ tổng hợp (Aggregator) và nhiều bên tham gia (Participants/Workers).
Kiến trúc truyền thông và giao diện API
Aggregator và Workers trao đổi dữ liệu thông qua giao thức HTTP/HTTPS được triển khai bằng framework Flask trong môi trường Python 3.8. Các API endpoint cụ thể điều phối luồng làm việc như sau:
| Endpoint |
Phương thức HTTP |
Bên gửi |
Bên nhận |
Mục đích hoạt động |
| Ghi danh ban đầu |
GET/POST |
Participant |
Aggregator |
Ghi danh tham gia, nhận ID định danh và số lượng vòng huấn luyện (rounds) |
/model/global |
POST |
Leader Participant |
Aggregator |
Nút được chỉ định làm Leader khởi tạo và gửi trọng số ban đầu $W_0$ lên máy chủ |
/model/global |
GET |
Participants |
Aggregator |
Các nút thành viên tải về trọng số khởi tạo $W_0$ để đồng bộ trạng thái ban đầu |
/model/aggregation/<round> |
POST |
Participants |
Aggregator |
Nút thành viên gửi tệp tin chứa trọng số đã mã hóa hoặc đã làm nhiễu của vòng hiện tại |
/model/aggregation/<round> |
GET |
Participants |
Aggregator |
Nút thành viên tải về trọng số toàn cục đã được tổng hợp sau vòng huấn luyện |
Quy trình tổng hợp tham số an toàn
Hệ thống triển khai hai giải pháp độc lập bảo vệ quá trình truyền và tổng hợp trọng số:
-
Quy trình học cộng tác kết hợp mã hóa đồng cấu (HEFL):
- Khởi tạo: Một máy chủ chứng thực khởi tạo cặp khóa bí mật và công khai $(SK, PK)$ của lược đồ CKKS thông qua thư viện TenSEAL. Khóa công khai $PK$ được phân phối cho Aggregator và tất cả Participants; khóa bí mật $SK$ chỉ lưu tại các Participants.
- Huấn luyện và mã hóa cục bộ: Tại vòng $r$, mỗi bên $P_k$ huấn luyện mô hình trên tập con dữ liệu $d_k^r$, tính toán trọng số $W_k^r$. Sau đó, $P_k$ dùng khóa $PK$ để mã hóa trọng số: $E(W_k^r) = \text{Encrypt}(W_k^r, PK)$, tuần tự hóa (serialize) dữ liệu bản mã thành chuỗi bytes và gửi dưới dạng tệp tin đến Aggregator cùng với kích thước tập dữ liệu $a_k$.
- Tổng hợp trên bản mã: Aggregator nhận các tệp tin trọng số đã mã hóa từ các nút, lưu xuống đĩa cứng, sau đó đọc và thực hiện phép toán cộng, nhân tỷ lệ vô hướng trực tiếp trên dữ liệu mã hóa theo công thức FedAvg:
$$W_{t+1} = \sum_{k=1}^K \frac{n_k}{n} W_{t+1}^k$$
Kết quả tổng hợp là bản mã $C$ đại diện cho trọng số toàn cục.
- Cập nhật mô hình: Bản mã $C$ được gửi lại cho các Participants. Mỗi nút sử dụng khóa bí mật $SK$ để giải mã: $W^r = \text{Decrypt}(C, SK)$ và cập nhật mô hình cục bộ.
-
Quy trình học cộng tác kết hợp quyền riêng tư khác biệt (DPFL):
- Huấn luyện và làm nhiễu cục bộ: Các nút tham gia huấn luyện trên tập dữ liệu $d_k^r$. Trước khi gửi đi, thư viện Opacus can thiệp vào quá trình tính toán để cắt tỉa gradient (gradient clipping) và cộng thêm nhiễu Gauss có kiểm soát: $W_k^{'r} = \text{AddNoise}(W_k^r)$.
- Tổng hợp mô hình: Aggregator nhận các trọng số đã làm nhiễu, thực hiện thuật toán FedAvg thông thường trên bản rõ và gửi lại $W_{global}$ cho các bên tham gia cập nhật.
Các kiến trúc mạng nơ-ron đề xuất cho IDS
Tập dữ liệu đầu vào có 78 đặc trưng lưu lượng mạng. Nhóm tác giả thiết kế và cấu hình 4 mô hình học sâu để kiểm thử:
- Mạng LSTM (Long Short Term Memory): Lớp LSTM nhận đầu vào kích thước 78, kích thước lớp ẩn (hidden layer) là 32, kết nối đến một lớp Linear với đầu ra kích thước 2 (phân loại nhị phân: BENIGN và Attack).
- Mạng kết nối đầy đủ (Fully Connected Network - FC): Sử dụng hàm kích hoạt ReLU, kích thước các lớp lần lượt là 78 (lớp đầu vào) $\rightarrow$ 1024 $\rightarrow$ 512 $\rightarrow$ 256 $\rightarrow$ 128 $\rightarrow$ 2 (lớp đầu ra).
- Mạng VGG11 và VGG16 (Transfer Learning): Sử dụng các mô hình tích chập VGG11 và VGG16 đã được tiền huấn luyện. Dữ liệu mạng dạng vector 78 đặc trưng được chuyển đổi thành cấu trúc ảnh xám. Các lớp tích chập đóng vai trò trích xuất đặc trưng và được đóng băng (freeze) trọng số. Do đầu ra của các lớp tích chập có kích thước rất lớn ($7 \times 7 \times 512 = 25088$), nếu kết nối trực tiếp vào lớp tuyến tính thì số lượng trọng số quá khổng lồ, khiến phép mã hóa đồng cấu không thể thực thi được trên bộ nhớ. Nhóm tác giả đưa ra giải pháp đặt một lớp Maxpooling kích thước $7 \times 7$ ngay sau lớp tích chập, ép kích thước xuống còn $1 \times 512$, sau đó mới đưa vào các lớp kết nối đầy đủ phía sau.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 giới thiệu lý do phát triển đề tài dựa trên sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng phức tạp và sự bất cập của các hệ thống IDS dựa trên dấu hiệu cố định. Tác giả phân tích sự cần thiết của dữ liệu đối với học máy, dẫn chứng thực nghiệm của Facebook (năm 2018) khi huấn luyện trên 3,5 tỷ ảnh Instagram để chứng minh lượng dữ liệu lớn quyết định độ chính xác của mô hình. Tác giả phân tích kiến trúc học cộng tác, nêu ví dụ ứng dụng FL trong y tế để liên kết dữ liệu bệnh án giữa các bệnh viện mà không làm lộ hồ sơ bệnh nhân, cũng như ứng dụng trong bàn phím Gboard của Google.
Phần tổng quan nghiên cứu liên quan điểm qua các công trình tiêu biểu: Preuveneers (2018) kết hợp FL với blockchain cho IDS; Nguyen (2019) xây dựng hệ thống FL phân tán cho thiết bị IoT; Zhao (2020) đề xuất FL-IDS dựa trên mạng LSTM; nghiên cứu DPGAN dùng DP để chống tấn công dựa trên GAN; và framework DeepFed áp dụng mã hóa Paillier cho IDS. Từ đó, chương 1 xác định thách thức cốt lõi: mã hóa đồng cấu (HE) bảo toàn độ chính xác nhưng làm tăng mạnh thời gian tính toán, dung lượng bộ nhớ RAM và lượng dữ liệu truyền thông; trong khi quyền riêng tư khác biệt (DP) có tốc độ xử lý nhanh nhưng làm suy giảm đáng kể độ chính xác của mô hình.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày chi tiết nền tảng toán học và kỹ thuật của đề tài. Về mật mã học, tác giả định nghĩa các thành phần của hệ thống mật mã đối xứng, bất đối xứng và đi sâu vào mã hóa đồng cấu. Tác giả phân tích cơ chế toán học của PHE thông qua hai lược đồ: lược đồ RSA (đồng cấu phép nhân) và lược đồ Paillier (đồng cấu phép cộng dựa trên bài toán $x^n = a \pmod{n^2}$). Với FHE, tác giả phân loại 4 nhóm bài toán nền tảng (Ideal lattice, Approximate GCD, Ring Learning with Error - RLWE, NTRU-like), so sánh các lược đồ BGV, BFV và đi đến kết luận lược đồ CKKS là lựa chọn tối ưu cho học máy nhờ hỗ trợ tính toán số thực gần đúng.
Về học sâu, chương 2 diễn giải cấu trúc mạng nơ-ron, hàm kích hoạt (Sigmoid, Tanh, ReLU), hàm mất mát (RMSE, Cross Entropy, Hinge Loss) và thuật toán tối ưu hóa Gradient Descent. Về học cộng tác, tác giả trình bày cơ chế hoạt động của thuật toán FederatedAveraging (McMahan, 2016) và 6 chiều phân loại của một hệ thống học cộng tác (phân phối dữ liệu, mô hình học máy, cơ chế riêng tư, quy mô cộng tác, động lực cộng tác, kiến trúc giao tiếp). Cuối cùng, chương 2 định nghĩa toán học về $(\epsilon, \delta)$-DP, nêu ví dụ vi phạm riêng tư khi tính toán độ tuổi trung bình của bệnh nhân trong y tế và trình bày phân loại IDS theo cơ chế phát hiện (signature-based và anomaly-based).
Chương 3: Phương pháp đề xuất
Chương 3 chi tiết hóa giải pháp kỹ thuật thông qua hai thuật toán cốt lõi: Thuật toán 1 (HEFL) và Thuật toán 2 (DPFL). Mỗi thuật toán đều được cấu trúc hóa thành 4 giai đoạn cụ thể: Khởi tạo, Huấn luyện mô hình cục bộ, Tổng hợp các trọng số mô hình tại máy chủ và Cập nhật mô hình cục bộ. Chương này cũng trình bày kiến trúc phân lớp của 4 mạng học sâu áp dụng cho bài toán phát hiện xâm nhập trên tập dữ liệu CICIDS2017: LSTM, Fully Connected, VGG11 và VGG16 kết hợp kỹ thuật trích xuất đặc trưng Transfer Learning và Maxpooling $7 \times 7$.
Chương 4: Thực nghiệm và đánh giá
Chương 4 mô tả môi trường thực nghiệm trên máy ảo Ubuntu (cấu hình 16 lõi CPU, 64 GB RAM, Python 3.8). Tác giả chi tiết hóa quá trình lập trình hệ thống bằng PyTorch, triển khai cơ chế truyền thông Client-Server qua Flask với các API endpoint cụ thể. Tập dữ liệu CICIDS2017 với 78 đặc trưng được tiền xử lý và gắn nhãn phân loại. Chương 4 thiết lập các kịch bản thực nghiệm đo lường hiệu năng: kịch bản học cộng tác nguyên bản, học cộng tác tích hợp mã hóa đồng cấu TenSEAL (đo đạc kích thước tệp trọng số trước và sau mã hóa, thời gian mã hóa/giải mã, mức tiêu thụ RAM) và học cộng tác tích hợp làm nhiễu Opacus (đo đạc độ chính xác theo các mức tham số $\epsilon$).
Chương 5: Kết luận
Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được từ việc triển khai hệ thống học cộng tác kết hợp bảo vệ quyền riêng tư cho bài toán phát hiện xâm nhập, chỉ rõ ưu điểm và nhược điểm thực tế của từng giải pháp kỹ thuật, đồng thời vạch ra các định hướng hoàn thiện trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hiện thực hóa thành công một hệ thống học cộng tác phân tán ứng dụng cho bài toán phát hiện xâm nhập mạng, cung cấp những đo lường thực nghiệm cụ thể về hai cơ chế bảo vệ quyền riêng tư:
So sánh hai giải pháp bảo vệ quyền riêng tư trong hệ thống FL-IDS
| Tiêu chí kỹ thuật |
Học cộng tác kết hợp Mã hóa đồng cấu (HEFL - TenSEAL/CKKS) |
Học cộng tác kết hợp Quyền riêng tư khác biệt (DPFL - Opacus) |
| Độ chính xác của mô hình |
Gần như tương đương với mô hình học cộng tác gốc không mã hóa (không suy hao đáng kể) |
Bị suy giảm rõ rệt; mức độ suy giảm phụ thuộc trực tiếp vào tham số $\epsilon$ và độ phức tạp của mô hình |
| Thời gian tính toán |
Tăng lên đáng kể do chi phí tính toán các phép toán mã hóa/giải mã và cộng/nhân trên bản mã |
Rất nhanh; chỉ cần thêm bước cắt tỉa gradient và cộng nhiễu Gauss trong quá trình huấn luyện |
| Kích thước dữ liệu truyền thông |
Tăng mạnh sau khi mã hóa; bản mã serialized chiếm dung lượng lớn hơn nhiều lần so với bản rõ |
Không làm tăng kích thước dữ liệu trao đổi (dung lượng trọng số dạng số thực giữ nguyên) |
| Mức tiêu thụ bộ nhớ RAM |
Rất cao; giới hạn khả năng triển khai đối với các mạng có số lượng tham số lớn |
Tiêu thụ bộ nhớ thấp, tương đương với quá trình huấn luyện học máy thông thường |
| Mô hình phù hợp nhất |
Mạng có kích thước tham số vừa và nhỏ (như LSTM, Fully Connected thu gọn) |
Mạng quy mô nhỏ hoặc bài toán chấp nhận đánh đổi độ chính xác để lấy tốc độ |
Các đóng góp kỹ thuật chính của khóa luận
- Hiện thực hóa kiến trúc hệ thống FL-IDS an toàn: Xây dựng hoàn chỉnh kiến trúc phân tán giữa Aggregator và Participants dựa trên Flask, hỗ trợ quy trình phân phối khóa, đồng bộ tham số ban đầu, truyền nhận tệp bản mã và cập nhật mô hình tự động qua HTTP/HTTPS.
- Triển khai thành công lược đồ CKKS trên dữ liệu lưu lượng mạng: Áp dụng thư viện TenSEAL để mã hóa trọng số mô hình phát hiện xâm nhập, chứng minh tính khả thi của việc tính toán trung bình trọng số (FedAvg) trực tiếp trên bản mã số thực.
- Giải pháp kiến trúc cho mạng tích chập sâu (Transfer Learning): Đề xuất cấu trúc kết hợp tầng Maxpooling $7 \times 7$ nhằm giảm số chiều đầu ra của các lớp tích chập đóng băng trong VGG11/VGG16 từ 25.088 xuống 512 đặc trưng. Giải pháp này giúp triệt tiêu điểm nghẽn bộ nhớ, cho phép đưa mạng tích chập vào hệ thống học cộng tác có mã hóa đồng cấu mà không gây tràn RAM.
- Cung cấp cơ sở thực nghiệm đánh giá sự đánh đổi: Xác lập bức tranh thực nghiệm rõ ràng về chi phí tính toán, bộ nhớ và băng thông giữa HE và DP, làm cơ sở khoa học cho việc lựa chọn cơ chế bảo mật phù hợp trong các hệ thống an ninh mạng thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên các kết quả và phân tích trong văn bản, khóa luận chỉ rõ các mặt hạn chế kỹ thuật:
-
Hạn chế:
- Giải pháp mã hóa đồng cấu tiêu tốn tài nguyên phần cứng lớn, đặc biệt là dung lượng bộ nhớ RAM và thời gian tính toán trong các phép biến đổi bản mã, gây khó khăn cho các nút mạng có năng lực tính toán yếu.
- Kích thước các tệp tin chứa trọng số sau khi mã hóa tăng cao, tạo ra tải trọng truyền thông lớn trên đường truyền mạng khi số vòng giao tiếp tăng lên.
- Giải pháp quyền riêng tư khác biệt làm giảm mạnh độ chính xác phát hiện của mô hình khi áp dụng cho các mạng nơ-ron có cấu trúc sâu và nhiều trọng số.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu kết hợp lai (hybrid) giữa Mã hóa đồng cấu và Quyền riêng tư khác biệt nhằm dung hòa ưu điểm của cả hai kỹ thuật: vừa duy trì độ bảo mật cao, vừa tối ưu hóa thời gian tính toán và giảm thiểu suy giảm độ chính xác.
- Mở rộng thử nghiệm trên các tập dữ liệu lưu lượng mạng khác và đánh giá khả năng phòng thủ của hệ thống trước các kịch bản tấn công suy luận dữ liệu (inference attacks) trực diện.
- Tối ưu hóa kích thước bản mã và thuật toán tuần tự hóa dữ liệu để giảm dung lượng trao đổi qua giao thức HTTP/HTTPS.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và định hướng nghiên cứu sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành An toàn thông tin, Mạng máy tính và Khoa học dữ liệu: Là tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng về phương pháp ứng dụng các kỹ thuật mật mã tiên tiến (HE, DP) vào bài toán học máy phân tán (Federated Learning).
- Các nhà phát triển hệ thống an ninh mạng doanh nghiệp: Cung cấp thiết kế kiến trúc thực tế để xây dựng hệ thống phát hiện xâm nhập liên kết giữa các chi nhánh hoặc giữa nhiều tổ chức mà không làm vi phạm các quy định bảo mật dữ liệu lưu lượng mạng nội bộ.
- Những phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Chương 2: Phần tổng quan toán học về các lược đồ mã hóa đồng cấu (PHE Paillier, FHE CKKS) và công thức $(\epsilon, \delta)$-DP được tổng hợp bài bản, mạch lạc.
- Chương 3 & 4: Thuật toán HEFL/DPFL (Thuật toán 1 và 2) cùng sơ đồ thiết kế các endpoint Flask (
/model/global, /model/aggregation/<round>) và mã nguồn xử lý tích hợp TenSEAL/Opacus với PyTorch.
- Giải pháp thiết kế lớp Maxpooling $7 \times 7$ để thu gọn số chiều đặc trưng của mô hình VGG, giải quyết bài toán nút thắt tài nguyên khi áp dụng mã hóa đồng cấu cho mạng học sâu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn lược đồ CKKS trong số các lược đồ FHE để áp dụng cho khóa luận?
Trong số các lược đồ Fully Homomorphic Encryption phổ biến (BGV, BFV, CKKS), nhóm tác giả chọn CKKS vì đây là lược đồ được thiết kế chuyên biệt để hỗ trợ các phép toán cộng và nhân trực tiếp trên các vector số thực đã được mã hóa, cho ra các kết quả gần đúng với độ chính xác cao. Trọng số của các mô hình mạng nơ-ron học sâu (như LSTM, Fully Connected) là các số thực dấu phẩy động; do đó CKKS là lược đồ phù hợp nhất để thực thi thuật toán trung bình hóa trọng số FedAvg trên bản mã mà không làm gián đoạn kiểu dữ liệu.
2. Các thư viện nào được sử dụng để tích hợp HE và DP vào mô hình học sâu trong hệ thống?
Nhóm tác giả sử dụng hai thư viện mã nguồn mở chuyên dụng trong hệ sinh thái Python:
- TenSEAL: Thư viện mã hóa đồng cấu xây dựng trên nền Microsoft SEAL, hỗ trợ lược đồ CKKS, dùng để mã hóa các tensor trọng số của PyTorch thành các vector bản mã và thực hiện phép toán cộng, nhân tỷ lệ trực tiếp trên bản mã.
- Opacus: Thư viện do PyTorch phát triển nhằm hỗ trợ triển khai Quyền riêng tư khác biệt (Differential Privacy), can thiệp vào quá trình tối ưu hóa mô hình để cắt tỉa gradient và thêm nhiễu Gauss.
3. Nhóm tác giả xử lý bài toán quá tải trọng số khi áp dụng mã hóa đồng cấu cho mô hình Transfer Learning (VGG) như thế nào?
Khi sử dụng mô hình VGG11 và VGG16 đã huấn luyện trước để trích xuất đặc trưng, đầu ra của các tầng tích chập có kích thước $7 \times 7 \times 512 = 25.088$ nút. Nếu nối trực tiếp vào các tầng kết nối đầy đủ, số lượng tham số sinh ra sẽ quá lớn, khiến kích thước bản mã trong TenSEAL vượt quá giới hạn bộ nhớ RAM và làm đình trệ quá trình tính toán. Nhóm tác giả giải quyết bằng cách chèn thêm một tầng Maxpooling kích thước $7 \times 7$ ngay sau tầng tích chập để giảm số chiều từ 25.088 xuống còn $1 \times 512$, giảm tải đáng kể số lượng tham số cần mã hóa.
4. Quy trình trao đổi dữ liệu giữa Aggregator và các Participants diễn ra qua các kênh và định dạng nào?
Quá trình truyền thông được triển khai trên nền giao thức HTTP/HTTPS bằng framework Flask. Các nút Participant gửi và nhận tham số thông qua các API RESTful: tải trọng số khởi tạo ban đầu qua /model/global, gửi tệp tin trọng số đã mã hóa hoặc làm nhiễu qua POST /model/aggregation/<round>, và tải trọng số toàn cục đã tổng hợp qua GET /model/aggregation/<round>. Trọng số mã hóa bằng TenSEAL được tuần tự hóa (serialize) thành chuỗi bytes và truyền dưới dạng tệp tin nhị phân.
5. Sự đánh đổi cốt lõi giữa hai phương pháp HE và DP trong khóa luận được thể hiện ra sao?
Thực nghiệm của khóa luận chỉ ra sự đánh đổi mang tính đối nghịch giữa hai phương pháp:
- Phương pháp HE (TenSEAL) bảo toàn gần như nguyên vẹn độ chính xác của mô hình học máy, nhưng đòi hỏi chi phí phần cứng rất lớn: thời gian tính toán kéo dài, tiêu tốn nhiều bộ nhớ RAM và dung lượng tệp tin trao đổi tăng mạnh do kích thước bản mã lớn.
- Phương pháp DP (Opacus) không làm tăng dung lượng truyền tải và có tốc độ tính toán nhanh, nhưng lại làm suy giảm đáng kể độ chính xác của mô hình do việc bơm nhiễu trực tiếp vào tham số, đặc biệt nghiêm trọng đối với các mô hình phức tạp có số lượng trọng số lớn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của hai tác giả Huỳnh Nhật Hào và Huỳnh Minh Chu đã giải quyết trọn vẹn bài toán bảo đảm tính riêng tư cho mô hình học cộng tác trong hệ thống phát hiện xâm nhập mạng. Thông qua việc tích hợp thành công hai công nghệ tiên tiến là Mã hóa đồng cấu (sử dụng thư viện TenSEAL với lược đồ CKKS) và Quyền riêng tư khác biệt (sử dụng thư viện Opacus) trên nền framework Flask và PyTorch, đề tài đã xây dựng một hệ thống phát hiện dị thường phân tán hoàn chỉnh trên tập dữ liệu CICIDS2017. Các kết quả thực nghiệm với các mô hình LSTM, Fully Connected và VGG đã cung cấp các chỉ số định lượng cụ thể, làm sáng tỏ sự đánh đổi giữa độ chính xác phân loại, chi phí bộ nhớ, thời gian tính toán và lưu lượng truyền thông của từng giải pháp bảo mật.