Bảo Vệ Người Tố Cáo: Pháp Luật và Thực Tiễn tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ pháp luật về bảo vệ người tố cáo tại Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả cho vấn đề này.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

223
8
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ KHUNG LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN

1.1. Tình hình nghiên cứu

1.1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.1.3. Nhận xét, đánh giá chung về kết quả nghiên cứu đã công bố có liên quan đến đề tài

1.2. Khung lý thuyết của luận án

1.2.1. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học

1.3. Tiểu kết

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ NGƯỜI TỐ CÁO VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƯỜI TỐ CÁO

2.1. Những vấn đề lý luận về bảo vệ người tố cáo

2.1.1. Khái niệm tố cáo, người tố cáo, quyền của người tố cáo và bảo vệ người tố cáo

2.1.2. Vai trò của tố cáo và sự cần thiết phải bảo vệ người tố cáo

2.1.3. Ý nghĩa của việc bảo vệ người tố cáo

2.1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền tố cáo và bảo vệ người tố cáo

2.1.5. Cách tiếp cận về bảo vệ người tố cáo

2.2. Những vấn đề lý luận về pháp luật về bảo vệ người tố cáo

2.2.1. Khái niệm, đặc điểm, nội dung và hình thức thể hiện của pháp luật về bảo vệ người tố cáo

2.2.2. Bảo đảm thực hiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo

2.2.3. Vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ người tố cáo

2.2.4. Các tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo

2.2.5. Pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia về bảo vệ người tố cáo và kinh nghiệm có thể áp dụng với Việt Nam

2.2.5.1. Quy định về bảo vệ người tố cáo trong pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia trên thế giới
2.2.5.2. Một số kinh nghiệm có thể áp dụng cho pháp luật Việt Nam

2.3. Tiểu kết

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƯỜI TỐ CÁO Ở VIỆT NAM

3.1. Khái quát sự phát triển của các quy định pháp luật về bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam

3.1.1. Giai đoạn từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến trước Hiến pháp năm 1980

3.1.2. Giai đoạn từ Hiến pháp năm 1980 đến trước khi ban hành Luật Tố cáo năm 2011

3.1.3. Giai đoạn từ khi Luật Tố cáo năm 2011 được ban hành đến nay

3.2. Thực trạng pháp luật về bảo vệ người tố cáo

3.2.1. Khuôn khổ pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo

3.2.2. Những tồn tại, hạn chế của pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo

3.3. Thực tiễn thực thi pháp luật bảo vệ người tố cáo

3.3.1. Khái quát về việc thực hiện quyền tố cáo và thực trạng đe dọa, trả thù, trù dập người tố cáo

3.3.2. Thực tiễn thực thi các biện pháp bảo vệ người tố cáo

3.3.3. Đánh giá chung về thực tiễn thực thi bảo vệ người tố cáo

3.4. Tiểu kết

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ NGƯỜI TỐ CÁO Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay

4.1.1. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần bảo đảm sự phù hợp với các yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

4.1.2. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần phù hợp và đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính, cải cách tư pháp

4.1.3. Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo cần phù hợp với các điều ước quốc tế và xu hướng chung trên thế giới

4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay

4.2.1. Rà soát pháp luật hiện hành về bảo vệ người tố cáo

4.2.2. Tổng kết thực tiễn việc thực hiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo

4.2.3. Hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về bảo vệ người tố cáo

4.2.4. Một số giải pháp khác gắn với việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo

4.3. Tiểu kết

DANH MỤC CÁC BÀI VIẾT NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Vệ Người Tố Cáo Pháp Luật Việt Nam

Tố cáo đóng vai trò quan trọng trong quản lý xã hội, là kênh thông tin giúp nhà nước phát hiện, phòng ngừa và xử lý các hành vi sai phạm, đặc biệt là tham nhũng và các vi phạm pháp luật khác. Giải quyết tố cáo hiệu quả góp phần bảo vệ lợi ích xã hội, lợi ích nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Thông qua giải quyết tố cáo, nhà nước thừa nhận quyền làm chủ của nhân dân trong việc kiểm tra, giám sát hoạt động của cơ quan, cán bộ, công chức. Đồng thời, đánh giá được phẩm chất, năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức, từ đó hoàn thiện thể chế, pháp luật, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Tuy nhiên, tố cáo các hành vi vi phạm pháp luật của người có chức vụ, quyền hạn là một thách thức lớn. Người tố cáo (NTC) phải đối mặt với nhiều khó khăn, áp lực từ dư luận xã hội, đồng nghiệp, người thân, và đặc biệt là nguy cơ bị trả thù, trù dập từ phía người bị tố cáo.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Tố Cáo Trong Quản Lý Nhà Nước

Tố cáo là một công cụ dân chủ để người dân tham gia vào quản lý nhà nước và xã hội. Nó giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật, đặc biệt là tố cáo tham nhũng. Việc giải quyết tố cáo hiệu quả sẽ góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời nâng cao hiệu lực và hiệu quả của bộ máy nhà nước. Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi và bảo vệ người tố cáo để khuyến khích họ tham gia vào công cuộc phòng, chống tham nhũng.

1.2. Thách Thức Và Rủi Ro Đối Với Người Tố Cáo Hiện Nay

Người tố cáo thường phải đối mặt với nhiều rủi ro, bao gồm sự kỳ thị của xã hội, áp lực từ đồng nghiệp và gia đình, và đặc biệt là nguy cơ bị trả thù, trù dập từ phía người bị tố cáo. Điều này khiến nhiều người e ngại và không dám tố cáo các hành vi vi phạm pháp luật. Cần có các biện pháp bảo vệ hiệu quả để đảm bảo an toàn cho người tố cáo và khuyến khích họ thực hiện quyền của mình. Theo [140, tr.24], NTC có thể bị sa thải, bị kiện, bị đe dọa hoặc thậm chí bị tấn công.

II. Pháp Luật Bảo Vệ Người Tố Cáo Thực Trạng và Hạn Chế

Nghiên cứu các quy định pháp luật hiện hành về quyền tố cáo và bảo vệ người tố cáo (BVNTC) ở Việt Nam cho thấy sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đến công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân. Quyền tố cáo được ghi nhận là quyền hiến định và được quy định trong nhiều văn bản pháp luật. Luật Tố cáo năm 2011 đã góp phần khuyến khích nhân dân tham gia vào việc phát hiện và đấu tranh với các hành vi sai phạm. Tuy nhiên, các quy định pháp luật về quyền tố cáo, nghĩa vụ giải quyết tố cáo còn chưa đầy đủ, rõ ràng. Công tác tiếp nhận, xử lý thông tin, thẩm tra, xác minh và kết luận nội dung tố cáo chưa được quan tâm đúng mức. Việc giải quyết tố cáo còn chậm, kéo dài. Việc xử lý người sai phạm còn chưa nghiêm túc, chưa đủ sức răn đe. Đặc biệt, nước ta chưa có cơ chế cụ thể và hữu hiệu để BVNTC.

2.1. Ưu Điểm Của Luật Tố Cáo Năm 2011 Trong Bảo Vệ NTC

Luật Tố cáo năm 2011 đã tạo ra một khung pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền tố cáo của công dân. Nó quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người tố cáo, cũng như trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc giải quyết tố cáo. Luật cũng đưa ra một số biện pháp bảo vệ người tố cáo, như bảo mật thông tin cá nhân và bảo vệ khỏi các hành vi trả thù, trù dập. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của các biện pháp này còn hạn chế.

2.2. Những Bất Cập Trong Cơ Chế Bảo Vệ Người Tố Cáo

Mặc dù đã có Luật Tố cáo, nhưng cơ chế bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập. Chưa có quy định cụ thể về các biện pháp bảo vệ khẩn cấp, cũng như cơ chế giám sát việc thực hiện các biện pháp bảo vệ. Việc xử lý các hành vi trả thù, trù dập người tố cáo còn chưa nghiêm minh, chưa đủ sức răn đe. Điều này khiến nhiều người lo sợ và không dám tố cáo các hành vi vi phạm pháp luật. Theo [82, tr.4], cán bộ, công chức, viên chức, người dân tố cáo còn ít.

2.3. Thiếu Hụt Về Thống Kê Và Đánh Giá Tình Hình Bảo Vệ NTC

Hiện nay, chưa có số liệu thống kê chi tiết về tình hình đe dọa, trả thù người tố cáo, cũng như kết quả bảo vệ họ. Báo cáo số 180/BC-TH ngày 28/9/2015 của Cục Chống tham nhũng, Thanh tra Chính phủ đánh giá, tổng hợp kết quả BVNTC từ khi Luật Tố cáo có hiệu lực đến 31/3/2015; tuy nhiên, số liệu trong báo cáo còn thiếu toàn diện, chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn tình trạng trả thù, trù dập NTC đã và đang diễn ra. Việc thiếu thông tin này gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ và đề xuất các giải pháp cải thiện.

III. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Bảo Vệ Người Tố Cáo Bài Học

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ người tố cáo cho thấy nhiều quốc gia đã xây dựng các cơ chế bảo vệ hiệu quả, bao gồm các biện pháp bảo vệ khẩn cấp, bảo mật thông tin, hỗ trợ pháp lý và tài chính, và xử lý nghiêm minh các hành vi trả thù, trù dập. Một số quốc gia còn thành lập các cơ quan độc lập để giám sát việc thực hiện các biện pháp bảo vệ và điều tra các vụ việc liên quan đến người tố cáo. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết để hoàn thiện pháp luật và cơ chế BVNTC ở Việt Nam. Cần nghiên cứu kỹ các mô hình bảo vệ thành công và áp dụng một cách phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

3.1. Các Biện Pháp Bảo Vệ Người Tố Cáo Hiệu Quả Trên Thế Giới

Nhiều quốc gia đã áp dụng các biện pháp bảo vệ người tố cáo hiệu quả, như bảo mật thông tin cá nhân, cung cấp nơi ở an toàn, hỗ trợ pháp lý và tài chính, và bảo vệ khỏi các hành vi trả thù, trù dập. Một số quốc gia còn có các chương trình bảo vệ nhân chứng đặc biệt dành cho người tố cáo các vụ án nghiêm trọng. Các biện pháp này giúp người tố cáo yên tâm thực hiện quyền của mình mà không lo sợ bị trả thù.

3.2. Vai Trò Của Cơ Quan Độc Lập Trong Bảo Vệ Người Tố Cáo

Một số quốc gia đã thành lập các cơ quan độc lập để giám sát việc thực hiện các biện pháp bảo vệ người tố cáo và điều tra các vụ việc liên quan đến người tố cáo. Các cơ quan này có quyền lực và nguồn lực để bảo vệ người tố cáo một cách hiệu quả, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình giải quyết tố cáo. Việc thành lập một cơ quan tương tự ở Việt Nam có thể giúp nâng cao hiệu quả của cơ chế BVNTC.

3.3. Bài Học Kinh Nghiệm Cho Việt Nam Về Bảo Vệ NTC

Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết để hoàn thiện pháp luật và cơ chế BVNTC ở Việt Nam. Cần nghiên cứu kỹ các mô hình bảo vệ thành công và áp dụng một cách phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc xây dựng một cơ chế bảo vệ toàn diện, bao gồm các biện pháp bảo vệ khẩn cấp, bảo mật thông tin, hỗ trợ pháp lý và tài chính, và xử lý nghiêm minh các hành vi trả thù, trù dập.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Bảo Vệ Người Tố Cáo

Để hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam, cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật hiện hành, xây dựng cơ chế bảo vệ toàn diện, tăng cường năng lực thực thi pháp luật, nâng cao nhận thức về BVNTC, và tăng cường hợp tác quốc tế. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và người dân trong việc thực hiện các biện pháp BVNTC. Việc hoàn thiện pháp luật về BVNTC là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm cao của cả hệ thống chính trị.

4.1. Rà Soát Và Sửa Đổi Các Quy Định Pháp Luật Hiện Hành

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật hiện hành về BVNTC để đảm bảo tính toàn diện, thống nhất, khoa học, hiệu quả, khả thi và tương thích với các điều ước quốc tế. Đặc biệt, cần quy định rõ các biện pháp bảo vệ khẩn cấp, cơ chế giám sát việc thực hiện các biện pháp bảo vệ, và các hình thức xử lý nghiêm minh đối với các hành vi trả thù, trù dập người tố cáo.

4.2. Xây Dựng Cơ Chế Bảo Vệ Người Tố Cáo Toàn Diện

Cần xây dựng một cơ chế bảo vệ người tố cáo toàn diện, bao gồm các biện pháp bảo vệ khẩn cấp, bảo mật thông tin, hỗ trợ pháp lý và tài chính, và bảo vệ khỏi các hành vi trả thù, trù dập. Cơ chế này cần được thiết kế sao cho dễ dàng tiếp cận, hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Cần có sự tham gia của các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và người dân trong việc xây dựng và thực hiện cơ chế này.

4.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Tầm Quan Trọng Của Bảo Vệ NTC

Cần nâng cao nhận thức của cán bộ, công chức, viên chức và người dân về tầm quan trọng của BVNTC trong công cuộc phòng, chống tham nhũng. Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục pháp luật về BVNTC, đồng thời khuyến khích người dân tham gia vào việc giám sát và phản biện xã hội đối với các hoạt động của cơ quan nhà nước. Việc nâng cao nhận thức sẽ góp phần tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc thực hiện quyền tố cáo và BVNTC.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Vệ Người Tố Cáo

Việc ứng dụng thực tiễn các giải pháp bảo vệ người tố cáo đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng, sự tham gia tích cực của cộng đồng và sự hỗ trợ từ các tổ chức xã hội. Cần xây dựng các quy trình cụ thể, rõ ràng để tiếp nhận, xử lý và bảo vệ người tố cáo, đồng thời tăng cường giám sát, kiểm tra việc thực hiện các quy định pháp luật về BVNTC. Việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp BVNTC cũng cần được thực hiện thường xuyên để có những điều chỉnh phù hợp.

5.1. Xây Dựng Quy Trình Tiếp Nhận Và Xử Lý Tố Cáo Hiệu Quả

Cần xây dựng một quy trình tiếp nhận và xử lý tố cáo hiệu quả, đảm bảo tính bảo mật, nhanh chóng và công bằng. Quy trình này cần quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan chức năng trong việc tiếp nhận, xác minh và giải quyết tố cáo, đồng thời bảo vệ thông tin cá nhân của người tố cáo. Cần có cơ chế để người tố cáo có thể theo dõi tiến trình giải quyết tố cáo và khiếu nại nếu có bất kỳ sai sót nào.

5.2. Tăng Cường Giám Sát Và Kiểm Tra Việc Thực Thi Pháp Luật

Cần tăng cường giám sát và kiểm tra việc thực thi pháp luật về BVNTC để đảm bảo các quy định được thực hiện nghiêm túc và hiệu quả. Cần có cơ chế để người dân có thể phản ánh các hành vi vi phạm pháp luật về BVNTC, đồng thời xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm. Việc giám sát và kiểm tra thường xuyên sẽ giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi trả thù, trù dập người tố cáo.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Biện Pháp Bảo Vệ Người Tố Cáo

Cần đánh giá hiệu quả của các biện pháp BVNTC để có những điều chỉnh phù hợp. Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí cụ thể, như số lượng người tố cáo được bảo vệ thành công, mức độ hài lòng của người tố cáo, và số lượng các vụ việc trả thù, trù dập người tố cáo được xử lý. Kết quả đánh giá sẽ giúp các cơ quan chức năng có cơ sở để cải thiện cơ chế BVNTC và nâng cao hiệu quả của công tác này.

VI. Tương Lai Của Bảo Vệ Người Tố Cáo Hướng Đến Minh Bạch

Tương lai của bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hướng đến sự minh bạch, công khai và hiệu quả. Cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, xây dựng cơ chế bảo vệ toàn diện, tăng cường năng lực thực thi pháp luật, nâng cao nhận thức về BVNTC, và tăng cường hợp tác quốc tế. Việc BVNTC không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Cần tạo ra một môi trường mà người dân có thể yên tâm tố cáo các hành vi vi phạm pháp luật mà không lo sợ bị trả thù, trù dập.

6.1. Xây Dựng Môi Trường Minh Bạch Và Trách Nhiệm Giải Trình

Cần xây dựng một môi trường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Điều này sẽ giúp giảm thiểu các hành vi vi phạm pháp luật và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tố cáo. Cần có cơ chế để người dân có thể tiếp cận thông tin về hoạt động của các cơ quan nhà nước và yêu cầu giải trình nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về hành vi vi phạm pháp luật.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Về Bảo Vệ Người Tố Cáo

Cần tăng cường hợp tác quốc tế về BVNTC để học hỏi kinh nghiệm và chia sẻ thông tin. Cần tham gia vào các diễn đàn quốc tế về BVNTC và ký kết các điều ước quốc tế liên quan đến vấn đề này. Việc hợp tác quốc tế sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực BVNTC và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

6.3. Vai Trò Của Xã Hội Trong Việc Bảo Vệ Người Tố Cáo

Xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc BVNTC. Cần khuyến khích các tổ chức xã hội tham gia vào việc giám sát và phản biện xã hội đối với các hoạt động của cơ quan nhà nước, đồng thời hỗ trợ người tố cáo về mặt pháp lý và tinh thần. Cần tạo ra một môi trường mà người dân có thể lên tiếng chống lại các hành vi vi phạm pháp luật mà không lo sợ bị kỳ thị hoặc trả thù.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ pháp luật về bảo vệ người tố cáo ở việt nam hiện nay luận án ts luật 623801

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và khung lý thuyết của luận án. Những vấn đề lý luận về bảo vệ người tố cáo và pháp luật về bảo vệ người tố cáo. Thực trạng pháp luật và thực thi pháp luật về bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam.

Quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ người tố cáo ở Việt Nam hiện nay. 7 z Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ KHUNG LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN 1. Tình hình nghiên cứu BVNTC là một vấn đề tương đối mới ở Việt Nam, vì vậy, chưa có nhiều công trình nghiên cứu về pháp luật về BVNTC được công bố ở nước ta. Hiện tại, các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan đến đề tài chủ yếu đề cập đến các vấn đề lý luận chung về KNTC, mới chỉ có một vài công trình bước đầu phân tích một số khía cạnh của việc BVNTC như những yêu cầu với việc BVNTC, cơ chế BVNTC.

Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài có phần đa dạng hơn, tập trung vào các vấn đề lý luận, các quy tắc quốc tế, hệ thống pháp luật và kinh nghiệm xây dựng, thực hiện pháp luật về BVNTC của một số quốc gia. Tuy nhiên, vẫn chưa có công trình nghiên cứu nào của các học giả nước ngoài tập trung phân tích vấn đề BVNTC ở Việt Nam. Trên cơ sở đánh giá kết quả đạt được của các công trình nghiên cứu đã công bố có liên quan đến đề tài, luận án sẽ chỉ ra những nội dung mới, những vấn đề chưa được đề cập hoặc đã được đề cập nhưng còn thiếu, chưa rõ để từ đó xác định phương hướng và mục tiêu tiếp tục nghiên cứu. Từ nhận định chung nêu ở đoạn trên, dưới đây, nội dung đánh giá đối với các công trình nghiên cứu trong nước sẽ bao gồm các vấn đề lý luận về BVNTC và pháp luật về BVNTC; thực trạng pháp luật và thực thi pháp luật về BVNTC ở Việt Nam; các giải pháp hoàn thiện pháp luật về BVNTC.

Nội dung đánh giá đối với công trình nghiên cứu ở nước ngoài chủ yếu là các vấn đề lý luận, hệ thống pháp luật và kinh nghiệm xây dựng, thực hiện pháp luật về BVNTC của nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước Các công trình khoa học của các tác giả trong nước nghiên cứu pháp luật về BVNTC được công bố thời gian qua chủ yếu được thực hiện dưới hình thức các bài viết khoa học đăng trên các tạp chí. Ngoài ra còn có một (01) đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở, bốn (04) báo cáo hội thảo khoa học và một số sách chuyên khảo và luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ luật học. Hầu hết các công trình này đều nghiên cứu về KNTC nói chung, trong đó có đề cập đến việc BVNTC.

Hiện chưa có công trình khoa học nào ở Việt Nam tập trung nghiên cứu riêng về vấn đề BVNTC. Tình hình nghiên cứu các vấn đề lý luận về pháp luật về bảo vệ người tố cáo * Về khái niệm hay quan niệm về tố cáo Đây là nội dung được thể hiện trong nhiều công trình nghiên cứu về KNTC đã công bố ở nước ta. Tuy nhiên, đa số các công trình đều trích dẫn các thuật ngữ tố cáo theo luật định mà không đưa ra định nghĩa mang tính chất lý luận khoa học về tố cáo. Một số công trình đưa ra các quan niệm, khái niệm về tố cáo nhưng có sự khác nhau về chủ thể thực hiện hành vi tố cáo; cách thức thực hiện hành vi tố cáo; và đối tượng bị tố cáo.

Ví dụ, Giáo trình Thanh tra và Giải quyết Khiếu nại Hành chính của Học viện Hành chính cho rằng “tố cáo là việc cá nh n báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của…”[45, tr. Hoặc theo GS. Phạm Hồng Thái, “tố cáo th c chất là việc công dân phát hiện và thông báo chính thức với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền về những hành vi vi phạm pháp luật nào đó. Trong khi một số công trình nghiên cứu khác đưa ra quan niệm về tố cáo ở một phạm vi rộng hơn: “Tố cáo là việc một người báo cho… về một hành vi sai trái của… “[84, tr.64], “Tố cáo là việc công dân, cá nhân báo …về bất kỳ hành vi của cơ quan, tổ chức, cá nhân mà họ cho rằng hành vi ấy vi phạm pháp luật hoặc vi phạm quy định của tổ chức, cộng đồng” [79, tr.

Như vậy, có thể thấy, trong các công trình nghiên cứu hiện nay chưa có sự thống nhất quan điểm về cách thức mà các chủ thể th c hiện hành vi tố cáo cũng như về đối tượng bị tố cáo. Về cách thức thực hiện việc tố cáo, phần lớn cho rằng một chủ thể nào đó “báo với”, “báo tin cho” cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền; số khác cho rằng chủ thể thực hiện quyền tố cáo “phát hiện với”, hay “phát hiện và thông báo chính thức với”. Về đối tượng bị tố cáo, đa số các công trình nghiên cứu cho rằng đó là “hành vi trái luật” hay VPPL của bất cứ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào [45, 63, 64, 101, 105], trong khi một số công trình đó là “hành vi sai trái” [84], “hành vi VPPL hoặc vi phạm quy định của tổ chức, cộng đồng” [79]. Ngoài ra, có công trình cho rằng đối tượng bị tố cáo ngoài “hành vi” còn có thể là “việc làm”, thậm chí là “lời nói” hoặc “hiện tượng khả nghi” nào đó mà NTC cho là có dấu hiệu vi phạm, sai trái, phạm pháp, cần được lên án, ngăn chặn, xem xét, kết luận và xử lý nghiêm minh theo đúng quy định: “Tố cáo là báo cho cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền biết bằng văn bản hoặc lời nói về những hành vi, 9 z việc làm, lời nói hoặc hiện tượng khả nghi nào đó…mà NTC cho là có dấu hiệu vi phạm, sai trái, phạm pháp, cần được lên án, ngăn chặn, xem xét, kết luận và xử lý nghiêm minh theo đúng quy định” [26, tr.

* Về người tố cáo NTC là chủ thể thực hiện quyền tố cáo, tuy nhiên hiện chưa có sự thống nhất về quan điểm trong các công trình nghiên cứu ở Việt Nam về phạm vi chủ thể của quyền tố cáo. Hầu hết các công trình đã công bố hiện nay ở nước ta đều cho rằng “NTC” là “công dân” [3, 64, 75, 79, 101, 105] hay “cá nhân” [79], “một người” [26, 84]…, tuy nhiên, cũng có công trình cho rằng “NTC được quy định trong Luật Tố cáo là công dân th c hiện quyền tố cáo, nhưng có thể được hiểu là cơ quan, tổ chức tố giác, báo tin về tội phạm” [95, tr. Sự khác biệt trong nhận thức về phạm vi chủ thể của quyền tố cáo một phần là do các nhà nghiên cứu khi đề cập đến NTC chỉ giới hạn ở một phạm vi hay quy về một lĩnh vực nhất định như: tố cáo hành chính [3, 75, 88, 101, 102]; tố cáo trong Đảng [26]; tố giác tội phạm hình sự; tố cáo hành vi tham nhũng… * Phân biệt s khác nhau giữa khiếu nại và tố cáo; giữa quyền khiếu nại và quyền tố cáo Phân biệt giữa khiếu nại và tố cáo có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định đối tượng được bảo vệ. Thực tiễn cho thấy không chỉ NTC mà cả người khiếu nại cũng có thể bị trù dập, trả thù.

Vì thế, pháp luật cần phải bảo vệ cả NTC và người khiếu nại. Tuy nhiên, việc bảo vệ hai nhóm đối tượng này là khác nhau, do có sự khác nhau về tính chất và mức độ. Một số công trình nghiên cứu ở Việt Nam đã phân tích sự khác nhau giữa khiếu nại và tố cáo. Đinh Văn Minh trong hai bài viết đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp và Tạp chí Thanh tra cho rằng, việc phân biệt giữa khiếu nại và tố cáo cần căn cứ vào mục đích của chủ thể hành vi, trong đó khiếu nại nhằm hướng tới lợi ích, đi đòi lại lợi ích mà chủ thể khiếu nại cho là họ đã bị xâm phạm, còn tố cáo nhằm hướng tới việc xử lý hành vi vi phạm và người có hành vi vi phạm mà chủ thể tố cáo cho là nguy hại cho xã hội hay cho bản thân họ [52, 54].

Phạm Hồng Thái, trong một cuốn sách chuyên khảo cũng chỉ ra điểm chung và sự khác nhau giữa quyền khiếu nại và quyền tố cáo, theo đó điểm chung là cả hai quyền này cùng được sử dụng với tư cách là quyền bảo vệ quyền, còn điểm khác nhau thể hiện ở chủ thể, đối tượng và mục đích của chủ thể khi thực hiện hai quyền này [64]. 10 z * S khác biệt giữa tố cáo và tố giác, tin báo tội phạm Theo GS. Phạm Hồng Thái, tố cáo gần gũi với tố giác, tin báo, thông tin về tội phạm, nhưng về bản chất pháp lý có sự khác nhau. Sự khác nhau cơ bản giữa chúng thể hiện ở chỗ: trong tố cáo về nguyên tắc (trừ một số trường hợp tố cáo giấu tên), chủ thể luôn được xác định và phải chịu trách nhiệm pháp lý về nội dung mà họ tố cáo.

Mặt khác, tố cáo là một sự kiện pháp lý làm phát sinh quan hệ pháp luật về tố cáo. Trong khi đó, tố giác thì chủ thể không xác định và thông tin trong tố giác chỉ để các cá nhân, cơ quan, tổ chức có thẩm quyền tham khảo và họ chỉ xử lý khi thấy thông tin đó có căn cứ [64, tr. Sự khác biệt giữa tố cáo và tố giác tội phạm còn được phân tích trong một bài viết của Thạc sĩ Lê Ra (2012) đăng trên Tạp chí Kiểm sát, trong đó cho rằng, tố cáo hành vi VPPL thì không phân biệt tính chất, mức độ vi phạm, còn tố giác tội phạm thì chỉ bao gồm những hành vi VPPL có thể cấu thành tội phạm đã được quy định trong Bộ luật Hình sự [61, tr. Khái niệm tố cáo rộng hơn và cơ bản đã bao hàm cả khái niệm tố giác về tội phạm, hay nói cách khác, tố cáo hành vi phạm tội được gọi là tố giác tội phạm [61, tr.

Điểm khác biệt giữa hai khái niệm này là: Tố cáo là quyền của công dân, còn tố giác tội phạm vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ của công dân; quan hệ pháp luật về tố cáo chỉ phát sinh khi công dân thực hiện quyền tố cáo; còn quan hệ pháp luật tố giác tội phạm thì phát sinh ngay sau khi công dân biết về tội phạm [61, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ