Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, nhãn hiệu đóng vai trò cốt lõi trong việc định vị sản phẩm và xây dựng danh tiếng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trước tình trạng các dạng nhãn hiệu truyền thống như từ ngữ, chữ cái, hình ảnh, biểu tượng đang dần trở nên bão hòa (plethoric), khả năng tạo ấn tượng sâu sắc và khác biệt đối với người tiêu dùng của các dấu hiệu nhìn thấy được bị suy giảm đáng kể. Để tìm kiếm hướng đi mới, các doanh nghiệp chuyển dịch chiến lược sang khai thác các giác quan phi thị giác của con người, đặc biệt là khứu giác, nhằm gắn kết nhãn hiệu với trí nhớ và cảm xúc của khách hàng.

Khứu giác được đánh giá là một nguồn chỉ dẫn tiềm năng do mức độ nhạy cảm cao và khả năng phân biệt đặc thù (ví dụ: người tiêu dùng có thể phân biệt quả sầu riêng và quả mít nhờ mùi hương dù hình dáng bề ngoài có nét tương đồng). Trên bình diện quốc tế, một số quốc gia như Hoa Kỳ và Úc đã xây dựng khung pháp lý công nhận và cấp văn bằng bảo hộ cho nhãn hiệu khứu giác (olfactory marks). Ngược lại, nhiều quốc gia vẫn từ chối hoặc đối mặt với nhiều vướng mắc trong việc thẩm định khả năng bảo hộ và đánh giá hành vi xâm phạm.

Tại Việt Nam, Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ số 36/2009/QH12 quy định nhãn hiệu chỉ được bảo hộ nếu là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh (bao gồm cả hình ba chiều hoặc kết hợp) và thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc. Quy định này gián tiếp loại trừ toàn bộ các dấu hiệu phi truyền thống không nhìn thấy được. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và đàm phán, thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương - TPP), việc nghiên cứu mở rộng đối tượng bảo hộ sang nhãn hiệu khứu giác là một xu thế tất yếu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Cung cấp hệ thống kiến thức lý luận nền tảng về nhãn hiệu khứu giác, bao gồm nguồn gốc, định nghĩa, đặc điểm pháp lý và bối cảnh bảo hộ dưới góc độ luật pháp quốc tế và pháp luật một số quốc gia.
  2. Phân tích chuyên sâu các điều kiện bảo hộ cần thiết đối với nhãn hiệu khứu giác và các trường hợp bị loại trừ bảo hộ.
  3. Khẳng định xu thế tất yếu của việc bảo hộ nhãn hiệu khứu giác, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm và định hướng chính sách cho Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dấu hiệu khứu giác (mùi, hương thơm, mùi vị) dưới tư cách là nhãn hiệu thương mại phi truyền thống.
  • Phạm vi lý luận và pháp lý: Tập trung vào các điều ước quốc tế tiêu biểu (Công ước Paris về Bảo hộ Sở hữu Công nghiệp, Hiệp định TRIPs, Hiệp ước Luật Nhãn hiệu TLT, Thỏa ước Madrid, Hiệp định TPP) và hệ thống pháp luật, án lệ của các quốc gia/khu vực có bước phát triển đột phá trong bảo hộ nhãn hiệu khứu giác như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Vương quốc Anh (UK), Úc, Singapore và Hồng Kông.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được nghiên cứu và hoàn thành vào tháng 07/2017 tại Khoa Luật Quốc tế, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống các học thuyết pháp lý, văn bản quy phạm pháp luật quốc tế và quốc gia:

  • Khung pháp lý quốc tế: Điều 6 và Điều 6ter Công ước Paris (1883); Điều 15 Hiệp định TRIPs (1994); Điều 2(1) Hiệp ước Luật Nhãn hiệu (TLT); Điều 18.18 Mục C Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP).
  • Khung pháp lý quốc gia: Đạo luật Nhãn hiệu Lanham năm 1946 của Hoa Kỳ (Lanham Act 1946); Đạo luật Nhãn hiệu Úc năm 1995 (Trade Marks Act 1995); Quy chế Nhãn hiệu Cộng đồng Châu Âu (CTMR) và Chỉ thị Hài hòa Luật Nhãn hiệu EU (TMD); Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam năm 2009.
  • Học thuyết pháp lý áp dụng: Học thuyết về tính chức năng (Functionality Doctrine), Học thuyết về tính phân biệt đạt được qua quá trình sử dụng hay ý nghĩa thứ hai (Secondary Meaning / Acquired Distinctiveness), và Học thuyết về sự cạn kiệt dấu hiệu (Depletion Theory).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp tổng hợp (Synthetic method): Thu thập, hệ thống hóa tri thức từ giáo trình, bài báo khoa học, báo cáo chuyên đề của WIPO, AIPPI và các bản án thực tế.
  • Phương pháp liệt kê (Listing method): Trình bày tuần tự các quy định pháp luật sở hữu trí tuệ trong các điều ước quốc tế và luật quốc gia, đồng thời nêu rõ các quan điểm học thuật.
  • Phương pháp so sánh (Comparison method): Đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa các hệ thống pháp luật trong việc công nhận, thiết lập điều kiện và thẩm định nhãn hiệu khứu giác.
  • Phương pháp phân tích (Analysis method): Mổ xẻ chi tiết các điều kiện bảo hộ, các trường hợp loại trừ và các tiêu chí thẩm định xâm phạm.
  • Phương pháp diễn dịch (Deductive reasoning): Vận dụng các nguyên lý pháp lý chung để chứng minh tính khả thi và yêu cầu bảo hộ đối với từng trường hợp dấu hiệu mùi cụ thể.
  • Phương pháp quy nạp (Inductive reasoning): Rút ra các kết luận tổng quát và đề xuất chính sách cho Việt Nam từ việc tổng hợp thực tiễn lập pháp và xét xử của các nước.

Nguồn dữ liệu: Các ấn phẩm của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Báo cáo Tổng kết của AIPPI (Câu hỏi Q181), Sổ tay Thẩm định Nhãn hiệu Hoa Kỳ (TMEP), Sổ tay Thực hành và Thủ tục của Cơ quan Sở hữu Trí tuệ Úc (IP Australia Manual of Practice and Procedure 2017), cùng hệ thống án lệ của Tòa án Công lý Châu Âu (CJEU), Ban Kháng cáo và Thẩm định Nhãn hiệu Hoa Kỳ (TTAB) và Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nhãn hiệu khứu giác (Overview about Olfactory Marks)

Chương 1 làm rõ nguồn gốc lịch sử, khái niệm, bản chất pháp lý và bối cảnh bảo hộ nhãn hiệu khứu giác trong mối tương quan với các quy định quốc tế và pháp luật một số quốc gia.

Lịch sử nhãn hiệu: Transylvanian -> Ai Cập, Hy Lạp, La Mã -> "Merchants mark" (Thế kỷ 12-15)
Chức năng chính: Chỉ dẫn nguồn gốc | Phân biệt sản phẩm | Đảm bảo chất lượng | Truyền thông/Quảng cáo
  1. Khái niệm và thuật ngữ:

    • Thuật ngữ "nhãn hiệu khứu giác" (olfactory marks) được tác giả chứng minh là chuẩn xác và bao quát hơn so với "smell marks" (chỉ hành động ngửi mùi bằng mũi) hay "scent marks" (chỉ một mùi thơm/hương thơm cụ thể). "Olfactory" phản ánh toàn bộ cơ chế sinh lý - thần kinh từ thụ thể khứu giác tại vòm xoang mũi kích thích hành khứu giác trong hệ viền (limbic system) của não bộ và lưu trữ vào ký ức.
    • Dấu hiệu khứu giác được phân thành 3 nhóm:
      • Nhóm sơ cấp (Primary olfactory marks): Sản phẩm có mục đích duy nhất là phát tỏa hương thơm (như nước hoa, sáp thơm, chất làm mát không khí).
      • Nhóm thứ cấp (Secondary olfactory marks): Sản phẩm không nhằm mục đích chính là phát hương nhưng mùi hương là một thuộc tính cần thiết gắn liền (như xà phòng, nước tẩy rửa).
      • Nhóm độc nhất (Unique olfactory marks): Sản phẩm vốn không có mùi hương tự nhiên và việc thêm mùi không nhằm tăng cường tính năng trực tiếp của sản phẩm (như sợi chỉ thêu, lốp xe ô tô).
  2. Quy định của luật quốc tế và pháp luật quốc gia:

    • Luật quốc tế: Điều 15 Hiệp định TRIPs không bắt buộc dấu hiệu phải nhìn thấy được, tạo sự linh hoạt cho các quốc gia thành viên. Trái lại, Điều 2(1) Hiệp ước Luật Nhãn hiệu (TLT) loại trừ nhãn hiệu âm thanh và nhãn hiệu khứu giác do coi đây là dấu hiệu không nhìn thấy được. Hiệp định TPP (Điều 18.18) cấm các bên yêu cầu tính nhìn thấy được làm điều kiện đăng ký và yêu cầu các bên nỗ lực bảo hộ nhãn hiệu mùi hương.
    • Pháp luật các nước: Theo khảo sát của WIPO (văn bản SCT/11/6 và SCT/16/2), có 20 trên tổng số 72 cơ quan nhãn hiệu chấp nhận đăng ký nhãn hiệu mùi nếu đáp ứng tiêu chuẩn về tính nhãn hiệu.
      • Hoa Kỳ: Báo cáo của Ủy ban Đánh giá Nhãn hiệu (USTA) và án lệ Qualitex Co. v. Jacobson Products Co. (1995) mở rộng tối đa phạm vi dấu hiệu theo Đạo luật Lanham, thừa nhận mùi hương có thể đóng vai trò chỉ dẫn nguồn gốc thương mại.
      • Úc: Mục 6 và Mục 17 Đạo luật Nhãn hiệu 1995 cùng Sổ tay Thẩm định Nhãn hiệu (hiệu lực tháng 6/2017) công nhận mùi hương (scent) là dấu hiệu đăng ký nhãn hiệu. Điển hình là nhãn hiệu mùi khuynh diệp (Eucalyptus Radiata scent) cho cọc đặt bóng golf (Class 28, Đăng ký số 828741).
      • Châu Âu: Phán quyết vụ Sieckmann v. German Patent and Trademark Office (Case C-273/00) của ECJ đặt ra tiêu chuẩn khắt khe về việc biểu diễn đồ họa (bác bỏ công thức hóa học, mô tả bằng lời, mẫu mùi nộp lưu hoặc kết hợp), khiến việc đăng ký mùi hương tại EU gần như không thể thực hiện.
      • Châu Á: Hồng Kông (sửa đổi Pháp lệnh Nhãn hiệu) và Singapore (Mục 2(1) Đạo luật Nhãn hiệu sửa đổi, Điều 16(2)(1) Hiệp định FTA Hoa Kỳ - Singapore) đã dỡ bỏ tiêu chí "nhìn thấy được" để mở đường cho nhãn hiệu phi truyền thống.
  3. Đặc điểm và rào cản bảo hộ:

    • Thẩm định hành vi xâm phạm: Do tính vô hình, việc so sánh tính tương tự của mùi hương chủ yếu dựa trên cảm giác chủ quan của giám định viên. Thiết bị công nghệ như "mũi điện tử" (electronic nose) có chi phí rất đắt và còn nhiều hạn chế kỹ thuật.
    • Khả năng nhận thức của người tiêu dùng: Bộ não con người chỉ có thể ghi nhớ chính xác khoảng 16 mùi hương trong thời gian dài; việc cảm nhận mùi còn bị chi phối bởi nhiệt độ, độ ẩm, hướng gió và sức khỏe cá nhân.
    • Tính lãnh thổ (Territoriality): Sự thiếu thống nhất giữa các quốc gia dẫn đến rủi ro: một nhãn hiệu mùi được bảo hộ ở nước A nhưng bị từ chối ở nước B sẽ đối mặt với nguy cơ bị làm giả, làm nhái tại nước B mà không có cơ chế bảo vệ.

Chương 2: Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu khứu giác và các đối tượng bị loại trừ (Conditions for Protecting Olfactory Marks and Excluded Objects from Being Protected)

Chương 2 phân tích chuyên sâu 3 điều kiện tiên quyết để một dấu hiệu mùi hương được bảo hộ và 3 trường hợp loại trừ do thiếu tính phân biệt, cùng cơ chế xác lập tính phân biệt thông qua sử dụng.

  1. Ba điều kiện bảo hộ cơ bản:

    • Tính chất được chấp nhận là một dấu hiệu (The admissibility of smells as signs): Dấu hiệu phải được sử dụng gắn liền với sản phẩm/dịch vụ và phải đủ rõ ràng, cụ thể để công chúng tiếp nhận, ghi nhớ và nhận diện (tiêu chí được CJEU xác lập trong vụ Dyson Ltd v Registrar of Trade Marks, Case C-321/03).
    • Khả năng phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ (The ability of distinguishing products or services): Mùi hương phải có sự độc lập, tách biệt khỏi bản chất tự nhiên của hàng hóa, giúp người tiêu dùng nhận biết nguồn gốc thương mại mà không bị nhầm lẫn.
    • Khả năng biểu diễn bằng đồ họa (Capability of being graphically represented): Đóng vai trò xác lập phạm vi bảo hộ công khai trên sổ đăng ký (quy định tại Mục 40 Luật Nhãn hiệu Úc và Điều 4 CTMR của EU).
  2. Ba trường hợp loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ:

    • Mùi hương tự nhiên của sản phẩm (Natural scent of a product): Mùi hương vốn có cấu thành nên sản phẩm không thể thực hiện chức năng phân biệt. Ví dụ: Cơ quan có thẩm quyền của Vương quốc Anh năm 1994 đã từ chối đăng ký nhãn hiệu mùi cho nước hoa "Chanel No. 5" vì mùi hương chính là bản chất của hàng hóa. Việc cấp độc quyền mùi tự nhiên sẽ dẫn đến hiện tượng cạn kiệt dấu hiệu (depletion), tạo độc quyền bất bình đẳng và cản trở đối thủ cạnh tranh.
    • Mùi hương mô tả chức năng của sản phẩm (Functional purpose): Áp dụng học thuyết tính chức năng (Functionality Doctrine). Nếu mùi hương đóng vai trò thực hiện một công năng cụ thể (ví dụ: mùi chanh khử mùi dầu mỡ trong nước rửa bát, mùi hoa oải hương chống ẩm mốc trong tủ quần áo), dấu hiệu đó không được bảo hộ. Điển hình, TTAB (USPTO) đã từ chối đơn đăng ký "vị và mùi bạc hà đặc trưng" cho thuốc xịt nitroglycerine dùng trong y tế.
    • Mùi hương phổ biến trong một ngành thương mại (Smells common to a trade): Những mùi hương được sử dụng rộng rãi, mang tính tập quán thương mại (như hương thông, hương tuyết tùng trong thuốc sát trùng; hương thảo mộc trong dầu gội, xà phòng) sẽ không được xem là có khả năng phân biệt nguồn gốc.
  3. Học thuyết "Ý nghĩa thứ hai" (Secondary Meaning / Acquired Distinctiveness):

    • Theo Luật Hoa Kỳ (Lanham Act §1052(F), TMEP 1212), một dấu hiệu mùi không mang tính tự nhiên và không mang tính chức năng có thể được ghi nhận tại Sổ đăng ký phụ (Supplemental Register). Sau thời gian sử dụng thực tế, độc quyền và liên tục tối thiểu 5 năm, nếu chủ sở hữu chứng minh được dấu hiệu đã đạt được ý nghĩa thứ hai trong tâm trí người tiêu dùng, nhãn hiệu sẽ được chuyển sang Sổ đăng ký chính (Principal Register).
    • Án lệ tiêu biểu: Vụ In re Clarke (17 U.S.P.Q.2d 1238, TTAB 1990), TTAB đã chấp thuận bảo hộ nhãn hiệu mùi "hương hoa đại/hoa sứ tươi mát" (high impact, fresh, floral fragrance reminiscent of Plumeria blossoms) cho sản phẩm chỉ may và sợi thêu dựa trên tính phân biệt đạt được qua quá trình sử dụng.
    • Tại EU, Điều 7(3) CTMR và Điều 3(3) TMD cũng thừa nhận tính phân biệt đạt được thông qua quá trình sử dụng (acquired distinctiveness).
Tiêu chí pháp lý Hoa Kỳ (Lanham Act) Úc (Trade Marks Act 1995) Liên minh Châu Âu (CTMR/TMD) Việt Nam (Luật SHTT 2009)
Công nhận dấu hiệu mùi Thừa nhận theo án lệ và thực tiễn USPTO Quy định trực tiếp tại Mục 6 và Mục 17 Thừa nhận về mặt lý thuyết Chưa công nhận (Điều 72)
Yêu cầu nhìn thấy được Không Không Không (sau cải cách) Bắt buộc ("dấu hiệu nhìn thấy được")
Biểu diễn đồ họa Mô tả bằng lời văn bản + nộp mẫu Mô tả bằng lời chính xác Tiêu chuẩn Sieckmann (rất khắt khe) Thể hiện bằng chữ, hình, màu sắc
Ý nghĩa thứ hai (Secondary Meaning) Áp dụng (Sổ phụ -> Sổ chính sau 5 năm) Áp dụng theo quy trình thẩm định Áp dụng (Điều 7(3) CTMR) Chưa có cơ chế áp dụng cho mùi
Đăng ký thực tế tiêu biểu Mùi hoa sứ (Clarke - sợi thêu) Mùi khuynh diệp (Eucalyptus - golf tees) Hầu hết bị bác bỏ (Sieckmann) Chưa có

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Số liệu khảo sát quốc tế: Tổng hợp dữ liệu chính thức từ WIPO cho thấy có 20/72 cơ quan sở hữu trí tuệ trên thế giới chấp nhận đơn đăng ký nhãn hiệu mùi hương nếu thỏa mãn tiêu chuẩn đăng ký.
  • Hệ thống hóa án lệ quốc tế: Phân tích toàn diện các tiền lệ tư pháp then chốt định hình luật nhãn hiệu phi truyền thống: In re Clarke (1990), Qualitex Co. v. Jacobson Products Co. (1995), Sieckmann v. German Patent and Trademark Office (2002), Dyson Ltd v Registrar of Trade Marks (2007), vụ từ chối nhãn hiệu mùi nước hoa Chanel No. 5 (UK, 1994), vụ lốp xe mùi hoa hồng (Sumitomo Rubber Co.) và cánh phi tiêu mùi bia đắng (Unicorn Products).
  • Thiết lập khung điều kiện và loại trừ: Xác lập mô hình đánh giá gồm 3 điều kiện tích cực (tính dấu hiệu, tính phân biệt, khả năng mô tả) và 3 trường hợp loại trừ tiêu cực (mùi tự nhiên, mùi chức năng, mùi phổ biến thương mại).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Ở cấp độ quốc tế: Kiến nghị Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) ban hành một bản Hướng dẫn chung (General Guideline) về bảo hộ nhãn hiệu khứu giác nhằm chuẩn hóa 5 nội dung: (i) Định nghĩa pháp lý thống nhất; (ii) Phạm vi bảo hộ và đối tượng loại trừ; (iii) Giới hạn quyền sử dụng; (iv) Tiêu chí đánh giá hành vi xâm phạm; (v) Cơ chế thực thi bảo hộ.
  2. Ở cấp độ kỹ thuật và tổ chức: Đề xuất thành lập các cơ quan giám định khứu giác độc lập với đội ngũ chuyên gia được đào tạo chuyên sâu; kêu gọi sự hỗ trợ kỹ thuật và chuyển giao trang thiết bị phân tích hiện đại (như mũi điện tử) từ các quốc gia phát triển sang các quốc gia đang phát triển.
  3. Ở cấp độ pháp luật Việt Nam:
    • Đề xuất sửa đổi Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ theo hướng bãi bỏ điều kiện "là dấu hiệu nhìn thấy được", mở rộng diện đối tượng bảo hộ sang các dấu hiệu phi truyền thống nhằm tương thích với cam kết trong Hiệp định TPP.
    • Thiết lập cơ chế công nhận tính phân biệt đạt được qua quá trình sử dụng (Secondary meaning) để vừa khuyến khích các nhãn hiệu uy tín, vừa ngăn chặn tình trạng thâu tóm độc quyền các dấu hiệu mô tả thông thường.
    • Triển khai các chính sách nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người tiêu dùng trong nước về vai trò của nhãn hiệu khứu giác.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Khóa luận đã khắc phục khoảng trống học thuật tại Việt Nam tính đến năm 2017. Các công trình trước đó (như bài viết của Đàm Thị Diễm Hạnh năm 2016, khóa luận của Nguyễn Xuân Mỹ Hiền năm 2015 tại ĐH Luật TP.HCM về nhãn hiệu chứng nhận) chỉ dừng lại ở lý thuyết chung hoặc tập trung vào nhãn hiệu truyền thống/nhãn hiệu chứng nhận của Hoa Kỳ. Khóa luận của Nguyễn Nhật Thảo là công trình chuyên khảo đầu tiên tại đơn vị đào tạo đi sâu vào bản chất sinh lý - pháp lý, hệ thống hóa điều kiện bảo hộ và đề xuất giải pháp lập pháp cụ thể cho nhãn hiệu khứu giác tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhìn nhận những giới hạn nhất định về mặt học thuật trong quá trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp trình độ cử nhân; phạm vi dữ liệu thực tiễn tại Việt Nam còn hạn chế do tại thời điểm nghiên cứu (năm 2017), pháp luật quốc gia chưa có tiền lệ đăng ký hay xét xử tranh chấp về nhãn hiệu mùi hương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế tố tụng và xử lý vi phạm hành chính/dân sự đối với nhãn hiệu khứu giác; nghiên cứu xây dựng quy trình tiếp nhận và thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu mùi hương chi tiết cho Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam khi Luật Sở hữu trí tuệ được sửa đổi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế, Luật Dân sự và Sở hữu trí tuệ.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Mục phân tích chuyên sâu về học thuyết Secondary Meaning và án lệ In re Clarke (1990) cùng quy chế đăng ký nhãn hiệu tại Sổ phụ và Sổ chính của USPTO (Hoa Kỳ).
    • Phân tích ranh giới giữa tính phân biệt và tính chức năng (Functionality Doctrine) trong bảo hộ mùi hương.
    • Khung tham chiếu so sánh pháp luật nhãn hiệu của Úc, Hoa Kỳ, EU, Singapore và Hồng Kông, phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu lập pháp và nội luật hóa các điều ước quốc tế về sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn thuật ngữ "olfactory marks" thay vì "scent marks" hay "smell marks"?

Theo phân tích của tác giả, thuật ngữ "smell" chỉ đơn thuần phản ánh hành động ngửi/cảm nhận mùi qua mũi, còn "scent" chỉ một mùi thơm hoặc hương thơm cụ thể. Thuật ngữ "olfactory" mang tính khoa học và bao quát toàn diện quá trình thụ cảm: từ sự tiếp xúc của tuyến khứu giác tại vòm xoang mũi, truyền tín hiệu đến hành khứu giác trong hệ viền của não bộ để xử lý và lưu trữ ký ức. WIPO cũng sử dụng chính thức thuật ngữ này.

2. Vụ án In re Clarke (1990) tại Hoa Kỳ có ý nghĩa pháp lý gì đối với nhãn hiệu khứu giác?

Vụ In re Clarke (1990) là phán quyết bước ngoặt của Ban Kháng cáo và Thẩm định Nhãn hiệu (TTAB) thuộc USPTO. TTAB phán quyết rằng không có lý do gì để từ chối một mùi hương thực hiện chức năng phân biệt sản phẩm, qua đó chấp thuận bảo hộ nhãn hiệu mùi hương hoa sứ (Plumeria blossoms) cho sợi chỉ may và sợi thêu dựa trên nguyên tắc nhãn hiệu đã đạt được tính phân biệt thông qua quá trình sử dụng (Secondary meaning).

3. Tại sao mùi tự nhiên của sản phẩm và mùi mang tính chức năng bị loại trừ khỏi diện bảo hộ?

  • Mùi tự nhiên: Là mùi vốn có cấu thành nên sản phẩm (như mùi của nước hoa Chanel No. 5). Nếu bảo hộ sẽ vi phạm học thuyết cạn kiệt dấu hiệu (depletion), tước đoạt quyền kinh doanh hợp pháp của các chủ thể khác trong cùng ngành.
  • Mùi mang tính chức năng: Là mùi nhằm thực hiện công năng sử dụng của hàng hóa (như mùi chanh tẩy dầu mỡ, mùi bạc hà trong thuốc xịt y tế). Việc bảo hộ mùi chức năng sẽ tạo ra độc quyền bất hợp lý (monopoly) đối với một tính năng kỹ thuật/hữu ích, gây méo mó cạnh tranh lành mạnh.

4. Theo thống kê của WIPO trong văn bản, có bao nhiêu quốc gia chấp nhận đăng ký nhãn hiệu khứu giác?

Theo bảng câu hỏi khảo sát luật và thực tiễn nhãn hiệu của WIPO (tài liệu SCT/11/6 và SCT/16/2) được trích dẫn trong khóa luận, có 20 trên tổng số 72 cơ quan nhãn hiệu quốc gia phản hồi rằng họ chấp nhận đăng ký nhãn hiệu khứu giác nếu dấu hiệu đó đáp ứng đầy đủ các điều kiện về khả năng đăng ký nhãn hiệu.

5. Rào cản pháp lý lớn nhất tại Việt Nam đối với việc bảo hộ nhãn hiệu khứu giác tại thời điểm nghiên cứu là gì?

Rào cản lớn nhất nằm ở Khoản 1 Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2009, quy định điều kiện bảo hộ chung của nhãn hiệu là phải "là dấu hiệu nhìn thấy được". Quy định này mặc nhiên loại trừ toàn bộ các dấu hiệu cảm nhận bằng khứu giác (mùi hương) ra khỏi danh mục đối tượng được bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật của tác giả Nguyễn Nhật Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn pháp lý quốc tế về bảo hộ nhãn hiệu khứu giác. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các điều kiện bảo hộ, các trường hợp loại trừ và cơ chế xác lập quyền tại các hệ thống pháp luật phát triển như Hoa Kỳ, Úc và EU, công trình khẳng định việc mở rộng bảo hộ sang các dấu hiệu phi truyền thống là xu thế tất yếu trong hội nhập kinh tế. Các kết luận và kiến nghị trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học giá trị cho việc sửa đổi, hoàn thiện Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam nhằm tương thích với các chuẩn mực thương mại quốc tế.