Tổng quan luận án

Hoạt động cấp tín dụng giữ vị trí nòng cốt trong toàn bộ hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM), chiếm tỷ trọng khoảng 70% tổng tài sản có và đóng vai trò cung ứng vốn chủ lực cho nền kinh tế quốc dân. Theo số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư được trích dẫn trong công trình, nhu cầu vốn đầu tư phát triển giai đoạn 2016–2020 ước tính khoảng 4 triệu tỷ đồng, trong khi ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng khoảng 30% và thị trường chứng khoán mới đạt mức vốn hóa trên 30% GDP (tương đương 1,8 triệu tỷ đồng). Do đó, sự vận hành của nền kinh tế phụ thuộc rất lớn vào kênh tín dụng ngân hàng. Tuy nhiên, cấp tín dụng luôn tiềm ẩn rủi ro mang tính dây chuyền, đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của hệ thống tài chính và sự ổn định kinh tế vĩ mô.

Tính cấp thiết của luận án bắt nguồn từ những bất cập thực tiễn tại Việt Nam: hệ thống ngân hàng từng đối mặt với gánh nặng nợ xấu hàng trăm nghìn tỷ đồng; hiện tượng sở hữu chéo và lũng đoạn ngân hàng diễn ra phức tạp; nhiều sai phạm nghiêm trọng trong thẩm định hồ sơ, nâng khống giá trị tài sản bảo đảm và buông lỏng kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay. Trong khi đó, khung pháp lý gồm Luật Ngân hàng Nhà nước năm 2010, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và các văn bản hướng dẫn còn thiếu tính đồng bộ, chưa theo kịp các chuẩn mực an toàn quốc tế. Về mặt lý luận, các công trình nghiên cứu chuyên sâu tiếp cận một cách chỉnh thể về cơ chế pháp lý bảo đảm an toàn tín dụng theo hai giai đoạn phòng ngừa và xử lý rủi ro còn thiếu vắng.

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận của pháp luật về bảo đảm an toàn trong hoạt động cấp tín dụng của các NHTM; phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam; từ đó đề xuất định hướng, giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật cùng cơ chế thực thi.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể qua bốn nội dung:

  1. Phân tích, đánh giá có hệ thống những công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến pháp luật về bảo đảm an toàn trong hoạt động cấp tín dụng của NHTM, tiếp thu các thành tựu khoa học và phát triển hệ thống lý luận của đề tài.
  2. Làm sáng tỏ sự tất yếu khách quan của việc bảo đảm an toàn tín dụng qua phân tích bản chất, các loại rủi ro, khái niệm, tiêu chí đánh giá, nội dung, vai trò và yêu cầu điều chỉnh pháp luật đối với an toàn cấp tín dụng.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật tại Việt Nam nhằm chỉ ra những ưu điểm, hạn chế, bất cập và vướng mắc trong thi hành.
  4. Xác định các định hướng cơ bản, đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả cơ chế thực thi.

Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm: hệ thống lý thuyết về bảo đảm an toàn trong hoạt động cấp tín dụng của NHTM; các quy định pháp luật thực định của Việt Nam điều chỉnh vấn đề này; và thực tiễn áp dụng pháp luật tại các NHTM Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Không gian: Tập trung vào pháp luật và thực tiễn tại Việt Nam, có đối chiếu với chuẩn mực quốc tế của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng.
  • Thời gian: Khảo sát các quy định pháp luật đang có hiệu lực thi hành tại thời điểm nghiên cứu (trọng tâm là Luật Ngân hàng Nhà nước năm 2010, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Bộ luật Dân sự năm 2015 và các văn bản liên quan).
  • Lĩnh vực: Giới hạn trong hoạt động cấp tín dụng (cho vay, bảo lãnh, chiết khấu, bao thanh toán, thẻ tín dụng), không nghiên cứu các hoạt động khác như huy động vốn, dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại hối hay chứng khoán. Luận án tiếp cận xuyên suốt qua hai nhóm nội dung: pháp luật về phòng ngừa rủi ro và pháp luật về xử lý rủi ro.
  • Chủ thể: Chỉ nghiên cứu các NHTM tại Việt Nam, không bao gồm các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô, quỹ tín dụng nhân dân, Ngân hàng Chính sách xã hội, Ngân hàng Phát triển Việt Nam hay Ngân hàng Hợp tác xã.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan và phân loại hệ thống công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn nhóm nội dung chính:

Nhóm nội dung Tác giả và công trình tiêu biểu Trọng tâm nghiên cứu được điểm luận
Bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng Vũ Đình Ánh (2001), Lê Thị Thuỳ Vân (2014), Nguyễn Văn Hưng (2003), Phạm Thanh Chung (2005), Tạ Chương Lâm (2009), Lê Văn Luyện (2003), Kim Thị Huyền (2008). Phân tích khái niệm an toàn, an ninh tài chính, sự ổn định (stability) và lành mạnh (soundness); xác định chủ thể có trách nhiệm bảo đảm an toàn; gắn an toàn với nâng cao năng lực cạnh tranh và quyền tự do kinh doanh.
Pháp luật về an toàn cấp tín dụng Nguyễn Ngọc Lương (2017), Ngô Quốc Kỳ (2003), Nguyễn Văn Tuyến (2003), Roland Benediker, George Hanc (2004), Jeroen Klomp & Jacob De Haan (2011), Abdelkader Boudriga và cộng sự (2009), Tung-Hao Lee & Shu-Hwa Chih (2013). Nghiên cứu vai trò điều chỉnh của pháp luật; giới hạn can thiệp của Nhà nước ở tầm vĩ mô; tác động của quy định tỷ lệ an toàn vốn, dự phòng rủi ro, thanh tra giám sát đến việc giảm nợ xấu và hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng Lê Thị Thu Thủy (2006, 2016), Lê Thị Ngân Hà (2011), Đinh Thị Thuỳ Nga (2010), Lê Thị Huyền Diệu (2010), Trương Thị Anh Tú (2010), Trần Vũ Hải (2007), Nguyễn Hữu Đương (2005), Ross Levine, OECD (2006), Phạm Văn Tuyết & Lê Kim Giang (2012), Nguyễn Thị Thuỷ (2000), Phạm Thị Giang Thu & Nguyễn Ngọc Lương (2011). Làm rõ các công cụ phòng ngừa: thẩm định tín dụng, giao dịch bảo đảm tiền vay, hệ thống thông tin tín dụng (CIC), quản trị nội bộ, phân loại nợ, trích lập dự phòng và thanh tra giám sát theo chuẩn mực Basel.
Biện pháp xử lý rủi ro tín dụng Đào Thị Hồ Hương (2012), Đỗ Văn Chỉnh (2011), Võ Hoàng Quân (2016), Hoàng Minh Thái (2013), Mai Thị Lệ Quyên (2017), Huỳnh Thế Du (2005). Khảo sát thực trạng và pháp luật điều chỉnh cơ cấu lại nợ, xử lý tài sản bảo đảm, mua bán nợ qua công ty quản lý tài sản (VAMC, AMCs), sử dụng quỹ dự phòng và xử lý tội phạm kinh tế trong ngành ngân hàng.

Vị trí của luận án được xác lập dựa trên việc giải quyết các khoảng trống học thuật:

  • Khắc phục sự phân tán trong tiếp cận: Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận chung cho toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng hoặc bao trùm tất cả các mảng nghiệp vụ (huy động vốn, thanh toán). Luận án tập trung chuyên biệt vào hoạt động cấp tín dụng của loại hình NHTM.
  • Tính cập nhật về khuôn khổ pháp lý: Nhiều công trình trước đây được xây dựng trên cơ sở Luật Các tổ chức tín dụng năm 1997. Luận án đặt vấn đề nghiên cứu toàn diện dưới góc độ Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Luật Ngân hàng Nhà nước năm 2010 và Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Cấu trúc tiếp cận hệ thống: Luận án phân tích cơ chế điều chỉnh pháp luật dựa trên chu trình khép kín: phân định rõ bản chất từng loại rủi ro trong từng nghiệp vụ tín dụng, thiết lập cơ chế pháp lý phòng ngừa rủi ro từ sớm và hoàn thiện cơ chế pháp lý xử lý rủi ro khi tổn thất phát sinh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng các cơ sở lý thuyết kinh tế và pháp lý nền tảng:

  • Lý thuyết về sự can thiệp của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường: Xác định ranh giới can thiệp hợp lý của Nhà nước ở tầm vĩ mô nhằm bảo đảm an toàn hệ thống mà không triệt tiêu quyền tự do kinh doanh của NHTM.
  • Lý thuyết về hiệu quả của pháp luật trong điều chỉnh các quan hệ xã hội: Đánh giá mức độ tác động, tính khả thi và chi phí tuân thủ của các quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động ngân hàng.
  • Cách tiếp cận kinh tế học pháp luật (Law and Economics): Xem xét mối quan hệ tương tác giữa các quy định pháp lý an toàn và chi phí, lợi nhuận, mức độ chấp nhận rủi ro của NHTM.
  • Các chuẩn mực giám sát an toàn quốc tế: Vận dụng các nguyên tắc thanh tra, giám sát ngân hàng hiệu quả và các hiệp ước vốn của Ủy ban Basel (Basel I năm 1988, Basel II năm 2004, Basel III năm 2010).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy theo hướng nghiên cứu khoa học pháp lý định tính:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Mổ xẻ các điều khoản luật thực định về giới hạn tín dụng, tỷ lệ bảo đảm an toàn, xử lý tài sản bảo đảm, cơ cấu nợ.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: So chiếu quy định pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế của Basel và kinh nghiệm quản trị rủi ro của một số quốc gia.
  • Phương pháp lịch sử: Theo dõi quá trình hình thành, phát triển và sửa đổi của các quy định pháp luật ngân hàng qua các thời kỳ.
  • Phương pháp diễn dịch và quy nạp: Rút ra các khái niệm, đặc điểm lý luận từ thực tiễn và áp dụng các nguyên lý pháp lý vào việc đề xuất giải pháp.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp các dữ liệu thực tiễn về nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn (CAR theo FSIs), số liệu thị trường tín dụng từ các báo cáo chính thức của Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư.

Nguồn tư liệu sử dụng gồm: hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam; các báo cáo chuyên đề của các cơ quan quản lý; tài liệu chính thức từ Ủy ban Basel, OECD, Ngân hàng Thế giới; và các ấn phẩm học thuật đã công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này dành để hệ thống hóa, phân tích và đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở trong và ngoài nước. Tác giả tổng thuật các nhóm công trình về khái niệm an toàn ngân hàng, pháp luật an toàn ngân hàng, các biện pháp phòng ngừa rủi ro và các biện pháp xử lý rủi ro tín dụng. Trên cơ sở đó, chương 1 chỉ ra các kết quả nghiên cứu đã đạt được, xác định những vấn đề còn bỏ ngỏ hoặc chưa thống nhất về mặt học thuật, từ đó xác lập tính cấp thiết, cơ sở lý thuyết và phương pháp luận cho toàn bộ luận án.

Chương 2. Những vấn đề lý luận của pháp luật về bảo đảm an toàn trong hoạt động cấp tín dụng của các ngân hàng thương mại

Chương 2 xây dựng nền tảng lý luận cho đề tài qua các nội dung cốt lõi:

Bản chất cấp tín dụng và các loại rủi ro: Cấp tín dụng là sự chuyển giao giá trị đơn phương từ người cho vay sang người đi vay với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi sau một thời hạn nhất định. Sự không quay lại hoặc chậm quay lại của dòng tiền tạo nên rủi ro. Dựa trên phân loại của Ủy ban Basel, rủi ro trong hoạt động ngân hàng gồm: rủi ro tín dụng (credit risk), rủi ro thị trường (market risk - gồm rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá), rủi ro vận hành hay rủi ro hoạt động (operational risk), rủi ro chiến lược và rủi ro danh tiếng.

Nhận diện rủi ro theo từng nghiệp vụ cấp tín dụng tại Việt Nam:

  1. Hoạt động cho vay: Luận án nhận diện 6 dạng rủi ro điển hình:
    • Sai sót, nhầm lẫn, vi phạm hoặc bị lừa đảo trong thẩm định dự án, hồ sơ pháp lý, tài sản bảo đảm và năng lực tài chính khách hàng.
    • Bên vay sử dụng vốn sai mục đích hoặc ngân hàng buông lỏng kiểm tra việc sử dụng vốn sau giải ngân.
    • Dự án đầu tư, kinh doanh của khách hàng thất bại do biến động chính sách, pháp luật hoặc môi trường kinh doanh bất lợi.
    • Khách hàng vi phạm nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi đúng hạn.
    • Giao dịch bảo đảm tiền vay bị vô hiệu hoặc có hiệu lực nhưng không thể xử lý tài sản bảo đảm trên thực tế.
    • Ngân hàng không chuyển giao được các khoản nợ xấu cho các công ty mua bán nợ do bất cập về cơ chế thị trường và pháp lý.
  2. Hoạt động bảo lãnh ngân hàng: Gồm rủi ro khi ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả thay nhưng khách hàng không nhận nợ hoặc không hoàn trả; tranh chấp phát sinh giữa ba bên (ngân hàng bảo lãnh, bên được bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh); và rủi ro xuất hiện chứng thư bảo lãnh giả hoặc ký phát không đúng thẩm quyền.
  3. Hoạt động chiết khấu giấy tờ có giá: Ngân hàng không thực hiện được quyền truy đòi đối với khách hàng chiết khấu; người có nghĩa vụ thanh toán trên giấy tờ có giá từ chối trả tiền; hoặc rủi ro chiết khấu phải giấy tờ có giá giả mạo.
  4. Hoạt động bao thanh toán: Rủi ro không thu được tiền từ bên mua đồng thời mất khả năng truy đòi bên bán (đối với bao thanh toán bên bán); hoặc bên mua không hoàn trả vốn ứng trước (đối với bao thanh toán bên mua).
  5. Hoạt động phát hành thẻ tín dụng: Chủ thẻ không thanh toán dư nợ; thẻ tín dụng bị làm giả, đánh cắp thông tin; sự cố kỹ thuật, lỗi bảo mật hoặc vi phạm đạo đức nghề nghiệp của nhân viên ngân hàng.

Khái niệm, nội dung và yêu cầu của pháp luật về an toàn tín dụng:

  • Khái niệm: An toàn trong cấp tín dụng là trạng thái duy trì mức độ rủi ro trong giới hạn có thể chấp nhận được. Bảo đảm an toàn là tổng thể các hoạt động phòng ngừa và xử lý rủi ro nhằm bảo vệ hoạt động cấp tín dụng trước các nguy cơ tổn thất.
  • Nội dung điều chỉnh pháp luật: Gồm hai trụ cột là nhóm quy phạm phòng ngừa rủi ro (tiêu chuẩn cấp tín dụng, giới hạn an toàn, thẩm định, quản trị nội bộ, phân loại nợ, trích lập dự phòng, giám sát của Ngân hàng Nhà nước) và nhóm quy phạm xử lý rủi ro (cơ cấu lại nợ, xử lý nợ, xử lý tài sản bảo đảm, mua bán nợ, sử dụng dự phòng).
  • Bốn yêu cầu điều chỉnh bằng pháp luật: (i) Góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển bền vững; (ii) Bảo đảm phòng ngừa và xử lý đồng bộ rủi ro; (iii) Bảo đảm quyền tự do kinh doanh của NHTM; (iv) Bảo đảm sự điều tiết, can thiệp hợp lý của Nhà nước ở tầm vĩ mô.

Chương 3. Thực trạng pháp luật về bảo đảm an toàn trong hoạt động cấp tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương này đánh giá toàn diện hệ thống pháp luật thực định và thực tiễn thi hành:

Thực trạng pháp luật về phòng ngừa rủi ro:

  • Ưu điểm: Đã thiết lập khung pháp lý tương đối đầy đủ về các trường hợp không được cấp tín dụng, hạn chế cấp tín dụng, giới hạn cấp tín dụng; quy định rõ trách nhiệm thẩm định hồ sơ, kiểm tra sử dụng vốn vay, các biện pháp bảo đảm tín dụng; bước đầu áp dụng các chuẩn mực phân loại nợ, trích lập dự phòng và kiểm soát tỷ lệ an toàn vốn (CAR).
  • Hạn chế, bất cập: Quy định về kiểm soát sở hữu chéo, nhóm khách hàng liên quan còn kẽ hở; chế độ thẩm định và định giá tài sản bảo đảm thiếu tiêu chuẩn chặt chẽ; hoạt động của hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC) chưa bao quát toàn diện; công tác thanh tra, giám sát chuyên ngành của Ngân hàng Nhà nước còn nặng về hậu kiểm, thiếu tính cảnh báo sớm theo nguyên tắc Basel.

Thực trạng pháp luật về xử lý rủi ro:

  • Ưu điểm: Tạo cơ chế pháp lý cho việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ, khoanh nợ, giãn nợ; cho phép xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi nợ; thành lập và vận hành Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) để xử lý nợ xấu tồn đọng.
  • Hạn chế, bất cập: Trình tự, thủ tục thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm còn nhiều xung đột giữa pháp luật ngân hàng, pháp luật dân sự và tố tụng; quyền của bên nhận bảo đảm chưa được bảo vệ thỏa đáng khi khách hàng cố tình chống đối; thị trường mua bán nợ chưa phát triển đúng nghĩa, cơ chế thế quyền và xử lý nợ xấu qua VAMC còn mang nặng tính hành chính; thủ tục khởi kiện, thi hành án tại Tòa án kéo dài làm giảm giá trị thu hồi nợ.

Đánh giá chung về thực tiễn thi hành: Pháp luật thực định còn thiếu tính đồng bộ và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu an toàn trong điều kiện mới. Tình trạng vi phạm pháp luật diễn ra phức tạp: một bộ phận cán bộ lãnh đạo và nhân viên ngân hàng thông đồng nâng khống giá trị tài sản bảo đảm, bỏ qua các bước thẩm định, lập hồ sơ vay khống, giải ngân sai mục đích, gây thất thoát tài sản đặc biệt lớn và tạo nên khối nợ xấu nghiêm trọng cho toàn hệ thống.

Chương 4. Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm an toàn trong hoạt động cấp tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 4 đưa ra hệ thống quan điểm và giải pháp:

Bốn định hướng hoàn thiện pháp luật:

  1. Phù hợp với chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và tái cơ cấu hệ thống tài chính - ngân hàng.
  2. Khắc phục triệt để những hạn chế, xung đột, chồng chéo của các văn bản pháp luật hiện hành.
  3. Tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm, chuẩn mực và thông lệ quốc tế về an toàn ngân hàng, đặc biệt là các nguyên tắc thanh tra giám sát hiệu quả và khung quản trị rủi ro của Ủy ban Basel.
  4. Xây dựng trên nền tảng các lý thuyết khoa học về sự can thiệp của Nhà nước, hiệu quả pháp luật và kinh tế học pháp luật, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa các bên và chấm dứt tình trạng lũng đoạn ngân hàng.

Ba nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Nhóm giải pháp 1: Quy định rõ ràng, cụ thể nghĩa vụ pháp lý của NHTM trong việc bảo đảm an toàn cấp tín dụng, tăng cường trách nhiệm giải trình và trách nhiệm cá nhân của người quản lý, điều hành ngân hàng.
  • Nhóm giải pháp 2: Tăng cường và đổi mới cơ chế giám sát trạng thái an toàn cấp tín dụng, chuyển đổi phương thức thanh tra từ tuân thủ thuần túy sang giám sát trên cơ sở rủi ro theo chuẩn mực quốc tế.
  • Nhóm giải pháp 3: Quy định chế tài nghiêm khắc hơn (cả về hành chính và hình sự) đối với các hành vi vi phạm an toàn tín dụng, nâng khống tài sản, vi phạm giới hạn cấp tín dụng và sở hữu chéo.

Hệ thống kiến nghị cụ thể:

  • Sửa đổi, bổ sung Luật Ngân hàng Nhà nước năm 2010 và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010: Hoàn thiện quy định về nhận diện nhóm người có liên quan; thắt chặt quy trình thẩm định tín dụng; hoàn thiện cơ chế đăng ký và xử lý tài sản bảo đảm; chuẩn hóa tiêu chuẩn tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo lộ trình Basel.
  • Hoàn thiện cơ chế thực thi: Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước, cơ quan điều tra và Tòa án; đơn giản hóa thủ tục tố tụng và thi hành án liên quan đến xử lý tài sản bảo đảm ngân hàng; hoàn thiện khuôn khổ pháp lý thúc đẩy thị trường mua bán nợ vận hành theo nguyên tắc thị trường.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án nêu rõ những đóng góp mới trên ba phương diện:

  • Về mặt lý luận: Tiếp cận và xây dựng cơ sở lý luận của pháp luật về bảo đảm an toàn trong hoạt động cấp tín dụng của NHTM dựa trên chu trình kép gồm phòng ngừa rủi ro và xử lý rủi ro. Làm sáng tỏ sự khác biệt giữa an toàn và an ninh tài chính, phân định rõ nội hàm bảo đảm an toàn với quản trị rủi ro thông thường, đồng thời xác lập 4 yêu cầu mang tính nguyên tắc cho sự điều chỉnh pháp luật trong lĩnh vực này.
  • Về mặt thực tiễn: Phân tích toàn diện những điểm nghẽn của pháp luật thực định và chỉ rõ nguyên nhân thực thi pháp luật không nghiêm. Làm nổi bật các hành vi vi phạm có tính hệ thống (nâng khống giá trị tài sản, buông lỏng thẩm định, không kiểm tra sử dụng vốn) dẫn đến nợ xấu quy mô lớn, từ đó chứng minh sự cần thiết phải cải tổ khung khổ pháp lý.
  • Về mặt giải pháp: Đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật dựa trên lý thuyết can thiệp nhà nước và kinh tế học pháp luật; định hình 3 nhóm giải pháp trọng tâm (nghĩa vụ an toàn của NHTM, thanh tra giám sát trạng thái an toàn, chế tài nghiêm khắc); đưa ra các kiến nghị lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi Luật Ngân hàng Nhà nước năm 2010, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và các văn bản liên quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Xuất phát từ giới hạn phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định, luận án còn một số điểm chưa bao quát:

  • Công trình chỉ tập trung nghiên cứu đối với loại hình NHTM, chưa mở rộng phân tích các cơ chế bảo đảm an toàn tín dụng tại các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô, quỹ tín dụng nhân dân hay các ngân hàng chính sách, ngân hàng phát triển.
  • Về mặt nghiệp vụ, luận án giới hạn trong phạm vi hoạt động cấp tín dụng, chưa đi sâu vào cơ chế bảo đảm an toàn đối với các mảng nghiệp vụ có độ rủi ro cao khác của NHTM như huy động vốn phái sinh, kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán hoặc tham gia thị trường liên ngân hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá tác động của việc áp dụng toàn diện khung chuẩn mực Basel III đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, hoặc nghiên cứu cơ chế pháp lý xử lý nợ xấu theo cơ chế thị trường tự do có sự tham gia của các nhà đầu tư quốc tế.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước (Quốc hội, Ngân hàng Nhà nước): Cung cấp luận cứ khoa học và các kiến nghị sửa đổi trực tiếp cho Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Ngân hàng Nhà nước và các thông tư quy định giới hạn an toàn, phân loại nợ.
  • Cơ quan xét xử và thi hành án (Tòa án, Viện Kiểm sát, Cơ quan Thi hành án dân sự): Cung cấp góc nhìn thực tiễn về những vướng mắc trong xử lý tranh chấp hợp đồng tín dụng, hiệu lực của giao dịch bảo đảm và việc thu giữ tài sản bảo đảm.
  • Các ngân hàng thương mại: Là tài liệu tham khảo giá trị cho ban điều hành, bộ phận pháp chế và quản trị rủi ro trong việc rà soát, hoàn thiện quy chế nội bộ về thẩm định tín dụng, kiểm soát việc sử dụng vốn và kiểm toán nội bộ.
  • Nghiên cứu sinh, giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về lý luận pháp luật ngân hàng, rủi ro tín dụng và chuẩn mực giám sát an toàn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt khái niệm "an ninh" (security) và "an toàn" (safety) trong hoạt động ngân hàng như thế nào? Theo tác giả, cả hai thuật ngữ đều chỉ trạng thái không bị nguy hiểm từ các tác nhân bên trong và bên ngoài. Tuy nhiên, "an ninh" chỉ mức độ chống lại hoặc bảo vệ khỏi các tác nhân nguy hại và được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống. Trong khi đó, "an toàn" được hiểu cụ thể ở góc độ được bảo vệ trước các nguy cơ trong phạm vi mức độ rủi ro có thể chấp nhận được.

2. Luận án chỉ ra những dạng rủi ro cụ thể nào trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại? Luận án xác định 6 dạng rủi ro cụ thể trong hoạt động cho vay: (i) Rủi ro do sai sót, vi phạm, lừa đảo trong thẩm định dự án, hồ sơ pháp lý, tài sản bảo đảm và năng lực tài chính; (ii) Rủi ro do khách hàng sử dụng vốn sai mục đích hoặc ngân hàng không kiểm tra việc sử dụng vốn; (iii) Rủi ro do dự án của bên vay thất bại vì chính sách, pháp luật hoặc môi trường kinh doanh; (iv) Khách hàng vi phạm nghĩa vụ hoàn trả gốc và lãi đúng hạn; (v) Giao dịch bảo đảm bị vô hiệu hoặc không xử lý được tài sản bảo đảm; (vi) Ngân hàng không chuyển giao được các khoản nợ xấu cho bên mua nợ.

3. Hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng thương mại tiềm ẩn những nhóm rủi ro nào theo chuẩn mực quốc tế mà luận án viện dẫn? Viện dẫn các văn bản của Ủy ban Basel, luận án phân loại các rủi ro trong hoạt động cấp tín dụng gồm: rủi ro tín dụng (chiếm tỷ trọng chính), rủi ro thị trường (gồm rủi ro lãi suất và tỷ giá), rủi ro hoạt động (rủi ro quy trình, con người, công nghệ, pháp lý), rủi ro chiến lược và rủi ro danh tiếng.

4. Ba nhóm giải pháp chủ yếu được luận án đề xuất để hoàn thiện pháp luật về an toàn tín dụng là gì? Ba nhóm giải pháp chủ yếu gồm: (1) Quy định rõ ràng nghĩa vụ của ngân hàng thương mại về bảo đảm an toàn trong hoạt động cấp tín dụng; (2) Giám sát chặt chẽ trạng thái an toàn trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng thương mại; (3) Quy định các chế tài nghiêm khắc hơn đối với các hành vi vi phạm an toàn tín dụng.

5. Vì sao luận án loại trừ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng và tổ chức tài chính vi mô khỏi phạm vi nghiên cứu? Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu vào NHTM vì đây là chủ thể thực hiện đầy đủ các hoạt động ngân hàng với quy mô cấp tín dụng lớn nhất, mức độ rủi ro cao nhất và có sức ảnh hưởng mang tính hệ thống đến toàn bộ nền kinh tế, có tính chất pháp lý và cơ chế quản trị khác biệt so với các định chế tài chính phi ngân hàng hay vi mô.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Xuân Bang là công trình nghiên cứu chuyên khảo về mặt pháp lý đối với việc bảo đảm an toàn trong hoạt động cấp tín dụng của các NHTM Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu pháp lý định tính kết hợp phân tích thực tiễn, luận án đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quản lý rủi ro tín dụng theo chu trình phòng ngừa và xử lý rủi ro, đồng thời chỉ ra những lỗ hổng lập pháp và hạn chế trong thực thi pháp luật tại Việt Nam. Các định hướng, giải pháp và kiến nghị sửa đổi Luật Ngân hàng Nhà nước, Luật Các tổ chức tín dụng được đề xuất trong công trình cung cấp cơ sở khoa học cho công tác lập pháp và quản lý an toàn hệ thống ngân hàng.