Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể Của UNESCO Tại Khu Vực Châu Á - Thái Bình Dương

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh nghiệm bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO tại khu vực châu Á Thái Bình Dương, áp dụng cho Hà Nội.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Châu Á học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2022

162
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÔNG ƯỚC BẢO VỆ DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Tổng quan các công trình bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể ở Châu Á - Thái Bình Dương

1.3. Đặc trưng chung của di sản văn hóa phi vật thể. Công ước Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Những ảnh hưởng của Công ước đến công tác bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: KINH NGHIỆM BẢO VỆ DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ TẠI KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG

2.1. Một số biện pháp bảo vệ của UNESCO

2.2. Xây dựng khung pháp lý quốc tế về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Xây dựng, thiết lập hệ thống hành chính về di sản văn hóa phi vật thể. Xây dựng và thực hiện chiến lược nâng cao năng lực toàn cầu. Xem xét và ghi danh di sản văn hóa phi vật thể vào các danh sách. Hỗ trợ quốc tế về di sản văn hóa phi vật thể. Kinh nghiệm bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của một số quốc gia Châu Á. Kinh nghiệm từ Nhật Bản. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc

2.3. Một số kinh nghiệm bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể theo loại hình. Lĩnh vực ngữ văn truyền khẩu. Lĩnh vực nghệ thuật trình diễn truyền thống. Lĩnh vực nghề thủ công truyền thống

2.4. Lĩnh vực tập quán xã hội và tín ngưỡng. Lĩnh vực tri thức dân gian

3. CHƯƠNG 3: THAM CHIẾU CÔNG TÁC BẢO VỆ DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ THÀNH PHỐ HÀ NỘI

3.1. Tiềm năng và điều kiện bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể Hà Nội. Các loại hình di sản văn hóa phi vật thể Hà Nội. Loại hình ngữ văn dân gian. Loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian. Loại hình tập quán xã hội

3.2. Loại hình lễ hội truyền thống

3.3. Loại hình nghề thủ công truyền thống. Loại hình tri thức dân gian

3.4. Hiện trạng bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể thành phố Hà Nội. Chính sách bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể thành phố Hà Nội. Hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước về di sản văn hóa phi vật thể. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Công tác kiểm kê, phân loại di sản văn hóa phi vật thể. Công tác lập hồ sơ ghi danh, ghi danh di sản văn hóa phi vật thể. Chế độ hỗ trợ, đãi ngộ đối với nghệ nhân. Công tác nghiên cứu, sưu tầm, tư liệu hóa di sản văn hóa phi vật thể. Công tác đào tạo, giáo dục về di sản văn hóa phi vật thể. Tăng cường hợp tác quốc tế về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Hoàn thiện cơ chế và chính sách về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Tăng cường phổ biến, nâng cao nhận thức pháp luật về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Tăng cường bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Tăng cường hợp tác quốc tế về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể UNESCO 55 ký tự

Di sản văn hóa phi vật thể là tài sản quý, thể hiện bản sắc văn hóa và tinh thần sáng tạo của con người. Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đặt ra nhiều thách thức. Sự lệch lạc trong nhận thức giữa bảo tồn di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, sự già hóa của cộng đồng chủ thể, và sự thiếu quan tâm của thế hệ trẻ là những yếu tố đe dọa. Di sản văn hóa phi vật thể liên tục tái tạo, biến đổi và có nguy cơ bị mai một. Năm 2003, UNESCO ban hành Công ước Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Đây là văn kiện pháp lý quan trọng nhất, đánh dấu bước tiến trong tư duy và phương pháp tiếp cận. Các quốc gia thành viên xây dựng và thực thi các hoạt động bảo vệ một cách linh hoạt, phù hợp, hiệu quả nhằm bảo vệ, chuyển giao và liên tục tái sáng tạo các giá trị văn hóa truyền thống phục vụ yêu cầu phát triển bền vững. Châu Á - Thái Bình Dương là khu vực có nền văn hóa phức hợp, kho tàng DSVHPVT đồ sộ và phong phú.

1.1. Các định nghĩa về Di sản văn hóa phi vật thể

Di sản văn hóa phi vật thể bao gồm các tập quán, biểu tượng, tri thức và kỹ năng mà cộng đồng, nhóm người và trong một số trường hợp là cá nhân công nhận là một phần di sản văn hóa của họ. Di sản văn hóa phi vật thể, được chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác, liên tục được tái tạo bởi cộng đồng và các nhóm, tùy thuộc vào môi trường, sự tác động qua lại của họ với thiên nhiên và lịch sử của họ, và mang lại cho họ một cảm giác về bản sắc và sự liên tục, do đó thúc đẩy sự tôn trọng đối với sự đa dạng văn hóa và sự sáng tạo của con người.

1.2. Vai trò của UNESCO trong bảo tồn di sản văn hóa

UNESCO đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa. Tổ chức này đưa ra các khuyến nghị, hướng dẫn, và hỗ trợ tài chính cho các quốc gia thành viên. UNESCO cũng là nơi để các quốc gia chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. UNESCO phối hợp với các quốc gia thành viên thực thi nhiều chương trình bảo vệ tại khu vực này. Vì vậy, Châu Á - Thái Bình Dương được UNESCO đánh giá là một trong những khu vực có hoạt động bảo vệ DSVHPVT sôi động, thu được những kết quả to lớn, đem lại nhiều kinh nghiệm quý báu chia sẻ trong cộng đồng quốc tế.

II. Thách Thức Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa UNESCO Hiện Nay 59 ký tự

Mặc dù có nhiều nỗ lực, việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể UNESCO vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Toàn cầu hóa, đô thị hóa, và biến đổi khí hậu là những yếu tố gây áp lực lên các di sản. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhân lực cũng là một vấn đề. Quan trọng hơn, nhận thức về giá trị của di sản văn hóa phi vật thể chưa được đầy đủ, đặc biệt là trong giới trẻ. Điều này dẫn đến sự thờ ơ và thiếu quan tâm đến việc gìn giữ các giá trị truyền thống. Những biến động về mặt xã hội, quá trình toàn cầu hóa và lực lượng chuyên môn về đi sản văn hóa quá ít trong khi số lượng di sản quá lớn trở thành mối đe dọa lớn đối với nhiều yếu tố di sản văn hóa phi vật thể, gây nguy hiểm cho hình thức ban đầu và bản chất cơ bản của chúng.

2.1. Ảnh hưởng của Toàn cầu hóa đến di sản văn hóa

Toàn cầu hóa mang lại những cơ hội tiếp cận văn hóa mới, nhưng đồng thời cũng đe dọa sự độc đáo và đa dạng của di sản văn hóa. Các phong tục tập quán truyền thống có thể bị mai một do ảnh hưởng của văn hóa đại chúng. Sự du nhập của các sản phẩm văn hóa nước ngoài có thể làm suy yếu sự quan tâm đến các giá trị truyền thống.

2.2. Tác động của Đô thị hóa lên di sản văn hóa phi vật thể

Đô thị hóa làm thay đổi môi trường sốnglối sống của cộng đồng, ảnh hưởng đến việc thực hành và trao truyền di sản văn hóa phi vật thể. Các không gian văn hóa truyền thống bị thu hẹp hoặc biến mất, làm mất đi cơ hội để thể hiện và chia sẻ các giá trị văn hóa.

2.3. Thiếu nguồn lực cho công tác bảo tồn

Việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể đòi hỏi nguồn lực tài chính và nhân lực đáng kể. Tuy nhiên, nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, gặp khó khăn trong việc huy động nguồn lực. Điều này ảnh hưởng đến việc thực hiện các chương trình kiểm kê, bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

III. Bí Quyết Bảo Tồn Di Sản UNESCO Châu Á Thái Bình Dương 58 ký tự

Bảo tồn Di sản UNESCO Châu Á - Thái Bình Dương đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố. Xây dựng khung pháp lý vững chắc, nâng cao nhận thức cộng đồng, và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng địa phương là những yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác quốc tế và ứng dụng công nghệ mới trong công tác bảo tồn. Nhiều quốc gia trong khu vực đã được UNESCO đánh giá là thực hiện thành công trong việc bảo vệ DSVHPVT như Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam. Chính sách bảo tồn di sản cần được chú trọng và ưu tiên hàng đầu.

3.1. Phát huy vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sản

Cộng đồng địa phương là chủ thể chính trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Cần tạo điều kiện để cộng đồng tham gia vào quá trình kiểm kê, lập kế hoạch bảo tồn, và thực hiện các hoạt động trao truyền. Việc trao quyền cho cộng đồng sẽ giúp đảm bảo tính bền vững của công tác bảo tồn.

3.2. Ứng dụng công nghệ trong bảo tồn di sản văn hóa

Công nghệ có thể được sử dụng để ghi lại, lưu trữ, và quảng bá di sản văn hóa phi vật thể. Việc số hóa các tư liệu về di sản sẽ giúp bảo tồn chúng khỏi sự mai một. Các ứng dụng di động và trang web có thể được sử dụng để giới thiệu di sản đến công chúng.

3.3. Tăng cường hợp tác quốc tế về bảo tồn di sản

Hợp tác quốc tế giúp chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi chuyên gia, và huy động nguồn lực cho công tác bảo tồn. UNESCO đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia. Các chương trình hợp tác có thể tập trung vào việc đào tạo, nghiên cứu, và hỗ trợ tài chính.

IV. Cách Phát Huy Giá Trị Di Sản UNESCO Cho Du Lịch 55 ký tự

Di sản UNESCO có thể trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển du lịch bền vững. Tuy nhiên, cần có cách tiếp cận phù hợp để tránh làm tổn hại đến các giá trị của di sản. Du lịch văn hóa cần được phát triển dựa trên sự tôn trọng các giá trị truyền thống và sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần có sự cân bằng giữa bảo tồnphát triển.

4.1. Xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa đặc sắc

Sản phẩm du lịch văn hóa cần được thiết kế dựa trên các giá trị độc đáo của di sản. Các tour du lịch có thể tập trung vào việc giới thiệu các phong tục tập quán, nghề thủ công truyền thống, và lễ hội địa phương. Cần đảm bảo rằng các sản phẩm du lịch không làm ảnh hưởng đến tính xác thực của di sản.

4.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch

Chất lượng dịch vụ du lịch là yếu tố quan trọng để thu hút du khách. Cần đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên có kiến thức sâu rộng về di sản văn hóa. Các cơ sở lưu trú và nhà hàng cần chú trọng đến việc sử dụng các sản phẩm địa phương và tôn trọng các giá trị truyền thống.

4.3. Quản lý du lịch bền vững

Quản lý du lịch bền vững là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển lâu dài của du lịch văn hóa. Cần có chính sách và quy định rõ ràng để kiểm soát số lượng du khách, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và di sản, và đảm bảo lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương.

V. Bài Học Kinh Nghiệm Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa từ Nhật Bản 60 ký tự

Nhật Bản là một trong những quốc gia đi đầu trong việc bảo tồn di sản văn hóa. Kinh nghiệm của Nhật Bản có thể mang lại những bài học quý giá cho các quốc gia khác. Nhật Bản có hệ thống pháp luật chặt chẽ, nguồn lực tài chính dồi dào, và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Quan trọng hơn, Nhật Bản có ý thức sâu sắc về giá trị của di sản văn hóa.

5.1. Hệ thống pháp luật chặt chẽ về bảo tồn di sản

Nhật Bản có Luật Bảo vệ tài sản văn hóa, quy định chi tiết về việc bảo tồn di sản vật thể và phi vật thể. Luật này cũng quy định về việc thành lập các tổ chức bảo tồn, cấp phép cho các hoạt động bảo tồn, và xử lý các vi phạm.

5.2. Sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương

Nhật Bản khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quá trình bảo tồn di sản. Các cộng đồng địa phương có thể thành lập các tổ chức bảo tồn, tổ chức các hoạt động trao truyền, và tham gia vào việc quản lý du lịch văn hóa.

5.3. Ứng dụng công nghệ tiên tiến trong bảo tồn di sản

Nhật Bản sử dụng công nghệ tiên tiến để bảo tồn và phục hồi di sản văn hóa. Công nghệ 3D được sử dụng để ghi lại hình ảnh của di sản. Công nghệ khoa học vật liệu được sử dụng để phục hồi các di vật.

VI. Hà Nội Tham Chiếu Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể 60 ký tự

Hà Nội là trung tâm văn hóa, chính trị của Việt Nam, nơi lưu giữ kho tàng Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể đồ sộ. Để bảo tồn và phát huy giá trị di sản một cách hiệu quả, Hà Nội cần học hỏi kinh nghiệm từ UNESCO và các quốc gia có thành tựu bảo tồn di sản nổi bật. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, sự tham gia của cộng đồng, và áp dụng các giải pháp sáng tạo.

6.1. Tổng Kiểm kê và Lập Danh Mục Di Sản Phi Vật Thể

Thực hiện tổng kiểm kê Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể trên địa bàn thành phố, lập danh mục chi tiết theo từng loại hình. Ưu tiên các di sản có nguy cơ mai một, cần bảo tồn khẩn cấp. Xây dựng cơ sở dữ liệu di sản số hóa, dễ dàng truy cập và quản lý.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Giá Trị Di Sản

Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể trong trường học, cộng đồng. Khuyến khích sự tham gia của giới trẻ vào các hoạt động bảo tồn di sản. Tạo dựng niềm tự hào về bản sắc văn hóa dân tộc.

6.3. Phát Triển Du Lịch Văn Hóa Gắn Với Di Sản Phi Vật Thể

Xây dựng các tour du lịch văn hóa khám phá Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể Hà Nội. Kết hợp trình diễn nghệ thuật truyền thống, trải nghiệm lễ hội, nghề thủ công, ẩm thực địa phương. Đảm bảo du lịch không làm ảnh hưởng tiêu cực đến di sản.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ châu á học kinh nghiệm bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của unesco tại khu vực châu á thái bình dương tham chiếu cho hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TONG QUAN NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VA CÔNG UOC BAO VỆ DI SÁN VĂN HÓA PHI VAT THE 1. Téng quan tình hình nghiên cứu 1. Tổng quan các công trình bảo vệ di sản văn hóa phi vật thé ở Châu A - Thái Bình Dương Công ước Bảo vệ DSVHPVT là kết quả của một quá trình lâu dài của UNESCO, được thiết kế để đáp ứng yêu cầu bảo vệ văn hóa truyền khẩu và phi vật thể, được lồng vào một mạng lưới phức tạp của các khái niệm với các di sản chính tri va lịch sử. Với sự thúc đây của UNESCO và các quốc gia thành viên, khái nệm di sản văn hóa phi vật thể nhanh chóng ảnh hưởng đến lĩnh vực chính sách văn hóa và các học viện quốc tế.

Phần tổng quan này dé cập đến các nghiên cứu điền hình từ Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Malaysia, được thực hiện bởi các học giả từ Châu A, châu Au và châu Mỹ dé làm sáng tỏ nhiều van đề khác nhau giữa lý thuyết và thực hành xoay quanh định nghĩa, ghi danh và bảo vệ di sản văn hóa phi vật thé trong bối cảnh Châu Á - Thái Bình Dương. Nghiên cứu về Mô hình Châu Á về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể Chương trình di sản văn hóa phi vật thé của UNESCO được xem là bắt nguồn từ một bức thư được viết vào năm 1973 của Bộ trưởng Bộ Ngoại giao và Tôn giáo Cộng hòa Bolivia gửi cho Tổng Giám đốc của UNESCO. Vì vậy, Valdimar Hafstein gọi giai đoạn đầu của chương trình di sản văn hóa phi vật thé là thuộc về “mô hình lưu trữ lấy cảm hứng từ châu Âu”, nhắn mạnh kiến thức chuyên môn và tính trọng yếu thông qua tài liệu, mô tả giai đoạn thứ hai là một “mô hình Đông Á” nhắn mạnh vào việc tiếp tục truyền tải kiến thức từ thế hệ này sang thé hệ khác [76, tr. “Mô hình Đông A” này bị ảnh hưởng nặng nề bởi Nhật Bản và Han Quốc [77].

Từ quan điểm của Hafstein, Leah Lowthorp lập luận về việc mở rộng đặc điểm khu vực ra ngoài Đông Á và gợi ý khả năng có một mô hình di sản “toàn Châu A” rộng lớn hơn, nhân mạnh vào việc truyền tải văn hóa biéu đạt giữa các thé hệ và sự thừa nhận rõ ràng về bản chất năng động của di sản văn hóa phi vật thể. Phản ánh sự tập trung của Đông Á vào di sản văn hóa phi vật thể, Nhật Bản, Trung Quốc là những quốc gia đi đầu về di sản văn hóa phi vật thé và có tam anh hưởng đáng ké đến lĩnh vực di san thế giới. Akagawa nhận định, Nhật Bản từ lâu đã có một hệ thống quốc gia mạnh mẽ về bảo vệ di sản vật thể và phi vật thể. Sự tham 10 gia tích cực của Nhật Bản trong việc bảo vệ di sản ở khu vực và toàn cầu có liên quan đến “chính sách ngoại giao văn hóa” sau Thế chiến thứ hai [66, tr.

You nhận định, Trung Quốc đã xây dựng một khuôn khổ pháp lý dé dé cử và bảo vệ DSVHPVT. Dự án này đã sớm lan rộng với tư cách một chiến dịch chính trị trên toàn Trung Quốc [102, tr. Các quốc gia Châu Á ngày càng đóng vai trò quan trọng hơn trong việc bảo vệ văn hóa và di sản. Suy đoán về tư tưởng và thực hành di sản “ Châu Á” đã gây tranh cãi rất nhiều.

Lowthorp lập luận rằng mô hình di sản “toàn Châu Á” được phân biệt bởi sự nhấn mạnh vào việc truyền tải văn hóa biểu đạt giữa các thế hệ và bởi một quan niệm năng động về di sản. Chúng tôi đồng ý với phát hiện của Lowthorp và cho rằng “Mô hình Châu Á” về di sản văn hóa phi vật thê mở ra cơ hội đề điều tra tính liên tục và đổi mới trong việc truyền tải và tái tạo văn hóa, các hình thức kết hợp linh hoạt và năng động của các biểu hiện văn hóa sáng tạo, thừa nhận sự phức tạp của chính trị, tôn giáo và lịch sử mà các nhà văn hóa phải thương lượng và thỏa hiệp dé truyền thống đó tiếp tục gây được tiếng vang với các cộng đồng địa phương, những người bảo trợ chính phủ và các nhà tài trợ quốc tế. Nghiên cứu về sửa đổi chính sách và ghi nhận di sản văn hóa phi vật thé Sau khi Công ước 2003 ban hành, các quốc gia Châu Á kết hợp nỗ lực toàn cầu với nỗ lực quốc gia đã có từ trước dé bảo tồn văn hóa truyền thống. Các cơ quan nha nước đã đưa những hiểu biết về truyền thống và di sản bằng tiếng mẹ đẻ và dân tộc của họ vào diễn ngôn di sản quốc tế.

Nicolas Adell, Regina Bendix, Chiara Bortolotto, va Markus Tauschek luu y rang viéc tao ra di san trong thé ky XIX “gắn liền sâu sắc với việc xây dựng quốc gia” [65, tr. Samuel Lee cho rang, sự tác động của Công ước đến các nước thanh viên được thé hiện bằng việc thực hiện luật mới hoặc sửa đổi luật và quy định liên quan đến di sản văn hóa hiện có và các tô chức có liên quan dé phù hợp với mô hình mới và các yêu cầu mới của Công ước; nâng cao nhận thức về tầm quan trọng và giá trị văn hóa truyền thống [63, tr. Dawnhee Yim nhắn mạnh Công ước 2003 đã thay đổi hệ thống từ việc bảo quản sang việc bảo vệ. Vì vậy, việc tái sáng tạo di sản được các nhà quản lý và những người tham gia vào hệ thống bảo vệ /bảo quản ở Hàn Quốc được xem xét chấp thuận.

Tuy nhiên, việc xác định mức độ thay đổi được phép và ai là người nên tạo ra sự thay đôi đang là thách thức đặt ra [63, tr. 11 Nhiều quốc gia đã nỗ lực tập trung vào danh sách các di sản văn hóa phi vật thé được thực hiện ở cấp quốc gia, khu vực và toàn cầu. Những danh sách này cũng được xây dựng theo thứ bậc, với danh sách của UNESCO ở trên cùng và danh sách địa phương ở cuối. Michael Dylan Foster cho rằng, sự chỉ định của UNESCO có thê được coi là “một lợi ích tài chính” hoặc “một điểm của niềm tự hào và bản sắc,” hoặc “một gánh nặng” hoặc “một vật trang sức” hoặc việc chỉ định có thể không quan trọng chút nào, tùy thuộc vào cách nó được định vị và diễn giải ở những nơi khác nhau [71, tr.

Sự ghi danh của UNESCO đối với các DSVHPVT có thê truyền cảm hứng cho các biểu tượng, nâng cao tầm quan trọng và nâng lên tầm thé giới. Karen Fjelstad cho rằng, việc UNESCO ghi danh di sản văn hóa phi vật thé dẫn tới những hình thức quan hệ xã hội, mạng lưới toàn cầu mới [63, tr. Tuy nhiên, quá trình ghi danh này cũng mang đến cho các di sản này biểu tượng văn hóa quốc tế, khiến chúng có thé bị coi là mục tiêu của những kẻ phá hoại [77, tr. Vốn xã hội, các mỗi quan hệ và mạng lưới quan hệ giữa các quan chức, học giả và cộng đồng địa phương đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đây truyền thống địa phương [69, tr.

Việc chỉ định di sản văn hóa phi vật thé ở cấp quốc gia và toàn cầu chủ yếu dựa vào mối quan hệ giữa các cơ quan nhà nước, chuyên gia di sản và quan chức. Hideyo Konagaya cho rằng khái niệm và cách phân loại vẫn được giữ nguyên ở Nhật Bản ngay cả sau khi khái niệm di sản văn hóa phi vật thê ra đời. Tuy nhiên, việc thông qua danh mục di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO đã mang lại cho nó một quan điểm toàn cầu cho phép những người biéu diễn và những người ủng hộ biết tới những di sản văn hóa khác ở ngoài biên giới quốc gia. Konagaya lập luận thêm rằng việc tạo ra danh mục mới này cho phép các học giả Nhật Bản hiểu khái niệm DSVHPVT được tạo ra như thế nào nhờ sự hội tụ của nền kinh tế và chính trị toàn cầu.

Nó cũng cho thấy cách mà diễn ngôn di sản văn hóa phi vật thể kết hợp với các thực hành văn hóa ở địa phương và quốc gia. DSVHPVT đại diện cho những điều tinh túy nhất của loài người bởi lẽ nó là những gi bam sinh và là tinh thần không thé nào bao chứa trong những dạng vật chất. Sự hiện diện của nó là một phần quan trọng ton tại trong trí óc của con người [63, tr. Ở Trung Quốc, DSVHPVT đã trở thành một yếu tố trung tâm của diễn ngôn quốc gia.

DSVHPVT cho thấy sự khác biệt là của cải quốc gia, không phải là nguyên nhân xung đột, và nguôn của cải này được công nhận, chia sẻ trong 12 bầu không khí hòa bình và tôn trọng lẫn nhau [63, tr. Ngày nay, việc bao vệ và bảo tồn DSVH trước các mối nguy hiểm sẽ không hiệu quả nếu đó chỉ là nỗ lực của từng quốc gia riêng biệt. Chúng ta cần những hoạt động toàn cầu đề đối chọi với những nguy cơ như thế. Do đó việc hợp tác giữa các nước ASEAN là hết sức cần thiết [63, tr.

Nhóm tác gia Bussakorn Binson, Pattara Komkam, Pornprapt Phaosavadi, Kumkom Pornprasit dé xuat lap ban đồ địa điểm các dia chi văn hóa sông đa dạng của BangKok ngoài việc hỗ trợ tập trung trong quản lý văn hóa còn đặt nền móng cho việc áp dụng Mạng lưới Thành phố Sáng tạo của UNESCO và hỗ trợ sáng kiến Thành phố sáng tạo của Chính quyền BangKok [63, tr. UNESCO dựa vào các quốc gia thành viên để hợp tác trong sứ mệnh bảo vệ DSVHPVT và các quốc gia thường đưa ra quyết định về việc bảo vệ DSVHPVT phù hợp với lợi ích quốc gia của ho. DSVHPVT đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho các yêu sách quốc gia, khu vực và địa phương, gây ra các xung đột quốc tế về quyền sở hữu văn hóa. Sự xung đột này đặc biệt nghiêm trọng ở Đông Nam Á, nơi con người và truyền thống của họ có lịch sử di cư, trao đổi và biến đổi lâu đời.

Tại Trung Quốc, danh sách quốc gia về DSVHPVT trở thành trọng tâm thúc đây các t6 chức, cộng đồng, nhóm người va các cá nhân tham gia vào dự án bảo vệ DSVHPVT; đồng thời dẫn đến mâu thuẫn về việc chỉ định DSVHPVT giữa các cộng đồng và hội nhóm khác nhau. Có nhiều tuyên bố về quyền sở hữu từ các khu vực khác nhau ở Trung Quốc đối với một số vật phẩm hoặc sự kiện văn hóa đã làm gia tăng căng thăng và xung đột địa phương [67, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể Của UNESCO Tại Khu Vực Châu Á - Thái Bình Dương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể trong khu vực này. Nó nhấn mạnh các phương pháp và chiến lược mà UNESCO áp dụng để bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa độc đáo của các quốc gia trong khu vực. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc bảo tồn không chỉ giúp gìn giữ bản sắc văn hóa mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững và du lịch văn hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vận dụng tư tưởng của hồ chí minh về văn hóa vào xây dựng phát triển nền văn hóa việt nam hiện nay, nơi bàn về tư tưởng văn hóa của Hồ Chí Minh trong bối cảnh hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Luận văn phát triển du lịch gắn bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa vật thể tại hải dương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa du lịch và bảo tồn di sản văn hóa. Cuối cùng, tài liệu Luận văn quản lý du lịch di sản với phát triển du lịch của địa phương nghiên cứu trường hợp di sản vịnh hạ long cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách quản lý di sản văn hóa trong bối cảnh phát triển du lịch. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa trong khu vực.