Báo cáo đồ án: Hệ quản trị CSDL Quản lý bán hàng mỹ phẩm Beauty Garden - ĐH Tài Chính Marketing

Dự án đồ án: quản lý bán hàng mỹ phẩm beauty garden áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho giai đoạn 2020-2025

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án học phần

2022

73
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án quản lý bán hàng mỹ phẩm

Đồ án học phần Quản lý bán hàng mỹ phẩm Beauty Garden là một tài liệu nghiên cứu điển hình, tập trung giải quyết các bài toán vận hành trong ngành bán lẻ mỹ phẩm bằng công nghệ. Nội dung chính của đồ án xoay quanh việc xây dựng một hệ thống quản lý bán hàng toàn diện, từ khâu nhập hàng, quản lý sản phẩm, nhân viên, khách hàng đến việc xử lý đơn hàng và báo cáo. Đây là một chuyên đề tốt nghiệp ngành CNTT có tính ứng dụng cao, cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình tin học hóa hoạt động kinh doanh. Việc phân tích báo cáo này mang lại kiến thức giá trị cho sinh viên và các chủ shop đang tìm kiếm giải pháp công nghệ để tối ưu hóa quy trình.

1.1. Giới thiệu tính cấp thiết của hệ thống bán hàng mỹ phẩm

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, nhu cầu làm đẹp và chăm sóc cá nhân ngày càng tăng cao. Điều này dẫn đến sự ra đời của hàng loạt cửa hàng mỹ phẩm, tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Theo tài liệu gốc, việc quản lý thủ công không còn đáp ứng được yêu cầu về tốc độ, độ chính xác và hiệu quả. Một hệ thống quản lý bán hàng chuyên nghiệp trở nên cấp thiết để tự động hóa các nghiệp vụ như quản lý kho, theo dõi đơn hàng, và chăm sóc khách hàng. Đề tài “Quản lý bán hàng mỹ phẩm của cửa hàng Beauty Garden” ra đời chính từ nhu cầu thực tiễn này, nhằm cung cấp một giải pháp phần mềm giúp tiết kiệm thời gian, công sức và tăng độ chính xác trong công việc kinh doanh.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của chuyên đề tốt nghiệp ngành CNTT

Mục tiêu chính của đồ án là phân tích thiết kế hệ thống bán hàng và xây dựng một cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh để quản lý các hoạt động của cửa hàng Beauty Garden. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các cửa hàng mỹ phẩm quy mô vừa và nhỏ. Các đối tượng nghiên cứu chính bao gồm: sản phẩm, loại sản phẩm, khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, phiếu nhập và phiếu xuất. Báo cáo không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào việc triển khai thực tế, từ đó tạo ra một tài liệu tham khảo chất lượng cho các đồ án tốt nghiệp quản lý bán hàng khác. Đồ án giải quyết các yêu cầu cốt lõi: tiếp nhận và lưu trữ đơn hàng, quản lý hóa đơn, theo dõi hàng tồn kho và tính toán doanh thu.

1.3. Công cụ và công nghệ sử dụng trong báo cáo thực tập

Để hiện thực hóa hệ thống, đồ án đã sử dụng các công cụ và công nghệ phổ biến trong ngành phát triển phần mềm. Cụ thể, Hệ quản trị cơ sở dữ liệu được lựa chọn là Microsoft SQL Server 2014, một nền tảng mạnh mẽ, ổn định và được sử dụng rộng rãi. Ngôn ngữ truy vấn cấu trúc (SQL) được dùng để thao tác với dữ liệu. Bên cạnh đó, công cụ Draw.io được sử dụng để thiết kế các sơ đồ quan trọng như mô hình quan niệm và mô hình quan hệ (ERD). Việc lựa chọn các công cụ này cho thấy tính thực tiễn của đồ án, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và áp dụng vào các dự án tương tự, chẳng hạn như một đồ án C# Winform quản lý bán hàng hoặc đồ án Java quản lý bán hàng kết nối tới cơ sở dữ liệu này.

II. Khó khăn khi quản lý cửa hàng mỹ phẩm theo cách truyền thống

Việc vận hành một cửa hàng mỹ phẩm theo phương pháp truyền thống, dựa chủ yếu vào sổ sách và excel, tiềm ẩn nhiều rủi ro và hạn chế. Các quy trình thủ công không chỉ tốn thời gian mà còn dễ gây ra sai sót, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và trải nghiệm của khách hàng. Khi quy mô cửa hàng mở rộng, các vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng, đòi hỏi một giải pháp quản lý tự động và tập trung. Phân tích những thách thức này là bước đầu tiên để nhận thấy giá trị mà một phần mềm quản lý shop mỹ phẩm chuyên nghiệp có thể mang lại.

2.1. Thách thức trong việc quản lý kho mỹ phẩm thủ công

Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý kho mỹ phẩm. Với hàng trăm, thậm chí hàng nghìn mã sản phẩm khác nhau về thương hiệu, công dụng, hạn sử dụng, việc kiểm soát tồn kho bằng tay là vô cùng phức tạp. Sai sót trong khâu nhập-xuất kho có thể dẫn đến tình trạng hết hàng mà không biết, hoặc tồn kho quá nhiều gây đọng vốn. Quy trình kiểm kê định kỳ tốn nhiều nhân lực và thời gian. Hơn nữa, việc không có dữ liệu tồn kho theo thời gian thực khiến chủ cửa hàng khó đưa ra quyết định nhập hàng chính xác, bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh và không thể xác định được thống kê sản phẩm bán chạy một cách hiệu quả.

2.2. Hạn chế khi quản lý khách hàng CRM và nhân viên

Việc quản lý thông tin khách hàng trên sổ sách khiến việc tra cứu lịch sử mua hàng, sở thích hay các chương trình khuyến mãi trở nên khó khăn. Điều này làm giảm khả năng cá nhân hóa trải nghiệm và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Một hệ thống quản lý khách hàng (CRM) tích hợp là cần thiết để lưu trữ và phân tích dữ liệu này. Tương tự, quản lý nhân viên bán hàng cũng gặp nhiều bất cập. Việc theo dõi hiệu suất, tính hoa hồng, phân ca làm việc một cách thủ công dễ gây nhầm lẫn và thiếu minh bạch, ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên.

2.3. Rủi ro sai sót trong báo cáo doanh thu và tồn kho

Lập báo cáo doanh thu và báo cáo tồn kho thủ công là quy trình dễ xảy ra sai sót nhất. Một lỗi nhỏ trong việc nhập liệu có thể dẫn đến các con số tổng kết sai lệch, khiến chủ cửa hàng có cái nhìn không chính xác về tình hình kinh doanh. Việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn (sổ bán hàng, sổ nhập hàng, sổ chi phí) mất rất nhiều thời gian và công sức. Không có một hệ thống báo cáo tự động, việc phân tích hiệu quả kinh doanh theo ngày, tuần, tháng hay theo từng sản phẩm là gần như không thể. Điều này cản trở khả năng ra quyết định chiến lược và tối ưu hóa lợi nhuận của cửa hàng.

III. Phương pháp phân tích thiết kế hệ thống bán hàng tối ưu

Để xây dựng một hệ thống quản lý bán hàng hiệu quả, giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống bán hàng đóng vai trò nền tảng. Đồ án Beauty Garden đã thực hiện quá trình này một cách bài bản, bắt đầu từ việc xác định các thực thể, mối quan hệ và cuối cùng là chuyển hóa thành một cấu trúc cơ sở dữ liệu logic. Phương pháp này đảm bảo dữ liệu được tổ chức một cách khoa học, nhất quán, và sẵn sàng cho việc phát triển các chức năng phần mềm. Việc thiết kế tốt giúp hệ thống dễ dàng bảo trì, mở rộng và giảm thiểu các lỗi logic trong quá trình vận hành.

3.1. Xây dựng sơ đồ ERD bán hàng mỹ phẩm chi tiết nhất

Bước đầu tiên trong thiết kế là xây dựng mô hình dữ liệu mức quan niệm, hay còn gọi là sơ đồ ERD bán hàng mỹ phẩm (Entity-Relationship Diagram). Đồ án đã xác định các tập thực thể chính bao gồm: Khachhang, Nhanvien, Sanpham, Nhacungcap, Phieunhap, Phieuxuat, LoaiSP. Các thuộc tính của mỗi thực thể được định nghĩa rõ ràng, ví dụ bảng Khachhang có MaKH, TenKH, DiaChi, SoDT. Các mối quan hệ giữa các thực thể cũng được thiết lập, như mối quan hệ 1-N giữa NhanvienPhieuxuat (một nhân viên có thể lập nhiều phiếu xuất), hay mối quan hệ N-N giữa PhieunhapSanpham (được giải quyết bằng bảng trung gian CTPhieunhap). Sơ đồ này là bản thiết kế tổng thể, trực quan hóa toàn bộ cấu trúc dữ liệu của hệ thống.

3.2. Chuyển đổi sang mô hình dữ liệu quan hệ logic

Từ sơ đồ ERD, bước tiếp theo là chuyển đổi sang mô hình dữ liệu quan hệ. Mỗi thực thể trong sơ đồ ERD sẽ tương ứng với một bảng (table) trong cơ sở dữ liệu quản lý bán hàng. Các thuộc tính của thực thể trở thành các cột (column) của bảng. Khóa chính (Primary Key) và khóa ngoại (Foreign Key) được xác định để thể hiện các mối quan hệ. Ví dụ, trong bảng Sanpham, cột MaloaiSP là khóa ngoại tham chiếu đến khóa chính MaloaiSP của bảng LoaiSP. Tương tự, bảng Phieuxuat chứa khóa ngoại MaKHMaNV để liên kết đến bảng KhachhangNhanvien. Quá trình này chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán khi lưu trữ và truy xuất thông tin.

3.3. Thiết lập ràng buộc cho cơ sở dữ liệu quản lý bán hàng

Ràng buộc (Constraint) là các quy tắc được áp đặt lên các cột dữ liệu để đảm bảo tính chính xác và tin cậy. Đồ án đã sử dụng các ràng buộc phổ biến trong SQL. Ví dụ, ràng buộc PRIMARY KEY được dùng để xác định định danh duy nhất cho mỗi bản ghi (ví dụ: MaKH trong bảng Khachhang). Ràng buộc FOREIGN KEY đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng. Ràng buộc NOT NULL được áp dụng cho các trường bắt buộc phải có dữ liệu, như Soluong trong bảng CTPhieunhap. Ngoài ra, các ràng buộc như UNIQUE, DEFAULT, CHECK cũng được xem xét để giới hạn kiểu dữ liệu và giá trị hợp lệ được nhập vào hệ thống, ngăn ngừa dữ liệu rác và duy trì sự trong sạch của cơ sở dữ liệu.

IV. Bí quyết xây dựng phần mềm quản lý shop mỹ phẩm hiệu quả

Từ bản thiết kế chi tiết, việc triển khai phần mềm quản lý shop mỹ phẩm được thực hiện trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server. Giai đoạn này bao gồm việc tạo cấu trúc database, định nghĩa các bảng, kiểu dữ liệu và viết các câu lệnh SQL để thêm, sửa, xóa dữ liệu. Đây là bước hiện thực hóa mô hình lý thuyết thành một hệ thống hoạt động được. Một cơ sở dữ liệu được xây dựng đúng cách sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi chức năng của phần mềm, từ việc bán hàng tại quầy cho đến việc xây dựng website bán mỹ phẩm tích hợp sau này.

4.1. Hướng dẫn cài đặt cơ sở dữ liệu SQL Server chi tiết

Quá trình cài đặt bắt đầu bằng việc sử dụng câu lệnh CREATE DATABASE để tạo một cơ sở dữ liệu mới, trong đồ án có tên là QLBHMyPham3. Tiếp theo, các bảng được tạo ra bằng lệnh CREATE TABLE. Tài liệu gốc cung cấp chi tiết cú pháp tạo cho từng bảng như Khachhang, Nhanvien, Sanpham,... Trong mỗi câu lệnh tạo bảng, các cột được định nghĩa với kiểu dữ liệu phù hợp (ví dụ: nvarchar cho tên, datetime cho ngày sinh, int cho số lượng, float cho giá tiền). Các khóa chính và khóa ngoại cũng được khai báo ngay trong câu lệnh CREATE TABLE hoặc được thêm vào sau bằng lệnh ALTER TABLE. Quy trình này đảm bảo cấu trúc database tuân thủ hoàn toàn theo bản thiết kế ở giai đoạn trước.

4.2. Triển khai các bảng dữ liệu chính Sản phẩm Nhân viên

Các bảng dữ liệu chính là xương sống của hệ thống. Bảng Sanpham lưu trữ thông tin về mã sản phẩm, tên, đơn vị tính và liên kết với bảng LoaiSP qua mã loại sản phẩm. Bảng Nhanvien chứa các thông tin cá nhân của nhân viên như họ tên, địa chỉ, ngày vào làm và cả mã người quản lý (MaNQL) để xây dựng cấu trúc phân cấp. Bảng KhachhangNhacungcap cũng được tạo với các trường thông tin tương ứng. Việc định nghĩa rõ ràng các bảng này giúp cho việc quản lý tập trung và dễ dàng truy xuất khi cần thiết. Đây là nền tảng cho việc phát triển các module chức năng như quản lý kho mỹ phẩm hay quản lý nhân viên bán hàng.

4.3. Viết câu lệnh SQL cho phiếu nhập phiếu xuất hàng hóa

Nghiệp vụ cốt lõi của bán hàng là nhập và xuất kho, được thể hiện qua các bảng Phieunhap, CTPhieunhap, Phieuxuat, và CTPHIEUXUAT. Sau khi tạo bảng, dữ liệu mẫu được thêm vào bằng câu lệnh INSERT INTO. Ví dụ, để thêm một khách hàng mới, câu lệnh INSERT Into Khachhang VALUES (...) được sử dụng. Tương tự, các lệnh UPDATE được dùng để cập nhật thông tin (ví dụ: thay đổi địa chỉ khách hàng) và DELETE để xóa các bản ghi không cần thiết. Việc nắm vững các câu lệnh SQL này là kỹ năng cơ bản để bất kỳ lập trình viên nào cũng có thể tương tác và quản lý cơ sở dữ liệu quản lý bán hàng một cách hiệu quả.

V. Cách ứng dụng hệ thống quản lý bán hàng vào thực tiễn

Một hệ thống quản lý bán hàng sau khi được xây dựng cần phải chứng minh được hiệu quả qua việc ứng dụng vào thực tiễn. Đồ án Beauty Garden không chỉ dừng lại ở việc tạo ra cơ sở dữ liệu mà còn gợi ý các ứng dụng nâng cao để tự động hóa quy trình, tối ưu hóa vận hành và hỗ trợ ra quyết định. Việc áp dụng các kỹ thuật như Stored Procedure, Trigger, và các công cụ báo cáo giúp biến một kho dữ liệu tĩnh thành một hệ thống thông minh, đáp ứng linh hoạt các nhu cầu kinh doanh của cửa hàng mỹ phẩm.

5.1. Tự động hóa quy trình quản lý nhân viên bán hàng

Việc quản lý nhân viên bán hàng có thể được tự động hóa và tối ưu hóa. Bằng cách sử dụng các câu lệnh truy vấn SQL, người quản lý có thể dễ dàng xem danh sách nhân viên, thông tin cá nhân, và hiệu suất làm việc dựa trên số lượng phiếu xuất mà mỗi nhân viên đã tạo. Ví dụ, một truy vấn có thể thống kê tổng doanh số bán hàng của từng nhân viên trong một tháng. Dữ liệu này giúp đánh giá năng lực một cách khách quan, làm cơ sở cho việc khen thưởng và đào tạo. Hơn nữa, việc phân quyền truy cập trong SQL Server đảm bảo mỗi nhân viên chỉ có thể xem và thao tác trên những dữ liệu được cho phép, tăng cường tính bảo mật cho hệ thống.

5.2. Thống kê sản phẩm bán chạy và quản lý tồn kho

Đây là một trong những ứng dụng giá trị nhất. Hệ thống cho phép thực hiện thống kê sản phẩm bán chạy bằng cách tổng hợp số lượng bán ra từ bảng CTPHIEUXUAT. Người quản lý có thể biết được sản phẩm nào đang được ưa chuộng nhất theo tuần, tháng, hoặc quý. Thông tin này cực kỳ quan trọng cho việc quyết định chiến lược nhập hàng và các chương trình marketing. Về quản lý kho mỹ phẩm, hệ thống có thể tự động cập nhật số lượng tồn kho mỗi khi có giao dịch nhập hoặc xuất hàng. Bằng cách viết các Stored Procedure hoặc Trigger, số lượng sản phẩm trong bảng Sanpham sẽ tự động tăng/giảm, giúp người quản lý luôn nắm được tình hình tồn kho theo thời gian thực.

5.3. Nâng cao hiệu quả kinh doanh qua báo cáo doanh thu

Hệ thống cơ sở dữ liệu là nguồn dữ liệu quý giá để tạo ra các báo cáo doanh thu chính xác và đa dạng. Người quản lý có thể tạo báo cáo doanh thu theo ngày, theo nhân viên, theo khách hàng hoặc theo nhóm sản phẩm. Bằng cách kết hợp dữ liệu từ các bảng PhieuxuatCTPHIEUXUAT, hệ thống có thể tính toán tổng doanh thu, lợi nhuận (nếu có thông tin giá nhập). Các công cụ như SQL Server Reporting Services (SSRS) hoặc Power BI có thể kết nối trực tiếp vào cơ sở dữ liệu để tạo ra các biểu đồ, dashboard trực quan. Những báo cáo này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình kinh doanh, giúp chủ cửa hàng đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác.

VI. Tương lai luận văn quản lý chuỗi cửa hàng mỹ phẩm

Đồ án Quản lý bán hàng mỹ phẩm Beauty Garden đã đặt một nền móng vững chắc. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển của hệ thống vẫn còn rất lớn. Từ một dự án quản lý cho một cửa hàng đơn lẻ, nó hoàn toàn có thể được mở rộng và nâng cấp để trở thành một luận văn quản lý chuỗi cửa hàng mỹ phẩm quy mô lớn hơn, hoặc tích hợp thêm nhiều công nghệ hiện đại. Những hướng phát triển này không chỉ nâng cao giá trị của đồ án mà còn mở ra nhiều cơ hội học tập và ứng dụng thực tiễn cho sinh viên và các nhà phát triển.

6.1. Hướng phát triển Xây dựng website bán mỹ phẩm tích hợp

Một hướng phát triển tự nhiên và cấp thiết là xây dựng website bán mỹ phẩm được kết nối trực tiếp với cơ sở dữ liệu đã có. Website này sẽ đóng vai trò là một kênh bán hàng online, cho phép khách hàng xem sản phẩm, đặt hàng và thanh toán trực tuyến. Dữ liệu đơn hàng từ website sẽ được tự động đồng bộ vào hệ thống quản lý, giúp việc xử lý đơn hàng và cập nhật tồn kho diễn ra liền mạch. Giao diện website cần được thiết kế thân thiện, tối ưu cho cả máy tính và thiết bị di động. Việc tích hợp này giúp cửa hàng mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng và tăng doanh thu một cách đáng kể.

6.2. Chia sẻ source code quản lý bán hàng mỹ phẩm C Java

Để hoàn thiện hệ thống, việc xây dựng một ứng dụng desktop hoặc web-app với giao diện người dùng (UI) là bước tiếp theo. Các ngôn ngữ như C# (với WinForms/WPF) hoặc Java (với Java Swing/JavaFX) là những lựa chọn phổ biến để phát triển ứng dụng quản lý. Các ứng dụng này sẽ cung cấp giao diện đồ họa trực quan, giúp nhân viên thao tác dễ dàng hơn thay vì phải dùng dòng lệnh SQL. Việc chia sẻ source code quản lý bán hàng mỹ phẩm của các ứng dụng này sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho cộng đồng sinh viên, giúp họ học hỏi cách kết nối ứng dụng với cơ sở dữ liệu và xây dựng các chức năng nghiệp vụ hoàn chỉnh.

6.3. Tổng kết giá trị và bài học từ đồ án tốt nghiệp

Tóm lại, đồ án tốt nghiệp quản lý bán hàng này mang lại nhiều giá trị thực tiễn. Nó không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một mô hình thu nhỏ của một dự án phần mềm trong thực tế. Qua việc thực hiện, sinh viên học được quy trình hoàn chỉnh từ khâu khảo sát yêu cầu, phân tích, thiết kế cơ sở dữ liệu, triển khai và định hướng phát triển. Bài học rút ra là tầm quan trọng của việc có một bản thiết kế tốt và một cơ sở dữ liệu được chuẩn hóa. Đây là nền tảng quyết định sự ổn định, hiệu quả và khả năng mở rộng của bất kỳ phần mềm quản lý nào trong tương lai. Báo cáo thực tập cửa hàng mỹ phẩm như thế này là hành trang quý báu cho sự nghiệp của một kỹ sư công nghệ thông tin.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan + Chương 2: Cơ sở lý thuyết + Chương 3: Thiết kế cơ sở dữ liệu + Chương 4: Ứng dụng 14 | P a g e CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Mô tả hệ thống Quy trình bán hàng của công ty bắt đầu bằng việc nhận đơn hàng từ phía khách hàng nhận đơn đặt hàng từ khách hàng bằng điện thoại, trực tiếp, fax, e-mail , tiếp nhận thông tin về khách hàng, sản phẩm đặt hàng, và lưu trữ vào kho đơn đặt hàng, hẹn ngày đàm phán giữa hai bên. Để đảm bảo cho quan hệ mua bán hàng diễn ra được chắc chắn (nhất là đối với một số mặt hàng có giá trị và kỹ thuật cao) người mua cần phải đặt cọc trước một khoản tiền nhất định và gửi đến công ty theo quy ước của cả hai bên. Người mua hàng có thể mua hàng ngay mà không cần thông qua đơn đặt hàng. Nhân viên bán hàng phải luôn luôn xem xét tình trạng hàng hóa trong kho để đáp ứng những thông tin cần thiết khi tiếp nhận đơn đặt hàng.

Sau khi tiếp nhận đơn đặt hàng nhân viên có nhiệm vụ phải gom đơn đặt hàng trong ngày và kiểm tra tính hợp pháp của đơn đặt hàng. Hàng ngày nhân viên bán hàng phải xử lý những đơn đặt hàng đã đến hẹn .Nếu không có khách hàng (người đại diện) thì thực hiện việc tạm xóa đơn đặt hàng, và thực hiện loại bỏ hoàn toàn sau đó nếu đơn đặt hàng đó không có giá trị. Nếu có thì xử lý giống như với khách hàng thỏa thuận trực tiếp không thông qua việc đặt hàng: tiến hành thỏa thuận ngay và lập hóa đơn nếu có sự đồng ý của hai bên đồng thời thỏa thuận phương thức thanh toán phương thức thanh toán được áp dụng ở hai dạng: thanh toán ngay hoặc cho nợ có thỏa thuận. sau đó gửi hóa đơn đến kho để xuất hàng đồng tiến hành ký kết việc giao hàng và thanh toán (trừ đi số tiền khách được đặt cọc đối với đơn đặt hàng).

Việc ký kết phải được tiến hành bởi: người bán hàng(người lập hóa đơn ), người giao hàng, người phụ trách kinh doanh và khách hàng. Đi kèm với hóa đơn bán hàng là phiếu bảo hành đối với sản phẩm đem bán. Nhân viên phải viết phiếu bảo hành cho sản phẩm đó và giao cho khách hàng có sự ký kết của hai bên và vào sổ lưu. 15 | P a g e Sau khi bán hàng nhân viên phải tổng hợp thông tin và gửi lên phòng phụ trách kinh doanh của công ty do phòng kinh doanh của công ty phải thu thập các thông tin để kiểm tra và chuyển cho bộ phận admin dể admin cập nhật dữ liệu lên website đòng thời đánh giá tình hình kinh doanh chung của toàn công ty (Mô tả hệ thống quản lý bán hàng, 2015).

Những yêu cầu đối với hệ thông tin (Mô tả hệ thống quản lý bán hàng, 2015): - Tiếp nhận các đơn đặt hàng, đặt cọc và cho tất cả các đơn đó vào sổ lưu - Tiếp nhận các hóa đơn bán hàng và lưu lại - Làm phiếu bảo hành cho tất cả các mặt hàng và lưu vào sổ - Tính toán tiền bán hàng, tiền nợ - Theo dõi tình trạng của hàng hóa trong kho - In báo cáo hàng ngày  Nghiệp vụ 1: Quy trình quản lý và nhập kho mỹ phẩm Bước 1: Thông báo kế hoạch nhập mỹ phẩm Bộ phận đề xuất khi có yêu cầu nhập liệu phục vụ cho hoạt động doanh nghiệp cần thông báo với các phòng ban khác như: kế toán, kho, phòng kế hoạch vật tư,… để kịp thời bố trí nhân sự và cập nhật thông tin Bước 2: Kiểm tra hàng và đối chiếu Thủ kho căn cứ vào đơn đặt hàng hoặc phiếu đề nghị mua hàng ban đầu, tiến hành đối chiếu với số lượng nguyên vật liệu nhập vào, đồng thời kiểm tra về chất lượng của chúng. Nếu có hỏng hoặc kém chất lượng cần báo ngay cho nhà cung cấp để kịp thời khắc phục. Sau đó nhận từ nhà cung cấp hóa đơn (phiếu giao nhận) của mặt hàng. Bước 3: Lập phiếu nhập kho Phiếu nhập kho thường do thủ kho đảm nhận.

Phiếu nhập kho gồm 3 liên, có chữ ký xác nhận của thủ kho và bên giao hàng (hoặc có thêm kế toán). Một liên thủ kho lưu lại, một liên do kế toán giữ và liên cuối cùng đưa lại cho người giao hàng. Bước 4: Hoàn thành nhập kho 16 | P a g e Thủ kho bắt đầu tiến hành nhập kho nguyên vật liệu, sắp xếp vào các khu vực phù hợp sao cho hợp lý và thuận tiện khi lấy nguyên vật liệu, sau đó ghi nhận thông tin vào thẻ kho. Tất cả thông tin của hàng hóa sau đó cần cập nhật ngay vào hệ thống quản lý kho hàng (excel hoặc phần mềm quản lý).

1: Sơ đồ nghiệp vụ 1  Nghiệp vụ 2: Quy trình quản lý và xuất kho mỹ phẩm Khi nhận được yêu cầu mỹ phẩm xuất ra khỏi kho, kế toán kho tiến hành kiểm tra tồn kho. Nếu hàng thiếu cần thông báo ngay lại với đơn vị đề xuất. Nếu hàng đầy đủ thì bắt đầu thực hiện xuất kho thủ kho sẽ tạo phiếu xuất kho với số lượng các loại mỹ phẩm theo yêu cầu. Phiếu xuất kho được lập dựa trên thông tin đơn hàng mà khách yêu cầu.

Sau khi phiếu xuất kho được duyệt, Thủ kho dựa vào thông tin trên phiếu để lấy chính xác những sản phẩm, nguyên vật liệu mà người mua cần và tiến hành xuất hàng cho người nhận. Cập nhật thẻ kho và lưu chứng từ.1 Tổng quan về SQL 2.1 Giới thiệu - SQL Server là một hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Management System (RDBMS)) sử dụng Transact - SQL để trao đổi dữ liệu giữa Client computer và SQL Server computer. 17 | P a g e - SQL Server 2000 được tối ưu để có thể chạy trên môi trường cơ sở dữ liệu rất lớn (Very Large Database Environment) lên đến Tera-Byte và có thể phục vụ cùng lúc cho hàng ngàn user. - SQL là viết tắt của Structure Query Language - ngôn ngữ hỏi có cấu trúc, nó là một hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu nhiều người dùng kiểu Client Server.

Đây là một hệ thống cơ ban dùng lưu trữ dữ liệu cho hầu hết các ứng dụng lớn hiện nay. Và được sử dụng ở nhiều lĩnh vực. Hầu hết các ngôn ngữ bậc cao đều có trình hỗ trợ SQL như Visual Basic, Oracle, visual C.2 Các thành phần SQL Các thành cơ bản trong SQL Server gồm có: Reporting Services, Database Engine, Integration Services, Notification Services, Full Text Search Service,…Tất cả kết hợp với nhau tạo thành một giải pháp hoàn chỉnh giúp cho việc phân tích và lưu trữ dữ liệu trở nên dễ dàng hơn. - Database Engine: Đây là một engine có khả năng chứa dữ liệu ở các quy mô dưới dạng support và table.

Ngoài ra, nó còn có khả năng tự điều chỉnh ví dụ: trả lại tài nguyên cho hệ điều hành khi một user log off và sử dụng thêm các tài nguyên của máy khi cần. - Integration Services: là tập hợp các đối tượng lập trình và các công cụ đồ họa cho việc sao chép, di chuyển và chuyển đổi dữ liệu. Khi bạn làm việc trong một công ty lớn thì dữ liệu được lưu trữ ở nhiều nơi khác nhau như được chứa trong: Oracle, SQL Server, DB2, Microsoft Access, … và bạn chắc chắn sẽ có nhu cầu di chuyển dữ liệu giữa các server này. Ngoài ra, bạn còn muốn định dạng dữ liệu trước khi lưu vào database.

Chắc chắn Integration Services sẽ giúp bạn giải quyết được công việc này dễ dàng. - Analysis Services: Đây là một dịch vụ phân tích dữ liệu rất hay của Microsoft. Dữ liệu khi được lưu trữ vào trong database mà bạn không thể lấy được những thông tin bổ ích thì coi như không có ý nghĩa gì. Chính vì thế, công cụ này ra đời giúp bạn 18 | P a g e trong việc phân tích dữ liệu một cách hiệu quả và dễ dàng bằng cách dùng kỹ thuật khai thác dữ liệu – Datamining và khái niệm hình khối nhiều chiều – Multi Dimendion cubes.

- Notification Services: Dịch vụ thông báo này là nền tảng cho sự phát triển và triển khai các ứng dụng soạn và gửi thông báo. Ngoài ra, dịch vụ này còn có chức năng gửi thông báo theo dịch thời đến hàng ngàn người dăng ký sử dụng trên nhiều loại thiết bị khác nhau. - Reporting Services: là một công cụ tạo, quản lý và triển khai báo cáo bao gồm: server và client. Ngoài ra, nó còn là nền tảng cho việc phát triển và xây dựng các ứng dụng báo cáo.

- Full Text Search Service: là một thành phần đặc biệt trong việc truy vấn và đánh chỉ mục dữ liệu văn bản không cấu trúc được lưu trữ trong các cơ sở dữ liệu SQL Server. - Service Broker: là một môi trường lập trình cho việc tạo ra các ứng dụng trong việc nhảy qua các Instance.3 Các tính năng và công cụ của SQL - Hỗ trợ trong việc triển khai CSDL phân tán và phát triển ứng dụng trên Internet - Cho phép kết nối với nhiều ngôn ngữ lập trình khác dùng xây dựng các ứng dụng đặc thù(Visual Basic, C, C#, ASP,ASP.NET,XML,…) - Sử dụng câu lệnh truy vấn dữ liệu Transaction – SQL(Access là SQL ,Oracle là PL/SQL) - Hỗ trợ mô hình Client/Server - Dễ cài đặt, thích hợp trên hệ điều hành Windows 2.4 Một số phiên bản SQL Server 1.3 Ưu điểm - Có thể cài nhiều phiên bản MS SQL khác nhau trên cùng một máy tính. - Duy trì riêng biệt các môi trường sản xuất, phát triển, thử nghiệm. - Giảm thiểu các vấn đề tạm thời trên cơ sở dữ liệu.

- Tách biệt các đặc quyền bảo mật. - Duy trì máy chủ dự phòng.4 Nhược điểm - SQL Server chỉ chạy trên hệ điều hành Windows. - Cần thanh toán phí license để chạy nhiều CSDL (database) CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU 3.1 Mô hình dữ liệu mức quan niệm 3.1 Các tập thực thể - Mỗi thực thể chuyển thành một quan hệ cùng tên và danh sách thuộc tính. - Thuộc tính khóa trở thành khóa chính của quan hệ.2 Xây dựng mô hình thực thể kết hợp 20 | P a g e Tên quan hệ: KHACH HANG Bảng 3.

1: Bảng Khách hàng Tên thuộc Tên kiểu Độ dài Ràng buộc Chú thích tính dữ liệu MaKH nvarchar 4 PK Mã khách hàng TenKH nvarchar 30 Tên khách hàng DiaChi nvarchar 50 Địa chỉ Ngaysinh datetime Ngày sinh SoDT nvarchar 15 Số điện thoại Tên quan hệ : NHAN VIEN Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ