Luận văn: Nghiên cứu cơ chế xác thực và bảo mật trong công nghệ Blockchain

Nghiên cứu sâu về cơ chế xác thực và bảo mật trong công nghệ blockchain. Phân tích thuật toán băm, bằng chứng công việc (PoW) và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

88
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Bố cục của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Lịch sử phát triển công nghệ Blockchain

1.3. Phân loại Blockchain

1.4. Các phiên bản của Blockchain

1.5. Kiến trúc của hệ thống BLOCKCHAIN

1.6. Cơ sở khoa học tạo nên BLOCKCHAIN

1.6.1. Mạng phân bố ngang hàng và mạng tập trung

1.6.2. Lý thuyết trò chơi (Game Theory)

1.7. Ưu nhược điểm của BLOCKCHAIN và ứng dụng

1.7.1. Nhược điểm

1.7.2. Một số ứng dụng của Blockchain

1.8. Kết chương

2. CHƯƠNG 2: CƠ CHẾ XÁC THỰC, BẢO MẬT TRONG BLOCKCHAIN

2.1. Cấu trúc của BLOCKCHAIN

2.1.1. Chuỗi liên kết

2.1.2. Tìm mã Hash cho bằng chứng công việc

2.1.3. Tính bền vững của chuỗi liên kết

2.1.4. Xác định chuỗi khối thống nhất

2.2. Đặc điểm của BLOCKCHAIN

2.2.1. Một cơ sở dữ liệu phân tán

2.2.2. Tính bền vững và không thể đảo ngược

2.2.3. Minh bạch và không thể bị phá vở

2.2.4. Một mạng lưới các nút thắt phân quyền và bền vững

2.2.5. Tăng cường bảo mật, tin cậy và sẵn sàng

2.2.6. Truy xuất nguồn gốc của dữ liệu

2.3. Cơ chế xác thực và bảo mật trong BLOCKCHAIN

2.3.1. Các cơ chế đồng thuận trong Blockchain

2.3.2. Giao thức Pow

2.4. Thuật toán băm trong BLOCKCHAIN

2.4.1. Giới thiệu hàm băm

2.4.2. Tính chất cơ bản của hàm băm

2.4.3. Cấu trúc của thuật toán hàm băm

2.5. Ứng dụng của hàm băm SHA

2.6. Kết chương

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG CỦA BLOCKCHAIN VÀO QUẢN LÝ DỮ LIỆU HỌC SINH

3.1. Thực trạng môi trường quản lý dữ liệu học sinh

3.2. Xây dựng giải pháp BLOCKCHAIN cho ứng dụng

3.2.1. Giải pháp mã hóa dữ liệu

3.2.2. Giải pháp lưu trữ giá trị băm của dữ liệu

3.2.3. Giải pháp lưu trữ dữ liệu dạng thô trên Blockchain

3.3. Chức năng của ứng dụng

3.4. Mô phỏng việc sử dụng thuật toán băm SHA-1 bằng ngôn ngữ lập trình JAVA

3.4.1. Thiết lập hàm băm SHA-1

3.4.2. Kết quả sau khi băm dữ liệu là text

3.4.3. Kết quả sau khi băm bộ input là các hình ảnh

3.5. Xây dựng hệ thống

3.5.1. Kỹ thuật Blockchain

3.5.2. Một số xử lý có sử dụng hàm băm trong Blockchain

3.6. Quy trình thực hiện

3.6.1. Thêm dữ liệu của một văn bằng vào block

3.6.2. Thực hiện thêm dữ liệu của một văn bằng vào Block

3.7. Công cụ cài đặt

3.8. Kết chương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI (Bản sao)

Tóm tắt

I. Tổng quan Bảo mật Blockchain Nền tảng Công nghệ Chuỗi khối

Bảo mật Blockchain là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào các cơ chế đảm bảo tính toàn vẹn, minh bạch và bất biến của dữ liệu. Về bản chất, công nghệ chuỗi khối (Blockchain) là một công nghệ lưu trữ và truyền tải thông tin bằng các khối được liên kết với nhau. Mỗi khối chứa thông tin giao dịch, một dấu thời gian và mã băm (hash) của khối trước đó, tạo thành một chuỗi không thể thay đổi. Nền tảng của bảo mật này đến từ sự kết hợp của ba công nghệ cốt lõi: mã hóa mật mã, mạng ngang hàng (P2P) và lý thuyết trò chơi. Theo luận văn của Nguyễn Thị Ngà (2021), "Blockchain là sự kết hợp hoàn hảo giữa tính minh bạch và tính bảo mật, nó cho phép tất cả mọi người đều có quyền biết các thông tin giao dịch của nhau. Tuy nhiên, dữ liệu riêng tư của mỗi cá nhân thì vẫn đảm bảo bí mật tuyệt đối". Đặc tính phi tập trung của nền tảng blockchain giúp loại bỏ sự cần thiết của một bên trung gian, tăng cường niềm tin giữa các bên tham gia. Toàn bộ mạng lưới hoạt động dựa trên một cơ chế đồng thuận, đảm bảo rằng mọi bản sao của sổ cái đều giống hệt nhau, từ đó ngăn chặn gian lận và thay đổi dữ liệu trái phép. An ninh của hệ thống không phụ thuộc vào một thực thể duy nhất mà được phân tán trên toàn bộ các nút mạng, khiến việc tấn công trở nên cực kỳ khó khăn và tốn kém.

1.1. Khám phá Sổ cái Phân tán DLT và tính bất biến

Công nghệ Sổ cái phân tán (DLT) là trái tim của Blockchain. Thay vì lưu trữ dữ liệu ở một máy chủ trung tâm, DLT sao chép và phân phối sổ cái cho tất cả các thành viên (nút) trong mạng. Mỗi khi một giao dịch mới được xác thực, nó sẽ được thêm vào sổ cái trên tất cả các nút gần như đồng thời. Cấu trúc này tạo ra một hệ thống không có điểm lỗi duy nhất (single point of failure). Quan trọng hơn, nó tạo ra tính bất biến. Một khi dữ liệu đã được ghi vào một khối và khối đó được thêm vào chuỗi, việc thay đổi nó đòi hỏi phải thay đổi tất cả các khối theo sau trên phần lớn các nút trong mạng. Điều này gần như là không thể, đặc biệt trên các mạng công khai lớn như Bitcoin hay Ethereum. Tính bất biến đảm bảo rằng lịch sử giao dịch blockchain là đáng tin cậy và không thể bị làm giả.

1.2. Vai trò của Mã hóa Mật mã trong An ninh mạng Blockchain

Mã hóa là trụ cột bảo mật của Blockchain. Hai công cụ chính được sử dụng là hàm băm (hash function)chữ ký số dựa trên cặp khóa công khai và khóa riêng tư. Hàm băm, như SHA-256, chuyển đổi bất kỳ dữ liệu đầu vào nào thành một chuỗi ký tự có độ dài cố định. Một thay đổi nhỏ nhất trong dữ liệu đầu vào cũng sẽ tạo ra một mã băm hoàn toàn khác. Điều này được sử dụng để liên kết các khối và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Trong khi đó, chữ ký số được sử dụng để xác thực các giao dịch. Người dùng ký vào giao dịch bằng khóa riêng tư của mình và những người khác có thể xác minh chữ ký đó bằng khóa công khai tương ứng. Cơ chế này đảm bảo chỉ chủ sở hữu của tài sản mới có quyền thực hiện giao dịch, ngăn chặn giả mạo và gian lận hiệu quả.

II. Thách thức An ninh mạng Blockchain Các Lỗ hổng Trọng yếu

Mặc dù được thiết kế với nhiều lớp bảo mật, an ninh mạng blockchain vẫn đối mặt với những thách thức và lỗ hổng tiềm tàng. Các mối đe dọa này không chỉ đến từ cấu trúc công nghệ mà còn từ cách thức triển khai và tương tác của người dùng. Một trong những nguy cơ nổi tiếng nhất là tấn công 51%, nơi một cá nhân hoặc một nhóm kiểm soát hơn 50% sức mạnh tính toán của mạng lưới, cho phép họ có thể đảo ngược các giao dịch gần đây hoặc ngăn chặn các giao dịch mới được xác nhận. Rủi ro này đặc biệt cao đối với các blockchain nhỏ sử dụng cơ chế Proof of Work (PoW). Bên cạnh đó, các lỗ hổng hợp đồng thông minh (smart contract vulnerabilities) cũng là một mối lo ngại lớn, đặc biệt trên các nền tảng như Ethereum. Lỗi logic trong mã của hợp đồng thông minh có thể bị tin tặc khai thác để đánh cắp tài sản, như đã thấy trong nhiều vụ tấn công lớn. Cuối cùng, bảo mật ở phía người dùng, bao gồm việc quản lý an toàn khóa công khai và khóa riêng tư, vẫn là một điểm yếu. Nếu khóa riêng tư bị đánh cắp, kẻ tấn công sẽ có toàn quyền kiểm soát tài sản của người dùng, và do tính bất biến của blockchain, các giao dịch này không thể đảo ngược.

2.1. Phân tích Tấn công 51 và nguy cơ với cơ chế đồng thuận

Cuộc tấn công 51% là một mối đe dọa cơ bản đối với tính toàn vẹn của nhiều blockchain, đặc biệt là những blockchain dựa trên Proof of Work (PoW). Kẻ tấn công, bằng cách kiểm soát phần lớn sức mạnh băm (hash rate) của mạng, có thể tạo ra một nhánh riêng của blockchain nhanh hơn nhánh chính. Sau đó, họ có thể chi tiêu tiền điện tử trên nhánh chính và khi nhánh riêng của họ trở nên dài hơn, họ công bố nó ra mạng lưới. Theo quy tắc đồng thuận, các nút sẽ chấp nhận nhánh dài nhất là hợp lệ, khiến các giao dịch ban đầu của kẻ tấn công trên nhánh cũ bị vô hiệu hóa. Điều này cho phép kẻ tấn công thực hiện 'chi tiêu kép' (double-spending). Mặc dù cực kỳ tốn kém để thực hiện trên các mạng lớn, các blockchain nhỏ hơn với ít thợ đào hơn vẫn dễ bị tổn thương trước loại hình tấn công này.

2.2. Lỗ hổng Hợp đồng Thông minh và rủi ro trong ứng dụng

Hợp đồng thông minh (smart contract) là các chương trình tự thực thi được lưu trữ trên blockchain. Tuy nhiên, giống như bất kỳ phần mềm nào, chúng có thể chứa lỗi hoặc lỗ hổng hợp đồng thông minh. Các lỗi phổ biến bao gồm lỗi tràn số (integer overflow), re-entrancy, và logic kinh doanh không chính xác. Kẻ tấn công có thể khai thác những lỗ hổng này để rút tiền không hợp lệ, thay đổi quyền sở hữu hoặc làm tê liệt ứng dụng phi tập trung (DApp). Tầm quan trọng của việc kiểm toán bảo mật (security audit) cho hợp đồng thông minh là rất lớn. Các cuộc kiểm toán chuyên nghiệp giúp phát hiện và vá các lỗ hổng trước khi hợp đồng được triển khai, giảm thiểu rủi ro tài chính và danh tiếng cho các dự án.

III. Phương pháp Bảo mật Blockchain Cách Cơ chế Xác thực hoạt động

Các phương pháp bảo mật và xác thực trong blockchain được xây dựng dựa trên các nguyên tắc mật mã học vững chắc để đảm bảo một môi trường giao dịch an toàn và đáng tin cậy. Cốt lõi của hệ thống là cơ chế xác thực phi tập trung, nơi các giao dịch được xác minh không phải bởi một cơ quan trung ương mà bởi một mạng lưới các nút phân tán. Mỗi giao dịch được ký bằng chữ ký số, một sản phẩm của mã hóa mật mã sử dụng khóa riêng tư của người gửi. Chữ ký này sau đó có thể được bất kỳ ai trong mạng xác minh bằng khóa công khai tương ứng, đảm bảo tính xác thực và chống chối bỏ. Hơn nữa, tính toàn vẹn của dữ liệu được bảo vệ bởi hàm băm (hash function). Mỗi khối trong chuỗi chứa mã băm của khối trước đó, tạo ra một liên kết mật mã không thể phá vỡ. Bất kỳ sự thay đổi nào đối với một khối sẽ làm thay đổi mã băm của nó, điều này sẽ làm mất hiệu lực của tất cả các khối tiếp theo trong chuỗi. Sự kết hợp giữa chữ ký số và chuỗi băm tạo ra một lớp phòng thủ mạnh mẽ, làm cho việc giả mạo dữ liệu trên sổ cái phân tán trở nên cực kỳ khó khăn và dễ bị phát hiện.

3.1. Cơ chế Chữ ký số Xác thực giao dịch với Khóa riêng tư

Mỗi người dùng trên nền tảng blockchain sở hữu một cặp khóa: một khóa công khai và một khóa riêng tư. Khóa công khai hoạt động như một địa chỉ ví, có thể được chia sẻ công khai để nhận tài sản. Khóa riêng tư phải được giữ bí mật tuyệt đối, vì nó cấp quyền truy cập và chi tiêu tài sản từ địa chỉ đó. Khi một người dùng muốn tạo một giao dịch blockchain, họ sử dụng khóa riêng tư của mình để tạo ra một chữ ký số cho giao dịch đó. Chữ ký này là duy nhất cho cả người ký và nội dung giao dịch. Các nút khác trong mạng sau đó có thể sử dụng khóa công khai của người gửi để xác minh rằng chữ ký là hợp lệ và giao dịch không bị thay đổi trong quá trình truyền đi. Quá trình này đảm bảo rằng chỉ chủ sở hữu hợp pháp mới có thể ủy quyền giao dịch từ tài khoản của họ.

3.2. Sức mạnh của Hàm băm Hash Function trong bảo toàn dữ liệu

Một hàm băm là một thuật toán toán học lấy một đầu vào có kích thước bất kỳ và tạo ra một đầu ra có kích thước cố định, được gọi là giá trị băm. Trong blockchain, các hàm băm như SHA-256 có các đặc tính quan trọng: chúng là một chiều (không thể đảo ngược từ giá trị băm để tìm ra đầu vào) và chống va chạm (cực kỳ khó tìm thấy hai đầu vào khác nhau tạo ra cùng một giá trị băm). Các giao dịch trong một khối thường được tổng hợp vào một cây Merkle, và gốc Merkle (một giá trị băm duy nhất) được đưa vào tiêu đề khối. Điều này cho phép xác minh nhanh chóng sự tồn tại của một giao dịch trong khối. Quan trọng hơn, mỗi khối chứa giá trị băm của khối trước nó, tạo ra một chuỗi liên kết. Bất kỳ nỗ lực nào nhằm thay đổi dữ liệu trong một khối cũ sẽ làm thay đổi giá trị băm của nó, phá vỡ toàn bộ chuỗi.

IV. Hướng dẫn các Cơ chế Đồng thuận Blockchain phổ biến nhất

Một cơ chế đồng thuận là một tập hợp các quy tắc mà tất cả các nút trong mạng blockchain phải tuân theo để thống nhất về trạng thái hiện tại của sổ cái. Đây là thành phần quan trọng quyết định cách các khối mới được thêm vào chuỗi và đảm bảo rằng tất cả những người tham gia đều có một phiên bản sổ cái giống hệt nhau. Cơ chế đồng thuận hiệu quả giúp ngăn chặn tấn công 51% và giải quyết vấn đề chi tiêu kép. Cơ chế nổi tiếng và lâu đời nhất là Proof of Work (PoW), được sử dụng bởi Bitcoin. Nó yêu cầu các thợ đào (miner) giải các bài toán phức tạp để có quyền thêm khối mới. Một giải pháp thay thế tiết kiệm năng lượng hơn là Proof of Stake (PoS), nơi những người xác thực (validator) được chọn để tạo khối mới dựa trên số lượng tiền mã hóa mà họ "đặt cược" làm tài sản thế chấp. Cả hai cơ chế đều có ưu và nhược điểm riêng về bảo mật, khả năng mở rộng và mức độ phi tập trung. Việc lựa chọn cơ chế đồng thuận phù hợp là một quyết định quan trọng đối với bất kỳ nền tảng blockchain nào, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và an ninh mạng ngang hàng (P2P).

4.1. Proof of Work PoW Bằng chứng Công việc và An ninh mạng

Proof of Work (PoW) là cơ chế đồng thuận đầu tiên và đã được chứng minh là rất an toàn. Trong hệ thống PoW, các thợ đào cạnh tranh để giải một bài toán mật mã học. Người đầu tiên tìm ra lời giải sẽ được quyền thêm khối giao dịch tiếp theo vào chuỗi và nhận phần thưởng. Quá trình này, được gọi là khai thác (mining), đòi hỏi sức mạnh tính toán đáng kể, do đó tiêu tốn nhiều năng lượng. An ninh của PoW nằm ở chi phí tính toán. Để thay đổi một khối đã được xác nhận, kẻ tấn công sẽ phải tính toán lại PoW cho khối đó và tất cả các khối sau nó, đồng thời phải nhanh hơn toàn bộ phần còn lại của mạng. Điều này đòi hỏi một lượng sức mạnh tính toán khổng lồ, khiến các cuộc tấn công trở nên cực kỳ tốn kém và không thực tế trên các mạng lớn.

4.2. Proof of Stake PoS Giải pháp Bằng chứng Cổ phần hiệu quả

Proof of Stake (PoS) được phát triển như một giải pháp thay thế cho PoW, nhằm giải quyết vấn đề tiêu thụ năng lượng. Trong PoS, không có thợ đào cạnh tranh. Thay vào đó, những người xác thực (validator) được chọn để tạo khối mới một cách xác định hoặc ngẫu nhiên. Cơ hội được chọn của họ thường tỷ lệ thuận với số lượng tiền mã hóa mà họ nắm giữ và sẵn sàng "đặt cược" (stake) như một tài sản thế chấp. Nếu một người xác thực hành xử không trung thực (ví dụ: xác thực một giao dịch gian lận), họ sẽ mất một phần hoặc toàn bộ số tiền đã đặt cược. Cơ chế trừng phạt này (slashing) tạo ra một động lực kinh tế mạnh mẽ để các nút hành động vì lợi ích tốt nhất của mạng lưới, đảm bảo an ninh mạng blockchain.

V. Ứng dụng Bảo mật Blockchain Giải pháp Xác thực Thực tiễn

Các cơ chế bảo mật và xác thực của blockchain đang được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực để giải quyết các vấn đề thực tiễn về niềm tin và an toàn dữ liệu. Một trong những ứng dụng hứa hẹn nhất là danh tính phi tập trung (DID). Thay vì dựa vào các nhà cung cấp danh tính tập trung (như Google, Facebook), DID cho phép các cá nhân kiểm soát hoàn toàn thông tin nhận dạng của mình, lưu trữ an toàn trên blockchain và chỉ chia sẻ những gì cần thiết. Trong tài chính, giao dịch blockchain được bảo mật bằng mật mã giúp giảm thiểu gian lận và loại bỏ các bên trung gian tốn kém. Ngoài ra, các công nghệ tiên tiến như Bằng chứng không kiến thức (Zero-Knowledge Proof - ZKP) đang mở ra khả năng xác thực thông tin mà không cần tiết lộ chính thông tin đó. Ví dụ, một người có thể chứng minh họ đủ tuổi mà không cần tiết lộ ngày sinh. Các ứng dụng này cho thấy tiềm năng của công nghệ chuỗi khối trong việc xây dựng một thế giới số an toàn, riêng tư và hiệu quả hơn, đòi hỏi các quy trình kiểm toán bảo mật (security audit) nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn khi triển khai.

5.1. Danh tính Phi tập trung DID và Quản lý định danh an toàn

Danh tính phi tập trung (DID) là một mô hình mới cho phép người dùng tạo và quản lý danh tính kỹ thuật số của riêng mình mà không cần sự cho phép của bất kỳ tổ chức trung gian nào. DID được lưu trữ trên một sổ cái phân tán, mang lại cho người dùng quyền tự chủ và kiểm soát dữ liệu cá nhân. Khi cần xác thực, người dùng có thể trình bày các bằng chứng có thể xác minh (verifiable credentials) được ký bằng chữ ký số của họ. Ví dụ, một trường đại học có thể cấp bằng tốt nghiệp dưới dạng một bằng chứng có thể xác minh. Sinh viên sau đó có thể trình bày bằng chứng này cho nhà tuyển dụng, người có thể xác minh tính hợp lệ của nó trên blockchain mà không cần liên hệ trực tiếp với trường. Điều này giúp ngăn chặn giả mạo bằng cấp và đơn giản hóa quy trình xác minh.

5.2. Bằng chứng Không kiến thức ZKP Bảo mật và Riêng tư

Bằng chứng không kiến thức (Zero-Knowledge Proof - ZKP) là một kỹ thuật mật mã đột phá cho phép một bên (người chứng minh) chứng minh cho một bên khác (người xác minh) rằng một tuyên bố là đúng, mà không tiết lộ bất kỳ thông tin nào ngoài sự thật của tuyên bố đó. Trong bối cảnh blockchain, ZKP có thể được sử dụng để thực hiện các giao dịch riêng tư. Người dùng có thể chứng minh rằng họ có đủ số dư để thực hiện giao dịch mà không cần tiết lộ số dư hoặc các chi tiết giao dịch khác trên sổ cái công khai. Công nghệ này tăng cường đáng kể tính riêng tư và bảo mật cho các giao dịch blockchain, mở đường cho các ứng dụng yêu cầu bảo mật thông tin nhạy cảm như bỏ phiếu điện tử hoặc quản lý hồ sơ y tế.

5.3. Xác thực Đa yếu tố MFA trên nền tảng Blockchain

Xác thực đa yếu tố (MFA) là một phương pháp bảo mật yêu cầu người dùng cung cấp hai hoặc nhiều bằng chứng xác thực để truy cập vào một tài khoản. Việc tích hợp MFA với blockchain có thể tạo ra một hệ thống xác thực phi tập trung cực kỳ mạnh mẽ. Thay vì dựa vào một máy chủ trung tâm để quản lý các yếu tố xác thực, thông tin có thể được lưu trữ và xác minh trên một sổ cái phân tán. Ví dụ, một yếu tố có thể là khóa riêng tư của người dùng, yếu tố thứ hai có thể là dữ liệu sinh trắc học được băm và lưu trữ trên blockchain. Cách tiếp cận này giúp loại bỏ rủi ro từ các máy chủ trung tâm bị tấn công và tăng cường khả năng chống lại các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) và chiếm đoạt tài khoản.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: Giới thiệu công nghệ Blockchain - CHƯƠNG II: Cơ chế xác thực, bảo mật trong công nghệ Blockchain - CHƯƠNG III: Ứng dụng Blockchain vào quản lý dữ liệu học sinh. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN 1.1 Giới thiệu chung Trong công nghệ Blockchain: “Lần đầu tiên, người dùng Internet có thể chuyển một tài sản được mã hóa sang người dùng Internet khác. Trong công nghệ Blockchain, các giao dịch được đảm bảo an toàn và an ninh. Mọi người đều có thể biết giao dịch đó diễn ra ở đâu với ai hay loại tài sản nào, nhưng không thay đổi được thông tin trên giao dịch.

Đây là một ứng dụng mang tính đột phá trong thời đại công nghệ mới.” Thực vậy, công nghệ Blockchain thật sự khác biệt so với các loại công nghệ khác mà chúng ta đã biết, công nghệ serve-client (chủ – khách). Có thể nói, công nghệ Blockchain được coi là phát minh vĩ đại nhất kể từ khi xuất hiện mạng Internet. Những người khởi xướng tuyên bố rằng công nghệ này sẽ thay đổi mọi ngành công nghiệp hiện thời và ảnh hưởng tới cuộc sống của mọi người trên hành tinh này chỉ trong vài thập kỷ. Thông qua công nghệ Blockchain, người dùng có thể ghi dữ liệu giao dịch lên block, những thông tin này được lưu chung tại sổ cái.

Chiếc sổ cái của Blockchain cho phép người tham gia hệ thống có thể dùng chung thông tin. Sổ cái phân tán của Blockchain là cơ sở dữ liệu được tổ chức và cập nhật một cách độc lập bởi từng cá nhân tham gia (hay node) trong một mạng lớn. Do đó, không ai có thể thay đổi dữ liệu trên sổ cái – vì không thể cùng lúc chỉnh sửa hàng nghìn, hàng triệu chiếc sổ cái được lưu trữ trên tất cả các node trên toàn thế giới. Sổ cái của Blockchain sử dụng mạng lưới peer-to-peer(mạng ngang hàng), có tính phân quyền.

Mọi người đều có quyền ghi thông tin và sử dụng 6 chúng. Tính phân quyền của Blockchain làm cho các thông tin giao dịch trong mạng rõ ràng và minh bạch hơn. Một cơ sở dữ liệu trung tâm được xây dựng trên Blockchain, loại bỏ sự cần thiết của các cơ sở dữ liệu và tổ chức trung tâm. Mọi cá nhân trong Blockchain có thể quan sát và kiểm nhận giao dịch, giúp đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy.

Niềm tin là cốt lõi của Blockchain, tạo nên hệ thống tín nhiệm giữa các cá nhân mà không cần tổ chức trung gian liên quan đến giao dịch. Blockchain cho phép mọi người giao dịch mọi giá trị.Ví dụ trong thư viện thì đó là những cuốn sách, nhưng cũng có thể là bất động sản, cổ phần, tài liệu điện tử và gần như mọi thứ khác. Các hệ thống xây dựng trên nền tảng Blockchain đang được sử dụng cho nhiều hoạt động đa dạng trên khắp các lĩnh vực công nghệ khác nhau bao gồm nhận diện kỹ thuật số, mạng xã hội, bầu cử, lưu trữ dữ liệu trực tuyến. Có vẻ hệ thống xây dựng trên nền tảng Blockchain sở hữu tiềm năng vô tận đang được nhiều công ty và chính phủ khai thác.

Blockchain giống như cơ sở dữ liệu, là một hình thức lưu trữ hồ sơ giá trị và giao dịch. Gần như mọi thứ đều có thể được lưu trữ trên Blockchain. Đa phần các giao dịch ngày nay giữa mọi người đều đòi hỏi một đơn vị trung gian đáng tin cậy, có khả năng bảo mật và tạo điều kiện để giao dịch thuận lợi như ngân hàng và các tổ chức tài chính Công nghệ Blockchain loại bỏ sự cần thiết của đơn vị trung gian, cho phép mọi người giao dịch trực tiếp với nhau Hàng tỷ người trên thế giới đang sống ở những quốc gia nơi mà họ không thể đặt lòng tin vào các đơn vị trung gian như ngân hàng, chính phủ và hệ thống pháp luật trong việc thực hiện giao dịch cũng như lưu trữ chính xác 7 hồ sơ. Blockchain đặc biệt hữu dụng trong những trường hợp này vì có thể cung cấp độ tin cậy và đảm bảo cho mọi người khi họ giao dịch với nhau.1 Lịch sử phát triển công nghệ Blockchain Blockchain lần đầu tiên được đề cập đến trong mã nguyên thủy cho Bicoin.

Dù hiện nay có sự phân tách giữa công nghệ Blockchain và Bitcoin, lịch sử của Blockchain lại liên quan mật thiết tới lịch sử hình thành Bitcoin. Mật mã học là nền tảng cốt lõi của Blockchain. Mật mã học đã trải qua quá trình lịch sử lâu dài cũng như được sử dụng để bảo vệ những thông điệp và bí mật từ hàng ngàn năm trước. Mật mã học trong công nghệ Blockchain, nhiều nghiên cứu vào giữa những năm 1980 và 1990 đã chỉ ra rằng có thể bảo toàn dữ liệu thông qua quá trình mã hóa, đồng thời kết nối chặt chẽ dữ liệu đó vào chuỗi cùng với các đề xuất lưu hành đồng tiền ảo.

Năm 2015 Blockchain động Ethereum ra đời. Sự kiện này đã đưa tiềm năng của công nghệ Blockchain lên tầm cao mới. Mạng lưới Ethereum cho phép các ứng dụng phi tập trung được nhiều người nhận định là tương lai của công nghệ Blockchain, thường được gọi là Blockchain 2.0 Đa phần các công ty dịch vụ tài chính và ngân hàng trên thế giới đều phát triển hệ thống xây dựng dựa trên nền tảng Blockchain để thay thế cho các mạng lưới hoặc cơ sở dữ liệu vốn có. Nhờ truy cập dễ dàng và khả năng cho phép các ứng dụng phi tập trung phối hợp với hợp đồng thông minh, công nghệ Blockchain đã được khai mở tới hầu hết các lĩnh vực công nghiệp.

Các lập trình viên đã có thể xây dựng phần mềm hoạt động trên Blockchain mà không cần khởi tạo Blockchain của riêng họ. Đến năm 2017, Tạp chí Kinh doanh Harvard tuyên bố Blockchain có tiềm năng tạo nên những cơ sở mới trong hệ thống kinh tế và xã hội. Nhận định này dường như đã hé lộ sự phát triển của Blockchain sẽ mở ra như thế 8 nào đồng thời gợi nhớ tới mạng Internet vào thời kỳ sơ khai với vô vàn tiềm năng chỉ mới được khai phá. Nhiều công ty lớn, công ty khởi nghiệp, các nhà tư bản mạo hiểm, cơ quan chính phủ và các lập trình viên đều làm việc trên các ứng dụng phi tập trung, cơ sở dữ liệu và hệ thống xây dựng dựa trên Blockchain.2 Phân loại Blockchain Trong hệ thống Blockchain chia thành 3 loại chính gồm: Public, Private và Permissioned:  Public Blockchain: Đây là hệ thống Blockchain mà bất kỳ ai cũng có quyền đọc và ghi dữ liệu trên Blockchain được.

Quá trình xác thực giao dịch trên Blockchain này đòi hỏi phải có hàng nghìn hay thậm chí là hàng vạn nút tham gia. Do đó để tấn công vào hệ thống Blockchain này là điều bất khả thi vì chi phí rất cao. Ví dụ về public Blockchain như: Bitcoin 3, Ethereum.  Private Blockchain: Đây là hệ thống blockchain cho phép người dùng chỉ được quyền đọc dữ liệu, không có quyền ghi vì điều này thuộc về một bên thứ ba tuyệt đối tin cậy.

Bên thứ ba này có thể hoặc không cho phép người dùng đọc dữ liệu trong một số trường hợp. Bên thứ ba toàn quyền quyết định mọi thay đổi trên Blockchain. Vì đây là một Private Blockchain, cho nên thời gian xác nhận giao dịch khá nhanh vì chỉ cần một lượng nhỏ thiết bị tham gia xác thực giao dịch.  Permissioned Blockchain: Hay còn gọi là Consortium.

Đây là một dạng của Private Blockchain nhưng bổ sung thêm một số tính năng nhất định. Nó kết hợp giữa “niềm tin” khi tham gia vào Public và “niềm tin tuyệt đối” khi tham gia vào Private. Ví dụ: Các ngân hàng hay tổ chức tài chính liên doanh sẽ sử dụng Blockchain cho riêng mình. Phân loại Blockchain 1.3 Các phiên bản của Blockchain Các (version) phiên bản của Blockchain Đến năm 2018 thì Blockchain đã có 3 phiên bản chính bao gồm:  Blockchain 1.0 – Tiền tệ và Thanh toán: Là phiên bản sơ khai và đầu tiên của blockchain, ứng dụng chính của phiên bản này là các công việc liên quan đến tiền mã hoá: bao gồm việc chuyển đổi tiền tệ, kiều hối và tạo lập hệ thống thanh toán kỹ thuật số.

Đây cũng là lĩnh vực quen thuộc với rất nhiều ngườt nhất, đôi khi khá nhiều người lầm tưởng Bitcoin và Blockchain là một.0 – Tài chính và Thị trường: Đây là phiên bản thứ 2 của Blockchain, ứng dụng của nó là xử lý tài chính và ngân hàng: mở rộng quy mô của Blockchain, đưa Blockchain tích hợp vào các ứng dụng tài chính và thị trường. Các tài sản bao gồm cổ phiếu, chi phiếu, nợ, quyền sở hữu và bất kỳ điều gì có liên quan đến thỏa thuận hay hợp đồng thông minh (Smart Contract).0 – Thiết kế và Giám sát hoạt động: Hiện tại đây đang là phiên bản cao nhất của Blockchain, với phiên bản này, công nghệ Blockchain sẽ vượt khỏi biên giới chỉ phục vụ cho lĩnh vực tài chính, và đi vào các lĩnh vực khác như giáo dục, chính phủ, y tế và nghệ thuật… Và năm 2019 sẽ là một năm bùng nổ của công nghệ Blockchain 3.2 Kiến trúc của hệ thống BLOCKCHAIN Blockchain là công nghệ lưu trữ và truyền tải thông tin bằng các khối được liên kết với nhau và mở rộng theo thời gian. Mỗi khối chứa đựng các 10 thông tin về thời gian khởi tạo và được liên kết với các khối trước đó. Mỗi khối sẽ được lưu trữ gồm 3 phần như trong hình 1.2 dưới đây: Hình 1.

Kiến trúc của hệ thống Blockchain  Dữ liệu: Dữ liệu sẽ tùy thuộc vào từng loại Blockchain. Chẳng hạn như Blockchain của dữ liệu học sinh sẽ chứa dữ liệu của học sinh đó.  Hash của khối hiện tại: Hash của khối hiện tại như một đặt điểm để nhận dạng.  Hash khối trước: Nhờ hash này mà các khối liên kết tạo ra một chuỗi.

Tuy nhiên khối đầu tiên sẽ không được liên kết với bất cứ khối nào. Vì nó được tạo ra đầu tiên. Khối đầu tiên này được gọi là Genesis block minh họa điều này trong hình 1. Khối nguyên thủy 1.3 Cơ sở khoa học tạo nên BLOCKCHAIN Công nghệ Blockchain có thể nói là sự kết hợp giữa 3 loại công nghệ:  Mật mã học: Sử dụng khóa công khai (Public key) và hàm băm (Hash function) để đảm bảo tính minh bạch, toàn vẹn và riêng tư.

 Mạng ngang hàng: Mỗi một nút trong mạng được xem như một client và cũng là sever để lưu trữ bản sao ứng dụng.  Lý thuyết trò chơi: Tất cả các nút tham gia vào hệ thống đều phải tuân thủ luật chơi đồng thuật (PoW, PoS,.) và được thúc đẩy bởi động lực kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ