Bài Tập Lý Thuyết Mạch - Tài Liệu Hướng Dẫn Phân Tích Mạch Điện

Tài liệu nghiên cứu Bài tập lý thuyết mạch, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Lý Thuyết Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập

2023

217
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Nền Tảng Lý Thuyết Mạch Bước Đầu Chinh Phục Bài Tập

Lý thuyết mạch là môn học nền tảng đối với sinh viên ngành điện - điện tử, cung cấp các công cụ phân tích và thiết kế hệ thống điện. Việc giải quyết thành thạo các bài tập lý thuyết mạch không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề. Một sơ đồ mạch điện là mô hình hóa của mạch điện thực tế, bao gồm các phần tử lý tưởng hóa. Theo tài liệu Bài tập Lý thuyết mạch của PGS. Đỗ Huy Giác, mỗi phần tử chỉ đặc trưng cho một tính chất vật lý xác định, liên quan đến một quá trình năng lượng cụ thể. Việc hiểu rõ bản chất của từng phần tử và các định luật chi phối là chìa khóa để bắt đầu phân tích mạch điện một cách chính xác. Các khái niệm cơ bản này tạo thành bộ khung kiến thức, cho phép tiếp cận các bài toán từ đơn giản trong mạch điện một chiều đến phức tạp hơn trong mạch điện xoay chiều.

1.1. Các phần tử cơ bản Điện trở tụ điện và cuộn cảm

Trong lý thuyết mạch, ba phần tử thụ động cơ bản là điện trở, cuộn cảm, và tụ điện. Điện trở (R) là phần tử tiêu tán năng lượng dưới dạng nhiệt, tuân theo biểu thức u = R*i. Cuộn cảm (L) là phần tử tích trữ năng lượng dưới dạng từ trường, với quan hệ điện áp và dòng điện được xác định bởi biểu thức u = L(di/dt). Ngược lại, tụ điện (C) tích trữ năng lượng dưới dạng điện trường, tuân theo biểu thức i = C(du/dt). Sự kết hợp của các phần tử này trong một mạch, ví dụ như phân tích mạch RLC, tạo ra các đặc tính đáp ứng phức tạp, đòi hỏi các phương pháp phân tích chuyên sâu. Việc nắm vững đặc tính V-A của từng phần tử là điều kiện tiên quyết để xây dựng các phương trình mô tả hoạt động của toàn bộ mạch điện.

1.2. Nắm vững Định luật Ohm và Định luật Kirchhoff

Hai trụ cột của việc phân tích mạch điệnĐịnh luật Ohm và hai định luật Kirchhoff. Định luật Ohm thiết lập mối quan hệ tuyến tính giữa điện áp, dòng điện và điện trở trong một nhánh. Trong khi đó, định luật Kirchhoff cung cấp nền tảng để phân tích các mạch phức tạp hơn. Định luật Kirchhoff 1 (Định luật dòng điện - KCL) phát biểu rằng tổng đại số các dòng điện tại một nút bất kỳ bằng không (∑i = 0). Định luật Kirchhoff 2 (Định luật điện áp - KVL) khẳng định tổng đại số các điện áp rơi trên các phần tử trong một vòng kín bằng tổng đại số các suất điện động trong vòng đó (∑u = ∑e). Các định luật này là cơ sở toán học để xây dựng hệ phương trình cho các phương pháp phân tích hiện đại như phương pháp dòng vòngphương pháp thế nút.

II. Thách Thức Khi Giải Bài Tập Mạch Điện Từ Đơn Giản Đến Phức Tạp

Việc giải bài tập mạch điện thường gặp nhiều thách thức, đặc biệt khi cấu trúc mạch trở nên phức tạp với nhiều vòng, nhiều nút và nhiều nguồn tác động. Khó khăn không chỉ nằm ở việc áp dụng đúng các định luật cơ bản mà còn ở việc lựa chọn phương pháp phân tích tối ưu. Một trong những thách thức lớn nhất là chuyển từ phân tích mạch điện một chiều (DC), nơi các tham số là hằng số, sang mạch điện xoay chiều (AC), nơi các đại lượng biến thiên theo thời gian và đòi hỏi sử dụng số phức. Các bài toán liên quan đến trạng thái quá độ, phân tích đáp ứng tần số, hay các mạch có hỗ cảm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và kỹ năng toán học vững vàng. Việc thiếu một chiến lược tiếp cận có hệ thống có thể dẫn đến các phương trình cồng kềnh, dễ sai sót và mất nhiều thời gian để giải quyết.

2.1. Phân biệt mạch điện một chiều và mạch điện xoay chiều

Sự khác biệt cơ bản giữa mạch điện một chiều (DC)mạch điện xoay chiều (AC) nằm ở dạng của nguồn tác động. Trong mạch DC, điện áp và dòng điện là các hằng số theo thời gian. Các phần tử như cuộn cảm hoạt động như dây dẫn ngắn mạch và tụ điện hoạt động như một mạch hở ở trạng thái xác lập. Ngược lại, trong mạch AC, các đại lượng biến thiên hình sin. Điều này làm phát sinh các khái niệm về tổng trở phức (Z), cảm kháng (XL) và dung kháng (XC). Việc phân tích mạch AC đòi hỏi sử dụng phương pháp số phức để biểu diễn biên độ và pha, làm cho bài toán trở nên phức tạp hơn. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp lựa chọn công cụ toán học và phương pháp phân tích phù hợp cho từng loại bài tập.

2.2. Khó khăn trong phân tích mạch có nhiều nguồn tác động

Khi một sơ đồ mạch điện chứa nhiều nguồn điện áp hoặc nguồn dòng độc lập, việc phân tích trực tiếp bằng các định luật cơ bản có thể dẫn đến một hệ phương trình rất lớn và phức tạp. Đây là lúc các nguyên lý và định lý cao cấp hơn phát huy tác dụng. Nguyên lý xếp chồng cho phép tính toán đáp ứng của mạch bằng cách xem xét tác động của từng nguồn riêng lẻ rồi cộng kết quả lại. Các phương pháp biến đổi như tìm mạch tương đương Thevenin hoặc mạch tương đương Norton giúp đơn giản hóa một phần mạch phức tạp thành một nguồn duy nhất và một tổng trở tương đương, làm giảm đáng kể khối lượng tính toán. Việc lựa chọn đúng phương pháp là kỹ năng quan trọng để giải quyết hiệu quả các bài tập lý thuyết mạch có nhiều nguồn.

III. Phương Pháp Dòng Vòng Hướng Dẫn Phân Tích Mạch Điện Chi Tiết

Một trong những phương pháp hệ thống và mạnh mẽ nhất để phân tích mạch điệnphương pháp dòng vòng. Phương pháp này dựa trên Định luật Kirchhoff 2 (KVL) và đặc biệt hiệu quả cho các mạch có số vòng ít hơn số nút. Ý tưởng cốt lõi là giả định các dòng điện ảo, gọi là dòng vòng, chạy trong mỗi vòng độc lập của mạch. Dòng điện thực trong mỗi nhánh sau đó được xác định bằng tổng đại số của các dòng vòng đi qua nhánh đó. Bằng cách viết phương trình KVL cho mỗi vòng, một hệ phương trình tuyến tính với ẩn số là các dòng vòng sẽ được thiết lập. Việc giải hệ phương trình này sẽ cho ra giá trị của các dòng vòng, từ đó có thể tính toán mọi đại lượng khác trong mạch như điện áp rơi hay công suất trong mạch AC. Đây là phương pháp nền tảng được trình bày trong nhiều giáo trình lý thuyết mạch.

3.1. Áp dụng Định luật Kirchhoff 2 để thiết lập phương trình

Bước đầu tiên của phương pháp dòng vòng là xác định các vòng độc lập trong sơ đồ mạch điện và gán cho mỗi vòng một dòng điện vòng giả định (ví dụ i₁, i₂,...) với chiều tùy chọn (thường là cùng chiều kim đồng hồ). Tiếp theo, áp dụng Định luật Kirchhoff 2 cho từng vòng. Phương trình cho vòng 'k' sẽ có dạng: tổng các điện áp rơi do dòng vòng iₖ gây ra trên các phần tử của vòng đó, cộng với tổng các điện áp rơi do các dòng vòng lân cận gây ra, bằng tổng đại số các nguồn điện áp trong vòng k. Ví dụ, phương trình cho vòng 1 có thể là: Z₁₁I₁ + Z₁₂I₂ + ... = E₁. Trong đó, Z₁₁ là tổng trở của vòng 1, và Z₁₂ là tổng trở chung giữa vòng 1 và vòng 2. Việc thiết lập đúng các phương trình này là bước quan trọng nhất của phương pháp.

3.2. Các bước giải bài tập bằng phương pháp dòng vòng hiệu quả

Để giải bài tập mạch điện bằng phương pháp dòng vòng một cách hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình rõ ràng. Bước 1: Vẽ lại mạch điện cho rõ ràng, xác định N vòng độc lập và gán các dòng vòng. Bước 2: Viết N phương trình KVL cho N vòng, tạo thành một hệ phương trình tuyến tính. Đối với mạch AC, các hệ số và ẩn số sẽ là số phức. Bước 3: Giải hệ phương trình để tìm các dòng vòng. Có thể sử dụng phương pháp ma trận (định thức Cramer) hoặc phương pháp thế. Bước 4: Từ các dòng vòng đã tìm được, tính toán dòng điện thực trong các nhánh. Dòng điện nhánh là tổng hoặc hiệu của các dòng vòng đi qua nó. Bước 5: Tính toán các đại lượng yêu cầu khác như điện áp, công suất. Tuân thủ quy trình này giúp giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ giải bài tập.

IV. Bí Quyết Sử Dụng Phương Pháp Thế Nút Để Giải Bài Tập Mạch Điện

Bên cạnh phương pháp dòng vòng, phương pháp thế nút là một công cụ phân tích mạnh mẽ khác, dựa trên Định luật Kirchhoff 1 (KCL). Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các mạch có số nút ít hơn số vòng. Nguyên tắc cơ bản là xác định điện thế tại các nút của mạch so với một nút gốc (nút tham chiếu, thường có thế bằng 0). Các điện thế nút này trở thành ẩn số của bài toán. Bằng cách viết phương trình KCL cho mỗi nút (trừ nút gốc), một hệ phương trình tuyến tính với ẩn là các điện thế nút sẽ được thiết lập. Sau khi giải hệ và tìm được điện thế tại các nút, có thể dễ dàng tính được điện áp trên bất kỳ phần tử nào và dòng điện trong bất kỳ nhánh nào. Phương pháp này rất phổ biến trong các phần mềm mô phỏng mạch điện.

4.1. Sử dụng Định luật Kirchhoff 1 tại các nút trong mạch

Trọng tâm của phương pháp thế nút là việc áp dụng Định luật Kirchhoff 1, phát biểu rằng tổng các dòng điện đi vào một nút phải bằng tổng các dòng điện đi ra khỏi nút đó. Để thiết lập phương trình, trước hết chọn một nút làm nút gốc (ground). Sau đó, viết phương trình KCL cho N-1 nút còn lại. Tại mỗi nút, các dòng điện đi ra khỏi nút được biểu diễn qua điện thế của nút đó và điện thế các nút kề cận thông qua Định luật Ohm (I = U/Z = (V_A - V_B)/Z). Phương trình KCL tại nút 'k' sẽ có dạng: tổng các dòng điện từ nút 'k' qua các nhánh nối với nó bằng tổng các nguồn dòng nối vào nút 'k'. Quá trình này tạo ra một hệ phương trình có thể giải được để tìm các điện thế nút.

4.2. So sánh và lựa chọn giữa phương pháp thế nút và dòng vòng

Việc lựa chọn giữa phương pháp thế nútphương pháp dòng vòng phụ thuộc vào cấu trúc của mạch điện. Một quy tắc kinh nghiệm là: nếu số vòng độc lập (b) nhỏ hơn số nút trừ một (n-1), phương pháp dòng vòng sẽ dẫn đến một hệ phương trình có ít ẩn số hơn và ngược lại. Nếu b < n-1, chọn dòng vòng. Nếu n-1 < b, chọn thế nút. Ngoài ra, phương pháp thế nút thường thuận lợi hơn khi mạch có nhiều nguồn dòng, trong khi phương pháp dòng vòng lại phù hợp hơn với các mạch có nhiều nguồn áp. Việc nắm vững cả hai phương pháp và biết khi nào nên sử dụng phương pháp nào là một kỹ năng quan trọng giúp tối ưu hóa quá trình giải bài tập lý thuyết mạch.

V. Cách Dùng Mạch Tương Đương Thevenin Norton Để Đơn Giản Hóa

Trong nhiều bài tập lý thuyết mạch, mục tiêu không phải là phân tích toàn bộ mạch mà chỉ cần tìm dòng điện hoặc điện áp trên một phần tử cụ thể (tải). Trong những trường hợp này, việc sử dụng các định lý biến đổi mạch là vô cùng hiệu quả. Định lý Thevenin và Norton cho phép thay thế một phần mạch tuyến tính phức tạp bằng một mạch tương đương rất đơn giản. Mạch tương đương này giúp việc tính toán trên tải trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Việc biến đổi sang mạch tương đương Thevenin hoặc mạch tương đương Norton là một kỹ thuật mạnh mẽ, đặc biệt hữu ích khi cần phân tích ảnh hưởng của việc thay đổi tải mà không cần phải giải lại toàn bộ mạch từ đầu. Đây là công cụ không thể thiếu để đơn giản hóa các sơ đồ mạch điện phức tạp.

5.1. Tìm mạch tương đương Thevenin để đơn giản hóa sơ đồ

Định lý Thevenin phát biểu rằng bất kỳ một mạng hai cực tuyến tính nào cũng có thể được thay thế bằng một mạch tương đương Thevenin gồm một nguồn điện áp E_Th mắc nối tiếp với một tổng trở Z_Th. Giá trị E_Th (điện áp Thevenin) chính là điện áp hở mạch giữa hai cực đang xét. Giá trị Z_Th (tổng trở Thevenin) là tổng trở tương đương nhìn từ hai cực đó khi đã vô hiệu hóa tất cả các nguồn độc lập trong mạch (nguồn áp được thay bằng dây dẫn, nguồn dòng được thay bằng mạch hở). Sau khi xác định được E_Th và Z_Th, việc tính toán dòng điện và điện áp trên tải chỉ đơn giản là giải một mạch vòng đơn giản.

5.2. Chuyển đổi sang mạch tương đương Norton và ứng dụng

Tương tự Thevenin, Định lý Norton cho phép thay thế một mạng hai cực tuyến tính bằng một mạch tương đương Norton gồm một nguồn dòng I_N mắc song song với một tổng trở Z_N. Nguồn dòng I_N chính là dòng điện ngắn mạch giữa hai cực đang xét. Tổng trở Norton Z_N có giá trị bằng với tổng trở Thevenin Z_Th. Có một mối quan hệ chuyển đổi trực tiếp giữa hai mô hình: E_Th = I_N * Z_N. Việc lựa chọn sử dụng Thevenin hay Norton thường phụ thuộc vào sự thuận tiện trong tính toán E_Th (hở mạch) hay I_N (ngắn mạch) cũng như cấu trúc của phần mạch bên ngoài. Cả hai đều là công cụ mạnh mẽ để đơn giản hóa việc phân tích mạch điện.

VI. Tổng Hợp Kiến Thức Từ Mạch Dao Động Đến Đáp Ứng Tần Số

Sau khi nắm vững các phương pháp phân tích cơ bản, việc nghiên cứu các chủ đề nâng cao trong lý thuyết mạch sẽ mở ra những ứng dụng thực tiễn to lớn. Các khái niệm như cộng hưởng trong mạch dao động, hàm truyền đạtphân tích đáp ứng tần số là nền tảng cho các lĩnh vực như xử lý tín hiệu, viễn thông và kỹ thuật điều khiển. Một mạch dao động RLC có thể hoạt động như một bộ lọc, chỉ cho phép các tín hiệu trong một dải tần số nhất định đi qua. Hàm truyền đạt (T(jω)) mô tả quan hệ giữa tín hiệu đầu ra và đầu vào của mạch ở miền tần số, cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi của mạch đối với các tần số khác nhau. Việc khảo sát hàm truyền đạt chính là phân tích đáp ứng tần số, một bước quan trọng trong thiết kế các hệ thống điện tử.

6.1. Phân tích mạch RLC và hiện tượng cộng hưởng

Việc phân tích mạch RLC (nối tiếp hoặc song song) là một bài toán kinh điển trong lý thuyết mạch xoay chiều. Một hiện tượng đặc biệt quan trọng là cộng hưởng, xảy ra khi cảm kháng (XL) và dung kháng (XC) triệt tiêu lẫn nhau (XL = XC). Tại tần số cộng hưởng, tổng trở của mạch RLC nối tiếp đạt giá trị cực tiểu (bằng R), trong khi tổng dẫn của mạch RLC song song đạt cực tiểu. Điều này dẫn đến dòng điện (trong mạch nối tiếp) hoặc điện áp (trong mạch song song) đạt giá trị cực đại. Hiện tượng này là nguyên lý hoạt động của các mạch dao động và các bộ lọc tần số, một ứng dụng cốt lõi trong kỹ thuật điện tử.

6.2. Hàm truyền đạt và phân tích đáp ứng tần số của mạch

Trong phân tích mạch điện ở miền tần số, hàm truyền đạt được định nghĩa là tỷ số giữa ảnh phức của tín hiệu ra và ảnh phức của tín hiệu vào (ví dụ: T(jω) = U_out(jω) / U_in(jω)). Hàm truyền đạt là một hàm phức của tần số góc ω, chứa đựng thông tin về cả biên độ và pha. Phân tích đáp ứng tần số chính là việc nghiên cứu sự thay đổi của mô-đun và argument của hàm truyền đạt khi tần số thay đổi. Kết quả thường được biểu diễn qua biểu đồ Bode, cho thấy đặc tính lọc của mạch (lọc thông thấp, thông cao, thông dải...). Đây là một công cụ phân tích và thiết kế vô cùng quan trọng, giúp đánh giá và xây dựng các mạch điện tử đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu mỗi chương đâu có phần tóm tắt những nội dung lý thuyết cơ bản nhất, học uiên cần phải nắm uững để giải được các bài tập của chương. Các khái niệm cũng như các ký hiệu được sử dụng trong tập sách này phù hợp uới các khái niệm uà ký hiệu sử dụng trong tài liệu "Lý thuyết mạch - tín hiệu" mò chúng têi đã có dịp giới thiệu uới ban doc”. Sau phần tóm tắt lý thuyết là phần giới thiệu các bòi tập. Tiết cả các bài tập đều được giải một cách chỉ tiết (đối uới một số bài mẫu) hoặc hướng dẫn phương pháp giải ở phần cuối chương.

Để sử dụng tập sách có hiệu quủ, bạn đọc phải chủ động uè độc lập giải các bài tập, chỉ nên xem phần hướng dẫn sau bhi đã tự mình giải xong. Cũng cần nhấn mạnh rằng, uới bài tập phân tích hoặc tổng hợp mạch có thể có nhiều phương pháp giải bhác nhau. Do đó điều cần thiết trước hết là phải biết chọn cho minh một phương pháp thích hợp đối uới mốt bời tập cụ thể, từ đó rúi ra những hết luận bổ ích giúp hiểu uà nắm uững nội dạng biến thức của môn học cũng như uận dụng một cách sáng tạo uào uiệc học tập uà công tác thức tế sœu này. Cuốn sách được biên soạn lên đầu, nên khó có thể tránh khỏi những sai sói, các tác giả mong nhận được sự đóng góp của bạn đọc.

tác giả ® Đỗ Huy Giác - Nguyễn Văn Túch: Lý thuyết mạch - tín hiệu (2 tập) - Nhà xuất bản Khoa hoc va Ky thuật Hà Nội, 2002 uà 3003. €nmft6rz Ï MẠCH ĐIỆN -SƠ ĐỒ MẠCH ĐIỆN - CÁC PHẦN TỨCỦA MẠCH ĐIỆN -ĐỊNHLUẬT ÔM VÀ KIẾCKHỐP VỀ MẠCH ĐIỆN TÓM TẮT LÝ THUYẾT 1- Mạch điện là tổ hợp các phần tử kỹ thuật điện (điện tử) được ghép nối điện với nhau theo một cách nào đó. - Sơ đồ của mạch điện là mô hình của mạch điện. | Các phần tử của mạch điện là các phần tử lý tưởng hóa, mỗi phần tử mạch chỉ có một tính chất vật lý xác định đặc trưng cho một quá trình năng lượng của mạch.

- Phần tử nguồn. là phần tử cung cấp năng lượng cho mạch. Phần tử nguồn. có thể là nguồn điện áp hoặc nguồn đồng điện và được biểu thị như trên hình 1-1.

| | |@ + \ LD i | | a) 4) Hinh 1-1, a) Nguén điện áp; b) Nguồn dòng điện. - Phần tử điện trởlà phần tử tiêu tần năng lượng của mạch. Quan hệ giữa điện áp và dòng điện trên phần tử điện trở được xác định bởi biểu thức: u i=— (1-1) R Phần tử điện trở được biểu thi nhu trén hinh (1-2). Phân tử điện trở và chiều điện áp, dòng điện qua nó.

tử điện cảm. là phần tử tích trữ năng lượng của mạch dưới dạng từ trường. Quan hệ giữa điện áp và dòng điện trên phần tử điện cảm được xác định bởi biểu thức: di —— =L— 1-9 (1-2) Phần tử điện cảm được biểu thị như trên hình (1-3). Phần tử điện cảm và chiều điện áp, dòng điện trên nó - Phan tử điện dung là phần tử tích trữ năng lượng dưới dạng điện trường.

Quan hệ giữa điện áp và dòng điện trên phần tử điện dung được xác định bởi biểu thức: du 1=Œ— 1-8) dt ( Phan tử điện dung được biểu thị như trên hình (1-4). Phần tử điện dung, chiều điện áp và dòng điện trên nó 2- Định luật Ôm và các định luật Kiếckhốp về mạch điện - Định luật Ôm xác định mối quan hệ giữa điện áp và dòng điện qua phần tử điện trỏ. Biểu thức (1-1) chính là biểu thức của định luật Ôm. - Định luật Kiếchhốp 1 xác đình mối liên hệ giữa các đồng điện tại một nút của mạch: Tổng đại số các dòng điện tại một nút bằng không.

Biểu thức (1-4) là biểu thức của định lật Kiếckhốp 1: Xiy=0 (1-4) k trong đó, 1, là dòng điện trong nhánh k nối với nút xét. 6 ig dé, dong. ¢ Wut nang iu đương (+); dong dién cố khối rút man Loe Ligue tal - Dinh ludt Kiéckhép 2 xấp định mối liên hệ giữa các điện áp trên các phần tử thuộc mạch vòng: Trong một inạoh uòng tổng đại số các điện úp rơi trên các phần, tử thuộc mạch uòng bằng tổng đại số các nguồn điện áp tác động nằm trong cúc nhánh thuộc mạch uòng. Biểu thức (1-5) là biểu thức của định luật Kiếckhốp 2: Yu,= dex (1-5) k k trong đó, uy là điện áp rơi trên phần tử thứ k thuộc mạch vong; e, 1A nguén dién Ap thứ k nằm trong nhánh thuộc mạch vòng.

Nguồn điện áp và điện áp rơi nào có chiều trùng với chiều mạch vòng mang dấu dương (+); nguồn điện áp và điện áp rơi nào có chiều ngược chiều mạch vòng mang dấu âm (-), hoặc ngược lại. Cần chú ý rằng các biểu thức của định luật Ôm và các định luật Kiếckhốp (1-1), (1-4), (1-5) phù hợp khi chiều dòng điện và điện áp được quy ước đi từ nơi có điện thế cao hơn đến nơi có điện thế thấp hơn; còn chiều của nguồn điện áp đi từ cực âm đến cực dương (ngược với chiều điện áp). 3- Quan hệ bậc nhất và nguyên lý xếp chồng là hai tính chất quan trọng nhất của mạch điện tuyến tính. - Quan hệ bậc nhất: Trong mạch điện tuyến tính, phản ứng (đáp ứng) tỷ lệ bậc nhất với tác động (kích thích).

- Nguyên lý xếp chồng: Trong mạch điện tuyến tính có nhiều tác động đồng thời, phản ứng trong mạch bằng tổng đại số các phản ứng thành phần do bừng nguần tác động riêng lễ gây ra. Hình 1-5 vẽ đồ thị thời gian của điện áp trên hai cực của điện trd R ll 2. Hãy xác định: a) Giá trị của đồng điện chạy qua điện trở đó tại các thời điểm t,= 0,25s; tạ = 0,5s; ts = 1s. ¬ b) Biểu thức công suất tiêu hao trên điện trở trong các khoảng thời gian từ 0 đến 1s và từ 1 đến 2s.

Vẽ đường cong công suất tiêu hao trên điện trở? c) Nhiệt lượng tỏa ra trên điện trở trong khoảng thời gian từ 0 đến 1s? | e(V) Ị | i | aN | foo : Zo 5 a I 2 1S) Hình 1-5 1. Tìm quy luật biến thiên và vẽ các đường cong đòng điện chạy qua các phần tử điện trở R = 1O, điện cảm L = 1H, điện dụng C = 1F, nếu điện áp trên hai cực của phần tử đó có đề thị thời gian vẽ trên hình 1-6. Đối với phần tử điện cảm và điện dung, tìm quy luật biến thiên năng lượng tích trữ trong chúng trong khoảng thời gian nói trên. Còn đối với phần tử điện trỏ, tìm năng lượng tỏa ra trên nó trong khoảng thời gian từ t = 0 đến t = 4s.

NS xZ (a) - (b) Hinh 1-6 1. Tim quy luật biến thiên và vẽ đường cong điện áp trên hai cực của điện trở R = 1Ó, điện cảm L = 1H, điện dung € = 1F, nếu dòng điện chạy qua các phần tử có đồ thị thời gian vẽ trên hình 1-6b. Tìm quy luật biến thiên của năng lượng tích trữ trong các phần tử kháng L, C? Tại thời điểm nào tốc độ tích trữ năng lượng là lớn nhất? Giá trị đó bằng bao nhiêu? 1. Mạch điện cho trên hình ¡-7, biết : Nguồn tác động e = sinot được đóng vào mạch tại thời điểm t= O0, giá trị các phần tử R = 10, L = 1H và đồng điện qua điện cảm tại thời điểm t = 0 bằng không [i¡(0) = 0].

Xác định biểu thức của đồng điện chạy trong mạch và vẽ đồ thị thời gian của các đồng điện đó. 1 te 1 4 1 ` 5 0e} | R 5 31 r | Ny [Lj Hình 1-7 1. Mach dién cho trén hinh 1-8a, biét: R = 20, L = 1H, C= 0,5F, nguồn điện áp tác động có đồ thị thời gian vẽ trên hình (1-8b); khi t = 0, i,(0) = 0, uc(0) = 0. Xac định các đòng điện 1, 1Œ), 1,(Ð), 1¿(Œ) và giá trị của các dòng điện đó tại các thời điểm: t=(0,5 ; 0,9;1;1,2)s oo (a nw oe f(s} Hinh 1-8 1.

Mạch điện cho trên hình 1-9a, biết R= 2O, L = 1H, nguồn tác động ¡ có đồ thị thời gian vẽ trên hình 1-9b. Hãy xác định: a) Biểu thức của điện áp trên các phần tử uạ(Œ), u,() và trên hai cực của nguồn u(t). b) Giá trị cực đại của điện ág trên hai cực của nguồn? e) Phương trình công suất tức thời mà nguồn cung cấp cho mạch? 2-BTLYTHUYETM ACH vã u(t) Hinh 1-9 1. Mach dién cho trén hinh 1-10, biét: R= 100, C = 0,5F.

Nguồn tac déng i có đồ thị thời gian vẽ trên hình 1-9b, điện áp trên điện dung € tại thời điểm t = 0 là uo(0) = 0. Hãy xác định: a) Cac dién Ap ux(t), uc(t), w(t) va vé dé thi thai gian các điện áp tìm được? b) Giá trị cực đại của điện áp trên hai cực của nguồn u(t)? ©) Phương trình công suất tức thời mà nguồn cung cấp cho mạch và giá tri công suất tại các thời điểm t,= 0,25s, ty = 0,758? 1. Mach dién cho trén hinh 1-1 1, biét R= 1Q, L= 1H, tại thời điểm t = 0, 1,(0) = 0. Hãy xác định: a) Các dòng điện ie(, 1,(t), i(t) khi tác động vào mạch là nguồn điện áp có đồ thị thời gian vẽ trên hình 1-12.

Vẽ đề thị thời gian của các dòng điện tìm được? b) Giá trị cực đại của dòng điện u(t)? c) Thời điểm đòng điện i() đạt giá trị không [i(t) = 0]? d) Phương trình công suất tức thời nguồn cung cấp cho mạch? i - R lạ ï l u L i ( Ậ = C e B L A1. Hình 1-10 Hình 1-11 1Ô hà 4 4]. Mạch điện cho trên hình 1-11 với nguồn tác động e = 2e”" được đóng vào mạch tại thời điểm t = 0. Tai thdi diém t = 0, i,(0) = 0, tại thời diém t = 0,5s, i,(0,5) = 1A,i= 101A.

Hãy xác định giá trị các phần tử R, L của mạch và vẽ đồ thị thời gian của các đòng điện is), 1Œ) 1)? (Số tự nhiên e ~ 2,71). Tác động vào mạch điện cho trên hình 1-10 là nguồn đồng điện xung có đồ thị thời gian vẽ trên hình (1-13a). Tại thời điểm t = 0, điện áp trên điện dung uo(0) = 0; tại thời điểm %= 1s điện áp giữa hai cực của nguồn u() = 10V; tại thời điểm t = 2s, điện áp trên hai cực của nguồn u(2) = 14V. Hay xác định giá trị các tham số R,C ?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ