Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động trong đình công theo pháp luật lao động Việt Nam hiện nay", chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 9380107), do nghiên cứu sinh Trương Thị Thanh Trúc thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Thị Thúy Nga và TS. Lê Thị Thúy Hương.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN CHUNG VỀ LUẬN ÁN |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Cơ quan đào tạo | Học viện Khoa học xã hội |
| Tác giả | NCS. Trương Thị Thanh Trúc |
| Tên đề tài | Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao |
| | động trong đình công theo pháp luật lao động Việt Nam |
| | hiện nay |
| Chuyên ngành / Mã số| Luật Kinh tế / 9380107 |
| Người hướng dẫn | 1. TS. Phạm Thị Thúy Nga; 2. TS. Lê Thị Thúy Hương |
| Năm hoàn thành | 2022 |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, lợi ích là yếu tố chi phối bản chất của quan hệ lao động. Người lao động (NLĐ) có quyền tự do bán sức lao động, trong khi người sử dụng lao động (NSDLĐ) có quyền tự do tuyển dụng, thuê mướn lao động. Sự đối lập về mặt lợi ích khiến quan hệ lao động luôn tiềm ẩn nguy cơ nảy sinh tranh chấp, nhất là khi hai bên tiến hành thương lượng tập thể nhằm xác lập mức tiền lương và điều kiện lao động mới. Nhằm giải quyết các tranh chấp này, pháp luật thừa nhận quyền thực hiện các hành động công nghiệp, trong đó đình công là hình thức phổ biến nhất. Quyền đình công được ghi nhận tại Điều 8 Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966 của Liên Hợp Quốc (Việt Nam tham gia ngày 24/9/1982) và được thể chế hóa trong pháp luật Việt Nam từ Sắc lệnh số 29-SL ngày 29/12/1947 đến Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 1994, BLLĐ năm 2012 và BLLĐ năm 2019.
Tuy nhiên, việc bảo vệ quyền lợi của NLĐ (bên yếu thế) không đồng nghĩa với việc bỏ ngỏ lợi ích hợp pháp của NSDLĐ. Theo số liệu thống kê từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (BLĐTB-XH), tính đến năm 2021, cả nước xảy ra 6.364 cuộc đình công (đỉnh điểm là 720 cuộc năm 2008 và 885 cuộc năm 2011). Toàn bộ các cuộc đình công này đều không tuân thủ đầy đủ trình tự, thủ tục luật định, không do chủ thể có thẩm quyền lãnh đạo hoặc có hành vi vi phạm điều cấm (đập phá tài sản, máy móc), gây tê liệt sản xuất và thiệt hại kinh tế nghiêm trọng (điển hình như vụ việc tại Khu công nghiệp Sóng Thần năm 2014 gây thiệt hại hàng trăm tỷ đồng). Các quy định pháp luật hiện hành về bảo vệ quyền lợi NSDLĐ (như quyền đóng cửa tạm thời nơi làm việc, yêu cầu bồi thường thiệt hại do đình công bất hợp pháp) bộc lộ nhiều bất cập, thiếu tính khả thi, dẫn đến thực trạng quy định chỉ "tồn tại trên giấy". Do đó, việc xây dựng cơ sở lý luận và giải pháp pháp lý toàn diện về bảo đảm quyền lợi NSDLĐ trong đình công là một khoảng trống cấp bách cần giải quyết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là phân tích những vấn đề lý luận, cơ sở pháp lý và thực tiễn thi hành pháp luật về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công; từ đó đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi trên nguyên tắc cân bằng, hài hòa lợi ích giữa các bên trong quan hệ lao động.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 04 nội dung:
- Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài, xác định các nội dung còn khoảng trống hoặc chưa thống nhất để làm cơ sở triển khai.
- Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận: khái niệm, đặc điểm, sự cần thiết và nội dung pháp luật về bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công.
- Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật lao động Việt Nam về bảo đảm quyền lợi NSDLĐ trong đình công, chỉ ra các điểm tương thích và bất cập.
- Xác lập định hướng và các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật bảo đảm quyền lợi NSDLĐ trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật lao động và thực tiễn thực thi pháp luật về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Luận án tiếp cận dưới góc độ khoa học pháp lý, tập trung vào tổng thể công cụ, thiết chế và cơ chế pháp lý ghi nhận, thực thi quyền của NSDLĐ và nghĩa vụ của NLĐ trước, trong và sau đình công; cơ quan nhà nước bảo đảm; cơ chế xem xét tính hợp pháp của cuộc đình công, xử lý bồi thường thiệt hại và chế tài xử lý vi phạm. Luận án cũng khảo cứu có chọn lọc kinh nghiệm pháp luật quốc tế (Malaysia, Singapore, Philippines, Pháp, Đức, Thụy Điển, Hoa Kỳ...) để đối chiếu, tham khảo.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu trên phạm vi cả nước Việt Nam, thời gian khảo cứu từ năm 1994 (thời điểm BLLĐ đầu tiên được ban hành) đến năm 2022.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân tích có hệ thống các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến vấn đề đình công và bảo vệ quyền lợi các bên trong tranh chấp lao động:
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG CÁC NHÓM CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC TỔNG QUAN |
+------------------------------------+-----------------------------------+------------------------------+
| Hướng tiếp cận nghiên cứu | Tác giả tiêu biểu | Tên công trình tiêu biểu |
+------------------------------------+-----------------------------------+------------------------------+
| Lý luận chung về đình công | Đỗ Ngân Bình (2005, 2006) | Sách chuyên khảo và Luận án |
| và giải quyết đình công | Dương Văn Sao (2009) | Sách chuyên khảo |
| | Vũ Dũng (2011) | Sách chuyên khảo |
| | Nguyễn Cương Thường (2000) | Sách chuyên khảo |
| | Hélène Sinay (1998) | Sách chuyên khảo |
| | Hulster J. de (1952) | Sách chuyên khảo |
| | Tonia Novitz (2003) | Sách chuyên khảo |
| | Singh (2009) | Sách chuyên khảo |
+------------------------------------+-----------------------------------+------------------------------+
| Quyền lợi NSDLĐ và | Đỗ Ngân Bình (2007) | Tạp chí Khoa học pháp lý |
| quyền giải công (lockout) | Trần Hoàng Hải (2012) | Tạp chí Nghiên cứu lập pháp |
| | Trương Thị Phương Huyền (2013) | Luận văn Thạc sĩ |
| | Dương Thị Huệ (2012) | Luận văn Thạc sĩ |
| | Douglas E. Ray và cộng sự (2011) | Sách chuyên khảo |
| | Robert M. Abel | Bài viết nghiên cứu |
+------------------------------------+-----------------------------------+------------------------------+
| Thực trạng và hoàn thiện pháp luật | Đào Thị Hằng (2004) | Tạp chí Luật học |
| về đình công và chế tài bồi thường | Nguyễn Hằng Hà (2008) | Tạp chí Luật học |
| | Phạm Văn Hà, Nguyễn Đức Tĩnh (2016)| Sách chuyên khảo |
| | Nguyễn Mạnh Thắng (1999) | Tạp chí Nhà nước và Pháp luật|
| | Nguyễn Thị Lành (2010) | Luận văn Thạc sĩ |
| | Phạm Thị Thu Hương (2008) | Luận văn Thạc sĩ |
+------------------------------------+-----------------------------------+------------------------------+
Các hướng nghiên cứu chính trong y văn
- Nhóm nghiên cứu lý luận chung về đình công: Các công trình của Đỗ Ngân Bình (2005, 2006), Dương Văn Sao (2009), Vũ Dũng (2011), Nguyễn Cương Thường (2000), cùng các bài báo của Nguyễn Hữu Bắc (2015), Nguyễn Hữu Chí (2012), Lê Thanh Hà (2011), Vũ Thị Thu Hiền (2015), Hồ Quang Huy (2009), Trần Thị Thúy Lâm (2013)... đã phân tích bản chất, đặc điểm của đình công, khẳng định đình công là hành động ngừng việc tập thể, là biện pháp đấu tranh kinh tế và là vũ khí cuối cùng của NLĐ. Các tác giả quốc tế như Hélène Sinay (1998), Hulster J. de (1952), Tonia Novitz (2003), Singh (2009) tiếp cận đình công dưới góc độ quyền con người và quy chuẩn của ILO.
- Nhóm nghiên cứu về quyền lợi NSDLĐ và hành vi giải công (lockout): Đỗ Ngân Bình (2007) nêu 5 lý do cần bảo vệ NSDLĐ trước, trong và sau đình công; Trần Hoàng Hải (2012), Trương Thị Phương Huyền (2013), Dương Thị Huệ (2012), Robert M. Abel, Douglas E. Ray và cộng sự (2011) phân tích khái niệm giải công (lockout) - quyền đóng cửa tạm thời nơi làm việc như một hành động công nghiệp đối ứng của NSDLĐ để giảm thiểu thiệt hại và cân bằng áp lực thương lượng.
- Nhóm nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện: Nguyễn Hằng Hà (2008), Đào Thị Hằng (2004), Nguyễn Mạnh Thắng (1999), Phạm Văn Hà và Nguyễn Đức Tĩnh (2016), Nguyễn Thị Lành (2010), Phạm Thị Thu Hương (2008) chỉ ra các điểm nghẽn trong việc xác định thiệt hại, bồi thường do đình công bất hợp pháp và cơ chế vận hành quan hệ ba bên.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết
Hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ bảo vệ NLĐ hoặc mới dừng lại ở việc phản ánh đơn lẻ một số quyền của NSDLĐ (như quyền đóng cửa tạm thời hoặc yêu cầu Tòa án can thiệp). Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công như một chỉnh thể gồm các yếu tố: cơ sở lý luận, nội dung pháp luật, hệ thống cơ quan bảo đảm và cơ chế thực thi. Hơn nữa, phần lớn các công trình trước đây dựa trên khung pháp lý cũ (BLLĐ 1994, sửa đổi 2002, 2006, 2007 và BLLĐ 2012); luận án này là công trình nghiên cứu chuyên sâu, cập nhật trực tiếp theo bối cảnh BLLĐ năm 2019 và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng, Nhà nước Việt Nam về xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN. Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên 04 lý thuyết chuyên ngành:
- Lý thuyết quan hệ lao động trong kinh tế thị trường: Quan hệ lao động mang tính hai mặt (vừa thống nhất vừa mâu thuẫn về mặt lợi ích, vừa bình đẳng về mặt pháp lý vừa phụ thuộc về mặt tổ chức, quản lý).
- Lý thuyết xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ: Xác định việc bảo vệ NLĐ song song với việc bảo đảm quyền lợi hợp pháp của NSDLĐ là nguyên tắc cơ bản, tạo tiền đề duy trì sản xuất và ổn định xã hội.
- Lý thuyết thương lượng tập thể: Thương lượng tập thể là phương thức hòa bình cốt lõi để giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích, ngăn chặn nguy cơ bùng phát đình công.
- Lý thuyết về đình công: Xác định đình công là hiện tượng khách quan và là "vũ khí kinh tế cuối cùng" của tập thể lao động; việc thực hiện quyền đình công bắt buộc phải đi kèm các điều kiện và trình tự luật định nhằm bảo vệ trật tự công cộng và quyền lợi của NSDLĐ.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận nghiên cứu luật học truyền thống kết hợp liên ngành:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt từ Chương 1 đến Chương 4 để mổ xẻ các luận điểm khoa học, làm rõ bản chất các khái niệm, quy định pháp luật và thực tiễn thực thi.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định pháp luật lao động Việt Nam qua các thời kỳ (BLLĐ 1994, BLLĐ 2012, BLLĐ 2019); so sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật của các quốc gia trên thế giới và trong khu vực (Malaysia, Singapore, Philippines, Đức, Pháp, Thụy Điển, Hoa Kỳ, Tây Ban Nha, Bỉ, Hy Lạp...) nhằm rút ra kinh nghiệm lập pháp.
- Phương pháp thống kê xã hội học: Tổng hợp số liệu các cuộc đình công, cơ cấu tranh chấp từ báo cáo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội và các cơ quan hữu quan giai đoạn 1994–2021.
- Phương pháp lịch sử: Theo dõi tiến trình phát triển của các quy định pháp luật về đình công từ Sắc lệnh 29-SL năm 1947 đến nay.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Chương này tập hợp và phân tích bức tranh tổng thể về tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đình công và bảo đảm quyền lợi NSDLĐ. Tác giả phân loại y văn thành ba nhóm chính: lý luận chung về đình công, cơ sở bảo vệ NSDLĐ cùng quyền giải công, và thực trạng - giải pháp hoàn thiện pháp luật.
Từ việc đánh giá các công trình đi trước, tác giả xác định rõ khoảng trống khoa học: chưa có một công trình cấp tiến sĩ nào nghiên cứu toàn diện, độc lập và có hệ thống về cơ chế bảo đảm quyền lợi NSDLĐ trong đình công dưới góc độ BLLĐ năm 2019. Chương 1 cũng thiết lập các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án, đồng thời xác lập 04 cơ sở lý thuyết nền tảng phục vụ phân tích.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động trong đình công
Chương 2 làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng về đình công, tính bất hợp pháp của đình công và cơ chế bảo vệ NSDLĐ:
- Tiếp cận đa diện về đình công: Luận án phân tích đình công dưới 04 góc độ:
- Góc độ kinh tế: Đình công là hành vi ngừng việc tập thể nhằm gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại về kinh tế để buộc NSDLĐ nhượng bộ.
- Góc độ xã hội: Hiện tượng tập thể có nguy cơ gây mất trật tự, an ninh xã hội, đồng thời cũng phản ánh sự dân chủ hóa quan hệ lao động.
- Góc độ chính trị: Hiện tượng nhạy cảm dễ bị các thế lực lợi dụng chuyển hóa thành bất ổn chính trị.
- Góc độ pháp lý: Quyền cơ bản của NLĐ được ghi nhận tại Điều 8 Công ước ICESCR năm 1966 và pháp luật các quốc gia, nhưng là quyền có điều kiện.
- Khái niệm và đặc điểm đình công: Tác giả đưa ra định nghĩa: "Đình công là sự ngừng việc tạm thời, tự nguyện, có tổ chức của tập thể lao động nhằm gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại về kinh tế để buộc NSDLĐ phải thỏa mãn những yêu sách về quyền và lợi ích của tập thể lao động". Đình công mang 03 đặc điểm: (i) Ngừng việc tạm thời và triệt để; (ii) Có tính tổ chức chặt chẽ; (iii) Luôn gắn liền với các yêu sách cụ thể.
- 07 điều kiện xác định tính hợp pháp của đình công:
- Điều kiện về mục đích (phải xuất phát từ tranh chấp lao động tập thể, không mang mục đích chính trị);
- Điều kiện về đối tượng được phép đình công (loại trừ công chức, lực lượng vũ trang hoặc lĩnh vực dịch vụ thiết yếu công cộng);
- Điều kiện về thời điểm (chỉ được đình công sau khi đã qua quy trình thương lượng, hòa giải bắt buộc mà không thành);
- Điều kiện về thủ tục chuẩn bị (lấy ý kiến tập thể lao động, bỏ phiếu tín nhiệm, thông báo trước thời hạn cho NSDLĐ và cơ quan quản lý);
- Điều kiện về chủ thể lãnh đạo (phải do tổ chức đại diện hợp pháp của NLĐ tại cơ sở tổ chức);
- Điều kiện về phạm vi (trong phạm vi doanh nghiệp hoặc ngành nghề luật định);
- Điều kiện về cách thức tiến hành (hòa bình, không bạo lực, không phá hoại tài sản).
+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 07 ĐIỀU KIỆN XÁC ĐỊNH TÍNH HỢP PHÁP CỦA ĐÌNH CÔNG THEO KHUNG LÝ LUẬN |
+---+---------------------------------+-----------------------------------------------------------------+
| STT| Điều kiện | Nội dung cốt lõi |
+---+---------------------------------+-----------------------------------------------------------------+
| 1 | Mục đích | Phải giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích |
| 2 | Đối tượng thực hiện | Người lao động khu vực sản xuất kinh doanh thông thường |
| 3 | Thời điểm | Sau khi đã thực hiện hòa giải/trọng tài bắt buộc nhưng thất bại|
| 4 | Thủ tục chuẩn bị | Lấy ý kiến biểu quyết và gửi thông báo trước luật định |
| 5 | Chủ thể lãnh đạo | Tổ chức đại diện người lao động có thẩm quyền |
| 6 | Phạm vi đình công | Đúng giới hạn địa bàn, doanh nghiệp được luật cho phép |
| 7 | Cách thức tiến hành | Hòa bình, không có hành vi bạo lực hoặc hủy hoại tài sản |
+---+---------------------------------+-----------------------------------------------------------------+
- Khái niệm và nội dung bảo đảm quyền lợi NSDLĐ trong đình công: Là tổng thể các công cụ pháp lý, thiết chế cơ quan nhà nước và cơ chế thực thi nhằm bảo vệ tài sản, quyền điều hành sản xuất kinh doanh, quyền giải công/đóng cửa tạm thời, quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố đình công bất hợp pháp và quyền đòi bồi thường thiệt hại.
Chương 3: Thực trạng pháp luật về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động trong đình công theo pháp luật lao động ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 tập trung phân tích sâu sắc các quy định của BLLĐ năm 1994, 2012, 2019 và các văn bản hướng dẫn thi hành, đối chiếu với thực tiễn 6.364 cuộc đình công:
- Thực trạng ghi nhận quyền của NSDLĐ: Pháp luật đã bước đầu ghi nhận quyền đóng cửa tạm thời nơi làm việc của NSDLĐ (Điều 206 BLLĐ 2019), quy định về việc không trả lương cho NLĐ tham gia đình công, và cấm các hành vi xâm phạm tài sản doanh nghiệp. Tuy nhiên, quy định về "đóng cửa tạm thời" chưa thực sự tương thích với chế định "giải công" (lockout) quốc tế; thủ tục còn rườm rà.
- Thực trạng hệ thống cơ quan bảo đảm: Phân tích vai trò của Ủy ban nhân dân các cấp, cơ quan quản lý lao động (BLĐTB-XH, Sở LĐTB-XH, Phòng LĐTB-XH), Tòa án nhân dân và Hội đồng trọng tài lao động. Luận án chỉ ra sự can thiệp của cơ quan hành chính còn mang tính xử lý tình thế nhằm ổn định trật tự trị an, chưa phát huy vai trò bảo vệ quyền tài sản và quyền kinh doanh của NSDLĐ.
- Thực trạng cơ chế bảo đảm:
- Cơ chế Tòa án xét tính hợp pháp của cuộc đình công: Thủ tục phức tạp, thời gian thụ lý và giải quyết kéo dài, không đáp ứng tính khẩn cấp khi đình công diễn ra. Thực tế rất ít NSDLĐ yêu cầu Tòa án giải quyết.
- Cơ chế bồi thường thiệt hại do đình công bất hợp pháp: Mặc dù luật quy định tổ chức lãnh đạo đình công bất hợp pháp phải bồi thường thiệt hại, nhưng thực tế 100% cuộc đình công ở Việt Nam đều tự phát, không có chủ thể lãnh đạo chính thức đứng ra nhận trách nhiệm, dẫn đến không có căn cứ thi hành nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho NSDLĐ.
- Thiếu hướng dẫn cụ thể về phương pháp định giá, xác định các khoản thiệt hại trực tiếp và gián tiếp đối với doanh nghiệp.
Chương 4: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động trong đình công
Trên cơ sở các hạn chế được chỉ ra ở Chương 3, Chương 4 đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng: Hoàn thiện pháp luật phải dựa trên nguyên tắc cân bằng lợi ích; phù hợp với thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN; tương thích với các tiêu chuẩn lao động quốc tế của ILO (Công ước 87, 98) và các cam kết trong CPTPP, EVFTA; bảo đảm tính khả thi thực tế.
- Các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
- Chuẩn hóa chế định "Quyền giải công" (lockout) của NSDLĐ tương đương với quyền đình công của NLĐ, quy định rõ điều kiện, trình tự, thủ tục và các trường hợp giải công bất hợp pháp.
- Sửa đổi, hoàn thiện quy định về trình tự, thủ tục lấy ý kiến và thông báo đình công, phân định rõ trách nhiệm pháp lý của cá nhân xúi giục, lôi kéo đình công tự phát.
- Cải cách thủ tục tố tụng tư pháp: đơn giản hóa thủ tục Tòa án xem xét tính hợp pháp của cuộc đình công theo hướng rút gọn, giải quyết nhanh chóng trong vòng 24–48 giờ.
- Xây dựng thông tư liên tịch hoặc văn bản hướng dẫn cụ thể về căn cứ xác định thiệt hại thực tế, phương pháp tính toán thiệt hại kinh tế và cơ chế thực hiện bồi thường thiệt hại do đình công bất hợp pháp gây ra.
- Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Nâng cao năng lực chuyên môn của Hội đồng trọng tài lao động và Hòa giải viên lao động; tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra xử phạt nghiêm các hành vi đập phá tài sản, cưỡng bức ngừng việc; thúc đẩy cơ chế đối thoại định kỳ tại nơi làm việc nhằm phòng ngừa tranh chấp từ sớm.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án khẳng định 04 đóng góp mới chủ yếu về mặt lý luận và thực tiễn:
- Đóng góp về lý luận: Hệ thống hóa và chuẩn hóa khái niệm, đặc điểm của đình công; xác lập khung lý luận toàn diện đầu tiên về "bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công", làm rõ sự cần thiết khách quan của việc bảo vệ NSDLĐ nhằm giữ vững cân bằng trong quan hệ lao động.
- Làm rõ nội dung cấu thành của pháp luật bảo đảm quyền lợi NSDLĐ: Luận giải chi tiết 03 trụ cột nội dung: (i) Ghi nhận quyền và lợi ích của NSDLĐ (chuẩn bị đình công, quyền giải công, các trường hợp bất hợp pháp, tiền lương); (ii) Hệ thống cơ quan nhà nước thực thi; (iii) Cơ chế pháp lý bảo đảm (xem xét tính hợp pháp, giải quyết bồi thường thiệt hại, xử lý vi phạm).
- Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành: Cung cấp bức tranh toàn cảnh, khách quan về các bất cập trong hệ thống pháp luật lao động Việt Nam; chỉ ra nguyên nhân khiến quy định về bồi thường thiệt hại và xét tính hợp pháp của cuộc đình công bị vô hiệu hóa trên thực tế do 100% cuộc đình công diễn ra tự phát.
- Hệ thống hóa giải pháp hoàn thiện: Đề xuất các giải pháp lập pháp và thực thi mang tính khả thi cao, gắn liền với việc chuyển hóa quyền đóng cửa tạm thời thành chế định giải công (lockout), xây dựng cơ chế tố tụng rút gọn và quy chuẩn hóa việc xác định thiệt hại bồi thường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế tại Việt Nam từ năm 1994 đến năm 2022. Việc khảo cứu kinh nghiệm pháp luật nước ngoài (như Malaysia, Singapore, Philippines, các nước Châu Âu) chủ yếu dừng lại ở góc độ tham khảo, đối chiếu quy định văn bản do sự khác biệt về thể chế chính trị, mô hình tổ chức công đoàn và điều kiện kinh tế - xã hội.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn thi hành BLLĐ năm 2019 khi các tổ chức đại diện người lao động mới ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam được thành lập; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bảo hiểm rủi ro thiệt hại do đình công cho doanh nghiệp và mô hình Tòa án Lao động chuyên trách tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cao đối với:
- Cơ quan xây dựng pháp luật và chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho Quốc hội, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động và ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành về tranh chấp lao động, đình công và bồi thường thiệt hại.
- Cơ quan quản lý nhà nước và Tòa án: Hỗ trợ Ủy ban nhân dân các cấp, Sở LĐTB-XH, Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Tòa án nhân dân trong việc xử lý, can thiệp và giải quyết các vụ đình công tự phát, bảo vệ quyền tài sản của doanh nghiệp.
- Cộng đồng người sử dụng lao động: Giúp người sử dụng lao động, các hiệp hội doanh nghiệp nắm rõ quyền tự vệ hợp pháp (đóng cửa tạm thời, yêu cầu Tòa án can thiệp, yêu cầu bồi thường thiệt hại) khi phát sinh đình công.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về môn học Luật Lao động, Quan hệ lao động tại các cơ sở đào tạo luật học.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa đình công là gì?
Theo luận án, đình công là sự ngừng việc tạm thời, tự nguyện, có tổ chức của tập thể lao động nhằm gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại về kinh tế để buộc người sử dụng lao động phải thỏa mãn những yêu sách về quyền và lợi ích của tập thể lao động.
2. Tác giả chỉ ra những điều kiện cơ bản nào để một cuộc đình công được coi là hợp pháp?
Luận án xác định 07 điều kiện cơ bản:
- Điều kiện về mục đích (phải nhằm giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích);
- Điều kiện về đối tượng được phép đình công;
- Điều kiện về thời điểm có quyền đình công (phải sau khi thực hiện đầy đủ quy trình hòa giải/thương lượng bắt buộc);
- Điều kiện về thủ tục chuẩn bị đình công (lấy ý kiến, thông báo trước);
- Điều kiện về chủ thể lãnh đạo đình công (do tổ chức đại diện hợp pháp của NLĐ tổ chức);
- Điều kiện về phạm vi đình công;
- Điều kiện về cách thức tiến hành đình công (hòa bình, không bạo lực).
3. Số liệu thống kê đình công tại Việt Nam trong giai đoạn 1994–2021 được luận án nêu như thế nào?
Theo số liệu thống kê từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội được luận án trích dẫn, tính từ khi BLLĐ năm 1994 có hiệu lực đến năm 2021, cả nước xảy ra 6.364 cuộc đình công. Các năm có số cuộc đình công cao kỷ lục gồm năm 2008 với 720 cuộc và năm 2011 với 885 cuộc. Điểm đáng lưu ý là hầu hết các cuộc đình công này đều là tự phát và vi phạm trình tự, thủ tục luật định.
4. Vì sao quy định về bồi thường thiệt hại do đình công bất hợp pháp trước đây khó áp dụng trên thực tế?
Nguyên nhân chủ yếu là do các cuộc đình công diễn ra tại Việt Nam đều mang tính tự phát, không do tổ chức đại diện lao động chính thức đứng ra tổ chức và lãnh đạo theo luật định. Do đó, khi doanh nghiệp bị thiệt hại, không thể xác định được chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường hợp pháp; đồng thời pháp luật cũng thiếu các quy định chi tiết về phương thức hạch toán, định lượng thiệt hại trực tiếp và gián tiếp.
5. Khái niệm "giải công" (lockout) được luận án đề cập như thế nào?
Luận án tiếp cận giải công là hành động của NSDLĐ tạm thời đóng cửa nơi làm việc và từ chối tiếp nhận tập thể lao động vào làm việc trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động. Đây được xem là hành động công nghiệp đối ứng với quyền đình công của NLĐ nhằm tạo sức ép kinh tế cân bằng và bảo vệ tài sản của doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trương Thị Thanh Trúc là công trình khoa học nghiên cứu có hệ thống về vấn đề bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động trong đình công tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp giữa phân tích lý luận, đánh giá thực trạng 6.364 cuộc đình công và so sánh pháp luật quốc tế, luận án đã làm rõ những điểm nghẽn của quy định pháp lý hiện hành. Hệ thống các giải pháp do luận án đề xuất có giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần hoàn thiện khung pháp lý lao động và xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định, tiến bộ trong giai đoạn hội nhập kinh tế.