Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng, các tranh chấp thương mại quốc tế phát sinh ngày càng nhiều và có tính chất phức tạp. Phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại quốc tế đã trở thành sự lựa chọn ưu tiên nhờ các ưu điểm về tính linh hoạt, bảo mật, thời gian giải quyết nhanh chóng và tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên. Tại Việt Nam, thiết chế trọng tài thương mại quốc tế đã xuất hiện từ năm 1963 với sự ra đời của Hội đồng Trọng tài Ngoại thương. Hệ thống pháp luật trọng tài từng bước được hoàn thiện qua Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 và văn bản nền tảng hiện hành là Luật Trọng tài thương mại năm 2010 (Luật TTTM 2010).

Tuy nhiên, vấn đề xác định luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế — một mắt xích then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình tố tụng và hiệu lực của phán quyết trọng tài — vẫn còn nhiều quy định mang tính khái quát, thiếu hướng dẫn cụ thể, dẫn đến các vướng mắc trong thực tiễn áp dụng tại các trung tâm trọng tài ở Việt Nam. Khóa luận của tác giả Đào Thị Hà (2023) tập trung làm rõ thực trạng pháp lý và đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Thứ nhất: Nghiên cứu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế.
  • Thứ hai: Phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế (chủ yếu tập trung vào Luật TTTM 2010 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
  • Thứ ba: Chỉ ra các bất cập, mâu thuẫn và khoảng trống pháp lý trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật cũng như thực tiễn giải quyết tranh chấp trọng tài tại Việt Nam.
  • Thứ tư: Đề xuất các nhóm giải pháp then chốt nhằm hoàn thiện các quy định của pháp luật Việt Nam về luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quy định pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh ba phạm vi của luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế, bao gồm: (1) Luật áp dụng cho tố tụng trọng tài, (2) Luật áp dụng cho nội dung tranh chấp, và (3) Luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các quy định của Luật TTTM 2010, Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Luật Thương mại 2005; đặt trong sự đối chiếu với Luật Mẫu UNCITRAL và pháp luật trọng tài của các quốc gia tiêu biểu (Pháp, Đức, Thụy Sĩ, Anh, Singapore, Hà Lan...).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý: Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận về tư pháp quốc tế và pháp luật trọng tài thương mại quốc tế. Tác giả sử dụng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và án lệ bao gồm:

  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật TTTM 2010, Pháp lệnh Trọng tài thương mại 2003, Bộ luật Dân sự (BLDS 2005, BLDS 2015 — đặc biệt là các Điều 663, 664, 665, 666, 670, 683), Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS 2004, BLTTDS 2015 — Điều 425, 459), Luật Thương mại 2005 (Điều 3, Điều 5), Quy tắc tố tụng của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC).
  • Điều ước và văn kiện quốc tế: Luật Mẫu UNCITRAL về Trọng tài thương mại quốc tế năm 1985 (sửa đổi, bổ sung năm 2006), Công ước New York năm 1958 về công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài, Nghị định thư Geneva năm 1923, Công ước Châu Âu năm 1961, Công ước Washington (ICSID) năm 1965, Công ước Rome năm 1980 / Quy tắc Rome I năm 2008.
  • Pháp luật nước ngoài tham chiếu: Luật Trọng tài Anh 1996, Luật Trọng tài Đức 1998, Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp 1981, Luật Tư pháp quốc tế Thụy Sĩ 1987, Đạo luật Trọng tài Singapore 2001, Luật Trọng tài Thụy Điển 1999, Luật Trọng tài Brazil 1996.

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin cùng tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học, luận án, giáo trình và tài liệu hội thảo trong nước và quốc tế.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Luận giải các khái niệm, bản chất pháp lý của từng nhánh luật áp dụng, làm rõ các bất cập trong từng điều khoản luật.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với Luật Mẫu UNCITRAL và pháp luật của các nền tài phán phát triển để tìm ra điểm tương đồng, khoảng cách và kinh nghiệm lập pháp.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sử dụng gồm hệ thống văn bản luật thực định, quy tắc trọng tài của các tổ chức quốc tế (ICC, ICDR, LCIA, JCAA, VIAC) và các bản phán quyết trọng tài, án lệ thực tế của trọng tài quốc tế (như các vụ việc Soleimany v. Soleimany, Sonatrach Petroleum v. Ferrel International, Shashoua v. Sharma, vụ kiện ICC 5486/1989) cũng như các vụ tranh chấp cụ thể do trọng tài Việt Nam giải quyết.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế

Chương 1 làm rõ các khái niệm nền tảng về trọng tài thương mại quốc tế và cấu trúc ba phân hệ của luật áp dụng. Tác giả phân tích tính chất "thương mại" và tính chất "quốc tế" của quan hệ tranh chấp thông qua hai tiêu chí chủ đạo: (1) Tính chất của quan hệ tranh chấp (có yếu tố nước ngoài về nơi giao kết, nơi thực hiện hợp đồng, nơi dịch chuyển hàng hóa) và (2) Đặc điểm của chủ thể tham gia tranh chấp (quốc tịch, nơi cư trú hoặc trụ sở thương mại tại các quốc gia khác nhau theo Điều 1(3) Luật Mẫu UNCITRAL, Điều I(1) Công ước Châu Âu 1961, Điều 176(1) Luật Tư pháp quốc tế Thụy Sĩ).

Nội dung trọng tâm của chương là phân định rành mạch ba phạm vi của luật áp dụng:

Phạm vi luật áp dụng Đối tượng điều chỉnh Nguyên tắc xác định chủ đạo Giới hạn pháp lý
Luật áp dụng cho tố tụng trọng tài (Lex arbitri) Trình tự, thủ tục trọng tài, cách thức giao nộp tài liệu, chứng cứ, ngôn ngữ, thành lập Hội đồng Trọng tài (HĐTT), quyền thay thế trọng tài viên. 1. Tự do thỏa thuận của các bên (Điều 19(1) Luật Mẫu UNCITRAL).
2. Luật của nước nơi tiến hành trọng tài (Lex loci arbitri).
Quy định mệnh lệnh và trật tự công của nơi tiến hành trọng tài; sự hỗ trợ và can thiệp tư pháp của Tòa án.
Luật áp dụng cho nội dung tranh chấp (Substantive law) Quyền và nghĩa vụ của các bên, giải thích hợp đồng, hiệu lực giao dịch, căn cứ và mức độ bồi thường thiệt hại. 1. Quyền tự định đoạt (Party autonomy - Điều 28 Luật Mẫu UNCITRAL).
2. Luật do HĐTT lựa chọn dựa trên quy tắc xung đột luật (Choice of law rules).
Quy tắc trật tự công cộng (Public policy); xét xử theo lẽ công bằng (Ex aequo et bono) hoặc trung gian hòa giải (Amiable compositeur) nếu được ủy quyền.
Luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài Hiệu lực, phạm vi thẩm quyền và tính vô hiệu của điều khoản hoặc thỏa thuận trọng tài độc lập. 1. Nguyên tắc thẩm quyền của thẩm quyền (Competence-competence).
2. Xác định theo luật nội dung, quy tắc tố tụng được chọn, hoặc luật nơi tiến hành trọng tài/nơi tuyên phán quyết.
Đánh giá tính vô hiệu ở hai thời điểm: trước khi xét xử (tại HĐTT/Tòa án) và sau khi tuyên phán quyết (hủy hoặc từ chối công nhận và cho thi hành).

Chương 2: Quy định của pháp luật Việt Nam về luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm thực định của Việt Nam, đối chiếu với chuẩn mực quốc tế và thực tiễn xét xử để bộc lộ các bất cập:

  • Về luật áp dụng cho tố tụng trọng tài: Luật TTTM 2010 đã có bước tiến rõ rệt so với Pháp lệnh 2003 khi thừa nhận tại Khoản 6, 7 Điều 3 và Khoản 4 Điều 55: Trọng tài quy chế áp dụng quy tắc của trung tâm trọng tài; trọng tài vụ việc do các bên thỏa thuận. Luật tôn trọng quyền tự do lựa chọn ngôn ngữ (Khoản 2 Điều 10), số lượng trọng tài viên (Điều 39), thời hạn bảo vệ (Điều 35). Tuy nhiên, luật thiếu quy định điều chỉnh thứ bậc khi các bên trong trọng tài vụ việc không thỏa thuận quy tắc tố tụng, tạo sự lúng túng cho HĐTT trong việc tự xây dựng quy tắc hay dẫn chiếu pháp luật tố tụng quốc gia (khác với Điều 1042(4) Luật Trọng tài Đức 1998 hay Điều 1494 BLTTDS Pháp 1981).
  • Về luật áp dụng cho nội dung tranh chấp: Khoản 2 Điều 14 Luật TTTM 2010 cho phép các bên trong tranh chấp có yếu tố nước ngoài thỏa thuận luật áp dụng; nếu không thỏa thuận thì HĐTT quyết định áp dụng luật mà HĐTT cho là phù hợp nhất, với điều kiện không trái các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam (Khoản 3 Điều 14, Điều 670 BLDS 2015). Khóa luận phát hiện ba vướng mắc lớn:
    1. Xung đột quy phạm: Khoản 2 Điều 14 Luật TTTM 2010 trao quyền cho HĐTT linh hoạt chọn luật phù hợp, nhưng Khoản 2 Điều 683 BLDS 2015 lại quy định cứng 5 trường hợp áp dụng luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất (nơi cư trú/thành lập của người bán, người cung cấp dịch vụ, người chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ, người sử dụng lao động, người tiêu dùng), gây tranh cãi về thứ bậc áp dụng luật chuyên ngành hay luật chung.
    2. Thiếu cơ chế tài phán công bằng: Pháp luật Việt Nam chưa công nhận quyền xét xử theo lẽ công bằng (ex aequo et bono) hay vai trò nhà trung gian hòa giải (amiable compositeur) của HĐTT như quy định của Luật Mẫu UNCITRAL và pháp luật quốc tế (Điều 1497 BLTTDS Pháp, Điều 63 Luật Trọng tài Singapore 2001).
    3. Hạn chế trong thực tiễn lập luận của Trọng tài viên: Phân tích các bản án thực tế (tranh chấp mua bán ngô cốc Singapore - Việt Nam; tranh chấp màn hình LED Hàn Quốc - Việt Nam; tranh chấp lãi suất vay 9%/năm xuống 5,4%/năm với công ty Hoa Kỳ; tranh chấp thiết bị với Hàn Quốc và bồi thường thiệt hại với công ty Malaysia) cho thấy Trọng tài viên Việt Nam có xu hướng áp dụng ngay pháp luật Việt Nam mà không chỉ ra căn cứ xung đột pháp luật hoặc lý do vì sao luật Việt Nam là luật có mối liên hệ mật thiết nhất.
  • Về luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài: Luật TTTM 2010 quy định HĐTT xem xét hiệu lực thỏa thuận trọng tài trước khi xem xét nội dung (Khoản 1 Điều 43), các bên có quyền khiếu nại quyết định này ra Tòa án trong vòng 5 ngày làm việc (Khoản 1 Điều 44). Sau khi tuyên phán quyết, Tòa án có thẩm quyền hủy phán quyết hoặc xét công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài (Điều 425, 459 BLTTDS 2015). Bất cập nằm ở chỗ: Luật không có quy tắc xác định luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài khi thiếu sự thỏa thuận của các bên; các căn cứ vô hiệu tại Điều 18 và Điều 68 Luật TTTM 2010 thuần túy dựa trên các điều kiện của luật Việt Nam mà chưa bao quát trường hợp thỏa thuận bị vô hiệu theo luật nước ngoài mà các bên đã thống nhất lựa chọn.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế

Chương 3 trình bày các căn cứ thực tiễn và xây dựng các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam:

1. Về luật áp dụng cho tố tụng trọng tài:

  • Bổ sung quy định minh thị về thứ bậc xác định luật tố tụng trong trọng tài vụ việc: Khi các bên không có thỏa thuận và quy tắc trọng tài không dẫn chiếu, HĐTT có toàn quyền xác định quy tắc tố tụng hoặc dẫn chiếu đến luật tố tụng mà HĐTT thấy phù hợp, bảo đảm không vi phạm trật tự công của nơi tiến hành trọng tài.
  • Giới hạn sự can thiệp của Tòa án vào quá trình tố tụng trọng tài ở mức độ hỗ trợ (thu thập chứng cứ, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời) nhằm tránh việc lạm dụng quyền tư pháp làm kéo dài vụ kiện.

2. Về luật áp dụng cho nội dung tranh chấp:

  • Sửa đổi, hướng dẫn thống nhất mối quan hệ giữa Khoản 2 Điều 14 Luật TTTM 2010 và Khoản 2 Điều 683 BLDS 2015 theo hướng khẳng định tính ưu tiên của Luật TTTM đối với tranh chấp trọng tài thương mại quốc tế, giữ quyền linh hoạt cho HĐTT trong việc xác định luật có mối liên hệ gắn bó nhất mà không bị bó hẹp cứng nhắc bởi 5 trường hợp của BLDS.
  • Bổ sung thẩm quyền cho phép HĐTT giải quyết tranh chấp theo nguyên tắc lẽ công bằng (ex aequo et bono) hoặc với tư cách nhà trung gian hòa giải (amiable compositeur) khi có sự thỏa thuận bằng văn bản của các bên.
  • Nâng cao tính minh bạch và chuẩn hóa kỹ năng lập luận của Trọng tài viên: Phán quyết trọng tài bắt buộc phải giải trình rõ căn cứ xung đột pháp luật dẫn đến việc lựa chọn hệ thống luật áp dụng.

3. Về luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài:

  • Bổ sung nguyên tắc xác định luật điều chỉnh thỏa thuận trọng tài theo thứ tự ưu tiên: (1) Luật do các bên lựa chọn áp dụng cho thỏa thuận trọng tài; (2) Luật điều chỉnh nội dung hợp đồng; (3) Luật của nước nơi tiến hành trọng tài (Lex loci arbitri).
  • Hoàn thiện Điều 18 và Điều 68 Luật TTTM 2010 theo hướng làm rõ: Tính vô hiệu của thỏa thuận trọng tài có yếu tố nước ngoài phải được đánh giá trước hết theo luật do các bên lựa chọn, sau đó mới đến luật nơi tiến hành trọng tài hoặc luật nơi tuyên phán quyết, tránh việc áp đặt đơn phương các căn cứ vô hiệu nội địa của Việt Nam đối với các thỏa thuận mang tính quốc tế.

4. Một số kiến nghị bổ trợ:

  • Thúc đẩy việc thừa nhận và tham khảo có chọn lọc các án lệ trọng tài thương mại quốc tế tại Việt Nam.
  • Tăng cường đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ Trọng tài viên và Thẩm phán về tư pháp quốc tế và các học thuyết xung đột pháp luật hiện đại.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Phân định rõ ba phạm vi độc lập nhưng gắn kết hữu cơ của luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế (tố tụng, nội dung và thỏa thuận trọng tài), khắc phục cách tiếp cận đơn lẻ, thiếu tính hệ thống trong các nghiên cứu trước đây.
  • Nhận diện chính xác xung đột quy phạm và khoảng trống pháp lý: Chỉ rõ điểm nghẽn giữa Điều 14 Luật TTTM 2010 và Điều 683 BLDS 2015; phát hiện sự thiếu vắng cơ chế phán quyết theo lẽ công bằng (ex aequo et bono) và quy tắc xác định luật cho thỏa thuận trọng tài.
  • Tổng kết thực tiễn xét xử bằng các vụ việc điển hình: Khóa luận đã dẫn chứng và phân tích cụ thể các vụ việc thực tế tại Việt Nam (vụ mua bán ngô cốc, màn hình LED, tranh chấp lãi suất vay với doanh nghiệp Hoa Kỳ bị điều chỉnh từ 9% xuống 5,4%/năm, vụ buộc nhận lại thiết bị trong thời hạn 60 ngày với đối tác Hàn Quốc) để chứng minh hiện tượng Trọng tài viên áp dụng luật Việt Nam thiếu lập luận căn cứ xung đột luật.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp có tính tương thích quốc tế: Đưa ra các kiến nghị sửa đổi cụ thể cho Luật TTTM 2010, phù hợp với chuẩn mực của Luật Mẫu UNCITRAL và các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận dưới góc độ phân tích quy phạm lập pháp và thực tiễn xét xử thông qua một số phán quyết trọng tài được công bố. Do tính chất bảo mật đặc thù của trọng tài, số lượng phán quyết trọng tài thương mại quốc tế được tiếp cận toàn văn còn hạn chế; đồng thời tác giả chưa khảo sát định lượng diện rộng về tỷ lệ phán quyết trọng tài bị Tòa án Việt Nam hủy do vi phạm luật áp dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đi sâu đánh giá thực tiễn thi hành các quy định về công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Tòa án các cấp của Việt Nam theo quy định của BLTTDS 2015 và Công ước New York 1958; nghiên cứu khả năng áp dụng các bộ nguyên tắc luật thương mại quốc tế phi quốc gia (như Nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế, Lex Mercatoria) làm luật điều chỉnh nội dung tranh chấp tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế; Trọng tài viên, Luật sư tư vấn hợp đồng thương mại quốc tế và Thẩm phán giải quyết các vụ việc liên quan đến trọng tài.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Phần phân tích so sánh ba phạm vi của luật áp dụng tại Chương 1 (cung cấp khung lý thuyết chuẩn xác cho các đề tài về tư pháp quốc tế).
    • Phần rà soát các mâu thuẫn kỹ thuật lập pháp giữa Luật TTTM 2010, BLDS 2015 và BLTTDS 2015 tại Chương 2 (tài liệu tham khảo phục vụ hoạt động rà soát, sửa đổi Luật TTTM 2010 trong thời gian tới).
    • Các lập luận phân tích thực tiễn án trọng tài (giúp các bên soạn thảo điều khoản trọng tài và điều khoản chọn luật trong hợp đồng ngoại thương tránh rủi ro vô hiệu).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân chia luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế thành những nhánh nào?
Khóa luận phân định thành ba nhánh độc lập: (1) Luật áp dụng cho tố tụng trọng tài (Lex arbitri), (2) Luật áp dụng cho nội dung tranh chấp (Substantive law), và (3) Luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài. Mỗi nhánh có nguyên tắc áp dụng và giá trị pháp lý riêng biệt.

2. Điểm xung đột giữa Luật TTTM 2010 và Bộ luật Dân sự 2015 về luật áp dụng cho nội dung tranh chấp là gì?
Khoản 2 Điều 14 Luật TTTM 2010 cho phép HĐTT tự do quyết định luật áp dụng mà HĐTT cho là phù hợp nhất khi các bên không có thỏa thuận. Trong khi đó, Khoản 2 Điều 683 BLDS 2015 lại áp đặt bắt buộc áp dụng luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất theo 5 trường hợp cụ thể định sẵn, tạo ra xung đột về thẩm quyền xác định luật của HĐTT.

3. Pháp luật Việt Nam hiện hành đã cho phép Trọng tài viên phán quyết theo "lẽ công bằng" (Ex aequo et bono) chưa?
Chưa. Khóa luận chỉ rõ đây là điểm hạn chế của pháp luật Việt Nam so với Luật Mẫu UNCITRAL, BLTTDS Pháp và Luật Trọng tài Singapore. Pháp luật Việt Nam hiện hành chưa trao thẩm quyền cho HĐTT giải quyết tranh chấp theo lẽ công bằng hay với tư cách nhà trung gian hòa giải (amiable compositeur).

4. Khi nào vấn đề hiệu lực của thỏa thuận trọng tài được xem xét theo pháp luật Việt Nam?
Vấn đề này được xem xét ở hai thời điểm: (1) Trước khi xem xét nội dung tranh chấp, do HĐTT tự xem xét theo Điều 43 Luật TTTM 2010 (có quyền khiếu nại ra Tòa án theo Điều 44); (2) Sau khi tuyên phán quyết, trong quá trình Tòa án giải quyết đơn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài (Điều 68 Luật TTTM) hoặc giải quyết đơn yêu cầu không công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam (Điều 459 BLTTDS 2015).

5. Hạn chế lớn nhất trong thực tiễn áp dụng luật của các Trọng tài viên Việt Nam theo phân tích của tác giả là gì?
Trong trường hợp các bên không có thỏa thuận chọn luật, Trọng tài viên Việt Nam có xu hướng áp dụng ngay pháp luật nội địa Việt Nam nhưng lại thiếu lập luận giải trình căn cứ xung đột pháp luật hoặc không nêu rõ tiêu chí chứng minh pháp luật Việt Nam là hệ thống luật có mối liên hệ gắn bó nhất với tranh chấp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Hà là công trình nghiên cứu chuyên khảo có kết cấu chặt chẽ, luận giải thấu đáo các vấn đề lý luận và thực tiễn về luật áp dụng trong trọng tài thương mại quốc tế tại Việt Nam. Tác giả đã chỉ rõ những điểm tiến bộ của Luật TTTM 2010, đồng thời vạch ra các khoảng trống pháp lý, sự xung đột giữa các văn bản luật thực định và những hạn chế trong kỹ năng lập luận chọn luật của Trọng tài viên. Các đề xuất hoàn thiện pháp luật về tố tụng, nội dung và thỏa thuận trọng tài được xây dựng trên cơ sở đối chiếu chuẩn mực quốc tế, có giá trị học thuật và tính ứng dụng thực tiễn cao cho tiến trình hoàn thiện thể chế trọng tài tại Việt Nam.