Bảo Lãnh Trong Pháp Luật Dân Sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ bảo lãnh trong pháp luật dân sự Việt Nam phân tích các quy định, thực tiễn và vai trò của bảo lãnh trong giao dịch dân sự.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật dân sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2008

121
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ BẢO LÃNH

1.1. Khái niệm bảo lãnh

1.2. Chế định bảo lãnh trong lịch sử

1.3. Các quy định về bảo lãnh của một số nước trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ BẢO LÃNH

2.1. Giao kết hợp đồng bảo lãnh

2.2. Sự ưng thuận của các bên trong hợp đồng bảo lãnh

2.3. Năng lực của các bên tham gia hợp đồng bảo lãnh

2.4. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ bảo lãnh

2.4.1. Quyền và nghĩa vụ của bên bảo lãnh

2.4.2. Quyền và nghĩa vụ của người được bảo lãnh

2.4.3. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận bảo lãnh

2.4.4. Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan

2.5. Thời điểm, thời hạn thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh

2.6. Đối tượng của nghĩa vụ bảo lãnh

2.7. Thù lao trong quan hệ bảo lãnh

2.8. Hợp đồng bảo lãnh vô hiệu

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG VÀ PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO LÃNH

3.1. Thực tiễn hoạt động bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ trong giao dịch dân sự

3.2. Thực tiễn giải quyết các tranh chấp có liên quan đến bảo lãnh tại Tòa án

3.3. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ trong pháp luật dân sự

3.4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh

Kết luận

Danh mục tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Lãnh Dân Sự Khái Niệm Bản Chất

Bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm nghĩa vụ dân sự quan trọng, được quy định trong Bộ luật Dân sự Việt Nam. Chế định này đã trải qua quá trình phát triển từ Pháp lệnh Hợp đồng dân sự đến BLDS năm 1995 và BLDS năm 2005. Trên thế giới, bảo lãnh cũng được coi là một chế định quan trọng trong pháp luật dân sự của nhiều quốc gia. Để hiểu rõ hơn về chế định này, cần phải làm rõ khái niệm và bản chất của bảo lãnh. Theo Đại từ điển tiếng Việt, bảo lãnh là việc bảo đảm và chịu trách nhiệm trước pháp luật về người nào đó. Tuy nhiên, khái niệm này còn mang tính bao quát. Từ điển Luật học định nghĩa bảo lãnh dân sự là việc một người cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng. Điều 361 BLDS năm 2005 quy định bảo lãnh là việc người thứ ba cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Khái niệm này đã khắc phục được những hạn chế của BLDS năm 1995, tách bạch bảo lãnh với các biện pháp bảo đảm đối vật khác.

1.1. Định Nghĩa Bảo Lãnh Theo Các Văn Bản Pháp Luật

Điều 366 BLDS năm 1995 định nghĩa bảo lãnh là việc người thứ ba cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng. Tuy nhiên, khái niệm này còn hạn chế khi coi bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm đối vật. Điều 361 BLDS năm 2005 đã khắc phục hạn chế này bằng cách định nghĩa bảo lãnh là việc người thứ ba cam kết thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Định nghĩa này đã tách bạch bảo lãnh với các biện pháp bảo đảm đối vật khác, làm rõ bản chất của bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm đối nhân.

1.2. Phân Tích Bản Chất Pháp Lý Của Hợp Đồng Bảo Lãnh

Bản chất của bảo lãnh là một cam kết mang tính chất bảo đảm, trong đó người bảo lãnh cam kết sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho người được bảo lãnh nếu người này không thực hiện được nghĩa vụ của mình. Hợp đồng bảo lãnh là một hợp đồng song vụ, trong đó bên bảo lãnh có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh, và bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ đó. Hợp đồng bảo lãnh phải được lập thành văn bản và có thể được công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo tính pháp lý.

1.3. So Sánh Bảo Lãnh Với Các Biện Pháp Bảo Đảm Nghĩa Vụ Khác

Bảo lãnh khác với các biện pháp bảo đảm nghĩa vụ khác như cầm cố, thế chấp, và ký quỹ. Cầm cố và thế chấp là các biện pháp bảo đảm bằng tài sản, trong khi bảo lãnh là biện pháp bảo đảm bằng uy tín và khả năng tài chính của người bảo lãnh. Ký quỹ là việc bên có nghĩa vụ gửi một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị vào tài khoản phong tỏa để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ. Bảo lãnh có ưu điểm là không yêu cầu tài sản thế chấp, nhưng lại phụ thuộc vào uy tín và khả năng tài chính của người bảo lãnh.

II. Vấn Đề Pháp Lý Về Giao Kết Hợp Đồng Bảo Lãnh Hiện Nay

Giao kết hợp đồng bảo lãnh là một quá trình quan trọng để xác lập quan hệ bảo lãnh. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ các quy định của pháp luật về hình thức, nội dung và chủ thể của hợp đồng. Các bên tham gia hợp đồng bảo lãnh phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và tự nguyện giao kết hợp đồng. Hợp đồng bảo lãnh phải được lập thành văn bản và có thể được công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo tính pháp lý. Nội dung của hợp đồng bảo lãnh phải rõ ràng, minh bạch và không trái với quy định của pháp luật. Tuy nhiên, thực tiễn giao kết hợp đồng bảo lãnh vẫn còn nhiều vấn đề pháp lý cần được giải quyết.

2.1. Điều Kiện Có Hiệu Lực Của Hợp Đồng Bảo Lãnh Theo Luật Dân Sự

Để hợp đồng bảo lãnh có hiệu lực, cần phải đáp ứng các điều kiện sau: (1) Các bên tham gia hợp đồng phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; (2) Các bên tham gia hợp đồng phải hoàn toàn tự nguyện; (3) Mục đích và nội dung của hợp đồng không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội; (4) Hình thức của hợp đồng phải phù hợp với quy định của pháp luật. Nếu không đáp ứng các điều kiện này, hợp đồng bảo lãnh có thể bị vô hiệu.

2.2. Hình Thức Và Nội Dung Của Hợp Đồng Bảo Lãnh Quy Định Chi Tiết

Hợp đồng bảo lãnh phải được lập thành văn bản. Nội dung của hợp đồng bảo lãnh phải bao gồm các thông tin sau: (1) Thông tin về bên bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh và bên được bảo lãnh; (2) Nghĩa vụ được bảo lãnh; (3) Phạm vi bảo lãnh; (4) Thời hạn bảo lãnh; (5) Quyền và nghĩa vụ của các bên; (6) Các thỏa thuận khác (nếu có). Hợp đồng bảo lãnh có thể được công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo tính pháp lý.

2.3. Xác Định Chủ Thể Trong Quan Hệ Bảo Lãnh Quyền Và Nghĩa Vụ

Trong quan hệ bảo lãnh, có ba chủ thể chính: (1) Bên bảo lãnh: là người cam kết thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh; (2) Bên nhận bảo lãnh: là người có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ; (3) Bên được bảo lãnh: là người có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ. Mỗi chủ thể có những quyền và nghĩa vụ riêng biệt, được quy định trong hợp đồng bảo lãnh và pháp luật dân sự.

III. Quyền Và Nghĩa Vụ Của Các Bên Trong Bảo Lãnh Dân Sự

Trong quan hệ bảo lãnh, mỗi bên tham gia đều có những quyền và nghĩa vụ nhất định. Bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả số tiền đã trả thay, cũng như các chi phí phát sinh liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Bên cạnh đó, bên bảo lãnh cũng có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, nhưng cũng có nghĩa vụ thông báo cho bên bảo lãnh về tình hình thực hiện nghĩa vụ của bên được bảo lãnh.

3.1. Quyền Và Nghĩa Vụ Của Bên Bảo Lãnh Phân Tích Cụ Thể

Bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả số tiền đã trả thay, bao gồm cả tiền gốc, lãi và các chi phí phát sinh khác. Bên bảo lãnh cũng có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh cung cấp thông tin về tình hình thực hiện nghĩa vụ. Nghĩa vụ chính của bên bảo lãnh là thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Bên bảo lãnh cũng có nghĩa vụ thông báo cho bên nhận bảo lãnh về việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.

3.2. Quyền Và Nghĩa Vụ Của Bên Nhận Bảo Lãnh Đảm Bảo Quyền Lợi

Bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Bên nhận bảo lãnh cũng có quyền yêu cầu bên bảo lãnh cung cấp thông tin về khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Nghĩa vụ của bên nhận bảo lãnh là thông báo cho bên bảo lãnh về tình hình thực hiện nghĩa vụ của bên được bảo lãnh, cũng như các thay đổi liên quan đến nghĩa vụ được bảo lãnh.

3.3. Quyền Và Nghĩa Vụ Của Bên Được Bảo Lãnh Trách Nhiệm Pháp Lý

Bên được bảo lãnh có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình. Tuy nhiên, bên được bảo lãnh cũng có nghĩa vụ hoàn trả cho bên bảo lãnh số tiền đã trả thay, cũng như các chi phí phát sinh khác. Bên được bảo lãnh cũng có nghĩa vụ cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác cho bên bảo lãnh về tình hình thực hiện nghĩa vụ của mình.

IV. Thực Tiễn Giải Quyết Tranh Chấp Về Bảo Lãnh Dân Sự Tại Tòa Án

Thực tiễn giải quyết tranh chấp về bảo lãnh dân sự tại Tòa án cho thấy còn nhiều khó khăn và vướng mắc. Các tranh chấp thường liên quan đến việc xác định phạm vi bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, và trách nhiệm của bên bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ. Việc thu thập chứng cứ và áp dụng pháp luật trong các vụ án này cũng gặp nhiều khó khăn. Do đó, cần có sự hướng dẫn cụ thể hơn từ các cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo việc giải quyết tranh chấp được công bằng và hiệu quả.

4.1. Các Dạng Tranh Chấp Thường Gặp Trong Quan Hệ Bảo Lãnh

Các dạng tranh chấp thường gặp trong quan hệ bảo lãnh bao gồm: (1) Tranh chấp về phạm vi bảo lãnh: các bên không thống nhất về phạm vi nghĩa vụ được bảo lãnh; (2) Tranh chấp về thời hạn bảo lãnh: các bên không thống nhất về thời điểm bắt đầu và kết thúc thời hạn bảo lãnh; (3) Tranh chấp về trách nhiệm của bên bảo lãnh: bên bảo lãnh không đồng ý thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ.

4.2. Khó Khăn Trong Thu Thập Chứng Cứ Về Nghĩa Vụ Bảo Lãnh

Việc thu thập chứng cứ trong các vụ án tranh chấp về bảo lãnh thường gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là khi các bên không có sự hợp tác. Các chứng cứ cần thu thập bao gồm: (1) Hợp đồng bảo lãnh; (2) Các tài liệu chứng minh nghĩa vụ được bảo lãnh; (3) Các tài liệu chứng minh việc bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ; (4) Các tài liệu chứng minh thiệt hại phát sinh do bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ.

4.3. Áp Dụng Pháp Luật Trong Giải Quyết Tranh Chấp Bảo Lãnh Vướng Mắc Giải Pháp

Việc áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp về bảo lãnh còn nhiều vướng mắc do các quy định của pháp luật còn chung chung và chưa cụ thể. Cần có sự hướng dẫn cụ thể hơn từ các cơ quan có thẩm quyền về việc áp dụng pháp luật trong các trường hợp cụ thể, cũng như tăng cường công tác đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ cho các thẩm phán và cán bộ tòa án.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Bảo Lãnh Dân Sự Tại Việt Nam

Để hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh dân sự tại Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần rà soát và sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật về bảo lãnh để đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thực tiễn. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo lãnh để nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp. Cần nâng cao năng lực của các cơ quan giải quyết tranh chấp để đảm bảo việc giải quyết tranh chấp được công bằng và hiệu quả.

5.1. Sửa Đổi Bổ Sung Quy Định Về Hợp Đồng Bảo Lãnh Đảm Bảo Tính Khả Thi

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định về hợp đồng bảo lãnh để đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn. Cần quy định rõ hơn về hình thức, nội dung và điều kiện có hiệu lực của hợp đồng bảo lãnh. Cần quy định cụ thể hơn về quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ bảo lãnh. Cần quy định rõ hơn về trách nhiệm của bên bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ.

5.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Pháp Luật Bảo Lãnh Cho Người Dân

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo lãnh để nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp. Cần tổ chức các hội thảo, tập huấn về pháp luật bảo lãnh cho các đối tượng khác nhau. Cần xây dựng các tài liệu tuyên truyền, phổ biến pháp luật bảo lãnh dễ hiểu và dễ tiếp cận.

5.3. Tăng Cường Năng Lực Giải Quyết Tranh Chấp Về Bảo Lãnh

Cần nâng cao năng lực của các cơ quan giải quyết tranh chấp để đảm bảo việc giải quyết tranh chấp được công bằng và hiệu quả. Cần tăng cường công tác đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ cho các thẩm phán và cán bộ tòa án. Cần trang bị cơ sở vật chất và kỹ thuật hiện đại cho các cơ quan giải quyết tranh chấp.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Bảo Lãnh Trong Giao Dịch Dân Sự

Bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm nghĩa vụ dân sự quan trọng, góp phần đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các giao dịch dân sự. Việc hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh là cần thiết để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội và người dân để xây dựng một hệ thống pháp luật về bảo lãnh hoàn thiện và hiệu quả.

6.1. Vai Trò Của Bảo Lãnh Trong Đảm Bảo Thực Hiện Nghĩa Vụ

Bảo lãnh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thực hiện nghĩa vụ, giúp các bên yên tâm hơn khi tham gia vào các giao dịch dân sự. Bảo lãnh giúp giảm thiểu rủi ro cho bên có quyền, đồng thời tạo điều kiện cho bên có nghĩa vụ tiếp cận được các nguồn vốn và dịch vụ cần thiết.

6.2. Hướng Phát Triển Của Pháp Luật Về Bảo Lãnh Trong Tương Lai

Pháp luật về bảo lãnh cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Cần nghiên cứu và tiếp thu kinh nghiệm của các nước phát triển về pháp luật bảo lãnh. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật về bảo lãnh linh hoạt, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Khái quát chung về bảo lãnh. Thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo lãnh. Thực tiễn và phương hướng hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh.

8 z CHƢƠNG 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ BẢO LÃNH 1. Khái niệm bảo lãnh Bảo lãnh là một trong những biện pháp bảo đảm nghĩa vụ dân sự được quy định trong Bộ luật dân sự năm 2005. Trước khi có BLDS năm 2005, thì chế định này cũng đã được quy định trong BLDS năm 1995 và trước đó là Pháp lệnh Hợp đồng dân sự. Ở phần tiếp sau, chúng tôi sẽ tìm hiểu sâu hơn về chế định này trong lịch sử.

Cũng như ở Việt Nam, các nước trên thế giới cũng đã và đang coi bảo lãnh là một trong những chế định quan trọng của pháp luật dân sự. Trong hầu hết các Bộ luật dân sự lớn trên thế giới, đều có những quy định cụ thể về bảo lãnh việc thực hiện nghĩa vụ dân sự. Như vậy, có thể khảng định, các biện pháp bảo đảm nghĩa vụ dân sự nói chung và bảo lãnh nói riêng là một chế định quan trọng trong pháp luật dân sự. Để tiến hành đi sâu nghiên cứu chế định này, trước tiên chúng ta cần phải hiểu bảo lãnh là gì? Trong cuốn Đại từ điển tiếng Việt của tác giả Nguyễn Như Ý, do Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin xuất bản, thì bảo lãnh được hiểu là việc bảo đảm và chịu trách nhiệm trước pháp luật về người nào đó [41, tr.

Khái niệm này mang tính chất bao quát chung cho bản chất của hoạt động bảo lãnh, mà không thể hiện được những nét riêng của hoạt động bảo lãnh trong pháp luật dân sự. Còn trong Từ điển Luật học, Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa Hà Nội - 1999, thì bảo lãnh dân sự là việc một người hay một tổ chức (gọi là người bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (gọi là người nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (gọi là người được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn mà người được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Các bên cũng có thể thỏa thuận chỉ bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay 9 z khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình. Nghĩa vụ của bảo lãnh bao gồm tiền nợ gốc, tiền lãi, tiền phạt vi phạm và tiền bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Việc bảo lãnh phải được lập thành văn bản có chứng nhận của Công chứng nhà nước hoặc chứng thực của UBND cấp có thẩm quyền nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Khi người bảo lãnh đã phải trả nợ thay thì họ có quyền đòi người được bảo lãnh hoàn lại số tiền đã trả. Khái niệm này đã thể hiện đầy đủ bản chất, đặc điểm của hoạt động bảo lãnh việc thực hiện nghĩa vụ dân sự. Tuy nhiên, hai khái niệm nêu trên đều được xem xét dưới khía cạnh ngôn ngữ học.

Dưới góc độ luật học, bảo lãnh được khái niệm như sau: Tại Điều 366 BLDS năm 1995 có quy định: Bảo lãnh là việc người thứ ba (gọi là người bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (gọi là người nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (gọi là người được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn mà người được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Các bên cũng có thể thỏa thuận về việc người bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ khi người được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình. Người bảo lãnh chỉ được bảo lãnh bằng tài sản thuộc sở hữu của mình hoặc bằng việc thực hiện công việc [3, tr. Việc bảo lãnh bằng tín chấp của tổ chức chính trị - xã hội được thực hiện theo quy định tại Điều 376 của Bộ luật này.

Điều 376 BLDS năm 1995 có quy định: tổ chức chính trị - xã hội tại cơ sở có thể bảo lãnh bằng tín chấp cho cá nhân và hộ gia đình nghèo vay một khoản tiền nhỏ tại ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng để sản xuất, kinh doanh, làm dịch vụ theo quy định của Chính phủ. Việc cho vay có bảo lãnh bằng tín chấp phải được lập thành văn bản có ghi rõ: số tiền vay, mục đích vay, thời hạn vay, lãi suất, quyền, nghĩa vụ 10 z và trách nhiệm của người vay, ngân hàng, tổ chức tín dụng cho vay và tổ chức bảo lãnh [3, tr. Khái niệm bảo lãnh quy định trong BLDS năm 1995 có một số điểm đáng chú ý sau đây: bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm đối vật - tức là người đứng ra bảo lãnh phải bằng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm cho nghĩa vụ của người được bảo lãnh. Mà bản chất của biện pháp bảo lãnh là bảo đảm đối nhân, tức là người thứ ba, bằng uy tín, danh dự của mình đứng ra bảo đảm cho nghĩa vụ của người được bảo lãnh.

Thực ra, cái đích mà người nhận bảo lãnh hướng tới là toàn bộ khối tài sản của người bảo lãnh mà không phải là uy tín, danh dự của anh ta. Một điểm nữa cần lưu ý, đó là biện pháp bảo đảm bằng tín chấp của các tổ chức chính trị - xã hội cũng được xếp chung trong biện pháp bảo lãnh (bảo lãnh bằng tín chấp của các tổ chức chính trị - xã hội). Tín chấp của các tổ chức chính trị xã hội có bản chất khác so với bảo lãnh thông thường vì vậy cần phải tách ra thành một biện pháp bảo đảm độc lập. Điều 361 BLDS năm 2005 có quy định về bảo lãnh như sau: bảo lãnh là việc người thứ ba (sau đây gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (sau đây gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (sau đây gọi là bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Các bên cũng có thể thỏa thuận về việc bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình [4, tr. Khái niệm bảo lãnh trong Bộ luật dân sự năm 2005 về cơ bản đã khắc phục được những hạn chế của BLDS năm 1995: đó là tách bạch được bảo lãnh với các biện pháp bảo đảm đối vật khác, không gây nhầm lẫn giữa bảo lãnh và biện pháp bảo đảm nghĩa vụ bảo lãnh. 11 z Như vậy, khái niệm bảo lãnh cho dù có được nhìn nhận dưới góc độ nào (dưới góc độ ngôn ngữ hay luật học; khái quát hay chi tiết) thì cũng có những đặc điểm cơ bản sau: - Bảo lãnh là việc người thứ ba cam kết sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho người được bảo lãnh (thông thường là người có nghĩa vụ) nếu như người sau này không thực hiện, thực hiện không đúng hoặc thực hiện không đầy đủ. Người thứ ba ở đây có thể là cá nhân, pháp nhân, thông thường người thứ ba, nếu là cá nhân thì phải là người có uy tín, có khả năng kinh tế và là người có quan hệ thân thiết với người được bảo lãnh.

Ví dụ: cha mẹ bảo lãnh cho con; con cái bảo lãnh cho cha mẹ (quan hệ này được pháp luật một số thời kỳ trong lịch sử mặc nhiên thừa nhận); anh chị em bảo lãnh cho nhau; bạn bè thân hữu bảo lãnh cho nhau. Tóm lại, trên thực tế thông thường người đứng ra bảo lãnh với người được bảo lãnh phải là những người có quan hệ đặc biệt. Do vậy, bảo lãnh loại này thường là không có thù lao. Đối với bên bảo lãnh là pháp nhân: pháp nhân có thể đứng ra bảo lãnh cho pháp nhân khác trong việc thực hiện nghĩa vụ, cũng có thể bảo lãnh cho cá nhân.

Thông thường, một pháp nhân nếu không phải là một tổ chức tín dụng, có hoạt động bảo lãnh chuyên nghiệp thì phải là doanh nghiệp có liên quan mật thiết với người được bảo lãnh. Ví dụ: Tổng Công ty bảo lãnh cho một hợp đồng tín dụng của Công ty thành viên; Công ty mẹ bảo lãnh cho một hợp đồng sản xuất của một Công ty con với các tổ chức tín dụng có hoạt động bảo lãnh chuyên nghiệp thì bảo lãnh là một nghiệp vụ, một loại dịch vụ và có thù lao. Ngày nay, cùng với sự tăng trưởng của nền kinh tế, số lượng các giao dịch dân sự ngày càng tăng và nhu cần được bảo đảm cho các giao dịch đó cũng tăng theo, điều này đã kéo theo sự tăng trưởng đối với dịch vụ bảo lãnh của các tổ chức tín dụng. 12 z - Bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm đối nhân.

Như đã nói ở trên, bản chất của bảo lãnh không phải là việc người bảo lãnh bằng danh dự, uy tín của mình, mà thực chất bằng toàn bộ khối tài sản của mình để cam kết sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho người được bảo lãnh nếu người sau này không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ. Trong bảo lãnh - bảo đảm đối nhân, cái mà người nhận bảo lãnh quan tâm là người đứng ra bảo lãnh và khả năng tài chính của anh ta (toàn bộ khối tài sản mà người bảo lãnh có) mà không hướng vào một tài sản cụ thể nào. Ngược lại, bảo đảm đối vật (cầm cố, thế chấp) cái mà người có quyền quan tâm là tài sản cụ thể đưa ra cầm cố, thế chấp chứ không phải là khối tài sản chung của người có nghĩa vụ. - Có một thời gian dài, chúng ta vẫn quy định việc bảo lãnh bằng tài sản của người thứ ba, tức là người thứ ba khi đứng ra bảo lãnh cho một nghĩa vụ nào đó phải có một tài sản hợp pháp để đảm bảo việc thực hiện.

Thực ra, với quy định này, bảo lãnh phải được chia ra thành bảo lãnh đối nhân; bảo lãnh đối vật và tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ bảo lãnh. Nếu chỉ đơn thuần là việc người thứ ba đứng ra cam kết với người có quyền về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ cho người được bảo lãnh nếu đến hạn thực hiện nghĩa vụ mà người được bảo lãnh không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện, mà không chỉ ra một tài sản cụ thể nào nhằm bảo đảm cho nghĩa vụ của mình thì đây là bảo lãnh đối nhân thuần túy. Khi đó đối tượng mà người nhận bảo lãnh hướng tới là toàn bộ khối tài mà người bảo lãnh có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ