Nghiên cứu và phục hồi hệ thống bôi trơn, làm mát động cơ 1NZ-FE (ĐH Đà Nẵng)

Nghiên cứu chuyên sâu hệ thống bôi trơn, làm mát động cơ 1NZ-FE. Phục hồi, tối ưu hiệu suất, kéo dài tuổi thọ động cơ Toyota, giảm thiểu hư hỏng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2021

66
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

Lời cam đoan

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC BẢNG, HÌNH VẼ

Tính cấp thiết của đề tài

Mục đích

Lý do chọn đề tài

Ý nghĩa của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về động cơ 1NZ-FE trên xe Toyota vios

1.2. Hệ thống bôi trơn

1.2.1. Nhiệm vụ của hệ thống bôi trơn

1.2.2. Thông số sử dụng và tính chất của dầu bôi trơn

1.2.3. Các phương án bôi trơn trên động cơ ô tô

1.3. Hệ thống làm mát

1.3.1. Phân loại và cấu tạo của hệ thống làm mát

2. Chương 2: SƠ ĐỒ CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA HỆ THỐNG BÔI TRƠN VÀ LÀM MÁT CỦA ĐỘNG CƠ 1NZ-FE

2.1. Khái quát chung hệ thống bôi trơn trên động cơ 1nz-fe

2.2. Bôi trơn trục khuỷu- thanh truyền

2.3. Bôi trơn piston

2.4. Kết cấu các bộ phận chính của hệ thống bôi trơn

2.5. Khái quát chung của hệ thống làm mát trên động cơ 1NZ-FE

2.6. Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống làm mát trên động cơ 1NZ-FE

2.7. Sơ các bộ phận trong hệ thống làm mát động cơ 1NZ-FE

3. Chương 3: PHỤC HỒI HỆ THỐNG BÔI TRƠN VÀ LÀM MÁT CỦA ĐỘNG CƠ 1NZ-FE

3.1. Quy trình phục hồi hệ thống làm mát

3.2. Quy trình bảo dưỡng thường xuyên

3.3. Quy trình bảo dưỡng định kỳ đối với hệ thống

3.4. Quy trình rửa hệ thống làm mát

3.5. Các nguyên nhân hư hỏng thường gặp của hệ thống làm mát

3.6. Quy trình tháo lắp kiểm tra, sửa chữa, bảo dưỡng các cụm chi tiết

3.7. Quy trình phục hồi hệ thống bôi trơn

3.8. Quy trình phục hồi sửa chữa các cụm chi tiết trong hệ thống bôi trơn

3.9. Các nguyên nhân hư hỏng của hệ thống

3.10. Các nguyên nhân hư hỏng của các cụm chi tiết trong hệ thống bôi trơn xe Toyota vios

3.11. Các dạng hư hỏng của bơm dầu

3.12. Các hư hỏng của van an toàn

3.13. Quy trình tháo lắp sửa chữa hư hỏng lọc

3.14. Quy trình bảo dưỡng và thay dầu động cơ

3.15. Yêu cầu kỹ thuật để kiểm nghiệm sau khi hệ thống đã được sửa chữa

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Bôi Trơn Làm Mát Động Cơ 1NZ FE

Động cơ 1NZ-FE, trang bị phổ biến trên xe Toyota Vios, cần hệ thống bôi trơnlàm mát hiệu quả để hoạt động ổn định. Hệ thống bôi trơn đảm bảo các chi tiết chuyển động trơn tru, giảm ma sát và mài mòn. Hệ thống làm mát duy trì nhiệt độ động cơ ở mức tối ưu, tránh quá nhiệt. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về hai hệ thống quan trọng này, tập trung vào cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các vấn đề thường gặp. Theo tài liệu của Ngô Lương Gia Huy và Phan Anh Đức (2021), "Với đề tài nghiên cứu hệ thống bôi trơn và làm mát trên xe Toyota vios thì nhiệm vụ của đề tài này là phục hồi và nghiên cứu những nguyên tắc cơ bản và hiểu được chính xác những khái niệm lý thuyết và thực hành để hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao từ thầy hướng dẫn Nguyễn Lê Châu Thành cùng với các thầy bộ môn trong khoa hướng dẫn giúp chúng em có thể hoàn thành được đề tài này tốt nhất có thể." Hệ thống bôi trơn động cơ 1NZ-FE thường là loại cưỡng bức, cácte ướt, kết hợp với bôi trơn vung té. Dầu được bơm đi bôi trơn các chi tiết quan trọng như trục khuỷu, thanh truyền, piston, trục cam và các cơ cấu liên quan. Dầu sau khi bôi trơn sẽ hồi về cácte. Hệ thống làm mát động cơ 1NZ-FE thường là loại tuần hoàn cưỡng bức bằng nước. Nước làm mát được bơm đi qua các kênh dẫn trong thân máy và nắp máy, hấp thụ nhiệt từ động cơ, sau đó được làm mát trong két nước trước khi trở lại động cơ. Sự kết hợp hiệu quả của cả hai hệ thống đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động tối ưu của động cơ.

1.1. Chức Năng Chính của Hệ Thống Bôi Trơn 1NZ FE

Hệ thống bôi trơn động cơ 1NZ-FE có nhiều chức năng quan trọng. Bôi trơn các bề mặt ma sát, giảm tổn thất ma sát và mài mòn. Làm mát ổ trục, tản nhiệt sinh ra do ma sát. Tẩy rửa các tạp chất, cặn bẩn và mạt kim loại trên bề mặt ma sát. Bao kín khe hở giữa piston và xi lanh, giảm rò rỉ khí. Chống oxy hóa dầu. Rút ngắn quá trình chạy rà động cơ. Đảm bảo áp suất dầu luôn ở mức khuyến nghị. Dầu động cơ 1NZ-FE đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ động cơ. Cần lựa chọn dầu nhớt cho động cơ 1NZ-FE phù hợp với khuyến cáo của nhà sản xuất.

1.2. Vai Trò của Hệ Thống Làm Mát trong Động Cơ 1NZ FE

Hệ thống làm mát động cơ 1NZ-FE có vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ hoạt động tối ưu của động cơ. Ngăn ngừa quá nhiệt, tránh hư hỏng các chi tiết. Rút ngắn thời gian làm ấm động cơ. Đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất của động cơ. Nước làm mát động cơ 1NZ-FE cần được kiểm tra và thay thế định kỳ để đảm bảo hiệu quả làm mát. Nước làm mát tốt nhất cho 1NZ-FE phải có khả năng chống ăn mòn, chống đóng băng và có điểm sôi cao.

II. Dấu Hiệu Và Nguyên Nhân Hư Hỏng Hệ Thống Bôi Trơn 1NZ FE

Các vấn đề về hệ thống bôi trơn động cơ 1NZ-FE có thể nhận biết qua nhiều dấu hiệu. Đèn báo áp suất dầu sáng. Tiếng ồn lạ từ động cơ. Tiêu hao dầu bất thường. Nhiệt độ dầu tăng cao. Kiểm tra dấu hiệu hệ thống bôi trơn gặp vấn đề kịp thời giúp ngăn ngừa các hư hỏng nghiêm trọng hơn. Các nguyên nhân gây ra hư hỏng bao gồm: Sử dụng dầu không phù hợp. Thay dầu không đúng định kỳ. Rò rỉ dầu. Nguyên nhân hệ thống bôi trơn kém có thể do bơm dầu bị mòn, tắc nghẽn lọc dầu hoặc van điều áp bị lỗi. Đảm bảo 1NZ-FE maintenance được thực hiện đúng cách để tránh các vấn đề này.

2.1. Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Về Hư Hỏng Bôi Trơn 1NZ FE

Đèn báo áp suất dầu sáng là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy có vấn đề với hệ thống bôi trơn động cơ 1NZ-FE. Tiếng ồn lạ từ động cơ, đặc biệt là tiếng gõ hoặc tiếng rít, có thể là do thiếu dầu bôi trơn ở các chi tiết quan trọng. Tiêu hao dầu bất thường, thường xuyên phải доливать dầu, có thể là do rò rỉ hoặc động cơ đốt dầu. Nhiệt độ dầu tăng cao cho thấy dầu không còn khả năng làm mát hiệu quả.

2.2. Nguyên Nhân Phổ Biến Gây Ra Hư Hỏng Bôi Trơn 1NZ FE

Sử dụng dầu không phù hợp, chất lượng kém hoặc độ nhớt không đúng có thể gây ra mài mòn nhanh chóng các chi tiết động cơ. Thay dầu không đúng định kỳ làm cho dầu bị bẩn, mất khả năng bôi trơn và làm mát. Rò rỉ dầu làm giảm áp suất dầu và gây thiếu dầu ở các chi tiết quan trọng. Bơm dầu bị mòn hoặc hư hỏng làm giảm khả năng cung cấp dầu. Tắc nghẽn lọc dầu 1NZ-FE làm giảm lưu lượng dầu đến các chi tiết động cơ. Van điều áp bị lỗi làm cho áp suất dầu không ổn định.

III. Nhận Biết Và Khắc Phục Sự Cố Hệ Thống Làm Mát 1NZ FE

Các vấn đề về hệ thống làm mát động cơ 1NZ-FE có thể nhận biết qua nhiều dấu hiệu. Động cơ quá nhiệt. Nước làm mát bị rò rỉ. Quạt làm mát không hoạt động. Kiểm tra dấu hiệu hệ thống làm mát gặp vấn đề kịp thời giúp ngăn ngừa các hư hỏng nghiêm trọng hơn. Các nguyên nhân gây ra hư hỏng bao gồm: Thiếu nước làm mát. Két nước bị tắc nghẽn. Van hằng nhiệt 1NZ-FE bị kẹt. Bơm nước bị hỏng. Đảm bảo 1NZ-FE cooling system hoạt động tốt để tránh quá nhiệt động cơ.

3.1. Dấu Hiệu Cho Thấy Hệ Thống Làm Mát 1NZ FE Có Vấn Đề

Động cơ quá nhiệt, đồng hồ nhiệt độ chỉ mức cao hoặc đèn cảnh báo nhiệt độ sáng, là dấu hiệu rõ ràng nhất. Nước làm mát bị rò rỉ, có thể thấy vũng nước dưới gầm xe hoặc hơi nước bốc lên từ động cơ. Quạt làm mát không hoạt động, ngay cả khi động cơ nóng, có thể do quạt bị hỏng, rơ le bị lỗi hoặc cảm biến nhiệt độ bị sai.

3.2. Các Nguyên Nhân Gây Hư Hỏng Hệ Thống Làm Mát 1NZ FE

Thiếu nước làm mát, do rò rỉ hoặc bay hơi, làm giảm khả năng tản nhiệt của hệ thống. Két nước bị tắc nghẽn, do cặn bẩn hoặc rỉ sét, làm giảm lưu lượng nước và hiệu quả làm mát. Van hằng nhiệt 1NZ-FE bị kẹt ở vị trí đóng làm cho nước không thể lưu thông qua két nước. Bơm nước 1NZ-FE bị hỏng làm giảm lưu lượng nước tuần hoàn trong hệ thống.

IV. Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Hệ Thống Bôi Trơn Động Cơ 1NZ FE Hiệu Quả

Để duy trì hệ thống bôi trơn động cơ 1NZ-FE hoạt động tốt, cần thực hiện bảo dưỡng định kỳ. Thay dầu và lọc dầu đúng định kỳ. Kiểm tra mức dầu thường xuyên. Kiểm tra rò rỉ dầu. Vệ sinh hệ thống bôi trơn 1NZ-FE định kỳ giúp loại bỏ cặn bẩn và kéo dài tuổi thọ động cơ. Sử dụng dầu và lọc dầu 1NZ-FE chất lượng cao để đảm bảo hiệu quả bôi trơn tốt nhất. Tài liệu của Ngô Lương Gia Huy và Phan Anh Đức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra và phục hồi hệ thống bôi trơn để đảm bảo động cơ hoạt động ổn định.

4.1. Lịch Trình Thay Dầu Và Lọc Dầu Động Cơ 1NZ FE

Thay dầu và lọc dầu 1NZ-FE định kỳ là yếu tố quan trọng nhất để bảo dưỡng hệ thống bôi trơn. Thông thường, nên thay dầu mỗi 5.000 - 10.000 km hoặc mỗi 6-12 tháng, tùy thuộc vào điều kiện vận hành. Lọc dầu 1NZ-FE nên được thay cùng với dầu để đảm bảo loại bỏ hết cặn bẩn trong hệ thống. Sử dụng dầu có độ nhớt phù hợp với khuyến cáo của nhà sản xuất.

4.2. Cách Kiểm Tra Và Xử Lý Rò Rỉ Dầu Trên Động Cơ 1NZ FE

Kiểm tra rò rỉ dầu thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Quan sát dưới gầm xe và xung quanh động cơ để tìm các vết dầu loang. Kiểm tra các vị trí thường bị rò rỉ như gioăng nắp máy, phớt trục khuỷu và phớt trục cam. Nếu phát hiện rò rỉ, cần siết chặt các bu lông hoặc thay thế gioăng phớt bị hỏng. Vệ sinh hệ thống bôi trơn 1NZ-FE sau khi sửa chữa rò rỉ dầu để loại bỏ dầu thừa.

V. Phương Pháp Bảo Dưỡng Hệ Thống Làm Mát Động Cơ 1NZ FE

Để duy trì hệ thống làm mát động cơ 1NZ-FE hoạt động tốt, cần thực hiện bảo dưỡng định kỳ. Kiểm tra mức nước làm mát thường xuyên. Kiểm tra rò rỉ nước làm mát. Vệ sinh hệ thống làm mát 1NZ-FE định kỳ giúp loại bỏ cặn bẩn và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Kiểm tra và thay thế van hằng nhiệt 1NZ-FE khi cần thiết. Sử dụng nước làm mát chất lượng cao để bảo vệ hệ thống khỏi ăn mòn. Tài liệu của Ngô Lương Gia Huy và Phan Anh Đức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hệ thống làm mát để ngăn ngừa quá nhiệt động cơ.

5.1. Quy Trình Kiểm Tra Và Bổ Sung Nước Làm Mát 1NZ FE

Kiểm tra mức nước làm mát trong bình chứa phụ thường xuyên, đặc biệt là trước khi đi xa. Mức nước nên nằm giữa vạch Min và Max. Bổ sung nước làm mát khi cần thiết, sử dụng nước cất hoặc nước làm mát chuyên dụng. Không nên sử dụng nước máy vì có thể gây đóng cặn trong hệ thống.

5.2. Cách Vệ Sinh Két Nước Và Hệ Thống Làm Mát 1NZ FE

Vệ sinh hệ thống làm mát 1NZ-FE định kỳ giúp loại bỏ cặn bẩn và rỉ sét, cải thiện hiệu quả làm mát. Xả hết nước làm mát cũ trong hệ thống. Sử dụng dung dịch vệ sinh két nước chuyên dụng, đổ vào hệ thống và khởi động động cơ trong khoảng 15-20 phút. Xả sạch dung dịch vệ sinh và đổ nước làm mát mới vào hệ thống. Kiểm tra rò rỉ sau khi vệ sinh.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phục Hồi Hệ Thống 1NZ FE Kết Luận

Nghiên cứu của Ngô Lương Gia Huy và Phan Anh Đức (2021) đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống bôi trơnhệ thống làm mát trên động cơ 1NZ-FE. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng vào việc chẩn đoán và phục hồi các hư hỏng của hai hệ thống này, giúp kéo dài tuổi thọ động cơ và nâng cao hiệu suất hoạt động. Bảo dưỡng định kỳ và thay thế phụ tùng chính hãng là yếu tố quan trọng để duy trì hệ thống hoạt động ổn định. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các công nghệ bôi trơn và làm mát tiên tiến hơn để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Hệ Thống Bôi Trơn Làm Mát 1NZ FE

Nghiên cứu đã xác định rõ các thành phần chính và nguyên lý hoạt động của hệ thống bôi trơnhệ thống làm mát trên động cơ 1NZ-FE. Nghiên cứu cũng chỉ ra các hư hỏng thường gặp và các phương pháp khắc phục hiệu quả. Kết quả nghiên cứu có thể sử dụng để đào tạo kỹ thuật viên sửa chữa ô tô và nâng cao chất lượng dịch vụ bảo dưỡng.

6.2. Hướng Phát Triển Trong Tương Lai Về Bôi Trơn Làm Mát Động Cơ

Trong tương lai, cần tập trung nghiên cứu và phát triển các công nghệ bôi trơn và làm mát tiên tiến hơn, như sử dụng dầu tổng hợp có tuổi thọ cao hơn, hệ thống làm mát bằng chất lỏng có hiệu suất cao hơn và hệ thống điều khiển nhiệt độ động cơ thông minh. Các nghiên cứu về 1NZ-FE lubrication system1NZ-FE cooling system cần chú trọng đến tính bền vững và thân thiện với môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về động cơ 1NZ-FE trên xe Toyota vios Mẫu xe Toyota Vios được giới thiệu lần đầu vào năm 2003 bởi Toyota soluna, vios được biết đến là một chiếc subcompact cả dòng sedan 4 cửa, tiêu thụ ở thị trường Đông Nam Á và Trung Quốc. Chiếc Vios được lắp ráp đầu tin tại Thái Lan, mẫu Vios ở thi trường Thái Lan, Indonesia, Singapore, Brunei, Malaysia và Đài loan được trang bị động cơ 1 NZ-FE 1. 51, 16 valve, DOHC cùng hệ thống VVT-i.

Mẫu Vios với động cơ 2NZ-FE nhỏ hơn với dung tích 1. Ở thị trường Trung Quốc vios được trang bị động cơ 8A-FE. Ngày 20/9/2007 công ty Toyota cho ra mắt vios ở thị trường Việt Nam với 3 mẫu gồm limo, 1. So với phiên bản cũ thì Vios năm 2007 được cải tiến nhiều hơn về mặt nội thất và ngoại thất, các kỹ sư vẫn giữ nguyên động cơ 1.

5 lít DOHC, trang bị hệ thống VVT-i trên chiếc sedan bé nhỏ. Vios 2007 tích hợp với những chức năng hiện đại phù hợp với người việt cả về chức năng cũng như giá thành. - Ý nghĩa của tên động cơ: 1NZ- FE. - 1: Thế hệ động cơ.

- NZ: Họ động cơ. - F: Kiểm soát góc mở cam DHOC. - E: Phun xăng điện tử. Được ra mắt vào năm 1997 đến năm 2003 được trang bị trên mẫu sedan Vios Động cơ 1 NZ- FE khá ấn tượng với dung tích xy lanh 1947 cc được trang bị cam kép, với hệ thống điều khiển điện tử điều khiển van nạp biến thiên VVT-i (variable valve timing with intelligence).

Sản sinh ra công suất 107 mã lực ở mức 6000 (vòng/ phút) và mô men xoắn cực đại cực đại 145 Nm ở số vòng quay 4400 vòng / phút ngoài ra, động cơ 1 NZ-FE còn được trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử EFI cùng hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS. Năm 2007 động cơ 1 NZ- FE trang bị trên phiên bản Toyota VIOS được hoàn thiện hơn với hệ thống điều khiển bướm ga điện tử ETCS- I cùng với cảm biến bàn đạp ga kiểu hall động cơ đặt tiêu chuẩn khí xã EURO IV. 1 SVTH: Ngô Lương Gia Huy, Phan Anh Đức GVTH: Nguyễn Lê ChâuThành Nghiên cứu và phục hồi hệ thống bôi trơn và làm mát trên động cơ 1NZ-FE Bảng 1.2 Thông số cơ bản của động cơ 1NZ- FE: Loại động cơ 1NZ – FE Số xy lanh 4 xy lanh, thẳng hàng, cam kép DOHC có VVT-I, dẫn động xích Dung tích xi lanh V = 1497(cm3) Cơ cấu phối khí DOHC 16, xu pháp Dẫn động xích Tỉ số nén  = 10, 5 Đường kính xi lanh D = 75 (mm) Hành trình piston S = 84, 7 (mm) Momen xoắn cực đại Me = 142 (N. m) ở 4200 vòng /phút Công suất động cơ Ne= 81Kw/6000rpm Mở 7º-53º BTDC Thời Nạp điểm phối khí đóng 52º-8º ABDC Mở 42º BBDC Xả đóng 2ºATDC Chỉ số ốc tan của nhiên liệu 91 Chất lượng dầu 5W-30 1.

Hệ thống bôi trơn Nhiệm vụ của hệ thống bôi trơn Hệ thống bôi trơn trên động cơ có nhiệm vụ cung cấp một lượng dầu bôi trơn với áp suất và lưu lượng thích hợp đến các bề mặt của các chi tiết có chuyển động tương đối với nhau để: - Cácte dầu động cơ: dùng để chứa dầu bôi trơn - Lưới lọc dầu: Lưới lọc dầu được đến ngay đầu bơm dầu để loại bỏ các bụi bẩn có kích thước lớn trước khi vào bơm dầu - Bơm dầu: Dùng để bơm dầu từ cácte động cơ đến các vị trí trong động cơ - Que thăm dầu: Dùng để đo mức dầu và kiểm tra mức độ biến chất của dầu - Công tắc áp suất dầu: Công tắc này theo dõi xem áp suất dầu có bình thường hay không, và nó truyền tính hiệu đến đèn báo Lọc dầu: Lọc các bụi bẩn hay kim loại nhỏ có trong dầu mà lưới lọc còn sót lại 2 SVTH: Ngô Lương Gia Huy, Phan Anh Đức GVTH: Nguyễn Lê ChâuThành Nghiên cứu và phục hồi hệ thống bôi trơn và làm mát trên động cơ 1NZ-FE Hình 1.3 Vị trí các chi tiết của hệ thống bôi trơn. Bên cạnh những nhiệm vụ chính đó, hệ thống bôi trơn còn có các nhiệm vụ sau: + Bôi trơn các bề mặt ma sát, làm giảm tổn thất ma sát: Trong trường hợp này, dầu nhờn đóng vai trò là chất liệu trung gian đệm vào giữa các bề mặt ma sát có chuyển động tương đối với nhau, làm cho các bề mặt ma sát tiếp xúc gián tiếp với nhau. Việc tránh được sự tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt ma sát sẽ làm giảm được sự mài mòn, sự va đập nhờ đó tăng tuổi thọ cho chi tiết… + Làm mát ổ trục: Dầu nhờn trong trường hợp này đóng vai trò chất lỏng làm mát ổ trục, tản nhiệt do ma sát gây ra khỏi ổ trục, đảm bảo nhiệt độ làm việc bình thường của ổ trục. So với nước tuy rằng dầu nhờn có nhiệt hoá hơi chỉ khoảng là 40  70 kcal/kg, trong khi đó nhiệt độ hoá hơi của nước là 590 kcal/kg, và khả năng dẫn nhiệt của dầu nhờn cũng rất nhỏ 0.

s, trong khi đó của nước là 0. s, nghĩa là khả năng thu- thoát nhiệt của dầu nhờn là rất thấp so với nước, thế nhưng nước không thể thay thế được chức năng của dầu nhờn, do còn phụ thuộc vào một số đặc tính lý hoá khác. + Tẩy rửa mặt ma sát: Trong khi làm việc, các bề mặt ma sát cọ xát vào nhau gây ra mài mòn, sự lọt khí xuống cacte, tróc, xước. hạt kim loại rơi ra bám trên mặt ma sát.

Do đó, khi đi bôi trơn, dầu nhờn chảy qua các bề mặt ma sát sẽ cuốn theo các tạp chất bám trên bề mặt ma sát. + Bao kín khe hở giữa piston- xi lanh, xéc măng- piston: giảm khả năng lọt khí qua các khe hở này. + Chống oxy hóa: nhờ vào các chất phụ gia có trong dầu. 3 SVTH: Ngô Lương Gia Huy, Phan Anh Đức GVTH: Nguyễn Lê ChâuThành Nghiên cứu và phục hồi hệ thống bôi trơn và làm mát trên động cơ 1NZ-FE + Rút ngắn quá trình chạy rà động cơ: vì khi chạy rà động cơ phải dùng dầu bôi trơn có độ nhớt thấp, ngoài ra dầu còn pha các phụ gia đặc biệt, do đó các chi tiết nhanh chóng ăn khớp với nhau để rút ngắn thời gian.

Yêu cầu - Việc thực hiện bôi trơn nhằm giảm ma sát giữa các bề mặt làm việc của các chi tiết. Bảo vệ cho bề mặt kim loại. - Tẩy rửa đi các hạt kim loại bong ra trong quá trình ma sát, giúp làm kín và để tránh mài mòn và tránh va đập trong động cơ khi động cơ làm việc và một phần cũng làm mát động cơ, giúp cho động cơ làm việc tốt hơn. - Nhiệt độ dầu bôi trơn khoảng 80÷160.

Không được làm mát dầu bôi trơn nhiều quá thì sẽ làm mất hiệu suất nhiệt của động cơ. - Yêu cầu công suất động cơ trong hệ thống bôi trơn không được vượt quá 3÷5%, dầu bôi trơn để tìm, dễ thay thế, thời gian sử dụng lâu dài. Thông số sử dụng và tính chất của dầu bôi trơn - Độ nhớt là một trong những tính chất quan trọng nhất liên quan đến chất lượng dầu bôi trơn. -Mỗi loại động cơ yêu cầu dầu bôi trơn có một độ nhớt nhất định, phù hợp với điều kiện làm việc của động cơ, không được quá đặt hoặc quá lỏng - Các loại dầu bôi trơn thường có ký hiệu và chỉ số trên bao bì thể hiện tính năng và phạm vi sử dụng của chúng.

Hiện nay các chỉ số của dầu chủ yếu dựa trên tiêu chuẩn của các tổ chức Hoa Kỳ. Có 2 thông số quan trọng để đánh giá đó là chỉ số SAE và chỉ số API. - Chỉ số SAE (Society of Automobile Engineers) ban hành tháng 6 năm 1989 là chỉ số phân loại theo độ nhớt 1000C và 180C của hiệp hội kỹ sư Hoa Kỳ. Tại một nhiệt độ nhất định chỉ số SAE lớn nghĩa là độ nhớt cao và ngược lại.

Chỉ số SAE cho biết cấp độ nhớt chia thành 2 loại: + Loại đơn cấp Là loại chỉ có 1 chỉ số độ nhớt dùng cho mùa đông hoặc các mùa khác dầu dùng cho mùa đông có ký hiệu chỉ số độ nhớt và thêm chữ W trên cơ sở nhiệt độ thấp 18ºc, ví dụ: SAE 5W, SAE 10W. Dầu dung cho các mùa khác thì trong chỉ số độ nhớt không có chữ W và dựa trên cơ sở độ nhớt ở 100ºC ví dụ: SAE20, SAE 30. + Loại đa cấp hay đa độ nhớt - Là lại có hai chỉ số nhớt ở nhiệt độ thấp và cao ví dụ; SAE-20W/50; SAE- 10W/40. Loại này có phạm vi môi trường sử dụng rộng hơn so với dầu đơn cấp.

Ví dụ dầu nhớt đơn cấp SAE-40 dùng cho môi trường có nhiệt độ từ 260C đến 420C 4 SVTH: Ngô Lương Gia Huy, Phan Anh Đức GVTH: Nguyễn Lê ChâuThành Nghiên cứu và phục hồi hệ thống bôi trơn và làm mát trên động cơ 1NZ-FE trong khi dầu nhớt đa cấp SAE-20W/50 có thể sử dụng ở môi trường nhiệt độ thay đổi từ 00C đến 400C. Dầu thường sử dụng ở nước ta là loại SAE 20W-40. - Chỉ số API (American Petroleum Institute) là chỉ số đánh giá chất lượng dầu nhớt của viện hóa dầu Hoa Kỳ. Chỉ số API cho biết cấp chất lượng dầu nhớt theo chủng loại động cơ.

Người ta phân thành 2 loại: + Dầu chuyên dụng: Là loại dầu chỉ dùng cho một trong hai động cơ là xăng hoặc Diesel, dầu dung cho động cơ xăng có ký hiệu S và một chữ tiếp theo thể hiện cấp độ chất lượng từ A đến H. Dầu dung cho động cơ diesel có ký hiệu là C và một chữ tiếp theo thể hiện cấp độ từ A đến F. + Dầu đa dụng: Là loại dầu bôi trơn có thể dùng cho cả động cơ xăng và Diesel. Các phương án bôi trơn trên động cơ ô tô • Phương án bôi trơn té dầu[3] Sơ đồ nguyên lý hoạt động: Hình 1.3 Sơ đồ nguyên lý làm việc của phương án bôi trơn té dầu.

a-Bôi trơn vung té trong động cơ; b-Bôi trơn vung té trong động cơ đứng; c- Bôi trơn vung té có bơm dầu đơn giản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ