Luận văn bảo vệ quyền con người bằng pháp luật TTHS - Nguyễn Như Hiến

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu lý luận và thực tiễn bảo vệ quyền con người bằng pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, chuyên ngành Luật hình sự.

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Vai trò Tuyệt vời của Luật Tố tụng Hình sự trong Bảo vệ Quyền Con người ở Việt Nam

Pháp luật tố tụng hình sự (TTHS) đóng một vai trò trung tâm, không thể thiếu trong hệ thống pháp luật quốc gia, đặc biệt là trong công cuộc bảo vệ quyền con người bằng luật tố tụng hình sự. Hoạt động TTHS được ví như một "mặt hoạt động đặc biệt của Nhà nước" có tác động trực tiếp và sâu sắc đến các quyền cơ bản của công dân (Nguyễn Như Hiễn, 2014). Mặc dù mục tiêu cốt lõi là phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm, nhưng quá trình này luôn phải cân bằng với việc đảm bảo không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm, đồng thời phải tuyệt đối tôn trọng và bảo vệ các quyền, tự do hợp pháp của mọi cá nhân. Điều này thể hiện rõ tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống pháp luật TTHS không chỉ hiệu quả trong việc xử lý vi phạm mà còn là "lá chắn" vững chắc cho công lý và nhân phẩm con người.

Việc nghiên cứu và hoàn thiện các quy định pháp luật TTHS nhằm tăng cường bảo vệ quyền con người là một nhiệm vụ cấp thiết. Theo Nguyễn Như Hiễn (2014), hoạt động TTHS có nhiệm vụ phát hiện nhanh chóng, ngăn chặn kịp thời, xử lý khách quan toàn diện đối với mọi tội phạm và người phạm tội. Tuy nhiên, chính bản chất cưỡng chế của TTHS cũng tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Do đó, việc xác định rõ khái niệm, ý nghĩa và những nguyên tắc nền tảng của việc bảo vệ quyền con người bằng pháp luật TTHS Việt Nam là tối quan trọng để xây dựng một nền tư pháp công bằng, minh bạch và nhân văn. Các quy định pháp luật TTHS phải thực sự trở thành công cụ đắc lực, vừa trừng trị kẻ có tội, vừa bảo vệ người vô tội, đảm bảo mọi hành vi cưỡng chế nhà nước đều tuân thủ các chuẩn mực về quyền con người đã được Hiến pháp và pháp luật quốc tế công nhận.

1.1. Định nghĩa và Khái niệm cốt lõi về Bảo vệ Quyền Con người trong Tố tụng Hình sự

Việc bảo vệ quyền con người bằng luật tố tụng hình sự được hiểu là tổng thể các quy định pháp luật và hoạt động thực tiễn nhằm ngăn chặn, hạn chế tối đa các hành vi xâm phạm quyền con người trong suốt quá trình giải quyết vụ án hình sự. Các quyền con người được Hiến pháp và pháp luật bảo hộ, bao gồm quyền bất khả xâm phạm về thân thể, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm; quyền không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình; quyền không bị bắt, giam giữ trái pháp luật (Điều 20 Hiến pháp Việt Nam). Hoạt động TTHS là quá trình áp dụng các biện pháp cưỡng chế nhà nước nghiêm khắc nhất. Do đó, việc xây dựng các quy định pháp luật cụ thể, rõ ràng, minh bạch là nền tảng để các cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, đồng thời bảo vệ các quyền cơ bản của người bị buộc tội, bị hại và những người tham gia tố tụng khác. Khái niệm này nhấn mạnh sự cân bằng giữa mục tiêu đấu tranh chống tội phạm và việc tôn trọng, bảo đảm các quyền hiến định của công dân.

1.2. Ý nghĩa Thực tiễn của việc Bảo vệ Quyền Con người qua Pháp luật Tố tụng Hình sự Việt Nam

Việc bảo vệ quyền con người bằng pháp luật TTHS Việt Nam mang ý nghĩa sâu sắc cả về lý luận, lập pháp, thực tiễn hoạt động TTHS và chính trị - xã hội. Về mặt lý luận, nó góp phần hoàn thiện các học thuyết pháp lý về quyền con người trong tố tụng hình sự, làm sâu sắc thêm nhận thức về mối quan hệ giữa quyền và nghĩa vụ trong quá trình tư pháp. Về mặt lập pháp, nó thúc đẩy việc ban hành các quy định pháp luật TTHS ngày càng tiến bộ, phù hợp với Hiến pháp và các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Trong thực tiễn, việc này giúp nâng cao chất lượng hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, đảm bảo công bằng, khách quan, tránh làm oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm. Cuối cùng, về ý nghĩa chính trị - xã hội, một hệ thống TTHS vững mạnh, nhân văn sẽ củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội, khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế về tôn trọng và bảo vệ quyền con người.

II. Các Nguyên tắc Cơ bản và Chế định Pháp lý Nền tảng đảm bảo Quyền Con người trong Tố tụng Hình sự

Hệ thống pháp luật tố tụng hình sự của Việt Nam được xây dựng dựa trên những nguyên tắc cốt lõi nhằm đảm bảo tối đa việc bảo vệ quyền con người bằng luật tố tụng hình sự. Những nguyên tắc này không chỉ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để công dân thực hiện và bảo vệ các quyền lợi hợp pháp của mình. Chúng đảm bảo rằng, ngay cả khi đối mặt với những cáo buộc hình sự nghiêm trọng nhất, các cá nhân vẫn được đối xử công bằng, minh bạch và không bị xâm phạm những quyền cơ bản. Việc hiểu rõ và thực thi nghiêm chỉnh các nguyên tắc này là yếu tố then chốt để xây dựng một nền tư pháp hình sự nhân văn và tiến bộ, góp phần củng cố lòng tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật.

Các nguyên tắc cơ bản này được quy định chi tiết trong Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS), đặc biệt là BLTTHS 2003 và các sửa đổi sau đó, nhằm cụ thể hóa tinh thần Hiến pháp về tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Chúng không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết mà còn được cụ thể hóa thành các chế định pháp lý, ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức thu thập chứng cứ, áp dụng biện pháp ngăn chặn, và quy trình xét xử. Do đó, việc phân tích sâu các nguyên tắc và chế định này giúp làm rõ cách thức mà pháp luật TTHS Việt Nam hiện thực hóa cam kết bảo vệ quyền con người trong thực tiễn tư pháp, đặc biệt trong những tình huống nhạy cảm liên quan đến các biện pháp cưỡng chế trong tố tụng.

2.1. Nhóm Nguyên tắc đảm bảo Phát hiện Tội phạm và Bảo vệ Quyền Con người

Nhóm nguyên tắc này tập trung vào việc đảm bảo phát hiện kịp thời, xử lý chính xác, nhanh chóng và đúng pháp luật đối với những tội phạm xâm phạm quyền con người, đồng thời vẫn phải bảo đảm các quyền cơ bản của công dân. Các nguyên tắc như nguyên tắc xác định sự thật của vụ án, nguyên tắc pháp chế, nguyên tắc vô tội không thể bị chứng minh thì không thể bị kết tội (suy đoán vô tội) là những trụ cột. Nguyên tắc suy đoán vô tội, ví dụ, khẳng định rằng một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Điều này ngăn chặn việc tùy tiện kết tội, buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải đưa ra chứng cứ đầy đủ, khách quan. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này không chỉ giúp đấu tranh hiệu quả với tội phạm mà còn là cơ chế hữu hiệu để bảo vệ quyền con người bằng pháp luật TTHS tránh khỏi nguy cơ bị oan sai hay xâm phạm danh dự, nhân phẩm.

2.2. Nhóm Nguyên tắc hạn chế ảnh hưởng đến Quyền Cơ bản của Công dân khi Tiến hành Tố tụng

Đây là nhóm các nguyên tắc cốt lõi nhằm đảm bảo rằng các hoạt động tiến hành tố tụng không làm ảnh hưởng đến các quyền cơ bản của công dân một cách không cần thiết hoặc trái pháp luật. Các nguyên tắc như bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội, bảo đảm quyền được bồi thường thiệt hại và phục hồi danh dự cho người bị oan, bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể, chỗ ở, thư tín, điện thoại, điện tín, quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tôn giáo… là những minh chứng. Ví dụ, quyền bào chữa cho phép người bị buộc tội có luật sư hoặc tự bào chữa, đảm bảo họ có cơ hội bảo vệ mình trước tòa. Hay quy định về việc chỉ được khám xét chỗ ở khi có căn cứ và tuân thủ thủ tục nghiêm ngặt. Những nguyên tắc này là hàng rào pháp lý quan trọng, giúp pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam vừa hoàn thành nhiệm vụ chống tội phạm, vừa thể hiện tính nhân văn sâu sắc trong việc bảo vệ quyền con người.

III. Hướng dẫn Thực thi Hiệu quả Quy định về Chủ thể và Thủ tục Tố tụng Bảo vệ Quyền Con người

Việc bảo vệ quyền con người bằng luật tố tụng hình sự không chỉ dừng lại ở các nguyên tắc chung mà còn được cụ thể hóa thông qua quy định về địa vị pháp lý của các chủ thể và các thủ tục tố tụng chi tiết. Hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã xây dựng một khuôn khổ rõ ràng nhằm phân định quyền hạn, trách nhiệm của các cơ quan và người tiến hành tố tụng, đồng thời xác định các quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng. Điều này tạo nên một cơ chế kiểm soát, đối trọng lẫn nhau, ngăn ngừa việc lạm dụng quyền lực và đảm bảo rằng mọi hành động trong quá trình giải quyết vụ án đều tuân thủ nguyên tắc tôn trọng quyền con người.

Các quy định về chứng cứ, chứng minh và áp dụng các biện pháp cưỡng chế trong tố tụng cũng được xây dựng chặt chẽ để hạn chế tối đa nguy cơ xâm phạm quyền. Từ việc thu thập, đánh giá chứng cứ phải khách quan, toàn diện đến việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn như bắt, tạm giữ, tạm giam phải có căn cứ pháp luật và tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt. Những quy định này thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc xây dựng một nền tư pháp công bằng, minh bạch, nơi mà quyền con người trong tố tụng hình sự luôn được đặt lên hàng đầu. Việc thực thi hiệu quả các quy định này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và tinh thần trách nhiệm cao của mọi chủ thể tham gia vào quá trình tố tụng.

3.1. Địa vị Pháp lý của Cơ quan Người Tiến hành Tố tụng và Người Tham gia Tố tụng

Địa vị pháp lý của cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) và người tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) được quy định rõ ràng, kèm theo các quyền hạn và trách nhiệm cụ thể. Điều này giúp đảm bảo sự độc lập, khách quan trong hoạt động và ngăn ngừa việc lạm quyền, vốn là nguy cơ tiềm tàng đe dọa quyền con người. Đồng thời, các quy định về địa vị pháp lý của người tham gia tố tụng (người bị buộc tội, bị hại, người làm chứng, người giám định, người bào chữa) cũng được chú trọng. Việc xác định rõ các quyền như quyền được thông báo về tội danh, quyền im lặng, quyền được đối chất, quyền được bào chữa là những công cụ pháp lý quan trọng giúp họ tự bảo vệ mình trong quá trình thủ tục tố tụng hình sự. Sự minh bạch trong địa vị pháp lý là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền con người bằng luật tố tụng hình sự một cách toàn diện.

3.2. Quy định về Chứng cứ Chứng minh và Biện pháp Ngăn chặn trong Quá trình Tố tụng

Chứng cứ và chứng minh là trái tim của mọi vụ án hình sự. Pháp luật TTHS quy định chặt chẽ về nguồn chứng cứ, cách thức thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ, nhằm đảm bảo tính khách quan, hợp pháp. Chứng cứ thu thập trái pháp luật không có giá trị pháp lý, là một nguyên tắc quan trọng để ngăn chặn các hành vi vi phạm quyền con người trong quá trình điều tra. Các biện pháp cưỡng chế trong tố tụng như bắt, tạm giữ, tạm giam, khám xét cũng được điều chỉnh bởi các quy định nghiêm ngặt về điều kiện, thẩm quyền và trình tự thực hiện. Chỉ khi có đầy đủ căn cứ và tuân thủ đúng thủ tục luật định, các biện pháp này mới được áp dụng. Điều này nhằm hạn chế tối đa sự tùy tiện, đảm bảo rằng việc tước đoạt tạm thời quyền tự do hay quyền riêng tư của cá nhân phải luôn được thực hiện một cách chính đáng và được kiểm soát chặt chẽ bởi pháp luật, góp phần củng cố niềm tin vào việc bảo vệ quyền con người bằng pháp luật TTHS.

IV. Cách thức Xử lý Khiếu nại Tố cáo Đảm bảo Quyền Con người trong Quá trình Thi hành và Giám sát Tố tụng

Một trong những cơ chế quan trọng nhất để bảo vệ quyền con người bằng luật tố tụng hình sự là hệ thống quy định về khiếu nại, tố cáo. Ngay cả khi các quy định về nguyên tắc và thủ tục được xây dựng chặt chẽ, vẫn không thể loại trừ hoàn toàn khả năng xảy ra sai sót hoặc vi phạm trong quá trình tiến hành tố tụng. Do đó, việc thiết lập một kênh hiệu quả để người dân có thể phản ánh, yêu cầu xem xét lại các hành vi hoặc quyết định của cơ quan, người tiến hành tố tụng là yếu tố sống còn để đảm bảo công lý và sự minh bạch. Cơ chế này không chỉ giúp khắc phục những sai phạm mà còn là một công cụ giám sát hiệu quả, thúc đẩy các cơ quan tư pháp hoạt động có trách nhiệm hơn, từ đó nâng cao chất lượng tổng thể của hệ thống tư pháp hình sự.

Các quy định về khiếu nại, tố cáo được xây dựng nhằm tạo điều kiện cho các cá nhân, tổ chức có quyền yêu cầu xem xét lại những quyết định, hành vi bị cho là trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Đây là một quyền Hiến định của công dân, được cụ thể hóa trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Việc giải quyết khiếu nại, tố cáo không chỉ mang ý nghĩa khắc phục hậu quả mà còn có ý nghĩa phòng ngừa, răn đe, giáo dục. Nó buộc các cơ quan, người tiến hành tố tụng phải thận trọng, khách quan trong mọi quyết định và hành vi của mình. Việc đảm bảo quyền khiếu nại, tố cáo và quy trình giải quyết minh bạch, kịp thời chính là minh chứng cho sự cam kết của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền con người một cách toàn diện, kể cả sau khi bản án đã có hiệu lực pháp luật.

4.1. Quy định về Quyền Khiếu nại Tố cáo trong Tố tụng Hình sự và Cơ chế Bảo vệ

Pháp luật TTHS Việt Nam ghi nhận và bảo vệ quyền khiếu nại, tố cáo của mọi cá nhân, tổ chức. Bất kỳ ai có căn cứ cho rằng quyết định, hành vi của cơ quan, người tiến hành tố tụng xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình đều có quyền khiếu nại. Tương tự, nếu phát hiện hành vi vi phạm pháp luật của cơ quan, người tiến hành tố tụng, công dân có quyền tố cáo. Quyền này được thực hiện trong suốt quá trình tố tụng, từ giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử đến giai đoạn thi hành án. Các quy định về thời hiệu, trình tự, thủ tục khiếu nại, tố cáo được ban hành nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc thực hiện quyền này, đồng thời đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Việc thực hiện hiệu quả quyền khiếu nại, tố cáo là một yếu tố then chốt để củng cố lòng tin của công chúng vào hệ thống tư pháp và tăng cường bảo vệ quyền con người bằng luật tố tụng hình sự.

4.2. Trách nhiệm của Cơ quan có Thẩm quyền trong Giải quyết Khiếu nại Tố cáo Tố tụng Hình sự

Để đảm bảo quyền khiếu nại, tố cáo thực sự có ý nghĩa, pháp luật quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền trong việc tiếp nhận, xem xét và giải quyết các khiếu nại, tố cáo. Các cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án phải có trách nhiệm tiếp nhận, thụ lý và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ của mình. Thời hạn giải quyết được quy định cụ thể nhằm đảm bảo tính kịp thời. Đặc biệt, người giải quyết khiếu nại, tố cáo phải khách quan, vô tư và phải thông báo kết quả giải quyết cho người khiếu nại, tố cáo. Trong trường hợp phát hiện sai phạm, cơ quan có thẩm quyền phải có biện pháp khắc phục kịp thời, thậm chí xem xét trách nhiệm của người tiến hành tố tụng vi phạm. Cơ chế trách nhiệm giải quyết khiếu nại tố cáo này tạo ra một vòng tuần hoàn kiểm soát, giúp phát hiện và sửa chữa sai sót, từ đó nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự.

V. Phân tích Thách thức và Đề xuất Giải pháp Hoàn thiện Pháp luật Tố tụng Hình sự Việt Nam

Mặc dù pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã có nhiều bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người bằng luật tố tụng hình sự, nhưng thực tiễn vẫn còn tồn tại một số thách thức và hạn chế cần được khắc phục. Các tồn tại này có thể xuất phát từ sự chưa đồng bộ của hệ thống pháp luật, năng lực thực thi của cán bộ, hay những kẽ hở trong quy định. Việc nhận diện rõ những điểm nghẽn này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đưa ra các giải pháp hoàn thiện hiệu quả, hướng tới một nền tư pháp hình sự hiện đại, minh bạch và nhân văn hơn. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI đã đặt ra nhiệm vụ “Đẩy mạnh việc thực hiện Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020”, trong đó nhấn mạnh việc "Xây dựng hệ thống tư pháp trong sạch, vững mạnh, bảo vệ công lý, tôn trọng và bảo vệ quyền con người" (Nguyễn Như Hiễn, 2014). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc không ngừng cải cách để nâng cao hiệu quả của pháp luật TTHS.

Những tồn tại, hạn chế không chỉ ảnh hưởng đến quyền của người bị buộc tội mà còn có thể tác động tiêu cực đến hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm. Ví dụ, sự thiếu rõ ràng trong các quy định có thể dẫn đến việc áp dụng tùy tiện các biện pháp cưỡng chế trong tố tụng, hoặc làm giảm hiệu lực của các nguyên tắc bảo vệ quyền. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng các vấn đề hiện có và đưa ra các kiến nghị cụ thể, khả thi là hết sức cần thiết. Các giải pháp phải đảm bảo tính khoa học, đồng bộ, đề cao tính độc lập, khách quan, tuân thủ pháp luật, góp phần hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam nhằm tăng cường bảo vệ quyền con người một cách bền vững.

5.1. Những Tồn tại và Hạn chế trong Quy định hiện hành của Bộ luật Tố tụng Hình sự

Thực tiễn áp dụng Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2003 (và các phiên bản tiếp theo) vẫn bộc lộ một số tồn tại, hạn chế trong việc bảo vệ quyền con người. Chẳng hạn, một số quy định về biện pháp cưỡng chế trong tố tụng tuy đã chi tiết hơn nhưng vẫn còn khoảng trống hoặc chưa đủ rõ ràng, dẫn đến việc áp dụng chưa thống nhất hoặc tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng. Quyền của người bị bắt, tạm giữ, tạm giam tuy được quy định nhưng chưa có cơ chế giám sát thực thi đủ mạnh, khiến việc bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự đôi khi chưa được đảm bảo đầy đủ. Ngoài ra, việc giải quyết một số trường hợp khiếu nại, tố cáo chưa thực sự triệt để hoặc chậm trễ, ảnh hưởng đến quyền được bồi thường và phục hồi danh dự của người bị oan. Những hạn chế này đặt ra yêu cầu phải tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi, bổ sung để pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam ngày càng hoàn thiện, thực sự là công cụ đắc lực trong việc bảo vệ quyền con người.

5.2. Kiến nghị Giải pháp Hoàn thiện Pháp luật Tố tụng Hình sự nhằm Tăng cường Bảo vệ Quyền Con người

Để tăng cường bảo vệ quyền con người bằng luật tố tụng hình sự, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Một là, tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của BLTTHS, đặc biệt là những quy định liên quan đến các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự, quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng, nhằm đảm bảo tính minh bạch, khả thi và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Hai là, nâng cao năng lực, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng thông qua đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quyền con người, kỹ năng nghiệp vụ và ý thức tôn trọng pháp luật. Ba là, tăng cường cơ chế giám sát, kiểm tra, thanh tra hoạt động tố tụng, đặc biệt là vai trò giám sát của Viện kiểm sát và giám sát xã hội. Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động tố tụng để đảm bảo tính khách quan, công khai và minh bạch. Năm là, hoàn thiện cơ chế trách nhiệm giải quyết khiếu nại tố cáo, đảm bảo các khiếu nại, tố cáo được giải quyết kịp thời, công bằng. Những giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp hình sự vững mạnh, thực sự là chỗ dựa tin cậy cho công lý và quyền con người.

14/03/2026
Luận văn một số vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo vệ các quyền con người bằng pháp luật tố tụng hình sự việt nam