Bài tập lớn thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy luyện kimđen

Tham khảo đồ án thiết kế hệ thống cung cấp điện nhà máy luyện kim đen. Hướng dẫn tính toán phụ tải, chọn sơ đồ và các thiết bị điện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2022

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án cung cấp điện nhà máy luyện kim

Bài tập lớn thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy luyện kim đen là một nhiệm vụ tổng hợp, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật điện và khả năng ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một hệ thống cung cấp điện ổn định, an toàn và kinh tế cho một cơ sở công nghiệp nặng có phụ tải phức tạp. Nhà máy luyện kim đen, đặc biệt là các nhà máy thép sử dụng công nghệ lò hồ quang điện (EAF), đặt ra những thách thức lớn về độ tin cậy và chất lượng điện năng. Một bản thiết kế điện công nghiệp thành công không chỉ đảm bảo vận hành liên tục cho các dây chuyền sản xuất mà còn phải tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Quá trình thực hiện đồ án cung cấp điện bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc khảo sát, thu thập số liệu, tính toán phụ tải điện chi tiết, đến việc lựa chọn các phương án cấp điện, thiết kế mạng lưới cao áp và hạ áp. Mỗi bước đều cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật, đặc biệt là các TCVN trong thiết kế điện. Tài liệu này sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết, phân tích các vấn đề cốt lõi và đề xuất các giải pháp kỹ thuật hiệu quả, giúp sinh viên hoàn thành bài tập lớn một cách xuất sắc. Việc hiểu rõ bản chất của phụ tải điện công nghiệp và các yêu cầu đặc thù của ngành luyện kim là chìa khóa để xây dựng một hệ thống điện vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vừa đảm bảo tính an toàn điện trong nhà máy.

1.1. Tầm quan trọng của thiết kế điện công nghiệp chuyên sâu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, thiết kế điện công nghiệp giữ vai trò xương sống cho mọi hoạt động sản xuất. Đối với một nhà máy thép, nơi các thiết bị có công suất cực lớn và yêu cầu vận hành 24/7, một hệ thống điện được thiết kế tốt sẽ quyết định đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Hệ thống này phải đảm bảo cung cấp điện liên tục cho các phụ tải loại 1, giảm thiểu thời gian ngừng máy do sự cố, từ đó tối ưu hóa sản lượng. Hơn nữa, thiết kế chuyên sâu giúp tối ưu hóa tổn thất điện năng, nâng cao hệ số công suất cosφ, và giảm chi phí tiền điện hàng tháng. Việc lựa chọn đúng cấp điện áp, cấu trúc lưới và thiết bị phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm vốn đầu tư và chi phí bảo trì trong dài hạn. Đây là nền tảng cốt lõi của mọi đồ án cung cấp điện.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của bài tập lớn cung cấp điện

Mục tiêu cốt lõi của bài tập lớn là áp dụng lý thuyết vào thực tiễn để giải quyết một bài toán kỹ thuật cụ thể: thiết kế hoàn chỉnh hệ thống cấp điện cho nhà máy luyện kim đen. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: xác định phụ tải tính toán cho toàn nhà máy và từng phân xưởng; vạch ra và so sánh các phương án sơ đồ cung cấp điện; lựa chọn vị trí và dung lượng cho trạm biến áp phân xưởngtrạm biến áp trung gian; chọn dây dẫn và cáp điện phù hợp; thực hiện tính toán ngắn mạch để kiểm tra và lựa chọn thiết bị bảo vệ; và đề xuất giải pháp bù công suất phản kháng. Toàn bộ quá trình thiết kế phải được trình bày rõ ràng trong bản thuyết minh đồ án cung cấp điện và các bản vẽ Autocad cung cấp điện đi kèm.

II. Phân tích thách thức khi tính toán phụ tải điện nhà máy thép

Việc xác định chính xác phụ tải tính toán là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy luyện kim đen. Thách thức lớn nhất nằm ở đặc tính phức tạp và biến thiên của phụ tải điện công nghiệp trong ngành này. Các thiết bị như lò hồ quang điện (EAF), máy cán thép, máy nén khí có công suất lớn, chế độ làm việc không đồng đều, gây ra các đỉnh nhọn phụ tải và ảnh hưởng đến chất lượng điện năng. Việc phân nhóm phụ tải không hợp lý có thể dẫn đến kết quả tính toán phụ tải điện sai lệch, gây lãng phí khi chọn thiết bị quá lớn hoặc gây quá tải khi chọn thiết bị quá nhỏ. Đặc biệt, các phụ tải loại 1, yêu cầu độ tin cậy cung cấp điện gần như tuyệt đối, đòi hỏi phải có các phương án cấp điện dự phòng phức tạp. Một sai sót trong giai đoạn này có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc và chi phí của dự án. Do đó, cần áp dụng các phương pháp tính toán tiên tiến, kết hợp hệ số nhu cầu (knc) và hệ số đồng thời (kđt) một cách khoa học, dựa trên số liệu thực tế hoặc các tiêu chuẩn ngành. Việc phân tích kỹ lưỡng đặc điểm vận hành của từng phân xưởng là yếu tố quyết định độ chính xác của phụ tải tính toán, làm cơ sở vững chắc cho các bước thiết kế tiếp theo trong đồ án cung cấp điện.

2.1. Đặc điểm phụ tải loại 1 và lò hồ quang điện EAF

Trong nhà máy thép, các hệ thống điều khiển trung tâm, hệ thống làm mát lò, và các thiết bị an toàn được xếp vào nhóm phụ tải loại 1. Các phụ tải này đòi hỏi nguồn điện liên tục, không được phép gián đoạn. Bất kỳ sự cố mất điện nào, dù chỉ trong vài giây, cũng có thể gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng và mất an toàn. Bên cạnh đó, lò hồ quang điện (EAF) là phụ tải đặc biệt nhất, có công suất cực lớn, mang tính ngẫu nhiên, phi tuyến và gây ra các vấn đề về sóng hài, nhấp nháy điện áp. Việc tính toán và thiết kế cấp điện cho các phụ tải này đòi hỏi phải có ít nhất hai nguồn cấp độc lập và hệ thống chuyển đổi nguồn tự động (ATS).

2.2. Phương pháp tính toán phụ tải điện chính xác theo nhóm

Để có kết quả chính xác, phương pháp tính toán phụ tải điện theo nhóm được áp dụng. Nguyên tắc là chia các thiết bị trong một phân xưởng thành nhiều nhóm nhỏ dựa trên vị trí địa lý, chế độ làm việc và công suất. Ví dụ, trong phân xưởng sửa chữa cơ khí, các máy tiện, máy phay, máy bào được gom thành các nhóm riêng biệt. Phụ tải tính toán của mỗi nhóm được xác định dựa trên tổng công suất đặt và hệ số nhu cầu (knc) đặc trưng cho nhóm đó. Sau đó, phụ tải tổng của phân xưởng được tính bằng cách tổng hợp phụ tải của các nhóm qua hệ số đồng thời (kđt). Phương pháp này giúp phản ánh chính xác hơn biểu đồ phụ tải thực tế, tránh việc đánh giá quá cao hoặc quá thấp công suất cần thiết.

III. Cách chọn sơ đồ cung cấp điện tối ưu cho nhà máy luyện kim

Sau khi xác định phụ tải, bước tiếp theo trong thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy luyện kim đen là vạch ra và lựa chọn sơ đồ cung cấp điện hợp lý. Một sơ đồ tối ưu phải thỏa mãn các tiêu chí về độ tin cậy, kinh tế, an toàn và linh hoạt trong vận hành. Thông thường, các phương án được đưa ra sẽ xoay quanh cấu trúc mạng điện cao áp, cách bố trí các trạm biến áp phân xưởng (TBAPX)trạm biến áp trung gian (TBATT) hoặc trạm phân phối trung tâm (TPPTT). Các cấu trúc mạng phổ biến bao gồm sơ đồ hình tia, sơ đồ liên thông (mạch vòng) hoặc kết hợp cả hai. Sơ đồ hình tia có ưu điểm là đơn giản, dễ bảo vệ, nhưng độ tin cậy không cao. Sơ đồ liên thông cung cấp độ tin cậy cao hơn, đặc biệt quan trọng đối với các phụ tải loại 1, nhưng đòi hỏi vốn đầu tư và hệ thống bảo vệ phức tạp hơn. Việc so sánh các phương án không chỉ dựa trên phân tích kỹ thuật mà còn phải thực hiện tính toán kinh tế chi tiết, bao gồm vốn đầu tư ban đầu (chi phí máy biến áp, dây dẫn, máy cắt) và chi phí vận hành hàng năm (tổn thất điện năng). Phương án được chọn sẽ là phương án có tổng chi phí quy đổi hàng năm thấp nhất mà vẫn đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật.

3.1. So sánh sơ đồ hình tia và sơ đồ mạng vòng liên thông

Sơ đồ hình tia cấp điện cho mỗi trạm biến áp phân xưởng bằng một đường dây riêng biệt từ trạm phân phối trung tâm. Sơ đồ này độc lập, sự cố ở một nhánh không ảnh hưởng đến các nhánh khác. Tuy nhiên, khi đường dây cấp cho một phân xưởng bị sự cố, phân xưởng đó sẽ mất điện hoàn toàn. Ngược lại, sơ đồ mạng vòng liên thông kết nối các trạm biến áp với nhau, cho phép cấp điện từ hai phía. Khi một đoạn đường dây bị sự cố, hệ thống bảo vệ sẽ cô lập điểm sự cố và các phụ tải vẫn được cấp điện thông qua đường còn lại. Đây là lựa chọn ưu tiên cho các phân xưởng quan trọng trong nhà máy thép.

3.2. Tiêu chí chọn máy biến áp và vị trí trạm biến áp phân xưởng

Việc chọn máy biến áp phải dựa trên công suất tính toán của phụ tải mà nó cung cấp. Dung lượng máy biến áp (Sđm) thường được chọn lớn hơn công suất tính toán (Stt) để dự phòng phát triển và cho phép quá tải trong giới hạn. Đối với phụ tải quan trọng, người ta thường dùng hai máy biến áp chạy song song. Vị trí đặt trạm biến áp phân xưởng nên ở gần tâm phụ tải của khu vực đó để giảm thiểu chiều dài cáp hạ áp, từ đó giảm tổn thất điện năng và sụt áp. Việc bố trí hợp lý các trạm biến áp là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa chi phí và hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

IV. Phương pháp tính toán ngắn mạch và chọn thiết bị bảo vệ

Tính toán ngắn mạch là một trong những nội dung quan trọng nhất của đồ án cung cấp điện. Mục đích của việc tính toán ngắn mạch là xác định giá trị dòng điện lớn nhất có thể xảy ra tại các điểm khác nhau trong hệ thống khi có sự cố. Các giá trị này, bao gồm dòng ngắn mạch xung kích (ixk) và dòng ngắn mạch ổn định (I∞), là cơ sở để lựa chọn và kiểm tra độ bền của các thiết bị điện như máy cắt, cầu chì, dao cách ly, thanh góp và cáp điện. Một thiết bị bảo vệ rơle hay aptomat được chọn đúng phải có khả năng cắt được dòng ngắn mạch lớn nhất tại điểm đặt mà không bị hư hỏng. Quá trình tính toán thường được thực hiện tại các điểm nút quan trọng như thanh góp trạm phân phối trung tâm, đầu vào cao áp và đầu ra hạ áp của các trạm biến áp phân xưởng. Việc tính toán phải tuân thủ các quy trình và công thức trong tiêu chuẩn, ví dụ như TCVN trong thiết kế điện. Kết quả tính toán chính xác không chỉ đảm bảo an toàn điện trong nhà máy cho con người và thiết bị mà còn giúp hệ thống bảo vệ hoạt động chọn lọc, nhanh chóng cách ly vùng bị sự cố và duy trì hoạt động ổn định cho phần còn lại của nhà máy luyện kim đen.

4.1. Quy trình tính toán dòng ngắn mạch tại các điểm nút

Quy trình tính toán ngắn mạch bắt đầu bằng việc xây dựng sơ đồ thay thế của hệ thống cung cấp điện, trong đó các phần tử như hệ thống điện, đường dây, máy biến áp được biểu diễn bằng các điện kháng và điện trở tương đương. Tiếp theo, tính tổng trở từ nguồn đến điểm ngắn mạch. Cuối cùng, áp dụng định luật Ohm để tính toán các giá trị dòng ngắn mạch ba pha. Cần tính toán tại nhiều điểm khác nhau, đặc biệt là các điểm ngay sau máy biến áp, nơi dòng ngắn mạch thường có giá trị lớn nhất ở phía hạ áp.

4.2. Lựa chọn máy cắt aptomat và cầu chì phù hợp

Dựa trên kết quả tính toán, việc lựa chọn thiết bị bảo vệ rơle và các thiết bị đóng cắt được thực hiện. Các thông số chính cần quan tâm là điện áp định mức, dòng điện định mức, và quan trọng nhất là khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icu). Ví dụ, máy cắt cao áp tại trạm phân phối trung tâm phải có khả năng cắt lớn hơn dòng ngắn mạch lớn nhất tại thanh góp. Tương tự, aptomat tổng phía hạ áp của trạm biến áp phân xưởng phải chịu được dòng ngắn mạch tại đầu cực của nó. Lựa chọn đúng thiết bị giúp bảo vệ an toàn cho toàn bộ hệ thống cung cấp điện.

V. Bí quyết tối ưu hóa và triển khai thiết kế cung cấp điện

Sau khi lựa chọn được phương án tối ưu và hoàn thành các bước tính toán cốt lõi, giai đoạn tiếp theo là triển khai chi tiết và tối ưu hóa hệ thống. Một trong những vấn đề quan trọng cần giải quyết trong thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy luyện kim đen là chất lượng điện năng. Do có nhiều phụ tải cảm kháng (động cơ, máy biến áp), hệ số công suất cosφ của nhà máy thường thấp, dẫn đến tổn thất công suất lớn trên đường dây và bị phạt tiền điện. Vì vậy, giải pháp bù công suất phản kháng là bắt buộc. Việc lắp đặt các tụ bù tại các tủ điện phân phối hoặc gần các động cơ lớn sẽ giúp nâng cao hệ số công suất cosφ lên mức tối ưu (thường là trên 0.9). Toàn bộ thiết kế chi tiết của phương án được chọn sẽ được thể hiện qua sơ đồ đơn tuyến tổng thể và các bản vẽ Autocad cung cấp điện chi tiết cho từng hạng mục. Các bản vẽ này phải thể hiện rõ ràng thông số của tất cả các thiết bị, tiết diện cáp, phương thức đi dây và hệ thống tiếp địa, làm cơ sở cho việc thi công và vận hành sau này.

5.1. Giải pháp bù công suất phản kháng để nâng cao cosφ

Giải pháp bù công suất phản kháng phổ biến nhất là sử dụng các bộ tụ bù được điều khiển tự động. Bộ điều khiển sẽ đo lường hệ số công suất của mạng điện và tự động đóng/cắt các cấp tụ bù để duy trì cosφ ở giá trị mong muốn. Việc đặt tụ bù gần phụ tải sẽ mang lại hiệu quả cao nhất, giúp giảm dòng điện chạy trên dây dẫn, giảm tổn thất và sụt áp. Đây là một giải pháp đầu tư hiệu quả, có thời gian hoàn vốn nhanh chóng cho bất kỳ nhà máy thép nào.

5.2. Hoàn thiện thuyết minh và bản vẽ Autocad cung cấp điện

Bản thuyết minh đồ án cung cấp điện là tài liệu tổng hợp toàn bộ quá trình tính toán, phân tích và lựa chọn thiết kế. Nội dung cần trình bày logic, rõ ràng, có đầy đủ các bảng biểu số liệu và trích dẫn tiêu chuẩn. Đi kèm với thuyết minh là bộ bản vẽ Autocad cung cấp điện, bao gồm: mặt bằng bố trí thiết bị, sơ đồ đơn tuyến của mạng cao áp và hạ áp, sơ đồ nguyên lý của tủ điện phân phối, và chi tiết lắp đặt hệ thống nối đất. Đây là kết quả cuối cùng của bài tập lớn, thể hiện năng lực thiết kế của người thực hiện.

5.3. Tầm quan trọng của hệ thống nối đất và an toàn điện

Một hệ thống nối đất hiệu quả là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn điện trong nhà máy. Hệ thống này bao gồm nối đất an toàn (bảo vệ con người khỏi điện giật khi chạm vào vỏ thiết bị bị rò điện) và nối đất làm việc (đảm bảo chế độ làm việc ổn định cho hệ thống). Việc thiết kế và thi công hệ thống nối đất phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong TCVN trong thiết kế điện, đảm bảo điện trở nối đất có giá trị đủ nhỏ để các thiết bị bảo vệ tác động kịp thời khi có sự cố.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ: Việc lựa chọn sơ đồ cung cấp điện ảnh hưởng rất lớn đến các chỉ tiêu kinh tế và kr thuật của hệ thống. Một sơ đồ cung cấp điện được coi là hợp lý phải thta mãn các yêu cầu cơ bản sau: - Đảm bảo các chỉ tiêu kr thuật – kinh tế. - Đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện. - Thuận tiện và linh hoạt trong vận hành.

- An toàn cho người và thiết bị. - D dàng phát triển để đáp ng nhu cầu tăng trưởng của phụ tải trong tương lai. Trình tự tính toán thiết kế mạng cao áp cho nhà máy bao gồm các bước: - Vạch phương án cung cấp điện. - Lựa chọn vị trí, số lượng, dung lượng của các trạm biến ápvà lựa chọn tiết diện các đường dây cho các phương án.

- Tính toán kinh tế kr thuật để lựa chọn được phương án hợp lý Thiết kế chi tiết cho phương án đã vạch ra. VẠCH RA CÁC PHƯƠNG ÁN CẤP ĐIỆN: 2.1, Chọn cấp điện áp nguồn điện cấp cho mạng cao áp của nhà máy: Cấp điện áp vận hành của nguồn điện của mạng cao áp của nhà máy chính là cấp điện áp của lười điện tại nơi liên kết giữa hệ thống cung cấp điện của nhà máy với hệ thống điện. Xác định điện áp tính toán theo công thc kinh nghiệm: Trong đó L: khoảng cách từ nhà máy đến trạm biến áp trung gian của hệ thống điện(km), L=14 km P: Công suất tính toán của phụ tải nhà máy(kW)   2.2, Các phương án sơ đồ cung cấp điện của mạng cao áp nhà máy: a) Chọn sơ đồ cung cấp điện từ nguồn điện nhà máy: Từ nguồn (tc là từ TBATG của hệ thống điện) có thể cấp điện đến nhà máy theo các hình thc sau - Cách th nhất dẫn điện bằng một đường dây từ TBATG của hệ thống điện đến tâm phụ tải (trạm trung tâm) của toàn nhà máy để từ đó phân phối đến các phân xưởng. Cách này áp dụng cho trường hợp TBATG ở xa nhà máy + Tại tâm phụ tải của nhà máy đặt một trạm biến áp trung tâm (TBATT) hạ điện áp nguồn xuống một điện áp trung gian (ví dụ hạ từ 35kV hoặc 22kV xuống 10kV hoặc 6kV) rồi cấp điện cho các phân xưởng thông qua các trạm biến áp phân xưởng (TBAPX).

+ Tại tâm phụ tải của nhà máy đặt một trạm phân phối trung tâm (TPPTT) không có máy biến áp, chỉ gồm các thiết bị đóng cắt phân phối tới các TBAPX. - Cách th hai cấp điện trực tiếp từ trạm biến áp trung gian của hệ thống điện đến các phân xưởng của nhà máy (sơ đồ "dẫn sâu") bằng nhiều đường dây. Phương pháp này chỉ thực hiện nếu TBATG của hệ thống điện ở rất gần nhà máy và trong nhà máy có một số phụ tải có công suất rất lớn và quan trọng. b) Chọn phương án tramh biến áp phân xưởng: • Các nguyên tắc chọn phương án trạm biến áp phân xưởng: - Chọn ít chủng loại công suất máy biến áp, không nên chọn công suất máy biến áp phân phối trên 1000 kVA vì loại máy này không được sản xuất phổ biến.

- Các phụ tải công suất lớn (trên 2000 kVA) có thể được cấp điện từ 2 TBAPX trở lên - Các phụ tải công suất nht gần nhau có thể được cung cấp chung qua 1 MBAPX. Vị trí TBAPX trong trường hợp này nên đặt tại phân xưởng có công suất lớn và yêu cầu cung cấp điện cao nhất. - Số MBA trong một TBAPX được chọn theo yêu cung cấp điện của phụ tải(phân xưởng) quan trọng nhất được cấp từ MBAPX đó. Phụ tải loại I và II đặt 2 máy, phụ tải loại III đặt 1 máy.

• Dựa vào độ lớn và phân bố phụ tải của nhà máy luyện kim đen Sử dụng 8 TBA trong đó: + TBA B1 cung cấp cho PT của phân xưởng đúc và kho vật liệu + TBA B2 cung cấp cho PT của phân xưởng cơ khí + TBA B3 cung cấp cho PT của phân xưởng cơ lắp ráp + TBA B4 cung cấp cho PT của phân xưởng luyện kim màu và SCCK + TBA B5 cung cấp cho PT của phân xưởng luyện kim đen và bộ phận nén khí + TBA B6 cung cấp cho PT của phân xưởng rèn dập và BQL&PTN + TBA B7 cung cấp cho PT của phân xưởng nhiệt luyện + TBA B8 cung cấp cho PT của trạm bơm Sử dụng 7 TBA trong đó: + TBA B1 cung cấp cho PT của phân xưởng đúc và kho vật liệu + TBA B2 cung cấp cho PT của phân xưởng cơ khí + TBA B3 cung cấp cho PT của phân xưởng cơ lắp ráp + TBA B4 cung cấp cho PT của phân xưởng luyện kim màu và SCCK + TBA B5 cung cấp cho PT của phân xưởng luyện kim đen và bộ phận nén khí + TBA B6 cung cấp cho PT của phân xưởng rèn dập và BQL&PTN + TBA B7 cung cấp cho PT của phân xưởng nhiệt luyện và trạm bơm c) Chọn sơ đồ cấp điện từ trạm trung tâm tới các tram biến áp phân xưởng: Do tính chất quan trọng của các phân xưởng nên mạng cao áp trong nhà máy nên ta dùng sơ đồ hình tia hoặc liên thông. Với phân xưởng loại I ta dùng lộ kép, với phân xưởng thuộc hộ loại III ta dùng đường dây đơn. Sơ đồ loại này có nhiều ưu điểm là sơ đồ đấu dây rõ ràng, các trạm biến áp phân xưởng được cấp điện từ một đường dây riêng nên ít ảnh hưởng lẫn nhau, độ tin cậy cung cấp điện tương đối cao, d thực hiện bảo vệ và tự động hóa, d vận hành. Các đường cáp cao áp đều được đặt trong các đường xây riêng trong đất dọc theo các tuyến giao thông nội bộ.

Từ đó ta đưa ra 4 phương án thiết kế mạng điện cao áp của nhà máy: Hinh 3.1 Phương án 1 Hinh 3. 2 Phương án 2 Hinh 3. 3 Phương án 3 Hinh 3. TÍNH TOÁN KINH TẾ - KỸ THUẬT CHO CÁC PHƯƠNG ÁN: 3.1, Tính toán máy biến áp: Các máy biến áp ở các trạm biến áp phân xưởng đều thuộc loại 35/0.4kV a) Phương án 1 và 2: Chọn máy biến áp Ví dụ với phân xưởng gia công cơ khí: Ptt = 1495 kW; Qtt = 1620 kVAr => Stt = Stba = 2204.4 kVA Xét trường hợp sự cố một máy biến áp, máy còn lại có khả năng chạy quá tải trong thời gian 1-2 ngày để sửa chữa, đồng thời cắt bớt các phụ tải không quan trọng.

Trong trường hợp này công suất máy biến áp được xác định là : Giá Thành Số TBAP Tỷ số ∆P0 ∆PN ∆Un I0 tiền tiền Sđm kVA lượn X biến kWh kW % % (Triệu (Triệu g đồng) đồng) 35/0,4k 1,8 14. 6 745 B7 2500 2 1 372,5 V 0 Tổng vốn đầu tư cho MBA: VB=3786.2 triệu đồng Bảng 3. 5 Các thông số của MBA TBAPX Số MBA Sđm.B (kVA) Smax kVA ∆�0 kW ∆�� kW ∆� kWh B1 2 1250 1087 1,8 14.5 Tổng lượng tổn thất điện năng trong các TBAPX: ∆�� = 555535.6 Tổn thất điện năng của MBAPX, Tmax= 4600h 3.2, Tính toán dây dẫn: a) Chọn dây dẫn từ TBATG đến trạm TPPTT: Đường dây cung cấp từ TBATG về trạm TPPTT của nhà máy dài 11 km sử dụng ĐDK, dây nhôm lõi thép, lộ kép. Ta có Tmax của nhà máy luyện kim là 3700h, với giá trị của Tmax, dây dẫn AC ta tra được Jkt=1,1 A/mm2.

Công thc tính để chọn tiết diện dây dẫn: Trong đó: Ftt: Tiết diện dây tính toán. Itt: Dòng điện tính toán lớn nhất đi qua dây dẫn. Jkt: Mật độ dòng kinh tế. Công thc tính dòng điện làm việc cực đại qua một sợi cáp: Trong đó: n: Số lô cáp.

Dựa vào trị số của Fkt tính được, tra bảng ta lựa chọn được tiết diện cáp tiêu chuẩn gần nhất. Kiểm tra tiết diện dây dẫn theo dòng điện phát nóng lâu dài cho phép (Icp). ��� ≥ ��� Trong đó: k1: Hệ số hiệu chỉnh nhiệt độ là 1 k2: Hệ số hiệu chỉnh nhiệt độ, kể đên số lượng dây cáp đặt chung một rãnh. Đối với 2 sợi cáp khoảng cách giữa các sợi là 100 mm, k2=0,9.

Isc: Dòng điện qua dây cáp khi sự cố dt 1 dây.max Khi đt một dây, dây còn lại chuyển tải toàn bộ công suất nên: => Tra bảng PL 4.12 dây dẫn AC – 95 có Icp = 335A, thta mãn điều kiện trên => Chọn dây AC-95 để dẫn điện từ TBATG về nhà máy Kiểm tra dây dẫn theo điều kiện tổn thất điện áp: Với dây dẫn AC – 95 có khoảng cách trung bình hình học D = 1,26 m, tra bảng PL4.36 Vậy dây dẫn AC-95 thta mãn các yêu cầu b) Chọn dây dẫn từ TPPTT đến các TBAPX: Phương án 1: Các trạm biến áp được cấp điện trực tiếp từ TPPTT (Sử dụng 8 TBA) Ta có Tmax của nhà máy chế tạo máy kéo là 3700h, với giá trị của Tmax, cáp lõi đồng ta tra được Jkt=3. +) Tính cho nhánh TBAPX – B5 Khi đt một dây, dây còn lại chuyển tải toàn bộ công suất nên: => Tra bảng PL cáp đồng 3 lõi tiết diện 25mm2 có Icp = 150A, thta mãn điều kiện trên => Chọn cáp đồng 3 lõi tiết diện 25mm2 để dẫn điện từ TPPTT về TBAPX. Kiểm tra dây dẫn theo điều kiện tổn thất điện áp: Với cáp đồng 3 lõi tra bảng được �0 = 0.136 với chiều dài khoảng cách là 202.1m Vậy cáp đồng 3 lõi tiết diện 25mm2 thta mãn các yêu cầu Vì nhánh TBAPX-B5 cấp cho phụ tải có công suất là lớn nhất nên các nhánh khác có công suất nht hơn đều lấy dây dẫn là cáp đồng 3 lõi tiết diện 25mm2. +) Tính cho nhánh B2-B12 Tra bảng PL cáp đồng hạ áp 3 lõi tiết diện 240mm 2 có Icp = 538A, thta mãn điều kiện trên => Chọn cáp đồng hạ áp 3 lõi tiết diện 240mm2 để dẫn điện Kiểm tra dây dẫn theo điều kiện tổn thất điện áp: Với cáp đồng 3 lõi tra bảng được �0 = 0.07 với chiều dài khoảng cách là 174 m +) Tính cho nhánh B6-B10 Tra bảng PL cáp đồng hạ áp 3 lõi tiết diện 300mm 2 có Icp = 621A, thta mãn điều kiện trên => Chọn cáp đồng hạ áp 3 lõi tiết diện 300mm2 để dẫn điện Kiểm tra dây dẫn theo điều kiện tổn thất điện áp: Với cáp đồng 3 lõi tra bảng được �0 = 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ