Giáo trình Bảo dưỡng kỹ thuật và chẩn đoán ô tô Tập 1 - ĐH Giao thông Vận tải

Tài liệu nghiên cứu Bảo dưỡng kỹ thuật và chẩn đoán ô tô tập 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh
168
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình Bảo dưỡng kỹ thuật và chẩn đoán ô tô

Giáo trình Bảo dưỡng kỹ thuật và chẩn đoán ô tô tập 1 là một tài liệu nền tảng, được biên soạn bởi tập thể giáo viên bộ môn cơ khí ô tô, trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội. Tài liệu này không chỉ là sách sửa chữa ô tô dành cho sinh viên hệ chính quy mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các kỹ sư và cán bộ kỹ thuật trong ngành. Nội dung sách tập trung trang bị kiến thức cơ bản về cơ sở lý thuyết và công nghệ bảo dưỡng, chẩn đoán kỹ thuật, giúp người học nắm vững các nguyên tắc cốt lõi để duy trì và phục hồi khả năng vận hành của phương tiện. Sách được viết theo chương trình cải cách giáo dục, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu chính của giáo trình là xây dựng một hệ thống kiến thức toàn diện, từ các khái niệm cơ bản về độ tin cậy, tuổi thọ sử dụng, cho đến các quy luật hao mòn và phương pháp chẩn đoán. Việc nghiên cứu tài liệu này giúp hình thành tư duy hệ thống về việc tại sao phải bảo dưỡng, bảo dưỡng như thế nào và làm sao để chẩn đoán chính xác các hư hỏng. Đây là một cẩm nang bảo dưỡng xe hơi không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn theo đuổi chuyên ngành công nghệ ô tô. Các chương đầu tiên tập trung vào lý thuyết độ tin cậy, một khoa học nghiên cứu quá trình 'lão hóa' của máy móc. Hiểu rõ về độ tin cậy là chìa khóa để thiết lập chế độ bảo dưỡng, sửa chữa tối ưu, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng và tuổi bền của ô tô. Tài liệu cũng nhấn mạnh sự tương quan giữa chất lượng và giá thành, khuyến khích việc tìm kiếm các giải pháp kinh tế-kỹ thuật tối ưu để nâng cao độ tin cậy mà không đòi hỏi chi phí quá lớn. Đây là nền tảng vững chắc cho việc tự học sửa chữa ô tô một cách bài bản và khoa học.

1.1. Tổng quan về giáo trình kỹ thuật ô tô cho người mới

Giáo trình này được biên soạn bởi các chuyên gia đầu ngành từ trường Đại học Giao thông Vận tải, với chủ biên là P. Cao Trọng Hiền. Mục đích của cuốn sách sửa chữa ô tô này là cung cấp kiến thức nền tảng về lý thuyết và công nghệ bảo dưỡng, chẩn đoán. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm cốt lõi nhất như độ tin cậy, tuổi thọ, tính không hỏng, tính bảo quản. Sách không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn là một tài liệu công nghệ ô tô quan trọng, giúp người đọc hiểu sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự vận hành của xe.

1.2. Vai trò của ebook chẩn đoán ô tô pdf trong đào tạo

Trong bối cảnh công nghệ số, việc có một ebook chẩn đoán ô tô pdf như tài liệu này mang lại sự tiện lợi lớn cho sinh viên và kỹ thuật viên. Nó cho phép truy cập kiến thức mọi lúc mọi nơi, dễ dàng tra cứu thông tin về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của ô tô. Cuốn sách này đóng vai trò là tài liệu tham khảo chính, giúp thống nhất kiến thức giữa các lĩnh vực thiết kế, chế tạo và sử dụng, đảm bảo mọi kỹ sư tương lai đều có chung một nền tảng lý thuyết vững chắc về bảo dưỡng và chẩn đoán.

II. Thách thức cốt lõi Lý giải sự suy giảm độ tin cậy ô tô

Một trong những thách thức lớn nhất trong ngành vận tải ô tô là sự suy giảm trạng thái kỹ thuật của xe theo thời gian. Giáo trình Bảo dưỡng kỹ thuật và chẩn đoán ô tô chỉ rõ, nếu độ tin cậy của ô tô kém, các chỉ tiêu kinh tế và kỹ thuật đều giảm sút. Cụ thể, năng suất vận tải giảm, giá thành tăng, tính năng động lực học và tuổi thọ xe bị rút ngắn. Thậm chí, trong nhiều trường hợp, sự cố kỹ thuật có thể trực tiếp gây nguy hiểm đến tính mạng con người. Việc hiểu rõ các khái niệm về độ tin cậy là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề này. Theo tài liệu, độ tin cậy là một khái niệm phức hợp, bao gồm: tính không hỏng, tính bảo dưỡng sửa chữa, tính bảo quản và tính bền lâu. Mỗi yếu tố này lại được định lượng bởi các chỉ tiêu xác suất thống kê. Hư hỏng được phân loại thành hỏng dần dần (do mòn, lão hóa) và hỏng đột ngột. Việc nghiên cứu các quy luật này giúp dự đoán và phòng ngừa sự cố. Ví dụ, một chiếc xe có thể gặp hư hỏng một phần, tức là vẫn có thể chuyển động nhưng một số trạng thái kỹ thuật đã vượt quá giới hạn cho phép. Nắm vững những kiến thức này từ các giáo trình kỹ thuật ô tô chuyên sâu là yêu cầu bắt buộc để trở thành một kỹ thuật viên giỏi, có khả năng chẩn đoán và khắc phục sự cố một cách hiệu quả, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế.

2.1. Các khái niệm cơ bản về độ tin cậy và tuổi thọ xe hơi

Độ tin cậy của ô tô được định nghĩa là khả năng làm việc liên tục không xảy ra hư hỏng vì nguyên nhân kỹ thuật. Nó bao gồm nhiều tính chất con. Tính không hỏng là khả năng làm việc liên tục trong một khoảng thời gian quy định. Tính bền lâu là khả năng duy trì làm việc đến trạng thái giới hạn. Trạng thái giới hạn là khi tính an toàn và kỹ thuật giảm đến mức không thể khắc phục hiệu quả. Hiểu rõ các định nghĩa này là cơ sở để đánh giá và nâng cao chất lượng xe.

2.2. Phân loại hư hỏng đột ngột hao mòn và nguyên nhân

Hư hỏng là sự tổn thất một phần hoặc toàn bộ tính năng cơ bản của ô tô. Tài liệu phân chia thành hai loại chính: hỏng dần dầnhỏng đột ngột. Hỏng dần dần xuất hiện cùng với sự biến xấu chậm của trạng thái kỹ thuật, thường do mài mòn hoặc ăn mòn. Ngược lại, hỏng đột ngột xảy ra do sự biến đổi lớn trong thời gian ngắn. Ngoài ra, hư hỏng còn được phân loại theo nguyên nhân: do thiết kế, do chế tạo và do sử dụng. Việc xác định đúng loại hư hỏng là yếu tố then chốt trong kỹ thuật chẩn đoán động cơ và các hệ thống khác.

III. Phương pháp lý thuyết trong bảo dưỡng chẩn đoán kỹ thuật

Để nâng cao độ tin cậy, giáo trình Bảo dưỡng kỹ thuật và chẩn đoán ô tô giới thiệu phương pháp tiếp cận dựa trên lý thuyết xác suất và thống kê toán học. Hư hỏng của các chi tiết, tổng thành ô tô được xem là một sự kiện ngẫu nhiên, xảy ra tại các thời điểm ngẫu nhiên. Do đó, các chỉ tiêu độ tin cậy thường được biểu diễn dưới dạng xác suất. Một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất là xác suất làm việc không hỏng R(l), được định nghĩa là xác suất để một chi tiết không bị hỏng trước khi đạt đến hành trình l. Cùng với đó là khái niệm cường độ hỏng λ(l), thể hiện tần suất hư hỏng tại một thời điểm nhất định. Mối quan hệ giữa hai đại lượng này giúp các kỹ sư xây dựng được mô hình dự báo tuổi thọ của linh kiện. Một chỉ tiêu thực tế khác là hành trình làm việc trung bình, hay tuổi thọ trung bình, được tính toán dựa trên dữ liệu thu thập từ thực nghiệm. Việc áp dụng các công cụ toán học này không chỉ giúp đánh giá chính xác tình trạng kỹ thuật của xe mà còn là cơ sở để xây dựng các kế hoạch bảo dưỡng phòng ngừa hiệu quả. Đây là kiến thức cốt lõi trong các tài liệu công nghệ ô tô hiện đại, giúp chuyển đổi từ sửa chữa bị động sang bảo dưỡng chủ động, tiết kiệm chi phí và nâng cao an toàn.

3.1. Ứng dụng xác suất thống kê để đánh giá tính không hỏng

Xác suất làm việc không hỏng R(l) và xác suất hỏng Q(l) là hai chỉ tiêu cơ bản, với R(l) = 1 - Q(l). Các đại lượng này được tính toán dựa trên hàm phân phối xác suất của tuổi thọ. Trong thực tế, các kỹ sư thu thập dữ liệu từ một tập mẫu gồm N phần tử để ước tính các xác suất này. Ví dụ, nếu tại thời điểm l có n(l) phần tử không hỏng, xác suất không hỏng thực nghiệm là R*(l) = n(l)/N. Phương pháp này giúp lượng hóa độ tin cậy của các chi tiết trong cấu tạo và nguyên lý hoạt động của ô tô.

3.2. Phân tích tuổi thọ gamma phần trăm và các chỉ tiêu liên quan

Để đánh giá độ tin cậy một cách thực tiễn hơn, người ta dùng chỉ tiêu tuổi thọ gamma phần trăm (Lγ). Ví dụ, tuổi thọ gamma 80% của một chi tiết là 20.000 km có nghĩa là 80% số chi tiết đó có tuổi thọ ít nhất 20.000 km, còn 20% có thể hỏng sớm hơn. Chỉ tiêu này rất hữu ích trong việc lập kế hoạch thay thế linh kiện và quản lý kho phụ tùng, là một phần quan trọng của cẩm nang bảo dưỡng xe hơi chuyên nghiệp.

IV. Hướng dẫn chẩn đoán các hệ thống ô tô cơ bản hiệu quả

Từ nền tảng lý thuyết, việc áp dụng vào thực tiễn đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về các hệ thống cụ thể. Bảo dưỡng kỹ thuật và chẩn đoán ô tô cung cấp cái nhìn tổng quan về cách tiếp cận các hệ thống chính. Chẩn đoán không chỉ là xác định lỗi khi nó đã xảy ra, mà còn là quá trình theo dõi các thông số vận hành để phát hiện những sai lệch nhỏ nhất. Ví dụ, đối với động cơ, việc chẩn đoán bao gồm kiểm tra áp suất cuối kỳ nén, phân tích khí xả, kiểm tra hệ thống phun nhiên liệu và đánh lửa. Đối với hệ thống truyền lực, cần kiểm tra độ rơ của các khớp nối, tình trạng dầu hộp số và tiếng kêu bất thường. Mỗi hệ thống có những dấu hiệu hư hỏng đặc trưng và quy trình kiểm tra riêng. Hệ thống điện ô tô cơ bản ngày càng phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật viên phải có khả năng đọc và phân tích sơ đồ mạch điện ô tô. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại như đồng hồ vạn năng, máy hiện sóng là không thể thiếu. Tương tự, hệ thống phanh ABShệ thống treo điện tử cũng yêu cầu các công cụ chẩn đoán chuyên dụng để truy cập và đọc dữ liệu từ các bộ điều khiển điện tử (ECU). Việc nắm vững nguyên lý hoạt động và quy trình chẩn đoán của từng hệ thống là yếu tố quyết định đến chất lượng sửa chữa.

4.1. Kỹ thuật chẩn đoán động cơ và hệ thống truyền lực

Kỹ thuật chẩn đoán động cơ bao gồm việc lắng nghe tiếng gõ, kiểm tra màu khói, đo đạc các thông số vận hành và sử dụng máy chẩn đoán để đọc lỗi. Với hệ thống truyền lực, việc kiểm tra tập trung vào các hiện tượng như ly hợp trượt, hộp số vào số khó, hoặc tiếng hú từ cầu xe. Việc phân tích chính xác nguyên nhân gốc rễ giúp việc sửa chữa hiệu quả, tránh thay thế linh kiện không cần thiết.

4.2. Nguyên lý hệ thống điện ô tô cơ bản và sơ đồ mạch điện

Hiểu rõ hệ thống điện ô tô cơ bản là yêu cầu bắt buộc. Kỹ thuật viên cần nắm vững các thành phần như ắc quy, máy phát, máy khởi động và các mạch điện phụ tải. Kỹ năng đọc sơ đồ mạch điện ô tô giúp xác định nhanh chóng các điểm đứt mạch, ngắn mạch hoặc điện trở cao, là những nguyên nhân phổ biến gây ra các sự cố về điện.

4.3. Chẩn đoán hệ thống phanh ABS và hệ thống treo hiện đại

Đối với các hệ thống an toàn như hệ thống phanh ABShệ thống treo điều khiển điện tử, việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào các thiết bị quét lỗi chuyên dụng. Các thiết bị này cho phép kỹ thuật viên đọc mã lỗi, xem dữ liệu trực tiếp từ các cảm biến (tốc độ bánh xe, gia tốc...) và kích hoạt các bộ phận chấp hành để kiểm tra hoạt động, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động chính xác.

V. Bí quyết ứng dụng công nghệ vào chẩn đoán lỗi ô tô thực tế

Công nghệ hiện đại đã thay đổi hoàn toàn lĩnh vực bảo dưỡng kỹ thuật và chẩn đoán ô tô. Thay vì dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm và cảm quan, các kỹ thuật viên ngày nay được trang bị những công cụ mạnh mẽ để xác định lỗi một cách nhanh chóng và chính xác. Máy chẩn đoán lỗi ô tô là thiết bị không thể thiếu trong mọi gara chuyên nghiệp. Nó kết nối với cổng chẩn đoán trên xe (thường là cổng OBD2) và giao tiếp với các máy tính điều khiển (ECU) của xe. Thông qua máy chẩn đoán, kỹ thuật viên có thể đọc và xóa mã lỗi OBD2, xem dữ liệu vận hành theo thời gian thực (live data) như nhiệt độ nước làm mát, vòng tua máy, góc mở bướm ga, và nhiều thông số khác. Việc phân tích các dữ liệu này giúp khoanh vùng hư hỏng một cách logic. Ví dụ, mã lỗi P0171 (System Too Lean) cùng với dữ liệu cảm biến oxy cho thấy giá trị thấp có thể chỉ ra sự cố ở hệ thống cung cấp nhiên liệu hoặc có rò rỉ khí ở đường ống nạp. Việc kết hợp kiến thức lý thuyết từ các giáo trình kỹ thuật ô tô với kỹ năng sử dụng thành thạo các công cụ công nghệ cao là chìa khóa để trở thành một chuyên gia chẩn đoán hàng đầu, có khả năng giải quyết những ca bệnh phức tạp nhất.

5.1. Cách sử dụng máy chẩn đoán lỗi ô tô chuyên dụng

Việc sử dụng máy chẩn đoán lỗi ô tô bắt đầu bằng việc kết nối đúng cách với xe và chọn đúng thông tin dòng xe, đời xe. Sau khi kết nối, chức năng quét toàn bộ hệ thống (full system scan) sẽ cho một cái nhìn tổng quan về tình trạng của tất cả các ECU. Từ đó, kỹ thuật viên sẽ đi sâu vào từng hệ thống có báo lỗi để phân tích dữ liệu chi tiết, thực hiện các bài kiểm tra kích hoạt (actuation test) để xác nhận hoạt động của các cơ cấu chấp hành.

5.2. Giải mã các mã lỗi OBD2 và đọc sơ đồ mạch điện ô tô

Mỗi mã lỗi OBD2 đều có một định nghĩa tiêu chuẩn, nhưng việc sửa chữa không chỉ đơn giản là thay thế bộ phận được chỉ ra bởi mã lỗi. Kỹ thuật viên cần kết hợp thông tin mã lỗi với việc đọc sơ đồ mạch điện ô tô để kiểm tra các đường dây, giắc cắm và các bộ phận liên quan trong mạch. Điều này đảm bảo chẩn đoán chính xác nguyên nhân gốc rễ, tránh lãng phí thời gian và tiền bạc.

15/07/2025
Bảo dưỡng kỹ thuật và chẩn đoán ô tô tập 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

| CAO TRONG HIEN~ TRINH CHÍ THIỆN — DƯƠNG VĂN TIỆM” -. NGUYEN CHÍ ĐỒC~ NGUYÊN ĐỨC TUẦN— NGUYEN DUC ‘TOAN co ⁄ > DAO MANH HUNG Chi bien: CAO TRONG HIỀN " i Vane ĐẠI HỌC GIÁO THONG VẬN TẢI. cỡ §Ủ? | TRU VIỆN. 001463 | i i, : : Pa ˆ Bio DƯỠNG KỸ THUẬT VÀ (HẦN 1 DOAN Ô Tô- | Tap 1.

LOE NOL BAU † |. « Bảo dưỡng vaø ‘chan đoán kỹ thủật ô tô» là một trong những môn gc chit uấu của ngành ô tô trường 'Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, Môn học nhằm trang bị cho sinh niên những kiến thức-cơ bản ve cơ sở lú thuyết uà công nghệ bảo dưỡng, chan đoán kỹ thuật. nay duge viét theo chương trình cải cách giáo đục, do tập thi giáo piên của bộ môn cơ khí ô tô biên Soạn: chủ biên là đồng chỉ P. Cao Trọng Hiền.

i Sách được soạn thảo đề làm giáo trình cho sinh viénn hệ chính quy, đàt hạn - ngành ô tô của lrường; đồng thời có thề dùng làm tải liệu tham khảo cho c á - kỹ sư nà cán bộ Kỹ thuật- ngành ô lô. h Do trình độ có hạn, không thề lránh kadt những thiểu sói nht định, moi ỹ Hiền đóng góp zin gửi uề bộ môn cơ khí ô tô trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội. | Ching toi xin chân thành cắm ơn. Ir ~ + my - ere_— tree on * , .~ wt Up RBA a ee e.

HOC PHAN ! “THUYẾT CỦA BAO DUONG tr _ > ‘> ~ - © S aA - KỸ THUẬT Ô TÔ *: HUONG I BO TIN CAY VA TUOI GEN SD DUNG cA 6 10 1-1. DO TIN CAY CỬA Ô TÔ: PS 4. Ý nghĩa của độ ‘tin cay Khoa học độ tin cậy nghiên cứu quá trình: hóa gia của máy và cơ cấu - nói chung, tức là nghiên cứu sự thay đồi chất lượng của nó trong quá trình sử dụng. it Với ô tô độ tin cậy cũng được nghiên: cứu trên cơ sở ứng dụng lý thuyết độ tin cậy và.

xác suất thống kê toán -học. ° Nếu độ tin cậy của ;ô tô kém, thì các' chỉ tiêu về, kinh tế và kỹ thuật "sửa hó đều giảm, chẳng. han như: giảm nang suất và nâng cao giá thành vận -. tai, giảm tính năng động lực học và tuổi thọ, thậm chỉ có những trưởng hợp trực 'tiếp hay gián tiếp gây tai họa cho tính mạng của 'nhiều người.

Do vậy việc! nghiên cứu nâng cao độ tìn cậy của ô tô theo các hướng thiết kế, chế : tạo. p sử dụng có y nghĩa lớn trong ngành vận tải ô tô. SS Ey=s sapere ¡. Trên cơ sở của giá trị độ tin cậy đã biết chúng ta có thé thiết lập-được ché | độ bảo dưỡng, sửa chữa tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng và tuôi- A bén {c a 6 to.

cứu nâng cao độ tin cậy của các phương tiện vận tải cần thực hiện theo hướng đảm bảo các chỉ tiêu về kinh tế và kỹ thuật. Bởi vi, với kỹ thuật hiện đại chúng tá đễ đạt được độ tin cậy và các chỉ tiêu chất. _-lug ig của :ô: tô theo ý muốn, nhưng điều cần chú ý là sự tương quan giữa chất) Jượng và giả thành. Đó là những vấn đề rất phức jtạp.

Các biện pháp nâng cao độ tin cậy cho ô tô có thể không đòi hỏi chỉ phí lớn, nếu, các nhà ˆ khoa, ;học tìm ra được giải pháp: kinh tế—kỹ thuật tối ưu. 7 L2 Các khái niệm cơ bản Ha cu. Chất lượng của ô tô được đặc trưng bởi rất nhiều tính năng kỹ thuật: động lực học,. an toàn, cơ động, Ôn định, bền lâu.

Các tính năng này luôn biến đồi theo thời.gian hoặc hành trình xe chạy. Đề đánh giá một cách tông quát |các tính năng kỹ thuật và hiệu quả sử dụng ô tô người ta thường dùng - hệ thống các chỉ tiêu về độ tin cậy. Trước khi nghiên cứu các chỉ tiêu này _ VIỆC can thiết là tiến hành xây dựng hệ thống các khái niệm cơ bản, nhằm thống > nhất quan niệm trong các link vực thiết kế, chế tạo và tiêu: dùng. ‘ 7 l r " Hs ' p L _a) Độ tin cậy của ô tô — là khả năng.làm việc liên tục không xây ra hư hồng (sự cð) vì nguyên nhân kỹ`thuật; hoặc khả năng duy tri tinh trang kỹ thuật đã quy định trong một khoảng thời gian.

hay hành trình xe › chạy - nhất định. Độ tin cậy của ô tô mang tính chất phức. Nó bao gồm: tính không. hồng, tính bảo dưỡng sửa.

chữa, tính bảo quản. tính bền lâu. b) Tính không hồng — là. tinh dam baa kha nang làm việc liên tục không ngừng chạy của ô tô trong một khoảng thởi gian đã quy định.

ˆ Đặc trưng định lượng của tính không hỏng là các đại lượng :. Xác suất làm việc không hỏng, cường độ hỏng, thời gian làm việc trung bình giữa các .lần hồng, số lần hỏng làm xe phải ñgừng chạy, hệ số ngày xe tốt. c) Tinh bao dưỡng, sửa chữa — là tính chất củaô tô thích ứng với việc tiến hành bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa. Đặc trưng của tính bảo dưỡng và sửa chữa.

là: xác suất bảo dưỡng sửa chữa, thời gian nằm bảo đưỡng sửa chữa; cường độ bảo dưỡng sửa. bảo quản hoặc vận chuyền — là tính chất của ô tô duy trì được - các tính năng kỹ thuật ở giới hạn đã cho khi bảo quản hay khi vận chuyền, Đặc trưng cho tính bảo quản dà các đại lượng: thời gian bảo quản trung bình, cường độ hồng khi bảo quản. - e) Tỉnh bền "lâu — là.tính chất cửa ô tô duy trì được khả nang lam viéc củá mình đến trạng thái giới hạn, trong đó có kể tới những giản đoạn căn:. thiết cho bao dưỡng kỹ,thuật sửa chữa.

l Đặc trứng của tính bền lâu là các đại lượng: tudi thọ gamma phần trăm, thời gian làm việc trung -bình giữa các lần sửa chữa, thời gian làm: việc, trung bình cho đến khi thanh lý. Trong thực tế .tuôi thọ, của ô.tô thường được đặc trưng bởi thời gian hày hành. "trình trung bình cho đến kỳ đại tu lần đầu tiên. k) Mot số khái niệm về trạng thái của ô tô , — Trạng.

thái giới hạn là trạng thái mà ở đó tính an : toàn và cáo tính năng kỹ thuật giảm đến mức không khắc phục được, sự làm việc tiếp tục của. ô tô là- không có lợi vẻ mặt kỹ. Trong thực tế người ta xác định trạng thái giới hạn của-ô tô: theo độ mòn các chỉ: tiết co. ban va các chỉ tiêu về an toàn chuyền dong.

— Héng là sự tôn. thất toàn: bộ hoặc một phần những. tính năng cơ: bắn: của ô tô, nó làm dừng hoặc giảm khả năng chuyền động của ồ tô. “Tùy theo„ , mirc độ hư hỏng người ta chia ra: .+ Hỏng dần đần'là hư hồng xuất hiện củng.

với sự biến xấu:chậm dần trạng thái kỹ thuật của ô tô. Hồng dan dan thường do các hiện tượng lão hóa mòn hoặc ăn mòn, `. +,Hồng đột ngột.là hư hồng xuất hiện do sự biế n doi lớn trong một thời gian ngắn trạng thái kỹ thuật của xe. toàn là hư hồng làm dừng h hẳn.

sự chuyền động c của ô tô cho đến khi nó được phục hồi. 8 NHu Hong mot phan. dà hư hỏng mà sau khi xây:ra ô tô vẫn- chuyển động được (bong tréc son, bep ca bin, máy yếu, dơ rão hệ thống.); nhưng một số trạng thái kỹ thuật đã vượt quá giới hạn cho phép. lọ Ngoài ra con có những hư hong đo thiết kế;.

do, chế tạo và do sử dụng. ' 1) Một số khái niệm về đối tượng nghiên cứu he| Ie va Đối tượng có phục.hồi là đối tượng-mà khả năng làm việc của nó có thé được khôi phục lại: trong trường hợp:xảy ra hư hồng (trục khuyu; xi lánh:-.) i — Đối tượng không phục hồi lš đối tượng mà khả. không thề khôi phục lại nếu xây ra hư “hỏng; thí dụ: vòng. găng, máng đệm đrúc khuyu, vòng ma sát côn và phanh.

: | — Hà théng— mỗi hệ thống bao gồm tập hợp các phần tử, các© phần tir này được liên kết và hỗ trợ nhau. Ô “tÔ có thê được coi là một hệ thống .bao gồm những phần tử riêng biệt (thí tiết, cụm, tông thành) mà độ tin cậy của “ hệ :thốn 8ø phụ thuộc vào độ tín cậy của các phần tử. Mặt khác, ta cũng có thê ~ coi” ‘tong thanh la mot hệ thống bao gồm các cụm và các chi tiết. "xã of - — Phần tử là mot đơn Vị không thề chỉa nhỏ 'hơn nữa trong hệ thống, no i có độ tin cậy độc lậu.

, b 3: Các đại lượng ngẫu nhiên và hàm phân phối của chúng q |lị b Theo lý thuyết xác suất và. thống kê'toấn học eác. ngẫu nhiên thường được biểu diễn định lượng: bởi một tập số thực để nhờ‹đó có thể. tính ‘toa duge.

Vi vay: xuat hién dai lượng ngẫu nhiên hay biến ngẫu nhiên. : Đại lượng ngẫu nhiền x được gor là rời, rac, khi: nó onan một ‘sé: hitu: hạn hoặc vô hạn đếm được các giá 'tứi khác nhau Xị, Xã, S. Chẳng hạnh sỡ. lần, thu hồng làm ôtô ngừng chạy trêii mội hành trình hoặc ong một›t Khoảng thôi gian: nhặt định.

on rt " _ Đại lượng ngẫu nhiên X.được coi là liên tục, khi nó có thể nhận nhữủg galt ri.bat ky trên một khoảng của trục số,. hạn thời gian làm việc của ô tổ (quan đường xe chạy) cho đến khi hư hồng phải, ngừng chạy. 7 he Đặc trưng đầy đủ của a dat lượng: mgẫu- nhiện. Ja "hàm phân phối xác suất của no: tae 5 2 cha : woes vn, i .#F (x) = PIX <¥) " —œ <X&< = fe eo” ` " Ae a.

ty i I Biều thức (1-1). có nghĩa là: giá trị của hàm phân phối xác suất cổa quãng đường (hoặc thời gian) xe chạy đến khi xây ra hư hong phải ngừng. tại thời điêm x bằng xác suất đề đại lượng ngẫu nhiên X nhận giá. Hàm phân phối xác suất, F(x) còn có tên là hàm phân phối.

dy thuyết hay phân phối chính xác. | Ham phan phối của biến r ngấu nhiên rời rạc được cho dưới dạng s sau? , Fx) = š P(XĂ=xj> XP ` (1-9) {tf oh :. _&i<x cử i xi<x - , l ” t hs h { 'Vì xác suất Pï có lính chất 0 < Pi< Lhên F(x) ja hàm đơn điệu tăng hìnH, J bậc thang, có những bước nhảy \"đương. với độ lệch Pi tại các điềm xi.

Ne Ệ | co ` to sỐ o a 9. ` Hàm phân phối của biến ngẫu "nhiên liên tục x được định nghĩa bởi biều thức: ˆ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ