Bài Tập Lớn Môn Cung Cấp Điện: Thiết Kế Cấp Điện Nhà Máy Liên Hợp Dệt

Bài tập lớn môn Cung Cấp Điện: Thiết kế cấp điện cho nhà máy liên hợp dệt. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành điện công nghiệp.

Chuyên ngành

Cung Cấp Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2022

42
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1: Tính toán phụ tải phân xưởng sửa chữa cơ khí và toàn bộ nhà máy

1.1. Phụ tải phân xưởng sửa chữa cơ khí

1.1.1. Công suất phân xưởng sửa chữa cơ khí

1.2. Tính toán phụ tải cho toàn nhà máy

1.3. Tâm phụ tải điện

2. Chương 2: Thiết kế mạng cao áp nhà máy

2.1. Chọn cấp điện áp nguồn điện cấp cho mạng cao áp của nhà máy

2.2. Đề xuất các phương án sơ đồ cung cấp điện của mạng cao áp nhà máy

2.3. Chọn sơ đồ cung cấp điện từ nguồn điện nhà máy

2.4. Chọn phương án TBAPX

2.5. Chọn phương án đi dây mạng cao áp

2.6. Sơ đồ đi dây phương án 1

2.7. Sơ đồ đi dây phương án 2

2.8. Sơ đồ đi dây phương án 3

2.9. Sơ đồ đi dây phương án 4

2.10. Chọn thiết bị dây dẫn, máy cắt

2.11. Sơ đồ máy căt phương án 1

2.12. Tính toán ngắn mạch đường dây

2.13. Tính toán tổn hảo khi có nhiều máy biến áp, phụ tải trên 1 mạng điện

2.14. Sơ đồ máy cắt phương án 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bài Tập Lớn Thiết Kế Cấp Điện Nhà Máy Dệt

Một đồ án cung cấp điện cho nhà máy dệt là một bài toán kỹ thuật tổng hợp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu không chỉ là đảm bảo nguồn điện ổn định cho sản xuất mà còn phải tối ưu về chi phí đầu tư, vận hành và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn TCVN trong thiết kế điện. Quá trình thiết kế bắt đầu từ việc khảo sát mặt bằng, phân tích công nghệ sản xuất của nhà máy để nắm rõ đặc điểm và yêu cầu của từng loại phụ tải. Từ đó, người thiết kế phải thực hiện hàng loạt các bước tính toán phức tạp, từ xác định phụ tải tính toán tổng, lựa chọn cấp điện áp, thiết kế mạng cao áp, trạm biến áp, đến mạng hạ áp chi tiết cho từng phân xưởng. Mỗi quyết định, từ việc chọn một máy biến áp phân xưởng đến một chiếc aptomat (MCB, MCCB), đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy và an toàn của toàn bộ hệ thống. Đặc biệt, với ngành dệt, nơi có nhiều động cơ điện trong nhà máy dệt hoạt động liên tục, việc tính toán bù công suất phản kháng để nâng cao hệ số công suất cosφ là cực kỳ quan trọng nhằm giảm tổn thất và tiết kiệm chi phí tiền điện. Toàn bộ quá trình này phải được trình bày rõ ràng trong một bản thuyết minh đồ án cấp điện và các bản vẽ CAD hệ thống điện chi tiết.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của đồ án cung cấp điện nhà máy dệt

Mục tiêu chính của bài tập lớn là thiết kế một hệ thống cung cấp điện hoàn chỉnh, đáp ứng bốn yêu cầu cốt lõi: (1) Độ tin cậy: Đảm bảo điện năng cung cấp liên tục, ổn định, đặc biệt cho các phụ tải quan trọng như phân xưởng sợiphân xưởng dệt. (2) An toàn: Hệ thống phải tuyệt đối an toàn cho người vận hành và thiết bị, bao gồm các giải pháp nối đất an toàn và bảo vệ ngắn mạch hiệu quả. (3) Kinh tế: Phương án thiết kế phải có chi phí đầu tư và chi phí vận hành hàng năm (tổn thất điện năng) ở mức hợp lý nhất. (4) Chất lượng điện năng: Điện áp và tần số phải nằm trong giới hạn cho phép để máy móc hoạt động chính xác và bền bỉ.

1.2. Phân tích yêu cầu điện cho máy dệt và thiết bị phụ trợ

Ngành dệt có những yêu cầu điện đặc thù. Các máy dệt, máy sợi là những phụ tải có công suất lớn, hoạt động theo chu kỳ và đồng thời cao. Điều này đòi hỏi hệ thống cấp điện phải có khả năng đáp ứng các dòng khởi động lớn và biến động phụ tải thường xuyên. Ngoài ra, các phân xưởng như nhuộm và hoàn tất sử dụng nhiều thiết bị gia nhiệt, đòi hỏi nguồn điện có công suất lớn và ổn định. Hệ thống chiếu sáng công nghiệp cũng cần được tính toán kỹ lưỡng theo tiêu chuẩn TCVN để đảm bảo môi trường làm việc an toàn và hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Do đó, việc nắm rõ yêu cầu điện cho máy dệt là tiền đề cho một thiết kế thành công.

II. Cách Xác Định Phụ Tải Tính Toán Cho Nhà Máy Dệt Chính Xác

Xác định phụ tải tính toán (PTTT) là bước nền tảng và quan trọng nhất trong mọi đồ án thiết kế cấp điện. Một kết quả PTTT chính xác sẽ quyết định đúng quy mô của toàn bộ hệ thống, từ công suất máy biến áp phân xưởng đến tiết diện dây dẫn và các thiết bị đóng cắt. Nếu tính toán quá thấp, hệ thống sẽ bị quá tải, gây sụt áp, giảm tuổi thọ thiết bị và nguy cơ sự cố. Ngược lại, nếu tính toán quá cao, sẽ gây lãng phí vốn đầu tư một cách không cần thiết. Tài liệu gốc trình bày hai phương pháp chính: phương pháp xác định theo công suất trung bình và hệ số cực đại, áp dụng cho các phân xưởng đã biết chi tiết thiết bị; và phương pháp xác định theo công suất đặt và hệ số nhu cầu (Kync), áp dụng cho các phân xưởng chỉ có thông tin tổng quan. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc tính toán công suất tác dụng (P) và phản kháng (Q), mà còn bao gồm việc xác định tâm phụ tải và trực quan hóa sự phân bố công suất qua biểu đồ phụ tải, làm cơ sở cho việc lựa chọn vị trí đặt trạm biến áp tối ưu.

2.1. Phương pháp tính toán công suất cho từng phân xưởng dệt

Đối với mỗi phân xưởng, việc đầu tiên là thống kê toàn bộ thiết bị điện, bao gồm công suất định mức (Pđm) và hệ số công suất cosφ. Dựa trên tài liệu tham khảo "Thiết kế cấp điện – Vũ Văn Tẩm, Ngô Hồng Quang", các thiết bị được phân thành từng nhóm để tính toán. Công thức tính PTTT cho một nhóm là: Ptt = k_max * k_sd * ∑Pđm. Trong đó k_sd là hệ số sử dụng và k_max là hệ số cực đại, được tra bảng dựa trên số thiết bị hiệu quả n_hq. Sau khi tính toán cho từng nhóm, công suất tổng của phân xưởng được xác định bằng cách nhân với hệ số đồng thời k_đt. Ví dụ, với phân xưởng sửa chữa cơ khí, có 5 tủ động lực, hệ số đồng thời được chọn là k_đt = 0,95. Ngoài ra, công suất hệ thống chiếu sáng công nghiệp cũng được cộng vào PTTT toàn phân xưởng, thường được tính theo suất phụ tải trên một mét vuông (W/m²).

2.2. Xác định tâm phụ tải và vẽ biểu đồ phụ tải điện

Tâm phụ tải điện là vị trí hình học tối ưu để đặt trạm biến áp hoặc tủ phân phối chính, nhằm mục đích giảm thiểu chi phí dây dẫn và tổn thất công suất trên lưới. Tọa độ tâm phụ tải (xo, yo) được xác định bằng công thức: xo = (∑xi * Si) / ∑Siyo = (∑yi * Si) / ∑Si, trong đó (xi, yi) là tọa độ và Si là công suất biểu kiến của phụ tải thứ i. Sau khi xác định tâm phụ tải của từng phân xưởng và toàn nhà máy, một biểu đồ phụ tải sẽ được vẽ. Biểu đồ này là các vòng tròn có tâm trùng với tâm phụ tải, diện tích tỷ lệ với công suất, giúp người thiết kế có cái nhìn trực quan về sự phân bố công suất trên mặt bằng nhà máy, từ đó đưa ra các phương án đi dây và đặt trạm hợp lý nhất.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Mạng Cao Áp Nhà Máy Dệt Tối Ưu Nhất

Sau khi có được phụ tải tính toán toàn nhà máy, bước tiếp theo là thiết kế mạng điện cao áp. Đây là mạng xương sống, truyền tải điện năng từ nguồn hệ thống đến các trạm biến áp phân xưởng (TBAPX). Quá trình này bao gồm các quyết định quan trọng: lựa chọn cấp điện áp (ví dụ 35kV hoặc 22kV), đề xuất các phương án đi dây khác nhau (hình tia, mạch vòng, hoặc liên thông), và lựa chọn sơ bộ công suất, số lượng các máy biến áp phân xưởng. Mỗi phương án đều có ưu và nhược điểm riêng về độ tin cậy, tính linh hoạt và chi phí. Trong tài liệu gốc, nhóm sinh viên đã đề xuất 4 phương án khác nhau về cách bố trí trạm biến áp và sơ đồ đi dây. Yếu tố quyết định để chọn ra phương án tốt nhất không chỉ dựa trên cảm tính mà phải thông qua một bước phân tích định lượng, đó là tính toán kinh tế - kỹ thuật. Bước này so sánh tổng chi phí quy đổi hàng năm của từng phương án, bao gồm vốn đầu tư ban đầu cho cáp, máy biến áp, thiết bị đóng cắt và chi phí tổn thất điện năng hàng năm.

3.1. Đề xuất các phương án sơ đồ cung cấp điện và đi dây

Các phương án cung cấp điện được xây dựng dựa trên vị trí và công suất của các phân xưởng. Tài liệu gốc đề xuất các phương án đi dây mạng cao áp trong nhà máy bằng cáp ngầm để đảm bảo an toàn và mỹ quan. Phương án 1 và 3 sử dụng sơ đồ hình tia, mỗi trạm BAPX được cấp điện trực tiếp từ trạm phân phối trung tâm (PPTT). Phương án 2 và 4 sử dụng sơ đồ liên thông, nơi các trạm ở xa lấy điện qua các trạm ở gần. Việc lựa chọn số lượng máy biến áp cho mỗi trạm (1 máy hay 2 máy) phụ thuộc vào cấp độ tin cậy yêu cầu của phụ tải. Các phụ tải loại I và II, như phân xưởng dệt vải, yêu cầu đặt 2 máy biến áp để đảm bảo cung cấp điện liên tục.

3.2. Phương pháp tính toán chọn dây dẫn và máy cắt cao áp

Việc tính toán chọn dây dẫn cho mạng cao áp thường dựa trên mật độ dòng điện kinh tế (Jkt) để tối ưu chi phí vận hành lâu dài, theo công thức: F = I_max / Jkt. Sau khi chọn được tiết diện sơ bộ, dây dẫn cần được kiểm tra lại theo các điều kiện phát nóng khi sự cố và sụt áp cho phép. Đối với máy cắt, các điều kiện lựa chọn bao gồm: điện áp định mức, dòng điện định mức, và quan trọng nhất là khả năng chịu đựng dòng ngắn mạch (dòng ổn định động và dòng cắt định mức). Dựa trên tính toán, các máy cắt hợp bộ của Schneider (F200, F400) đã được lựa chọn, đảm bảo vận hành an toàn cho hệ thống.

3.3. So sánh kinh tế kỹ thuật và lựa chọn phương án tối ưu

Đây là bước quyết định. Hàm chi phí tính toán Z được sử dụng để so sánh các phương án: Z = (a_vh + a_tc) * K + ΔA * c, trong đó K là tổng vốn đầu tư (cáp, MBA, máy cắt) và ΔA là tổng tổn thất điện năng hàng năm. Sau khi tính toán chi tiết cho cả 4 phương án, tài liệu gốc cho thấy phương án 4 có hàm chi phí Z nhỏ nhất. Tuy nhiên, nhóm thiết kế đã quyết định chọn phương án 3, mặc dù có chi phí cao hơn một chút, nhưng lại vượt trội về "độ tin cậy, an toàn, dễ sửa chữa". Điều này cho thấy trong thực tế, các yếu tố kỹ thuật và vận hành đôi khi quan trọng hơn chi phí thuần túy.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Mạng Hạ Áp Phân Xưởng An Toàn Hiệu Quả

Thiết kế mạng hạ áp là giai đoạn chi tiết hóa việc phân phối điện năng từ máy biến áp phân xưởng đến từng thiết bị, động cơ. Lấy ví dụ phân xưởng sửa chữa cơ khí, hệ thống hạ áp được thiết kế theo sơ đồ hỗn hợp: hình tia từ tủ phân phối chính (MSB) của phân xưởng đến các tủ động lực (TĐL), và sơ đồ liên thông hoặc hỗn hợp từ TĐL đến các máy công cụ. Việc lựa chọn thiết bị đóng cắt như aptomat (MCB, MCCB) đóng vai trò trung tâm, không chỉ để vận hành mà còn để bảo vệ quá tải và ngắn mạch. Mỗi aptomat phải được lựa chọn cẩn thận dựa trên dòng điện tính toán và phải phối hợp tốt với tiết diện cáp. Một trong những phần phức tạp nhất của chương này là tính toán ngắn mạch tại các điểm khác nhau trên lưới hạ áp (ví dụ tại thanh cái tủ phân phối, tủ động lực) để kiểm tra khả năng chịu đựng của các thiết bị đã chọn, bao gồm cả thanh góp và cáp điện, đảm bảo chúng không bị phá hủy bởi lực điện động và hiệu ứng nhiệt khi sự cố xảy ra.

4.1. Lựa chọn aptomat và cáp điện cho tủ phân phối động lực

Việc lựa chọn aptomat tổng cho tủ phân phối và các aptomat nhánh cho tủ động lực dựa trên dòng điện làm việc lớn nhất (Ilvmax) và dòng ngắn mạch tính toán. Ví dụ, aptomat đầu nguồn cho phân xưởng được chọn loại ABS1004 của LS có dòng định mức 1000A và dòng cắt 65kA. Tương tự, cáp điện từ trạm biến áp đến tủ phân phối và từ tủ phân phối đến tủ động lực được chọn dựa trên điều kiện phát nóng cho phép (Icp ≥ Ilvmax) và kiểm tra lại theo điều kiện phối hợp với thiết bị bảo vệ. Cáp đồng 4 lõi cách điện PVC của LENS là loại được sử dụng trong đồ án.

4.2. Tính toán ngắn mạch và kiểm tra ổn định nhiệt động

Để kiểm tra độ an toàn của hệ thống, việc tính toán ngắn mạch tại các điểm trọng yếu là bắt buộc. Sơ đồ thay thế được lập ra, bao gồm điện kháng của máy biến áp, điện trở và điện kháng của cáp, thanh góp. Dòng ngắn mạch tại điểm N1 (sau MBA) và N2 (tại tủ động lực xa nhất) được tính toán. Kết quả dòng ngắn mạch sau đó được dùng để kiểm tra lại các thiết bị. Ví dụ, kiểm tra khả năng cắt của aptomat (Icắt ≥ IN), kiểm tra ổn định động của thanh góp (σ_tt ≤ σ_cp), và kiểm tra ổn định nhiệt của cáp (F ≥ F_odn). Các tính toán này đảm bảo hệ thống có thể chịu đựng được các sự cố khắc nghiệt nhất.

V. Hoàn Thiện Thuyết Minh Đồ Án Cấp Điện và Bản Vẽ CAD

Một bài tập lớn thiết kế cấp điện không chỉ bao gồm các phép tính mà còn phải được trình bày một cách chuyên nghiệp và rõ ràng thông qua hai sản phẩm chính: bản thuyết minh và bộ bản vẽ kỹ thuật. Bản thuyết minh đồ án cấp điện là tài liệu diễn giải toàn bộ quá trình tư duy và tính toán, từ việc xác định nhiệm vụ, phân tích phụ tải, đề xuất và so sánh phương án, đến việc lựa chọn chi tiết từng thiết bị. Nó phải có cấu trúc logic, các công thức và số liệu phải được trích dẫn rõ ràng, giúp người đọc (giảng viên hướng dẫn) có thể theo dõi và kiểm tra. Song song đó, các bản vẽ CAD hệ thống điện đóng vai trò trực quan hóa phương án thiết kế. Chúng biến những con số và lý thuyết thành một mô hình cụ thể, có thể thi công được. Một bộ bản vẽ đầy đủ sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống điện của nhà máy.

5.1. Cấu trúc một bản thuyết minh đồ án cấp điện chuyên nghiệp

Một bản thuyết minh chuẩn mực thường bao gồm các chương: (1) Tổng quan và xác định phụ tải tính toán, (2) Thiết kế mạng cao áp và lựa chọn phương án, (3) Thiết kế chi tiết mạng hạ áp cho một phân xưởng điển hình, (4) Tính toán bù công suất phản kháng, (5) Thiết kế hệ thống nối đất và chống sét, (6) Bóc tách khối lượng và dự toán chi phí. Mỗi chương cần trình bày rõ cơ sở lý thuyết, các bước tính toán, bảng biểu tổng hợp kết quả và nhận xét, đánh giá. Việc trích dẫn các tiêu chuẩn TCVN trong thiết kế điện là yêu cầu bắt buộc để tăng tính xác thực và pháp lý cho đồ án.

5.2. Các loại bản vẽ CAD hệ thống điện không thể thiếu

Một bộ hồ sơ thiết kế điện hoàn chỉnh thường yêu cầu các bản vẽ sau: (1) Sơ đồ một sợi toàn nhà máy, thể hiện tổng quan luồng công suất từ nguồn đến các phụ tải. (2) Sơ đồ nguyên lý cấp điện chi tiết cho trạm biến áp và các tủ phân phối. (3) Mặt bằng bố trí thiết bị, thể hiện vị trí các trạm biến áp, tủ điện. (4) Mặt bằng đi dây, thể hiện tuyến cáp cao áp và hạ áp. (5) Bản vẽ chi tiết lắp đặt tủ điện, thang máng cáp, và hệ thống nối đất an toàn. Các bản vẽ này phải được thực hiện đúng theo tiêu chuẩn kỹ thuật về ký hiệu và tỷ lệ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tính toán phụ tải phân xưởng sửa chữa cơ khí và toàn bộ nhà máy 1. Phụ tải phân xưởng sửa chữa cơ khí 1.1 Công suất phân xưởng sửa chữa cơ khí. Căn cứ vào vị trí và công suất của các công cụ, ta chia làm 5 nhóm phụ tải trong phân xưởng sửa chữa cơ khí và sẽ dùng phương pháp xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình và hệ số cực đại.

Theo giáo trình Thiết kế cấp điện – Vũ Văn Tẩm, Ngô Hồng Quang, với nhóm máy sửa chữa cơ khí, ta chọn 𝑘𝑠𝑑𝑛 = 0,15; 𝑐𝑜𝑠𝜑 = 0,6 Bảng 1. Phụ tải tủ động lực cho nhóm máy 1 STT Tên thiết bị Kí hiệu trên sơ đồ Pđm (kW)/máy Số lượng Tổng công suất (kW) 1 Máy tiện ren 1 7 2 14 2 Máy tiện ren 2 7 2 14 3 Máy tiện ren 3 10 2 20 Máy tiện ren cấp chính 4 1.7 5 Máy doa tọa độ 5 2 1 2 6 Máy bào ngang 6 7 2 14 7 Máy xọc 7 2.8 8 Máy phay vạn năng 8 7 1 7 9 Máy phay tròn 11 4.1 ∗ Ta tra bảng có 𝑛ℎ𝑞 = 0,8 => 𝑛ℎ𝑞 = 0.8 ≈ 13 𝑣ớ𝑖 𝑘𝑠𝑑 = 0,15 n kmax 12 1,96 13 x 14 1,85 Dùng phương pháp nội suy ta có kết quả 𝑘𝑚𝑎𝑥 = 𝑥 = 1,905 Vậy 𝑃𝑡𝑡1 = 𝑘𝑚𝑎𝑥 𝑘𝑠𝑑 𝑃 = 1,905. Tính toán phụ tải cho các nhóm tủ động lực khác Chú ý: Cần quy đổi công suất máy biến áp từ 1 pha sang công suất 3 pha cùng hệ số đóng điện 25% 1 Bảng 1. Phụ tải tủ động lực cho nhóm máy 2 Số Tổng công STT Tên thiết bị Kí hiệu trên sơ đồ Pđm (kW)/máy lượng suất (kW) 1 Máy phay ngang 9 7 1 7 2 Máy phay đứng 10 2.5 6 Thiết bị để hoá bền kim loại 23 0.

Phụ tải tủ động lực cho nhóm máy 3 Số Tổng công STT Tên thiết bị Kí hiệu trên sơ đồ Pđm (kW)/máy lượng suất (kW) 1 Máy mài vạn năng 17 1.75 2 Máy mài dao cắt gọt 18 0.5 4 Máy mài sắc mũi phay 20 1 1 1 5 Máy mài dao chốt 21 0. Phụ tải tủ động lực cho nhóm máy 4 ST Số Tổng công T Tên thiết bị Kí hiệu trên sơ đồ Pđm (kW)/máy lượng suất (kW) 1 Máy tiện rem 31 4.5 2 Máy tiện rem 32 7 1 7 3 Máy tiện rem 33 7 1 7 4 Máy tiện rem 34 10 3 30 5 Máy tiện rem 35 14 1 14 6 Máy khoan hướng tâm 37 4. Phụ tải tủ động lực cho nhóm máy 5 Số Tổng công STT Tên thiết bị Kí hiệu trên sơ đồ Pđm (kW)/máy lượng suất (kW) 1 Máy khoan đứng 36 4.5 2 9 2 Máy bào ngang 39 10 1 10 3 Máy mài phá 40 4.05 3 Cách tính toán như phụ tải 1, ta có kết quả tính toán phụ tải cho các nhóm như sau: Bảng 1. Bảng tổng hợp phụ tải động lực nhóm 2-5 Số 𝑐𝑜𝑠𝜑 ∗ Nhóm P (kW) máy 𝑛ℎ𝑞 𝑘𝑚𝑎𝑥 𝑡𝑎𝑛𝜑 𝑃𝑡𝑡𝑛 (𝑘𝑉𝐴) 𝑄𝑡𝑡𝑛 (𝑘𝑉𝑎𝑟) 𝑆𝑡𝑡𝑛 (𝑘𝑉𝐴) 0.

Bảng tổng hợp phụ tải động lực nhóm 1-5 Nhóm 𝑃𝑡𝑡𝑛 (𝑘𝑊 ) 𝑄𝑡𝑡𝑛 (𝑘𝑉𝑎𝑟) 𝑆𝑡𝑡𝑛 (𝑘𝑉𝐴) 1 25.250 Kết quả tính công suất cho Phân xưởng sửa chưa cơ khí chưa tính phụ tải chiếu sáng Vì có 5 tủ động lực nên ta chọn 𝑘đ𝑡 = 0,95 => 𝑃𝑡𝑡 = 0,95. Tính toán phụ tải chiếu sáng cho phân xưởng sửa chữa cơ khí, ta lấy suất chiếu sáng là 15 W/𝑚2 Mà diện tích phân xưởng là: 𝑠 = 2785 𝑚2 Công suất chiếu sáng cho phân xưởng sửa chữa cơ khí: 𝑃𝑐𝑠 = 15𝑠 = 41,775 𝑘𝑊 Vậy phụ tải phần xưởng sửa chữa cơ khí sau tình toán có thông số về phụ tải như sau: 𝑃 = 117,563 + 41,775 = 159,338 𝑘𝑊; 𝑄 = 156,71 𝑘𝑉𝑎𝑟 => 𝑆 = √159,3382 + 156,712 = 223,487 𝑘𝑉𝐴 1. Tính toán phụ tải cho toàn nhà máy Do chỉ biết công suất đặt và diện tích của nhà xưởng nên ta dùng phương pháp tính PTTT theo công suất đặt và hệ số 𝐾𝑛𝑐. Phụ tải động lực: 𝑃đ𝑙 = 𝑃đ𝑙 𝐾𝑛𝑐 𝑄đ𝑙 = 𝑃đ𝑙 𝑡𝑎𝑛𝜑 Công suất chiếu sáng: 0+6+5+6+7+2+8+4 𝑎= = 4,75, 𝑃𝑐𝑠 = 𝑃0.

𝑡𝑎𝑛 𝜑𝑐𝑠 8 Công suất tính toán toàn phần: 𝑆𝑡𝑡 = √(𝑃𝑑𝑙 + 𝑃𝑐𝑠 )2 + (𝑄𝑑𝑙 + 𝑄𝑐𝑠 )2 4 Bảng 1. Bảng tổng hợp 𝑺, 𝑷đ , 𝑲𝒏𝒄 , 𝒄𝒐𝒔𝝋, 𝒄𝒐𝒔𝝋𝒄𝒔 , 𝑷𝒐 cho các phân xưởng STT Tên PX S (m2) 𝑃đ (kW) 𝐾𝑛𝑐 cos 𝜑 cos 𝜑𝑐𝑠 𝑃0 (kW) 1 PX kéo sợi 1687.8 1 15 2 PX dệt vải 1625 2500 0.8 1 15 3 PX nhuộm và in hoa 1718.8 1 15 4 PX giặt là và đóng gói thành phẩm 550 600 0.8 1 15 5 PX sửa chữa cơ khí 325 117 0.8 1 15 8 Ban quản lý và phòng thiết kế 787.8 20 9 Kho vật liệu trung tâm 825 50 0. Bảng tổng hợp 𝑷𝒕𝒕 , 𝑸𝒕𝒕 , 𝑺𝒕𝒕 cho các phân xưởng STT Tên PX 𝑃𝑑𝑙 𝑄𝑑𝑙 𝑃𝑐𝑠 𝑄𝑐𝑠 𝑃𝑡𝑡 𝑄𝑡𝑡 𝑆𝑡𝑡 (kW) (kVAr) (kW) (kVAr (kW) (kVAr) (kVA) ) 1 PX kéo sợi 975 731.09 2 PX dệt vải 1750 1312.05 3 PX nhuộm và in hoa 780 585 25.75 4 PX giặt là và đóng gói thành phẩm 420 315 8.62 5 PX sửa chữa cơ khí 34.35 8 Ban quản lý và phòng thiết kế 105 78.87 9 Kho vật liệu trung tâm 35 26.32 Có 9 phân xưởng nên ta chọn hệ số đồng thời 𝑘đ𝑡 = 0,85 Công suất tính toán tác dụng toàn nhà máy: 9 𝑃𝑡𝑡𝑛𝑚 = 𝑘𝑑𝑡 ∑ 𝑃𝑡𝑡𝑝𝑥𝑖 = 0,85 𝑋 4397.18(𝑘𝑊) 𝑖=1 Công suất tính toán phản kháng toàn nhà máy: 𝑄𝑡𝑡𝑛𝑚 = 𝑘𝑑𝑡 ∑9𝑖=1 𝑄𝑡𝑡𝑝𝑥𝑖 = 0,85 𝑋 3316.87(𝑘𝑉𝐴𝑟) Công suất tính toán toàn phần toàn nhà máy 𝑆𝑡𝑡𝑛𝑚 = √3738.88 𝑘𝑉𝐴 Hệ số công suất toàn nhà máy 𝑃𝑡𝑡𝑛𝑚 3738.3 Biểu đồ phụ tải toàn nhà máy 1. Tâm phụ tải điện n Tâm phụ tải điện là điểm thoả mãn điều kiện momen phụ tải đạt giá trị cực tiểu  Pl → Min i =1 i i Trong đó : Pi và li là công suất và khoảng cách của phụ tải thứ i đến tâm phụ tải.

Để xác định toạ độ của tâm phụ tải có thể sử dụng các biểu thức sau: 5 n n n x S i=1 i i yS i=1 i i z S i=1 i i xo = n yo = n zo = n ; ; S i=1 i S i=1 i S i=1 i Trong đó xo; yo ; zo là toạ độ của tâm phụ tải điện xi ; yi ; zi là toạ độ của phụ tải thứ i tính theo một hệ trục toạ độ xyz tuỳ chọn Si là công suất của phụ tải thứ i Trong thực tế thường ít quan tâm đến toạ độ z. Tâm phụ tải điện là vị trí tốt nhất để đặt các trạm biến áp ; trạm phân phối ; tủ động lực nhằm mục đích tiết kiệm chi phí cho dây dẫn và giảm tổn thất trên lưới điện. Biểu đồ phụ tải điện. Biểu đồ phụ tải điện là một vòng tròn vẽ trên mặt phẳng; có tâm trùng với tâm của phụ tải điện; có diện tích tương ứng với công suất của phụ tải theo tỷ lệ xích nào đó tuỳ chọn.

Biểu đồ phụ tải điện cho phép người thiết kế hình dung được sự phân bố phụ tải trong phạm vi khu vực cần thiết kế; từ đó có cơ sở để lập các phương án cung cấp điện. Biểu đồ phụ tải điện dược chia thành hai phần : Phần phụ tải động lực ( phần hình quạt gạch chéo ) và phần phụ tải chiếu sáng ( phần hình quạt để trắng ). Để vẽ dược biểu đồ phụ tải cho các phân xưởng; ta coi phụ tải của các phân xưởng phân bố đều theo diện tích phân xưởng nên tâm phụ tải có thể lấy trùng với tâm hình học của phân xưởng trên mặt bằng. Bán kính biểu đồ phụ tải của phụ tải thứ i được xác định qua biểu thức: Si Ri = m.Π Trong đó: m là tỉ lệ xích ; ở đây chọn m = 3.7 kVA/ mm2 Góc của phụ tải chiếu sáng nằm trong biểu đồ dược xác định theo công thức sau: 360.Pcs αcs = Ptt Kết quả tính toán Ri và αcsi của biểu đồ phụ tải các phân xưởng trong bảng sau: Bảng 1.10- Bán kính R và góc chiếu sáng của biểu đồ phụ tải các phân xưởng Tâm phụ tải Pcs Ptt Stt R TT Tên phân xưởng x y αcso kW kW kVA mm mm mm 1 PX kéo sợi 25.1 2 PX dệt vải 24.95 3 PX nhuộm và in hoa 25.52 PX giặt là đống gói 4 thành phẩm 8.93 5 PX sửa chữa cơ khí 4.48 Ban quản lý phòng 8 thiết kế 15.96 6 Kho vật liệu trung 9 tâm 16.34 ∑𝑛 𝑥𝑖𝑆𝑖 ∑𝑛 𝑦𝑖𝑆𝑖 Tâm phụ tải tính toán: 𝑥0 = ∑𝑖=1 𝑛 = 53.64 𝑖=1 𝑆𝑖 𝑖=1 𝑆𝑖 Biểu đồ phụ tải của toàn nhà máy 74 59.

1- Biểu đồ phụ tải các phân xưởng 7 Chương 2. Thiết kế mạng cao áp nhà máy 2. Chọn cấp điện áp nguồn điện cấp cho mạng cao áp của nhà máy - Xác định điện áp tính toán theo công thức kinh nghiệm như sau: 𝑈 = 4,34√𝐿 + 0,016𝑃 = 4,34√12 + 0,016.3738,18 = 36,778 𝑘𝑉 • Trong đó: - L: Khoảng cách từ nhà máy đến trạm biến áp trung gian của hệ thống điện (km). - P: Công suất tính toán của phụ tải nhà máy (kW).

Từ kết quả tính toán, ta chọn cấp điện áp trung áp 35kV từ hệ thống cấp cho nhà máy. Căn cứ vào vị trí, công suất và yêu cầu cung cấp điện của các phân xưởng ta có thể đưa ra các phương án cung cấp điện như sau. Đề xuất các phương án sơ đồ cung cấp điện của mạng cao áp nhà máy 2. Chọn sơ đồ cung cấp điện từ nguồn điện nhà máy - Chọn phương án dẫn điện bằng một đường dây từ TBATG của hệ thống điện đến tâm phụ tải của toàn nhà máy để phân phối đến các xưởng.

- Tại tâm phụ tải của nhà máy đặt một TBATT hạ điện áp nguồn từ 35 kV xuống 10 kV rồi cấp điện cho các phân xưởng thông qua các trạm biến áp phân xưởng (TBAPX). Vì nhà máy là hộ loại 2 nên TBATT phải đặt 2 máy biến áp với công suất được chọn theo điều kiện: 2𝑆𝑀𝐵𝐴𝑇𝑇 ≥ 𝑆𝑡𝑡𝑛𝑚 = 4681,88 => 𝑆𝑀𝐵𝐴𝑇𝑇 = 2340,94 𝑘𝑉𝐴 Chọn 2 MBATG với thông số S = 2500 kVA; 35/10 kV - Điểm đặt MBATG tại toạ độ tâm phụ tải M(X,Y) của nhà máy được xác định như sau: ∑9𝑖=1 𝑆𝑖 𝑥𝑖 293144,6 ∑9𝑖=1 𝑆𝑖 𝑦𝑖 329064,7 𝑋= 9 = = 53,13; 𝑌 = 9 = = 59,64 ∑𝑖=1 𝑆𝑖 5517,32 ∑𝑖=1 𝑆𝑖 5517,32 2. Chọn phương án TBAPX Nguyên tắc chọn phương án trạm biến áp phân xưởng : - Chọn ít chủng loại công suất máy biến áp, không nên chọn công suất máy biến áp phân phối (MBAPP) trên 1000kVA vì loại máy này không được sản xuất phổ biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ