Bản thuyết minh đồ án chi tiết máy tính toán thiết kế hệ dẫn động tời kéo - Phạm Xuân Chiến, DHBKHN

Chia sẻ bản thuyết minh đồ án chi tiết máy thiết kế hệ dẫn động tời kéo. Bao gồm file word tính toán và bản vẽ Cad chi tiết để tham khảo.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Chi Tiết Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập về đồ án thiết kế hệ dẫn động tời kéo

Bản thuyết minh đồ án môn học chi tiết máy là một tài liệu kỹ thuật quan trọng, tổng hợp toàn bộ quá trình tính toán và lựa chọn các cụm chi tiết máy để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh. Đối với chủ đề thiết kế hệ dẫn động tời kéo, mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống truyền động cơ khí, bắt đầu từ động cơ điện, qua hộp giảm tốc và bộ truyền ngoài, để tạo ra lực kéo và vận tốc yêu cầu trên tang tời. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao trong từng bước, từ việc phân tích các thông số đầu vào, lựa chọn động cơ, phân phối tỷ số truyền, đến việc thiết kế chi tiết từng bộ phận như bánh răng, trục, và ổ lăn. Một bản thuyết minh đồ án hoàn chỉnh không chỉ thể hiện khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tiễn mà còn là nền tảng cho việc chế tạo và vận hành máy móc an toàn, hiệu quả. Quy trình thiết kế được chia thành nhiều giai đoạn logic, bao gồm tính toán động học toàn hệ thống, thiết kế bộ truyền ngoài (thường là xích hoặc đai), thiết kế chi tiết hộp giảm tốc (cấp nhanh và cấp chậm), tính toán độ bền cho trục và then, và cuối cùng là lựa chọn ổ lăn và thiết kế vỏ hộp cùng các chi tiết phụ trợ khác.

1.1. Phân tích các yêu cầu đầu vào trong đồ án chi tiết máy

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi đồ án chi tiết máy là xác định và phân tích các thông số kỹ thuật cho trước. Đây là cơ sở để thực hiện tất cả các phép tính toán sau này. Dựa trên tài liệu gốc, các số liệu ban đầu cho việc thiết kế hệ dẫn động tời kéo bao gồm:

  • Lực kéo băng tải (F): 8800 N. Đây là lực cần thiết tại cơ cấu công tác để thực hiện nhiệm vụ kéo vật.
  • Vận tốc băng tải (V): 0,9 m/s. Đây là vận tốc dài yêu cầu của tang tời.
  • Đường kính tang (D): 350 mm. Thông số này, kết hợp với vận tốc, dùng để tính toán tốc độ quay của trục công tác.
  • Thời gian phục vụ (Lh): 20000 giờ. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán độ bền mỏi và tuổi thọ của các chi tiết như bánh răng và ổ lăn.
  • Số ca làm việc: 2 ca/ngày, với chế độ tải trọng thay đổi (T1 = 1,4 Tđn, T2 = 0,7 Tđn). Đặc tính tải trọng này yêu cầu việc xác định hệ số tải trọng tương đương để chọn công suất động cơ chính xác.

Việc hiểu rõ ý nghĩa và vai trò của từng thông số là điều kiện tiên quyết để đảm bảo thiết kế đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật, hoạt động ổn định và bền bỉ.

1.2. Tổng quan quy trình tính toán hệ dẫn động cơ khí

Quy trình tính toán hệ dẫn động cơ khí được thực hiện theo một trình tự logic để đảm bảo tính hệ thống và tối ưu hóa thiết kế. Quy trình này có thể được tóm tắt qua các bước chính sau đây:

  1. Chọn động cơ và phân phối tỷ số truyền: Dựa vào công suất trên trục công tác và hiệu suất dự kiến của toàn hệ thống, ta tính toán công suất yêu cầu và chọn động cơ điện phù hợp. Sau đó, tỷ số truyền chung được xác định và phân phối hợp lý cho hộp giảm tốc và bộ truyền ngoài.
  2. Tính toán các thông số trên các trục: Sau khi có tỷ số truyền, công suất, tốc độ quay và momen xoắn trên từng trục của hệ thống được tính toán. Đây là dữ liệu đầu vào để thiết kế các bộ phận chi tiết.
  3. Thiết kế các bộ truyền: Bao gồm thiết kế bộ truyền ngoài (bộ truyền xích) và các bộ truyền trong hộp giảm tốc (bộ truyền bánh răng cấp nhanh và cấp chậm). Quá trình này bao gồm việc chọn vật liệu, xác định các thông số hình học và kiểm nghiệm độ bền.
  4. Thiết kế trục và then: Tính toán và thiết kế kết cấu các trục, chọn vật liệu, xác định đường kính tại các tiết diện và kiểm nghiệm độ bền mỏi.
  5. Chọn ổ lăn: Dựa trên lực tác dụng lên trục và tuổi thọ yêu cầu, tiến hành lựa chọn loại ổ lăn và kiểm tra khả năng tải động, tải tĩnh.
  6. Thiết kế vỏ hộp và các chi tiết phụ: Xây dựng kết cấu vỏ hộp, nắp ổ, que thăm dầu, nút thông hơi và các chi tiết máy phụ trợ khác.

II. Bí quyết chọn động cơ và phân phối tỷ số truyền tối ưu

Việc lựa chọn động cơ điện và phân phối tỷ số truyền là giai đoạn nền tảng, quyết định đến toàn bộ kết cấu và hiệu suất của hệ dẫn động tời kéo. Một động cơ phù hợp không chỉ cần đáp ứng đủ công suất mà còn phải có tốc độ quay hợp lý để tỷ số truyền không quá lớn, giúp kết cấu hộp giảm tốc gọn nhẹ. Công suất yêu cầu của động cơ được xác định từ công suất trên trục công tác, có tính đến hiệu suất của toàn bộ hệ thống truyền động (η) và chế độ tải trọng (β). Tài liệu gốc chỉ rõ: Py/c = Pct / η. Hiệu suất η là tích của hiệu suất từng bộ phận như ổ lăn, khớp nối, bộ truyền bánh răng, bộ truyền xích. Tốc độ quay của động cơ được chọn sơ bộ dựa trên tốc độ yêu cầu của trục công tác và tỷ số truyền sơ bộ của toàn hệ thống. Sau khi chọn được động cơ, tỷ số truyền chung được tính chính xác và phân phối cho các cấp truyền động. Việc phân phối này cần đảm bảo điều kiện bôi trơn và tối ưu hóa kích thước của hộp giảm tốc.

2.1. Phương pháp xác định công suất và tốc độ động cơ điện

Để xác định công suất động cơ, trước hết cần tính công suất trên trục công tác (trục tang tời) theo công thức Pct = (F * V) / 1000. Với F = 8800 NV = 0,9 m/s, ta có Pct = 5,72 kW. Tiếp theo, hiệu suất chung của hệ thống được tính bằng η = η_k * η_ol^3 * η_br^2 * η_xich. Theo tài liệu, với các giá trị hiệu suất thành phần được chọn, η ≈ 0,83. Công suất yêu cầu của động cơ sẽ là Py/c = Pct / η = 5,72 / 0,83 = 5,93 kW. Dựa vào giá trị này, ta chọn động cơ có công suất tiêu chuẩn lớn hơn gần nhất. Về tốc độ, tốc độ quay của trục công tác được tính bằng n_ct = (60000 * V) / (π * D) ≈ 35,5 vòng/phút. Tỷ số truyền sơ bộ được chọn (u_sb ≈ 30), từ đó tốc độ sơ bộ của động cơ là n_sb = n_ct * u_sb ≈ 1065 vòng/phút. Dựa vào công suất và tốc độ, động cơ 4A132M6Y3 với P = 7,5 kWn = 968 vòng/phút được lựa chọn. Động cơ này thỏa mãn cả điều kiện về công suất và khả năng quá tải.

2.2. Kỹ thuật phân phối tỷ số truyền cho hộp giảm tốc

Sau khi chọn được động cơ với tốc độ n_dc = 968 vòng/phút, tỷ số truyền chung của hệ thống được xác định: u_chung = n_dc / n_ct = 968 / 35,5 ≈ 27,27. Tỷ số truyền này được phân phối cho bộ truyền ngoài và hộp giảm tốc. Chọn tỷ số truyền bộ truyền xích u_ngoai = 3, suy ra tỷ số truyền của hộp giảm tốc là u_hop = u_chung / u_ngoai = 27,27 / 3 ≈ 9,09. Hộp giảm tốc được thiết kế hai cấp, do đó u_hop = u1 * u2, trong đó u1u2 lần lượt là tỷ số truyền của cấp nhanh và cấp chậm. Để đảm bảo điều kiện bôi trơn và kết cấu hợp lý, kinh nghiệm cho thấy nên chọn u1 = (1,2 ÷ 1,3) * u2. Từ đó, ta giải hệ phương trình và tìm được u1 ≈ 3,4u2 ≈ 2,6. Việc phân phối tỷ số truyền một cách khoa học giúp cân bằng tải trọng giữa các cấp, giảm kích thước và khối lượng của hộp giảm tốc, đồng thời đảm bảo hiệu suất hoạt động cao.

III. Cách tính toán thiết kế bộ truyền xích cho hệ dẫn động

Bộ truyền xích là bộ truyền ngoài, có nhiệm vụ truyền momen xoắn từ trục ra của hộp giảm tốc đến trục của tang tời. Thiết kế bộ truyền xích trong hệ dẫn động tời kéo là một bước quan trọng, cần đảm bảo khả năng tải, độ bền và hoạt động êm ái. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc lựa chọn loại xích phù hợp với điều kiện làm việc (tải trọng, vận tốc). Với tải trọng nhỏ và vận tốc thấp, xích con lăn một dãy thường là lựa chọn tối ưu. Các thông số cơ bản như số răng đĩa xích và bước xích được xác định dựa trên tỷ số truyền yêu cầu và công suất tính toán. Công suất tính toán này đã được hiệu chỉnh bằng các hệ số xét đến điều kiện làm việc thực tế như chế độ tải, số ca, điều kiện bôi trơn. Sau khi xác định được các thông số cơ bản, cần tiến hành kiểm nghiệm xích về độ bền để đảm bảo hệ số an toàn, tránh các hỏng hóc do mỏi hoặc quá tải.

3.1. Lựa chọn loại xích và xác định các thông số cơ bản

Dựa trên yêu cầu làm việc với tải trọng va đập êm và tốc độ quay trục dẫn n = 109,5 vòng/phút, loại xích được chọn là xích con lăn một dãy. Bước tiếp theo là xác định các thông số của bộ truyền. Số răng đĩa xích dẫn z1 được chọn sơ bộ (ví dụ: z1 = 25), từ đó số răng đĩa bị dẫn được tính theo tỷ số truyền u = 3,08, suy ra z2 = u * z1 ≈ 77 răng. Bước xích p được xác định dựa trên công suất tính toán Pt = P * k_sn * k, trong đó P là công suất truyền và k là tích của các hệ số điều kiện làm việc (k_o, k_a, k_dc, k_d, k_c, k_bt). Sau khi tra bảng, bước xích tiêu chuẩn được chọn. Khoảng cách trục a được chọn sơ bộ (ví dụ a = 40p), từ đó tính được số mắt xích x và sau đó tính lại chính xác khoảng cách trục a để số mắt xích là một số chẵn.

3.2. Kiểm nghiệm độ bền xích và các thông số đĩa xích

Sau khi có các thông số cơ bản, kiểm nghiệm độ bền xích là bước bắt buộc. Hệ số an toàn được tính theo công thức s = Q / (k_đ * F_t + F_0 + F_v), trong đó Q là tải trọng phá hỏng của xích (tra bảng), F_t là lực vòng, F_0 là lực căng do trọng lượng nhánh xích bị động và F_v là lực căng do lực ly tâm. Giá trị s tính được phải lớn hơn hệ số an toàn cho phép [s] (tra bảng theo vận tốc và bước xích). Trong đồ án này, kết quả s > [s] cho thấy bộ truyền xích đảm bảo bền. Ngoài ra, cần kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc của răng đĩa xích để chống lại hiện tượng rỗ bề mặt. Cuối cùng, các kích thước hình học của đĩa xích như đường kính vòng chia, đường kính đỉnh răng được xác định để phục vụ cho việc chế tạo. Lực tác dụng lên trục từ bộ truyền xích cũng được tính toán để làm đầu vào cho bước tính toán trục.

IV. Phương pháp thiết kế hộp giảm tốc bánh răng trụ 2 cấp

Thiết kế hộp giảm tốc là phần cốt lõi của đồ án chi tiết máy về thiết kế hệ dẫn động tời kéo. Hộp giảm tốc trong đồ án này là loại bánh răng trụ hai cấp, khai triển. Quá trình thiết kế bao gồm hai phần chính: thiết kế bộ truyền cấp nhanh (bánh răng trụ răng nghiêng) và thiết kế bộ truyền cấp chậm (bánh răng trụ răng thẳng). Mỗi phần đều tuân theo một quy trình chặt chẽ: chọn vật liệu, xác định ứng suất cho phép, tính toán sơ bộ khoảng cách trục, xác định các thông số ăn khớp (mô-đun, số răng), và cuối cùng là kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp xúc và độ bền uốn. Việc lựa chọn vật liệu (thép C45 tôi cải thiện) và xác định đúng ứng suất cho phép là yếu tố quyết định đến độ bền và tuổi thọ của bộ truyền. Các hệ số an toàn được áp dụng để đảm bảo bộ truyền hoạt động tin cậy trong suốt thời gian phục vụ yêu cầu là 20000 giờ.

4.1. Quy trình tính toán thiết kế bộ truyền cấp nhanh

Bộ truyền cấp nhanh sử dụng bánh răng trụ răng nghiêng để đảm bảo làm việc êm, tải trọng phân bố đều hơn. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định sơ bộ khoảng cách trục a_w dựa trên momen xoắn trên trục vào T1, tỷ số truyền u1 và ứng suất tiếp xúc cho phép [σ_H]. Từ a_w, chọn mô-đun tiêu chuẩn m và góc nghiêng sơ bộ β. Sau đó, số răng bánh nhỏ Z1 và bánh lớn Z2 được tính toán. Các thông số này được hiệu chỉnh lại để đảm bảo tỷ số truyền thực tế gần với tỷ số truyền yêu cầu và khoảng cách trục là một số hợp lý. Bước quan trọng nhất là kiểm nghiệm độ bền. Ứng suất tiếp xúc trên bề mặt răng σ_H được tính và phải nhỏ hơn ứng suất cho phép [σ_H]. Tương tự, ứng suất uốn tại chân răng σ_F được tính cho cả bánh dẫn và bánh bị dẫn, và phải nhỏ hơn ứng suất uốn cho phép [σ_F]. Các hệ số tải trọng động, sự phân bố tải trọng, và hình dạng răng đều được xem xét trong các công thức kiểm nghiệm.

4.2. Các bước tính toán và kiểm nghiệm bộ truyền cấp chậm

Bộ truyền cấp chậm sử dụng bánh răng trụ răng thẳng, nhận momen xoắn lớn hơn nhưng tốc độ quay thấp hơn. Quy trình thiết kế tương tự cấp nhanh. Dựa trên momen xoắn trên trục II (T2) và tỷ số truyền u2, khoảng cách trục sơ bộ a_w2 được xác định. Trong thiết kế này, để thống nhất, mô-đun cấp chậm được chọn bằng mô-đun cấp nhanh (m = 2). Từ đó, số răng z1z2 được tính. Do có thể cần điều chỉnh khoảng cách trục để phù hợp với kết cấu chung của vỏ hộp, bộ truyền này thường được thiết kế có dịch chỉnh góc. Các hệ số dịch chỉnh x1, x2 được xác định để đảm bảo không cắt lẹm chân răng và cải thiện chất lượng ăn khớp. Tương tự cấp nhanh, việc kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp xúc (σ_H) và độ bền uốn (σ_F) là bắt buộc để đảm bảo bộ truyền làm việc an toàn và không bị phá hủy dưới tải trọng tính toán và quá tải.

V. Hướng dẫn tính toán thiết kế trục và chọn ổ lăn chi tiết

Sau khi đã hoàn thành thiết kế các bộ truyền, bước tiếp theo trong bản thuyết minh đồ ántính toán thiết kế trụcchọn ổ lăn. Trục là chi tiết máy dùng để đỡ các chi tiết quay (bánh răng, đĩa xích) và truyền momen xoắn. Thiết kế trục đòi hỏi phải xác định chính xác lực tác dụng từ các bộ truyền, sau đó tính toán đường kính trục tại các tiết diện sao cho đủ bền và đủ cứng. Ổ lăn là chi tiết đỡ trục, cho phép trục quay với ma sát nhỏ. Việc chọn ổ lăn phải dựa trên tải trọng tác dụng (hướng tâm và dọc trục), tốc độ quay và tuổi thọ yêu cầu. Quá trình này kết hợp giữa tính toán lý thuyết và lựa chọn theo tiêu chuẩn để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và chính xác. Vật liệu chế tạo trục thường là thép C45, đáp ứng yêu cầu về độ bền và khả năng gia công.

5.1. Xác định sơ bộ đường kính và phản lực trên trục

Thiết kế trục bắt đầu bằng việc xác định sơ bộ đường kính. Đường kính trục tại mỗi tiết diện được tính sơ bộ dựa trên momen xoắn truyền qua nó và ứng suất xoắn cho phép [τ] của vật liệu, theo công thức d ≥ (T / (0.2 * [τ]))^(1/3). Sau khi có đường kính sơ bộ, kết cấu trục được phác thảo, xác định khoảng cách giữa các gối đỡ (ổ lăn) và điểm đặt lực. Lực tác dụng lên trục bao gồm lực vòng (Ft), lực hướng tâm (Fr) và lực dọc trục (Fa) từ các cặp bánh răng và bộ truyền xích. Dựa trên sơ đồ đặt lực này, các phản lực tại gối đỡ được tính toán bằng các phương trình cân bằng tĩnh học. Từ đó, biểu đồ momen uốn và momen xoắn trên suốt chiều dài trục được xây dựng, làm cơ sở cho việc tính toán kiểm nghiệm bền.

5.2. Kiểm nghiệm độ bền mỏi của trục trong hệ dẫn động

Trục quay chịu ứng suất uốn thay đổi theo chu kỳ đối xứng và ứng suất xoắn không đổi (hoặc thay đổi theo chu kỳ mạch động). Do đó, kiểm nghiệm độ bền mỏi là yêu cầu bắt buộc. Việc kiểm nghiệm được thực hiện tại các tiết diện nguy hiểm, thường là nơi có momen tương đương lớn nhất hoặc có yếu tố tập trung ứng suất cao (rãnh then, vai trục). Hệ số an toàn bền mỏi S được tính toán theo công thức S = (S_σ * S_τ) / sqrt(S_σ^2 + S_τ^2), trong đó S_σS_τ là các hệ số an toàn chỉ xét riêng cho ứng suất uốn và ứng suất xoắn. Các hệ số này có xét đến ảnh hưởng của tập trung ứng suất, kích thước tiết diện và chất lượng bề mặt. Hệ số an toàn tính được phải lớn hơn hệ số an toàn cho phép (thường từ 1,5 đến 2,5) để đảm bảo trục không bị phá hủy do mỏi trong quá trình làm việc.

5.3. Tiêu chí lựa chọn và tính toán ổ lăn cho các trục

Việc chọn ổ lăn được thực hiện cho từng trục. Dựa vào tỷ số giữa lực dọc trục và lực hướng tâm (Fa/Fr), loại ổ lăn được chọn sơ bộ. Trong trường hợp này, do lực dọc trục không lớn, ổ bi đỡ một dãy được chọn cho các trục. Sau đó, dựa vào đường kính ngõng trục đã thiết kế, ta chọn một ổ lăn tiêu chuẩn từ catalogue. Bước tiếp theo là kiểm nghiệm khả năng làm việc của ổ lăn. Khả năng tải động C của ổ lăn được so sánh với tải trọng động quy ước yêu cầu, tính theo công thức Cd = Q * L^(1/m), trong đó Q là tải trọng quy ước và L là tuổi thọ tính bằng triệu vòng quay. Ổ lăn được chọn phải có C > Cd. Ngoài ra, cần kiểm tra khả năng tải tĩnh để phòng biến dạng dư khi ổ không quay hoặc quay chậm dưới tải trọng lớn. Ổ bi đỡ một dãy cỡ trung hẹp 308 và cỡ nhẹ 211 là những lựa chọn được tính toán trong đồ án.

VI. Tối ưu cấu tạo vỏ hộp giảm tốc và các chi tiết phụ trợ

Hoàn thiện thiết kế hệ dẫn động tời kéo không chỉ dừng lại ở việc tính toán các bộ phận truyền động chính mà còn bao gồm cả việc thiết kế cấu tạo vỏ hộp và các chi tiết phụ trợ. Vỏ hộp giảm tốc có chức năng bao bọc, bảo vệ các chi tiết bên trong, định vị chính xác vị trí tương đối giữa các trục, và chứa dầu bôi trơn. Do đó, kết cấu vỏ hộp phải đủ cứng vững, đảm bảo thoát nhiệt tốt và thuận tiện cho việc lắp ráp, bảo dưỡng. Vật liệu chế tạo vỏ hộp thường là gang xám (GX15-32) do có khả năng chịu nén tốt, dễ đúc và giảm chấn. Các kích thước của vỏ hộp như chiều dày thành, gân tăng cứng, mặt bích, và bulông được xác định dựa trên các công thức kinh nghiệm và tiêu chuẩn hóa. Bên cạnh đó, các chi tiết như que thăm dầu, nút thông hơi, nút tháo dầu, nắp ổ và vòng chắn dầu cũng đóng vai trò quan trọng, đảm bảo hộp giảm tốc hoạt động ổn định và bền bỉ.

6.1. Nguyên tắc thiết kế vỏ hộp và các kích thước tiêu chuẩn

Vỏ hộp được thiết kế với phương pháp chế tạo là đúc, bề mặt lắp ghép giữa thân và nắp đi qua tâm các trục để thuận tiện cho việc lắp ghép. Các kích thước cơ bản được tính toán theo các công thức kinh nghiệm phụ thuộc vào khoảng cách trục a. Ví dụ, chiều dày thân hộp δ = 0.03*a + 3 mm, chiều dày nắp hộp δ1 = 0.9*δ. Các gân tăng cứng được bố trí tại các vị trí chịu lực lớn như gối trục để tăng độ cứng vững. Đường kính của các loại bulông (bulông nền, bulông ghép bích) cũng được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo độ bền mối ghép. Bề rộng mặt bích, kích thước gối trục, và mặt đế hộp đều được tính toán theo các tỷ lệ tiêu chuẩn, đảm bảo kết cấu hợp lý và tiết kiệm vật liệu. Các khe hở giữa bánh răng và thành trong của hộp cũng được quy định để đảm bảo không gian cho dầu bôi trơn lưu thông.

6.2. Lựa chọn phương pháp bôi trơn và các chi tiết máy khác

Bôi trơn là yếu tố sống còn để giảm ma sát, mài mòn và tản nhiệt cho các bộ truyền. Với vận tốc vòng của các bánh răng trong hộp giảm tốc nhỏ hơn 12 m/s, phương pháp bôi trơn ngâm dầu được lựa chọn. Chiều sâu ngâm dầu được xác định sao cho bánh răng lớn nhất của cấp chậm được ngâm khoảng 1/4 đến 1/3 bán kính, đảm bảo dầu được vung té đến tất cả các vị trí cần bôi trơn, bao gồm cả các ổ lăn. Lượng dầu cần thiết được ước tính dựa trên công suất truyền. Để kiểm soát và duy trì hệ thống bôi trơn, các chi tiết phụ trợ được thiết kế. Cửa thăm được bố trí trên nắp hộp để quan sát và đổ dầu. Nút thông hơi giúp cân bằng áp suất bên trong và bên ngoài hộp. Nút tháo dầu đặt ở vị trí thấp nhất để xả dầu cũ. Nắp ổ và các loại phớt chặn dầu được sử dụng để che chắn, bảo vệ ổ lăn và ngăn rò rỉ dầu.

16/09/2025