Báo cáo Đồ án 1: Xây dựng ứng dụng hỗ trợ học tiếng Anh My English Pal

Tài liệu báo cáo đồ án 1 về xây dựng ứng dụng học tiếng Anh My English Pal. Phân tích chi tiết quy trình, chức năng và công nghệ Flutter, Firebase.

Chuyên ngành

Công Nghệ Phần Mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án

2022

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Báo cáo Đồ án My English Pal

Báo cáo đồ án xây dựng ứng dụng My English Pal là một dự án học tập toàn diện được thực hiện bởi sinh viên Khoa Công nghệ Phần mềm, Trường Đại học Công nghệ Thông tin. Đây là đồ án hỗ trợ học tiếng Anh được phát triển từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2022, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Hồng Yến. Ứng dụng My English Pal được thiết kế nhằm mục đích cung cấp một nền tảng học tập linh hoạt và tiện dụng cho những người muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình. Trong bối cảnh thời đại 4.0, nhu cầu học ngoại ngữ ngày càng tăng cao, và ứng dụng học tiếng Anh trên di động đã trở thành giải pháp tối ưu để phục vụ nhu cầu này.

1.1. Nhu cầu xây dựng ứng dụng học tiếng Anh

Trong thời kỳ quốc tế hóa, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp quốc tế không thể thiếu. Nhu cầu học tiếng Anh ngày càng gia tăng, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, việc học tại các trung tâm Anh ngữ tỏ ra tốn kém và không linh hoạt. Do đó, ứng dụng di động học tiếng Anh cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả, giúp người học có thể tiếp cận kiến thức bất kỳ lúc, bất kỳ nơi.

1.2. Lợi ích của học tiếng Anh qua ứng dụng di động

Ứng dụng My English Pal mang đến những lợi ích vượt trội: tính linh hoạt cho phép người dùng học tập theo lịch trình riêng với chỉ một chiếc điện thoại; tiện lợi thay thế cho các lớp học truyền thống; và hiệu quả chi phí so với các trung tâm học. Những ứng dụng học tiếng Anh phổ biến như Duolingo, Quizlet đã chứng minh tính khả thi của mô hình này, tạo động lực cho việc xây dựng ứng dụng My English Pal.

II. Mục tiêu và Phạm vi của Đồ án

Mục tiêu của báo cáo đồ án My English Pal là xây dựng một ứng dụng hỗ trợ học tiếng Anh toàn diện với các tính năng chuyên biệt. Phạm vi thực hiện đồ án bao gồm phát triển ứng dụng trên nền tảng Android sử dụng công nghệ hiện đại. Ứng dụng My English Pal được thiết kế để đáp ứng các tiêu chí quan trọng như giao diện thân thiện người dùng và các tính năng học tập đa dạng. Dự án tập trung vào việc tạo ra một nền tảng học tiếng Anh không chỉ hiệu quả mà còn hấp dẫn và dễ sử dụng cho mọi cấp độ học viên.

2.1. Mục tiêu chính của ứng dụng My English Pal

Mục tiêu đồ án là xây dựng ứng dụng hỗ trợ học tiếng Anh với giao diện thân thiện người dùng và đầy đủ tính năng cơ bản. My English Pal hướng tới việc cung cấp trải nghiệm học tập tối ưu, nắm bắt các kiến thức xây dựng ứng dụng di động hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến.

2.2. Các tính năng cốt lõi của ứng dụng

My English Pal cung cấp các tính năng: học từ vựng theo chủ đề, luyện ngữ pháp toàn diện, hệ thống bài tập đa dạng, trắc nghiệm từ cơ bản đến nâng cao, và lưu kết quả học tập để theo dõi tiến bộ. Những tính năng của ứng dụng học tiếng Anh này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu học tập toàn diện của người dùng.

III. Công nghệ và Phương pháp Thực hiện

Báo cáo đồ án My English Pal được triển khai sử dụng công nghệ hiện đại nhằm đảm bảo ứng dụng học tiếng Anh đạt chất lượng cao. Phương pháp thực hiện đồ án bao gồm các bước: tham khảo ứng dụng học tiếng Anh phổ biến, xác định tính năng chung cần có, lên kế hoạch và phân công nhiệm vụ, tìm hiểu công nghệ sử dụng, triển khai theo kế hoạch, và kiểm thử sửa lỗi. My English Pal được xây dựng trên nền tảng Android bằng các công cụ chuyên nghiệp. Điều này đảm bảo ứng dụng hỗ trợ học tiếng Anh có hiệu suất tối ưu và trải nghiệm người dùng xuất sắc.

3.1. Stack công nghệ của ứng dụng My English Pal

My English Pal sử dụng Figma để thiết kế UI/UX chuyên nghiệp, Framework Flutter cho front-end phát triển giao diện đa nền tảng, và Firebase cho back-end quản lý dữ liệu và xác thực người dùng. Công nghệ này cho phép xây dựng ứng dụng di động hiệu suất cao, đáp ứng trên nhiều thiết bị khác nhau.

3.2. Quy trình phát triển và triển khai

Quá trình thực hiện đồ án bao gồm giai đoạn phân tích yêu cầu, học công nghệ cần thiết, thiết kế giao diện bằng Figma, xây dựng repository chức năng, triển khai UI/UX, tối ưu hóa code, thiết kế widget chung, và kiểm thử sản phẩm cuối cùng. Phương pháp này đảm bảo ứng dụng My English Pal được phát triển một cách có hệ thống và chuyên nghiệp.

IV. Kết quả và Triển vọng của Dự án

Báo cáo đồ án xây dựng ứng dụng My English Pal hướng tới những kết quả mong đợi quan trọng. Ứng dụng My English Pal được xây dựng với đầy đủ chức năng cơ bản cho phép người dùng học tiếng Anh hiệu quả. Giao diện ứng dụng được thiết kế hiện đạithân thiện với người dùng, tạo trải nghiệm học tập dễ chịu. Ngoài ra, dự án giúp sinh viên nắm bắt kiến thức xây dựng ứng dụng di động sử dụng các công nghệ mới nhất. My English Pal không chỉ là sản phẩm học tập mà còn là bước đệm vào thế giới phát triển ứng dụng di động chuyên nghiệp, mở ra triển vọng cho các dự án tiếp theo.

4.1. Các kết quả chính của đồ án

Kết quả của báo cáo đồ án bao gồm ứng dụng My English Pal hoàn chỉnh với giao diện hiện đại, đầy đủ chức năng học tiếng Anh, và trải nghiệm người dùng tối ưu. Sinh viên đã thành công trong việc triển khai các tính năng ứng dụng từ giai đoạn thiết kế đến triển khai sản phẩm cuối cùng.

4.2. Triển vọng phát triển trong tương lai

My English Pal có tiềm năng phát triển thêm các tính năng nâng cao như nhận diện giọng nói, tương tác với người bản ngữ, và cộng đồng học tập. Ứng dụng hỗ trợ học tiếng Anh này có thể mở rộng sang nền tảng iOS và tích hợp AI để cá nhân hóa quá trình học tập, nâng ứng dụng My English Pal thành một công cụ học tiếng Anh toàn diện hàng đầu.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1.1 Giới thiệu về đề tài 1.1 Tầm quan trọng của tiếng anh trong giao tiếp hằng ngày và lí do chọn đề tài: Trong thời kỳ quốc tế hóa, nhu cầu giao tiếp bằng ngoại ngữ ngày càng gia tăng. Việc biết một ngôn ngữ thứ hai, cụ thể là tiếng Anh đã trở thành điều kiện tiên quyết đối với chúng ta. Khi công nghệ chưa phát triển, việc học tiếng Anh tỏ ra khá khó tiếp cận với đại đa số. Tuy nhiên, trong thời đại 4.0 việc học tiếng Anh đã trở nên dễ dàng và tiện dụng hơn.

Tất cả những gì người cần chỉ là một chiếc điện thoại có kết nối internet. Một số ưu điểm của việc học tiếng Anh bằng ứng dụng di động có thể kể đến như sau: - Linh hoạt: Người dùng chỉ cần một chiếc điện thoại di động và chỉ với một vài thao tác, kiên trì và nỗ lực mỗi ngày, người dùng đã có thể học được tiếng Anh. - Tiện lợi: Có thể thay thế cho việc luyện tiếng Anh ở các trung tâm Anh ngữ. Bởi các tiềm năng và tính tiện dụng của nó, chúng em đã chọn đề tài này với mong muốn tạo một ứng dụng học ngoại ngữ cho riêng mình.2 Khảo sát các ứng dụng hỗ trợ học tiếng anh hiện nay: Hiện nay có một số ứng dụng học tiếng Anh trên di động phổ biến có thể kể đến như sau: Duolingo, Quizlet… Các ứng dụng vừa nêu đều dễ có giao diện thân thiện, có sự tương đồng về chức năng nhưng ngoài ra cũng có một khuyết điểm là có những chức 9 năng không cần thiết, có thể lược bỏ đi để hướng đến sự đơn giản và tiện lợi cho người dùng.3 Đối tượng nghiên cứu: Người có nhu cầu học tiếng Anh một cách linh hoạt.

Các công nghệ: + Firebase.4 Phạm vi nghiên cứu: 1.1 Phạm vi môi trường: - Triển khai ứng dụng trên nền tảng di động (Android).2 Phạm vi chức năng: - Học từ vựng theo chủ đề. - Luyện ngữ pháp. - Hệ thống bài tập. - Trắc nghiệm từ cơ bản đến nâng cao.

- Lưu kết quả học tập.5 Phương pháp nghiên cứu: - Tìm hiểu các phương pháp hiện có. 10 - Tham khảo các ứng dụng học tiếng Anh phổ biến và xác định các tính năng chung cần có. - Lên kế hoạch và phân công cho thành viên. - Tìm hiểu các công nghệ sử dụng cho đề tài.

- Triển khai theo kế hoạch sẵn có. - Kiểm thử và sửa lỗi (nếu có). - Thiết kế giao diện, cơ sở dữ liệu. 11 Chương 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Flutter Flutter được phát triển nhằm giải quyết bài toán thường gặp trong mobile là Fast Development và Native Performance.

Nếu như React Native chỉ đảm bảo Fast Development và code native thuần chỉ đảm bảo Native Performance thì Flutter làm được cả 2 điều trên. Flutter là mobile UI framework của Google để tạo ra các giao diện chất lượng cao trên iOS và Android trong khoảng thời gian ngắn. Flutter hoạt động với những code sẵn có được sử dụng bởi các lập trình viên, các tổ chức.1 Biểu tượng của Flutter Các ưu điểm của Flutter: ● Flutter hoàn toàn miễn phí và cũng là mã nguồn mở. ● Giao diện đẹp ( impressive UI) : Flutter cung cấp rất nhiều các widget, với nhiều sự lựa chọn.

Giao diện khá đẹp và sắc nét. ● Viết code ứng dụng nhanh hơn: tầng Framework của Flutter được viết bằng Dart một ngôn ngữ hướng đối tượng hỗ trợ JIT (Just In Time) tức là hỗ trợ hot reload trong quá trình viết code. 12 ● Native Performance: Trải nghiệm native hay độ mượt của ứng dụng tốt như native. ● Code 1 lần chạy được trên cả iOS và Android.

● Thời gian xây dựng ứng dụng nhanh hơn, chi phí thấp hơn. ● Giao diện như nhau trên các version của platform. ● Flutter cũng áp dụng cho web và cung cấp tài liệu thích hợp cho phép bạn kiểm tra cách các điều khiển gốc hoạt động.2 Dart Dart là ngôn ngữ mã nguồn mở và miễn phí, được phát triển trên Github. Hiện nay Dart đã release phiên bản 2.

Là ngôn ngữ lập trình cho Flutter- bộ công cụ giao diện người dùng của Google để xây dựng các ứng dụng Mobile, Web và Desktop app đẹp, được biên dịch nguyên bản từ một cơ sở mã code duy nhất. Nó được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web, server, máy tính để bàn và thiết bị di động.2 Biểu tượng của Dart 13 Là một ngôn ngữ hướng đối tượng, được xác định theo lớp, với cơ chế garbage- collected, sử dụng cú pháp kiểu C để dịch mã tùy ý sang JavaScript. Nó hỗ trợ interface, mixin, abstract, generic, static typing và sound type (2 cái cuối có thể hiểu là type-safe). Các nhà phát triển tại Google và các nơi khác sử dụng Dart để tạo các ứng dụng chất lượng cao, quan trọng cho iOS, Android và web.

Với các tính năng nhắm đến sự phát triển phía khách hàng, Dart rất phù hợp cho cả ứng dụng di động và web. Dart giúp bạn tạo ra những trải nghiệm đẹp, chất lượng cao trên tất cả các màn hình, với: o Một ngôn ngữ được tối ưu hóa cho client o Framework mạnh mẽ o Công cụ linh hoạt o Bộ công cụ hỗ trợ đơn giản nhưng mạnh mẽ. o Quen thuộc với nhiều nhà phát triển hiện có, nhờ vào cú pháp và định hướng đối tượng không gây ngạc nhiên. o Cú pháp mang lại năng suất rõ ràng và súc tích.

Flutter sử dụng Dart vì Dart cho phép Flutter tránh được sự cần thiết của một ngôn ngữ bố cục khai báo riêng biệt như JSX và XML. Bố cục của Dart là khai báo và có lập trình, và nó giúp các nhà phát triển dễ dàng đọc và hình dung nó một cách nhanh chóng và dễ dàng. Ngoài ra, Flutter có thể dễ dàng cung cấp thêm công cụ vì bố cục bằng một ngôn ngữ và thông dụng. Một lý do quan trọng khác khiến bộ đôi này được yêu thích là Dart, nếu được yêu cầu, sử dụng bộ biên dịch Just In Time.

Điều này làm giảm đáng kể thời gian phát triển và phản hồi nhanh hơn.3 Firebase Firebase là một nền tảng phát triển ứng dụng di động và web. Họ cung cấp rất nhiều công cụ và dịch vụ để phát triển ứng dụng chất lượng, rút ngắn thời gian phát triển và phát triển cơ sở người dùng mà không cần quan tâm đến hạ tầng phần cứng. Firebase là Backend-as-a-Service (Baas) nền tảng chứa các API đơn giản và mạnh mẽ giúp phát triển trang web và ứng dụng di động mà không cần Server hay Backend.4 Biểu tượng của Firebase 2.4 Cloud Firestore Cloud Firestore là một Database linh hoạt và dễ mở rộng cho mobile, web và server được phát triển từ Firebase and Google Cloud Platform. Cũng giống như Firebase realtime database Cloud Firestore giúp cho việc đồng bộ dữ liệu giữa các ứng dụng phía client một các nhanh chóng (Realtime) và hỗ trợ lưu offline data trong ứng dụng của bạn.5 Biểu tượng của Firestore Các tính năng của Firestore: - Cập nhật thời gian thực cho phép người dùng triển khai các truy vấn lấy một lần hiệu quả hơn.

Tính năng này sử dụng đồng bộ hoá để cập nhật dữ liệu trên các thiết bị đã được kết nối. - Đồng bộ hoá ngoại tuyến: Tính năng này của Firestore có nhiệm vụ thực hiện bộ nhớ đệm dữ liệu đang được dùng và cho phép ứng dụng có thể đọc, ghi, truy vấn và lắng nghe dữ liệu ngay cả khi thiết bị đang ngoại tuyến. - Cấu trúc dữ liệu phân cấp do mô hình dữ liệu của Cloud Firestore hỗ trợ. Người dùng có thể lưu trữ các dữ liệu này dưới dạng tài liệu được lưu lại trong collections (tương ứng với Table và Document tương ứng Row bên Relational Database).

- Query tuỳ biến: Cloud Firestore cho phép người dùng sử dụng các truy vấn để lấy Documents riêng lẻ cụ thể. Hoặc có thể truy xuất các documents khớp với các tham số truy vấn (gồm nhiều bộ lọc theo chuỗi hỗ trợ sắp xếp và lọc) từ một collection. - Khả năng mở rộng hỗ trợ transaction, batch và đảm bảo tính nhất quán, sao chép dữ liệu đa vùng tự động. 16 Chương 3 – PHÂN TÍCH HỆ THỐNG 3.2 Danh sách actor Bảng danh sách các actor STT Tên actor Ý nghĩa/ ghi chú 1 User Người dùng đăng nhập vào hệ thống, có thể học tiếng Anh qua nhiều cách khác nhau như từ vựng, các bài tập luyện kỹ năng nghe, nói, .2 Danh sách các Use-case Bảng danh sách các Use-case STT Tên Use-case Ý nghĩa/ ghi chú 1 Đăng nhập Người dùng sử dụng tài khoản google để đăng nhập vào app.

2 Học từ vựng Người dùng học tiếng từ vựng qua hình ảnh theo từng chủ đề. 3 Học kỹ năng Người dùng học kỹ năng qua các các part. Mỗi part theo từng chủ đề riêng. 4 Mở rộng Người dùng có thể xem các bài báo của các web hoặc học các thành ngữ tiếng Anh.

5 Làm bài tập Người dùng có thể làm các bài test kỹ năng và từ vựng. 6 Học ngữ pháp Người dùng có thể xem các cấu trúc của các thì bằng việc ấn vào từng thẻ. 7 Quản lý thông tin Người dùng có thể xem thông tin mình đăng ký. 18 8 Tra từ điển Người dùng có thể tra từ thông qua từ điển.

9 Game vui học Người dùng có thể chơi các game vui luyện từ vựng 19 3.3 Đặc tả Use-case Bảng 3.1 Đặc tả Use-case đăng nhập Mã Use-case UC-1 Tên Use-case Đăng nhập Tác nhân Người dùng Mô tả tóm tắt Người dùng sử dụng tài khoản phải là email hợp lệ của google để đăng nhập vào app. Điều kiện trước Email của người dùng phải tồn tại. Điều kiện sau N/A Dòng sự kiện chính Hiển thị màn hình đăng nhập. ● Người dùng chọn đăng nhập bằng google.

● Hiển thị màn hình nhập email. Người dùng nhập email sau đó hệ thống sẽ xác thực email. Nếu email đúng: ● Người dùng đăng nhập vào app. Nếu email sai thông báo sai thông tin đăng nhập.

Dòng sự kiện phụ 20 Bảng 3.2 Đặc tả Use-case học từ vựng Mã Use-case UC-2 Tên Use-case Học từ vựng Tác nhân Người dùng Mô tả tóm tắt Người dùng có thể học từ vựng thông qua các gợi ý từ ngữ và các câu liên quan tới từ đó. Điều kiện trước Người dùng đã đăng nhập vào app. Điều kiện sau Màn hình sẽ hiển thị các từ gợi ý. Dòng sự kiện chính Người dùng chọn phần chủ đề trong phần Vocabulary.

Màn hình hiển thị từ vựng, phiên âm từ vựng và một ví dụ sử dụng từ vựng đó. Dòng sự kiện phụ 21 Bảng 3.3 Đặc tả Use-case học từ vựng Mã Use-case UC-3 Tên Use-case Học kỹ năng. Tác nhân Người dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ