Bài tập lớn Nhập môn CNPM: Hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ (PTIT)

Chuyên khảo phân tích Bài tập lớn nhập môn công nghệ phần mềm chủ đề hệ thống quản lý trung tâm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn
41
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ hiệu quả

Bài tập lớn môn Nhập môn Công nghệ phần mềm trình bày một giải pháp toàn diện cho việc vận hành các cơ sở đào tạo ngôn ngữ. Hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ được phát triển dưới dạng một ứng dụng máy tính để bàn, nhằm mục đích tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ cốt lõi. Mục tiêu chính là xây dựng một công cụ mạnh mẽ, cho phép đội ngũ nhân viên của trung tâm, từ cấp quản lý đến giáo viên, thực hiện công việc một cách hiệu quả và chính xác. Phạm vi của hệ thống tập trung vào các chức năng thiết yếu như quản lý lịch học, đăng ký khóa học, quản lý tài chính, và theo dõi thông tin nhân sự. Nền tảng này được thiết kế để chạy trên nhiều máy tính khác nhau trong nội bộ trung tâm nhưng sử dụng chung một cơ sở dữ liệu tập trung, đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của thông tin. Việc triển khai một hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ chuyên nghiệp không chỉ giúp giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công mà còn cung cấp cho ban lãnh đạo cái nhìn tổng quan, chi tiết về tình hình hoạt động. Thông qua các báo cáo thống kê, nhà quản lý có thể đưa ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu thực tế về doanh thu, số lượng học viên, và hiệu suất lớp học. Hệ thống phân quyền rõ ràng cho từng vai trò người dùng, đảm bảo chỉ những nhân viên có thẩm quyền mới có thể truy cập và xử lý các thông tin nhạy cảm. Đây là bước đi quan trọng trong việc hiện đại hóa mô hình quản lý, nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho trung tâm trong bối cảnh thị trường giáo dục ngày càng phát triển.

1.1. Mục đích và phạm vi của hệ thống quản lý trung tâm

Mục đích cốt lõi của hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ là tạo ra một ứng dụng máy tính để bàn (desktop application) cho phép nhân viên trung tâm quản lý toàn diện các hoạt động. Các chức năng chính bao gồm: lên lịch lớp mới, đăng ký dạy lớp mới của giáo viên, đăng ký học của học viên, thanh toán tiền công cho giáo viên, và tạo các báo cáo thống kê. Bên cạnh đó, hệ thống còn hỗ trợ quản lý tài chính, quản lý tài liệu học tập, quản lý thông tin nhân viên và học viên. Phạm vi ứng dụng được giới hạn trong môi trường nội bộ, có thể chạy trên nhiều máy nhưng kết nối chung một cơ sở dữ liệu. Chỉ các vai trò nhân viên được cấp phép mới có quyền truy cập, bao gồm Nhân viên quản trị, Nhân viên quản lý, Nhân viên tư vấn, và Giảng viên. Các chức năng cung cấp được xác định rõ ràng, tập trung vào việc số hóa thông tin về trung tâm, khóa học, giáo viên, nhân viên và học viên, nhằm đảm bảo quy trình vận hành diễn ra trôi chảy và minh bạch.

1.2. Phân tích các vai trò người dùng chính trong phần mềm

Hệ thống định nghĩa bốn vai trò người dùng chính với các quyền hạn riêng biệt. Nhân viên quản trị (Administrator) có quyền cao nhất, chịu trách nhiệm quản lý tài khoản người dùng, quản lý thông tin nhân viên và xem các báo cáo thống kê chi tiết về lớp học, doanh thu. Nhân viên quản lý (Manager) tập trung vào các nghiệp vụ vận hành hằng ngày như quản lý thông tin học viên, quản lý tài liệu, lên lịch lớp mới, lên lịch thi và quản lý tài chính. Nhân viên tư vấn (Admissions Counselor) là cầu nối giữa trung tâm và khách hàng, có chức năng quản lý thông tin học viên tiềm năng, thực hiện đăng ký lớp mới cho học viên, và tư vấn cho giảng viên về việc nhận lớp. Cuối cùng, Giảng viên (Instructor) sử dụng hệ thống để đăng ký dạy lớp học mới và quản lý thông tin các lớp mình phụ trách, bao gồm xem danh sách và điểm danh học viên. Sự phân chia vai trò này đảm bảo tính bảo mật và hiệu quả trong công tác quản lý.

II. Thách thức khi vận hành trung tâm ngoại ngữ theo cách cũ

Việc vận hành một trung tâm ngoại ngữ theo phương pháp thủ công, dựa chủ yếu vào giấy tờ và bảng tính, tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Quá trình quản lý trở nên phức tạp, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và hiệu quả kinh doanh. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc quản lý thông tin thiếu nhất quán. Dữ liệu về học viên, giảng viên, và các lớp học bị phân mảnh ở nhiều nơi, gây khó khăn cho việc tra cứu và tổng hợp. Việc xếp lịch học, lịch dạy thường xuyên xảy ra trùng lặp, dẫn đến xung đột về thời gian và phòng học. Công tác quản lý tài chính cũng là một bài toán nan giải. Việc tính toán học phí, lương thưởng, theo dõi công nợ một cách thủ công không chỉ chậm trễ mà còn có nguy cơ nhầm lẫn cao, gây mất lòng tin từ phía học viên và nhân viên. Hơn nữa, việc thiếu một hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ tập trung khiến ban lãnh đạo không có được cái nhìn tổng thể và kịp thời về hoạt động của trung tâm. Các báo cáo thường được tổng hợp một cách rời rạc, không phản ánh chính xác tình hình doanh thu, tỷ lệ ghi danh hay hiệu suất của các chương trình đào tạo IELTS, TOEIC. Điều này cản trở việc đưa ra các quyết định chiến lược quan trọng. Việc chuyển đổi sang một hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ hiện đại là giải pháp tất yếu để khắc phục những yếu điểm này.

2.1. Khó khăn trong quản lý tài chính và hoạt động chấm công

Quản lý tài chính thủ công là một trong những thách thức lớn nhất. Việc theo dõi tổng học phí từ hàng trăm học viên, quản lý các khoản nợ, và xử lý các yêu cầu chuyển nhượng học phí đòi hỏi sự tỉ mỉ nhưng vẫn dễ sai sót. Tương tự, quy trình thanh toán tiền công cho giảng viên cũng phức tạp. Việc tính toán lương dựa trên số buổi dạy, giờ check-in/check-out, và các khoản trừ phạt do đi muộn về sớm nếu làm bằng tay sẽ tốn rất nhiều công sức và có thể dẫn đến tranh chấp. Hoạt động chấm công (Attendance tracking) rời rạc cũng gây khó khăn trong việc xác thực thời gian làm việc thực tế của giáo viên. Một hệ thống tự động hóa sẽ giải quyết triệt để các vấn đề này, đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong mọi giao dịch tài chính.

2.2. Bất cập trong việc xếp lịch và quản lý hồ sơ học viên

Việc lên lịch lớp mới (Schedule new classes) là một công việc phức tạp, đòi hỏi phải cân đối giữa nguyện vọng của giáo viên, lịch rảnh của học viên và tình trạng phòng học. Khi thực hiện thủ công, nguy cơ xếp trùng lịch, sử dụng quá công suất phòng học là rất cao. Bên cạnh đó, quản lý thông tin học viên trên các file riêng lẻ khiến việc tra cứu lịch sử học tập, tiến độ và các thông tin cá nhân trở nên chậm chạp. Khi một học viên muốn đăng ký học (Register for classes) thêm khóa mới, nhân viên tư vấn phải mất thời gian kiểm tra lại lịch học cũ để tránh xung đột. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung cũng làm cho việc tạo báo cáo về sĩ số lớp, tỷ lệ chuyên cần hay kết quả học viên (Student outcomes) trở nên gần như bất khả thi.

III. Hướng dẫn xây dựng chức năng quản lý tài chính toàn diện

Chức năng quản lý tài chính là một cấu phần trọng yếu trong hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ, giúp đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong việc kiểm soát dòng tiền. Hệ thống được thiết kế để tự động hóa các nghiệp vụ phức tạp, từ việc ghi nhận thu chi hàng ngày đến tính lương cho nhân viên và quản lý học phí. Nhân viên có vai trò Quản lý sẽ là người chịu trách nhiệm chính cho module này. Giao diện được xây dựng một cách trực quan, cho phép người dùng dễ dàng nhập bảng tổng thu/chi trong ngày, bao gồm các cột thông tin như khoản mục, ngày tháng, thành tiền và ghi chú. Dữ liệu sau khi nhập có thể được truy xuất và tổng hợp thành các báo cáo tài chính theo tháng, quý, hoặc năm. Một tính năng quan trọng khác là tự động hóa việc tính lương. Hệ thống cho phép quản lý tìm kiếm giảng viên theo tên, xem lại lịch sử các buổi dạy chưa được thanh toán, bao gồm chi tiết về giờ vào, giờ ra, tiền công chuẩn và số tiền thực nhận sau khi đã áp dụng các khoản trừ. Quy trình này giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian so với cách làm thủ công. Ngoài ra, hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ còn hỗ trợ quản lý học phí của từng khóa học, học bổng và tình trạng công nợ của học viên, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị tài chính tổng thể cho trung tâm.

3.1. Quy trình quản lý thu chi và tính lương cho giảng viên

Quy trình bắt đầu khi Nhân viên quản lý đăng nhập và chọn mục “Quản lý tài chính”. Tại đây, người dùng có thể thực hiện các thao tác thêm, sửa, xóa các khoản thu/chi hàng ngày và xuất báo cáo ra file Excel. Đối với việc tính lương, hệ thống cung cấp chức năng “Tính lương cho nhân viên”. Người quản lý tìm kiếm giảng viên theo tên để xem danh sách các buổi dạy chưa thanh toán, được sắp xếp theo thời gian. Mỗi dòng hiển thị đầy đủ thông tin: mã lớp, tên chương trình, ngày, giờ vào-ra, và tiền công tương ứng. Giảng viên có thể phản hồi nếu có sai lệch về giờ giấc. Sau khi xác nhận, hệ thống sẽ tự động lưu và in hóa đơn thanh toán, đảm bảo quy trình diễn ra nhanh chóng, chính xác và có đầy đủ chứng từ lưu trữ.

3.2. Phương pháp quản lý học phí và học bổng của học viên

Hệ thống cho phép quản lý toàn diện học phí của học viên. Nhân viên có thể tìm kiếm học viên theo tên để xem thông tin chi tiết về các khóa học đã đăng ký, số tiền đã đóng, số tiền còn nợ. Chức năng “Gửi thông báo thanh toán” giúp nhắc nhở học viên hoàn thành nghĩa vụ tài chính một cách kịp thời. Bên cạnh đó, module này còn hỗ trợ quản lý chính sách học bổng (Scholarship Policy). Người quản lý có thể thêm, sửa hoặc xóa thông tin học viên được nhận học bổng dựa trên thành tích. Chức năng chuyển nhượng học phí cũng được tích hợp, cho phép ghi nhận các trường hợp học viên chuyển nhượng khóa học cho người khác theo đúng quy định của trung tâm, đồng thời in phiếu xác nhận để các bên ký kết.

IV. Bí quyết tối ưu quản lý học vụ và tài liệu trung tâm

Quản lý học vụ và tài liệu là xương sống của mọi trung tâm đào tạo. Một hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ hiệu quả phải cung cấp các công cụ mạnh mẽ để tự động hóa việc xếp lịch, theo dõi tiến trình học tập và lưu trữ tài nguyên giảng dạy một cách khoa học. Chức năng lên lịch lớp mới được thiết kế để đơn giản hóa một quy trình vốn rất phức tạp. Nhân viên quản lý có thể dễ dàng thiết lập thông tin cho một lớp học mới, bao gồm tên lớp, khóa học, sĩ số tối đa, số buổi, ngày bắt đầu, ngày kết thúc và trạng thái. Hệ thống cũng cho phép linh hoạt sắp xếp thời gian học chi tiết theo ngày trong tuần, giờ bắt đầu, giờ kết thúc, phòng học và chỉ định giảng viên phù hợp. Tương tự, việc lên lịch kiểm tra cuối khóa cũng được chuẩn hóa, giúp điều phối thời gian, phòng thi và giám thị một cách tối ưu. Về quản lý tài liệu, hệ thống hoạt động như một kho lưu trữ tập trung. Toàn bộ tài liệu của các khóa học, từ sách học IELTS, TOEIC đến các tài liệu bổ trợ, đều được quản lý tại một nơi duy nhất. Điều này không chỉ giúp giáo viên và học viên dễ dàng truy cập mà còn đảm bảo tính nhất quán của chương trình đào tạo. Ngân hàng đề thi cũng được số hóa, cho phép quản lý thêm, xóa và tải đề thi một cách tiện lợi, phục vụ cho các kỳ thi cuối khóa (Final Examination).

4.1. Cách lên lịch lớp mới và điều phối kỳ thi cuối khóa

Để lên lịch lớp mới, Nhân viên quản lý truy cập vào chức năng tương ứng và điền các thông tin cơ bản của lớp học. Sau đó, trong khung thời gian học, nhân viên sẽ thiết lập chi tiết từng buổi học trong tuần, bao gồm khung giờ, phòng học và giảng viên phụ trách. Sau khi hoàn tất, hệ thống sẽ hiển thị một thời khóa biểu chi tiết. Đối với việc lên lịch kiểm tra, hệ thống cung cấp giao diện điều phối test, nơi nhân viên có thể chọn lớp, ấn định thời gian, ghi chú nội dung bài test (ví dụ: Listening, Reading) và chọn giảng viên coi thi. Quy trình này giúp loại bỏ hoàn toàn các xung đột về lịch và đảm bảo mọi kỳ thi được tổ chức một cách chuyên nghiệp.

4.2. Giải pháp quản lý thông tin học viên và tài liệu số

Chức năng quản lý thông tin học viên cho phép nhân viên thực hiện các thao tác xem, cập nhật và xóa hồ sơ học viên. Thông tin chi tiết bao gồm thông tin cá nhân, lịch sử học tập và tiến trình học tập được lưu trữ an toàn và dễ dàng truy xuất khi cần. Đối với quản lý tài liệu, hệ thống cho phép tạo một kho lưu trữ tài liệu học tập điện tử. Nhân viên có thể tìm kiếm, thêm mới, sửa hoặc xóa các tài liệu liên quan đến các chương trình đào tạo. Chức năng quản lý “Ngân hàng đề thi” cho phép tải lên các đề thi cuối khóa, theo dõi thông tin về ngày đăng tải và số lượt tải xuống. Hệ thống cũng tích hợp một module để ghi nhận và xử lý các phản hồi từ học viên, giúp trung tâm cải thiện liên tục chất lượng giảng dạy.

V. Cách triển khai hệ thống quản lý cho từng vai trò người dùng

Sự thành công của một hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ phụ thuộc lớn vào việc phân chia vai trò và quy trình làm việc rõ ràng cho từng người dùng. Hệ thống được thiết kế với các giao diện và chức năng chuyên biệt, phù hợp với trách nhiệm của từng vị trí trong trung tâm, từ quản trị viên, quản lý, tư vấn viên cho đến giảng viên. Mỗi vai trò có một luồng công việc được xác định trước, giúp tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo dữ liệu được xử lý bởi đúng người có thẩm quyền. Ví dụ, Nhân viên quản trị tập trung vào các tác vụ nền tảng như bảo mật và quản lý người dùng, trong khi Nhân viên quản lý trực tiếp điều hành các hoạt động hàng ngày liên quan đến lớp học và tài chính. Nhân viên tư vấn đóng vai trò là điểm tiếp xúc đầu tiên với khách hàng, sử dụng hệ thống để ghi nhận thông tin và thực hiện quy trình đăng ký khóa học. Giảng viên tương tác với hệ thống để quản lý công việc giảng dạy của mình. Sự phân quyền chi tiết này không chỉ giúp tăng cường bảo mật mà còn đảm bảo rằng mỗi nhân viên có thể tập trung vào nhiệm vụ chính của mình mà không bị phân tâm bởi các chức năng không liên quan. Việc triển khai hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ theo mô hình này giúp quy trình vận hành trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.

5.1. Mô tả tác vụ của nhân viên quản trị và nhân viên quản lý

Nhân viên quản trị chịu trách nhiệm về mặt kỹ thuật và hệ thống. Các tác vụ chính bao gồm quản lý tài khoản người dùng (thêm, sửa, xóa theo yêu cầu), quản lý thông tin nhân viên trong toàn trung tâm, và truy cập vào các báo cáo thống kê tổng hợp về doanh thu, số lượng lớp học và tình hình học tập. Trong khi đó, Nhân viên quản lý là người điều hành hoạt động. Họ sử dụng hệ thống để quản lý thông tin học viên, quản lý tài liệu giảng dạy, lên lịch lớp mới, điều phối lịch thi, và quan trọng nhất là thực hiện toàn bộ nghiệp vụ trong module quản lý tài chính, từ thu chi đến tính lương.

5.2. Quy trình làm việc của nhân viên tư vấn và giảng viên

Nhân viên tư vấn sử dụng hệ thống để quản lý thông tin khách hàng tiềm năng đã đăng ký tư vấn. Khi khách hàng quyết định tham gia, nhân viên sẽ thực hiện quy trình đăng ký lớp mới cho học viên trực tiếp trên phần mềm, chọn khóa học, lịch học phù hợp và xuất hóa đơn. Đối với Giảng viên, quy trình làm việc trên hệ thống bắt đầu bằng việc đăng ký dạy lớp học mới. Sau khi được phân công, giảng viên có thể truy cập chức năng quản lý thông tin lớp học để xem danh sách sinh viên, thông tin liên lạc và thực hiện điểm danh cho từng buổi học. Các tác vụ này giúp giảm tải công việc hành chính cho giảng viên, để họ tập trung hơn vào chuyên môn giảng dạy.

VI. Đánh giá và hướng phát triển cho hệ thống quản lý ngoại ngữ

Việc xây dựng và triển khai một hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ mang lại những lợi ích to lớn, đánh dấu một bước chuyển đổi số quan trọng trong mô hình vận hành. Hệ thống này giải quyết được các vấn đề cố hữu của phương pháp quản lý thủ công như sai sót, thiếu hiệu quả và dữ liệu phân mảnh. Bằng cách tự động hóa các quy trình từ đăng ký, xếp lịch, quản lý tài chính đến báo cáo, trung tâm có thể tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn lực, đồng thời nâng cao tính chính xác và minh bạch. Dữ liệu được tập trung hóa giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn cảnh về mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên bằng chứng cụ thể. Chất lượng dịch vụ khách hàng cũng được cải thiện rõ rệt khi các quy trình như đăng ký học hay tra cứu thông tin trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn. Mặc dù phiên bản hiện tại đã đáp ứng được các nhu cầu cốt lõi, hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ này vẫn còn nhiều tiềm năng để phát triển và mở rộng trong tương lai. Việc liên tục cập nhật và bổ sung các tính năng mới sẽ giúp trung tâm không chỉ duy trì hoạt động hiệu quả mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, thích ứng với sự thay đổi không ngừng của ngành giáo dục.

6.1. Tóm tắt lợi ích cốt lõi của phần mềm quản lý chuyên dụng

Lợi ích chính của hệ thống là tối ưu hóa hiệu suất vận hành. Các quy trình phức tạp như lên lịch lớp mới, quản lý tài chính, và quản lý thông tin học viên được tự động hóa, giảm thiểu sai sót của con người. Thứ hai, hệ thống cung cấp một nguồn dữ liệu tập trung và nhất quán, giúp việc truy xuất thông tin và tạo báo cáo trở nên dễ dàng. Điều này mang lại cho nhà quản lý khả năng ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Thứ ba, sự phân quyền rõ ràng cho từng vai trò (Nhân viên quản trị, Quản lý, Tư vấn, Giảng viên) giúp tăng cường tính bảo mật và đảm bảo mỗi cá nhân tập trung vào đúng chuyên môn của mình, góp phần nâng cao năng suất chung.

6.2. Triển vọng tương lai và các tính năng có thể mở rộng

Để tiếp tục nâng cao giá trị, hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ có thể được mở rộng với nhiều tính năng tiên tiến. Một hướng phát triển tiềm năng là xây dựng một cổng thông tin trực tuyến (web portal) hoặc ứng dụng di động cho phép học viênphụ huynh tự xem lịch học, kết quả học tập và thanh toán học phí online. Tích hợp các cổng thanh toán điện tử sẽ giúp quy trình thu tiền trở nên thuận tiện hơn. Ngoài ra, hệ thống có thể được bổ sung các module quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để theo dõi và chăm sóc học viên tiềm năng hiệu quả hơn. Việc phát triển các công cụ phân tích dữ liệu nâng cao (Business Intelligence) cũng sẽ giúp ban lãnh đạo có những phân tích sâu sắc hơn về xu hướng tuyển sinh và hiệu quả của các chương trình đào tạo.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIEN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIEN THONG KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BÀI TẬP LỚN NHAP MON CONG NGHE PHAN MEM Chủ đề: Hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ Nhóm học phần: 08 Nhóm bài tập lớn: 10 Sinh viên thực hiện: Tạ Đăng Dao-B21DCCN209 Nguyễn Thị Quỳnh-B21DCCN647 Nguyễn Quang Trường-B21DCAT196 Trần Quang Vinh-B21DCCN793 A.Hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ 2.Glossary list TT | Tên thuật ngữ Tên tiếng Anh Giải nghĩa Các thuật ngữ chỉ hoạt động 1 Dang ky day Register for teaching Hành động của giáo viên đăng kí muốn giảng dạy cho một lớp cụ thể. 2 Nguyện vọng dạy Teaching preferences Sự mong muốn của giáo viên về việc giảng dạy các buổi học cụ thể 3 Check-in/Check-out Check-in/Check-out Việc ghi nhận thời gian giáo viên bắt đầu và kết thúc buổi học. 4 Chấm công Attendance tracking Quản lý thời gian làm việc của giáo viên 5 Thanh toán tiền công Payment of teachingfees | Quá trình thanh toán tiền cho giáo viên dựa trên số buổi học đã dạy. 6 Đăng ký học Register for classes Hành động của học viên đăng ký tham gia một hoặc nhiều lớp.

7 Quản lý thông tin chương | Program information Chức năng quản lý thông tin về các trình management chương trình đào tạo. 8 Lên lịch lớp mới Schedule new classes Quá trinh lập lịch cho các buổi học mới. 9 Đăng kí dạy lớp mới Register to teach a new Quá trình giáo viên đăng kí muốn giảng class dạy cho các lớp đang mở. 10 | Thực nhận Actual receipt Số tiền thực sự giáo viên nhận được sau khi trừ các khoản phạt hoặc ưu đãi khác.

11 | Chọn lớp Select class Hành động của học viên chọn lớp để đăng kí học. 12_ | Chọn chương trình va Choose program and level | Hành động của quản lý chọn chương trình mức độ va mức độ để lập lịch lớp mới. 13_ | Tổng học phí Total tuition Tổng số tiền phải trả cho việc đăng kí học. 14 | Tổng tiền Total amount Tổng số tiền trong một hóa đơn hoặc giao dịch thanh toán.

15 | Sửa thông tin chương Edit program information Quả trình chỉnh sửa thông tin chỉ tiết của trình một chương trình đào tạo. 16 | Lưu trữ Archive/Storage Hành động thông tin đã thay đổi dé lưu trữ trong hệ thống. 17 | Báo thành công Success notification Thông báo cho người dùng khi hành động đã hoàn thành thành công. 18_ | Tìm kiếm chương trình Search for program by tìm kiếm chương trình dựa trên tên hoặc theo tên name phần tên của chương trình.

19_ | Thu tiền Collect payment Quá trình nhận tiền từ học viên. 20 | Thêm mới Add new Hành động thêm mới thông tin hoặc dữ liệu vào hệ thống. 21 | Lộ trình Curriculum Đường hướng chỉ tiết và kế hoạch cụ thể mà học viên sẽ đi qua để đạt được mục tiêu giáo dục, bao gồm cả các bước và cấp độ khác nhau. 22_ | Kết quả học viên Student outcomes ác thành tựu và hiệu suất mà học viên đạt được sau khi hoàn thành một chương trình hoặc khóa học, thường được đánh giá thông qua bài kiểm tra, đồ án, hay các tiêu chí đánh giá khác.

23 | Kỹ năng Skills Các khả năng cụ thể mà học viên phát triển trong quá trình học tập, ví dụ như kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, và các kỹ năng khác tùy thuộc vào lĩnh vực đào tạo. | Hỗ trợ Support Sự giúp đỡ và chăm sóc từ giáo viên, nhân viên hỗ trợ, hay hệ thống hỗ trợ khác nhằm giúp học viên vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu học tập. 25 Nghe Listening Kỹ năng lắng nghe và hiểu được ngôn ngữ nói, một trong bốn kỹ năng chính của ngôn ngữ. 26 Nói Speaking Kỹ năng diễn đạtý kiến và giao tiếp bằng ngôn ngữ nói, một trong bốn kỹ năng chính của ngôn ngữ.

27 Đọc Reading Kỹ năng hiểu nghĩa của văn bản bằng ngôn ngữ viết, một trong bốn kỹ năng chính của ngôn ngữ. 28 Viết Writing Kỹ năng sáng tác và biểu đạtý kiến bằng ngôn ngữ viết, một trong bốn kỹ năng chính của ngôn ngữ. 29 Chinh phục Mastery Đạt được và vượt qua khó khăn, thách thức, hay mục tiêu đã đề ra, thường liên quan đến việc đạt được sự thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. 30 Mô tả tranh Picture description Nhiệm vụ cần quan sát tranh, kết hợp lắng nghe 4 câu mô tả, và chọn ra 1 ý mô tả đúng nhất.

31 Điền từ Fill in the blanks còn thiếu vào chỗ trắng trong 1 câu van/doan van 32 Đọc hiểu Reading comprehension Đọc đoạn văn bản và trả lời các câu hỏi liên quan 33 Đăng ký tư vấn Register for consultation Tư vần cho học viên về lộ trình học phù hợp Các thuật ngữ chỉ người 34 | Quan lý Manager Các cá nhân có trách nhiệm quản lý hoạt động của trung tâm 35 | Quản trị viên Administrator Người có trách nhiệm quản lý và điều hành hệ thống quản lý của trung tâm ngoại ngữ bao gồm cấu hình, duy trì hệ thống, quản lý người dùng và bảo mật dữ liệu 36 | Giảng viên Instructor Người chịu trách nhiệm giảng dạy và hướng dẫn học viên 37 | Học viên Student Người đăng ký và tham gia các khóa học ngoại ngữ trong trung tâm 38 | Trợ lý giảng viên Teaching Assistant Người hỗ trợ giảng dạy và các hoạt động liên quan của giảng viên 39_ | Thực tập sinh Intern Người tham gia vào chương trình thực tập để học hỏi và làm quen với môi trường làm việc 40 | Chuyên viên tư vấn học _ | Educational Counselor Người cung cấp tư vấn và hỗ trợ về học vụ vấn và sự nghiệp cho học viên 41 | Quan ly đăng ký Enrollment Manager Người quản lý quá trình đăng ký và tham gia các khóa học 42_ | Nhân viên tài chính Financial Officer Người chịu trách nhiệm quản lý tài chính và kế toán của trung tâm 43_ | Biên tập viên tài liệu Documert Editor Người chịu trách nhiệm soạn thảo và chỉnh sửa tài liệu giáo trình và văn bản liên quan 44 | Nguoi quan lý học liệu Learning Materials Người chịu trách nhiệm quản lý va cung Manager cấp tài liệu học cho các khóa học 45_ | Nhân viên quản lý thư Library Manager Người chịu trách nhiệm quản lý và vận viện hành thư viện của trung tâm 46_ | Quản lý sự kiện Event Coordinator Người chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý các sự kiện và hoạt động của trung tâm 47 | Chuyên viên hễ trợ kỹ Technical Support Người cung cấp hễ trợ và giải quyết các thuật Specialist vấn đề kỹ thuật cho nhân viên và học viên 48 | Trợ lý hành chính Administrative Assistant Người hỗ trợ các công việc hành chính và văn phòng của trung tâm 49 | Nhân viên lễ tân Receptionist Người tiếp nhận và hỗ trợ khách hàng khi đến trung tâm 50_ | Chuyên viên tuyển sinh Admissions Counselor Người cung cấp thông tin và tư vấn về việc đăng ký và nhập học cho học viên mới 51 | Quản lý hợp đồng Contract Manager Người chịu trách nhiệm quản lý và thực hiện các hợp đồng liên quan đến hoạt động của trung tâm 52_ | Người phụ trách Marketing Manager Người chịu trách nhiệm xây dựng và triển marketing khai chiến lược marketing của trung tâm 53_ | Quản lý thông tin học viên | Student Information Người chịu trách nhiệm quản lý thông tin Manager và dữ liệu cá nhân của học viên trong hệ thống 54_ | Chuyên viên truyền thông | Communications Specialist | Người chịu trách nhiệm quản lý và thực hiện các chiến lược truyền thông và quảng cáo 55_ | Chuyên viên chăm sóc Customer Care Specialist | Người cung cấp dịch vụ hỗ trợ và chăm khách hàng sóc khách hàng cho học viên và phụ huynh 56_ | Chuyên viên phát triển Program Development Người chịu trách nhiệm phát triển và cập chương trình Specialist nhật các chương trình học và khóa học 57 | Khách tham quan Visitor Các cá nhân ghé thăm trung tâm đề biết thêm về các dịch vụ hoặc chương trình học 58 | Phụ huynh Parents Người giám hộ hoặc người thân của học viên Các thuật ngữ chỉ quy định 59 Học viên 3 tốt Attitude in the classroom Học viên cần tham gia tích cực, hăng hái phát biểu trong lớp và làm bài tập đầy đủ trước khi đến lớp. 60 Chuyên cần Diligence Đi học đầy đủ, đúng giờ. Học viên đến muộn 30 phút được tính là nghỉ học. Học viên nghỉ quá 20% số buổi sẽ không được cấp chứng chỉ cuối khóa 61 Kỷ luật trong lớp học Discipline Không làm mát trật tự, hạn chế làm việc riêng trong giờ học.

Học viên nào vi phạm làm ảnh hưởng đến việc học tập của người khác thì giáo viên có quyền yêu cầu học viên không tham gia buổi học nữa. 62 Không hoàn trả No give back Nếu học viên đã vi phạm quy định của trung tâm 3 lần , trung tâm có quyền yêu cầu học viên ngừng học mà không cần hoàn trả lại học phí. 63 Xin phép ra ngoài lớp học Permission to leave the Có thể xin ra ngoài để nghe điện thoại hoặc classroom đi vệ sinh 64 Sử dụng cơ sở vật chất Use of Facilities Điều hòa sẽ được giáo viên sử dụng theo đúng nội quy của trung tâm. Học viên không được dùng điều khiển điều hòa.

Nếu cần dùng, hãy hỏi nhân viên trung tâm. 65 Không hút thuốc No smoking Không hút thuốc trong phòng học, tuân thủ các quy định về an toàn cháy nổ cũng như tiết kiệm điện khi không cần thiết 66 Vệ sinh trong lớp học hygiene in the classroom Giữ gìn vệ sinh chung của lớp và trung tâm tiếng anh 67 Bảo lưu khóa học Reserve the course Trong trường hợp học viên tham gia < 1/3 khóa học mà muốn bảo lưu do có lý do chính đáng (phải đi công tác đột xuất hoặc do ốm phải nằm viện .) học viên phải làm đơn xin bảo lưu gửi tới trung tâm và đơn bảo lưu phải được sự chấp nhận của giám đốc trung tâm. Thời hạn bảo lưu là 2 tháng kể từ ngày được chấp nhận bảo lưu. Lệ phí bảo lưu là 20% tổng học phí của khóa học.

68 Đồng phục Uniform Mọi học viên trước khi vào lớp đều phải mặc áo đồng phục của trung tâm 69 Chính sách điện thoại di Cell Phone Policy Học viên phải tắt nguồn hoặc để chế độ im động lặng điện thoại di động của bản thân 70 Quy tác thi cử Examination Rules Trong giờ kiểm tra , học viên không được sử dụng tài liệu , không trò chuyện, giữ thái độ nghiêm túc , tập trung vào bài thi của mình 71 Chính sách chống bắt nạt Bullying Policy Học viên không được có biểu hiện của hành vi bắt nạt học viên khác , đảm bảo môi trường an toàn , hòa đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ